Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ du lịch tại Việt Nam được định hướng là ngành kinh tế mũi nhọn với tính chất tổng hợp và liên ngành cao. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các cơ sở kinh doanh lưu trú du lịch. Trên địa bàn thành phố Hà Nội, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô của hệ thống khách sạn cao cấp khiến cho việc thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu trở thành bài toán sống còn đối với các doanh nghiệp.

Khách sạn JW Marriott Hà Nội là khách sạn 5 sao do Tập đoàn Bitexco làm chủ đầu tư với tổng vốn 250 triệu USD, do Tập đoàn Marriott International quản lý, tọa lạc tại số 8 Đỗ Đức Dục, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội. Mặc dù sở hữu quy mô 450 phòng cùng hệ thống tiện ích hội nghị, ẩm thực hiện đại, hoạt động kinh doanh của khách sạn vẫn gặp phải những thách thức thực tế. Thị trường khách du lịch quốc tế – phân khúc khách hàng có khả năng thanh toán cao – có dấu hiệu sụt giảm và biến động lớn theo mùa vụ. Bên cạnh đó, khách sạn phải đối mặt với sự cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ cùng phân khúc như Daewoo, Melia, Sofitel Legend Metropole, InterContinental Hà Nội Westlake. Hoạt động marketing thu hút khách quốc tế tại đơn vị còn bộc lộ hạn chế: công tác quảng bá hình ảnh ra thị trường quốc tế chưa thực sự sâu rộng, hoạt động nghiên cứu thị trường chưa đều đặn, và trình độ ngoại ngữ của đội ngũ nhân lực chưa đồng đều.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Văn Cường đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp marketing thu hút khách du lịch quốc tế của khách sạn JW Marriott, Hà Nội" dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Quỳnh Trang tại Trường Đại học Thương Mại.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn JW Marriott Hà Nội đến năm 2020.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế trong kinh doanh khách sạn.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn JW Marriott Hà Nội giai đoạn 2015 – 2016, chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất một số giải pháp marketing và kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách du lịch quốc tế tại khách sạn JW Marriott Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp marketing nhằm thu hút khách du lịch quốc tế của khách sạn JW Marriott Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn JW Marriott Hà Nội tại số 8 Đỗ Đức Dục, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 02/01/2017 đến ngày 10/02/2017; số liệu kết quả hoạt động kinh doanh thứ cấp được khảo sát trong 2 năm 2015 – 2016; các giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận từ các tài liệu học thuật và văn bản quy phạm pháp luật:

  • Khái niệm du lịch và khách du lịch: Tiếp cận theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Pháp lệnh Du lịch và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (khách du lịch quốc tế là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch; công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch với thời gian lưu trú ít nhất 1 đêm và không quá 1 năm, không nhằm mục đích kiếm tiền từ nơi đến). Định nghĩa của Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc tại Hội nghị Roma năm 1963.
  • Khái niệm Marketing và Marketing du lịch: Sử dụng lý thuyết Marketing căn bản của Philip Kotler (Marketing Management, Millennium Edition) và giáo trình Marketing du lịch của TS. Bùi Xuân Nhàn (NXB Đại học Thương Mại, 2008).
  • Mô hình phối thức Marketing (Marketing-mix) trong dịch vụ khách sạn: Phân tích quy trình STP (Nghiên cứu thị trường - Phân đoạn thị trường - Lựa chọn thị trường mục tiêu - Định vị sản phẩm) kết hợp các chính sách Marketing-mix đặc thù của ngành dịch vụ khách sạn bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Tạo sản phẩm trọn gói và lập chương trình (Packaging & Programming), và Quan hệ đối tác (Partnership).
  • Khung phân tích môi trường marketing: Xem xét tác động của môi trường vĩ mô (kinh tế - chính trị, văn hóa - xã hội, dân số học, tự nhiên, công nghệ), môi trường ngành (nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và môi trường nội tại (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp hai phương pháp thu thập dữ liệu:

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động từ bộ phận kế toán, bộ phận nhân sự và bộ phận lễ tân khách sạn JW Marriott Hà Nội trong giai đoạn 2015 – 2016.
    • Nguồn bên ngoài: Sách, giáo trình chuyên ngành, báo chí, tạp chí và cổng thông tin internet liên quan đến ngành du lịch khách sạn.
  2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (phiếu khảo sát): Thiết kế mẫu phiếu điều tra xoay quanh các yếu tố marketing-mix, cảm nhận về giá cả, chất lượng dịch vụ, kênh đặt phòng và mức độ tiếp cận chương trình khuyến mại. Tiến hành phát phiếu trực tiếp cho khách du lịch quốc tế lưu trú tại khách sạn trong 7 ngày (từ ngày 11/02/2017 đến ngày 18/02/2017), tổng số lượng phát ra là 120 phiếu.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp Trưởng bộ phận Sales & Marketing của khách sạn JW Marriott Hà Nội (bà Nguyễn Phương Linh) vào ngày 11/02/2017 nhằm ghi nhận thông tin về định hướng phân đoạn thị trường, thị trường mục tiêu, tần suất nghiên cứu thị trường và đánh giá áp lực cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động marketing thu hút khách du lịch quốc tế trong kinh doanh khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về du lịch, khách sạn, đặc điểm sản phẩm dịch vụ khách sạn (tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, không thể lưu kho, tính phụ thuộc vào vị trí địa lý, tính phức tạp và dung lượng lao động sống cao).

Chương này đi sâu phân tích 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi của khách du lịch quốc tế:

  • Yếu tố văn hóa: Giá trị đức tin, truyền thống, chuẩn mực hành vi, văn hóa bản địa và văn hóa thứ phát.
  • Yếu tố xã hội: Nhóm tham khảo, người định hướng dư luận, gia đình, vai trò và địa vị xã hội.
  • Yếu tố cá nhân: Tuổi tác, chu kỳ đời sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế cá nhân và phong cách sống.
  • Yếu tố tâm lý: Động cơ chuyến đi, nhận thức, tri thức/kinh nghiệm học hỏi, niềm tin và thái độ.

Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa các nội dung cốt lõi của hoạt động marketing khách sạn: quy trình nghiên cứu thị trường, tiêu thức phân đoạn (địa lý, nhân khẩu học, mục đích chuyến đi, tần suất sử dụng), phương pháp định vị theo lợi ích khác biệt và triển khai phối thức marketing hỗn hợp gồm 7 chính sách: sản phẩm theo vòng đời, chiến lược định giá, mạng lưới phân phối, công cụ xúc tiến hỗn hợp, nhân tố con người, kỹ thuật đóng gói sản phẩm trọn gói kết hợp lập chương trình, và xây dựng quan hệ đối tác chiến lược.

Chương 2: Thực trạng thu hút thị trường khách quốc tế tại khách sạn JW Marriott Hà Nội

Chương 2 tập trung phản ánh thực trạng tổ chức và kết quả kinh doanh tại khách sạn JW Marriott Hà Nội:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Khách sạn hoạt động theo mô hình quản trị trực tuyến - chức năng, thuộc quyền sở hữu của Bitexco và vận hành bởi Marriott International. Khách sạn có 450 phòng lưu trú (gồm 395 phòng tiêu chuẩn sang trọng, 53 phòng cao cấp, 1 phòng Nguyên thủ và 1 phòng Tổng thống), hệ thống nhà hàng Á - Âu, quầy bar, phòng hội nghị tiêu chuẩn quốc tế và khu trị liệu spa/fitness.
  • Tình hình nguồn vốn: Tổng vốn kinh doanh năm 2015 đạt 279.427 triệu đồng; năm 2016 tăng 8,03%. Cơ cấu vốn nghiêng về vốn cố định (chiếm 63,45% năm 2015 và tăng lên 65,65% năm 2016).
  • Kết quả kinh doanh (2015 – 2016): Tổng doanh thu năm 2016 đạt mức tăng trưởng 24,99% so với năm 2015 (tăng 10.500,14 triệu đồng). Trong đó, doanh thu lưu trú tăng 43,9% (tăng 9.698,74 triệu đồng), dịch vụ ăn uống tăng 24,78% (tăng 2.019,4 triệu đồng), tuy nhiên doanh thu từ các dịch vụ bổ sung khác lại giảm 11,45% (giảm 1.218 triệu đồng). Tổng chi phí tăng 22,9% (tăng 3.096,7 triệu đồng), lợi nhuận trước thuế tăng 25,05% (tăng 6.145,48 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng 25,1% (tăng 4.916,38 triệu đồng).
  • Cơ cấu nhân sự: Khách sạn có 202 lao động nữ (chiếm 48,7% tổng số lao động). Nữ giới chiếm ưu thế tại bộ phận tiền sảnh (56%), bộ phận ẩm thực (53,6%) và bộ phận tài chính - kế toán (62,8%), trong khi bộ phận kỹ thuật sử dụng 100% lao động nam.
  • Thực trạng triển khai Marketing:
    • Nghiên cứu và phân đoạn thị trường: Khách sạn phân đoạn theo mục đích chuyến đi (thương mại, thuần túy, mục đích khác) và tiêu thức địa lý. Khách mục tiêu quốc tế lớn nhất là thị trường Hàn Quốc, chiếm 60% tổng lượng khách năm 2015 (6.545 lượt) và 63,62% năm 2016 (7.005 lượt), kế tiếp là khách từ Trung Quốc, Pháp, Mỹ, Anh ở độ tuổi trung niên có thu nhập cao.
    • Chính sách giá: Niêm yết theo từng loại phòng, dao động từ 4.000.000 VNĐ đến 8.000.000 VNĐ/đêm (tính đến ngày 18/01/2017).
    • Chính sách phân phối và xúc tiến: Kết hợp phân phối trực tiếp và gián tiếp qua các đại lý du lịch, công ty lữ hành (Hanoi Tourism, Vietravel...); xúc tiến qua ấn phẩm truyền thống (pano, tờ gấp), bán hàng trực tiếp và quảng bá trực tuyến trên các trang danh bạ du lịch; áp dụng khuyến mại giảm 5% – 10% cho khách hàng thân thiết hoặc khách lưu trú dài ngày.
  • Đánh giá ưu nhược điểm: Khách sạn thành công trong việc định vị phân khúc cao cấp, phát triển dịch vụ lưu trú và nâng cao năng lực ẩm thực. Tuy nhiên, vẫn tồn tại các điểm nghẽn: dịch vụ bổ sung đơn điệu, trang thiết bị bắt đầu có dấu hiệu xuống cấp sau hơn 2 năm vận hành, giá cả bị một bộ phận khách phàn nàn là đắt đỏ, và chưa tối ưu hóa kênh truyền thông kỹ thuật số.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp marketing nhằm thu hút thị trường khách quốc tế tại khách sạn JW Marriott Hà Nội

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2020:

  • Dự báo và định hướng phát triển: Đặt mục tiêu tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận, giữ vững thị phần khách quốc tế trọng điểm (Hàn Quốc, Trung Quốc, Âu - Mỹ), đa dạng hóa danh mục dịch vụ bổ sung và đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
  • Nhóm giải pháp marketing hỗn hợp cụ thể:
    • Chính sách giá và phòng nghỉ: Áp dụng chính sách nâng hạng phòng miễn phí từ Deluxe city view lên Executive city view vào các thời điểm thấp điểm; áp dụng chính sách giảm 50% tiền phòng cho 1 phòng đối với đoàn khách lưu trú 1 đêm, và miễn phí 100% cho 1 phòng đối với đoàn khách lưu trú từ 2 đêm trở lên; ban hành chính sách giá ưu đãi dành riêng cho hội viên sử dụng dịch vụ Spa, Fitness, xông hơi.
    • Chính sách xúc tiến và quảng bá: Hoàn thiện thông điệp quảng bá nhấn mạnh tính độc đáo của sản phẩm; đẩy mạnh chương trình khách hàng thân thiết tại bộ phận lễ tân; mở rộng tiếp thị qua các phương tiện truyền thông trực tuyến và mạng xã hội.
    • Chính sách phân phối và quan hệ đối tác: Mở rộng liên kết với các công ty lữ hành quốc tế, hãng hàng không, văn phòng đại diện ngoại giao và các đại sứ quán để thu hút luồng khách MICE và khách công vụ.
    • Chính sách con người và cơ sở vật chất: Tuyển dụng bổ sung nhân sự chuyên môn cao; đào tạo chuẩn hóa quy trình phục vụ quốc tế; nâng cấp trình độ ngoại ngữ và tay nghề của đội ngũ đầu bếp; thực hiện bảo dưỡng định kỳ hệ thống trang thiết bị buồng phòng.
  • Kiến nghị: Đề xuất với Chính phủ/Nhà nước về chính sách thuế, thủ tục visa, chuẩn hóa chương trình đào tạo du lịch tại các trường đại học/cao đẳng; đề xuất Tổng cục Du lịch và Sở Du lịch Hà Nội đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá hình ảnh văn hóa - ẩm thực Thủ đô trên thị trường quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực chứng về tình hình kinh doanh và giá phòng

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu kinh doanh cụ thể của khách sạn JW Marriott Hà Nội trong giai đoạn 2015 – 2016:

Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2015 (Trđ) Năm 2016 (Trđ) Mức chênh lệch (Trđ) Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Tổng doanh thu 42.017,36 52.517,50 +10.500,14 +24,99%
- Doanh thu lưu trú 22.092,80 31.791,54 +9.698,74 +43,90%
- Doanh thu ăn uống 8.149,31 10.168,71 +2.019,40 +24,78%
- Doanh thu dịch vụ khác 10.637,55 9.419,55 -1.218,00 -11,45%
Tổng chi phí 13.522,70 16.619,40 +3.096,70 +22,90%
Lợi nhuận trước thuế 24.532,85 30.678,33 +6.145,48 +25,05%
Lợi nhuận sau thuế 19.587,14 24.503,52 +4.916,38 +25,10%

Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.2 và báo cáo hoạt động kinh doanh của khách sạn JW Marriott Hà Nội.

Bảng giá niêm yết các hạng phòng tại khách sạn (tính đến ngày 18/01/2017):

STT Loại phòng Giá niêm yết (VNĐ/đêm)
1 Deluxe city view 4.000.000
2 Deluxe Lake view 4.000.000
3 Executive city view 5.000.000
4 Executive Lake view 6.000.000
5 Deluxe Suite Lake view 7.000.000
6 Executive Suite Lake view 8.000.000

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khóa luận làm rõ bức tranh cơ cấu khách quốc tế tại khách sạn JW Marriott Hà Nội, trong đó chỉ ra thị trường khách Hàn Quốc giữ tỷ trọng áp đảo (chiếm 63,62% năm 2016 với 7.005 lượt khách).
  • Chỉ ra sự sụt giảm trong doanh thu dịch vụ bổ sung (-11,45%), từ đó cung cấp căn cứ để ban điều hành khách sạn tái cấu trúc các gói dịch vụ gia tăng giá trị.
  • Đề xuất các giải pháp marketing mang tính thực tế đối với chính sách giá đoàn, nâng hạng phòng linh hoạt và chính sách hội viên, hỗ trợ khách sạn tối ưu công suất buồng phòng trong mùa thấp điểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận chủ yếu dừng lại ở các đề xuất giải pháp trên cơ sở lý luận và khảo sát ngắn hạn, chưa có thời gian và điều kiện thực nghiệm để kiểm chứng hiệu quả thực tế của các giải pháp khi triển khai tại khách sạn.
    • Số lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế (120 phiếu) trong khoảng thời gian điều tra ngắn (7 ngày, từ 11/02/2017 đến 18/02/2017), tập trung chủ yếu vào nhóm khách lưu trú tại một thời điểm nhất định trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát theo chu kỳ cả năm để khắc phục tính mùa vụ của khách du lịch quốc tế; nghiên cứu sâu hơn về hành vi tiêu dùng trực tuyến và việc tối ưu hóa hệ thống tiếp thị số (Digital Marketing) trên các nền tảng OTA và mạng xã hội quốc tế cho phân khúc khách sạn 5 sao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Du lịch và Marketing tại các trường đại học kinh tế; học viên làm khóa luận hoặc đề tài nghiên cứu về giải pháp marketing-mix trong lĩnh vực kinh doanh lưu trú cao cấp.
  • Nội dung đáng giá để tham khảo:
    • Mô hình khảo sát thực tế và cấu trúc phối thức marketing hỗn hợp (7P/8P) áp dụng cho phân khúc khách sạn 5 sao mang thương hiệu quốc tế tại Việt Nam.
    • Bộ số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, tỷ suất lợi nhuận và cơ cấu thị trường khách quốc tế của khách sạn JW Marriott Hà Nội giai đoạn 2015 – 2016.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình tăng trưởng doanh thu của khách sạn JW Marriott Hà Nội năm 2016 so với năm 2015 diễn ra như thế nào?
Tổng doanh thu năm 2016 của khách sạn đạt mức tăng trưởng 24,99% (tăng 10.500,14 triệu đồng). Trong đó, doanh thu dịch vụ lưu trú tăng mạnh nhất với 43,90% (+9.698,74 triệu đồng), doanh thu dịch vụ ăn uống tăng 24,78% (+2.019,40 triệu đồng), riêng dịch vụ bổ sung khác giảm 11,45% (-1.218,00 triệu đồng).

2. Thị trường khách quốc tế mục tiêu lớn nhất của khách sạn JW Marriott Hà Nội là quốc gia nào và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Thị trường khách quốc tế lớn nhất của khách sạn là Hàn Quốc. Năm 2015, lượng khách Hàn Quốc đạt 6.545 lượt (chiếm 60% thị phần khách mục tiêu) và năm 2016 tăng lên 7.005 lượt (chiếm 63,62%).

3. Khóa luận sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp nào để nghiên cứu thực trạng?
Tác giả đã thực hiện phát 120 phiếu điều tra trực tiếp cho khách du lịch quốc tế tại khách sạn trong vòng 7 ngày (từ 11/02/2017 đến 18/02/2017) và tiến hành phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp Trưởng bộ phận Sales & Marketing của khách sạn (bà Nguyễn Phương Linh) vào ngày 11/02/2017.

4. Khách sạn JW Marriott Hà Nội đang niêm yết mức giá phòng dao động trong khoảng bao nhiêu?
Tính đến ngày 18/01/2017, giá phòng niêm yết của khách sạn dao động từ 4.000.000 VNĐ/đêm (đối với phòng Deluxe city view và Deluxe Lake view) đến 8.000.000 VNĐ/đêm (đối với phòng Executive Suite Lake view).

5. Tác giả đề xuất chính sách giá cụ thể nào đối với các đoàn khách lớn để tăng cường thu hút khách lưu trú?
Tác giả đề xuất chính sách giảm 50% tiền phòng cho 1 phòng đối với đoàn khách lưu trú 1 đêm, và miễn phí 100% tiền phòng cho 1 phòng đối với đoàn khách lưu trú từ 2 đêm trở lên, đồng thời áp dụng chính sách nâng hạng phòng miễn phí lên Executive city view vào các thời điểm khách sạn còn nhiều phòng trống.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Văn Cường đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về marketing dịch vụ khách sạn và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động thu hút thị trường khách quốc tế tại khách sạn JW Marriott Hà Nội giai đoạn 2015 – 2016. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính thực tế và kết quả khảo sát sơ cấp, đề tài đã chỉ rõ những thành công trong việc giữ vững thị trường khách Hàn Quốc và tăng trưởng doanh thu lưu trú, đồng thời nhận diện các hạn chế về dịch vụ bổ sung và kênh quảng bá. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp marketing-mix đồng bộ từ chính sách giá đoàn, nâng cấp sản phẩm, liên kết lữ hành đến hoàn thiện nguồn nhân lực nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách du lịch quốc tế cho khách sạn trong giai đoạn tiếp theo.