Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp của Việt Nam, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thực phẩm ngày càng tăng của xã hội. Các giống gà bản địa như gà Hồ, gà Đông Tảo, gà Mía hay gà Lai Chọi sở hữu chất lượng thịt thơm ngon và khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu khắc nghiệt, tương đồng với tiêu chuẩn gà thả vườn Label Rouge trên thế giới. Tuy nhiên, các giống gia cầm địa phương có năng suất sinh sản và sinh trưởng thấp, hiệu quả kinh tế chưa cao, khó đáp ứng được yêu cầu phát triển chăn nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp. Để cải thiện nhược điểm này, giải pháp lai giữa gà trống Đông Tảo và gà mái Lương Phượng đã được áp dụng nhằm tạo con lai F1 (gà Lai Hồ) vừa có chất lượng thịt tốt vừa tăng năng suất sinh sản. Mặc dù vậy, gà trống Đông Tảo có nhược điểm đạp mái thấp với tỷ lệ tự nhiên chỉ đạt 1 : 3. Việc ứng dụng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo trên đàn gà mái Lương Phượng trở thành yêu cầu kỹ thuật then chốt, đòi hỏi phải theo dõi và đánh giá chính xác các chỉ tiêu sinh sản thực tế trong điều kiện trang trại.

Khóa luận được thực hiện nhằm đáp ứng các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Áp dụng kiến thức đã học được vào thực tế sản xuất.
  2. Hiểu rõ được các loại thức ăn, chế độ ăn và cách cho gà ăn ở từng giai đoạn sinh trưởng.
  3. Đánh giá khả năng sinh sản của đàn gà Lương Phượng.
  4. Rèn luyện bản thân, nâng cao tay nghề chuyên môn.

Đi kèm với mục tiêu là các nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Thực hiện thành thục, nhuần nhuyễn các phương pháp chăn nuôi, chăm sóc cho đàn gà.
  • Thực hiện nghiêm túc nội quy chăn nuôi tại trang trại, thực hiện phúc lợi động vật trong chăn nuôi.
  • Luôn tìm hiểu và hăng hái học hỏi để trau dồi kiến thức và nâng cao kỹ thuật, tay nghề trong thực tiễn.
  • Xác định được khả năng sản xuất trứng của gà Lương Phượng.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà mái Lương Phượng sinh sản từ tuần tuổi thứ 37 đến khi loại thải (với quy mô theo dõi trực tiếp là 1.320 cá thể mái).
  • Phạm vi không gian: Trại giống gia cầm và thủy cầm Tân Thái, xã Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Trang trại có tổng diện tích 1,3 ha, vận hành hệ thống chuồng kín khép kín gồm 04 dãy chuồng nuôi gia cầm, thủy cầm và các khu phụ trợ.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập số liệu thực nghiệm từ ngày 06/06/2022 đến ngày 10/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, nghiên cứu dựa trên các nguyên lý chọn giống và nhân giống gia cầm:

  • Bản chất di truyền các tính trạng sản xuất: Khóa luận vận dụng mô hình di truyền số lượng theo Nguyễn Văn Thiện (1995) với công thức $P = G + E$ (trong đó $P$ là giá trị kiểu hình, $G$ là giá trị kiểu gen, $E$ là sai lệch môi trường). Năng suất trứng, tốc độ sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn là các tính trạng số lượng chịu sự chi phối của nhiều gen và tương tác chặt chẽ với điều kiện ngoại cảnh.
  • Đặc tính giống gà Lương Phượng: Giống gà thịt lông màu có nguồn gốc từ vùng ven sông Lương Phượng, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc; được nhập khẩu vào Việt Nam từ năm 1989 và lưu giữ tại Trung tâm Giống gia cầm Thụy Phương thuộc Viện Chăn nuôi. Giống gà bố mẹ này có tuổi đẻ đầu từ 21 - 24 tuần tuổi, sản lượng trứng đạt 150 - 188 quả/mái/năm, tỷ lệ phôi đạt 92% và tỷ lệ nuôi sống đạt 96%.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Sử dụng tiêu chuẩn ngành và Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-46: 2010 về khối lượng trứng giống gà Lương Phượng làm mốc đối chiếu đánh giá năng suất.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và năng suất: Trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 1.320 gà mái Lương Phượng theo quy trình kỹ thuật chuồng kín; tham gia phối giống nhân tạo bằng tinh gà trống Đông Tảo và vận hành các quy trình ấp nở công nghiệp.
  • Phương pháp cân khối lượng: Khối lượng cơ thể được xác định bằng cân đồng hồ 5 kg có độ chính xác 20 g, tiến hành cân vào buổi sáng trước khi cho ăn uống, chọn mẫu ngẫu nhiên 35% tổng đàn ở các mốc 38 và 58 tuần tuổi.
  • Phương pháp theo dõi tiêu thụ thức ăn: Ghi chép định mức tiêu thụ cám hỗn hợp F32 của hãng Japfa (chỉ tiêu dinh dưỡng: đạm thô 17%, xơ thô 6%, canxi 3 - 4,2%, photpho 0,5 - 1%, năng lượng trao đổi 2.750 kcal/kg, lysine tổng số 0,83%, methionine + cystine 0,68%).
  • Phương pháp kiểm tra trứng và ấp nở: Thu nhặt trứng 2 - 3 lần/ngày; chọn lọc trứng ấp đạt khối lượng 40 - 60 g, soi phôi định kỳ vào các ngày thứ 7, thứ 14 và thứ 19 của chu kỳ ấp để xác định tỷ lệ phôi và tỷ lệ nở.

Phương pháp tính toán và xử lý số liệu:

  • Các chỉ tiêu được tính toán theo các công thức quy chuẩn chăn nuôi:
    • $\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = (\text{Số con sống đến cuối kỳ} / \text{Số con đầu kỳ}) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ đẻ (%)} = [\text{Tổng số trứng đẻ trong kỳ} / (\text{Số đầu mái trong kỳ} \times \text{Thời gian đẻ})] \times 100$
    • $\text{TTTA / 10 quả trứng} = (\text{Tổng số thức ăn của đàn gà trong tuần} \times 10) / \text{Tổng số trứng thu được trong tuần}$
    • $\text{Tỷ lệ thụ tinh (%)} = (\text{Số trứng có phôi} / \text{Số trứng đem ấp}) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ ấp nở (%)} = (\text{Số con nở ra} / \text{Số trứng ấp}) \times 100$
  • Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2002) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 để xác định các giá trị trung bình, sai số và độ biến động.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển các tổ hợp lai gà thả vườn nhằm khai thác ưu thế lai giữa gà trống Đông Tảo và gà mái Lương Phượng. Do đặc điểm ngoại hình chân to làm hạn chế khả năng phối giống tự nhiên của gà trống Đông Tảo (tỷ lệ 1 trống : 3 mái), phương pháp thụ tinh nhân tạo trên gà mái Lương Phượng là giải pháp kỹ thuật cần thiết để nâng cao hệ số nhân giống. Phần mở đầu xác lập rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu nhiệm vụ làm kim chỉ nam cho quá trình khảo nghiệm thực tế tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng kết toàn diện ba nhóm nội dung:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Trại giống gia cầm và thủy cầm Tân Thái nằm tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (nhiệt độ trung bình 22°C, lượng mưa hàng năm 1.200 mm). Trại có diện tích 1,3 ha, 04 dãy chuồng kích thước 80 m x 12 m (diện tích 960 m²/chuồng), trang bị giàn làm mát, 5 quạt thông gió công suất lớn cuối chuồng, 5 quạt phụ dọc chuồng, hệ thống đường ăn và núm uống tự động. Cơ cấu trại nuôi 1.320 gà mái đẻ, 3.500 gà hậu bị và khu ấp nở riêng biệt cách chuồng 30 m. Trong 3 năm gần nhất, trại đã nuôi 5.000 gà mái Lương Phượng đạt tỷ lệ sống 87%, tỷ lệ trứng có phôi 89 - 90%, cung ứng ra thị trường khoảng 150.000 con giống lai F1.
  2. Cơ sở khoa học: Phân tích cơ sở sinh lý gia cầm, các chỉ tiêu ngoại hình (mào, tích, chân, lông), các yếu tố chi phối sản lượng trứng (tuổi thành thục, cường độ đẻ, thời gian nghỉ đẻ, thay lông, chiếu sáng, dinh dưỡng) và cấu trúc chất lượng trứng (vỏ trứng dày 0,3 - 0,34 mm, độ chịu lực 2,44 - 3 kg/cm², màng khí, lòng trắng, lòng đỏ, chỉ số Haugh).
  3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình nghiên cứu sử dụng chế phẩm premix L4020 trên gà Sasso (Nguyễn Công Oánh và cs., 2021), mức độ bảo hộ vaccine Newcastle theo quy mô trang trại (Nguyễn Thị Phương và cs., 2022), cũng như các thử nghiệm bổ sung vitamin C (100 - 200 mg/kg thức ăn) giúp cải thiện độ dày vỏ và tỷ lệ thụ tinh trong điều kiện stress nhiệt ở nước ngoài.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Phần này định danh rõ đối tượng là đàn gà mái Lương Phượng từ 37 tuần tuổi đến khi loại thải tại trại giống Tân Thái. Nội dung tập trung vào: thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc; kiểm soát chế độ chiếu sáng; triển khai công tác thú y và phòng dịch; theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản (tỷ lệ nuôi sống, khối lượng cơ thể, lượng thức ăn tiêu thụ, tuổi đẻ, tỷ lệ đẻ, khối lượng trứng, tỷ lệ thụ tinh và ấp nở). Quy trình xử lý dữ liệu được chuẩn hóa thông qua phần mềm Microsoft Excel 2010.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả chia kết quả thành hai mảng chính: công tác phục vụ sản xuất và kết quả đánh giá khả năng sinh sản của đàn gà.

Về công tác phục vụ sản xuất và quản trị chuồng trại:

  • Công tác vệ sinh thú y: Khử trùng chuồng trước khi vào đàn bằng cách quét vôi và phun Benkoc nồng độ 1 : 400 (pha 25 ml/10 lít nước) với định mức 300 ml/m² bề mặt; rải đệm lót trấu dày 10 - 15 cm có bổ sung men rắc chuồng định kỳ 1 tháng/lần.
  • Hoàn thành khối lượng công việc được giao tại trang trại:
TT Công việc thực hiện Số lần cần thực hiện Khối lượng công việc Tỷ lệ hoàn thành so với nhiệm vụ (%)
1 Chăn gà 180 180 100
2 Phối gà 100 100 100
3 Dọn vệ sinh 180 180 100
4 Nhặt trứng 168 168 100
5 Đổ trấu 7 7 100
6 Loại gà 35 35 100
7 Hót phân 39 39 100
8 Rửa chuồng 3 3 100
9 Ra, vào trứng 48 48 100
10 Soi trứng 10 10 100
11 Ra gà 7 7 100
  • Chế độ chiếu sáng áp dụng cho đàn gà đẻ: Áp dụng cố định 16 giờ chiếu sáng nhân tạo kết hợp 8 giờ ánh sáng tự nhiên với cường độ 3,5 W/m² xuyên suốt từ tuần 37 đến tuần 61.
  • Kết quả công tác thú y: Phòng bệnh Newcastle bằng vaccine cho 1.320/1.320 cá thể đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%; sử dụng đầy đủ các chế phẩm bổ trợ (Super Vitamino, Men sống bào tử, Selentin-E, Calshaktl đạt 100%). Đàn gà xuất hiện bệnh Coryza do vi khuẩn Haemophilus paragalinarum, được điều trị bằng Amox 500 (liều 200 g/300 lít nước uống trong 3 ngày liên tục) kết hợp phun sát trùng Hantox (50 ml/20 lít nước, phun 2 lần cách nhau 10 ngày); kết quả điều trị an toàn cho 1.304/1.312 cá thể mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 99,39%.

Về kết quả khả năng sản xuất của gà mái Lương Phượng:

  • Tỷ lệ nuôi sống qua các tháng:
Tháng Số con đầu tháng Số con cuối tháng Tỷ lệ sống (%)
Tháng 6 1.320 1.320 100,0
Tháng 7 1.320 1.314 99,5
Tháng 8 1.314 1.314 100,0
Tháng 9 1.314 1.312 99,8
Tháng 10 1.312 1.302 99,2
Tháng 11 1.302 1.300 99,8
Tổng cộng - - 98,4

Tỷ lệ nuôi sống trung bình toàn đợt đạt 98,4%, tổng số gà hao hụt là 20 con trên tổng đàn 1.320 con. Tháng 10 có tỷ lệ chết cao nhất (10 con, tương ứng tỷ lệ nuôi sống 99,2%) do thời tiết giao mùa; gà bắt đầu được loại thải vào giữa tháng 11.

  • Khối lượng cơ thể tích lũy: Khối lượng gà lúc 22 tuần tuổi (bắt đầu rơi quả trứng đầu) đạt 1.877,14 g; đến tuần 38 đạt 2.337,14 g và kết thúc chu kỳ khai thác ở tuần 58 đạt 2.533,13 g.
  • Mức tiêu thụ thức ăn: Ở tuần thứ 37, đàn gà tiêu thụ trung bình 153,84 g thức ăn/con/ngày. Tổng mức ăn của cả đàn dao động từ 250 kg/ngày (tuần 38 - 44), giảm xuống 225 kg/ngày (tuần 44 - 52) và duy trì 200 kg/ngày từ tuần 53 đến khi xuất bán loại thải.
  • Chỉ tiêu tuổi đẻ và khối lượng trứng:
Chỉ tiêu quan sát Ngày tuổi Tuần tuổi
Tuổi đẻ bói 147 21
Đạt tỷ lệ đẻ 5% 154 22
Đạt tỷ lệ đẻ 40% 168 24
Đạt tỷ lệ đẻ 50% 196 28
Đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ 266 38

Khối lượng trứng trung bình tăng thuận theo tỷ lệ đẻ: giai đoạn đẻ 30% đạt 48 g/quả; giai đoạn đẻ 50% đạt 56 g/quả; khi đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ (tuần 38), khối lượng trứng trung bình đạt 60 g/quả. Kết quả này vượt tiêu chuẩn của QCVN 01-46: 2010 (quy định khối lượng trứng gà giống Lương Phượng ở 38 tuần tuổi là 56 - 57 g/quả).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết lại các chỉ số đạt được về tỷ lệ sống (98,4%), tốc độ tăng khối lượng, tuổi đẻ bói (147 ngày) và chất lượng quả trứng ở đỉnh cao sinh sản (60 g/quả). Tác giả đề nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, giữ vững chế độ chiếu sáng 16 giờ/ngày và định mức cho ăn để đảm bảo hiệu quả kinh tế cho đàn gà giống.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác định tỷ lệ nuôi sống trung bình của đàn gà mái Lương Phượng từ 37 tuần tuổi đến khi loại thải đạt 98,4% (chỉ hao hụt 20 con trong 6 tháng theo dõi trên quy mô 1.320 con).
  • Ghi nhận diễn biến khối lượng cơ thể qua các pha sinh trưởng: 1.877,14 g (22 tuần tuổi), 2.337,14 g (38 tuần tuổi) và 2.533,13 g (58 tuần tuổi).
  • Khẳng định mốc thành thục sinh dục: tuổi đẻ bói rơi vào ngày thứ 147 (21 tuần tuổi); đàn đạt tỷ lệ đẻ 5% ở ngày thứ 154 (22 tuần tuổi); đạt tỷ lệ đẻ 50% ở ngày thứ 196 (28 tuần tuổi); đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ tại ngày thứ 266 (38 tuần tuổi) và duy trì phong độ đẻ cao đến tuần thứ 44.
  • Khối lượng trứng khi đạt đỉnh cao sản lượng đạt 60 g/quả, cao hơn mức quy định 56 - 57 g/quả của Quy chuẩn Việt Nam QCVN 01-46: 2010.
  • Khống chế thành công bệnh sổ mũi truyền nhiễm Coryza bằng phác đồ Amox 500 kết hợp sát trùng Hantox, đạt tỷ lệ hồi phục an toàn 99,39%.

Đóng góp của tác giả:

  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về khả năng sinh sản của gà mái Lương Phượng nuôi nhốt chuồng kín tại vùng trung du miền núi phía Bắc (Thái Nguyên).
  • Cung cấp định mức tiêu thụ cám hỗn hợp F32 chi tiết theo từng tuần tuổi phục vụ công tác lập kế hoạch chi phí thức ăn cho cơ sở chăn nuôi.
  • Chứng minh tính khả thi của kỹ thuật thụ tinh nhân tạo với tinh gà trống Đông Tảo, giúp giải quyết triệt để hạn chế phối giống tự nhiên kém của gà trống bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Thời gian thực tập và theo dõi trực tiếp chỉ diễn ra trong vòng 6 tháng (từ tuần tuổi thứ 37 đến tuần 58 - 61), các dữ liệu từ giai đoạn úm gà con và gà hậu bị (tuần 1 đến 36) chủ yếu dựa trên số liệu lưu trữ của trang trại mà tác giả không trực tiếp theo dõi từ đầu.
  • Yếu tố thời tiết bất lợi (mùa hè nóng ẩm, mùa thu chuyển đông có sương muối) làm phát sinh bệnh Coryza và tạo nguy cơ bùng phát bệnh cầu trùng, ký sinh trùng đường máu.
  • Trại chưa kiểm soát triệt để một số loài côn trùng trung gian như ruồi và mạt gà.
  • Nguyên liệu thức ăn và thuốc thú y của cơ sở còn phụ thuộc vào nhập khẩu, làm chi phí giá thành đầu vào tăng cao; sản phẩm gà giống thương phẩm chưa được đăng ký nhãn hiệu độc quyền rộng rãi.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục mở rộng theo dõi toàn diện một chu kỳ chăn nuôi trọn vẹn từ 0 ngày tuổi đến khi loại thải trên cùng một lứa gà để thu thập hệ thống chỉ tiêu sinh trưởng - sinh sản liên tục.
  • Khảo nghiệm sâu hơn về khả năng tăng trọng, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và phẩm chất thịt của con lai thương phẩm F1 (gà Lai Hồ) xuất bán ngoài thị trường.
  • Thử nghiệm các biện pháp sinh học để diệt trừ mạt gà, ruồi và hạn chế tác động của stress nhiệt trong các tháng mùa hè.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi: Tài liệu cung cấp quy trình lâm sàng về chẩn đoán, cách ly và điều trị bệnh Coryza bằng Amox 500; phác đồ pha chế và cấp phát vaccine Newcastle; quy chuẩn các thao tác chọn lọc gà hậu bị, soi phôi trứng ấp (ngày 7, 14, 19) và phân loại gà con mới nở loại I, loại II.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại gia cầm: Cung cấp trực tiếp định mức khẩu phần thức ăn F32 Japfa theo giai đoạn (153,84 g/con/ngày ở tuần 37; 250 kg/ngày cho cả đàn ở tuần 38 - 44; 225 kg/ngày ở tuần 44 - 52; 200 kg/ngày từ tuần 53); chế độ chiếu sáng chuẩn 16 giờ/ngày với cường độ 3,5 W/m²; và công thức sát trùng chuồng trại bằng Benkoc (tỷ lệ 1 : 400).
  • Người làm đề tài lai tạo giống gia cầm: Cung cấp thông số đối chứng về tuổi đẻ bói, tuổi đạt đỉnh cao đẻ trứng và khối lượng trứng thực tế của gà mái Lương Phượng tại khu vực Thái Nguyên.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà mái Lương Phượng tại trại Tân Thái đạt các mốc tuổi đẻ như thế nào?
Đàn gà bắt đầu đẻ bói vào ngày thứ 147 (21 tuần tuổi). Tỷ lệ đẻ của đàn đạt mốc 5% ở ngày thứ 154 (22 tuần tuổi), đạt 40% ở ngày thứ 168 (24 tuần tuổi), đạt 50% ở ngày thứ 196 (28 tuần tuổi), và đạt đỉnh cao sản lượng trứng tại ngày thứ 266 (38 tuần tuổi). Phong độ đẻ đỉnh cao được duy trì kéo dài từ tuần 38 đến tuần 44 trước khi giảm dần theo quy luật sinh lý.

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà mái trong suốt 6 tháng theo dõi đạt bao nhiêu và hao hụt nhiều nhất vào thời điểm nào?
Tỷ lệ nuôi sống trung bình toàn đợt từ tháng 6 đến tháng 11/2022 đạt 98,4%, với tổng số gà chết là 20 con trên tổng đàn 1.320 con. Tháng 6 và tháng 8 đạt tỷ lệ nuôi sống tuyệt đối 100%. Tháng có số lượng gà chết nhiều nhất là tháng 10 với 10 con bị chết (tỷ lệ nuôi sống đạt 99,2%), nguyên nhân chủ yếu do thời tiết chuyển mùa từ thu sang đông gây ảnh hưởng đến sức đề kháng của đàn gà.

3. Khối lượng trứng của gà Lương Phượng ở thời điểm đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ là bao nhiêu và có đáp ứng Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia không?
Ở thời điểm đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ (tuần tuổi thứ 38), khối lượng trứng trung bình của đàn gà đạt 60 g/quả (ở giai đoạn đẻ 30% đạt 48 g/quả và đẻ 50% đạt 56 g/quả). Đối chiếu với Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-46: 2010 về khối lượng trứng giống gà Lương Phượng ở 38 tuần tuổi (quy định từ 56 - 57 g/quả), khối lượng trứng thực tế tại trại Tân Thái đạt cao hơn tiêu chuẩn ngành.

4. Khi đàn gà mắc bệnh Coryza, cơ sở đã áp dụng phác đồ điều trị và biện pháp thú y nào để xử lý?
Bệnh Coryza (sổ mũi truyền nhiễm do vi khuẩn Haemophilus paragalinarum) được điều trị bằng cách cho toàn đàn uống thuốc Amox 500 với liều lượng 200 g pha trong 300 lít nước, dùng liên tục trong 3 ngày. Đồng thời, cơ sở tiến hành phun sát trùng chuồng nuôi bằng thuốc Hantox với liều lượng 50 ml pha trong 20 lít nước, thực hiện phun 2 lần cách nhau 10 ngày. Kết quả đã chữa khỏi cho 1.304/1.312 cá thể mắc bệnh, đạt tỷ lệ an toàn 99,39%.

5. Khẩu phần ăn và chế độ chiếu sáng cho đàn gà mái đẻ từ tuần 37 được quản lý cụ thể ra sao?
Đàn gà được cho ăn thức ăn hỗn hợp F32 của Japfa 1 lần/ngày vào buổi sáng trước 9 giờ. Lượng thức ăn ở tuần 37 là 153,84 g/con/ngày; từ tuần 38 - 44 cấp 250 kg/ngày cho cả đàn 1.320 con; từ tuần 44 - 52 giảm xuống 225 kg/ngày và từ tuần 53 đến khi loại thải cấp 200 kg/ngày. Chế độ chiếu sáng duy trì cố định 16 giờ chiếu sáng nhân tạo kết hợp 8 giờ ánh sáng tự nhiên với cường độ 3,5 W/m² trong suốt thời gian sinh sản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Linh Linh đã phản ánh trung thực và toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng, khả năng sinh sản và công tác thú y trên đàn gà mái giống Lương Phượng tại Trại giống gia cầm và thủy cầm Tân Thái, Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Các chỉ số kỹ thuật về tỷ lệ nuôi sống (98,4%), tuổi đẻ bói (147 ngày), khối lượng trứng đỉnh cao (60 g/quả) và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh Coryza (99,39%) đã minh chứng đàn gà thích nghi tốt với quy trình chăn nuôi chuồng kín và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo tại địa phương. Đây là nguồn dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy cho sinh viên khối ngành Chăn nuôi - Thú y và các cơ sở sản xuất giống gia cầm tham khảo trong công tác quản lý và khai thác đàn gà giống bố mẹ.