Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp “Quan hệ Anh - Mỹ về vấn đề thương mại trung lập (1783 - 1812)” của tác giả Nguyễn Thị Bích Chi (Chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, năm 2023) đặt trong bối cảnh quan hệ quốc tế Âu - Mỹ thời kỳ cận đại đầy biến động. Sau thắng lợi của cuộc Chiến tranh giành độc lập và việc ký kết Hòa ước Versailles (3/9/1783), Hợp chúng quốc Hoa Kỳ chính thức ra đời. Là một quốc gia cộng hòa non trẻ có tiềm lực kinh tế và quân sự còn hạn chế, các chính quyền Tổng thống Mỹ đầu tiên xác định ngoại thương là huyết mạch để xây dựng thực lực quốc gia. Khi cuộc chiến tranh giữa Anh và Pháp cách mạng bùng nổ (1793), Mỹ lựa chọn đường lối đối ngoại trung lập nhằm duy trì giao thương hàng hải với các bên tham chiến. Tuy nhiên, Vương quốc Anh không chấp nhận quyền trung lập này do lo ngại Mỹ hỗ trợ kinh tế cho Pháp, đồng thời đe dọa ưu thế hàng hải của Anh. London đã ban hành các Sắc lệnh Hội đồng để phong tỏa thương mại và tiến hành chính sách cưỡng bách tòng quân đối với thủy thủ Mỹ, đẩy quan hệ song phương vào chuỗi khủng hoảng kéo dài.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu bối cảnh, các nhân tố tác động đến mối quan hệ thương mại trung lập Anh - Mỹ giai đoạn 1783 đến 1812.
  2. Làm rõ các hoạt động trừng phạt kinh tế, đấu tranh ngoại giao, đấu tranh trên lĩnh vực quân sự trong quan hệ Anh - Mỹ về thương mại trung lập.
  3. Đánh giá tác động, đặc điểm mối quan hệ Anh - Mỹ về vấn đề thương mại trung lập (1783-1812); trên cơ sở đó đề xuất các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm:

  1. Phân tích bối cảnh, nguyên nhân tác động đến mối quan hệ Anh - Mỹ về vấn đề thương mại trung lập giai đoạn 1783-1812.
  2. Làm rõ những chính sách hạn chế nước Anh đặt ra, đường lối ngoại giao và quân sự nước Mỹ liên quan đến vấn đề thương mại trung lập.
  3. Tiến hành đánh giá, đưa ra tác động, đặc điểm của cuộc xung đột và rút ra bài học kinh nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu là quan hệ Anh - Mỹ về vấn đề thương mại trung lập (1783-1812). Phạm vi không gian tập trung vào các tuyến thương mại hàng hải quốc tế, khu vực Bắc Mỹ, châu Âu và vùng Tây Ấn. Phạm vi thời gian khởi đầu từ năm 1783 (năm ký Hòa ước Versailles công nhận nền độc lập của Mỹ) đến năm 1812 (thời điểm bùng nổ Chiến tranh 1812, kết thúc giai đoạn hòa bình về thương mại trung lập).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết của luật pháp quốc tế và lịch sử ngoại giao về "trung lập" và "thương mại trung lập":

  • Quyền trung lập: Tình trạng pháp lý phát sinh khi một quốc gia không tham gia vào cuộc chiến giữa các bên khác, duy trì thái độ vô tư, được bảo đảm quyền toàn vẹn lãnh thổ, duy trì liên lạc ngoại giao và không bị can thiệp vào các giao dịch thương mại hợp pháp của công dân.
  • Thương mại trung lập: Nguyên tắc hàng hóa phi quân sự vận chuyển trên tàu bè của quốc gia trung lập được miễn khám xét và không bị tịch thu trong thời chiến; quốc gia trung lập có quyền tự do buôn bán hợp pháp giữa các cảng của mình với hải cảng của các quốc gia tham chiến.
  • Khung văn kiện nền tảng: Kế hoạch năm 1776 (Plan of 1776), Tuyên bố Trung lập ngày 22/4/1793 của George Washington (được Quốc hội phê chuẩn ngày 5/6/1794), Tuyên bố Từ nhiệm năm 1796 của Washington cùng các thông điệp đối ngoại của Thomas Jefferson và James Madison.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai phương pháp chủ đạo của khoa học lịch sử:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện trung thực tiến trình diễn biến của quan hệ Anh - Mỹ trong mối tương quan với các sắc lệnh và đạo luật thương mại theo trình tự thời gian.
  • Phương pháp lôgic: Khái quát các sự kiện, tìm ra bản chất, mối liên hệ nhân quả và quy luật vận động khách quan giữa các biện pháp kinh tế, ngoại giao và quân sự.
  • Phương pháp bổ trợ: Phân tích - tổng hợp, thống kê - mô tả, so sánh - đối chiếu tư liệu, phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế và luật quốc tế để phân tích tính chất pháp lý của các chính sách hạn chế thương mại.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các công trình nghiên cứu chuyên khảo, bài báo khoa học của các học giả Việt Nam (Nguyễn Văn Sang, Lê Thành Nam, Vũ Dương Ninh, Nguyễn Thái Yên Hương...) và các tài liệu học thuật quốc tế (Samuel Flagg Bemis, Thomas A. Bailey, Julius W. Pratt, Thomas P. Brockway, John R. Maass, Cooper James Fenimore...), kết hợp với các văn kiện ngoại giao, hiệp ước quốc tế và đạo luật lưu trữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các nhân tố tác động đến quan hệ Anh-Mỹ về vấn đề thương mại trung lập (1783-1812)

Chương 1 phân tích hệ thống các nhân tố khách quan và chủ quan định hình mối quan hệ:

Nhân tố khách quan:

  • Vấn đề thương mại trung lập: Bản chất pháp lý quốc tế và nỗ lực vận dụng của Mỹ để bảo vệ nền kinh tế non trẻ khi chưa sở hữu lực lượng hải quân đủ mạnh.
  • Quan hệ quốc tế Âu - Mỹ: Cuộc chiến tranh giữa Anh và Pháp cách mạng bùng nổ ngày 1/2/1793 cùng các cuộc chiến tranh của Napoleon đã biến Đại Tây Dương thành chiến trường phong tỏa. Nhu cầu quân số khổng lồ cho hơn 700 tàu chiến và gần 150.000 lính thủy đã thúc đẩy Anh thực thi lệnh cưỡng bách tòng quân trên biển.

Nhân tố chủ quan:

  • Mâu thuẫn thương mại trên biển: Ngoại thương Mỹ tăng trưởng vượt bậc từ 13,6 triệu USD năm 1803 lên 107 triệu USD năm 1807 (tăng gần 7 lần). Sự xuất hiện của các mặt hàng Bắc Mỹ (thuốc lá, gạo, chàm, bột mì, thịt tươi sống, cá, rượu rum, gỗ xẻ) tại khắp các thị trường châu Âu và Tây Ấn đe dọa vị thế thương mại độc tôn của Anh.
  • Mối quan hệ lịch sử trước 1783: Trong thời kỳ thuộc địa, Anh tiêu thụ hơn 4/6 sản phẩm nông nghiệp Bắc Mỹ và là nguồn cung cấp máy móc thiết bị chính cho miền Bắc Mỹ. Sau độc lập, việc mất đi sự bảo hộ của Hải quân Hoàng gia khiến thương thuyền Mỹ bị cướp biển Barbary tấn công tại Địa Trung Hải, buộc Mỹ phải tìm cách duy trì quan hệ buôn bán cân bằng với Anh và Pháp.
  • Chính sách của các Tổng thống Mỹ: Đường lối trung lập của George Washington; các biện pháp cấm vận kinh tế của Thomas Jefferson khi bước vào nhiệm kỳ hai (1805) nhằm tránh chiến tranh; sự chuyển dịch chính sách cứng rắn dưới thời James Madison trước áp lực của phe "diều hâu chiến tranh" và vấn đề tranh chấp biên giới Tây Bắc.

Chương 2: Diễn biến về thương mại trung lập trong quan hệ Anh-Mỹ (1783-1812)

Chương 2 trình bày chi tiết diễn trình đối đầu giữa hai nước trên ba mặt trận:

Trên phương diện kinh tế: Diễn ra cuộc chiến pháp lý và trừng phạt kinh tế qua lại giữa các Sắc lệnh Hội đồng của Anh và các Đạo luật thương mại của Mỹ:

Thời gian Văn bản / Chính sách Nội dung chính và tác động
8/6/1793 Sắc lệnh Hội đồng Anh Cho phép tàu chiến Anh tịch thu tàu buôn trung lập chở lương thực neo đậu tại các cảng của Pháp hoặc thuộc địa Pháp.
6/11/1793 Sắc lệnh Hội đồng Anh Chặn bắt, tịch thu toàn bộ tàu thuyền chở quân nhu tới thuộc địa Pháp hoặc chở sản phẩm ra khỏi vùng Tây Ấn.
8/1/1794 Sắc lệnh Hội đồng Anh Giam giữ tàu buôn Mỹ giao thương với Tây Ấn thuộc Pháp, tịch thu thực phẩm và tài sản của Pháp vận chuyển trên tàu Mỹ.
18/4/1806 Đạo luật Cấm nhập khẩu (Mỹ) Có hiệu lực từ 15/11/1806, cấm nhập các mặt hàng Anh sản xuất (đồng sợi lanh, thép, sợi len); làm xuất khẩu của Anh sang Mỹ giảm 49% (từ 7.000 bảng năm 1807 xuống 3.000 bảng năm 1808).
12/1807 Đạo luật Cấm vận (Mỹ) Đóng cửa toàn bộ cảng biển Mỹ đối với hoạt động ngoại thương; khiến xuất khẩu Mỹ sụt giảm còn 1/5 trong một năm, gây khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng tại New England và các bang nông nghiệp; bị bãi bỏ ngày 1/3/1809.
1/3/1809 Đạo luật Không giao thiệp (Mỹ) Cấm giao thương trực tiếp với Anh, Pháp và thuộc địa hai nước; mở cửa buôn bán với các nước khác; giảm xuất khẩu của Anh sang Mỹ từ 11.513 bảng (1807) xuống 5.739 bảng (1808).
14/5/1810 Dự luật Macon số 2 (Mỹ) Cho phép buôn bán với cả Anh và Pháp, quy định nếu một bên ngừng bắt giữ tàu Mỹ thì Mỹ sẽ tái lập lệnh cấm vận với bên còn lại; bị Napoleon lợi dụng và không đem lại hiệu quả thực tế.

Trên phương diện ngoại giao:

  • Các sứ mệnh đàm phán: Sứ mệnh John Adams (1785-1788) thất bại do thái độ thờ ơ của London; sứ mệnh bán chính thức của Gouverneur Morris (1791) giúp tái lập liên lạc và thúc đẩy Anh cử George Hammond làm Bộ trưởng/Đại sứ tại Mỹ (tháng 8/1791); sứ mệnh John Jay dẫn đến ký kết Hiệp ước Jay (19/11/1794, Thượng viện Mỹ phê chuẩn ngày 24/6/1795 với tỷ lệ 20 thuận / 10 chống). Hiệp ước Jay giúp Anh rút khỏi các đồn bốt Tây Bắc và mở lại quyền giao thương hạn chế ở Tây Ấn, nhưng không giải quyết triệt để việc bắt giữ tàu và quyền thương mại trung lập, đồng thời gây rạn nứt quan hệ đồng minh Mỹ - Pháp.
  • Đấu tranh xóa bỏ cưỡng bách tòng quân: Hải quân Anh sử dụng các "băng đảng" (press gangs) bắt giữ thủy thủ trên tàu Mỹ. Ước tính có từ 6.257 thủy thủ (theo Hezekiah Niles) đến 9.991 thủy thủ Mỹ (theo William Dudley giai đoạn 1796 đến tháng 1/1812) bị ép gia nhập Hải quân Hoàng gia Anh. Đỉnh điểm xung đột là sự kiện tàu HMS Leopard của Anh tấn công tàu USS Chesapeake của Mỹ ngày 22/6/1807 để bắt 4 thủy thủ đào ngũ, gây phẫn nộ sâu sắc trong dư luận Mỹ.

Trên phương diện quân sự:

  • Xây dựng lực lượng: Quân đội Mỹ từ quy mô nhỏ bé (600-800 quân sau năm 1783) từng bước củng cố; thành lập Học viện Quân sự West Point (1802, đào tạo được 89 sĩ quan tốt nghiệp tính đến năm 1812). Tháng 1/1812, Quốc hội Mỹ bổ sung 13 trung đoàn (25.700 quân) và cho phép Tổng thống huy động 50.000 dân quân.
  • Tiến hành Chiến tranh 1812: Ngày 18/6/1812, Mỹ tuyên chiến với Anh. Cuộc chiến diễn ra qua 3 giai đoạn trên 3 chiến trường chính (Biên giới Mỹ - Canada, Đại Tây Dương, Ngũ Đại Hồ). Hải quân Mỹ dưới quyền Thomas Macdonough giành chiến thắng bước ngoặt trong Trận Vịnh Plattsburg trên Hồ Champlain, buộc quân Anh rút lui. Cuộc chiến khép lại bằng việc ký kết Hiệp ước Ghent ngày 24/12/1814 (chính thức phê chuẩn ngày 18/2/1815), khôi phục nguyên trạng lãnh thổ trước chiến tranh.

Chương 3: Một số nhận xét quan hệ Anh-Mỹ về vấn đề thương mại trung lập (1783-1812)

Chương 3 tổng kết 5 nhận xét và đánh giá trọng tâm:

  1. Sự chủ động thuộc về nước Mỹ: Mỹ chủ động đưa ra các phản ứng lập pháp kinh tế (cấm nhập khẩu, cấm vận), chủ động tiến hành ngoại giao xoa dịu và chủ động chuẩn bị tiềm lực quân sự khi quyền lợi cốt lõi bị xâm phạm.
  2. Sự chi phối sâu sắc của nhân tố nước Pháp: Quan hệ đồng minh lịch sử Mỹ - Pháp và cuộc chiến tranh Anh - Pháp là nguyên nhân căn bản khiến Mỹ phải tuyên bố trung lập và cũng là lý do khiến Anh nghi ngờ, ban hành các lệnh phong tỏa.
  3. Tác động đối với quan hệ Anh - Mỹ: Làm gián đoạn các luồng thương mại hàng hải song phương, gây tổn thương danh dự quốc gia của Mỹ, làm xói mòn nỗ lực ngoại giao hòa bình và trực tiếp dẫn đến bùng nổ Chiến tranh 1812.
  4. Tác động đối với nội bộ nước Mỹ: Gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành vận tải biển và nông nghiệp (đặc biệt là nguy cơ ly khai tại New England do lệnh cấm vận 1807), đồng thời khơi dậy tinh thần dân tộc và củng cố thể chế cộng hòa.
  5. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: Khẳng định giá trị của việc kiên trì đường lối đối ngoại độc lập tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; thực hiện phương châm cân bằng trong quan hệ với các nước lớn; đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên hàng đầu và tìm kiếm mẫu số chung về lợi ích nhằm tránh nguy cơ trở thành đối tượng bị chi phối.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu lịch sử:

  • Làm rõ các chỉ số kinh tế và quân sự có trong văn bản:

    • Tăng trưởng ngoại thương Mỹ: Từ 13,6 triệu USD (1803) lên 107 triệu USD (1807), sụt giảm 80% giá trị xuất khẩu sau Đạo luật Cấm vận 1807.
    • Tác động thương mại với Anh: Kim ngạch xuất khẩu của Anh sang Mỹ giảm từ 11.513 bảng (1807) xuống 5.739 bảng (1808).
    • Quy mô cưỡng bách tòng quân: Từ 6.257 đến 9.991 thủy thủ Mỹ bị Hải quân Anh bắt giữ trong giai đoạn 1796-1812.
    • Tổn thất trong Chiến tranh 1812: Phía Anh thiệt hại khoảng 2.700 quân chính quy (tổng số khoảng 10.000 người chết bao gồm lực lượng Canada) và tăng thêm 25 triệu bảng nợ công; phía Mỹ có 2.260 lính tử trận, 4.505 người bị thương (tổng số khoảng 15.000 người thiệt mạng do các nguyên nhân trực tiếp liên quan đến chiến tranh).
  • Đóng góp khoa học:

    • Hệ thống hóa toàn diện quá trình tương tác giữa Anh và Mỹ trên vấn đề thương mại trung lập từ sau Hòa ước Versailles 1783 đến khi kết thúc Chiến tranh 1812.
    • Bổ sung nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử ngoại giao Hoa Kỳ thời kỳ lập quốc, làm rõ cơ chế chuyển hóa từ cạnh tranh kinh tế - pháp lý sang xung đột quân sự.
    • Đúc kết các bài học đối ngoại có giá trị thực tiễn đối với chính sách ngoại giao độc lập tự chủ của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn hiện nay.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn tư liệu của khóa luận chủ yếu dựa trên các công trình nghiên cứu, tài liệu chuyên khảo thứ cấp đã xuất bản bằng tiếng Việt và tiếng Anh; chưa tiếp cận trực tiếp các nguồn tài liệu lưu trữ sơ cấp (primary sources) từ các cơ quan lưu trữ quốc gia của Anh và Mỹ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra hướng nghiên cứu mở rộng về quan hệ thương mại và hàng hải Anh - Mỹ giai đoạn hậu Chiến tranh 1812, đặc biệt là quá trình triển khai Hiệp ước Ghent (1814), sự hình thành của Học thuyết Monroe (1823) và Hiệp ước Webster - Ashburton (1842) nhằm giải quyết dứt điểm các tranh chấp biên giới và quyền tài phán trên biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Ngoại giao và Luật Quốc tế (Luật Hàng hải, Luật Chiến tranh).
  • Nội dung tham khảo giá trị: Hệ thống hóa chi tiết các văn bản pháp lý kinh tế (Sắc lệnh Hội đồng của Anh, Đạo luật Cấm nhập khẩu 1806, Đạo luật Cấm vận 1807, Đạo luật Không giao thiệp 1809, Dự luật Macon số 2); tiến trình đàm phán của các phái đoàn ngoại giao Adams, Morris, Jay; cùng những phân tích thực chứng về chính sách trung lập của một quốc gia non trẻ trước các cường quốc hải quân.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao chính sách "thương mại trung lập" của Mỹ lại trở thành nguồn gốc gây căng thẳng sâu sắc với nước Anh?
Nước Anh xem việc Mỹ buôn bán với Pháp và các thuộc địa Tây Ấn của Pháp dưới danh nghĩa trung lập là hành vi gián tiếp tiếp tế kinh tế và hỗ trợ quân sự cho đối thủ của Anh trong Chiến tranh Napoléon, đe dọa trực tiếp quyền kiểm soát hàng hải của Hải quân Hoàng gia Anh.

2. Đạo luật Cấm vận năm 1807 (Embargo Act) của Tổng thống Thomas Jefferson đã để lại hậu quả gì cho nền kinh tế Mỹ?
Đạo luật đình chỉ toàn bộ ngoại thương khiến lượng hàng xuất khẩu của Mỹ sụt giảm 80% (chỉ còn 1/5) trong vòng một năm, gây tê liệt ngành đóng tàu, ứ đọng nông sản nghiêm trọng ở miền Nam và miền Tây, dẫn đến làn sóng phản đối dữ dội và nguy cơ ly khai tại khu vực New England, buộc Quốc hội Mỹ phải bãi bỏ vào ngày 1/3/1809.

3. Quy mô của chính sách "cưỡng bách tòng quân" (impressment) mà Anh áp dụng đối với thủy thủ Mỹ được ghi nhận như thế nào?
Để phục vụ nhu cầu nhân lực cho hơn 700 tàu chiến, Hải quân Anh đã tổ chức các đội bắt lính và khám xét tàu Mỹ, bắt giữ ước tính từ 6.257 thủy thủ (theo Hezekiah Niles) đến 9.991 thủy thủ (theo William Dudley trong giai đoạn 1796 đến tháng 1/1812), xâm phạm nghiêm trọng chủ quyền quốc gia của Mỹ.

4. Hiệp ước Jay năm 1794 đã giải quyết được những vấn đề gì và còn tồn tại hạn chế nào?
Hiệp ước Jay đạt được 3 điểm: Anh cam kết rút quân khỏi các đồn bốt Tây Bắc, nhượng bộ quyền giao thương hạn chế ở Tây Ấn, và Mỹ cam kết hoàn trả các khoản nợ của công dân Anh. Tuy nhiên, hiệp ước không giải quyết được việc Anh bắt giữ tàu buôn, không xóa bỏ cưỡng bách tòng quân và làm rạn nứt quan hệ đồng minh Mỹ - Pháp.

5. Chiến tranh 1812 kết thúc bằng hiệp ước nào và tổn thất của hai bên ra sao?
Chiến tranh kết thúc bằng Hiệp ước Ghent ký ngày 24/12/1814 (phê chuẩn ngày 18/2/1815) với nguyên tắc giữ nguyên hiện trạng lãnh thổ. Về nhân mạng, Anh tổn thất khoảng 2.700 quân chính quy (tổng số khoảng 10.000 người chết) và nợ công tăng 25 triệu bảng; Mỹ có 2.260 người tử trận, 4.505 người bị thương trong tổng số khoảng 15.000 người chết liên quan đến chiến tranh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bích Chi đã phục dựng một cách có hệ thống và khách quan bức tranh quan hệ Anh - Mỹ về vấn đề thương mại trung lập giai đoạn 1783 - 1812. Công trình làm rõ sự chuyển hóa phức tạp từ những tranh chấp thương mại hàng hải và đàm phán ngoại giao sang xung đột quân sự toàn diện trong Chiến tranh 1812. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm ứng phó của một quốc gia non trẻ trước sức ép phong tỏa của cường quốc hải quân hàng đầu, khóa luận không chỉ đóng góp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho chuyên ngành Quan hệ Quốc tế mà còn đúc kết những bài học lịch sử sâu sắc về việc kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và cân bằng quan hệ nước lớn cho Việt Nam.