Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây chè (Camellia sinensis (L) O.Kuntze) là cây công nghiệp lâu năm có chu kỳ kinh tế dài, cho sản phẩm thu hoạch liên tục và mang lại giá trị kinh tế ổn định. Nước chè là thức uống giải khát phổ biến của khoảng hai phần ba dân số toàn cầu (theo số liệu Đặng Hanh Khôi, 1983). Tại Việt Nam, sản xuất và chế biến chè giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Theo số liệu của Bộ Công Thương, khối lượng xuất khẩu chè của cả nước năm 2016 đạt 131 nghìn tấn với kim ngạch 217 triệu USD, tăng 5,1% về lượng và 2,1% về giá trị so với năm 2015. Định hướng của Cục Trồng trọt (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) xác định duy trì ổn định diện tích chè cả nước khoảng 140 nghìn ha, tập trung trồng mới và thay thế bằng các giống có năng suất, chất lượng cao nhằm nâng tỷ lệ giống khá và cao cấp lên trên 50% diện tích canh tác.

Tại tỉnh Thái Nguyên, định hướng phát triển nông nghiệp đến năm 2020 đặt mục tiêu đạt 22.000 ha chè với năng suất bình quân 12 tấn/ha, trong đó tỷ lệ các giống mới phục vụ sản xuất chè xanh cao cấp chiếm 80% diện tích và đẩy mạnh mở rộng các mô hình đạt tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Tuy nhiên, phần lớn diện tích chè lâu năm tại địa phương vẫn là giống chè Trung Du trồng bằng hạt đã già cỗi, phân ly mạnh về di truyền và cho năng suất, phẩm chất không đồng đều. Việc thay thế bằng các giống chè chọn lọc, giống lai và giống nhập nội là yêu cầu kỹ thuật tất yếu. Mặc dù các tập đoàn giống mới được đưa vào thử nghiệm khá đa dạng, song ưu thế và hạn chế nông sinh học của từng giống khi canh tác trong điều kiện sinh thái cụ thể của Thái Nguyên chưa được làm rõ đầy đủ.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trên, tác giả Dương Thị Thảo thực hiện đề tài "Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của một số giống chè tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" nhằm đánh giá đặc tính nông học của các nguồn gen chè trong giai đoạn cây non, tạo luận cứ cho công tác tuyển chọn giống thích ứng với địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là đánh giá đặc điểm hình thái và khả năng sinh trưởng của tập đoàn giống chè thử nghiệm trong mô hình tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tạo cơ sở dữ liệu phục vụ nghiên cứu khoa học và công tác chọn tạo giống.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản phân định thành hai nội dung chính:

  1. Mô tả một số đặc điểm hình thái cơ bản của các giống chè nghiên cứu (hình thái thân, cành và cấu trúc lá).
  2. Xác định khả năng sinh trưởng (tăng trưởng chiều cao, đường kính gốc) và khả năng cho năng suất (đặc điểm búp, mức độ lông tuyết) của các giống chè trong thời kỳ kiến thiết cơ bản tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tập đoàn gồm 12 giống chè được trồng từ tháng 4 năm 2014 (bước vào tuổi 2 tại thời điểm nghiên cứu). Phạm vi không gian thực hiện tại khu mô hình chè thuộc Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Phạm vi thời gian theo dõi thực địa kéo dài từ tháng 6 năm 2016 đến tháng 12 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý luận thực vật học, khóa luận sử dụng hệ thống phân loại của Cohen Stuart (1919), chia loài Camellia sinensis thành bốn thứ chính: chè Trung Quốc lá nhỏ (Camellia sinensis var. bohea), chè Trung Quốc lá to (Camellia sinensis var. macrophylla), chè Ấn Độ (Camellia sinensis var. assamica) và chè Shan (Camellia sinensis var. shan). Tác giả vận dụng các tiêu chuẩn đánh giá giống chè tốt dựa trên các chỉ số sinh trưởng (khả năng phân cành, góc đính cành, dạng tán), chỉ tiêu hình thái lá (màu sắc, cấu trúc phiến lá gồ ghề hay phẳng nhẵn, góc nghiêng của lá so với thân cành) và tiêu chuẩn chất lượng (hàm lượng tanin, chất hòa tan).

Khóa luận kế thừa các kết quả thực nghiệm kinh điển về sinh thái và sinh lý học cây chè:

  • Nghiên cứu của Carr (1970, 1979, 1992) chỉ rõ nhiệt độ tối thiểu cho sinh trưởng của chè là 13–14°C, nhiệt độ tối thích từ 18–30°C, nhiệt độ tầng đất 0–30 cm thích hợp là 20–25°C, chu kỳ quang ngày dài trên 11 giờ 15 phút giúp cây không bước vào pha ngủ nghỉ, lượng mưa thích hợp khoảng 1.800 mm/năm (tối thiểu 150 mm/tháng để sinh trưởng liên tục).
  • Nghiên cứu của Bakhotatde (1971) và I. Kerkatde (1980) chứng minh góc nghiêng lá tối ưu cho hiệu suất quang hợp là 45°, lá màu xanh vàng liên quan đến chỉ tiêu sinh hóa thuận lợi cho chế biến chè xanh.
  • Kết luận của Nguyễn Văn Toàn và cộng sự (1994), Đỗ Văn Ngọc (1994) chỉ ra rằng các giống chè năng suất cao thường có góc đính lá trong khoảng 40–60°, diện tích lá trong khoảng 6–36 cm², chỉ số diện tích lá có mối tương quan thuận chặt chẽ với mật độ búp và sản lượng búp tươi ($R = 0,69$).

Về phương pháp thực nghiệm, đề tài áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-124: 2013/BNNPTNT (ban hành kèm theo Thông tư số 33/2013/TT-BNNPTNT ngày 21 tháng 6 năm 2013 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) về quy trình khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định (DUS) của giống chè.

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh gồm 12 công thức tương ứng với 12 giống chè (ký hiệu từ CT1 đến CT12), không nhắc lại theo dạng ô lớn mà theo dõi trực tiếp trên 5 cây cố định được chọn ngẫu nhiên cho mỗi giống:

  • CT1: Giống PH9 (chọn lọc từ tổ hợp lai giữa giống TRI 777 và Kim Tuyên).
  • CT2: Giống PH10 (chọn lọc cá thể từ tập đoàn chè nhập nội nguồn gốc Trung Quốc).
  • CT3: Giống PH11 (chọn lọc cá thể từ tập đoàn chè nhập nội nguồn gốc Ấn Độ).
  • CT4: Giống LDP2 (tổ hợp lai giữa mẹ Đại Bạch Trà - Trung Quốc và bố PH1 - Ấn Độ).
  • CT5: Giống PT10 (giống vô tính nhập nội từ Trung Quốc).
  • CT6: Giống TRI 777 (nguồn gốc Shan Mộc Châu, Sri Lanka tuyển chọn, nhập về Việt Nam năm 1977).
  • CT7: Giống Shan Lũng Phìn (chè Shan bản địa Hà Giang, Việt Nam).
  • CT8: Giống Kanaya Midori (giống vô tính nhập nội từ Nhật Bản).
  • CT9: Giống Ngọc Thúy (giống nhập nội từ Đài Loan).
  • CT10: Giống Hùng Đỉnh Bạch (giống vô tính nhập nội từ Trung Quốc).
  • CT11: Giống Yabukita (giống vô tính nhập nội từ Nhật Bản).
  • CT12: Giống Búp tím Hà Giang (chè Shan Hà Giang, Việt Nam).

Quy trình thu thập và đo đạc dữ liệu thực tế gồm:

  • Chỉ tiêu thân cành: Độ cao phân cành (cm, đo từ cổ rễ cách mặt đất 1 cm đến điểm phân cành đầu tiên); góc phân cành cấp 1 (đo bằng thước đo độ góc giữa cành cấp 1 và trục thẳng đứng của thân chính); số cành cấp 1 phát sinh trực tiếp từ thân chính.
  • Chỉ tiêu lá: Lấy mẫu trên 3 cây/công thức, mỗi cây đo 30 lá trưởng thành (tổng số 90 lá/giống), không lấy lá cá hoặc lá dị hình. Đo chiều dài lá (dọc theo gân chính từ cuống đến chóp) và chiều rộng lá (vị trí rộng nhất). Diện tích lá được tính theo công thức: $$\text{Diện tích lá } (\text{cm}^2) = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \times 0,7$$ Góc đính lá đo bằng thước đo độ; đếm số đôi gân lá nổi rõ; quan sát định tính dạng lá, màu sắc lá, dạng bề mặt phiến lá (phẳng nhẵn hoặc gồ ghề) và hình thái răng cưa mép lá.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Đo chiều cao cây (cm) định kỳ mỗi tháng một lần từ bề mặt đất sát cổ rễ đến mặt phẳng khung vuông đặt song song bề mặt tán; đo đường kính gốc bằng thước panme tại vị trí cách mặt đất 5 cm với chu kỳ 2 tháng một lần.
  • Chỉ tiêu cấu thành năng suất: Cân khối lượng 100 búp chè (loại 1 tôm 2 lá) để tính khối lượng trung bình của một búp ($g/\text{búp}$); đo chiều dài từ 30–50 búp; quan sát mật độ lông tuyết trên búp theo ba cấp độ (nhiều tuyết, tuyết trung bình, ít tuyết).

Toàn bộ dữ liệu thô được tính toán số học trung bình bằng phần mềm Microsoft Excel và xử lý phương sai thống kê nông học trên phần mềm SAS 9.1 nhằm kiểm định ý nghĩa sai khác ở mức xác suất $P < 0,05$, xác định giá trị sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($\text{LSD}_{0,05}$) và hệ số biến động ($\text{CV}%$).

Nội dung chính theo từng chương của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu cây chè trong bối cảnh tái cơ cấu ngành trồng trọt cả nước và chủ trương thay thế giống chè cũ già cỗi tại Thái Nguyên. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu nhằm đánh giá khả năng sinh trưởng của tập đoàn 12 giống chè tuổi 2, xác lập cơ sở chọn dòng ưu tú; đồng thời phân định nhiệm vụ nghiên cứu và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài đối với công tác bảo tồn, lai tạo giống.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện cơ sở sinh học và thực tiễn phát triển chè. Tác giả phân tích đặc điểm hình thái thân, cành, mầm dinh dưỡng, mầm sinh thực, cấu tạo giải phẫu lá và chu kỳ phát triển lớn/nhỏ của cây chè. Phần tổng quan cập nhật số liệu sản xuất chè toàn cầu giai đoạn 1984–2014 theo nguồn FAOSTAT (2016), thống kê chi tiết diện tích, năng suất, sản lượng tại 58 quốc gia; nêu bật vị thế của các cường quốc chè như Trung Quốc, Ấn Độ, Kenya, Sri Lanka và Nhật Bản. Tiếp đó, tài liệu hệ thống hóa diện tích, năng suất chè Việt Nam giai đoạn 2007–2014 (năm 2014 diện tích đạt 115,44 nghìn ha, sản lượng đạt 228,36 nghìn tấn khô) và cơ cấu hai vùng nguyên liệu chè xanh (11 nghìn ha) và chè đen (4 nghìn ha) tại Thái Nguyên. Phần cuối chương điểm lại các thành tựu chọn tạo giống chè bằng chỉ thị phân tử, cứu phôi và giâm cành tại Viện Khoa học Kỹ thuật nông lâm nghiệp miền núi phía Bắc và Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết danh mục, xuất xứ nguồn gốc của 12 giống chè tham gia khảo nghiệm. Tác giả công bố sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh tại vườn mô hình Khoa Nông học trong khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2016. Hệ thống hóa các bước thu thập chỉ tiêu theo QCVN 01-124: 2013/BNNPTNT, cách thức thao tác các dụng cụ đo lường thực địa (thước panme, thước đo độ) và công thức toán học phân tích phương sai, so sánh trung bình trên phần mềm SAS 9.1.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương thực nghiệm cung cấp toàn bộ dữ liệu định lượng và định tính của đề tài:

  • Về đặc điểm lá (Bảng 4.1 và 4.2): Phân tích kích thước lá, tỷ lệ dài/rộng, diện tích lá, số đôi gân lá, góc đính lá, phân loại màu sắc (xanh đậm, xanh vàng), dạng hình học của lá (hình trứng, thuôn dài, bầu dục) và mức độ bao phủ lông tuyết.
  • Về hình thái thân cành (Bảng 4.3): Đánh giá tương quan giữa độ cao phân cành (3,20–12,30 cm), góc phân cành cấp 1 (41,68–62,41 độ) và khả năng phát sinh số lượng cành cấp 1 (8,33–22,00 cành/cây), chứng minh sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các giống chè.
  • Về sinh trưởng chiều cao (Bảng 4.4): Trình bày động thái tăng trưởng chiều cao cây qua 3 chu kỳ đo đạc thực tế, xác định tốc độ gia tăng chiều cao trong khoảng thời gian 2 tháng của từng giống, làm nổi bật các giống có ưu thế phát triển sinh khối thân tán.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng hợp các phát hiện nông học cốt lõi rút ra từ thực nghiệm 12 giống chè ở giai đoạn 2 năm tuổi; đưa ra nhận định sơ bộ về những giống biểu hiện sinh trưởng tốt nhất về chiều cao, độ vươn tán và số lượng cành nhánh, đồng thời đề xuất kiến nghị tiếp tục theo dõi đề tài trong các giai đoạn phát triển kế tiếp.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu thu thập và xử lý thống kê đầy đủ các chỉ số nông sinh học của 12 giống chè khảo nghiệm, thể hiện qua các bảng số liệu cụ thể:

STT Tên giống chè Chiều dài lá (cm) Chiều rộng lá (cm) Diện tích lá (cm²) Góc đính lá (độ) Độ cao phân cành (cm) Góc phân cành cấp 1 (độ) Số cành cấp 1 (cành/cây) Chiều cao trung bình (cm) Mức độ lông tuyết
1 PH9 8,90 4,18 26,13 39,16 8,20 52,50 18,87 158,23 Ít tuyết
2 PH10 6,85 2,58 12,45 42,19 4,00 50,98 9,80 80,41 Ít tuyết
3 PH11 10,13 4,17 30,04 46,61 9,47 53,29 19,80 164,69 Ít tuyết
4 LDP2 9,57 3,92 26,33 40,01 9,90 62,41 22,00 141,27 Ít tuyết
5 PT10 10,49 3,74 27,84 31,27 6,67 41,68 8,93 97,80 Ít tuyết
6 TRI 777 8,57 3,36 20,34 39,66 5,77 51,61 15,07 95,04 Nhiều tuyết
7 Shan Lũng Phìn 10,49 3,74 27,84 37,56 12,30 51,52 12,47 111,89 Nhiều tuyết
8 Kanaya Midori 6,60 2,61 12,31 34,90 6,20 42,92 8,33 77,62 Nhiều tuyết
9 Ngọc Thúy 7,19 3,34 16,98 41,10 7,27 50,46 13,33 101,79 Nhiều tuyết
10 Hùng Đỉnh Bạch 6,79 2,68 12,83 39,53 9,00 51,60 11,47 115,02 Nhiều tuyết
11 Yabukita 7,53 2,86 15,26 36,59 3,20 45,35 10,73 93,19 Nhiều tuyết
12 Búp tím Hà Giang 7,20 2,73 13,97 43,61 7,77 46,24 12,20 110,18 Nhiều tuyết

Phân tích số liệu thực nghiệm làm rõ các đặc trưng nông học sau:

  • Về đặc điểm kích thước lá: Chiều dài lá biến động từ 6,60 cm (Kanaya Midori) đến 10,49 cm (ở hai giống PT10 và Shan Lũng Phìn). Chiều rộng lá dao động từ 2,58 cm (PH10) đến 4,18 cm (PH9). Hệ số dài/rộng đạt cao nhất ở PT10 và Shan Lũng Phìn (2,80) biểu hiện dạng lá thuôn dài; thấp nhất ở PH9 (2,14) biểu hiện dạng lá hình trứng. Diện tích lá biến động rộng từ 12,31 cm² (Kanaya Midori) đến 30,04 cm² (PH11). Góc đính lá dao động từ 31,27 độ (PT10) đến 46,61 độ (PH11); trong đó góc đính lá của PH11 đạt giá trị gần 45 độ, phù hợp với tiêu chuẩn góc tiếp nhận ánh sáng tối ưu cho quang hợp theo nghiên cứu sinh lý của I. Kerkatde.
  • Về hình thái thân cành: Độ cao phân cành có sự phân hóa rõ rệt, dao động từ 3,20 cm (Yabukita) đến 12,30 cm (Shan Lũng Phìn), sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$ ($\text{LSD}{0,05} = 0,89\text{ cm}$; $\text{CV} = 7,04%$). Giống LDP2 có góc độ phân cành cấp 1 lớn nhất đạt 62,41 độ, tạo thế tán xòe ngang; trong khi PT10 có góc phân cành nhỏ nhất đạt 41,68 độ, tạo thế cây đứng. Về số lượng cành cấp 1, giống LDP2 đạt giá trị cao nhất với 22,00 cành/cây, tiếp đến là PH11 với 19,80 cành/cây và PH9 với 18,87 cành/cây; hai giống có số cành cấp 1 thấp nhất là PT10 (8,93 cành/cây) và Kanaya Midori (8,33 cành/cây) ($\text{LSD}{0,05} = 0,78\text{ cành}$; $\text{CV} = 3,41%$).
  • Về động thái tăng trưởng chiều cao cây: Chiều cao trung bình qua các đợt theo dõi phân nhóm rõ rệt ($\text{LSD}_{0,05} = 4,04\text{ cm}$; $\text{CV} = 2,13%$). Giống PH11 dẫn đầu về chiều cao trung bình đạt 164,69 cm (đo lần 1 đạt 154,20 cm; lần 2 đạt 163,40 cm; lần 3 đạt 176,47 cm), kế tiếp là PH9 đạt 158,23 cm và LDP2 đạt 141,27 cm. Nhóm giống sinh trưởng chiều cao thấp nhất là Kanaya Midori (trung bình 77,62 cm, lần 3 đạt 81,90 cm) và PH10 (trung bình 80,41 cm, lần 3 đạt 84,17 cm). Xét về tốc độ tăng trưởng tuyệt đối sau 2 tháng (từ ngày 18/7/2016 đến ngày 18/9/2016), PH11 có mức gia tăng mạnh nhất (tăng 22,27 cm), tiếp sau là LDP2 (tăng 20,60 cm) và Shan Lũng Phìn (tăng 18,20 cm); hai giống có mức tăng trưởng chiều cao chậm nhất là Búp tím Hà Giang (tăng 6,30 cm) và Yabukita (tăng 6,20 cm).

Về giải pháp và đóng góp học thuật:

  • Tác giả xác lập được bộ dữ liệu hình thái và sinh trưởng thực nghiệm so sánh đồng thời giữa các giống lai mới tạo dòng trong nước (PH9, PH10, PH11, LDP2) với các giống nhập nội từ Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan và giống địa phương Shan Hà Giang trong cùng một điều kiện canh tác tại Thái Nguyên.
  • Kết quả chứng minh ưu thế vượt trội về sinh trưởng sinh dưỡng, khả năng phát triển khung tán và số lượng cành cấp 1 của các giống PH11, LDP2 và PH9 ở giai đoạn kiến thiết cơ bản, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực phục vụ định hướng tuyển chọn giống chè cho vùng đồi trung du.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn thực tế trong phạm vi triển khai:

  • Thí nghiệm được thực hiện trên cây chè 2 năm tuổi thuộc giai đoạn kiến thiết cơ bản ban đầu, các chỉ tiêu về cấu trúc bộ khung tán và các yếu tố cấu thành năng suất búp thương phẩm chưa bộc lộ toàn diện như ở giai đoạn cây kinh doanh ổn định.
  • Thời gian theo dõi thực địa của đề tài diễn ra trong 7 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2016), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến sinh thái của cả năm hoặc chu kỳ nhiều năm liên tục; dung lượng mẫu theo dõi trên mỗi giống cố định ở mức 5 cây.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất từ văn bản:

  • Cần tiếp tục mở rộng chu kỳ theo dõi khả năng sinh trưởng, phát triển của tập đoàn 12 giống chè trong các năm tiếp theo của thời kỳ kiến thiết cơ bản và chuyển tiếp sang thời kỳ kinh doanh thu hoạch búp.
  • Thực hiện bổ sung các nội dung nghiên cứu định lượng về năng suất búp thực thu, phẩm chất sinh hóa (đặc biệt là hàm lượng tanin, đường khử, chất hòa tan) và khảo nghiệm tính chống chịu với các đối tượng sâu bệnh hại chính (rầy xanh, bọ xít muỗi, nhện đỏ) trong các tiểu vùng sinh thái khác nhau tại Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành phục vụ trực tiếp cho giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học nông nghiệp và Trồng trọt. Tài liệu cung cấp mẫu biểu và phương pháp luận rõ ràng trong việc vận dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-124: 2013/BNNPTNT vào khảo nghiệm tính trạng hình thái và sinh trưởng chè.

Đối với các cán bộ khuyến nông, nhà chọn tạo giống và người sản xuất chè tại các tỉnh miền núi phía Bắc, các dữ liệu thực nghiệm về góc đính lá, mật độ cành cấp 1, độ vươn chiều cao và đặc điểm lông tuyết của từng giống chè (như ưu thế phát triển khung tán của LDP2, sinh trưởng sinh khối mạnh của PH11, hoặc đặc tính cành thấp, góc đứng của giống nhập nội Nhật Bản Kanaya Midori, Yabukita) là căn cứ kỹ thuật hữu ích phục vụ công tác thiết kế mật độ trồng, đốn tạo tán và định hướng chế biến chè xanh hay chè đen đặc sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên những đối tượng giống chè nào và xuất xứ của chúng ra sao? Tập đoàn nghiên cứu gồm 12 giống chè ở tuổi 2:

  • Nhóm lai tạo và chọn lọc trong nước: PH9 (lai giữa TRI 777 và Kim Tuyên), PH10 (chọn lọc từ giống nhập nội Trung Quốc), PH11 (chọn lọc từ giống nhập nội Ấn Độ), LDP2 (lai giữa giống mẹ Đại Bạch Trà và bố PH1).
  • Nhóm giống bản địa: Shan Lũng Phìn (Hà Giang) và Búp tím Hà Giang.
  • Nhóm giống nhập nội: TRI 777 (nguồn gốc Shan Mộc Châu qua Sri Lanka tuyển chọn, nhập về năm 1977), PT10 và Hùng Đỉnh Bạch (nhập từ Trung Quốc), Kanaya Midori và Yabukita (nhập từ Nhật Bản), Ngọc Thúy (nhập từ Đài Loan).

2. Giống chè nào có chiều cao cây và tốc độ tăng trưởng chiều cao lớn nhất trong thời gian theo dõi? Giống PH11 đạt chiều cao trung bình lớn nhất qua các lần đo với 164,69 cm (lần đo 1 đạt 154,20 cm, lần đo 3 đạt 176,47 cm). Đây cũng là giống có mức tăng trưởng chiều cao nhanh nhất trong khoảng thời gian 2 tháng giữa lần đo 1 và lần đo 3 với mức tăng 22,27 cm.

3. Giống chè nào có số lượng cành cấp 1 và góc độ phân cành lớn nhất? Giống LDP2 đạt giá trị cao nhất về cả hai chỉ tiêu này: số cành cấp 1 phát sinh trên thân chính đạt 22,00 cành/cây (so với giống thấp nhất là Kanaya Midori chỉ đạt 8,33 cành/cây) và góc độ phân cành cấp 1 đạt 62,41 độ, tạo thế cây nằm ngang xòe rộng.

4. Sự khác biệt về kích thước và diện tích lá giữa các giống trong tập đoàn được ghi nhận như thế nào? Hai giống PT10 và Shan Lũng Phìn có chiều dài lá lớn nhất đạt 10,49 cm, trong khi giống Kanaya Midori ngắn nhất đạt 6,60 cm. Giống PH9 có chiều rộng lá lớn nhất đạt 4,18 cm, còn PH10 hẹp nhất đạt 2,58 cm. Diện tích lá dao động từ 12,31 cm² (Kanaya Midori) đến 30,04 cm² (PH11).

5. Nghiên cứu căn cứ vào quy chuẩn kỹ thuật nào để triển khai thí nghiệm và theo dõi chỉ tiêu? Nghiên cứu áp dụng theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-124: 2013/BNNPTNT được ban hành tại Thông tư số 33/2013/TT-BNNPTNT ngày 21 tháng 6 năm 2013 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống chè.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thảo đã thực hiện khảo nghiệm nông học trên tập đoàn 12 giống chè 2 năm tuổi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên theo quy chuẩn QCVN 01-124: 2013/BNNPTNT. Kết quả nghiên cứu xác định rõ sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các giống về kích thước lá, đặc tính phân cành và động thái tăng trưởng chiều cao cây. Trong đó, các giống lai và chọn dòng như PH11, LDP2 và PH9 thể hiện ưu thế nổi trội về sức sinh trưởng thân cành và chỉ số diện tích lá ở giai đoạn kiến thiết cơ bản. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc đánh giá nguồn vật liệu khởi đầu cho công tác bảo tồn gen và tuyển chọn giống chè phù hợp với điều kiện sinh thái vùng trung du miền núi Bắc Bộ.