Luận Văn Thạc Sĩ: Kê Biên Quyền Sử Dụng Đất Trong Thi Hành Án Dân Sự Tại Quận Long Biên, Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Kê biên quyền sử dụng đất trong thads từ thực tiễn quận long biên thành phố hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2021

80
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Kê Biên Quyền Sử Dụng Đất Trong Thi Hành Án

Kê biên quyền sử dụng đất là một trong những biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất trong hoạt động thi hành án dân sự về đất đai. Đây là công cụ pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo các bản án, quyết định của Tòa án được thực thi, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được thi hành án. Về bản chất, đây là hoạt động do Chấp hành viên tiến hành, ghi nhận lại hiện trạng, giá trị quyền sử dụng đất của người phải thi hành án để xử lý, nhằm thực hiện nghĩa vụ trả tiền. Biện pháp này không chỉ thể hiện quyền lực nhà nước mà còn góp phần duy trì trật tự pháp luật, tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Tại các đô thị phát triển nhanh như Quận Long Biên, Hà Nội, nơi giá trị đất đai rất lớn, việc áp dụng hiệu quả biện pháp kê biên tài sản thi hành án càng trở nên cấp thiết. Hoạt động này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Thi hành án dân sự 2008 và các văn bản hướng dẫn, đảm bảo tính khách quan, minh bạch và đúng pháp luật, tránh xâm phạm đến quyền lợi của các bên liên quan. Hiệu quả của công tác này phụ thuộc lớn vào năng lực của Chấp hành viên, sự phối hợp của các cơ quan liên quan và ý thức chấp hành của các đương sự.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của kê biên tài sản thi hành án

Kê biên tài sản thi hành án là biện pháp cưỡng chế do Chấp hành viên áp dụng đối với tài sản của người phải thi hành án khi họ không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ trả tiền theo bản án. Đặc điểm chính của biện pháp này là mang tính quyền lực nhà nước, do chủ thể có thẩm quyền thực hiện theo một trình tự, thủ tục chặt chẽ. Mục đích của kê biên không chỉ để ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản mà còn là tiền đề cho các bước tiếp theo như định giá tài sản kê biênbán đấu giá quyền sử dụng đất. Đối với quyền sử dụng đất, đây là một loại tài sản đặc biệt, việc kê biên phải tuân thủ các quy định của pháp luật đất đai, đảm bảo tài sản thuộc trường hợp được phép chuyển nhượng.

1.2. Ý nghĩa pháp lý của việc kê biên quyền sử dụng đất

Việc kê biên quyền sử dụng đất có ý nghĩa to lớn trong việc đảm bảo tính khả thi và hiệu lực của các phán quyết tư pháp. Nó khẳng định tính nghiêm minh của pháp luật, buộc các cá nhân, tổ chức phải tôn trọng và thực hiện nghĩa vụ của mình. Biện pháp này giúp khôi phục quyền lợi vật chất cho người được thi hành án, góp phần ổn định các quan hệ dân sự, kinh tế. Đồng thời, nó còn là một công cụ răn đe, giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật trong cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh các giải quyết tranh chấp đất đai ngày càng phức tạp. Hiệu quả của việc kê biên trực tiếp phản ánh hiệu quả của công tác thi hành án dân sự nói chung.

II. Những Vướng Mắc Trong Thi Hành Án Dân Sự Về Đất Đai

Thực tiễn công tác thi hành án dân sự về đất đai tại Quận Long Biên, Hà Nội cho thấy nhiều khó khăn trong kê biên đất đai và thách thức. Một trong những vướng mắc trong thi hành án dân sự lớn nhất là việc xác minh thông tin tài sản. Nhiều trường hợp người phải thi hành án cố tình che giấu, tẩu tán tài sản trước khi cơ quan thi hành án vào cuộc. Việc xác định phần tài sản chung, tài sản riêng giữa vợ chồng hoặc trong hộ gia đình cũng rất phức tạp, đòi hỏi phải yêu cầu Tòa án phân chia, gây kéo dài thời gian thi hành án. Bên cạnh đó, các quy định pháp luật đôi khi còn chồng chéo, chưa đồng bộ giữa Luật Đất đai và Luật Thi hành án dân sự 2008, gây khó khăn cho Chấp hành viên khi áp dụng. Công tác phối hợp giữa cơ quan thi hành án với các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai, công chứng đôi khi chưa nhịp nhàng, thiếu cơ chế chia sẻ thông tin hiệu quả. Tình trạng chống đối, cản trở người thi hành công vụ vẫn xảy ra, gây áp lực lớn cho đội ngũ cán bộ. Tất cả những yếu tố này làm giảm hiệu quả và kéo dài quá trình cưỡng chế thi hành án.

2.1. Khó khăn khi xác minh Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Việc xác minh tình trạng pháp lý của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất nhưng cũng gặp nhiều trở ngại. Người phải thi hành án thường không hợp tác, không cung cấp giấy tờ gốc. Thông tin tại cơ quan đăng ký đất đai đôi khi chưa được cập nhật kịp thời, dẫn đến sai lệch. Nhiều thửa đất chưa được cấp giấy chứng nhận hoặc đang có tranh chấp nhưng không được ghi nhận, khiến Chấp hành viên không đủ cơ sở pháp lý để ra quyết định kê biên. Vấn đề tài sản hình thành trong tương lai, đất nông nghiệp nằm trong quy hoạch cũng là những thách thức pháp lý phức tạp.

2.2. Bất cập từ công tác phối hợp liên ngành tại địa phương

Sự phối hợp giữa Chi cục Thi hành án dân sự quận Long Biên với các cơ quan như Văn phòng đăng ký đất đai, Phòng Tài nguyên và Môi trường, UBND các phường là yếu tố quyết định thành công của việc kê biên. Tuy nhiên, trên thực tế, cơ chế phối hợp này vẫn còn những hạn chế. Việc cung cấp thông tin đôi khi còn chậm trễ, thủ tục hành chính rườm rà. Một số trường hợp, chính quyền địa phương chưa thực sự quyết liệt trong việc hỗ trợ bảo vệ thi hành án, đặc biệt với các vụ việc phức tạp, có yếu tố khiếu kiện đông người. Đây là một trong những vướng mắc trong thi hành án dân sự cần sớm được tháo gỡ.

III. Quy Trình Kê Biên Quyền Sử Dụng Đất Chuẩn Theo Luật

Để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả, quy trình kê biên quyền sử dụng đất phải được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Quy trình này bắt đầu từ khi Chấp hành viên xác minh điều kiện thi hành án và xác định người phải thi hành án có tài sản là quyền sử dụng đất nhưng không tự nguyện thi hành. Sau khi có đủ căn cứ, Chấp hành viên sẽ ban hành Quyết định cưỡng chế kê biên. Trước khi tiến hành, cơ quan thi hành án phải thông báo cho các bên liên quan và chính quyền địa phương. Buổi kê biên phải được lập biên bản chi tiết, ghi rõ thông tin về thửa đất, tài sản gắn liền với đất, có sự tham gia của đại diện các cơ quan chức năng và người làm chứng. Toàn bộ quy trình kê biên quyền sử dụng đất phải được giám sát bởi Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp để đảm bảo tính khách quan. Sau khi kê biên, các bước tiếp theo như thẩm định giá và tổ chức bán đấu giá sẽ được tiến hành. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn hạn chế tối đa các khiếu nại, tố cáo sau này.

3.1. Thẩm quyền và căn cứ ra quyết định cưỡng chế thi hành án

Thẩm quyền kê biên tài sản thuộc về Chấp hành viên của cơ quan thi hành án dân sự đang thụ lý vụ việc. Căn cứ để ra quyết định cưỡng chế bao gồm: bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật; quyết định thi hành án của Thủ trưởng cơ quan THADS; và việc người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành sau khi hết thời hạn tự nguyện. Chấp hành viên phải tiến hành xác minh kỹ lưỡng, đảm bảo quyền sử dụng đất thuộc sở hữu hợp pháp của người phải thi hành án và đủ điều kiện để kê biên theo quy định của pháp luật đất đai.

3.2. Các bước tiến hành kê biên theo Luật THADS 2008

Theo Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014), các bước kê biên bao gồm: (1) Xác minh điều kiện thi hành án; (2) Ra quyết định cưỡng chế kê biên; (3) Thông báo về việc kê biên cho các bên liên quan; (4) Tổ chức kê biên tại thực địa với sự tham gia của các thành phần bắt buộc; (5) Lập biên bản kê biên chi tiết; (6) Giao tài sản sau kê biên cho người có trách nhiệm bảo quản. Mỗi bước đều có quy định cụ thể về thời gian và thủ tục, đòi hỏi Chấp hành viên phải thực hiện chính xác để đảm bảo giá trị pháp lý của toàn bộ quá trình.

IV. Phương Pháp Định Giá Và Bán Đấu Giá Quyền Sử Dụng Đất

Sau khi hoàn tất quy trình kê biên quyền sử dụng đất, bước tiếp theo có vai trò quyết định đến việc thu hồi nợ là định giá tài sản kê biên và tổ chức bán đấu giá quyền sử dụng đất. Quá trình định giá phải đảm bảo nguyên tắc khách quan, phù hợp với giá thị trường tại thời điểm định giá. Các bên có quyền thỏa thuận về giá hoặc lựa chọn tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Nếu không thỏa thuận được, Chấp hành viên sẽ lựa chọn một tổ chức thẩm định giá. Kết quả định giá là cơ sở để xác định giá khởi điểm cho phiên đấu giá. Việc tổ chức bán đấu giá tài sản thi hành án phải được thực hiện công khai, minh bạch thông qua các tổ chức đấu giá chuyên nghiệp. Toàn bộ số tiền thu được từ việc bán đấu giá, sau khi trừ các chi phí hợp lệ, sẽ được ưu tiên thanh toán cho người được thi hành án. Quy trình này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ để tránh thất thoát tài sản và đảm bảo quyền lợi tối đa cho các bên.

4.1. Nguyên tắc định giá tài sản kê biên đảm bảo khách quan

Việc định giá tài sản kê biên phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi: khách quan, công khai và phù hợp với giá thị trường. Pháp luật ưu tiên sự thỏa thuận của các đương sự. Trong trường hợp không có thỏa thuận, việc lựa chọn tổ chức thẩm định giá phải được thực hiện công bằng. Biên bản định giá phải ghi rõ phương pháp định giá, các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị tài sản. Việc này nhằm đảm bảo tài sản không bị định giá thấp, gây thiệt hại cho người phải thi hành án, hoặc định giá quá cao, gây khó khăn cho việc bán đấu giá.

4.2. Thủ tục bán đấu giá tài sản thi hành án tại Long Biên

Thủ tục bán đấu giá quyền sử dụng đất tại Quận Long Biên được thực hiện theo Luật Đấu giá tài sản và các quy định của Luật Thi hành án dân sự. Cơ quan thi hành án sẽ ký hợp đồng dịch vụ đấu giá với một tổ chức đấu giá tài sản. Tổ chức này có trách nhiệm niêm yết công khai thông tin về tài sản, tổ chức cho khách hàng xem tài sản và tiến hành phiên đấu giá theo đúng quy định. Kết quả đấu giá thành là căn cứ để người mua được tài sản đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng và cơ quan thi hành án tiến hành chi trả tiền cho các bên.

V. Thực Trạng Thi Hành Án Tại Hà Nội Và Quận Long Biên

Phân tích thực trạng thi hành án tại Hà Nội, đặc biệt tại Quận Long Biên, cho thấy những kết quả tích cực song song với các thách thức. Chi cục Thi hành án dân sự quận Long Biên đã nỗ lực giải quyết một số lượng lớn các vụ việc liên quan đến tài sản là quyền sử dụng đất, thu hồi hàng trăm tỷ đồng cho nhà nước và người dân. Số liệu từ các báo cáo cho thấy tỷ lệ thi hành án thành công về tiền có xu hướng tăng. Tuy nhiên, số vụ việc tồn đọng, đặc biệt là các vụ việc phức tạp, có giá trị lớn vẫn còn nhiều. Các khó khăn trong kê biên đất đai như đã phân tích vẫn là rào cản chính. Thực trạng thi hành án tại Hà Nội nói chung phản ánh áp lực từ quá trình đô thị hóa nhanh, các giao dịch đất đai phức tạp và ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người dân chưa cao. Kinh nghiệm từ Long Biên cho thấy, việc tăng cường phối hợp liên ngành và quyết liệt trong áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi hành án là chìa khóa để nâng cao hiệu quả công tác này.

5.1. Số liệu thống kê từ Chi cục Thi hành án dân sự quận Long Biên

Theo tài liệu nghiên cứu, trong giai đoạn 2017-2020, Chi cục Thi hành án dân sự quận Long Biên đã thụ lý hàng nghìn vụ việc, trong đó số việc liên quan đến tín dụng, ngân hàng và các tranh chấp đất đai chiếm tỷ trọng lớn. Tổng số tiền phải thi hành lên tới hàng nghìn tỷ đồng. Mặc dù đã áp dụng nhiều biện pháp cưỡng chế thi hành án, bao gồm cả kê biên quyền sử dụng đất, nhưng tỷ lệ thu hồi thành công vẫn đối mặt với nhiều thách thức do tính chất phức tạp của các vụ án và giá trị tài sản lớn.

5.2. Đánh giá kết quả và những bài học kinh nghiệm thực tiễn

Kết quả đạt được cho thấy sự nỗ lực của đội ngũ Chấp hành viên và lãnh đạo Chi cục Thi hành án dân sự quận Long Biên. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần phải chủ động và quyết liệt hơn trong khâu xác minh. Việc xây dựng kế hoạch cưỡng chế chi tiết, dự báo các tình huống phát sinh và có phương án xử lý hiệu quả là rất quan trọng. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, vận động để nâng cao ý thức tự nguyện thi hành án của người dân, kết hợp hài hòa giữa thuyết phục và cưỡng chế.

VI. Top Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thi Hành Án Dân Sự

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả công tác kê biên quyền sử dụng đất, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo sự thống nhất giữa Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự và Luật Thi hành án dân sự. Cần có những hướng dẫn chi tiết hơn về xử lý tài sản chung, tài sản đang thế chấp tại ngân hàng. Thứ hai, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai liên thông, giúp Chấp hành viên có thể truy cập và xác minh thông tin tài sản một cách nhanh chóng, chính xác. Thứ ba, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ Chấp hành viên, thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về đất đai, định giá, đấu giá. Cuối cùng, phải đề cao vai trò và trách nhiệm của chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan trong việc phối hợp, hỗ trợ cơ quan thi hành án, tạo thành sức mạnh tổng hợp để thực thi pháp luật một cách nghiêm minh.

6.1. Hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành án mang tính gốc rễ là hoàn thiện thể chế pháp luật. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định còn mâu thuẫn, chồng chéo. Đặc biệt, cần có quy định rõ ràng về trình tự xử lý đối với quyền sử dụng đất chưa được cấp giấy chứng nhận nhưng đủ điều kiện cấp, hoặc đất nằm trong diện quy hoạch. Việc đơn giản hóa các thủ tục tố tụng liên quan đến phân chia tài sản chung cũng sẽ góp phần rút ngắn đáng kể thời gian thi hành án.

6.2. Tăng cường năng lực cho Chấp hành viên và cơ quan THADS

Con người là yếu tố then chốt. Cần có chế độ đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân những cán bộ có năng lực, phẩm chất tốt. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, theo dõi tiến độ thi hành án cần được đẩy mạnh. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương công vụ, xử lý nghiêm những trường hợp Chấp hành viên có hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu, góp phần xây dựng hình ảnh cơ quan thi hành án trong sạch, vững mạnh, là chỗ dựa tin cậy của người dân trong việc bảo vệ công lý.

05/06/2025
Kê biên quyền sử dụng đất trong thads từ thực tiễn quận long biên thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, luận văn có kết cấu thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Những vấn đề lý luận về kê biên quyền sử dụng đất trong thi hành án dân sự Chƣơng 2: Thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về kê biên quyền sử dụng đất trong thi hành án dân sự. Chƣơng 3: Thực tiễn thực hiện việc kê biên quyền sử dụng đất trong thi hành án dân sự trên địa bàn quận long biên, thành phố Hà Nội và một số kiến nghị. 13 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ KÊ BIÊN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT TRONG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ VÀ PHÁP LUẬT KÊ BIÊN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT TRONG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của kê biên quyền sử dụng đất trong thi hành án dân sự 1.

Khái niệm, đặc điểm, vai trò của kê biên quyền sử dụng đất trong thi hành án dân sự 1. Khái niệm thi hành án dân sự và kê biên tài sản trong thi hành án dân sự Khái niệm thi hành án dân sự Theo đại từ điển tiếng Việt, thi hành là “Thực hiện điều đã chính thức quyết định”1. Nhƣ vậy, thi hành án có thể đƣợc hiểu là thực hiện bản án, quyết định của Tòa án trên thực tế. Bản án quyết định của Tòa án đƣợc hiểu là văn bản pháp lý của Tòa án nhân danh Nhà nƣớc tuyên tại phiên tòa, giải quyết về các vấn đề trong vụ án hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh tế, hành chính.

Việc thực hiện bản án, quyết định của Tòa án có hiệu quả, một mặt đảm bảo thực hiện quyền tƣ pháp của Nhà nƣớc, thể hiện sự tôn trọng của xã hội và công dân đối với phán quyết của cơ quan nhân danh Nhà nƣớc là Tòa án, mặt khác nó là biện pháp hữu hiệu để khôi phục các quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nƣớc, tổ chức và công dân bị xâm hại. Vì vậy, nếu hiểu một cách cụ thể thì THA đƣợc hiểu là: Việc các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan, theo quy định của pháp luật thực hiện bản án, quyết định của Tòa án hoặc của cơ quan, tổ chức khác đã ban hành, nhằm phát huy hiệu lực pháp lý của bản án, quyết định đó trên thực tế. Hoạt động THADS nhằm đảm bảo thực thi nghiêm chỉnh các bản án, quyết định dân sự. Tuy nhiên, việc xác định bản chất của THADS vẫn là vấn đề còn nhiều tranh luận cả từ góc độ lý luận và thực tiễn.

Hiện còn có những ý kiến rất khác nhau về khái niệm này nhƣng tựu chung những ý kiến đó đều xoay quanh các quan điểm sau: Quan điểm thứ nhất cho rằng, THADS là một giai đoạn tố tụng dân sự bởi nếu tách THADS ra thì sẽ không thực hiện đƣợc mục tiêu chung của toàn bộ quá trình tố tụng dân sự. Khi chân lý đƣợc làm sáng tỏ thể hiện trong bản án, quyết định của Tòa 1 Từ điển Tiếng Việt, GS Hoàng Phê (chủ biên), nxb Hồng Đức, năm 2015 14 án thì mới dừng lại ở việc làm rõ đúng hay sai, phải hay trái trên văn bản giấy tờ. Muốn nó đƣợc thực hiện trên thực tế cần phải chờ ở hiệu quả của công tác THA. Vì vậy, THADS là giai đoạn tiếp theo của quá trình xét xử, chịu sự chi phối của quá trình xét xử.

Ở giai đoạn này, cơ quan THA áp dụng các biện pháp đƣợc pháp luật quy định để đƣa chân lý trở thành hiện thực trong đời sống thực tế. Xét xử và THADS là hai mặt thống nhất của quá trình bảo vệ lợi ích của đƣơng sự2. Quan điểm thứ hai cho rằng, THADS là dạng hoạt động của hoạt động hành chính. Theo quan niệm này thì THADS là hoạt động mang tính điều hành và chấp hành, mà điều hành và chấp hành là đặc trƣng của hoạt động hành chính.

Mặt khác, THADS ở nƣớc ta lại không do Tòa án - cơ quan tƣ pháp tổ chức.3 Quan niệm thứ ba cho rằng, THADS là một dạng của hoạt động hành chính - tƣ pháp vì THADS là hoạt động mang tính điều hành và chấp hành quyết định của Tòa án – cơ quan tƣ pháp. Hơn nữa, trong quá trình THADS còn phải tiến hành các hoạt động mang tính hành chính nhƣ chứng thực bản sao giấy tờ, việc ủy quyền THADS4 … Có thể thấy, quan niệm THADS là một giai đoạn của tố tụng dân sự nhƣ quan điểm thứ nhất là chƣa chính xác. Bởi vì, tố tụng là quá trình giải quyết các vụ việc theo quy định của pháp luật, quá trình này trải qua nhiều giai đoạn nhƣng các giai đoạn có liên quan mật thiết với nhau trong thể thống nhất và xét xử là giai đoạn cuối cùng của quá trình ban hành bản án, quyết định. Còn THA diễn ra sau quá trình xét xử của Tòa án.

Bản án, quyết định của Tòa án là cơ sở để tiến hành các hoạt động THA. Ngoài ra, mục đích của hoạt động THA cũng khác với mục đích của tố tụng. Tố tụng là quá trình đi tìm sự thật của các vụ việc đã diễn ra để trên cơ sở đó đƣa ra cách giải quyết vụ việc theo đúng các quy định pháp luật. Với mục đích đó, toàn bộ quá trình tố tụng diễn ra theo quy trình hết sức chặt chẽ và đảm bảo các nguyên tắc nhƣ: bình đẳng, công khai, dân chủ, tôn trọng quyền và lợi ích của ngƣời tham gia tố tụng….

và khi có phán quyết của Tòa án thì quá trình tố tụng kết thúc. Trong khi đó, THA không nhằm giải quyết về nội dung vụ việc mà áp dụng các biện pháp cần thiết để tổ chức và thi hành bản án, quyết định của Tòa án. Nhƣ vậy, THA có sự độc lập tƣơng đối với 2 Nguyễn Công Bình (1998), “Mấy vấn đề về THADS trong việc soạn thảo Bộ luật Tố tụng dân sự”, Tạp chí luật học số 5, Hà Nội. 3 Công trình nghiên cứu khoa học cấp nhà nƣớc “Luận cứ khoa học và thực tiễn của việc đổi mới tổ chức hoạt động THA ở Việt Nam trong giai đoạn mới” do Viện nghiên cứu khoa học pháp lí thuộc Bộ tƣ pháp chủ trì, tr.13 4 Trƣờng Đại học Luật Hà Nội (2009), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nhà xuất bản Công an nhân dân, Hà Nội, tr.

15 việc giải quyết vụ việc của Tòa án nên không đƣợc coi là một giai đoạn của tố tụng. THA là giai đoạn kế tiếp sau giai đoạn xét xử của Tòa án, có mối quan hệ mật thiết, đan xen với các giai đoạn trƣớc đó. Tuy nhiên, THA lại có tính độc lập tƣơng đối thể hiện ở chỗ các quyết định do cơ quan, tổ chức THADS, chấp hành viên, thừa phát lại ban hành mang tính bắt buộc chấp hành đối với tất cả các chủ thể có trách nhiệm và nghĩa vụ liên quan. Các cơ quan, tổ chức, công dân trong phạm vi trách nhiệm của mình có nghĩa vụ chấp hành và phối hợp thực hiện để THA đạt hiệu quả.

Tuy nhiên, nếu chỉ vì đặc điểm chấp hành này của hoạt động THADS mà quan niệm THADS là hoạt động hành chính nhƣ quan điểm thứ hai thì không hoàn toàn chính xác. Bởi vì, trong quá trình THADS các đƣơng sự có quyền yêu cầu THA, thỏa thuận về thời gian, địa điểm, phƣơng thức, nội dung THA. Trong khi đó một quyết định hành chính có hiệu lực pháp luật thì không thể có việc đối tƣợng bị áp dụng lại có quyền lựa chọn có thực hiện quyết định đó hay không cũng nhƣ thỏa thuận để làm thay đổi nội dung của quyết định. Do đó, cần nhìn nhận THADS là hoạt động hành chính - tƣ pháp nhƣ quan điểm thứ ba là phù hợp và thể hiện đƣợc những đặc tính chung nhất của THADS.

Bởi lẽ: - THADS là quá trình tiến hành các hoạt động nhằm thực hiện các bản án, quyết định của Tòa án hoặc quyết định của cơ quan, tổ chức khác đã có hiệu lực pháp luật. Hay nói cách khác, cơ sở để tiến hành hoạt động THADS dựa vào các bản án, quyết định của Tòa án hoặc quyết định của cơ quan, tổ chức khác. - THADS mang tính chấp hành nhƣng là chấp hành phán quyết của cơ quan xét xử hoặc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giải quyết tranh chấp dân sự với các cách thức và biện pháp khác nhau nhằm buộc ngƣời có nghĩa vụ đƣợc xác định trong bản án, quyết định dân sự phải thực hiện đúng các nghĩa vụ của mình. Mục đích cuối cùng của THADS là bảo đảm cho các phán quyết đƣợc ghi trong bản án, quyết định dân sự đƣợc thi hành trên thực tế chứ không phải là ban hành văn bản áp dụng pháp luật.

- Đối tƣợng để đƣa ra THADS chủ yếu là các bản án, quyết định dân sự liên quan đến tài sản - đặc trƣng của quan hệ dân sự. Trên thực tế, phần lớn các bản án, quyết định dân sự đƣợc đƣa ra thi hành đều quyết định các vấn đề tài sản nên việc THADS đƣợc phát động dựa trên yêu cầu của đƣơng sự, các đƣơng sự có quyền tự định đoạt trong quá trình THA. 16 - Trong quá trình THADS, các bên có quyền tự định đoạt, tự quyết định và thỏa thuận với nhau về việc thi hành bản án, quyết định dân sự - đặc điểm đặc trƣng của quan hệ dân sự. Nhƣ vậy có thể khẳng định: THADS là hoạt động hành chính - tư pháp do cơ quan, tổ chức THADS tiến hành theo trình tự, thủ tục mà pháp luật THADS quy định để đưa bản án, quyết định dân sự có hiệu lực thi hành thực hiện trên thực tế nhằm đảm bảo lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức.

Khái niệm kê biên tài sản trong thi hành án dân sự Cƣỡng chế là một tính chất cơ bản của pháp luật. Tính chất cƣỡng chế làm cho pháp luật khác với đạo đức và phong tục. Theo Lênin thì pháp luật sẽ không còn là gì nữa "nếu không có một bộ máy có đủ sức cƣỡng bức ngƣời tatuân theo những tiêu chuẩn của pháp quyền thì pháp quyền có cũng nhƣ không"5. Các quy tắc đạo đức, phong tục đƣợc con ngƣời tuân thủ, chủ yếu nhờ vào sự tự giác, lòng tin, trình độ hiểu biết và lên án của xã hội; còn quy phạm pháp luật đƣợc Nhà nƣớc bảo đảm thi hành, nếu ai không chấp hành thìNhà nƣớc cƣỡng chế thi hành.

Sự cƣỡng chế của pháp luật không phải đơn thuần nhằm mục đích trừng trị mà trƣớc hết là răn đe, ngăn chặn những hành vi vi phạm pháp luật, giáo dục ngƣời vi phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kê Biên Quyền Sử Dụng Đất Trong Thi Hành Án Dân Sự Tại Quận Long Biên, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kê biên quyền sử dụng đất trong bối cảnh thi hành án dân sự. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các quy định pháp luật hiện hành mà còn chỉ ra những thách thức và bất cập trong thực tiễn áp dụng tại quận Long Biên. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức thực hiện kê biên, cũng như các biện pháp cải thiện quy trình này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về chuyển nhượng quyền sử dụng đất và thực tiễn thi hành tại huyện Vĩnh Tường tỉnh Vĩnh Phúc, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý đất đai thực trạng và giải pháp giải quyết những tồn đọng trong công tác đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại huyện Tân Thạnh tỉnh Long An sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề tồn đọng trong công tác đăng ký đất đai. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa xã Tri Lễ huyện Văn Quan tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2012-2014 sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến quyền sử dụng đất trong bối cảnh pháp lý hiện nay.