Nghiên cứu hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa và đánh giá kết quả sau các can thiệp điều trị

Nghiên cứu chuyên sâu về hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Đánh giá hiệu quả các phương pháp can thiệp điều trị, giúp cải thiện sức khỏe.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

169
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hội Chứng Ngưng Thở Khi Ngủ OSA Chuyển Hóa Tổng Quan

Ngưng thở khi ngủ là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi những cơn ngừng thở ngắn, lặp đi lặp lại nhiều lần trong suốt thời gian ngủ. Hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) là sự lặp lại liên tiếp hiện tượng hẹp hoặc tắc nghẽn đường hô hấp trên trong khi ngủ, dẫn đến giảm thở hoặc ngừng thở hoàn toàn mặc dù có gắng sức hô hấp. Đây là một rối loạn hô hấp phổ biến, gây ra những hậu quả nghiêm trọng liên quan đến tình trạng thiếu oxy máu ngắt quãng và các vi thức giấc lặp đi lặp lại. Tình trạng thiếu oxy máu ngắt quãng kèm theo các cơn vi thức giấc lặp đi lặp lại sẽ tạo ra các kích thích thần kinh giao cảm, stress oxy hóa, viêm hệ thống - là nguồn gốc gây ra các rối loạn tim mạch, chuyển hóa như tăng huyết áp (THA), xơ vữa động mạch, bệnh động mạch vành, rối loạn nhịp tim, rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường (ĐTĐ) typ 2 và đột quỵ [3],[4]. Điều trị hiệu quả OSA sẽ làm giảm các cơn ngưng thở - giảm thở, cải thiện độ bão hòa oxy máu khi ngủ, hạn chế các cơn vi thức giấc và cho thấy có tác động tích cực đến việc kiểm soát huyết áp, nhịp tim, kiểm soát glucose máu và các thành phần mỡ máu [12],[13],[14].

1.1. Định Nghĩa Các Kiểu Ngưng Thở Khi Ngủ Quan Trọng Nhất

Cơn ngưng thở được xác định khi biên độ của dòng khí lưu thông qua mũi giảm ít nhất 90% so với thời điểm trước đó, và kéo dài ít nhất 10 giây. Giảm thở xảy ra khi biên độ của dòng khí lưu thông qua mũi giảm từ 30% trở lên trong thời gian ít nhất 10 giây kết hợp với giảm độ bão hòa oxy ít nhất 3% hoặc có kèm theo vi thức giấc. Các kiểu ngưng thở khi ngủ bao gồm: Ngưng thở tắc nghẽn, Ngưng thở trung ương, Ngưng thở hỗn hợp. OSA là dạng thường gặp nhất của rối loạn hô hấp khi ngủ. Độ nặng của ngưng thở khi ngủ được đánh giá dựa vào chỉ số ngưng thở - giảm thở (Apnea Hypopnea Index - AHI).

1.2. Tần Suất Mắc Hội Chứng Ngưng Thở Tắc Nghẽn Khi Ngủ OSA Toàn Cầu

OSA gặp khá phổ biến với tỷ lệ ước tính là 2 - 4% trong dân số chung và được cho là đang gia tăng liên tục. Với ngưỡng chẩn đoán xác định là chỉ số AHI ≥ 5 lần/giờ và có các triệu chứng lâm sàng của bệnh, tỷ lệ mắc OSA dao động từ 9 - 38%. Năm 2007, Tổ chức Y tế thế giới ước tính có hơn 100 triệu người mắc OSA trên toàn cầu [21]. Tỷ lệ nam giới mắc OSA thường cao gấp hai đến ba lần nữ giới. Nữ thường mắc OSA nhiều hơn sau thời kỳ mãn kinh. Một phân tích tổng hợp từ các nghiên cứu của 16 quốc gia trên thế giới [22], sử dụng ngưỡng chẩn đoán OSA của Viện Y học giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine - AASM) là AHI ≥ 5 lần/giờ ước tính rằng có khoảng 936 triệu người lớn từ 30 - 69 tuổi mắc OSA.

II. Hội Chứng Chuyển Hóa OSA Mối Liên Hệ Nguy Hiểm

Hội chứng chuyển hóa (HCCH) với các rối loạn thành phần như huyết áp tăng, tăng triglyceride máu, giảm HDL-C máu, tăng chu vi vòng bụng và tăng glucose máu đói cho thấy có liên quan mật thiết với OSA. Cả hai hội chứng này đều là nguy cơ dẫn đến các biến cố tim mạch nghiêm trọng hay tử vong cho người bệnh. Có khoảng 48-55% người bệnh ĐTĐ mắc OSA [9],[10]. Nghiên cứu mới đây ở Ấn Độ ước tính 79% trường hợp OSA có chỉ số khối cơ thể BMI > 25 kg/m2 [11]. Trong điều kiện hiện nay ở Việt Nam, việc chẩn đoán và điều trị OSA chưa nhận được sự quan tâm đúng mức của cộng đồng và hệ thống bảo hiểm y tế, chi phí cho chẩn đoán và điều trị còn khá tốn kém.

2.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ Chung Giữa OSA Và Hội Chứng Chuyển Hóa

Nghiên cứu đã chỉ ra một số yếu tố nguy cơ chung giữa OSAHCCH, bao gồm béo phì, kháng insulin, viêm nhiễm toàn thân và rối loạn chức năng nội mô. Béo phì, đặc biệt là mỡ bụng, có thể làm tăng áp lực lên đường thở trên, làm tăng nguy cơ xẹp đường thở trong khi ngủ. Kháng insulin cũng liên quan đến sự tăng cân và tích tụ mỡ, làm trầm trọng thêm tình trạng OSA.

2.2. Ảnh Hưởng Của OSA Lên Các Thành Phần Của Hội Chứng Chuyển Hóa

OSA có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các thành phần của HCCH. Tình trạng thiếu oxy máu ngắt quãng và các vi thức giấc liên quan đến OSA có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, dẫn đến tăng huyết áp. Ngoài ra, OSA cũng có thể làm tăng nồng độ glucose máu, triglyceride máu và giảm nồng độ HDL-C máu.

2.3. Cơ Chế Bệnh Sinh Phức Tạp Kết Nối OSA và Rối Loạn Chuyển Hóa

Cơ chế bệnh sinh liên kết OSAHCCH là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp. Nhiều nghiên cứu cho thấy tình trạng viêm nhiễm toàn thân đóng một vai trò quan trọng. OSA có thể làm tăng sản xuất các cytokine gây viêm, chẳng hạn như TNF-α và IL-6, có thể góp phần vào kháng insulin và rối loạn chức năng nội mô. Stress oxy hóa cũng có thể đóng một vai trò trong cơ chế này.

III. Chẩn Đoán OSA Phương Pháp Đo Đa Ký Giấc Ngủ PSG Hiện Đại

Chẩn đoán OSA đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và các xét nghiệm khách quan. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán OSA là đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography). Xét nghiệm này ghi lại các thông số sinh lý khác nhau trong khi ngủ, bao gồm sóng não, chuyển động mắt, trương lực cơ, nhịp tim, lưu lượng khí và độ bão hòa oxy. Dựa trên kết quả đa ký giấc ngủ, bác sĩ có thể xác định chỉ số AHI và mức độ nghiêm trọng của OSA. Tại Việt Nam, chúng tôi chưa tìm thấy nghiên cứu nào khảo sát về hiệu quả của các phương pháp điều trị cho người OSA đồng mắc HCCH.

3.1. Vai Trò Của Đa Ký Giấc Ngủ PSG Trong Chẩn Đoán OSA

Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography) là một xét nghiệm toàn diện ghi lại nhiều thông số sinh lý trong khi ngủ. Xét nghiệm này giúp xác định số lần ngưng thở và giảm thở xảy ra trong một giờ ngủ (AHI), mức độ giảm oxy máu và sự gián đoạn giấc ngủ. Dựa trên kết quả đa ký giấc ngủ, bác sĩ có thể xác định mức độ nghiêm trọng của OSA và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.2. Các Phương Pháp Sàng Lọc OSA Tại Nhà Tiện Lợi Và Hiệu Quả

Ngoài đa ký giấc ngủ tại bệnh viện, có các phương pháp sàng lọc OSA tại nhà. Các phương pháp này thường sử dụng các thiết bị nhỏ gọn để ghi lại các thông số hô hấp trong khi ngủ. Mặc dù không chính xác bằng đa ký giấc ngủ, các phương pháp sàng lọc tại nhà có thể hữu ích để xác định những người có nguy cơ cao mắc OSA và cần được chẩn đoán đầy đủ.

3.3. Đánh Giá Lâm Sàng Tiền Sử Bệnh và Thang Điểm Epworth

Đánh giá lâm sàng đóng một vai trò quan trọng trong chẩn đoán OSA. Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh, các triệu chứng liên quan đến giấc ngủ, chẳng hạn như ngáy to, ngưng thở khi ngủ được chứng kiến, buồn ngủ ban ngày quá mức và đau đầu buổi sáng. Thang điểm Epworth Sleepiness Scale có thể được sử dụng để đánh giá mức độ buồn ngủ ban ngày.

IV. Điều Trị OSA Hội Chứng Chuyển Hóa CPAP và Thay Đổi Lối Sống

Mục tiêu điều trị OSA ở bệnh nhân mắc HCCH là giảm các triệu chứng OSA, cải thiện các thành phần của HCCH và giảm nguy cơ tim mạch. Các phương pháp điều trị chính bao gồm thở CPAP (Continuous Positive Airway Pressure), thay đổi lối sống (ăn uống, tập luyện), và các biện pháp can thiệp khác. Điều trị hiệu quả OSA sẽ làm giảm các cơn ngưng thở - giảm thở, cải thiện độ bão hòa oxy máu khi ngủ, hạn chế các cơn vi thức giấc và cho thấy có tác động tích cực đến việc kiểm soát huyết áp, nhịp tim, kiểm soát glucose máu và các thành phần mỡ máu [12],[13],[14].

4.1. Thở CPAP Tiêu Chuẩn Vàng Điều Trị Ngưng Thở Tắc Nghẽn

CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng cho OSA. CPAP cung cấp một luồng khí liên tục qua mặt nạ, giúp giữ cho đường thở trên mở trong khi ngủ. CPAP có thể làm giảm đáng kể các triệu chứng OSA, cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm nguy cơ tim mạch.

4.2. Thay Đổi Lối Sống Chế Độ Ăn Uống và Tập Luyện Hợp Lý

Thay đổi lối sống đóng một vai trò quan trọng trong điều trị OSA ở bệnh nhân mắc HCCH. Giảm cân, đặc biệt là mỡ bụng, có thể làm giảm áp lực lên đường thở trên và cải thiện tình trạng OSA. Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và hạn chế rượu bia cũng có thể giúp cải thiện các thành phần của HCCH.

4.3. Các Biện Pháp Điều Trị Khác Thiết Bị Nha Khoa và Phẫu Thuật

Ngoài CPAP và thay đổi lối sống, có các biện pháp điều trị khác cho OSA. Thiết bị nha khoa có thể giúp đẩy hàm dưới ra trước, làm tăng kích thước đường thở trên. Phẫu thuật có thể được xem xét trong một số trường hợp, chẳng hạn như khi có các bất thường về cấu trúc đường thở trên.

V. Kết Quả Can Thiệp OSA HCCH Nghiên Cứu Tại Hải Phòng

Một nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng từ tháng 02/2019 đến tháng 02/2023 đã mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả đa ký hô hấp ở người mắc hội chứng chuyển hóangưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả lâm sàng và cận lâm sàng sau các biện pháp can thiệp giáo dục sức khỏe và thở áp lực dương liên tục ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

5.1. Đặc Điểm Dân Số Học Nhân Trắc Học Của Nhóm Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã ghi nhận các đặc điểm chính về dân số học, nhân trắc học ở các đối tượng nghiên cứu. Các đặc điểm này bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI), chu vi vòng bụng và chu vi vòng cổ. Các đặc điểm này có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao mắc OSAHCCH.

5.2. Tần Suất OSA Ở Người Mắc Hội Chứng Chuyển Hóa

Nghiên cứu đã đánh giá tần suất ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người mắc hội chứng chuyển hóa. Kết quả cho thấy tần suất OSA ở nhóm bệnh nhân này là khá cao, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hai tình trạng này.

5.3. Thay Đổi Sau Can Thiệp Giáo Dục Sức Khỏe và CPAP

Nghiên cứu cũng đánh giá sự thay đổi về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng sau các biện pháp can thiệp giáo dục sức khỏe và thở áp lực dương liên tục. Kết quả cho thấy các biện pháp can thiệp này có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng OSA và các thành phần của HCCH.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về OSA và Hội Chứng Chuyển Hóa

OSAHCCH là hai vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, thường xuyên đi kèm với nhau và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh, các yếu tố nguy cơ và các phương pháp điều trị hiệu quả. Hướng nghiên cứu tương lai cần tập trung vào các biện pháp can thiệp cá nhân hóa, dựa trên các đặc điểm di truyền, lối sống và môi trường của từng bệnh nhân. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào các phương pháp điều trị mới, chẳng hạn như các loại thuốc có thể cải thiện chức năng đường thở trên hoặc giảm tình trạng viêm nhiễm toàn thân.

6.1. Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Cá Nhân Hóa

Điều trị cá nhân hóa là một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị OSAHCCH. Các phương pháp điều trị cá nhân hóa có thể dựa trên các đặc điểm di truyền, lối sống và môi trường của từng bệnh nhân. Ví dụ, những người có béo phì có thể được hưởng lợi từ các chương trình giảm cân, trong khi những người có các bất thường về cấu trúc đường thở trên có thể cần phẫu thuật.

6.2. Nghiên Cứu Các Loại Thuốc Mới Điều Trị OSA và Rối Loạn Chuyển Hóa

Nghiên cứu các loại thuốc mới điều trị OSAHCCH là một lĩnh vực đang phát triển. Các loại thuốc này có thể cải thiện chức năng đường thở trên, giảm tình trạng viêm nhiễm toàn thân hoặc cải thiện kháng insulin. Ví dụ, một số nghiên cứu đang khám phá các loại thuốc có thể kích thích các cơ đường thở trên hoặc giảm sản xuất các cytokine gây viêm.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Giáo Dục Sức Khỏe Cộng Đồng

Giáo dục sức khỏe cộng đồng đóng một vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị OSAHCCH. Nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ, các triệu chứng và các phương pháp điều trị có thể giúp mọi người chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe của mình. Giáo dục sức khỏe cũng có thể giúp mọi người tuân thủ các phương pháp điều trị và thay đổi lối sống.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hội chứng chuyển hóa 1. Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ 1. Các khái niệm Ngưng thở khi ngủ là tình trạng được đặc trưng bởi những cơn ngưng thở hoặc giảm thở ngắn, lặp đi lặp lại nhiều lần trong suốt thời gian ngủ.

Cơn ngưng thở được xác định khi biên độ của dòng khí lưu thông qua mũi giảm ít nhất 90% so với thời điểm trước đó, và kéo dài ít nhất 10 giây. Giảm thở xảy ra khi biên độ của dòng khí lưu thông qua mũi giảm từ 30% trở lên trong thời gian ít nhất 10 giây kết hợp với giảm độ bão hòa oxy ít nhất 3% hoặc có kèm theo vi thức giấc. Giảm thở có hậu quả lâm sàng tương đương ngưng thở [1]. Độ nặng của ngưng thở khi ngủ được đánh giá dựa vào chỉ số ngưng thở - giảm thở (Apnea Hypopnea Index - AHI) là tổng số lần ngưng thở và giảm thở xảy ra trong một giờ ngủ.

Có ba kiểu ngưng thở khi ngủ: - Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ: Cơn ngưng thở có kèm theo gắng sức hô hấp, gây ra do đường hô hấp trên bị hẹp hoặc xẹp dẫn đến cản trở thông khí. - Ngưng thở trung ương khi ngủ: Cơn ngưng thở không kèm theo cử động hô hấp, do không có tín hiệu từ trung tâm hô hấp đến các cơ hô hấp, dẫn đến không có thông khí. - Ngưng thở hỗn hợp khi ngủ: Cơn ngưng thở gồm cả giai đoạn ngưng thở tắc nghẽn và giai đoạn ngưng thở trung ương. Các kiểu ngưng thở khi ngủ (Nguồn: Robert Hiesch, 2020 [15]) Người mắc chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) có thể có vài chục đến hàng trăm cơn ngưng thở hoặc giảm thở do sự hẹp hoặc tắc nghẽn đường hô hấp trên trong khi ngủ, dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng như đột tử khi ngủ, buồn ngủ ban ngày quá mức ảnh hưởng đến vận hành máy móc, tàu xe hay các rối loạn tim mạch, chuyển hóa như THA, ĐTĐ typ 2, rối loạn lipid máu, bệnh mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp tim,….

OSA là dạng thường gặp nhất của rối loạn hô hấp khi ngủ. Dịch tễ học ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ OSA gặp khá phổ biến với tỷ lệ ước tính là 2 - 4% trong dân số chung và được cho là đang gia tăng liên tục [16],[17],[18]. Với ngưỡng chẩn đoán xác định là chỉ số AHI ≥ 5 lần/giờ và có các triệu chứng lâm sàng của bệnh, tỷ lệ mắc OSA dao động từ 9 - 38% [19],[20]. Năm 2007, Tổ chức Y tế thế giới ước tính có hơn 100 triệu người mắc OSA trên toàn cầu [21].

Đến năm 2019, một phân tích tổng hợp từ các nghiên cứu của 16 quốc gia trên thế giới [22], sử dụng ngưỡng chẩn đoán OSA của Viện Y học giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine - AASM) là AHI ≥ 5 lần/giờ ước tính rằng có khoảng 936 triệu người lớn từ 30 - 69 tuổi mắc OSA, trong đó có 425 triệu người mắc OSA trung bình - nặng (AHI ≥ 15 lần/giờ), một vài nước có tỷ lệ mắc OSA trên 50%, cao nhất là Trung Quốc, tiếp đến là Hoa Kỳ, Brazil và Ấn Độ. 5 Tỷ lệ nam giới mắc OSA thường cao gấp hai đến ba lần nữ giới. Nữ thường mắc OSA nhiều hơn sau thời kỳ mãn kinh. OSA cũng có tính chất gia đình.

Những người có quan hệ trực thuộc (ví dụ cha/mẹ - con hay anh/chị - em) có nguy cơ mắc OSA cao gấp hai lần người bình thường [23]. OSA có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người cao tuổi. Người trên 65 tuổi có tỷ lệ mắc khá cao nhưng hầu như không có triệu chứng lâm sàng [23]. Báo cáo của Motamedi Kevin từ năm 2009 thấy rằng hơn 85% người bệnh có triệu chứng OSA chưa bao giờ được chẩn đoán [24].

Bản đồ tỷ lệ mắc OSA trên thế giới (Nguồn: Benjafield, 2019 [22]) Tại Việt Nam, năm 2009, Nguyễn Xuân Bích Huyên lần đầu tiên nghiên cứu tỷ lệ OSA trên người bệnh có rối loạn giấc ngủ tại Khoa Hô hấp - Bệnh viện Chợ Rẫy dựa vào đa ký hô hấp/ đa ký giấc ngủ. Tác giả thấy tần suất mắc hội chứng này là 127/163 (77,9%) [25]. Đến năm 2016, tác giả cũng báo cáo hiệu quả thở áp lực dương liên tục (Continuous Positive Airway Pressure - CPAP) điều trị OSA nặng giúp đưa AHI trở về mức bình thường, giảm ngáy và buồn ngủ ban ngày [26]. Năm 2018, báo cáo từ nghiên cứu đa trung tâm được thực hiện tại Bệnh viện Chợ Rẫy và Đơn vị Nghiên cứu lâm 6 sàng - Trường Cao đẳng Y tế Lâm Đồng cho thấy tỷ lệ hiện mắc của OSA ở người trưởng thành Việt Nam là 8,5% [27].

Phân tích tổng hợp của Benjafield và cộng sự [22] dựa vào tỷ lệ mắc OSA của các quốc gia có dữ liệu, xét sự tương đồng về dân số, chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI), chủng tộc và độ gần về vị trí địa lý để ước tính số lượng và tỷ lệ OSA cho từng quốc gia, trong đó chỉ ra tỷ lệ ước tính mắc OSA ở người Việt Nam từ 30 - 69 tuổi là 9,5% và tỷ lệ OSA trung bình - nặng trong độ tuổi này là 5,4%. Tỷ lệ mắc OSA trung bình - nặng chiếm tỷ lệ từ 2 - 7% ở nữ giới và 4 - 16% ở nam giới [22]. Nghiên cứu EPSASIE tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ này là 5,2% [27], khá gần với ước tính của Benjafield kể trên. Nghiên cứu Winconsin Sleep Cohort có tỷ lệ OSA trung bình - nặng là 9,5 - 13% [28].

So với người OSA nhẹ, người mắc OSA trung bình - nặng được quan tâm nhiều hơn do có liên quan đến các bệnh đồng mắc tim mạch, chuyển hóa, có thể xảy ra các biến cố tim mạch hay đột quỵ vào ban đêm và nguy cơ tai nạn do buồn ngủ quá mức ban ngày. Tỷ lệ OSA trung bình - nặng trên thế giới (Nguồn: Benjafield, 2019 [22]) 7 1. Sinh lý bệnh ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ Trong khi ngủ, cơ bị giảm trương lực, nhất là ở giai đoạn giấc ngủ nghịch thường. Sự mất trương lực cơ dẫn đến hầu bị sụp xuống.

Nếu trương lực cơ giảm và hầu bị sụp một phần nhưng không khí vẫn đi qua được thì khi đó sẽ có ngáy và giảm thở. Nếu mất trương lực cơ và hầu bị sụp đổ hoàn toàn gây tắc nghẽn, hiện tượng ngừng thở sẽ xảy ra. Ở người mắc OSA, cấu trúc vùng hầu rất dễ bị xẹp. Khi ở trạng thái thức tỉnh, thần kinh của các cơ giãn đường hô hấp trên sẽ được kích hoạt và sự kích hoạt này sẽ mất đi lúc bắt đầu ngủ, dẫn đến đường hô hấp thu hẹp và/hoặc xẹp lại.

Khuynh hướng lặp đi lặp lại mang tính chu kỳ của ngưng thở là kết quả cuối cùng của nhiều đáp ứng [3]. Cơ chế bệnh sinh của OSA có sự tham gia của nhiều yếu tố khác nhau, các yếu tố chính bao gồm: - Vai trò của đường dẫn khí trên: Do đường dẫn khí trên ở người không có các cấu trúc xương hoặc sụn nâng đỡ, nhất là vùng hầu nên dễ bị xẹp và tắc nghẽn trong khi ngủ [29]. Ngoài ra, đường kính vùng hầu còn tùy thuộc vào sự cân bằng giữa các lực làm giãn và làm xẹp đường hô hấp trên. Lực làm giãn đường hô hấp vùng hầu chủ yếu do sự co của các cơ vùng hầu giúp đường hô hấp mở rộng.

Lực làm xẹp đường hô hấp trên chủ yếu do cơ hoành và hoạt động của các cơ làm giãn nở lồng ngực thì hít vào. Khi ngủ, lực làm giãn đường hô hấp trên của các cơ vùng hầu yếu hơn cơ hoành. Sự thay đổi sinh lý này gây ra bất thường sức cản đường thở trên thì hít vào, có thể làm hẹp đường hô hấp trong khi ngủ [29]. - Vai trò của các yếu tố thuộc về xương: Bất thường của các yếu tố thuộc về xương góp phần quan trọng trong bệnh sinh OSA do làm đường hô hấp hẹp nhiều hơn.

Thường gặp nhất là các bất thường xương hàm dưới như hàm dưới đưa ra sau hoặc hàm nhỏ làm tăng 8 nguy cơ tắc nghẽn vùng hạ hầu. Vị trí của xương móng cũng là một yếu tố nguy cơ của OSA nếu nằm thấp xuống phía dưới. Điều này thường kèm theo sự di chuyển xuống dưới của lưỡi vào vùng hạ hầu, gây xẹp đường hô hấp trong khi ngủ [29]. - Vai trò của các yếu tố thuộc về mô mềm: Mô mềm của vùng hầu họng gồm amiđan, thành bên của hầu, lưỡi gà, khẩu cái mềm và lưỡi.

Phì đại các cấu trúc mô mềm ở bên trong hay xung quanh đường hô hấp góp phần đáng kể làm hẹp đường hô hấp trên ở người mắc OSA. Khẩu cái mềm lớn và lưỡi hay lưỡi gà to sẽ chiếm hầu hết đường kính trước sau của đường hô hấp trên [30], trong khi thành hầu dày sẽ chiếm mặt phẳng bên. Hầu họng là nơi thường xảy ra tắc nghẽn ở hầu hết người bệnh OSA [31]. Ngoài ra, khi tích lũy ngay cả một lượng nhỏ chất lỏng phù nề ở đường hô hấp trên cũng sẽ làm các cấu trúc mô mềm ở người bệnh OSA to ra, đặc biệt là khẩu cái mềm, làm hẹp đường thở và gây ra ngưng thở.

Khi nằm, xu hướng dịch di chuyển từ chi dưới lên phía đường hô hấp trên cũng góp phần gây phù nề cấu trúc mô mềm [4]. Tựu chung lại, cơ chế gây hẹp/xẹp đường hô hấp trên khi ngủ có thể được giải thích thông qua mô hình kháng trở Starling - là mô hình của một ống cứng với đoạn giữa có khả năng xẹp lại nằm trong một hộp kín. Đoạn này tương ứng với vùng hầu họng ở người. Khi áp suất ở khoang mũi thấp hơn áp suất tới hạn ở hầu họng thì đường hô hấp khu vực này sẽ bị xẹp và tắc nghẽn [32].

Điều trị OSA áp dụng từ mô hình này là làm tăng chênh lệch áp suất giữa khoang mũi và hầu họng, bằng cách: (1) làm tăng áp suất khoang mũi nhờ áp lực CPAP thích hợp để mở đường hô hấp hoặc (2) làm giảm áp suất tới hạn ở hầu họng thông qua giảm áp lực đè lên đường hô hấp trên (ví dụ giảm cân hoặc thay đổi về cấu trúc giải phẫu sọ mặt…) hoặc bằng cách gia tăng hoạt động kiểm soát thần kinh cơ của trương lực đường hô hấp. Mô hình kháng trở Starling và cơ chế gây hẹp đường dẫn khí (Nguồn: Sy Duong-Quy, 2023 [33]) 1. Triệu chứng của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ - Triệu chứng cơ năng: Triệu chứng thường gặp của OSA là ngáy, thở hổn hển và ngưng thở về đêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ