Đồ án nghiên cứu in proof cho vật liệu không thấm hút tại HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute nghiên cứu in proof cho vật liệu không thấm hút, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Chuyên ngành

Công Nghệ In

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

BẢNG TÓM TẮT TIẾNG VIỆT

BẢNG TÓM TẮT TIẾNG ANH

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. PHẦN 1: DẪN NHẬP

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Giới hạn đề tài

2. PHẦN 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU KHÔNG THẤM HÚT

2.1. Phân loại và đặc điểm

2.2. Màng phức hợp

2.3. Màng Metalized và giấy ghép màng Metalized

2.4. Giấy ghép màng Metalized

2.5. Các phương pháp xử lý bề mặt vật liệu trước khi in

2.6. Tráng phủ primer. Các phương pháp in sản lượng trên vật liệu không thấm hút

3. Chương 2: TỔNG QUAN VỀ TỜ IN THỬ

3.1. ICC Profile là gì?

3.2. Hồ sơ màu tự tạo (Custom profile)

3.3. Hồ sơ màu của hãng sản xuất (Generic profile)

3.4. Hồ sơ màu theo chuẩn quy định (Process profile)

3.5. Khuynh hướng diễn dịch màu

3.6. Tại sao phải tạo tờ in thử

3.7. Tổng quan về in thử trong và ngoài nước

3.8. Phân loại và chức năng các loại tờ in thử

3.9. Tờ in thử thiết kế cấu trúc (sản phẩm hộp)

3.10. Tờ in thử kiểm tra nội dung, chi tiết

3.11. Tờ in thử kiểm tra vị trí (sơ đồ bình)

3.12. Tờ in thử ký mẫu màu

3.13. Tờ in vỗ bài

3.14. Các phương pháp tạo tờ in thử trên vật liệu không thấm hút

3.14.1. In gián tiếp (Hệ thống Kodak Approval Proofing)

3.14.2. Hệ thống Kodak Approval

3.14.3. In trực tiếp

3.14.4. In phun Piezo

3.14.5. In tĩnh điện

3.14.6. In phun nhiệt

3.15. Quy trình quản lý màu cho máy in KTS

4. Chương 3: THỰC NGHIỆM

4.1. Mục đích thực nghiệm

4.2. Điều kiện thực nghiệm. Điều kiện in thật

4.3. Điều kiện in thử

4.4. Quy trình thực nghiệm

4.5. Tạo Profile cho máy in KTS Ricoh C7200x

4.6. Đánh giá tờ in

4.7. Tiêu chí đánh giá

4.8. So sánh và đánh giá profile máy in thử đã tạo với profile đích

5. PHẦN 3: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển và ứng dụng vật liệu không thấm hút trong ngành in ấn, đặc biệt là trong việc tạo ra các tờ in thử (in proof). Mục tiêu chính là tìm hiểu các đặc điểm và tính chất của vật liệu không thấm hút, từ đó xây dựng quy trình tạo tờ in thử phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 12647-2 và ISO 12647-7. Đề tài này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành công nghiệp in tại Việt Nam, nơi mà nhu cầu về vật liệu chồng thấm ngày càng gia tăng.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu của nghiên cứu là phát triển các ICC profile cho các loại vật liệu không thấm hút như decal nhựa trong, decal nhựa có in mực lót trắng và decal nhựa đục. Qua đó, nghiên cứu sẽ đánh giá khả năng ứng dụng của các profile này trong thực tế sản xuất. Việc tạo ra các tờ in thử sẽ giúp các nhà in có thể mô phỏng chính xác màu sắc và nội dung trước khi tiến hành in ấn hàng loạt, từ đó giảm thiểu rủi ro và chi phí sản xuất.

II. Cơ sở lý luận về vật liệu không thấm hút

Chương này sẽ trình bày tổng quan về các loại vật liệu không thấm hút, phân loại và đặc điểm của chúng. Vật liệu không thấm hút được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm màng phức hợp, màng metalized và giấy ghép màng metalized. Mỗi loại vật liệu có những tính chất riêng biệt, ảnh hưởng đến quá trình in ấn và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc hiểu rõ về các loại vật liệu này là rất quan trọng để có thể áp dụng chúng một cách hiệu quả trong quy trình in thử.

2.1. Đặc điểm và tính chất của vật liệu

Các vật liệu không thấm hút thường có bề mặt nhẵn, giúp cho mực in dễ dàng bám dính và tạo ra hình ảnh sắc nét. Tuy nhiên, việc xử lý bề mặt trước khi in cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng in ấn. Các phương pháp như tráng phủ primer có thể được áp dụng để cải thiện khả năng bám dính của mực in trên bề mặt vật liệu. Nghiên cứu này sẽ xem xét các phương pháp xử lý bề mặt và ảnh hưởng của chúng đến chất lượng tờ in thử.

III. Quy trình thực nghiệm

Quy trình thực nghiệm được thực hiện tại Công ty TNHH Song Tạo, nơi mà nhóm nghiên cứu đã tiến hành tạo ra các ICC profile cho các loại vật liệu không thấm hút. Quy trình này bao gồm việc sử dụng máy in kỹ thuật số Ricoh Pro C7200x và phần mềm RIP Fiery XF để tạo ra các tờ in thử. Các tiêu chí đánh giá sẽ được thiết lập để so sánh và đánh giá chất lượng của các tờ in thử đã tạo ra với các profile tiêu chuẩn như PSOCoated_v3.

3.1. Đánh giá và so sánh

Sau khi thực hiện quy trình in thử, nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành đánh giá các tờ in dựa trên các tiêu chí như độ chính xác màu sắc, độ bền và khả năng tái tạo hình ảnh. Kết quả đánh giá sẽ được so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế để xác định tính khả thi của các ICC profile đã tạo ra. Điều này không chỉ giúp cải thiện quy trình in thử mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các nhà in trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho sản phẩm của họ.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc phát triển các ICC profile cho vật liệu không thấm hút là rất cần thiết trong ngành in ấn hiện đại. Mặc dù các profile này chưa hoàn toàn đáp ứng được các yêu cầu của ISO 12647-7:2016, nhưng chúng đã mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng vật liệu không thấm hút trong thực tế sản xuất. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp in, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

4.1. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

Để cải thiện khả năng ứng dụng của các ICC profile, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về điều kiện thực nghiệm và các loại mực in phù hợp. Việc mở rộng nghiên cứu sang các loại vật liệu không thấm hút khác cũng sẽ giúp làm phong phú thêm kiến thức và ứng dụng trong ngành in ấn. Các nhà nghiên cứu và kỹ sư in ấn cần hợp tác chặt chẽ để phát triển các giải pháp tối ưu cho ngành công nghiệp này.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU KHÔNG THẤM HÚT 1. Khái niệm Vật liệu không thấm hút là loại vật liệu in có bề mặt mà mực in thông thường khó bám dính và không thể khô theo cơ chế thấm hút như các loại vật liệu thông thường khác như giấy. Là vật liệu được dùng trong các phương áp in: Offset, Flexo, ống đồng, in lưới, kỹ thuật số tuy nhiên phải sử dụng một loại mực đặc biệt là mực UV và đòi hỏi phải có đèn sấy UV sau mỗi đơn vị in. Ngoài ra để sử dụng được các loại mực thông thường (mực dung môi, mực gốc dầu) bề mặt vật liệu cần được xử lý trước đó bằng: corona, flasma hoặc phủ một lớp primer nhằm làm cho năng lượng bề mặt vật liệu lớn hơn sức căng bề mặt của bản thân chất lỏng (mực in, toner) để mực in có khả năng bám dính tốt hơn.

Vật liệu không thấm hút được tạo nên từ các polymer liên kết với nhau theo một cấu trúc nào đó trở thành các đại phân tử, mỗi loại vật liệu có tính chất khác nhau phụ thuộc vào loại polymer tạo nên nó, gọi là màng hoặc các vật liệu có tráng phủ kim loại, thủy tinh, kim loại, gốm, sứ… Vật liệu không thấm hút có khả năng bảo vệ cũng như bảo quản sản phẩm bên trong như chống thấm nước, dung môi, giữ khí CO2, hút chân không, chứa được các chất lỏng, bột. Vật liệu không thấm hút ứng dụng nhiều trong sản xuất bao bì mềm, bao bì mỹ phẩm, dược phẩm, nhãn dán linh kiện điện tử, tem bảo hành.1 Một số sản phẩm in trên vật liệu không thấm hút 1. Phân loại và đặc điểm 1. Màng nhựa Màng nhựa là một dạng vật liệu nhựa mỏng và phần lớn là dạng cuộn.

Màng nhựa thường có độ dày không vượt quá 0,025mm và được gọi là dạng tấm khi có độ dày 4 do an lớn hơn. Màng nhựa cũng có thể trong suốt hoặc có màu, đơn hoặc nhiều lớp và có thể có hiệu ứng đặc biệt hoặc kết hợp với các vật liệu khác như giấy. Do đó, màng nhựa có những ứng dụng khá rộng rãi trong các lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm, nông dược… và là vật liệu in chính của công nghệ in Flexo và ống đồng.1 Tên viết tắt của một số loại màng Tên viết tắt Tên đầy đủ ABS Acrylonitrile Butadiene Styrene CMC Carboxymethyl Cellulose EPS Expanded Polystyrene hoặc Foamed Polystyrene HDPE High Density Polyethylen LDPE Low Density Polyethylen LLDPE (Linear) Low Density Polyethylen MDPE Medium Density Polyethylen OPP Oriented Polypropylen OPS Oriented Polystyrene PA Polyamide (nylon) PE Polyethylen PET Polyethylen Terephthalate (Polyester) PP Polypropylen PS Polystyrene PVA (PVAC) Polyvinyl Acetate PVAL Polyvinyl Alcohol PVC Polyvinyl Chloride PVDC Polyvinylidene Chloride 1. Màng đơn Một số loại màng đơn thông dụng:  Polyethylen (PE) 5 do an Màng PE được phân loại thành các nhóm chính sau: - LDPE: là loại màng thông dụng nhất, nó được sử dụng chủ yếu để làm túi.

LDPE có tính chất dễ hàn nhiệt và là loại rẻ nhất. LDPE bao gồm các loại có tác nhân trượt và đóng cục khác nhau. Chẳng hạn như đóng gói số lượng lớn thì cần hệ số trượt thấp để có khả năng xếp động tốt. Hoặc khi đóng gói hàng hóa mềm vào bao bì dạng túi thì cần hệ số trượt cao.

LDPE thì mềm và dai. - MDPE: Được dùng để tạo màng mỏng hoặc dùng khi có yêu cầu về độ cứng cao hơn hoặc nhiệt độ làm mềm cao hơn LDPE. - HDPE: Cứng hơn hai loại trên. HDPE có thể chịu được nhiệt độ lên tới 120oC và vì vậy HDPE được dùng làm bao bì thanh trùng bằng hơi nước.

HDPE cũng có thể được cắt thành những dây hẹp để dệt thành bao dệt. Tuy nhiên, để dệt thành bao người ta thường dùng PP hơn. Các tính chất của PE: - Trong suốt, hơi có ánh mờ, có bề mặt bóng láng, mềm dẻo. - Chống thấm nước và hơi nước tốt.

- Chống thấm khí O2, CO2, N2 và dầu mỡ đều kém. - Chịu được nhiệt độ cao (dưới 230oC) trong thời gian ngắn. - Có thể cho khí, hương thẩm thấu xuyên qua, do đó PE cũng có thể hấp thu giữ mùi trong bản thân bao bì, và cũng chính mùi này có thể được hấp thu bởi thực phẩm được chứa đựng, gây mất giá trị cảm quan của sản phẩm. Ứng dụng: - Màng mỏng PE định hướng và kéo căng sơ bộ được sử dụng chủ yếu dưới dạng màng co và màng căng.

 PET (Polyethylene terephthalate) - Bền cơ học cao, có khả năng chịu đựng lực xé và lực va chạm, chịu đựng sự mài mòn cao. - Trong suốt, trơ với môi trường thực phẩm - Chống thấm khí O2 và CO2 tốt hơn các loại nhựa khác. 6 do an - Khi được gia nhiệt đến 200oC hoặc làm lạnh ở – 90oC cấu trúc hóa học của mạch PET vẫn được giữ nguyên, tính chống thấm khí hơi vẫn không thay đổi khi nhiệt độ khoảng 100oC. Ứng dụng: - Dùng làm nhãn dán trên các bề mặt tương đối bằng phẳng, yêu cầu độ trong suốt cao, nhãn sticker.

- Ngoài ra, PET còn được dùng làm bao bì thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, mỹ phẩm.  Polypropylen (PP) - Tính bền cơ học cao (bền xé và bền kéo đứt) khá cứng vững, không mềm dẻo như PE, không bị kéo giãn dài do đó được chế tạo thành sợi, đặc biệt khả năng bị xé rách dễ dàng khi có một vết cắt hoặc một vết thủng nhỏ. - Trong suốt và độ bóng bề mặt cao cho khả năng in cao, nét in rõ. - Chịu được nhiệt độ cao hơn 100oC.

Tuy nhiên nhiệt độ hàn dán mí bao bì PP (140oC) cao hơn so với PE có thể gây chảy hư hỏng cấu trúc màng ghép bên ngoài, nên thường ít dùng PP làm lớp trong cùng. - Có tính chất chống thấm O2, hơi nước, dầu mỡ và các khí khác. Ứng dụng: - Dùng làm bao bì một lớp chứa đựng bảo quản thực phẩm, không yêu cầu chống oxy hóa một cách nghiêm ngặt. - Tạo thành sợi, dệt thành bao bì đựng lương thực, ngũ cốc có số lượng lớn.

- PP cũng được sản xuất dạng màng phủ ngoài đối với màng nhiều lớp để tăng tính chống thấm khí, hơi nước, tạo khả năng in cao, và dễ xé rách để mở bao bì (khi có tạo sẵn một vết đứt) và tạo độ bóng cao cho bao bì.  Al-Foil (lá nhôm mỏng) Trong công nghiệp người ta định nghĩa: lá kim loại có chiều dày từ 4,3-152µm gọi là Foil, Al-Foil là cuộn nhôm mỏng có chiều dày < 152µm. Các nguyên tố thường có trong Al-Foil: Silicon, sắt, đồng thau, Mn, Mg, Cr, Zn, Ti. với hàm lượng < 4%.

Một số tính chất của Al-Foil: 7 do an - Bền hóa học: Al-Foil bền với các loại a-xít yếu tốt hơn so với ba-zơ yếu. Khi tiếp xúc với nước có chứa các muối kiềm thì có thể bị ăn mòn. Độ bền cao với hầu hết các chất béo, dầu mỡ và các loại dung môi hữu cơ. - Bền nhiệt độ: Lá nhôm mỏng không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm, dễ sử dụng trong quá trình tiệt trùng các bao bì có chứa Al-Foil.

Giúp tăng cường độ bền, tính mềm dẻo ở nhiệt độ thấp và ngăn cản được sự phá hủy của ánh sáng. - Bền cơ học: Tuỳ thuộc vào lượng nguyên tố kim loại có chứa trong thành phần hợp kim của Al-Foil và mức độ xử lý nhiệt trong quá trình sản xuất Al-Foil mà tạo cho Al-Foil có tính chất cơ học rất linh hoạt. - Ngoài ra, Al-Foil còn có các tính chất cơ bản được dùng trong bao bì mà các vật liệu khác không có được: tính chống khí, ẩm và ánh sáng rất tốt, tính ổn định ở nhiệt độ cao và thấp, dễ định hình. Ứng dụng: - Dùng để đóng gói và trang trí.

- Ghép với bao bì thuốc lá. - Kết hợp với các loại màng để làm bao bì dược phẩm, thực phẩm cao cấp. - Dùng trong bao bì vô trùng, nắp tô mì, kem, sữa chua.  Polyamide (PA) hoặc Nylon - Chống thẩm thấu khí rất tốt, chống thấm nước kém.

- Không có tính cứng vững như PP, do đó không thể chế tạo chai lọ. - Có tính chống thấm khí O2, N2, CO2 rất cao. - Có tính bền cơ lý cao: chịu được va chạm, chống trầy xước, mài mòn và xé rách hoặc thủng bao bì. - Có khả năng hàn dán nhiệt khá tốt.

- Có khả năng in tốt, không cần xử lý bề mặt trước khi in Ứng dụng: - Màng PA ghép cùng với PE dùng làm bao bì chứa thực phẩm đông lạnh và thực phẩm dạng lỏng có thể chịu được nhiệt độ thanh trùng đến 100oC trong 10 phút hoặc làm màng co bao bọc thực phẩm ăn liền. 8 do an - Ngoài ra còn dùng làm bao bì hút chân không hoặc bao bì ngăn cản sự thẩm thấu không khí hoặc thoát hương.  Polyvinyl Chloride (PVC) Tính chất của PVC: - Độ trong suốt và co giãn cao. - Chống ẩm và ngăn cản khí tốt.

- Kháng mỡ tốt. - Chịu được áp suất khí. - Độ mềm dẻo của màng PVC phụ thuộc vào hàm lượng chất hóa dẻo. Chất hóa dẻo thường dùng là DOP, DINP, TXIB, Hexamoll DINCH.

Ứng dụng: - Sử dụng làm nhãn màng co cho các loại chai, bình bằng nhựa hoặc màng co bao bọc các loại thực phẩm bảo quản trong thời gian ngắn như thịt sống, rau củ và trái cây… - Ngoài ra, PVC được sử dụng để làm nhiều vật gia dụng cũng như các lọai sản phẩm thuộc các ngành khác.2 Tính chất của một số màng đơn thông dụng trong bao bì mềm Khả năng Khả năng Khả năng Độ Tính Khả năng Loại màng chịu ngăn cản ngăn cản trong suốt dễ in chịu kéo nấu sôi hơi nước khí LDPE + ++  ++ +  LLDPE ++ ++  ++ +  HDPE + ++   + + PP ++ ++  +++ ++ + BOPP ±/++ +++  +++ +++  PET ±   ++ + ++ BOPET ±  + +++ +++  PA   ++ + + +++ 9 do an Khả năng Khả năng Khả năng Độ Tính Khả năng Loại màng chịu ngăn cản ngăn cản trong suốt dễ in chịu kéo nấu sôi hơi nước khí BOPA   ++ +++ +++  PVC  + ++ ++ + +++ Ghi chú: +++: Rất tốt, ++: Tốt, +: Trung bình, : Không tốt 1. Màng phức hợp Màng nhựa phức hợp hay còn gọi là màng ghép là một loại vật liệu nhiều lớp mà ưu điểm là nhận được những tính chất tốt của các loại vật liệu thành phần. Người ta đã sử dụng cùng lúc (ghép) các loại vật liệu khác nhau để có được một loại vật liệu ghép với các tính năng được cải thiện nhằm đáp ứng các yêu cầu bao bì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu in proof cho vật liệu không thấm hút tại HCMUTE" trình bày những phát hiện quan trọng về khả năng chống thấm của các vật liệu mới, đồng thời nhấn mạnh ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực xây dựng và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phát triển vật liệu mà còn mở ra cơ hội cho việc cải thiện chất lượng sản phẩm trong ngành công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà các vật liệu này có thể được ứng dụng thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu quả và độ bền cho các công trình.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và ứng dụng của chúng, hãy tham khảo các bài viết như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học khảo sát điều kiện tổng hợp vật liệu kháng khuẩn nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit, nơi bạn sẽ khám phá các vật liệu kháng khuẩn tiên tiến. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ quả phượng và ứng dụng trong xử lý nước thải sẽ cung cấp cái nhìn về vật liệu xử lý nước thải hiệu quả. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu chế tạo và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của hệ quang xúc tác tio2, một nghiên cứu liên quan đến vật liệu quang xúc tác và khả năng kháng khuẩn của chúng. Những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng của vật liệu trong thực tiễn.