Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường lao động thời kỳ Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, nhu cầu nhân sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực Marketing tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng. Dẫn liệu từ Vietnamworks (2019) cho thấy 49% bản tin tuyển dụng thuộc lĩnh vực Marketing; theo Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và thông tin thị trường lao động TP.HCM (FALMI, 2020), toàn ngành cần hơn 10.000 lao động mỗi năm và ước tính đạt trên 21.600 lao động/năm vào năm 2025. Tuy nhiên, theo khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2021), 68% cơ sở đào tạo đại học chưa sẵn sàng đáp ứng thực tiễn và khoảng 48% lao động cần được đào tạo lại. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo chính quy kéo dài 2–4 năm với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các cơ sở đào tạo Marketing ngắn hạn (1–3 tháng).
Công ty TNHH Tư vấn S.C (S.C Institute) thành lập từ năm 2018 tại TP.HCM và mở chi nhánh Hà Nội vào năm 2019. Sau hơn 4 năm vận hành, dù ghi nhận tăng trưởng kinh doanh, hình ảnh thương hiệu S.C trên thị trường Hà Nội vẫn được đánh giá là tương đối mờ nhạt và chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị đào tạo đã có vị thế như Tomorrow Marketers, Vinalink Academy và Markus Marketing School. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Vũ Thị Quyên thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu hình ảnh thương hiệu của S.C Institute đối với khách hàng của khóa học Marketing tại thị trường Hà Nội".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Lựa chọn và hệ thống hóa khung lý thuyết, tiêu chí đánh giá hình ảnh thương hiệu chung và trong lĩnh vực dịch vụ đào tạo Marketing ngắn hạn.
- Xác định, đo lường và đánh giá các liên tưởng thương hiệu nổi bật của khách hàng đối với thương hiệu S.C Institute tại thị trường Hà Nội.
- Đề xuất các giải pháp truyền thông marketing nhằm củng cố, nâng cao hình ảnh thương hiệu và khắc phục các liên tưởng tiêu cực hoặc ngộ nhận của khách hàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hình ảnh thương hiệu của S.C Institute đối với khách hàng của khóa học Marketing.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng mục tiêu của S.C, phân chia thành hai nhóm: (1) Học viên đã hoặc đang theo học các khóa học Marketing tại S.C cơ sở Hà Nội; (2) Những người trong độ tuổi 18–24 đã biết đến thương hiệu S.C.
- Phạm vi không gian: Thị trường Hà Nội, tập trung tại cơ sở S.C Hà Nội (Tòa nhà Mipec, 124 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Đề tài triển khai từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023 (chia làm hai giai đoạn: Giai đoạn 1 thu thập dữ liệu tổng quan trong tháng 12/2022; Giai đoạn 2 khảo sát thực nghiệm từ tháng 01/2023 đến tháng 03/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), khái niệm hình ảnh thương hiệu của Philip Kotler (1967) và trọng tâm là Mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE / Brand Knowledge) của Kevin Lane Keller (1993).
Theo mô hình của Keller (1993), tài sản thương hiệu gồm hai cấu phần: Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) và Hình ảnh thương hiệu (Brand Image). Cấu phần Hình ảnh thương hiệu được phân tích thông qua hệ thống các liên tưởng thương hiệu (Brand Associations) với các thuộc tính:
- Các loại liên tưởng thương hiệu:
- Thuộc tính: Thuộc tính liên quan đến sản phẩm (nội dung khóa học, tính cô đọng, tính thực tiễn) và thuộc tính không liên quan đến sản phẩm (giá cả, hình ảnh người sử dụng, tính cách thương hiệu).
- Lợi ích: Lợi ích công dụng chức năng, lợi ích trải nghiệm và lợi ích biểu tượng.
- Thái độ: Sự đánh giá tổng thể của khách hàng đối với thương hiệu.
- Mức độ thuận lợi (Favorability), Sức mạnh (Strength) và Tính độc đáo (Uniqueness) của các liên tưởng thương hiệu.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Khóa luận phối hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo Hội thảo Giáo dục (2020), Báo cáo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (2022), số liệu của VCCI (2021), số liệu tuyển dụng từ Vietnamworks, LinkedIn, FALMI; cùng hệ thống tài liệu, báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của S.C giai đoạn 2020–2022.
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu (in-depth interview) qua Google Meet với $n = 10$ đáp viên (độ tuổi 18–24 tại Hà Nội), chia đều thành 2 nhóm: 5 người đã biết nhưng chưa học và 5 người đã từng học khóa Marketing tại S.C. Kết quả phỏng vấn định tính làm căn cứ hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi định lượng.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng công thức Taro Yamane ($n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$) với sai số $e = 0{,}05$, quy mô mẫu tính toán lý thuyết là 400. Do hạn chế về nguồn lực, tác giả tiến hành chọn mẫu thuận tiện trực tuyến từ ngày 18/02/2023 đến 04/03/2023, thu về 188 phiếu khảo sát; sau khi sàng lọc loại bỏ phiếu không hợp lệ, thu được mẫu phân tích gồm 160 đáp viên đã từng tham gia khóa học Marketing tại S.C (trên tổng số 172 người nhận biết thương hiệu). Dữ liệu được xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, Mean, Độ lệch chuẩn) bằng phần mềm SPSS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về thị trường kinh doanh dịch vụ giáo dục và Công ty TNHH Tư vấn S.C cơ sở Hà Nội
Chương này phác thảo bức tranh tổng thể về ngành đào tạo Marketing ngắn hạn và hiện trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứu.
- Thực trạng ngành và môi trường đào tạo: Chi tiêu công cho giáo dục đại học tại Việt Nam chiếm 0,33% GDP (khoảng 6,1% tổng ngân sách giáo dục của Chính phủ), trong khi đóng góp từ hộ gia đình chiếm 24% tổng chi tiêu giáo dục. Nhu cầu tuyển dụng Marketing chiếm 30–40% tổng tin tuyển dụng trên các nền tảng trực tuyến.
- Thông tin doanh nghiệp: S.C Institute trực thuộc Công ty TNHH Tư vấn S.C (tiền thân là Công ty TNHH TM-DV-PT K, thành lập 2013). Công ty hiện có 5 chi nhánh tại TP.HCM, Hà Nội, Cần Thơ, Hải Phòng và Đà Nẵng. Chi nhánh Hà Nội đặt tại 124 Xuân Thủy, Cầu Giấy, quy mô 18 nhân sự (độ tuổi 19–24), cơ cấu gồm 5 bộ phận: Kế toán (1), Hành chính nhân sự (2), Nghiên cứu và Phát triển (4), Kinh doanh & Marketing (10), Giám đốc chi nhánh (1).
- Kết quả hoạt động kinh doanh chi nhánh Hà Nội (2020–2022):
| Năm |
Doanh thu (Triệu VNĐ) |
Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ) |
Tăng trưởng lợi nhuận so với năm trước (%) |
| 2020 |
494 |
68 |
— |
| 2021 |
1.945 |
423 |
522,1% |
| 2022 |
2.020 |
508 |
20,0% |
-
Đánh giá Marketing-mix (7P) cho khóa học Marketing:
- Sản phẩm (Product): Cung cấp 3 khóa học ngắn hạn chính: Marketing Foundation (8 buổi), Content Marketing (18 buổi, 8 học phần bao gồm viết CV và phỏng vấn), Digital Marketing (18 buổi, 8 học phần).
- Giá (Price): Marketing Foundation (3.000.000 VNĐ), Content Marketing (7.000.000 VNĐ), Digital Marketing (7.000.000 VNĐ), thường xuyên áp dụng chiết khấu 40–55%.
- Phân phối (Place): Trực tiếp tại phòng học 124 Xuân Thủy và trực tuyến qua Google Meet.
- Xúc tiến (Promotion): Sử dụng quảng cáo Facebook Fanpage (27.000 người theo dõi tính đến 03/2023), hội thảo trực tuyến (Webinar), tư vấn bán hàng trực tiếp và khuyến mại giảm giá.
- Con người (People), Quy trình (Process), Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Quy mô lớp học nhỏ (khoảng 10 học viên/phòng), không gian nhận diện màu cam chủ đạo; tuy nhiên biến động nhân sự trẻ còn cao.
-
Mô hình SWOT thương hiệu S.C (mảng khóa học Marketing):
| Yếu tố |
Nội dung phân tích |
| Điểm mạnh (S) |
Giảng viên có kinh nghiệm thực tế; chương trình học thực tiễn; hỗ trợ viết CV, phỏng vấn thử và hỗ trợ kết nối thực tập trong 3 tháng; tổ chức workshop chuyên môn. |
| Điểm yếu (W) |
Nhân sự trẻ, tỷ lệ biến động cao; hoạt động truyền thông mang tính đơn lẻ, thiếu chiến lược dài hạn; nhận diện thương hiệu chưa nổi trội so với đối thủ. |
| Cơ hội (O) |
Ngành đào tạo kỹ năng bổ trợ phát triển; nhu cầu nhân sự Marketing chuyên môn cao gia tăng; nhu cầu học trái ngành mở rộng cơ hội nghề nghiệp. |
| Thách thức (T) |
Cạnh tranh gay gắt từ Tomorrow Marketers, Vinalink, Markus; rào cản gia nhập ngành thấp; định kiến xã hội về giá trị chứng chỉ ngắn hạn so với văn bằng chính quy. |
Chương II: Nghiên cứu thực trạng hình ảnh thương hiệu S.C đối với nhóm khách hàng khóa học Marketing
Chương II tập trung phân tích hệ thống nhận diện và đo lường định lượng các liên tưởng thương hiệu dựa trên mẫu khảo sát $n = 160$.
-
Hệ thống nhận diện thương hiệu:
- Tên & Biểu tượng: S.C Institute - Học viện kiến tạo sự nghiệp; slogan "See the real world" và triết lý "Dạy thật - Học thật - Làm việc thật".
- Màu sắc chuẩn: Màu cam chủ đạo (nhiệt huyết, năng động) kết hợp màu xanh dương (bền vững, tin cậy).
-
Đặc điểm mẫu khảo sát định lượng ($n = 160$):
| Tiêu chí |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Độ tuổi |
Dưới 18 tuổi |
5 |
3,0% |
|
Từ 18 đến 22 tuổi |
93 |
58,0% |
|
Từ 23 đến 24 tuổi |
52 |
33,0% |
|
Trên 24 tuổi |
10 |
6,0% |
| Giới tính |
Nữ |
93 |
58,0% |
|
Nam |
64 |
40,0% |
|
Khác |
3 |
2,0% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 3 triệu VNĐ |
23 |
15,0% |
|
Từ 3 đến dưới 7 triệu VNĐ |
77 |
48,0% |
|
Từ 7 đến dưới 15 triệu VNĐ |
45 |
28,0% |
|
Từ 15 triệu VNĐ trở lên |
15 |
9,0% |
| Tính chất ngành học/làm |
Có liên quan đến Marketing |
93 |
58,0% |
|
Không liên quan đến Marketing (trái ngành) |
67 |
42,0% |
-
Phân tích các liên tưởng thương hiệu của S.C Institute:
- Thuộc tính liên quan đến sản phẩm:
- "Khóa học cung cấp kiến thức cô đọng": Điểm trung bình $\text{Mean} = 3{,}83$ (Độ lệch chuẩn $\text{SD} = 0{,}815$).
- "Khóa học được xây dựng thực tế, khác biệt": $\text{Mean} = 3{,}65$ ($\text{SD} = 0{,}912$).
- "S.C cung cấp nhiều khóa học Marketing": $\text{Mean} = 2{,}92$ ($\text{SD} = 0{,}907$) — mức đánh giá thấp do danh mục chỉ có 3 khóa học chính.
- Liên tưởng về giá cả: 78,75% (126 người) đánh giá mức giá là hợp lý so với giá trị nhận được; 14,37% (23 người) cho rằng giá đắt; 6,88% (11 người) cho rằng giá hời.
- Liên tưởng về người sử dụng: Khách hàng nhìn nhận học viên S.C có tinh thần học hỏi và thái độ tốt ($\text{Mean} = 3{,}63$, $\text{SD} = 0{,}812$; tỷ lệ trung lập chiếm 39,38%, đồng ý chiếm 35,62%, rất đồng ý 17,5%).
- Liên tưởng về tính cách thương hiệu:
- "Gần gũi, thân thiện": $\text{Mean} = 3{,}93$ ($\text{SD} = 0{,}741$) — đây là nét tính cách nổi bật nhất.
- "Thông thái": $\text{Mean} = 3{,}79$.
- "Truyền cảm hứng": $\text{Mean} = 3{,}30$.
-
Tồn tại và liên tưởng tiêu cực phát hiện qua nghiên cứu:
- Khách hàng chưa học có tâm lý lo ngại S.C không thực hiện hỗ trợ thực tập (ngộ nhận so với chính sách hỗ trợ thực tập 3 tháng của viện).
- Học viên đã học phản ánh thời lượng 2 giờ/buổi là ngắn khi phải kết hợp cả việc giảng kiến thức mới và chữa bài tập thực hành.
Chương III: Đề xuất giải pháp nâng cao hình ảnh thương hiệu của S.C Institute đối với khách hàng của khóa học Marketing tại thị trường Hà Nội
Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, chương này đề ra định hướng phát triển liên tưởng và các nhóm giải pháp truyền thông tích hợp:
- Định hướng phát triển các liên tưởng thương hiệu:
- Phát huy liên tưởng tích cực: Khai thác tính thực tiễn của bài giảng, sự tận tâm của đội ngũ giảng viên/chăm sóc khách hàng và tính cách thương hiệu "gần gũi, thân thiện".
- Khắc phục liên tưởng tiêu cực và ngộ nhận: Truyền thông rõ ràng về chính sách cam kết hỗ trợ thực tập 3 tháng sau khóa học; cơ cấu lại thời lượng buổi học hoặc tách riêng các buổi chữa bài tập thực tế.
- Đẩy mạnh liên tưởng quan trọng: Định vị S.C là môi trường đào tạo kiến thức thực chiến, hỗ trợ kết nối trực tiếp với doanh nghiệp.
- Nhóm giải pháp truyền thông cụ thể:
- Internet Marketing: Tối ưu hóa chất lượng nội dung và hình ảnh Fanpage, tránh đăng bài đơn điệu; xây dựng các chuỗi nội dung chia sẻ kiến thức chuyên môn sâu thay vì chỉ tập trung vào các bài đăng khuyến mại ngắn hạn.
- Quan hệ công chúng (PR): Mở rộng hợp tác với các Câu lạc bộ chuyên môn tại các trường đại học (ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Ngoại thương, ĐH Thương mại...); tổ chức các buổi Webinar/Workshop định kỳ với sự tham gia của diễn giả là quản lý cấp cao tại doanh nghiệp.
- Marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân: Chuẩn hóa quy trình tư vấn và chăm sóc khách hàng qua Zalo/Hotline; đào tạo đội ngũ tư vấn viên giải thích minh bạch về lộ trình học, quyền lợi cấp chứng chỉ và chính sách giới thiệu thực tập.
- Tổ chức thực hiện và đánh giá: Phân bổ ngân sách hợp lý theo từng quý, thiết lập chỉ số đánh giá hiệu quả nhận diện thương hiệu và đo lường định kỳ mức độ cải thiện hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận lượng hóa được bức tranh toàn diện về hình ảnh thương hiệu S.C Institute tại thị trường Hà Nội:
- Khách hàng đánh giá cao nhất ở tính cách thương hiệu "Gần gũi, thân thiện" ($\text{Mean} = 3{,}93$) và thuộc tính "Kiến thức cô đọng" ($\text{Mean} = 3{,}83$).
- 78,75% khách hàng đồng thuận rằng mức học phí (3.000.000 – 7.000.000 VNĐ) là tương xứng với giá trị nhận được sau các chương trình ưu đãi.
- Tỷ lệ người học trái ngành tham gia khóa học chiếm tới 42,0%, phản ánh tệp khách hàng tiềm năng lớn cần khai thác.
- Chỉ ra hai điểm nghẽn chính trong nhận thức: (1) Đánh giá thấp về độ đa dạng danh mục khóa học ($\text{Mean} = 2{,}92$); (2) Ngộ nhận về cam kết hỗ trợ thực tập sau đào tạo từ nhóm khách hàng tiềm năng.
Giải pháp và khuyến nghị
- Đề xuất hoàn thiện thông điệp truyền thông xoay quanh giá trị "Dạy thật - Học thật - Làm việc thật".
- Khuyến nghị S.C điều chỉnh hoạt động truyền thông trên kênh số, đẩy mạnh PR học đường nhằm minh bạch hóa các quyền lợi hỗ trợ nghề nghiệp và nâng cao uy tín thương hiệu đối với sinh viên và người mới đi làm.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về lý luận: Khóa luận vận dụng thành công mô hình tài sản thương hiệu của Keller (1993) vào phân khúc dịch vụ đào tạo kỹ năng nghề nghiệp ngắn hạn — một lĩnh vực mang tính đặc thù cao về dịch vụ trải nghiệm tại thị trường Việt Nam.
- Về thực tiễn: Cung cấp dữ liệu khảo sát khách quan cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Tư vấn S.C cơ sở Hà Nội, làm căn cứ điều chỉnh chính sách đào tạo, quản trị quan hệ khách hàng và lập kế hoạch truyền thông định vị thương hiệu giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về quy mô mẫu: Quy mô mẫu nghiên cứu định lượng dừng lại ở 160 đáp viên hợp lệ, chưa đạt mức 400 mẫu theo công thức tính toán lý thuyết của Taro Yamane do hạn chế về thời gian và kinh phí nghiên cứu.
- Về phạm vi địa lý: Dữ liệu khảo sát chỉ thu thập trên địa bàn thành phố Hà Nội và chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng trẻ (18–24 tuổi), chưa bao quát toàn bộ 5 chi nhánh của công ty trên toàn quốc.
- Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện trực tuyến có thể làm giảm tính đại diện cho toàn bộ thị trường mục tiêu.
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu trên toàn quốc, thực hiện phân tích đa biến (EFA, hồi quy tuyến tính hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để kiểm định tác động trực tiếp của từng yếu tố hình ảnh thương hiệu đến ý định đăng ký hoặc lòng trung thành của học viên.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Là tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc khóa luận ứng dụng mô hình CBBE của Keller (1993), quy trình kết hợp phỏng vấn định tính ($n=10$) và khảo sát định lượng ($n=160$) có sử dụng phần mềm SPSS.
- Đối với các doanh nghiệp đào tạo kỹ năng ngắn hạn: Cung cấp góc nhìn về hành vi khách hàng trẻ, tỷ lệ học viên trái ngành (42%), cách thức cấu trúc 7P cho dịch vụ giáo dục và giải quyết các điểm nghẽn về hình ảnh thương hiệu trong môi trường cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá hình ảnh thương hiệu S.C Institute?
Khóa luận áp dụng mô hình tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE / Brand Knowledge) của Kevin Lane Keller (1993), tập trung đo lường cấu phần Hình ảnh thương hiệu thông qua các liên tưởng về thuộc tính (liên quan/không liên quan sản phẩm), lợi ích (công dụng, trải nghiệm, biểu tượng) và thái độ của khách hàng.
2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng được thực hiện như thế nào?
Theo công thức Taro Yamane, quy mô mẫu lý thuyết là 400. Trên thực tế, tác giả thu thập 188 mẫu khảo sát trực tuyến trong 7 ngày (18/02/2023 – 04/03/2023), thu được 172 người nhận biết thương hiệu và chọn ra 160 mẫu hợp lệ từ những người đã từng học khóa Marketing tại S.C để tiến hành phân tích thống kê trên SPSS.
3. Tỷ lệ học viên học trái ngành trong mẫu khảo sát của S.C là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát cho thấy có 42,0% (67 người) đáp viên có tính chất ngành học/công việc không liên quan đến Marketing (trái ngành), trong khi nhóm có liên quan đến Marketing chiếm 58,0% (93 người).
4. Khách hàng đánh giá cao nhất và thấp nhất những liên tưởng nào về thương hiệu S.C?
Liên tưởng được đánh giá cao nhất là tính cách thương hiệu "Gần gũi, thân thiện" ($\text{Mean} = 3{,}93$) và thuộc tính sản phẩm "Cung cấp kiến thức cô đọng" ($\text{Mean} = 3{,}83$). Ngược lại, liên tưởng "S.C là thương hiệu cung cấp nhiều khóa học Marketing" nhận mức đánh giá thấp nhất ($\text{Mean} = 2{,}92$) do viện chỉ tập trung vào 3 khóa học chính.
5. Kết quả kinh doanh của chi nhánh S.C Hà Nội trong giai đoạn 2020–2022 diễn biến ra sao?
Doanh thu của chi nhánh tăng từ 494 triệu VNĐ (2020) lên 1.945 triệu VNĐ (2021) và đạt 2.020 triệu VNĐ (2022). Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 68 triệu VNĐ (2020), 423 triệu VNĐ (2021 - tăng trưởng 522,1%) và 508 triệu VNĐ (2022 - tăng trưởng 20,0%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Quyên đã hệ thống hóa và làm rõ thực trạng hình ảnh thương hiệu S.C Institute đối với nhóm khách hàng khóa học Marketing tại thị trường Hà Nội thông qua việc ứng dụng mô hình Keller (1993). Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phỏng vấn sâu 10 đáp viên và khảo sát định lượng 160 học viên, đề tài đã chỉ ra các thế mạnh về tính thực tế của bài giảng, phong cách thân thiện của tổ chức, đồng thời nhận diện chính xác các ngộ nhận và điểm hạn chế trong truyền thông. Hệ thống giải pháp truyền thông tích hợp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc đào tạo kỹ năng ngắn hạn.