Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử "Hoạt động của Công ty Đông Ấn Anh ở Vương quốc Xiêm thế kỷ XVII" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Vinh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Anh Tuấn, chuyên ngành Lịch sử Thế giới (mã số: 62 22 03 11) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2018).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thế kỷ XVII ghi nhận sự phát triển của thương mại Đông Á và khu vực Đông Nam Á, thời kỳ vương quốc Xiêm (thời kỳ vương triều Ayutthaya) tham gia vào mạng lưới hải thương trải dài từ Đông Bắc Á đến vùng Vịnh Ba Tư. Cùng với các đối tác truyền thống châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản và giới thương nhân Hồi giáo, các tập đoàn tư bản thương nghiệp Tây Âu như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Hà Lan (VOC), Anh (EIC) và Pháp (CIO) đã lần lượt thiết lập hiện diện thương mại và ngoại giao tại Ayutthaya.

Đối với Công ty Đông Ấn Anh (EIC), sự thâm nhập vào vương quốc Xiêm là một bộ phận trong chiến lược thiết lập mạng lưới mậu dịch nội Á (intra-Asian trade) nhằm kết nối các thương điếm tại Ấn Độ Dương, Đông Nam Á và Viễn Đông. Tuy nhiên, trong khi hoạt động của EIC tại Trung Quốc hay Ấn Độ thu hút khối lượng lớn công trình nghiên cứu của giới sử học quốc tế, hoạt động của công ty này tại Đông Nam Á lục địa, đặc biệt là tại Xiêm, chưa được khảo cứu đầy đủ. Ở trong nước, các nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á chủ yếu đề cập đến quan hệ bang giao của Xiêm dưới dạng thông sử hoặc tập trung khảo sát hoạt động của Hà Lan và Pháp. Hoạt động của EIC tại Xiêm trong thế kỷ XVII với các biến động thăng trầm, sự tác động của mạng lưới thương nhân tự do (interloper), và sự va chạm dẫn tới chiến tranh Anh - Xiêm năm 1687 vẫn là một khoảng trống nghiên cứu lịch sử cần được phục dựng hệ thống từ tư liệu lưu trữ gốc.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ lịch sử hoạt động của Công ty Đông Ấn Anh ở vương quốc Xiêm trong thế kỷ XVII từ khi bắt đầu thiết lập quan hệ chính thức (năm 1612) cho đến khi đóng cửa thương điếm và rút lui hoàn toàn (năm 1688); phân tích đặc điểm hoạt động của EIC trong mối tương quan so sánh với các thế lực phương Tây khác như Hà Lan và Pháp.
  2. Phân tích tác động của các đặc điểm chính trị, xã hội Xiêm đối với hoạt động bang giao, thương mại và truyền giáo của phương Tây giai đoạn cận đại sơ kỳ; làm sáng tỏ phương thức ứng đối của triều đình Xiêm trong việc thiết lập thế cân bằng ngoại giao trước sự gia tăng áp lực từ các nước phương Tây.
  3. Xác định những biến đổi về kinh tế - xã hội ở vương quốc Xiêm dưới tác động của EIC với tư cách là một đối tác ngoại thương hoạt động trong thế kỷ XVII.
  4. Phân tích và lý giải nguyên nhân khiến các hoạt động thương mại của EIC ở Xiêm không đạt được kết quả như Hội đồng Giám đốc ở Luân Đôn kỳ vọng.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản luận án đặt ra 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tập hợp, xử lý và hệ thống hóa tư liệu lưu trữ để tái hiện toàn bộ quá trình thâm nhập, tiến hành các hoạt động thương mại và đóng cửa thương điếm của EIC ở Xiêm trong thế kỷ XVII.
  2. Đặt hoạt động của EIC trong mối tương quan cạnh tranh với các thế lực hàng hải phương Tây khác tại Xiêm, qua đó làm rõ đối sách cân bằng quan hệ của triều đình Ayutthaya.
  3. Phân tích nguyên nhân nội tại và ngoại cảnh dẫn tới sự suy thoái, bế tắc và chấm dứt hoạt động thương mại của EIC tại Xiêm vào cuối thế kỷ XVII.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình thâm nhập, thiết lập quan hệ bang giao, tổ chức mạng lưới mậu dịch và hoạt động của Công ty Đông Ấn Anh tại vương quốc Xiêm trong thế kỷ XVII.
  • Phạm vi không gian: Trọng tâm là lãnh thổ vương quốc Xiêm dưới triều đại Ayutthaya, đặc biệt là kinh đô cảng thị Ayutthaya và thương cảng Patani ở phía Nam; đồng thời mở rộng liên hệ đến các thương điếm kết nối trong mạng lưới EIC tại châu Á như Hirado (Nhật Bản), Surat, Madras (Ấn Độ), Bantam (Indonesia).
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1612 (thời điểm phái đoàn EIC đầu tiên cập cảng và thành lập thương điếm) đến năm 1688 (thời điểm nổ ra cuộc đảo chính cung đình lật đổ triều vua Narai, chấm dứt hoàn toàn sự hiện diện chính thức của EIC tại Xiêm). Quá trình này được phân thành hai giai đoạn nghiên cứu: giai đoạn thứ nhất từ 1612 đến 1623 (thời kỳ thử nghiệm và đóng cửa lần một) và giai đoạn thứ hai từ 1659 đến 1688 (thời kỳ tái lập, xung đột với quyền lợi hoàng gia và chấm dứt thương mại).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Các học giả quốc tế đã tiếp cận chủ đề quan hệ của Xiêm với các quốc gia phương Tây từ cuối thế kỷ XIX:

  • Nghiên cứu về quan hệ Anh - Xiêm: Công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp là English Intercourse with Siam in the Seventeenth Century của John Anderson (1890). Tác phẩm dựa trên nguồn lưu trữ của EIC nhưng mang dấu ấn quan điểm thực dân thế kỷ XIX và có một số nhầm lẫn tư liệu. Năm 1940, E. Hutchinson xuất bản Adventures in Siam in the Seventeenth Century, tập trung vào thời kỳ trị vì của vua Narai và vai trò của Constance Phaulkon; tuy nhiên công trình đưa ra nhận định mang tính định kiến về "chính sách bế quan tỏa cảng" sau năm 1688. D. K. Bassett (1961) đã công bố bài khảo cứu English Relations with Siam in the Seventeenth Century trên Journal of the Malayan Branch of the Royal Asiatic Society, đính chính nhiều nhận định của Anderson và phân tích các nhân tố cản trở thương mại của EIC.
  • Nghiên cứu về quan hệ Hà Lan - Xiêm: George Vinal Smith với công trình The Dutch in Seventeenth-Century Thailand (1977) phân tích cơ sở xã hội và thương mại giúp Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) duy trì ưu thế vượt trội tại Xiêm. Han ten Brummelhuis (1987) với Merchant, Courtier and Diplomat khảo sát sự thích nghi của thương nhân Hà Lan với thể chế bản địa. Dhiravat na Pombejra trong luận án tiến sĩ tại Đại học London (1984) A Political History of Siam under the Prasatthong Dynasty, 1629-1688 và Bhawan Ruangsilp (2007) trong Dutch East India Company Merchants at the Court of Ayutthaya 1604-1765 đã chứng minh rằng thương mại đối ngoại của Ayutthaya vẫn duy trì sau cuộc chính biến năm 1688, bác bỏ định kiến về sự suy tàn của vương quốc.
  • Nghiên cứu về yếu tố Pháp và nhân vật Phaulkon: Dirk Van der Cruysse với Siam and the West 1500-1700 (1991) phân tích hoạt động ngoại giao và tôn giáo của Pháp tại triều đình Narai. Về nhân vật Constance Phaulkon, các công trình của George A. Sioris (1998), Walter J. Strach III (2013) và Harold Stephens (2009) tập trung lý giải vai trò của cố vấn gốc Hy Lạp này trong việc chuyển hướng liên minh ngoại giao của Xiêm từ Anh sang Pháp.

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Các nghiên cứu tổng quát về lịch sử Thái Lan: Các khảo cứu của Vũ Dương Ninh (1990), Lê Văn Quang (1995), Phạm Nguyên Long và Tương Lai (1998), cùng các bộ thông sử Đông Nam Á của Lương Ninh, Đỗ Thanh Bình, Trần Thị Vinh (2006, 2015) và Trần Khánh đã xác lập khung lịch sử chung cho giai đoạn Ayutthaya.
  • Các nghiên cứu chuyên đề về hải thương và quan hệ đối ngoại: Nguyễn Văn Kim (2003) phân tích mối quan hệ thương mại Xiêm - Nhật Bản và truyền thống thương nghiệp của các vương quốc cổ Thái Lan. Trần Thị Nhẫn (2010) với luận án tiến sĩ về chính sách đối ngoại của vương triều Ayutthaya thế kỷ XIV-XVIII; Đặng Văn Chương công bố các bài viết về quan hệ của Xiêm với Pháp và Bồ Đào Nha; Nguyễn Mạnh Dũng (2007) khảo sát hoạt động của Công ty Đông Ấn Pháp tại Xiêm.
  • Các nghiên cứu về hoạt động của EIC tại khu vực: Hoàng Anh Tuấn (2005, 2010, 2015) công bố các tuyển tập tư liệu gốc và khảo luận về EIC và VOC tại Đàng Ngoài; Lê Thanh Thủy (2009, 2016) nghiên cứu quá trình xâm nhập Đông Nam Á của EIC từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX; Nguyễn Thị Mỹ Hạnh (2014) khảo sát các phái bộ ngoại giao Anh tại Việt Nam trong bối cảnh thâm nhập Đông Á.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan cho thấy chưa có công trình tiếng Việt nào khảo sát chuyên sâu, toàn diện và độc lập về hoạt động của EIC tại Xiêm trong thế kỷ XVII. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:

  1. Tiếp cận hệ thống tư liệu lưu trữ gốc mới được công bố, đặc biệt là bộ tư liệu 2 tập The English Factory in Siam, 1612-1685 do Anthony Farrington và Dhiravat na Pombejra biên tập (2007), bao gồm hơn 200 văn bản lưu trữ tại Thư viện Anh (British Library).
  2. Tái hiện diễn trình hoạt động của EIC qua cả hai giai đoạn (1612-1623 và 1659-1688), đặt trong thế so sánh trực tiếp với hoạt động của VOC và Công ty Đông Ấn Pháp (CIO).
  3. Đánh giá khách quan cơ chế thương mại hoàng gia Ayutthaya và hiện tượng tư thương (interloper), loại bỏ các nhận định thiên lệch mang tính thực dân trong các công trình thế kỷ XIX.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

Luận án sử dụng các khái niệm và khung phân tích của chuyên ngành Lịch sử Thế giới và Lịch sử Kinh tế - Quan hệ quốc tế thời cận đại sơ kỳ:

  • Khung phân tích mạng lưới thương mại nội Á (Intra-Asian Trade Network): Phân tích mô hình hoạt động của các công ty Đông Ấn Tây Âu không chỉ như những thực thể vận chuyển hàng hóa giữa châu Á và châu Âu, mà như những tác nhân tham gia vào mạng lưới trao đổi mậu dịch giữa các thương cảng châu Á để tích lũy lợi nhuận và kim loại quý.
  • Mô hình thương mại độc quyền hoàng gia (Royal Monopoly): Phân tích thiết chế kinh tế - chính trị của triều đình Ayutthaya, trong đó nhà vua và quan lại nắm quyền độc quyền thu mua, định giá và xuất khẩu các mặt hàng chiến lược (da hươu, gỗ sáp, chì, thiếc, ngà voi), quy định thể thức giao dịch của thương nhân nước ngoài thông qua cơ quan quản lý hải thương (Phra Khlang).
  • Khái niệm thương nhân tự do (Interloper): Chỉ các thương nhân, thủy thủ người Anh hoạt động thương mại tư nhân nằm ngoài quyền kiểm soát và vi phạm đặc quyền độc quyền thương mại của EIC do Hoàng gia Anh ban hành, thường xuyên liên kết với quan chức thương điếm hoặc triều đình bản địa.
  • Chính sách ngoại giao cân bằng quan hệ: Khung giải thích đối sách mềm dẻo của vương triều Ayutthaya nhằm điều hòa lợi ích và kiềm chế ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cường quốc hàng hải phương Tây (Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính chuyên ngành sử học:

  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát các sự kiện, quá trình thiết lập, duy trì và chấm dứt thương điếm của EIC theo trình tự thời gian khách quan trong thế kỷ XVII.
  • Phương pháp logic: Phân tích bản chất, quy luật vận động nội tại của mối quan hệ thương mại Anh - Xiêm, xác định các mối liên hệ nhân quả dẫn đến thất bại của EIC.
  • Phương pháp bổ trợ: Phương pháp phân tích văn bản sử liệu, so sánh lịch sử (giữa EIC với VOC và thương nhân Pháp), phương pháp cấu trúc - hệ thống (đặt thương điếm Ayutthaya trong toàn bộ hệ thống các thương điếm của EIC tại châu Á).

Nguồn tư liệu sử dụng

Nhóm nguồn tư liệu Văn kiện / Tác giả chính Nội dung phản ánh
Sử liệu bản xứ Xiêm Royal Chronicles of Ayutthaya (bản dịch tiếng Anh của Richard D. Cushman, David Wyatt hiệu đính). Lịch sử chính trị, các cuộc đấu tranh cung đình, sắc chỉ hoàng gia và quan hệ đối ngoại thời kỳ Ayutthaya.
Tư liệu lưu trữ EIC tại Xiêm - Records of the Relations between Siam and Foreign Countries in the 17th Century (Thư viện Vajiranana, 5 tập, 1915-1921).
- The English Factory in Siam, 1612-1685 (Anthony Farrington & Dhiravat na Pombejra, 2 tập, 2007).
Nhật ký thương điếm, báo cáo tài chính, thư từ giao dịch giữa các nhân viên thương điếm Ayutthaya, Patani với Hội đồng EIC tại Bantam, Surat và Luân Đôn.
Tư liệu EIC tại các vùng phụ cận - A Calendar of the Court Minutes, etc. of the East India Company (Ethel Bruce Sainsbury, 6 tập).
- Records of Fort St. George (Madras, 4 tập).
- The English Factory in India (William Foster, 11 tập).
- The English Factory in Japan, 1613-1623 (Anthony Farrington, 2 tập).
Tình hình luân chuyển hàng hóa, vốn, tàu thuyền và chỉ thị của Ban Giám đốc EIC tại mạng lưới thương mại châu Á.
Ghi chép của nhân chứng đương thời - Tomé Pires (The Suma Oriental).
- Jeremias Van Vliet (Van Vliet's Siam, 1636-1640).
- Abbé de Choisy, Guy Tachard, Nicolas Gervaise, Claude de Forbin, Engelbert Kaempfer.
Đời sống kinh tế, chính trị, thể chế độc quyền thương mại hoàng gia Xiêm và sự cạnh tranh giữa các nhóm thương nhân phương Tây.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này điểm lại toàn diện lịch sử nghiên cứu vấn đề ở cả trong và ngoài nước. Tác giả phân tích các khuynh hướng học thuật từ các công trình ban đầu thế kỷ XIX (John Anderson) mang nặng góc nhìn thực dân, qua các công trình trung gian thế kỷ XX (E. Hutchinson, D. K. Bassett), đến các nghiên cứu hiện đại của Thái Lan và phương Tây (George Vinal Smith, Dhiravat na Pombejra, Bhawan Ruangsilp). Tại Việt Nam, tác giả chỉ ra các thành tựu nghiên cứu về bang giao khu vực của Nguyễn Văn Kim, Hoàng Anh Tuấn, Lê Thanh Thủy, Trần Thị Nhẫn, từ đó xác lập tính cần thiết của việc xây dựng một chuyên khảo hoàn chỉnh về EIC tại Xiêm.

Chương 2: Sự thành lập Công ty Đông Ấn Anh và những liên hệ đầu tiên với Vương quốc Xiêm đầu thế kỷ XVII

Chương 2 trình bày bối cảnh kinh tế - địa chính trị Tây Âu cuối thế kỷ XVI, động lực dẫn đến việc Nữ hoàng Elizabeth I cấp hiến chương thành lập EIC vào ngày 31/12/1600 với số vốn ban đầu 30.133 bảng Anh do hơn 100 thương nhân (nòng cốt là thành viên Công ty Levant) đóng góp. Luận án phân tích:

  • Tình thế nước Anh: Tụt hậu so với Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha trên các tuyến đường hàng hải; các chuyến đi thám hiểm tìm tuyến Đông Bắc/Tây Bắc thất bại; hoạt động tàu cướp tiêu tốn nguồn lực nhưng tích lũy kinh nghiệm đi biển.
  • Sức ép từ Hà Lan: Chuyến đi chở đầy hạt tiêu của Cornelis de Houtman (1595-1597) và chuyến đi của Jacob van Neck (1599) đe dọa trực tiếp đến thị trường hương liệu châu Âu, buộc thương nhân Luân Đôn phải hành động để bảo vệ thị phần.
  • Bối cảnh vương quốc Xiêm: Thời kỳ phục hưng độc lập dưới triều vua Naresuan (1590-1605) sau các cuộc chiến tranh với Miến Điện; kinh đô Ayutthaya củng cố vị thế thương cảng trung chuyển quốc tế.
  • Tiếp xúc ban đầu (1587-1611): Báo cáo của Ralph Fitch (1591) về thương mại Pegu và Malacca; thông tin tình báo về tuyến mậu dịch Macao - Nhật Bản; tạo tiền đề cho chuyến hải hành của tàu Globe (chuyến đi thứ bảy của EIC) hướng về vịnh Xiêm.

Chương 3: Công ty Đông Ấn Anh ở Vương quốc Xiêm (1612-1623): Thời kỳ thử nghiệm

Chương 3 tái hiện giai đoạn thử nghiệm đầu tiên của EIC tại Xiêm:

  • Thiết lập thương điếm (1612): Tháng 6/1612, tàu Globe dưới sự chỉ huy của Thomas Essington và thương nhân trưởng Lucas Antheunis cập cảng Patani, sau đó đến Ayutthaya. Phái đoàn được triều đình Xiêm tiếp đón thuận lợi, cấp đất xây dựng thương điếm và cho phép buôn bán tự do.
  • Mở rộng mạng lưới và thử nghiệm thương mại (1613-1620): EIC nỗ lực kết nối tuyến thương mại giữa Xiêm với Nhật Bản (thương điếm Hirado), xuất khẩu da hươu và gỗ sáp sang Nhật Bản để đổi lấy bạc. EIC cũng mở rộng thăm dò thị trường Cao Miên và Đàng Trong nhưng không thu được kết quả bền vững.
  • Nhân tố cạnh tranh Hà Lan: VOC với tiềm lực tài chính vượt trội, đội tàu hùng hậu và mạng lưới thương điếm vững chắc tại Đông Á đã tiến hành phong tỏa, gây sức ép và cạnh tranh hạ giá hàng dệt bông Ấn Độ nhằm triệt hạ nguồn thu của EIC.
  • Bế tắc và đóng cửa (1620-1623): Hoạt động của EIC bị thua lỗ nghiêm trọng do hàng dệt Anh không có thị trường tại vùng nhiệt đới, nhân viên thương điếm sa đà vào hoạt động buôn bán riêng (private trade), nợ nần chồng chất. Năm 1623, cùng thời điểm xảy ra sự kiện Amboyna tại quần đảo gia vị và quyết định rút khỏi Hirado (Nhật Bản), EIC quyết định đóng cửa thương điếm tại Ayutthaya và Patani, chấm dứt giai đoạn thử nghiệm đầu tiên.

Chương 4: Công ty Đông Ấn Anh ở Vương quốc Xiêm: Mở rộng vị thế ngoại giao và thương mại (1659-1682)

Chương 4 phân tích giai đoạn tái thâm nhập và mở rộng quan hệ:

  • Bối cảnh Xiêm thời vua Narai (1656-1688): Triều đình Narai thực hiện chính sách ngoại thương mở rộng, tìm kiếm đối trọng để kiềm chế sức ép độc quyền thương mại ngày càng tăng từ phía VOC (sau các hiệp ước bất bình đẳng năm 1664).
  • Tái lập thương điếm (1659-1674): Năm 1659, các nhân viên EIC từ Campuchia tị nạn chiến tranh sang Xiêm được triều đình đón tiếp nồng hậu. Nhận thấy cơ hội thương mại, EIC chính thức tái mở thương điếm Ayutthaya vào năm 1661 và củng cố lại vào năm 1674.
  • Sự trỗi dậy của thương nhân tự do (Interloper): Các nhân viên thương điếm Anh như Richard Burnaby, George White đã cấu kết chặt chẽ với các thương nhân tư nhân và mạng lưới thương mại hoàng gia Xiêm, sử dụng nguồn vốn và phương tiện của EIC để trục lợi cá nhân, trực tiếp cạnh tranh và làm suy thoái doanh thu của chính công ty.
  • Các đợt thanh tra thất bại (1678 và 1681): Sự kiện kho hàng thương điếm Anh bị cháy cùng các khoản nợ tài chính mờ ám buộc EIC phải cử phái đoàn thanh tra (tiêu biểu là đợt thanh tra của Richard Mohun năm 1678 và các đại diện từ Madras năm 1681). Tuy nhiên, các phái đoàn thanh tra đều bị vô hiệu hóa do sự thao túng của nhóm tư thương tại chỗ.

Chương 5: Công ty Đông Ấn Anh ở Vương quốc Xiêm (1683-1685): Áp lực cạnh tranh với Pháp và đóng cửa thương điếm

Chương 5 phân tích giai đoạn khủng hoảng đi đến chấm dứt quan hệ:

  • Phái đoàn William Strangh (1683-1684): EIC cử Strangh đến Ayutthaya nhằm điều tra các sai phạm tài chính, tái cấu trúc thương điếm và đàm phán lại đặc quyền thương mại. Chuyến đi thất bại hoàn toàn do sự xung đột gay gắt giữa Strangh với các quan chức triều đình và nhóm tư thương Anh.
  • Nỗ lực bất thành của Hội đồng Surat (1685): Các nỗ lực của chi nhánh EIC tại Surat nhằm cứu vãn thương mại tại Xiêm không mang lại chuyển biến thực tế.
  • Nhân tố Pháp và vai trò Constance Phaulkon: Constance Phaulkon – cựu nhân viên EIC – đã trở thành đệ nhất đại thần phụ trách ngoại thương và ngoại giao của vua Narai. Phaulkon chuyển hướng chiến lược sang liên minh mật thiết với Pháp (đón tiếp các phái bộ Chevalier de Chaumont năm 1685 và Kosa Pan sang Pháp năm 1686), đẩy EIC vào vị thế bị cô lập hoàn toàn.
  • Khủng hoảng ngoại giao và Chiến tranh Anh - Xiêm (1687): Các tranh chấp hàng hải giữa các tàu mang cờ hoàng gia Xiêm (do các thuyền trưởng người Anh thuộc phe Phaulkon chỉ huy) với các thương nhân Ấn Độ thuộc quyền bảo hộ của Anh tại Golconda đã leo thang thành xung đột quân sự. Tháng 7/1687, vụ đụng độ đổ máu tại cảng Mergui khiến hàng chục người Anh thiệt mạng. EIC tuyên chiến chống lại Xiêm. Năm 1688, vua Narai lâm bệnh nặng; tướng Phetracha tiến hành đảo chính cung đình, hành quyết Phaulkon, phế truất ảnh hưởng của Pháp và chấm dứt hoàn toàn sự hiện diện của EIC tại Xiêm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện tư liệu lưu trữ: Luận án là công trình sử học đầu tiên tại Việt Nam phục dựng một cách có hệ thống, chi tiết toàn bộ lịch sử 76 năm hiện diện và hoạt động của Công ty Đông Ấn Anh tại Xiêm trong thế kỷ XVII dựa trên nguồn tư liệu lưu trữ gốc của Anh, Xiêm, Hà Lan và Pháp.
  2. Làm rõ cơ chế vận hành của EIC trong mạng lưới nội Á: Luận án chứng minh hoạt động của EIC tại Xiêm không đơn thuần là trao đổi song phương Anh - Xiêm mà là mắt xích trong chuỗi mậu dịch khu vực (kết nối Xiêm - Nhật Bản, Xiêm - Ấn Độ), phản ánh tính chất chuyển dịch linh hoạt nhưng thiếu ổn định của tư bản thương nghiệp Anh giai đoạn sơ kỳ.
  3. Phân tích bản chất hiện tượng Interloper: Luận án làm rõ mâu thuẫn nội tại giữa tập đoàn độc quyền nhà nước (EIC) với tầng lớp tư thương cá nhân. Tác giả chỉ ra rằng nguyên nhân thất bại của EIC không chỉ đến từ áp lực cạnh tranh bên ngoài mà bắt nguồn sâu sắc từ sự lũng đoạn của chính các nhân viên thương điếm và thương nhân tự do liên kết với chính quyền bản địa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Làm sáng tỏ đối sách ngoại giao cân bằng của Xiêm: Luận án phân tích phương thức ứng đối của triều đình Ayutthaya khi sử dụng các thế lực phương Tây để kiềm chế lẫn nhau (dùng Anh kiềm chế Hà Lan, dùng Pháp kiềm chế Anh và Hà Lan). Đây là cơ sở thực tiễn định hình truyền thống ngoại giao linh hoạt, mềm dẻo của Thái Lan trong các giai đoạn lịch sử sau này.
  2. Cung cấp góc nhìn đa chiều về lịch sử tiếp xúc Á - Âu: Công trình khắc phục các định kiến của sử học thực dân thế kỷ XIX, xác định vai trò chủ động của vương quốc bản địa Đông Nam Á trong việc điều tiết thương mại và kiểm soát các thực thể thương mại phương Tây.

Đề xuất và bài học kinh nghiệm

Từ việc nghiên cứu sự thất bại của EIC và cách ứng xử của triều đình Xiêm, luận án hàm ý các bài học lịch sử về quản trị ngoại thương, sự cần thiết của việc kiểm soát nguồn lực nội bộ trong các tổ chức kinh tế lớn, và nghệ thuật duy trì độc lập, chủ quyền quốc gia thông qua thế cân bằng quan hệ quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nguồn sử liệu bản xứ: Do phần lớn biên niên sử hoàng gia Ayutthaya đã bị thiêu hủy sau khi kinh đô thất thủ trước quân đội Miến Điện vào năm 1767, việc tái hiện góc nhìn nội bộ từ phía Xiêm chủ yếu dựa trên các bản biên niên dịch thuật phục dựng lại dưới triều Bangkok (Royal Chronicles of Ayutthaya) và các ghi chép gián tiếp của người phương Tây.
  • Mất cân đối tư liệu: Nguồn lưu trữ của EIC giai đoạn 1612-1623 ít hơn nhiều so với giai đoạn 1659-1685, dẫn đến việc phân tích giai đoạn đầu phụ thuộc đáng kể vào các báo cáo tổng hợp khu vực từ Bantam và Batavia.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát dấu vết của các thương nhân tự do người Anh tiếp tục hoạt động tư nhân tại vịnh Xiêm trong thế kỷ XVIII (giai đoạn từ sau 1688 đến trước phái bộ John Crawfurd năm 1822).
  • So sánh đối chiếu mô hình tổ chức thương điếm và cơ chế ứng xử ngoại giao của EIC tại Xiêm với các thương điếm cùng thời kỳ tại Đàng Trong và Đàng Ngoài (Đại Việt).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị học thuật đối với:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Đông Nam Á, Quan hệ quốc tế và Lịch sử Kinh tế, cung cấp phương pháp tiếp cận và khai thác tư liệu lưu trữ công ty Đông Ấn.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng trong giảng dạy các học phần Lịch sử Đông Nam Á thời phong kiến/cận đại, Lịch sử các nước phương Tây xâm nhập phương Đông, và Lịch sử Ngoại giao.
  • Chuyên gia nghiên cứu chính sách và ngoại giao: Tham khảo các phân tích lịch sử về cơ chế duy trì thế cân bằng quyền lực nước lớn của nhà nước phong kiến Thái Lan trong quan hệ quốc tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Khảo cứu ở Chương 3 và Chương 4 về chuỗi thương mại da hươu Xiêm - Nhật Bản và phân tích cơ chế thao túng quyền lực của nhóm thương nhân tự do liên kết với đại thần Constance Phaulkon tại Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

1. Động lực chính nào thúc đẩy EIC quyết định mở thương điếm tại Xiêm vào năm 1612?

Động lực chủ yếu của EIC là tìm kiếm một mắt xích trung gian để thâm nhập thị trường Đông Á, cụ thể là Nhật Bản và Trung Quốc. Thông qua báo cáo của các thương nhân và chuyến thám hiểm của tàu Globe, EIC nhận thấy Ayutthaya và Patani là các trung tâm cung cấp dồi dào da hươu và gỗ sáp – những mặt hàng chiến lược có giá trị trao đổi rất cao tại thị trường Nhật Bản để đổi lấy bạc nguyên liệu, đồng thời là nơi tiêu thụ tiềm năng cho các loại vải bông dệt từ bờ biển Coromandel (Ấn Độ).

2. Vì sao EIC phải đóng cửa thương điếm tại Xiêm lần thứ nhất vào năm 1623?

Thương điếm Ayutthaya và Patani phải giải thể vào năm 1623 do 3 nguyên nhân:

  1. Sự chèn ép và cạnh tranh hạ giá khốc liệt từ đối thủ VOC (Hà Lan) vốn có tiềm lực tàu thuyền và vốn áp đảo.
  2. Thị trường Xiêm không tiếp nhận các sản phẩm vải len dạ truyền thống của Anh do yếu tố khí hậu, trong khi hàng vải bông Ấn Độ gặp khó khăn trong việc thanh khoản.
  3. Nhân viên thương điếm vi phạm kỷ luật của công ty, tiến hành mậu dịch tư nhân dẫn đến thua lỗ và nợ nần trầm trọng. Sự kiện đóng cửa này diễn ra đồng thời với việc EIC rút khỏi Hirado (Nhật Bản) và sự kiện Amboyna (1623).

3. Khái niệm "Interloper" có vai trò gì trong sự suy tàn của thương điếm Anh giai đoạn 1659-1682?

Interloper (thương nhân tự do) là các cá nhân hoạt động buôn bán ngoài sự kiểm soát của EIC. Tại Xiêm, các nhân viên chính thức của EIC (như Burnaby, White) đã liên kết ngầm với giới tư thương này và các quan chức phụ trách ngoại thương của hoàng gia Xiêm. Họ lợi dụng vị trí công vụ, sử dụng kho bãi và danh nghĩa EIC để chở hàng hóa cá nhân, gây thâm hụt tài chính của công ty, khiến thương điếm chính thức rơi vào cảnh nợ nần, dẫn đến các đợt thanh tra thất bại năm 1678 và 1681.

4. Nhân vật Constance Phaulkon và nhân tố Pháp đã đẩy quan hệ Anh - Xiêm đến chiến tranh năm 1687 như thế nào?

Constance Phaulkon (người Hy Lạp, từng làm việc cho EIC) sau khi nắm quyền kiểm soát đối ngoại của triều đình Narai đã chủ động chuyển trọng tâm hợp tác sang Pháp để củng cố quyền lực cá nhân. Phaulkon sử dụng các tư thương Anh phục vụ cho hải quân hoàng gia Xiêm và chỉ đạo các tàu này bắt giữ tàu buôn của các đối tác thương mại Anh ở Ấn Độ (liên quan đến chiến tranh Xiêm - Golconda). Sự thù địch gia tăng dẫn đến vụ đụng độ quân sự tại cảng Mergui vào tháng 7/1687 khiến nhiều người Anh thiệt mạng, đẩy EIC tới quyết định chính thức phát động chiến tranh chống lại Xiêm.

5. Triều đình Ayutthaya đã thực thi chính sách gì để kiểm soát thương nhân phương Tây trong thế kỷ XVII?

Triều đình Xiêm thực hiện chế độ độc quyền ngoại thương hoàng gia thông qua chức quan Phra Khlang (Bộ Ngoại thương và Tài chính). Mọi tàu buôn nước ngoài khi đến Ayutthaya đều phải neo đậu tại trạm kiểm soát phía hạ lưu sông Chao Phraya, nộp vũ khí, kê khai hàng hóa và cho phép hoàng gia quyền ưu tiên chọn mua các mặt hàng có giá trị với giá ấn định trước. Ngoại thương được xem là đặc quyền kinh tế của nhà vua và tầng lớp quý tộc, biến các công ty phương Tây thành đối tác thương mại dưới sự giám sát chặt chẽ của luật lệ bản địa.

Kết luận

Luận án "Hoạt động của Công ty Đông Ấn Anh ở Vương quốc Xiêm thế kỷ XVII" của tác giả Nguyễn Văn Vinh là một công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, phục dựng toàn diện quá trình thâm nhập, biến động và thoái lui của EIC tại Xiêm trong giai đoạn cận đại sơ kỳ. Bằng việc khai thác khối lượng lớn tư liệu lưu trữ gốc từ kho tư liệu Anh, Hà Lan và thư tịch bản xứ, tác giả đã làm rõ bản chất mâu thuẫn giữa độc quyền tư bản thương nghiệp phương Tây với chế độ ngoại thương hoàng gia Ayutthaya, cũng như sự xói mòn nội bộ do hiện tượng tư thương gây ra. Công trình cung cấp những luận cứ khoa học thực chứng về đối sách ngoại giao cân bằng mềm dẻo của người Thái trước làn sóng thâm nhập của phương Tây, đóng góp một tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế và hải thương Đông Á thế kỷ XVII.