Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Họ Tầm gửi (Loranthaceae) bao gồm phần lớn các loài thực vật bán ký sinh trên thân gỗ, phân bố tập trung ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong y học cổ truyền Việt Nam, nhiều loài thuộc họ này được sử dụng làm thuốc chữa bệnh. Trong đó, Tang ký sinh là vị thuốc phổ biến được dùng trong các bài thuốc điều trị bệnh lý cơ xương khớp. Theo quy chuẩn của Dược điển Việt Nam V (2017), dược liệu Tang ký sinh chính thức được quy định thu hái từ loài Scurrula parasitica L. ký sinh trên cây Dâu tằm (Morus alba L.).

Tuy nhiên, trên thực tế thu hái thương phẩm, người dân thường nhầm lẫn hoặc cố ý thu hái lẫn lộn nhiều loài Tầm gửi khác nhau mọc trên cây Dâu, điển hình là loài Đại cán ba màu — có tên khoa học là Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser. Loài này cũng được lưu truyền trong kinh nghiệm dân gian với công dụng giã đắp bó gãy xương và hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa. Một số nghiên cứu hiện đại gần đây đã phân lập được hợp chất mới Macrotricolorin A từ loài này, đồng thời chứng minh các phân đoạn chiết xuất có hoạt tính chống viêm, bảo vệ gan và hạ đường huyết. Mặc dù có giá trị dược dụng tiềm năng, Dược điển Việt Nam V hiện chưa có chuyên luận hay bất kỳ mô tả quy chuẩn nào về đặc điểm hình thái, cấu trúc giải phẫu hiển vi cũng như chỉ thị phân tử để nhận diện loài Macrosolen tricolor. Việc thiếu hụt bộ dữ liệu chuẩn hóa dẫn đến nguy cơ nhầm lẫn loài trong thu hái, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính an toàn của dược liệu.

Nhằm giải quyết vấn đề kiểm định và chuẩn hóa dược liệu, tác giả Vũ Hồng Ngọc (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với hai mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và xác định được đặc điểm hình thái, vi phẫu, bột dược liệu của loài Đại cán ba màu (Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser).
  2. Xác định được DNA barcode của loài Đại cán ba màu (Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser) được thu thập ở 2 địa điểm là Hưng Yên và Hà Nội và so sánh với trình tự đã công bố trên cơ sở dữ liệu GenBank.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các mẫu tiêu bản tươi và tiêu bản khô của loài Đại cán ba màu (Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser) sống bán ký sinh trên các cây chủ (Dâu tằm, Bưởi, Hồng).
  • Phạm vi không gian: Huyện Khoái Châu (tỉnh Hưng Yên) và huyện Gia Lâm (thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Mẫu nghiên cứu thực địa được thu thập trong giai đoạn từ tháng 8/2022 đến tháng 4/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa phân loại học thực vật cổ điển (hình thái so sánh, giải phẫu hiển vi) và sinh học phân tử hiện đại (chỉ thị DNA barcode), căn cứ trên các khung lý thuyết và phương pháp sau:

  • Khung phân loại thực vật và hệ thống tiến hóa: Phân loại theo hệ thống Angiosperm Phylogeny Group IV (APG IV, 2016), công trình phân loại họ Loranthaceae của Nickrent (2008), tài liệu Cây cỏ Việt Nam của Phạm Hoàng Hộ (2000), luận án phân loại họ Tầm gửi của Lê Ngọc Hân (2014) và mô tả gốc của Lecomte (1914), Danser (1929).
  • Khung lý thuyết DNA Barcode: Dựa trên tiêu chuẩn của Hiệp hội Mã vạch Sự sống (CBOL - 2009) về việc sử dụng các đoạn gen lục lạp bảo thủ kết hợp đa hình, trọng tâm là vùng gen mã hóa tiểu đơn vị lớn của enzym RuBisCO (rbcL).
  • Phương pháp thu thập và xử lý mẫu vật: Áp dụng phương pháp thu mẫu thực vật của Nguyễn Nghĩa Thìn (2007) để xử lý tiêu bản hình thái. Mẫu phục vụ tách chiết DNA được bảo quản lá non bằng phương pháp "Túi trà" (Teabag method) trong hộp kín chứa hạt hút ẩm silicagel. Đối chiếu tiêu bản chuẩn quốc tế Syntypus Pierre 6354 (K000844671) tại Royal Botanic Gardens, Kew và tiêu bản lưu trữ tại Viện Dược liệu (NIMM).
  • Phương pháp giải phẫu và kiểm nghiệm hiển vi: Thực hiện theo quy trình trong tài liệu Kiểm nghiệm dược liệu bằng phương pháp hiển vi (Nguyễn Viết Thân). Thân và lá tươi (lấy vị trí 1/3 từ cuống lá) được cắt lát mỏng bằng dao lam, tẩy trắng mô bằng dung dịch nước Javen trong 20–30 phút, rửa sạch, trung hòa bằng dung dịch acid acetic 1% trong 10–15 phút, sau đó nhuộm kép bằng dung dịch xanh methylene 1% (10–15 giây) và đỏ carmin 0,5% (khoảng 5 phút). Tiêu bản vi phẫu và bột dược liệu (sấy ở 60°C, tán mịn, soi trong nước cất) được quan sát trên kính hiển vi quang học ở các độ phóng đại 4x, 10x, 20x, 40x và chụp ảnh bằng phần mềm cellSens Entry.
  • Phương pháp sinh học phân tử:
    • Tách chiết DNA tổng số: Tách chiết từ mô lá theo phương pháp Doyle & Doyle (1990) có tối ưu hóa, sử dụng đệm CTAB bổ sung β-mercaptoethanol, ly tâm phân tách bằng chloroform:isoamyl alcohol, tủa DNA bằng isopropanol lạnh, rửa tủa bằng cồn EtOH 70% và hòa tan bảo quản trong đệm TE. Đánh giá chất lượng và nồng độ DNA bằng điện di trên gel agarose 1% (đệm TBE 1X) so sánh với chuẩn thang λDNA trên máy soi gel UVP Transilluminator PLUS.
    • Khuếch đại PCR vùng gen rbcL: Sử dụng cặp mồi rbcLaF (5’-ATGTCACCACAAACAGAGACTAAAGC-3’) và rbcLaR (5’-GTAAAATCAAGTCCACCRCG-3’). Hỗn hợp phản ứng 25 µL gồm 12,5 µL DreamTaq 2X Master Mix, 1,25 µL mỗi mồi (0,5 µM), 2,5 µL dịch DNA khuôn và 7,5 µL nước cất khử ion. Chu trình nhiệt: Biến tính ban đầu 95°C trong 30 giây; 35 chu kỳ lặp lại (95°C trong 30 giây, gắn mồi ở 54°C trong 30 giây, kéo dài ở 72°C trong 45 giây); kiểm tra kích thước sản phẩm (~600 bp) bằng điện di gel agarose 1% với thang chuẩn 1 kb DNA Ladder.
    • Xử lý dữ liệu và phân tích tin sinh học: Sản phẩm PCR được giải trình tự Sanger. Dữ liệu nucleotide được kiểm tra, ghép nối và xử lý trên phần mềm Geneious, sau đó đối chiếu định danh loài trên cơ sở dữ liệu NCBI bằng thuật toán BLAST (Basic Local Alignment Search Tool).
Ký hiệu mẫu Loài xác định Cây chủ Địa điểm thu mẫu Thời gian thu mẫu
QN44 Macrosolen tricolor Cây Dâu Khoái Châu, Hưng Yên 19/08/2022
QN03 Macrosolen tricolor Cây Dâu Khoái Châu, Hưng Yên 10/02/2023
QN04 Macrosolen tricolor Cây Bưởi Khoái Châu, Hưng Yên 10/02/2023
QN05 Macrosolen tricolor Cây Hồng Khoái Châu, Hưng Yên 10/02/2023
QN29 Macrosolen tricolor Cây Dâu Gia Lâm, Hà Nội 23/03/2023
QN30 Macrosolen tricolor Cây Dâu Gia Lâm, Hà Nội 23/03/2023
QN42 Macrosolen tricolor Cây Dâu Khoái Châu, Hưng Yên 08/04/2023

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu học thuật về họ Tầm gửi (Loranthaceae) và chi Macrosolen. Họ Loranthaceae có khoảng hơn 70 chi với gần 1000 loài phân bố toàn cầu; tại Việt Nam đã ghi nhận 6 chi (Dendrophthoe, Elytranthe, Helixanthera, Macrosolen, Scurrula, Taxillus) với khoảng 29–33 loài. Chi Macrosolen hiện ghi nhận 42 loài trên thế giới; riêng tại Việt Nam có khoảng 7–8 loài.

Tác giả đi sâu tổng quan về loài Đại cán ba màu (Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser; tên đồng nghĩa: Elytranthe tricolor Lecomte, 1914): từ phân bố địa lý tự nhiên tại miền Bắc, miền Trung Việt Nam đến thành phần hóa học (phân lập các hợp chất Quercetin 3-rhamnoside, Methyl brevifolincarboxylate, Lupeol, các dẫn xuất triterpen và hợp chất diarylpropanoid mới Macrotricolorin A). Về sinh học phân tử, chương tổng quan phân tích ưu thế của chỉ thị gen lục lạp rbcL (chiều dài ~1400 bp, vùng khuếch đại phân tích rbcLa ~600 bp) có tính bảo thủ cao, dễ phục hồi trình tự và có mặt phổ biến trong ngân hàng gen quốc tế, đóng vai trò mã vạch cốt lõi để nhận diện loài.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết danh mục 7 mẫu thực địa được thu thập tại Hưng Yên và Hà Nội cùng hệ thống trang thiết bị, hóa chất, quy trình thực nghiệm chuẩn hóa. Bao gồm kỹ thuật xử lý tiêu bản thực vật, phương pháp cắt nhuộm kép vi phẫu dược liệu bằng xanh methylene kết hợp đỏ carmin, kỹ thuật chế tạo tiêu bản bột dược liệu, quy trình chiết tách DNA bằng dung dịch đệm CTAB và thiết lập thông số chu trình nhiệt phản ứng PCR nhân bản đoạn gen rbcL.

Kết quả và bàn luận

Chương kết quả tập trung vào 4 nhóm nội dung trọng tâm:

  1. Xác định tên khoa học và mô tả hình thái: Kết hợp khóa định loại thực vật và tiêu bản chuẩn Kew K000844671 xác định chính xác mẫu nghiên cứu là Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser. Mô tả hình thái chi tiết: Cây bụi gỗ sống bán ký sinh, vỏ xám nứt dọc. Lá mọc đối, dày, dai, phiến lá hình trứng ngược hoặc trứng thuôn, kích thước 2,8–7,5 × 0,5–3,6 cm, mép nguyên, đỉnh tù, gân lông chim. Cụm hoa mọc ở sát nách lá, mỗi cụm gồm 2 hoa; hoa lưỡng tính mẫu 6, dài 1,2–2,2 cm; tràng hợp dạng ống xẻ 6 thùy ở đỉnh (gốc màu đỏ, giữa màu xanh lục, đỉnh màu xanh vàng chuyển dần sang đỏ tím khi hoa nở rộ); 6 nhị màu vàng, chỉ nhị dài 1,5 cm; chỉ nhụy hình trụ dài 1,7 cm, đầu nhụy tròn màu đỏ; 2 lá bắc mọc đối diện nhau ở gốc bầu; quả mọng hình tròn đường kính 7 mm, nhẵn, khi chín màu đỏ đậm mang vòng đài tồn tại ở đỉnh, chứa hạt màu xanh thuôn nhọn một đầu. Tác giả lập bảng so sánh hình thái đối chiếu với loài Scurrula parasitica L. nhằm phục vụ phân biệt thực tế.

  2. Đặc điểm vi phẫu giải phẫu:

    • Vi phẫu thân: Thiết diện tròn. Từ ngoài vào trong gồm lớp bần bắt màu xanh (nhiều hàng tế bào xếp thành vòng đồng tâm và dãy xuyên tâm, ngoài phủ lớp cutin); mô mềm vỏ gồm tế bào hình trứng/đa giác thành mỏng bắt màu hồng, chứa nhiều tinh thể canxi oxalat hình đa giác; các đám mô cứng nằm rải rác; bó sợi xếp thành cung tròn bao ngoài libe; phần libe bắt màu hồng bao quanh phần gỗ; phần gỗ rất phát triển xếp thành dải tỏa tròn; trong cùng là mô mềm ruột.
    • Vi phẫu lá: Lát cắt ngang qua gân chính cho thấy mặt trên hơi lồi, mặt dưới lồi nhiều. Gồm biểu bì trên và dưới là 1 hàng tế bào hình chữ nhật nhỏ xếp đều đặn, bắt màu xanh, ngoài phủ cutin; mô mềm chứa rải rác mô cứng màu xanh và tinh thể canxi oxalat hình khối; bó sợi bao bọc mặt trên và mặt dưới của bó libe-gỗ; có 1–5 bó dẫn libe-gỗ với cung libe bao quanh bó mạch gỗ xếp thẳng hàng phía dưới.
  3. Đặc điểm vi học bột dược liệu:

    • Bột thân: Bột màu nâu, không mùi; soi kính hiển vi thấy các mảnh bần màu nâu cam, tế bào mô cứng thành dày, mô mềm chứa tinh thể canxi oxalat, bó sợi, mảnh mạch vòng và hạt tinh bột.
    • Bột lá: Bột màu vàng, mùi thơm nhẹ; soi kính hiển vi phát hiện mảnh biểu bì mang lỗ khí khổng, mô mềm, tế bào mô cứng, mảnh mạch vòng, tế bào sợi, mảnh mô mềm mang sắc tố, tinh thể canxi oxalat và hạt tinh bột.
  4. Xác định loài bằng DNA barcode (gen rbcL): Thực hiện trên 4 mẫu đại diện (QN04, QN05, QN30, QN42). Kết quả điện di DNA tổng số cho thấy nồng độ DNA thu được dưới 10 ng do lớp cutin dày của lá cản trở quá trình phá vỡ tế bào. Phản ứng PCR khuếch đại thành công đoạn gen rbcL kích thước ~600 bp rõ nét, không có băng phụ. Kết quả giải trình tự Sanger và đối chiếu BLAST trên GenBank khẳng định độ tương đồng 100% với các trình tự chuẩn của loài Macrosolen tricolor (mã số truy cập: ON331649, MH161425, MG999440, HQ317771). Trong top 100 kết quả tương đồng nhất không xuất hiện Scurrula parasitica, khẳng định chỉ thị rbcL có tính đặc hiệu phân biệt tuyệt đối giữa hai loài.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm gốc và thiết lập các tiêu chuẩn nhận diện loài rõ ràng:

Bảng so sánh hình thái giữa Macrosolen tricolor và Scurrula parasitica

Đặc điểm hình thái Macrosolen tricolor (Đại cán ba màu) Scurrula parasitica L. (Tang ký sinh)
Lông bảo vệ Toàn cây nhẵn nhụi, hoàn toàn không có lông Toàn thân và cụm hoa có lông hình sao phủ dày
Đặc điểm lá Lá hình trứng ngược/trứng thuôn, phiến dày dai, dài 2,8–7,5 cm, rộng 0,5–3,6 cm Lá hình bầu dục, phiến mỏng, dài 3,5–9,5 cm, rộng 1,0–6,0 cm
Lá bắc 2 lá bắc đính đối diện nhau ở gốc bầu, đỉnh tròn 1 lá bắc hình tam giác, có lông ở mép lá
Cấu trúc cụm hoa Cụm hoa mọc ở nách lá gồm 2 hoa; hoa lưỡng tính mẫu 6; tràng hoa 3 màu: gốc đỏ – giữa xanh – đỉnh xanh vàng/đỏ tím Cụm hoa mọc ở nách lá gồm 4–5 hoa; hoa mẫu 4–5, có phủ lông; tràng hoa 2 màu (đỏ – xanh)
Hình thái quả Quả mọng hình tròn, nhẵn bóng, khi chín có màu đỏ sậm Quả hình trái lê, gốc quả thót lại, có lông bảo vệ, khi chín màu hồng

Bảng kết quả định danh loài dựa trên chỉ thị gen rbcL

Ký hiệu mẫu Loài đối chiếu tương đồng cao nhất trên GenBank Mã truy cập GenBank Độ tương đồng (%) Chiều dài đoạn giải trình tự
QN04 Macrosolen tricolor ON331649, MH161425, MG999440, HQ317771 100% ~600 bp
QN05 Macrosolen tricolor ON331649, MH161425, MG999440, HQ317771 100% ~600 bp
QN30 Macrosolen tricolor ON331649, MH161425, MG999440, HQ317771 100% ~600 bp
QN42 Macrosolen tricolor ON331649, MH161425, MG999440, HQ317771 100% ~600 bp

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Bổ sung dữ liệu giải phẫu hiển vi đầu tiên: Xây dựng bộ ảnh vi phẫu cấu tạo thân, lá và tiêu bản bột dược liệu chi tiết cho loài Macrosolen tricolor, cung cấp dữ liệu kiểm nghiệm hiển vi vốn chưa từng được ghi nhận trong các ấn bản Dược điển Việt Nam.
  • Xác thực mã vạch sinh học phân tử: Chứng minh đoạn gen rbcL (~600 bp) có tính bảo thủ cao trong nội bộ loài và có khả năng phân biệt dứt khoát loài Đại cán ba màu với các loài khác trong họ Loranthaceae, đặc biệt là loài Tang ký sinh chính thức Scurrula parasitica.
  • Giá trị kiểm nghiệm dược liệu: Đưa ra giải pháp kết hợp đa phương pháp (hình thái cảm quan, giải phẫu hiển vi và DNA barcode) giúp các trung tâm kiểm nghiệm phát hiện triệt để tình trạng nhầm lẫn hoặc pha trộn dược liệu trên thị trường y học cổ truyền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ trên các phân tích và đề xuất được nêu trong văn bản khóa luận:

  • Hạn chế:
    • Hiệu suất tách chiết DNA: Hiệu suất thu hồi DNA tổng số từ mẫu lá khô bảo quản bằng silicagel còn thấp (dưới 10 ng) do lá có lớp cutin dày gây cản trở cơ học và hóa học trong quá trình phá màng tế bào.
    • Tín hiệu giải trình tự: Quá trình đọc trình tự Sanger một chiều xuất hiện một vị trí nucleotide bị nhiễu tín hiệu.
    • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Địa bàn lấy mẫu mới chỉ tập trung tại 2 tỉnh/thành phố (Hưng Yên và Hà Nội) với số lượng 7 mẫu, chưa đại diện đầy đủ cho các vùng phân bố sinh thái khác nhau của loài tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần ưu tiên sử dụng mẫu mô lá tươi để tách chiết DNA trực tiếp nhằm tăng hiệu suất và độ tinh sạch của DNA tổng số.
    • Tiến hành giải trình tự Sanger theo cả hai chiều (forward và reverse) để làm rõ triệt để các vị trí nucleotide bị nhiễu hoặc sai sót kỹ thuật.
    • Mở rộng thu thập thêm các mẫu Macrosolen tricolor ở nhiều vùng địa lý và điều kiện sinh thái khác nhau trên toàn quốc nhằm đánh giá sâu hơn về tính đa dạng hình thái và biến dị di truyền.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Thực vật học, Công nghệ Sinh học: Tham khảo cách tiếp cận nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp thực vật truyền thống (vi phẫu, bột dược liệu) và công nghệ sinh học phân tử (tách chiết DNA, phản ứng PCR, giải trình tự, phân tích BLAST).
  • Cán bộ kiểm nghiệm dược liệu và chuyên viên tiêu chuẩn hóa: Sử dụng bộ ảnh vi phẫu thân, lá, bột dược liệu và bảng so sánh hình thái để xây dựng tiêu chuẩn cơ sở, tiêu chuẩn chuyên luận Dược điển nhằm nhận dạng, phân biệt loài Macrosolen tricolor với vị thuốc Tang ký sinh (Scurrula parasitica).
  • Nhà nghiên cứu Dược liệu và Hóa thực vật: Tham khảo dữ liệu nền tảng về định danh chuẩn loài phục vụ các nghiên cứu chiết xuất, phân lập hoạt chất có hoạt tính sinh học (như Macrotricolorin A) và thử nghiệm dược lý trên loài Đại cán ba màu.

Câu hỏi thường gặp

1. Dược điển Việt Nam V quy định dược liệu Tang ký sinh là loài nào và việc nhầm lẫn với Đại cán ba màu diễn ra như thế nào?
Theo Dược điển Việt Nam V (2017), dược liệu Tang ký sinh chuẩn được lấy từ loài Scurrula parasitica L. ký sinh trên cây Dâu tằm (Morus alba L.). Tuy nhiên, do loài Đại cán ba màu (Macrosolen tricolor) cũng sống bán ký sinh trên cây Dâu tằm và mang hình thái tương tự, người dân đi hái thuốc thường thu hái cả hai loài mà không phân định rõ ràng.

2. Điểm khác biệt hình thái rõ rệt nhất giúp nhận dạng Macrosolen tricolor bằng mắt thường là gì?
Macrosolen tricolor hoàn toàn nhẵn bóng không có lông (trong khi Scurrula parasitica có lông hình sao); hoa mọc từng cụm 2 hoa ở nách lá, tràng hoa mẫu 6 có 3 dải màu rõ rệt (gốc đỏ, thân xanh lục, đỉnh xanh vàng hoặc đỏ tím khi nở); quả hình tròn màu đỏ đậm khi chín.

3. Vì sao nồng độ DNA tổng số tách chiết từ mẫu lá Macrosolen tricolor trong nghiên cứu lại thấp (<10 ng)?
Do các mẫu lá dùng để tách chiết được làm khô và bảo quản trong silicagel, kết hợp với đặc tính sinh học của lá Macrosolen tricolor là có lớp biểu bì phủ cutin rất dày, gây cản trở quá trình phá vỡ vách tế bào để giải phóng DNA trong quá trình nghiền với đệm CTAB.

4. Vùng gen rbcL mang lại kết quả định danh phân tử như thế nào trong khóa luận?
Đoạn gen rbcL khuếch đại bằng cặp mồi rbcLaF/rbcLaR cho sản phẩm PCR kích thước ~600 bp rõ nét. Kết quả giải trình tự của 4 mẫu nghiên cứu (QN04, QN05, QN30, QN42) đạt độ tương đồng 100% với các mã trình tự Macrosolen tricolor trên GenBank (ON331649, MH161425, MG999440, HQ317771) và không bắt cặp với Scurrula parasitica trong top 100 kết quả BLAST.

5. Cấu trúc vi phẫu thân của loài Macrosolen tricolor có những đặc điểm giải phẫu nổi bật nào?
Vi phẫu thân có thiết diện tròn; ngoài cùng là lớp bần bắt màu xanh gồm nhiều hàng tế bào xếp đồng tâm và xuyên tâm; mô mềm vỏ chứa nhiều tinh thể canxi oxalat hình đa giác và đám mô cứng rải rác; bó sợi xếp thành cung tròn bao bọc libe; libe màu hồng bao ngoài phần gỗ rất phát triển xếp thành các dải tỏa tròn; trong cùng là mô mềm ruột.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Hồng Ngọc đã hoàn thành việc xây dựng bộ dữ liệu khoa học toàn diện về hình thái, vi phẫu giải phẫu và chỉ thị phân tử DNA barcode cho loài Đại cán ba màu (Macrosolen tricolor (Lecomte) Danser) thu thập tại Hưng Yên và Hà Nội. Công trình đã làm rõ các sai khác hình thái vi học và giải phẫu hiển vi đặc trưng ở thân, lá và bột dược liệu, giúp phân biệt rõ ràng loài này với loài Tang ký sinh chuẩn (Scurrula parasitica L.). Kết quả giải trình tự vùng gen rbcL đạt độ tương đồng 100% trên GenBank, khẳng định đây là công cụ nhận diện phân tử tin cậy, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác tiêu chuẩn hóa và kiểm nghiệm dược liệu tại Việt Nam.