Nghiên cứu các thời điểm thu hoạch và hiệu quả phun salicylic acid tiền thu hoạch lên khả năng chống chịu tổn thương lạnh của trái xoài cát chu mangifera indica l trong quá trình bảo quản

Nghiên cứu thời điểm thu hoạch và hiệu quả phun salicylic acid lên khả năng chống chịu tổn thương lạnh của trái xoài cát chu trong bảo quản.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

192
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược về Salicylic acid

1.2. Sơ lược về tổn thương lạnh

1.3. Giới thiệu chung về cây xoài

1.4. Phân loại thực vật học. Nguồn gốc phân bố

1.5. Thành phần hóa học của xoài

1.6. Đặc điểm sinh thái

1.6.1. Nhiệt độ, lượng mưa và ẩm độ không khí

1.6.2. Chế độ gió và độ cao

1.7. Yêu cầu tưới tiêu. Điều kiện canh tác

1.8. Kỹ thuật trồng

1.9. Ra hoa – Ra trái

1.10. Tình hình sản xuất xoài Cát Chu

1.11. Tình hình sản xuất xoài trong nước

1.12. Định nghĩa và phương trình tổng quát của hô hấp

1.13. Các giai đoạn của hô hấp

1.14. Ảnh hưởng của các điều kiện ngoại cảnh đến hô hấp

1.15. Hàm lượng nước của mô

1.16. Thành phần khí O2 và CO2 trong không khí

1.17. Ảnh hưởng của dinh dưỡng khoáng

1.18. Quy trình biến đổi sinh lý, sinh hóa trong bảo quản

1.18.1. Các biến đổi về sinh lý

1.18.2. Các biến đổi sinh hóa

1.19. Phân loại theo độ chín

1.20. Tình hình nghiên cứu trong nước và thế giới

1.20.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.20.2. Tình hình nghiên cứu thế giới

2. PHẦN 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu các thời điểm thu hoạch đến khả năng chống chịu tổn thương lạnh của trái xoài Cát Chu trong quá trình bảo quản

2.4. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu hiệu quả phun salicylic acid tiền thu hoạch lên khả năng chống chịu tổn thương lạnh của xoài Cát Chu trong quá trình bảo quản

2.5. Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp lấy chỉ tiêu dành cho cả 2 thí nghiệm

2.5.1. Tỷ lệ trái bị tổn thương lạnh (%)

2.5.2. Mức độ tổn thương lạnh

2.5.3. Màu sắc vỏ và thịt trái (b*)

2.5.4. Độ chín, tỷ lệ bệnh (%)

2.5.5. Tổng lượng chất rắn hòa tan (độ brix)

2.5.6. Hàm lượng acid tổng số (%)

2.5.7. Độ chắc thịt trái (kg/cm2)

2.5.8. Độ thấm của màng tế bào (%)

2.6. Hàm lượng tinh bột (% hay g/100 mL)

2.7. Hàm lượng đường tổng số (% hay g/100 mL)

2.8. Hao hụt trọng lượng (%)

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. PHẦN 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của các thời điểm thu hoạch đến kích thước, đặc điểm thịt trái, màu sắc và chất lượng trái xoài Cát Chu

3.1.1. Khối lượng và kích thước trái xoài Cát Chu

3.1.2. Ảnh hưởng của các thời điểm thu hoạch đến màu sắc vỏ trái xoài Cát Chu

3.1.3. Ảnh hưởng của các thời điểm thu hoạch đến màu sắc thịt trái xoài Cát Chu

3.1.4. Độ chắc thịt trái xoài Cát Chu

3.1.5. Ảnh hưởng các thời điểm thu hoạch đến thành phần sinh hóa trái xoài

3.2. Ảnh hưởng của các độ chín thu hoạch và nhiệt độ bảo quản đến sự hao hụt khối lượng, độ chắc thịt, màu sắc và thành phần sinh hóa trái xoài Cát Chu

3.2.1. Sự hao hụt khối lượng trái xoài Cát Chu

3.2.2. Độ chắc thịt trái xoài Cát Chu

3.2.3. Ảnh hưởng của các độ chín thu hoạch và nhiệt độ bảo quản đến màu sắc vỏ trái xoài Cát Chu

3.2.4. Ảnh hưởng của các độ chín thu hoạch và nhiệt độ bảo quản đến màu sắc thịt trái xoài Cát Chu

3.2.5. Hàm lượng tổng chất rắn hòa tan xoài Cát Chu

3.2.6. Hàm lượng acid tổng số xoài Cát Chu

3.2.7. Hàm lượng Vitamin C xoài Cát Chu

3.3. Ảnh hưởng của phun salicylic acid đến kích thước, đặc điểm thịt trái, màu sắc và chất lượng trái xoài Cát Chu

3.3.1. Khối lượng và kích thước trái xoài Cát Chu

3.3.2. Ảnh hưởng của việc phun salicylic acid khác nhau đến màu sắc vỏ trái

3.3.3. Ảnh hưởng màu sắc thịt trái xoài Cát Chu trong điều kiện phun nồng độ salicylic acid khác nhau

3.3.4. Độ chắc thịt trái thịt trái xoài Cát Chu

3.3.5. Ảnh hưởng của việc phun nồng độ salicylic acid khác nhau đến thành phần sinh hóa trái xoài Cát Chu

3.3.6. Ảnh hưởng của các nồng độ salicylic acid và nhiệt độ bảo quản đến sự hao hụt khối lượng, độ chắc thịt, màu sắc và thành phần sinh hóa trái xoài Cát Chu

4. PHẦN 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

PHẦN 5: TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN 6: PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về hiệu quả phun Salicylic Acid trên trái xoài Cát Chu

Nghiên cứu về hiệu quả của việc phun Salicylic Acid lên trái xoài Cát Chu đã thu hút sự quan tâm lớn trong ngành nông nghiệp. Salicylic Acid là một hợp chất tự nhiên có khả năng tăng cường khả năng chống chịu của cây trồng trước các tác động tiêu cực từ môi trường, đặc biệt là tổn thương lạnh. Việc áp dụng Salicylic Acid không chỉ giúp bảo quản trái cây tốt hơn mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển và tiêu thụ.

1.1. Tác động của Salicylic Acid đến khả năng chống chịu tổn thương lạnh

Nghiên cứu cho thấy Salicylic Acid có khả năng làm giảm tỷ lệ tổn thương lạnh ở trái xoài Cát Chu. Việc phun Salicylic Acid trước thu hoạch giúp tăng cường sức đề kháng của trái cây, từ đó giảm thiểu hư hỏng trong quá trình bảo quản.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng Salicylic Acid trong nông nghiệp

Việc sử dụng Salicylic Acid không chỉ giúp bảo quản trái cây mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Salicylic Acid có thể làm giảm sự mất nước và duy trì độ tươi ngon của trái cây trong thời gian dài.

II. Vấn đề tổn thương lạnh ở trái xoài Cát Chu và giải pháp

Tổn thương lạnh là một trong những vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng trái xoài Cát Chu trong quá trình bảo quản. Khi nhiệt độ bảo quản quá thấp, trái cây dễ bị tổn thương, dẫn đến giảm chất lượng và giá trị kinh tế. Việc áp dụng các biện pháp bảo quản hợp lý là cần thiết để giảm thiểu tổn thất.

2.1. Nguyên nhân gây tổn thương lạnh ở trái xoài

Tổn thương lạnh thường xảy ra khi trái xoài Cát Chu được bảo quản ở nhiệt độ dưới 12°C. Các triệu chứng bao gồm sự thay đổi màu sắc, giảm độ chắc và tăng tỷ lệ hư hỏng.

2.2. Giải pháp giảm thiểu tổn thương lạnh

Sử dụng Salicylic Acid là một trong những giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tổn thương lạnh. Nghiên cứu cho thấy việc phun Salicylic Acid trước thu hoạch có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tổn thương lạnh ở trái xoài.

III. Phương pháp nghiên cứu hiệu quả phun Salicylic Acid

Nghiên cứu được thực hiện thông qua các thí nghiệm phun Salicylic Acid ở các nồng độ khác nhau lên trái xoài Cát Chu. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm tỷ lệ tổn thương lạnh, màu sắc, độ chắc và hàm lượng chất dinh dưỡng trong trái.

3.1. Thiết kế thí nghiệm phun Salicylic Acid

Thí nghiệm được thiết kế với nhiều nhóm đối chứng khác nhau để đánh giá hiệu quả của Salicylic Acid. Các nhóm sẽ được phun với nồng độ khác nhau và theo dõi trong suốt quá trình bảo quản.

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phun

Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ tổn thương lạnh, độ chắc thịt, màu sắc vỏ và thịt trái, cũng như hàm lượng vitamin C và tổng chất rắn hòa tan trong trái.

IV. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả phun Salicylic Acid

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc phun Salicylic Acid có tác động tích cực đến khả năng chống chịu tổn thương lạnh của trái xoài Cát Chu. Tỷ lệ tổn thương lạnh giảm đáng kể ở các nhóm được phun Salicylic Acid so với nhóm đối chứng.

4.1. Tỷ lệ tổn thương lạnh sau khi phun Salicylic Acid

Kết quả cho thấy tỷ lệ tổn thương lạnh ở nhóm phun Salicylic Acid thấp hơn 30% so với nhóm không phun. Điều này chứng tỏ hiệu quả của Salicylic Acid trong việc bảo quản trái cây.

4.2. Chất lượng trái xoài sau khi phun

Chất lượng trái xoài Cát Chu được cải thiện rõ rệt, với màu sắc và độ chắc thịt tốt hơn. Hàm lượng vitamin C và tổng chất rắn hòa tan cũng tăng lên, cho thấy Salicylic Acid có tác dụng tích cực đến chất lượng trái.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về hiệu quả phun Salicylic Acid trên trái xoài Cát Chu đã chỉ ra rằng đây là một giải pháp hiệu quả để nâng cao khả năng chống chịu tổn thương lạnh. Việc áp dụng Salicylic Acid không chỉ giúp bảo quản trái cây tốt hơn mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm trong quá trình tiêu thụ.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong nông nghiệp

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phương pháp bảo quản trái cây hiệu quả, giúp giảm thiểu tổn thất và nâng cao giá trị kinh tế cho nông dân.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần tiếp tục nghiên cứu để xác định các nồng độ tối ưu của Salicylic Acid và các phương pháp kết hợp khác nhằm nâng cao hiệu quả bảo quản trái cây trong điều kiện khác nhau.

10/07/2025
Nghiên cứu các thời điểm thu hoạch và hiệu quả phun salicylic acid tiền thu hoạch lên khả năng chống chịu tổn thương lạnh của trái xoài cát chu mangifera indica l trong quá trình bảo quản

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Xoài (Mangifera indica L.) là loại cây ăn trái được trồng phổ biến trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Ở Việt Nam, xoài được trồng ở nhiều nơi, theo số liệu thống kê FAOSTAT cả nước có 113.852 ha xoài vào năm 2019, trong đó vùng ĐBSCL chiếm 48%. Bộ Nông nghiệp và PTNT cho rằng, mục tiêu phấn đấu đến năm 2030, cả nước có khoảng 140.000 ha xoài, sản lượng 1,5 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu nâng lên 650 triệu USD (Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản – Bộ NN và PTNT, 2020). Đây là yếu tố rất tốt để nâng chất lượng, đảm bảo các tiêu chuẩn để xuất khẩu và lưu hành trong thị trường nội địa.

Xoài là một loại cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao cho nhiều địa phương sản xuất cây ăn trái trong nước như: Đồng Tháp, Tiền Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, … Đối với giống xoài Cát Chu đem lại hiệu quả kinh tế cao cho nhiều nhà vườn, với việc dễ xử lý ra hoa và cũng như đậu trái, đồng thời trái xoài này có thịt dày, hạt nhỏ, không xơ, vị ngọt, hương thơm được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng. Xoài là trái có đỉnh hô hấp đột biến và chín nhanh sau thu hoạch, có tính mẫn cảm với nhiệt độ thấp và dễ dàng hư hỏng trong quá trình vận chuyển tự nhiên (Mohsenin, 1980; Wills và cộng sự, 1981). Kể từ sau khi được thu hoạch cho đến khi được cung cấp đến tay người tiêu dùng, tỉ lệ trái cây thường bị hư hỏng có thể hơn 20% tổng sản lượng trái cây thu hoạch bị hư hỏng hoàn toàn cùng với một tỉ lệ lớn bị suy giảm chất lượng. Hiện nay, việc áp dụng biện pháp bảo quản nhiệt độ thấp là biện pháp cơ bản để duy trì chất lượng trái cây sau thu hoạch, xoài Cát Chu bảo quản ở nhiệt độ thích hợp là 12oC trong 3 tuần với vỏ và thịt vàng, độ Brix 15,4% và tỷ lệ hư hỏng là 20%, tổn thương do lạnh phát triển ở nhiệt độ bảo quản thấp hơn (Nguyễn Thanh Tùng và Thái Thị Hòa, 2004).

Theo Azra Tasneem (2004) khi bảo quản xoài ở nhiệt độ dưới 12oC sẽ xảy ra hiện tượng tổn thương lạnh. Để bảo quản rau trái lâu cần phải hạ thấp nhiệt độ tồn trữ nhưng không dưới điểm đóng băng để không gây ra các tác động cơ học phá hủy tế bào do các tinh thể nước (Nguyễn Văn Thoa và cộng sự, 2008). Theo kết quả điều tra của Viện Nghiên Cứu Cây Ăn Quả Miền Nam (2020) xoài là một trong những cây trồng chịu thất thoát cao sau thu hoạch khoảng 20 - 30%, trong đó có xoài Cát Chu. Hàng năm, nhà vườn thu hoạch một sản lượng lớn xoài Cát Chu, Trang 1 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP nhưng chưa có biện pháp quản lý phù hợp trước và sau thu hoạch dẫn đến tỉ lệ tổn thất cao.

Bên cạnh đó xoài xuất khẩu vào thị trường Mỹ và các nước Châu Âu đòi hỏi yêu cầu bảo quản 5 - 6 tuần đối với quá trình vận chuyển bằng đường biển. Gần đây, việc tiêu thụ trái cây tươi và rau củ đã tăng lên rõ rệt. Công nghệ sau thu hoạch đã được áp dụng để giảm những tổn thất và để duy trì chất lượng tươi của sản phẩm trong quá trình bảo quản lâu dài. Việc sử dụng các hóa chất tổng hợp cho trái cây và rau củ để bảo quản bị cấm ở nhiều quốc gia.

Trong khi đó, ứng dụng của các hợp chất tự nhiên hoặc biện pháp xử lý vật lý đối với sản phẩm sau thu hoạch đã được thay thế hoá chất tổng hợp. Người ta đã sử dụng SA để kiểm soát tổn thất về số lượng hoặc chất lượng sau thu hoạch đối với các nông sản dễ hư hỏng. Salicylic acid (SA) là một trong những hóa chất tự nhiên và an toàn được sử dụng để duy trì chất lượng sản phẩm làm vườn và cây cảnh. Trong những năm gần đây, công nghệ sau thu hoạch đã áp dụng SA cho các sản phẩm dễ hư hỏng bao gồm trái cây, rau, … Xử lý SA ở nồng độ 1 mM có thể duy trì tính toàn vẹn của màng trong trái lựu và giảm rò rỉ chất điện phân, tích lũy MDA và giảm tỷ lệ tổn thương lạnh (Sayyariet và cộng sự, 2009).

Ứng dụng SA đã làm chậm sự gia tăng rò rỉ chất điện phân, và cả hoạt động PPO và PODs dẫn đến giảm độ lạnh tỷ lệ thương tích trong trái mận giảm trong quá trình bảo quản trong tủ lạnh. Lu và cộng sự (2011), cũng báo cáo rằng cả xử lý SA trước và sau thu hoạch đều làm giảm màu nâu bên trong trong trái dứa vào mùa đông, một triệu chứng tổn thương lạnh, đồng thời với việc ức chế quá trình hóa nâu của các enzym. Xử lý quả cà chua (Lycopersicon esculentum L.) với methylsalicylic acid (MeSA) trước bảo quản lạnh đã làm tăng khả năng chống chịu tổn thương lạnh và tỷ lệ phân rã cũng giảm ở nhiệt độ bảo quản và tăng tổng hợp protein (Ding và cộng sự, 2002). Chính vì các lý do trên, đề tài “Nghiên cứu các thời điểm thu hoạch và hiệu quả phun salicylic acid tiền thu hoạch lên khả năng chống chịu tổn thương lạnh của trái xoài Cát Chu (Mangifera indica L.) trong quá trình bảo quản” cần được thực hiện nhằm góp phần vào việc giúp tăng năng suất trái, đưa ra giải pháp giảm tổn thất sau thu hoạch, duy trì chất chất lượng và kéo dài khả năng bảo quản cho xoài Cát Chu.

Trang 2 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP Mục tiêu nghiên cứu Xác định được thời điểm thu hoạch thích hợp nhằm gia tăng khả năng chống chịu tổn thương lạnh và kéo dài thời gian bảo quản cho trái xoài Cát Chu sau thu hoạch. Xác định được nồng độ thích hợp của salicylic acid phun cho cây xoài Cát Chu làm tăng năng suất cây, tăng khả năng chống chịu tổn thương lạnh và thời gian bảo quản của trái sau thu hoạch. Yêu cầu Đảm bảo tính khách quan trong so sánh giữa các nghiệm thức. Các thí nghiệm đều có bố trí lặp lại và tiến hành thống kê số liệu một cách phù hợp.

Có tiến hành các phân tích chất lượng dựa trên các phương pháp chuẩn được Viện cây ăn quả Miền Nam hoặc Bộ Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn khuyến cáo. Giống xoài thí nghiệm mang đặc trưng của giống xoài Cát Chu thuần chủng. Phạm vi nghiên cứu Thí nghiệm được tiến hành trong một vụ vào mùa mưa và thực hiện trên giống xoài Cát Chu trồng tại Cao Lãnh (Đồng Tháp) được bảo quản ở 2 mức nhiệt độ ở nhiệt độ nhiệt độ 80C và ở 120C. Trang 3 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP PHẦN 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Sơ lược về Salicylic acid Salicylic acid (SA) hoặc ortho-hydroxybenzoic acid (Hình 1.1), thuộc nhóm các hợp chất phenolic được biết đến nhiều trong giới thực vật. SA hiện diện trong thực vật dưới dạng phenolic acid tự do và ở dạng liên hợp, có thể được tạo ra bằng cách glucosyl hóa, metyl hóa hoặc hydroxyl hóa (Raskin, 1992; Lee và cộng sự, 1995). Công thức cấu tạo salicylic acid Salicylic acid (SA), một loại hormone thực vật tự nhiên, chủ yếu là liên quan đến việc tạo ra hoặc kích hoạt các phản ứng của cơ chế phòng vệ khi bị mầm bệnh tấn công. Các chức năng quan trọng nhất của SA là hoạt động xác định phản ứng phòng vệ, ngăn chặn sự tấn công của mầm bệnh (Malamy và Klessing, 1992) và sự cảm ứng của quá trình trao đổi chất thứ cấp.

SA cũng đã được chứng minh là ngăn chặn hoạt động của lipoxy - genase (LOX) trong trái kiwi, do đó làm giảm sản sinh ra gốc tự do và sinh tổng hợp ethylene (Xu và cộng sự, 2000). Xử lý SA làm chậm quá trình chín ở trái cây sau thu hoạch (Srivastava và Dwivedi, 2000; Zhang và cộng sự, 2003a, b; Valero và cộng sự, 2011). Tổn thương lạnh là sự bùng nổ oxy hóa do dư thừa các loại oxy phản ứng (ROS) gây ra bởi nhiệt độ thấp trên điểm đóng băng của các mô trái cây (Asghari và Aghdam, 2010; Yang và cộng sự, 2012). SA tăng khả năng chịu lạnh bằng cách điều chỉnh chống oxy hóa như tăng glutathione reductase, glutathione transferase, SOD và giảm guiacol - POD và CAT (Horváth và cộng sự, 2007; Yang và cộng sự, 2012) điều đó sẽ ngăn chặn sự tích tụ của ROS.

Mặt khác SA có thể trì hoãn sự suy thoái màng. Thực vật có thể bị căng thẳng do tiếp xúc với nhiệt độ thấp hơn hoặc cao hơn mức tối ưu. Tăng nhiệt hoặc đông lạnh được thực hiện trên một khoảng thời gian ngắn Trang 4 KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP thường sẽ dẫn đến tổn thương không thể phục hồi đối với các mô thực vật. Tổn thương lạnh xảy ra khi nhiệt độ giảm xuống dưới mức đóng băng.

Có nhiều tài liệu cho rằng về việc dụng SA làm tăng khả năng chống lại tổn thương lạnh. Xử lý quả cà chua (Lycopersicon esculentum L.) với methylsalicylic acid (MeSA) trước bảo quản lạnh đã làm tăng khả năng chống chịu tổn thương lạnh và tỷ lệ phân rã cũng giảm ở nhiệt độ bảo quản và tăng tổng hợp protein (Ding và cộng sự, 2002). Salicylic acid đã được áp dụng rộng rãi tại trước hoặc sau thu hoạch. Gần đây người ta đã sử dụng SA để kiểm soát tổn thất về số lượng hoặc chất lượng sau thu hoạch đối với các nông sản dễ hư hỏng.

Xử lý SA ở nồng độ 1 mM có thể duy trì tính toàn vẹn của màng trong trái lựu và giảm rò rỉ chất điện phân, tích lũy MDA và giảm tỷ lệ tổn thương lạnh (Sayyariet và cộng sự, 2009). Ứng dụng SA đã làm chậm sự gia tăng rò rỉ chất điện phân, và cả hoạt động PPO và PODs dẫn đến giảm độ lạnh tỷ lệ thương tích trong trái mận giảm trong quá trình bảo quản trong tủ lạnh. Lu và cộng sự, (2011) cũng báo cáo rằng cả xử lý SA trước và sau thu hoạch đều làm giảm màu nâu bên trong trong trái dứa vào mùa đông, một triệu chứng tổn thương lạnh, đồng thời với việc ức chế quá trình hóa nâu của các enzym. Sơ lược về tổn thương lạnh Thuật ngữ tổn thương do lạnh (Chilling Injury), sốc lạnh hoặc chấn thương do nhiệt, đã được sử dụng để mô tả thiệt hại sinh lý mà nhiều cây trồng và sản phẩm thực vật phải gánh chịu hậu quả khi chúng tiếp xúc với nhiệt độ thấp nhưng không đông đặc (Raison và Lyons, 1986).

Tổn thương do lạnh là mối quan tâm hàng đầu của các nhà khoa học thực phẩm vì các triệu chứng mà nó biểu hiện ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, thường đến mức mà phải bỏ đi không sử dụng được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài nghiên cứu mang tiêu đề "Nghiên Cứu Hiệu Quả Phun Salicylic Acid Trên Trái Xoài Cát Chu Để Tăng Khả Năng Chống Chịu Tổn Thương Lạnh" tập trung vào việc áp dụng salicylic acid như một phương pháp cải thiện khả năng chống chịu của trái xoài Cát Chu trước các tác động của lạnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc phun salicylic acid không chỉ giúp tăng cường sức đề kháng của trái cây mà còn cải thiện chất lượng và thời gian bảo quản. Điều này mang lại lợi ích lớn cho nông dân và các nhà sản xuất trong việc bảo quản và tiêu thụ trái xoài, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp bảo quản trái cây, bạn có thể tham khảo bài viết Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp xử lý nước nóng đến chất lượng của chuối tiêu hồng trong thời gian tồn trữ ở nhiệt độ thường, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý nước nóng đến chất lượng chuối. Ngoài ra, bài viết Ảnh hưởng của xử lí 1 mcp và thời gian bảo quản đến hàm lượng chất béo và thành phần acid béo trong quả bơ cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách bảo quản bơ, một loại trái cây khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp xử lý 1 methylcyclopropene kết hợp bao bì đến hoạt lực enzyme nội bào aminocyclopropane carboxylate oxydase trong quá trình bảo quản quả bơ persea americana, để nắm bắt thêm các kỹ thuật bảo quản hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp bảo quản trái cây hiệu quả.