Quan Hệ Anh - Mỹ Về Vấn Đề Thương Mại Trung Lập (1783 - 1812)

Chuyên khảo phân tích Quan hệ anh mỹ về vấn đề thương mại trung lập 1783 1812, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Cấu trúc của đề tài

2. CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ ANH-MỸ VỀ VẤN ĐỀ THƯƠNG MẠI TRUNG LẬP (1783-1812)

2.1. Các nhân tố khách quan

2.2. Vấn đề thương mại trung lập

2.3. Quan hệ quốc tế Âu-Mỹ

2.4. Các nhân tố chủ quan

2.5. Sự mâu thuẫn thương mại trên biển của Anh và Mỹ

2.6. Mối quan hệ giữa Anh và 13 thuộc địa Bắc Mỹ trước 1783

2.7. Chính sách của các tổng thống Mỹ

3. DIỄN BIẾN VỀ THƯƠNG MẠI TRUNG LẬP TRONG QUAN HỆ ANH-MỸ (1783-1812)

3.1. Trên phương diện kinh tế

3.1.1. Sắc lệnh Hội đồng của Anh (1793)

3.1.2. Đạo luật Cấm nhập khẩu (Non-Importation Act, 1806)

3.1.3. Đạo luật cấm vận (Embargo Act, 1807) và Đạo luật Không giao thiệp (Non Intercourse Act, 1809)

3.1.4. Dự luật Macon số 2 (1810)

3.2. Trên phương diện ngoại giao

3.2.1. Cử các phái đoàn ngoại giao đến nước Anh

3.2.2. Đấu tranh xóa bỏ cưỡng bách tòng quân

3.2.3. Đấu tranh trong quan hệ Pháp-Anh-Mỹ

3.3. Trên phương diện quân sự

3.3.1. Xây dựng hải quân và bảo vệ thương mại

3.3.2. Tiến hành Chiến tranh 1812

4. MỘT SỐ NHẬN XÉT QUAN HỆ ANH-MỸ VỀ VẤN ĐỀ THƯƠNG MẠI TRUNG LẬP (1783-1812)

4.1. Sự chủ động thuộc về nước Mỹ

4.2. Chịu sự chi phối rất lớn của nhân tố nước Pháp

4.3. Tác động đối với quan hệ Anh – Mỹ

4.4. Tác động với nước Mỹ

4.5. Bài học kinh nghiệm

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quan Hệ Thương Mại Anh Mỹ 1783 1812 Phân Tích

Giai đoạn 1783-1812 chứng kiến sự hình thành và phát triển phức tạp của quan hệ thương mại Anh - Mỹ. Sau khi giành độc lập, Hoa Kỳ tìm cách khẳng định vị thế trên trường quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại trung lập. Tuy nhiên, nước Anh, với vị thế cường quốc hàng hải, tìm mọi cách để duy trì ưu thế và hạn chế sự phát triển của Mỹ. Chính sách trung lập của Hoa Kỳ, mặc dù hướng đến hòa bình và phát triển kinh tế, đã vấp phải nhiều thách thức từ chính sách thương mại của Anh. Mối quan hệ này chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tình hình chính trị và kinh tế cả hai nước, cũng như các yếu tố bên ngoài như chiến tranh Napoleon. Việc nghiên cứu giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn về sự hình thành quan hệ kinh tế Anh - Mỹ sau Cách mạng Hoa Kỳ.

1.1. Bối Cảnh Kinh Tế Chính Trị Hoa Kỳ Sau Cách Mạng

Sau Cách mạng, Hoa Kỳ phải đối mặt với nhiều khó khăn kinh tế. Nền kinh tế bị tàn phá bởi chiến tranh, nợ công lớn, và hệ thống tiền tệ thiếu ổn định. Tình hình kinh tế Hoa Kỳ giai đoạn 1783-1812 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng và phát triển thương mại. Chính phủ Hoa Kỳ, dưới sự lãnh đạo của George Washington, John Adams, và Thomas Jefferson, đã nỗ lực xây dựng chính sách thương mại phù hợp. Tuy nhiên, sự non trẻ của chính quyền và những mâu thuẫn nội bộ đã gây khó khăn cho việc thực thi chính sách. "Để giải quyết vấn đề đặt ra, bên cạnh việc xây dựng củng cố chính quyền, phát triển nội lực bên trong của quốc gia, chính quyền các đời tổng thống đẩy mạnh thương mại, chú trọng nhất lĩnh vực ngoại thương."

1.2. Vị Thế Cường Quốc Hàng Hải Của Anh Quốc

Anh Quốc, sau nhiều thế kỷ phát triển, là một cường quốc hàng hải với lực lượng hải quân hùng mạnh và mạng lưới thương mại rộng khắp. Tình hình kinh tế Anh Quốc giai đoạn 1783-1812 cho thấy sự phụ thuộc lớn vào thương mại và thuộc địa. Nước Anh lo ngại sự trỗi dậy của Hoa Kỳ sẽ đe dọa vị thế của mình. Vì vậy, chính sách thương mại của Anh quốc thời kỳ này tập trung vào việc kiểm soát thương mại trung lập và duy trì ưu thế trên biển. Chiến tranh Napoleon càng làm gia tăng áp lực lên chính sách thương mại của Anh, khiến nước này phải áp dụng nhiều biện pháp hạn chế thương mại khắc nghiệt.

II. Vấn Đề Thương Mại Trung Lập Thách Thức Quan Hệ Anh Mỹ

Chính sách trung lập của Hoa Kỳ, mặc dù hướng đến hòa bình và phát triển kinh tế, đã vấp phải nhiều thách thức từ chính sách thương mại của Anh. Anh Quốc, tham gia vào Chiến tranh Napoleon, tìm cách ngăn chặn thương mại của đối phương, bao gồm cả thương mại trung lập của Hoa Kỳ. Các sắc lệnh hội đồng của Anh đã hạn chế nghiêm trọng quyền tự do hàng hải Hoa Kỳ. Điều này gây ra sự bất bình sâu sắc trong dư luận Hoa Kỳ, dẫn đến căng thẳng và xung đột gia tăng. "Nước Anh cho rằng nước Mỹ đã gián tiếp gây chiến với Anh. Mặt khác, công chúng và báo chí nước Anh không bằng lòng trước sự cạnh tranh buôn bán và thương mại ngày càng tăng với chính bản thân nước Anh, điều này khiến cho những nhà lãnh đạo nước Anh phải đưa ra quyết định tiến hành áp dụng một loạt các hạn chế thương mại theo nội dung của một loạt chỉ thị Hội đồng để cản trở sự giao thương buôn bán giữa Mỹ và nước Pháp lúc đó đang xảy ra chiến tranh với nước Anh."

2.1. Sắc Lệnh Hội Đồng Của Anh Quốc Và Tác Động

Sắc lệnh Hội đồng của Anh Quốc là một loạt các quy định nhằm hạn chế thương mại của các nước trung lập với Pháp và các đồng minh. Các quy định này cho phép hải quân Anh bắt giữ tàu thuyền của Hoa Kỳ buôn bán với Pháp, gây thiệt hại lớn cho hàng hải Hoa Kỳ. Điều này vi phạm luật quốc tế và làm gia tăng sự bất bình trong dư luận Hoa Kỳ.

2.2. Chính Sách Cưỡng Bách Tòng Quân Của Hải Quân Anh

Hải quân Anh thường xuyên bắt giữ thủy thủ Hoa Kỳ và ép họ phục vụ trong hải quân Anh. Chính sách cưỡng bách tòng quân này là một sự sỉ nhục đối với chủ quyền quốc gia Hoa Kỳ và gây ra sự phẫn nộ lớn trong dư luận. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến Chiến tranh năm 1812. "Người Anh thậm chí còn đóng tàu ngay tại hải cảng của Mỹ và rồi từ những khu vực này xua quân đi khắp các bến cảng để tra xét và bắt những thủy thủ gốc Anh về tòng quân. Điều này thực sự là một sự sỉ nhục quá đáng với nước Mỹ, bởi vì nó thể hiện sự xâm phạm chủ quyền quốc gia và phủ nhận quyền của Mỹ."

III. Giải Pháp Ngoại Giao Và Đạo Luật Thương Mại Ứng Phó Của Mỹ

Trước những thách thức từ Anh Quốc, Hoa Kỳ đã áp dụng nhiều biện pháp ngoại giao và chính sách thương mại để bảo vệ quyền lợi của mình. Các nhà ngoại giao Hoa Kỳ đã nỗ lực đàm phán với Anh để giải quyết các tranh chấp, nhưng không đạt được nhiều kết quả. Bên cạnh đó, Hoa Kỳ đã ban hành các đạo luật thương mại như Đạo luật Cấm vận (Embargo Act) 1807Luật Không Giao Thương (Non-Intercourse Act) 1809 để gây áp lực kinh tế lên Anh. Tuy nhiên, các biện pháp này không mang lại hiệu quả như mong đợi và gây thiệt hại cho nền kinh tế Hoa Kỳ.

3.1. Hiệp Ước Jay 1794 Nỗ Lực Giải Quyết Bất Đồng

Hiệp ước Jay (1794) là một nỗ lực của Hoa Kỳ và Anh để giải quyết các tranh chấp sau Cách mạng. Tuy nhiên, hiệp ước này gây ra nhiều tranh cãi ở Hoa Kỳ vì được cho là quá ưu ái Anh. Mặc dù vậy, Hiệp ước Jay đã giúp tránh được một cuộc chiến tranh với Anh trong thời gian ngắn và tạo điều kiện cho thương mại phát triển.

3.2. Đạo Luật Cấm Vận Embargo Act 1807 Áp Lực Kinh Tế

Đạo luật Cấm vận (Embargo Act) 1807 do Thomas Jefferson khởi xướng, cấm mọi hoạt động thương mại với nước ngoài nhằm gây áp lực kinh tế lên Anh và Pháp. Tuy nhiên, Đạo luật Cấm vận gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế Hoa Kỳ và không đạt được mục tiêu chính trị. Nó đã bị thay thế bởi Luật Không Giao Thương (Non-Intercourse Act) 1809.

IV. Chiến Tranh Năm 1812 Đỉnh Điểm Mâu Thuẫn Thương Mại Anh Mỹ

Chiến tranh năm 1812 là kết quả của những mâu thuẫn kéo dài giữa Hoa Kỳ và Anh Quốc, đặc biệt là về vấn đề thương mại trung lập. Hoa Kỳ tuyên chiến với Anh vào năm 1812 sau nhiều năm bất bình về sắc lệnh hội đồng, cưỡng bách tòng quân, và sự hỗ trợ của Anh cho người da đỏ chống lại Hoa Kỳ. Mặc dù không bên nào giành chiến thắng rõ ràng, Chiến tranh năm 1812 đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ Anh - Mỹ. "Quan hệ Anh-Mỹ về vấn đề thương mại trung lập là một chủ đề trung tâm trong quan hệ Anh-Mỹ lúc bấy giờ. Thêm vào đó, thiết lập quan hệ hoà bình với Anh là mục tiêu quan trọng hàng đầu của nước Mỹ trong thời kì lập quốc."

4.1. Nguyên Nhân Trực Tiếp Và Gián Tiếp Dẫn Đến Chiến Tranh

Nguyên nhân trực tiếp của Chiến tranh năm 1812 là các sắc lệnh hội đồng của Anh và chính sách cưỡng bách tòng quân. Nguyên nhân gián tiếp bao gồm sự cạnh tranh thương mại, sự hỗ trợ của Anh cho người da đỏ, và khát vọng mở rộng lãnh thổ của Hoa Kỳ. Các yếu tố này đã tạo ra một bầu không khí thù địch giữa hai nước.

4.2. Kết Quả Và Ý Nghĩa Của Chiến Tranh Năm 1812

Chiến tranh năm 1812 kết thúc với Hiệp ước Ghent, trong đó hai bên đồng ý khôi phục tình trạng trước chiến tranh. Mặc dù không có sự thay đổi lãnh thổ đáng kể, Chiến tranh năm 1812 đã giúp Hoa Kỳ khẳng định chủ quyền quốc gia và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Nó cũng đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ mâu thuẫn gay gắt trong quan hệ Anh - Mỹ.

V. Ảnh Hưởng Của Pháp Đến Quan Hệ Thương Mại Anh Mỹ Phân Tích

Sự tồn tại của nước Pháp, đặc biệt trong thời kỳ Cách mạng Pháp và Chiến tranh Napoleon, đã có ảnh hưởng sâu sắc đến quan hệ thương mại Anh - Mỹ. Anh và Pháp là đối thủ chính của nhau, và Hoa Kỳ, với chính sách trung lập, đã cố gắng duy trì thương mại với cả hai bên. Tuy nhiên, điều này đã khiến Hoa Kỳ vướng vào những tranh chấp và xung đột với cả Anh và Pháp. "Nước Mỹ cũng đáp trả bằng các đạo luật thương mại. Đỉnh cao của cuộc chiến Anh-Mỹ về vấn đề thương mại trung lập là Chiến tranh năm 1812."

5.1. Cách Mạng Pháp Và Chiến Tranh Napoleon Bối Cảnh Tác Động

Cách mạng PhápChiến tranh Napoleon đã làm thay đổi cục diện chính trị và kinh tế châu Âu, ảnh hưởng lớn đến thương mại quốc tế. Anh và Pháp áp dụng nhiều biện pháp hạn chế thương mại để làm suy yếu đối phương, khiến các nước trung lập như Hoa Kỳ gặp nhiều khó khăn.

5.2. Hoa Kỳ Giữa Anh Và Pháp Duy Trì Chính Sách Trung Lập

Hoa Kỳ cố gắng duy trì chính sách trung lập và tiếp tục thương mại với cả Anh và Pháp. Tuy nhiên, điều này khiến Hoa Kỳ trở thành mục tiêu của cả hai bên. Anh và Pháp thường xuyên bắt giữ tàu thuyền Hoa Kỳ và tịch thu hàng hóa, gây thiệt hại lớn cho hàng hải Hoa Kỳ.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam Từ Quan Hệ Anh Mỹ 1783 1812

Nghiên cứu quan hệ thương mại Anh - Mỹ giai đoạn 1783-1812 mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay. Bài học về việc xây dựng chính sách thương mại độc lập, bảo vệ chủ quyền quốc gia, và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình là vô cùng quan trọng. Việc đa dạng hóa đối tác thương mại và tăng cường nội lực kinh tế cũng là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Chính Sách Thương Mại Độc Lập

Việt Nam cần xây dựng chính sách thương mại độc lập, phù hợp với điều kiện kinh tế và chính trị của đất nước. Cần tránh sự phụ thuộc quá mức vào một thị trường duy nhất và đa dạng hóa đối tác thương mại.

6.2. Bảo Vệ Chủ Quyền Quốc Gia Trong Bối Cảnh Toàn Cầu Hóa

Việt Nam cần kiên quyết bảo vệ chủ quyền quốc gia và lợi ích dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa. Cần sử dụng các biện pháp ngoại giao và pháp lý để giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình và tuân thủ luật quốc tế.

24/05/2025
Quan hệ anh mỹ về vấn đề thương mại trung lập 1783 1812

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ ANH-MỸ VỀ VẤN ĐỀ THƯƠNG MẠI TRUNG LẬP (1783-1812) 1. Các nhân tố khách quan 1. Vấn đề thương mại trung lập Trung lập là tình trạng pháp lý phát sinh từ việc một quốc gia không tham gia vào bất kỳ cuộc chiến nào giữa các quốc gia khác, duy trì thái độ vô tư đối với các bên tham chiếu và sự công nhận của các bên tham chiến về sự từ chối và vô tư này. Theo luật quốc tế, tình trạng pháp lý này làm phát sinh một số quyền và nghĩa vụ giữa quốc gia trung lập và các bên tham chiến.

Quyền quan trọng nhất trong các quyền có được từ một quốc gia trung lập là quyền toàn vẹn lãnh thổ. Những bên hiếu chiến không được sử dụng lãnh thổ của bên trung lập làm căn cứ hoạt động hoặc tham gia vào các hoạt động thù địch ở đó. Một quốc gia trung lập cũng có quyền duy trì liên lạc ngoại giao với các quốc gia trung lập khác và với các bên tham chiến; quyền yêu cầu tuân thủ các quy định trong nước được thiết kế để đảm bảo tính trung lập của nó; và quyền yêu cầu các bên tham chiến không can thiệp vào giao dịch thương mại của công dân mình, trừ khi sự can thiệp đó được bảo đảm bởi luật pháp quốc tế [28]. Trung lập thương mại được hiểu là những mặt hàng không liên quan tới chiến tranh dù thuộc sở hữu bất kỳ quốc gia nào nên được miễn khám xét, không bị tịch thu khi vận chuyển trên tàu bè của quốc gia trung lập, kể cả trong hoàn cảnh chiến tranh.

Không chỉ vậy, các quốc gia trung lập có quyền tự do buôn bán hợp pháp giữa hải cảng của họ với các hải cảng của quốc gia đang trong tình trạng chiến tranh. Ngoài ra, tàu bè của quốc gia trung lập phải được đối xử với tinh thần cởi mở, phóng khoáng tuy nhiên danh mục các mặt hàng trái phép, ngoài trừ thực phẩm và vật tư hàng hải, không được chuyên chở trong thời kỳ chiến tranh2. Từ sau khi giành độc lập, Mỹ luôn thực hiện chính sách thương mại trung lập nhằm khôi phục, phát triển nền kinh tế và giữ vững chính quyền non trẻ này. 2 Samuel Flagg Bemis (1951), A diplomatic history of the United States (Third edition), Henry Holt and Company Inc, New York, p.

11 Các giới cầm quyền Mỹ luôn duy trì mối quan hệ thương mại trung lập với nhiều nước, đặc biệt là các nước châu Âu như Anh, Pháp. Đối với Anh, người Mỹ xem Anh là đối tác thương mại quan trọng hàng đầu. Bởi trong giai đoạn trước chiến tranh 1812, hệ thống tài chính của Mỹ phụ thuộc nhiều vào thuế nhập khẩu và nền kinh tế sẽ chịu ảnh hưởng nếu buôn bán với Anh bị ngưng trệ. Do đó, Mỹ với một quốc gia vẫn còn non yếu về quân sự và kinh tế và khi cục diện chính tranh ác liệt Anh–Pháp đang diễn ra châu Âu, đòi hỏi Mỹ phải đề ra các chính sách phù hợp với tình hình đất nước và bảo đảm lợi ích quốc gia.

Khái niệm thương mại trung lập của Mỹ trong khoá luận này được xác định có bản chất như các khái niệm thương mại trung lập chung kể trên. Tuy nhiên, lịch sử ra đời quan điểm trên phải diễn ra khoảng hơn một thập kỉ kể từ sau chiến tranh giành độc lập. Năm 1793 lần đầu tiên trong Tuyên bố Trung lập, George Washington đã khẳng định quan điểm đối ngoại trung lập đặt nền tảng để nước Mỹ tuyên bố trung lập trên các phương diện khác. Tiếp đó năm 1796, trong Tuyên bố Từ nhiệm, Washington tiếp tục khẳng định lại quan điểm này một lần nữa về quan điểm trung lập của nước Mỹ3.

Đây là cơ sở để nước Mỹ phát triển một đường lối trung lập trong quan hệ với các quốc gia châu Âu cả trên phương diện chính trị, kinh tế và các lĩnh vực khác. Quan hệ quốc tế Âu-Mỹ Quan hệ giữa Anh và Mỹ về vấn đề thương mại trung lập trong thời kỳ hơn 20 năm đầu của nước Mỹ độc lập chịu sự tác động rất lớn từ bối cảnh quan hệ quốc tế trong giai đoạn này, cụ thể là: (1) sự xung đột của mối quan hệ Pháp-Anh; (2) các cuộc chiến tranh của Napoleon. Bối cảnh này là nguyên nhân đưa đến sự xuất hiện của yếu tố thương mại trung lập trên biển trong chính sách của Mỹ và quan hệ Anh-Mỹ. Thắng lợi của cách mạng Mỹ đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau, tuy nhiên một trong những nhân tố góp phần làm nên điều đó là sự giúp đỡ của cộng đồng quốc tế, đặc biệt là quan hệ đồng minh với nước Pháp.

Năm 1778, Pháp trở thành quốc gia phong kiến đầu tiên của châu Âu kí với các thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ hai hiệp ước về quan hệ thương mại và quan hệ đồng minh. Sự giúp đỡ bí mật trước 3 Nguyễn Trường Uy (hiệu đính, 2013), Tổng thống Mỹ: Những bài diễn văn nổi tiếng, NXB Thế giới, Hà Nội, tr. 12 năm 1778 và sự giúp đỡ công khai của nước Pháp kể từ sau hiệp ước này đã làm nên những thắng lợi quyết định cũng như thu hút sự quan tâm và tham gia của cộng đồng quốc tế trong cách mạng Mỹ. Chỉ 2 năm sau hiệp ước này, nước Pháp bùng nổ cuộc cách mạng tư sản.

Theo quan điểm của các quốc gia phong kiến châu Âu, họ muốn ngăn chặn làn sóng cách mạng tư sản mở rộng phạm vi đã hợp lực can thiệp vào nước Pháp. Trong số các quốc gia này, nổi lên hàng đầu là nước Anh. Các liên minh chống Pháp lần lượt ra đời. Để bảo vệ chính quyền cách mạng, ngày 1 tháng 2 năm 1793 nước Pháp đã tuyên chiến với Anh.

Trong cuộc chiến này, nước Pháp kì vọng: Thứ nhất, nước Mỹ sẽ ủng hộ họ giống như nước Pháp đã từng ủng hộ cách mạng Mỹ. Thứ hai, nếu nước Mỹ không ủng hộ thì cũng sẽ đứng bên ngoài các tranh chấp Anh-Pháp. Trên thực tế, người Pháp nghiêng hẳn về quan điểm Mỹ sẽ tích cực ủng hộ họ như là một cách để trả lại những gì họ đã làm cho nước Mỹ. Trong khi người Anh cho rằng người Mỹ sẽ có dính líu đến người Pháp trong cuộc tranh chấp Anh–Pháp.

Cho nên, dù cho năm 1793 nhận thấy bối cảnh chiến tranh Anh–Pháp, nước Mỹ tuyên bố được tự do trung lập buôn bán nhưng người Anh vẫn không chấp nhận điều đó. Nước Anh nghi ngờ và cho rằng Mỹ không thể đứng ngoài cuộc trước bối cảnh của Pháp. Bên cạnh đó, sau khi lên cầm quyền và thiết lập chế độ thủ lĩnh, Napoleon tiến hành các cuộc chiến tranh chinh phạt ở châu Âu và bên ngoài. Các cuộc chiến tranh trên biển là một trong những mặt trận nổi bật nhất.

Trong các cuộc chiến này, nhu cầu về hải quân của các bên để có thể đủ sức mạnh chống lại nước Pháp là rất cần thiết. Nước Anh trước thời kì cách mạng của Mỹ có lực lượng hải quân chủ yếu tuyển chọn từ thuộc địa. Tuy nhiên, sau cách mạng, lực lượng này bị mất. Để có thể bảo vệ nước Anh, chống lại nước Pháp, người Anh đã áp dụng lệnh cưỡng bách tòng quân.

Theo đó, các thuỷ thủ trên các tàu buôn của Mỹ đi lại trên các tuyến đường thương mại quốc tế sẽ bị tàu Anh bắt giữ và bắt gia nhập hải quân của Anh. Con số cưỡng bách càng tăng theo sự gia tăng và mức độ căng thẳng trong các cuộc chiến trên biển. Điều đó với nền thương mại trung lập của nước Mỹ bị đe doạ. Nước Mỹ và Anh càng căng thẳng hơn trong việc tìm kiếm được một giải pháp hoà bình cho vấn đề này.

Các nhân tố chủ quan 1. Sự mâu thuẫn thương mại trên biển của Anh và Mỹ Mỹ là một quốc gia non trẻ, để giải quyết các vấn đề đặt ra, bên cạnh việc điều hành các khoản thuế khóa trong nước, chính quyền các đời tổng thống đẩy mạnh hoạt động thương mại, chú trọng nhất trong lĩnh vực ngoại thương. Cơ sở thúc đẩy cho hoạt động nói trên dựa vào đội tàu buôn vốn hưng thịnh dưới thời thuộc địa. Với tư cách thành viên trong đế chế Anh, đội tàu buôn Bắc Mỹ được hưởng những quy chế đối xử bình đẳng với thương thuyền mẫu quốc, chia sẽ những đặc quyền trong mạng lưới thương mại nội khối, nhận lấy sự bảo vệ của Hải quân Hoàng gia.

Vì vậy, nhiều mặt hàng có nguồn gốc Bắc Mỹ, như: thuốc lá, gạo, chàm, bột mì, thịt tươi sống, cá, rượu rum, lông thủ, gỗ xẻ.có mặt khắp các thị trường: quần đảo Anh, châu Âu, châu Phi và Tây Ấn. Đổi lại, thương nhân Mỹ mang về hàng hóa công nghiệp, đường, mật đường, nô lệ và gia vị. Lợi nhuận thương mại thu lại hết sức to lớn cho các chủ tàu. Nguồn thu nhập của Mỹ từ năm 1803 đến năm 1807, ngoại thương của Mỹ tăng gấp 7 lần từ 13,6 triệu USD lên đến 107 triệu USD [13, tr.

Từ những nguồn lợi thu được đấy, nước Anh nhận thấy rằng đó là nguy cơ đối với uy thế tuyệt đối hàng hải trên biển của họ. Tàu buôn Mỹ chỉ được phép tiếp cận các hải cảng ở quần đảo Anh trong khi các hải cảng trong đế chế bị hạn chế. Điều này là sự khởi đầu khiến Anh và Mỹ trở thành đối thủ thương mại trong tương lai. Hơn nữa, nước Mỹ nhận thấy rằng mặc dù Anh là thị trường, đối tác quan trọng hàng đầu của họ.

Thế nhưng nước Mỹ không thể phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường Anh được. Sự phụ thuộc của Mỹ vào Anh sẽ làm cho họ một ngày nào đó có nguy cơ bất ổn trong nền kinh tế nếu nước Anh và Mỹ có mối quan hệ căng thẳng. Về phía Anh, họ cũng nhận ra điều đó. Trong cuộc cạnh tranh này cả hai đều mở rộng đối tác thương mại với bên ngoài.

Mỹ mở rộng thì trường với nước Pháp và các thuộc địa của Pháp ở Tây Ấn, với các quốc gia khu vực Địa Trung Hải như sự tìm kiểm giải pháp thay thế một phần cho sự lệ thuộc vào thị trường Anh. Nước Anh nhận thấy được mong muốn, tham vọng mở rộng hoạt động thương mại của Mỹ do đó họ cũng tìm cách ngăn cản. Nước Anh mong muốn và hạn chế sự phát triển có thể thể của nền thương mại trên biển của Mỹ. Vì vậy, việc Mỹ tuyên bố phát triển một nền thương mại trung lập là không phù hợp với quan 14 điểm của nước Anh.

Điều này cùng với các lý do khác là nguyên nhân để Anh thực thi các hoạt động ngăn chặn sự phát triển của nền thương mại trung lập, làm căng thẳng giữa hai quốc gia về vấn đề này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quan Hệ Thương Mại Anh - Mỹ Giai Đoạn Trung Lập (1783 - 1812)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và biến đổi trong mối quan hệ thương mại giữa Anh và Mỹ trong giai đoạn quan trọng này. Tài liệu nêu bật các yếu tố chính ảnh hưởng đến thương mại, bao gồm chính sách thương mại, các hiệp định và tác động của các sự kiện lịch sử. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách thức mà các mối quan hệ thương mại này đã hình thành và phát triển, cũng như ảnh hưởng của chúng đến nền kinh tế hiện đại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực thương mại, bạn có thể tham khảo tài liệu "Hoạt động thương mại trên biển đông thế kỷ x đến thế kỷ xvii", nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các hoạt động thương mại trên biển Đông trong một khoảng thời gian dài, giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh thương mại khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của thương mại trong lịch sử.