Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển các chủng loại cây ăn quả nhiệt đới. Trong đó, chuối là loại cây ăn quả truyền thống chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, với diện tích canh tác trên 100.000 ha (chiếm khoảng 20% tổng diện tích cây ăn quả cả nước) và sản lượng đạt xấp xỉ 653,4 nghìn tấn (theo số liệu thống kê tháng 3/2021 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Chuối tiêu hồng (Musa paradisiaca L.) là giống chuối thương phẩm phổ biến tại các tỉnh miền Bắc nhờ giá trị dinh dưỡng cao, hàm lượng khoáng Kali dồi dào, cân đối đường - acid và hương vị đặc trưng.

Mặc dù có tiềm năng thương mại và xuất khẩu sang các thị trường như Trung Quốc, Liên bang Nga, Nhật Bản và Hàn Quốc, sản lượng xuất khẩu chuối tươi của Việt Nam vẫn còn thấp và thiếu ổn định. Rào cản lớn nhất nằm ở khâu bảo quản sau thu hoạch: chuối là loại quả có đỉnh hô hấp đột biến (climacteric), quá trình chín diễn ra nhanh kèm theo sự suy giảm chất lượng cảm quan và tổn thất khối lượng do bay hơi nước. Đồng thời, quả chuối tươi rất mẫn cảm với các vi sinh vật và nấm bệnh gây thối hỏng trong điều kiện nhiệt độ thường.

Trước yêu cầu giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt của thị trường xuất khẩu (hạn chế dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật), việc ứng dụng các phương pháp xử lý vật lý như xử lý nhiệt trở nên cần thiết. Xử lý nước nóng là giải pháp thân thiện với môi trường, thiết bị đơn giản, hiệu quả truyền nhiệt cao hơn không khí nóng và không để lại tồn dư hóa chất.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp xử lý nước nóng ở các chế độ nhiệt độ và thời gian khác nhau đến chất lượng của quả chuối tiêu hồng trong thời gian tồn trữ ở điều kiện nhiệt độ thường.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định ảnh hưởng của biện pháp xử lý nước nóng đến sự biến đổi sinh lý của chuối tiêu hồng trong thời gian tồn trữ.
  2. Xác định ảnh hưởng của biện pháp xử lý nước nóng đến sự biến đổi hóa sinh của chuối tiêu hồng trong thời gian tồn trữ.
  3. Xác định ảnh hưởng của biện pháp xử lý nước nóng đến sự hư hỏng của chuối tiêu hồng trong thời gian tồn trữ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quả chuối tiêu hồng (Musa paradisiaca L.) đạt độ chín sinh lý (kích thước tối đa, quả đẫy cạnh, vỏ xanh đậm), được thu hái tại đê Kim Sơn, xã Kim Sơn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Sau thu hoạch, Khoa Công nghệ Thực phẩm, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 06/2021 đến tháng 08/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh lý - hóa sinh nông sản sau thu hoạch và cơ chế tác động nhiệt trong bảo quản rau quả tươi.

Chuối là loại quả hô hấp đột biến, sự chín gắn liền với sự gia tăng đột ngột của cường độ hô hấp và quá trình sinh tổng hợp khí ethylene thông qua hoạt động của các enzyme ACC synthase và ACC oxidase. Trong quá trình tồn trữ, các phản ứng hóa sinh nội sinh diễn ra mạnh mẽ:

  • Tinh bột bị thủy phân thành đường khử (sucrose, glucose, fructose), làm tăng hàm lượng chất khô hòa tan tổng số (TSS).
  • Chlorophyll trong vỏ bị phân hủy bởi các enzyme oxy hóa, làm bộc lộ sắc tố carotenoid và chuyển màu vỏ từ xanh sang vàng.
  • Hợp chất protopectin không tan trong phiến giữa của thành tế bào bị phân giải thành pectin hòa tan dưới tác dụng của enzyme protopectinase và polygalacturonase, dẫn đến giảm độ cứng của mô thịt quả.

Cơ chế của phương pháp xử lý nước nóng dựa trên nguyên lý truyền nhiệt đối lưu trực tiếp từ môi trường nước vào quả. Nhiệt độ cao làm biến tính protein và hòa tan lớp lipid màng nguyên sinh chất của vi sinh vật/bào tử nấm bệnh, làm ức chế hoặc tiêu diệt tác nhân gây hại bề mặt. Đồng thời, nhiệt độ thích hợp tạm thời ức chế hoạt tính của enzyme tổng hợp ethylene và các enzyme thủy phân thành tế bào, làm chậm quá trình chín mà không gây tổn thương nhiệt mô vỏ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Chuẩn bị mẫu: Chuối sau thu hoạch được tuyển chọn đồng đều, loại bỏ quả khuyết tật, cắt thành chùm 3 quả. Rửa sạch bằng dung dịch nước vôi Ca(OH)2 nồng độ 5 g/L để loại bỏ nhựa mủ, sau đó ngâm trong dung dịch NaClO 100 ppm trong 5 phút để khử trùng bề mặt, vớt ra để ráo.
  • Bố trí thí nghiệm: Dựa trên khảo sát sơ bộ 9 chế độ (nhiệt độ 42°C, 47°C, 52°C; thời gian 5, 10, 15 phút), tác giả chọn 4 công thức thí nghiệm chính với 4 lần lặp lại:
    • Công thức đối chứng (ĐC): Không qua xử lý nước nóng.
    • Công thức 1 (CT1): Ngâm nước nóng ở 47°C trong 5 phút.
    • Công thức 2 (CT2): Ngâm nước nóng ở 47°C trong 10 phút.
    • Công thức 3 (CT3): Ngâm nước nóng ở 47°C trong 15 phút. Mẫu được bảo quản trong thùng carton đục lỗ ở nhiệt độ thường, theo dõi định kỳ 2 ngày/lần trong vòng 10 ngày.
  • Phương pháp phân tích chỉ tiêu:
    • Màu sắc vỏ: Đo giá trị L*, a*, b* bằng máy đo màu cầm tay Minolta CR-400 tại 3 vị trí cố định trên quả; tính độ sai khác màu tổng số $\Delta E = \sqrt{(\Delta L^)^2 + (\Delta a^)^2 + (\Delta b^*)^2}$.
    • Hao hụt khối lượng tự nhiên: Xác định bằng phương pháp cân khối lượng trước và sau các khoảng thời gian bảo quản.
    • Cường độ hô hấp: Xác định lượng khí CO2 thoát ra ($mL,CO_2/kg\cdot h$) bằng hệ thống đo kín kết hợp thiết bị đo nồng độ khí CO2/O2 trong 2 giờ.
    • Độ cứng: Xác định bằng máy đo độ cứng cầm tay (đường kính đầu đo 0,5 cm, độ sâu 2 cm) tại 3 điểm trên thịt quả ($kg/cm^2$).
    • Hàm lượng chlorophyll a: Chiết bằng dung môi N,N-dimethylformamide trong bóng tối ở 4°C qua đêm, đo mật độ quang ở bước sóng 664 nm bằng máy quang phổ kế ($mg/100g$).
    • Hàm lượng phenolic tổng số: Chiết bằng methanol 80%, phản ứng với thuốc thử Folin-Ciocalteu 2,5 N và Na2CO3, đo độ hấp thụ tại 725 nm, biểu thị qua đương lượng acid gallic ($g,GAE/kg$).
    • Hoạt tính kháng oxy hóa DPPH: Chiết bằng methanol, phản ứng với dung dịch 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) 110 $\mu M$, đo độ hấp thụ ở 517 nm, tính theo tỷ lệ phần trăm ức chế gốc tự do (% ức chế).
    • Hàm lượng chất khô hòa tan: Đo dịch ép thịt quả bằng chiết quang kế điện tử (°Brix).
    • Tỷ lệ và mức độ hư hỏng: Quan sát cảm quan, phân loại diện tích thối hỏng theo thang điểm từ 0 đến 4 (0: không hỏng; 1: <5%; 2: 5-10%; 3: 10-20%; 4: $\ge 20%$) và tính chỉ số bệnh theo công thức quy chuẩn.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và so sánh sai khác ý nghĩa thống kê ($\alpha = 0,05$) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa cơ sở dữ liệu về cây chuối và kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch:

  • Phân loại và nguồn gốc: Chuối thuộc chi Musa, họ Musaceae, nguồn gốc Đông Nam Á. Các nhóm giống phổ biến trên thế giới gồm Musa AA, AAA (Cavendish, Gros Michel), AAB, ABB, BB. Tại Việt Nam, chuối tiêu hồng thuộc nhóm AAA (Musa paradisiaca L.) là giống phổ biến nhất miền Bắc.
  • Giá trị dinh dưỡng: Trong 100g thịt chuối tiêu chứa 74,4g nước, 22,2g glucid, 1,5g protein, 329mg kali, 41mg magie, 6mg vitamin C, 45$\mu g$ $\beta$-caroten cùng 10 loại acid amin thiết yếu.
  • Tình hình sản xuất và thương mại: Sản lượng chuối toàn cầu năm 2019 đạt 116,78 triệu tấn (Ấn Độ dẫn đầu với hơn 30 triệu tấn, chiếm 26%; Trung Quốc đạt gần 12 triệu tấn). Xuất khẩu toàn cầu đạt 21 triệu tấn. Tại Việt Nam, diện tích đạt trên 100.000 ha, sản lượng 653,4 nghìn tấn, đã thâm nhập các thị trường Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc.
  • Biến đổi chất lượng và kỹ thuật bảo quản: Tổng kết các biến đổi về hô hấp, màu sắc, độ cứng, chuyển hóa tinh bột thành đường, giảm acid hữu cơ và tổn thất cơ giới/vi sinh vật. Tổng quan các nghiên cứu dùng hóa chất (Topsin-M), bao bì màng LDPE, màng phủ nano chitosan và các hình thức xử lý nhiệt (hot water brushing, hot water drenching, hot water dips).

Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về nguồn gốc nguyên liệu tại xã Kim Sơn (Gia Lâm, Hà Nội), quy cách hóa chất, trang thiết bị thí nghiệm (máy đo màu CR-400, khúc xạ kế, máy đo độ cứng, máy phân tích khí CO2/ethylene). Thiết kế quy trình thực nghiệm gồm khâu làm sạch, xử lý sơ bộ với dung dịch nước vôi và NaClO, bố trí 4 công thức thí nghiệm (ĐC, 47°C/5 phút, 47°C/10 phút, 47°C/15 phút), lập phương trình tính toán cho từng chỉ tiêu hóa lý, sinh học và phương pháp phân tích thống kê ANOVA đơn yếu tố.

Kết quả và thảo luận

Chương thực nghiệm trình bày toàn bộ số liệu theo dõi sự biến đổi của chuối tiêu hồng trong 10 ngày bảo quản ở nhiệt độ thường:

Chỉ tiêu theo dõi Mẫu ĐC (Ngày 0 $\rightarrow$ 10) CT1: 47°C/5p (Ngày 10) CT2: 47°C/10p (Ngày 10) CT3: 47°C/15p (Ngày 10) Đánh giá thống kê
Độ sai khác màu ($\Delta E$) $0 \rightarrow 21,04$ 20,03 20,57 19,44 Ở ngày 8, CT2 (8,43) và CT3 (8,46) thấp hơn có ý nghĩa so với ĐC (15,97)
Hao hụt KLTN (%) $0% \rightarrow 20,78%$ 18,87% 16,17% 16,62% Các mẫu xử lý nhiệt giảm hao hụt rõ rệt so với ĐC tại ngày 2, 6, 8
Cường độ hô hấp ($mL,CO_2/kg\cdot h$) $0 \rightarrow 130,08$ 132,40 98,97 106,67 Không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các công thức
Hàm lượng TSS (°Brix) $4,14 \rightarrow 17,00$ 16,24 15,79 16,91 Không có sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các công thức
Độ cứng thịt quả ($kg/cm^2$) $40 \rightarrow 9,10$ 14,08 14,89 10,50 Xu hướng giảm liên tục, khác biệt không mang ý nghĩa thống kê
Chlorophyll a vỏ ($mg/100g$) $5,33 \rightarrow 0,30$ Giảm chậm Giảm chậm Duy trì cao nhất ở ngày 8 CT3 kìm hãm phân hủy chlorophyll a tốt nhất ở ngày 8 (khác biệt có ý nghĩa)
Phenolic thịt quả ($g,GAE/kg$) $0,23 \rightarrow 0,41$ 0,32 0,52 0,43 CT2 (47°C/10p) đạt cao nhất, sai khác có ý nghĩa so với ĐC
Phenolic vỏ quả ($g,GAE/kg$) $0,21 \rightarrow 0,50$ 0,48 0,47 0,45 Không có sai khác có ý nghĩa thống kê ở ngày 10
DPPH thịt quả (% ức chế) $20,81% \rightarrow 43,73%$ 39,16% 47,25% 43,56% Không có sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các công thức
DPPH vỏ quả (% ức chế) $14,73% \rightarrow 44,03%$ 47,06% 45,47% 37,57% Không có sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các công thức
Tỷ lệ hư hỏng (%) $0% \rightarrow 41,67%$ 41,67% 25,00% 8,33% CT3 kiểm soát hư hỏng tốt nhất, sai khác có ý nghĩa so với ĐC
Mức độ hư hỏng (%) $0% \rightarrow 31,25%$ 37,50% 18,75% 0,003% CT3 giảm mức độ bệnh vượt trội sau 10 ngày bảo quản

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Duy trì màu sắc và sắc tố chlorophyll: Xử lý nước nóng ở 47°C trong thời gian 10 hoặc 15 phút làm chậm quá trình biến đổi màu sắc vỏ quả trong 8 ngày đầu bảo quản ($\Delta E$ của CT2 và CT3 ở ngày 8 chỉ đạt 8,43 - 8,46 so với 15,97 ở mẫu đối chứng). Chế độ xử lý 47°C trong 15 phút (CT3) kìm hãm sự phân hủy chlorophyll a trong vỏ quả chuối hiệu quả nhất sau 8 ngày tồn trữ.
  2. Hạn chế hao hụt khối lượng tự nhiên: Các mẫu xử lý nước nóng làm giảm tốc độ mất nước của quả. Tại ngày thứ 10, hao hụt khối lượng ở CT2 và CT3 đạt lần lượt 16,17% và 16,62%, thấp hơn mức 20,78% của mẫu đối chứng (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê tại các mốc ngày 2, 6 và 8).
  3. Kiểm soát tỷ lệ và mức độ hư hỏng: Chế độ ngâm nước nóng 47°C trong 15 phút (CT3) thể hiện hiệu quả ức chế nấm bệnh và thối hỏng rõ rệt nhất. Đến ngày thứ 10, tỷ lệ hư hỏng ở CT3 chỉ là 8,33% (so với 41,67% ở mẫu đối chứng và CT1; 25,00% ở CT2); mức độ bệnh chỉ ở mức 0,003% (so với 31,25% ở mẫu đối chứng).
  4. Tác động đến các chỉ tiêu hóa sinh khác: Xử lý nước nóng ở 47°C trong 10 phút (CT2) giúp tích lũy hàm lượng phenolic trong thịt quả đạt 0,52 g GAE/kg sau 10 ngày (cao hơn có ý nghĩa so với mẫu đối chứng là 0,41 g GAE/kg). Các chỉ tiêu về cường độ hô hấp, độ cứng thịt quả, hàm lượng chất khô hòa tan (TSS), hàm lượng phenolic trong vỏ và hoạt tính kháng oxy hóa DPPH không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi phương pháp xử lý nhiệt và không có sự sai biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các công thức sau 10 ngày tồn trữ.

Giải pháp và khuyến nghị công nghệ

  • Xác lập chế độ xử lý tối ưu: Ngâm chuối tiêu hồng trong nước nóng ở nhiệt độ 47°C trong thời gian 15 phút để kéo dài thời gian bảo quản ở nhiệt độ thường, giảm thiểu tỷ lệ thối hỏng và duy trì chất lượng cảm quan của quả.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về đáp ứng sinh lý và hóa sinh của giống chuối tiêu hồng trồng tại miền Bắc Việt Nam đối với phương pháp xử lý ngâm nước nóng.
  • Chứng minh tính khả thi của việc thay thế hóa chất bảo quản bằng phương pháp xử lý nhiệt đơn giản, an toàn, không tồn dư hóa chất, phù hợp ứng dụng tại các cơ sở thu mua và sơ chế nông sản quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi điều kiện bảo quản ở nhiệt độ thường trong mùa hè (thời gian theo dõi 10 ngày), chưa tiến hành đánh giá trên quy mô bảo quản lạnh thương mại.
  • Nghiên cứu tập trung vào 4 công thức chính tại một mức nhiệt độ 47°C với các mốc thời gian khác nhau sau bước sàng lọc ban đầu, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu về hệ vi sinh vật và các enzyme phân giải màng cụ thể (ACC oxidase, polygalacturonase).

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  1. Tiếp tục nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp xử lý nước nóng đến chất lượng và thời gian bảo quản quả chuối tiêu hồng trong điều kiện bảo quản lạnh (nhiệt độ thấp kiểm soát).
  2. Mở rộng thử nghiệm và chuẩn hóa quy trình xử lý nước nóng trên các đối tượng quả tươi có giá trị kinh tế khác.
  3. Nghiên cứu kết hợp phương pháp xử lý nước nóng với các giải pháp bảo quản sau thu hoạch khác (như màng bao khí biến đổi MAP, màng phủ sinh học) nhằm tối ưu hóa hiệu quả bảo quản nông sản tươi xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Bảo quản Nông sản: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm thực nghiệm sinh lý sau thu hoạch, các quy trình phân tích chỉ tiêu hóa lý tiêu chuẩn (xác định hoạt tính DPPH, tổng phenolic theo Folin-Ciocalteu, sắc tố chlorophyll bằng dung môi DMF, đo màu hệ CIE Lab*).
  • Cán bộ kỹ thuật tại các hợp tác xã, doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu chuối: Tham khảo thông số kỹ thuật (47°C trong 15 phút) như một công đoạn sơ chế nhiệt không dùng hóa chất nhằm giảm thiểu tổn thất do hư hỏng và kéo dài thời gian lưu thông chuối tiêu hồng trên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn mức nhiệt độ 47°C để thực hiện thí nghiệm chính?
Dựa trên kết quả khảo sát sơ bộ biến đổi chất lượng chuối tiêu hồng ở 9 điều kiện kết hợp giữa 3 mức nhiệt độ (42°C, 47°C, 52°C) và 3 mức thời gian (5, 10, 15 phút), mức nhiệt 47°C cho thấy sự cân bằng tốt nhất giữa khả năng ức chế vi sinh vật gây hại và việc không gây tổn thương nhiệt cho vỏ quả, từ đó được chọn làm nhiệt độ cố định để khảo sát sâu các mốc thời gian 5, 10 và 15 phút.

2. Quy trình xử lý sơ bộ quả chuối trước khi ngâm nước nóng được thực hiện như thế nào?
Quả sau khi thu hái và phân loại được rửa lần thứ nhất bằng dung dịch nước vôi Ca(OH)2 nồng độ 5 g/L để loại bỏ hoàn toàn nhựa mủ ở cuống quả, sau đó được ngâm trong bồn chứa dung dịch NaClO nồng độ 100 ppm trong 5 phút nhằm tiêu diệt bớt vi sinh vật bám dính bề mặt, cuối cùng vớt ra lau khô trước khi đưa vào bố trí thí nghiệm ngâm nhiệt.

3. Phương pháp xử lý nước nóng có làm biến đổi hàm lượng chất khô hòa tan (TSS) của chuối không?
Kết quả phân tích phương sai ANOVA cho thấy phương pháp xử lý nước nóng ảnh hưởng không đáng kể đến hàm lượng chất khô hòa tan tổng số của chuối tiêu hồng. Hàm lượng TSS ban đầu đạt 4,14 °Brix và tăng lên mức 15,79 - 17,00 °Brix ở ngày thứ 10 ở cả mẫu đối chứng và các mẫu xử lý nhiệt do quá trình chuyển hóa tinh bột thành đường tự nhiên khi quả chín, không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các công thức.

4. Chế độ xử lý nước nóng nào cho hiệu quả kiểm soát thối hỏng tốt nhất sau 10 ngày bảo quản?
Chế độ xử lý ở 47°C trong 15 phút (công thức CT3) đạt hiệu quả cao nhất. Tại ngày thứ 10, tỷ lệ thối hỏng ở CT3 chỉ là 8,33% và mức độ bệnh là 0,003%, trong khi mẫu đối chứng không xử lý và mẫu ngâm 5 phút (CT1) có tỷ lệ hư hỏng lên tới 41,67% và mức độ bệnh đạt 31,25% - 37,50%.

5. Hoạt tính chống oxy hóa DPPH và hàm lượng phenolic trong thịt quả thay đổi như thế nào sau 10 ngày?
Hàm lượng phenolic và hoạt tính khử gốc tự do DPPH đều tăng lên sau 10 ngày bảo quản cùng với quá trình chín của chuối. Trong thịt quả, hoạt tính DPPH tăng từ 20,81% lên 39,16% - 47,25%. Hàm lượng phenolic trong thịt quả tăng từ 0,23 g/kg lên 0,32 - 0,52 g GAE/kg, trong đó công thức ngâm 47°C trong 10 phút (CT2) giúp duy trì hàm lượng phenolic thịt quả cao nhất (0,52 g GAE/kg), sai khác có ý nghĩa so với đối chứng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Hoài đã đánh giá thực nghiệm tác động của phương pháp xử lý nước nóng đối với các đặc tính sinh lý, hóa sinh và mức độ thối hỏng của chuối tiêu hồng bảo quản ở nhiệt độ thường. Kết quả thực nghiệm khẳng định chế độ ngâm nước nóng ở 47°C trong thời gian 15 phút mang lại hiệu quả tối ưu trong việc giảm tỷ lệ hư hỏng từ 41,67% xuống 8,33%, kìm hãm tốc độ hao hụt khối lượng và hạn chế sự phân hủy chlorophyll vỏ quả. Công trình cung cấp luận cứ khoa học và thông số công nghệ rõ ràng cho giải pháp xử lý sau thu hoạch an toàn, góp phần nâng cao chất lượng và năng lực thương mại cho chuối tiêu hồng Việt Nam.