Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ phá thai ở mức cao trong khu vực và trên thế giới. Theo thống kê của Bộ Y tế được trích dẫn trong văn bản, hàng năm cả nước ghi nhận khoảng một triệu ca đình chỉ thai nghén, tương đương tỷ lệ khoảng 51,9 ca phá thai trên 100 trường hợp sinh sống, chưa bao gồm các trường hợp can thiệp tại cơ sở y tế tư nhân chưa kiểm soát được. Cùng với sự gia tăng của tình trạng có thai ngoài ý muốn và sự phát triển của công tác chẩn đoán sàng lọc trước sinh, nhu cầu đình chỉ thai nghén ba tháng giữa (từ tuần thứ 13 đến tuần thứ 22 theo Hướng dẫn chuẩn Quốc gia về dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản) có xu hướng gia tăng rõ rệt. Thống kê tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy trong giai đoạn 2004–2005 đã có 11.826 ca nạo hút thai, trong đó phá thai to chiếm 1.082 trường hợp (tỷ lệ 9,1%).
Khó khăn cốt lõi trong đình chỉ thai nghén quý II là làm mềm, xóa mở cổ tử cung khi đoạn dưới tử cung chưa thành lập hoàn chỉnh và tử cung kém nhạy cảm với các kích thích cơ học. Các phương pháp ngoại khoa cổ điển như nong và gắp đơn thuần tiềm ẩn nguy cơ tai biến nghiêm trọng: rách cổ tử cung, thủng tử cung, tổn thương tạng lân cận, băng huyết, nhiễm khuẩn và dính buồng tử cung dẫn tới vô sinh thứ phát. Do đó, việc ứng dụng phác đồ nội khoa kết hợp giữa chất đối kháng thụ thể progesterone (Mifepristone) và chất đồng vận Prostaglandin E1 (Misoprostol) nhằm gây sẩy thai tương tự chuyển dạ tự nhiên đã trở thành xu hướng kỹ thuật an toàn. Tuy nhiên, phần lớn các công trình trong nước trước đây tập trung vào thai quý I, trong khi các nghiên cứu trên thai từ 13 đến 20 tuần với phác đồ cụ thể: uống Mifepristone 200 mg, sau 24 giờ đặt âm đạo 800 mcg Misoprostol, tiếp theo ngậm dưới lưỡi 400 mcg Misoprostol mỗi 3 giờ (tối đa 5 liều) vẫn chưa được chuẩn hóa trong Hướng dẫn Quốc gia năm 2016.
Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết 02 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm của các bệnh nhân mang thai từ tuần 13 đến tuần 20 đến đình chỉ thai nghén tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương từ tháng 8/2015 đến tháng 10/2016.
- Đánh giá kết quả đình chỉ thai nghén của phác đồ phối hợp Mifepristone và Misoprostol trên các đối tượng trên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 90 hồ sơ bệnh án của sản phụ mang đơn thai từ 13 đến 20 tuần tuổi điều trị đình chỉ thai nghén bằng phác đồ nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, không có sẹo mổ cũ ở tử cung, không dị dạng tử cung và không mắc các bệnh lý toàn thân.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
- Phạm vi thời gian: Hồi cứu dữ liệu các ca điều trị từ tháng 8/2015 đến tháng 10/2016; thời gian thực hiện đề tài từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và dược lý học can thiệp
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở sinh lý học chuyển dạ và cơ chế dược lý của hai hoạt chất chính:
- Sinh lý cơ tử cung và cổ tử cung ba tháng giữa: Trong quý II thai kỳ, nồng độ progesterone duy trì cao làm giảm trương lực cơ tử cung và ức chế cơn co; cổ tử cung đạt độ dài lớn nhất vào khoảng tuần 20–25 (trung bình 46,07 ± 4,36 mm ở tuần 24), các sợi collagen liên kết chặt chẽ và đoạn dưới chưa giãn mỏng hoàn toàn, khiến tử cung kém đáp ứng với các kích thích cơ học đơn thuần.
- Mifepristone (RU-486): Steroid tổng hợp dẫn xuất từ norethindrone có công thức hóa học $C_{29}H_{35}NO_2$. Thuốc có ái lực gắn kết mạnh với thụ thể progesterone và glucocorticoid, phong bế thụ thể progesterone tại nội mạc và cơ tử cung, dẫn đến thoái hóa màng rụng, làm mềm và mở cổ tử cung, đồng thời làm tăng tính nhạy cảm của cơ tử cung với Prostaglandin ngoại sinh.
- Misoprostol: Hoạt chất tổng hợp tương tự Prostaglandin E1 ($15\text{-deoxy-}16\text{-hydroxy-}16\text{-methyl PGE}1$, công thức $C{22}H_{38}O_5$). Thuốc gắn vào các thụ thể prostanoid làm kích thích co bóp cơ trơn tử cung và thúc đẩy quá trình tiêu hủy sợi collagen tại chất đệm cổ tử cung, kích thích tiến trình sẩy thai và sổ rau tương tự cuộc chuyển dạ tự nhiên.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang.
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$
Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ thành công dự kiến $p = 0,944$ (theo nghiên cứu của D. Abbas và cộng sự), độ sai lệch cho phép $d = 0,05$. Cỡ mẫu lý thuyết tính toán là 81 bệnh nhân; dự phòng 10% sai lệch/mất số liệu, cỡ mẫu thực tế thu thập là $n = 90$ hồ sơ bệnh án.
- Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin: Trích xuất dữ liệu từ hồ sơ bệnh án lưu trữ tại Phòng Kế hoạch tổng hợp, Bệnh viện Phụ sản Trung ương thông qua phiếu thu thập thông tin thiết kế sẵn.
- Kỹ thuật phân tích số liệu: Nhập liệu, làm sạch và xử lý thống kê y học bằng phần mềm SPSS phiên bản 15.0; sử dụng các chỉ số tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình ($\bar{X}$) và độ lệch chuẩn (SD).
- Y đức: Đề tài được thông qua Hội đồng khoa học và được sự đồng ý của Giám đốc Bệnh viện Phụ sản Trung ương; thông tin người bệnh được bảo mật tuyệt đối.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các cơ sở lý luận về giải phẫu, mô học tử cung khi chưa có thai và những biến đổi hình thái trong thai kỳ (tăng sinh sợi cơ, dày thành tử cung đạt 25 mm ở tháng 4–5, biến đổi eo tử cung thành đoạn dưới). Chương 1 trình bày chi tiết sinh lý học của chuyển dạ thông qua vai trò của hệ Prostaglandin ($PGE_2, PGF_{2\alpha}$), sự ly giải liên kết collagen ở mô cổ tử cung theo cơ chế Uldberg (1983), sự thay đổi tỷ lệ Estrogen/Progesterone và vai trò của Oxytocin.
Phần tổng quan tổng kết lịch sử các kỹ thuật đình chỉ thai nghén ba tháng giữa từ ngoại khoa (nong gắp đơn thuần, nong gắp có chuẩn bị cổ tử cung bằng que nong Osmotic/Laminaria/Dilapan, mổ lấy thai hoặc cắt tử cung) đến nội khoa (truyền tĩnh mạch oxytocin liều cao, Prostaglandin đơn thuần, và phác đồ phối hợp Mifepristone - Misoprostol). Tác giả tổng hợp 12 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Cheng Ashok 2004, Tang O.S 2005, Goh E. 2006, Nilas L. 2007, Hou S. 2010, Nagaria T. 2011, Mentula 2011, Chai, Abbas, Sharma N. 2014, Kaur M. 2015, Akkenapally 2016) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Như Ngọc 2011, Nguyễn Thị Lan Hương 2012, D. Abbas - Nguyễn Thị Như Ngọc 2016) khẳng định việc cho dùng trước Mifepristone 200 mg giúp rút ngắn thời gian gây sẩy và giảm tổng liều Misoprostol cần thiết.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu $n = 90$ sản phụ đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn (đơn thai 13–20 tuần, không có bệnh lý toàn thân, hồ sơ ghi chép đầy đủ, điều trị đúng phác đồ quy chuẩn) và các tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt (đa thai, tuổi thai $<13$ hoặc $>20$ tuần, tử cung có sẹo mổ cũ hoặc dị tật).
Phác đồ can thiệp gồm:
- Bước 1: Uống 200 mg Mifepristone tại cơ sở y tế.
- Bước 2: Sau 24 giờ, đặt sâu âm đạo 800 mcg Misoprostol (liều 1).
- Bước 3: Mỗi 3 giờ tiếp theo, cho ngậm dưới lưỡi 400 mcg Misoprostol, tối đa thêm 4 liều (tổng liều tối đa đợt 1 là 2400 mcg).
- Tiêu chí đánh giá gồm: tỷ lệ thành công (sẩy thai và sổ rau không cần can thiệp ngoại khoa cấp cứu), thời gian sẩy thai, lượng Misoprostol sử dụng, thời gian và lượng thuốc gây sổ rau, thời gian nằm viện và các tác dụng không mong muốn (sốt, rét run, nôn, tiêu chảy, dị ứng...).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 90 bệnh nhân thông qua hệ thống bảng và biểu đồ chi tiết:
| Đặc điểm đối tượng nghiên cứu ($n = 90$) |
Phân loại / Chỉ số |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Độ tuổi ($\bar{X} \pm \text{SD}: 26,46 \text{ tuổi}$, Min 16 – Max 45) |
$< 20$ tuổi 20 – 24 tuổi 25 – 29 tuổi 30 – 34 tuổi 35 – 39 tuổi $\ge 40$ tuổi |
12 26 26 14 8 4 |
13,33 28,89 28,89 15,56 8,89 4,44 |
| Nghề nghiệp |
Nội trợ Công chức / Viên chức Nông dân Học sinh, sinh viên Lao động tự do |
32 30 15 12 1 |
35,60 33,30 16,70 13,30 1,10 |
| Trình độ học vấn |
Trung cấp, CĐ, ĐH, Sau ĐH Trung học phổ thông (THPT) Trung học cơ sở (THCS) Tiểu học |
44 33 12 1 |
48,90 36,70 13,30 1,10 |
| Nơi cư trú |
Nông thôn Thành thị |
56 34 |
62,22 37,78 |
| Tình trạng hôn nhân |
Đã kết hôn (có chồng) Độc thân (chưa chồng) Ly hôn, góa |
60 26 4 |
66,67 28,89 4,44 |
| Tiền sử nạo phá thai |
Chưa lần nào 1 lần $\ge 2$ lần |
71 14 5 |
78,89 15,56 5,56 |
| Số lần sinh con (Parity) |
Chưa có con (con so) 1 – 2 con $\ge 3$ con |
55 34 1 |
61,11 37,78 1,11 |
| Lý do đình chỉ thai nghén |
Thai bất thường (dị tật bẩm sinh) Chưa kết hôn Đã đủ số con Lý do khác |
39 25 23 3 |
43,33 27,78 25,56 3,33 |
| Phân bố tuổi thai ($\bar{X} \pm \text{SD}: 15,90 \pm 2,15 \text{ tuần}$) |
13 – 15 tuần 16 – 18 tuần 19 – 20 tuần |
45 33 12 |
50,00 36,70 13,30 |
Hiệu quả lâm sàng và tiến trình can thiệp được ghi nhận như sau:
- Tỷ lệ thành công: Đạt 100% ($90/90$ ca) trong vòng 24 giờ sau liều Misoprostol đầu tiên mà không cần chuyển phác đồ đợt 2 hay phẫu thuật lấy thai.
- Tỷ lệ sẩy thai hoàn toàn: Đạt 96,7% (87 ca); 3,3% (3 ca) sẩy thai không hoàn toàn.
- Sổ rau: 100% sổ rau tự nhiên qua đường âm đạo (không có ca nào phải nạo gắp rau cấp cứu); trong đó 87,8% (79 ca) sổ rau hoàn toàn không cần can thiệp thêm, 12,2% (11 ca) cần dùng thêm Misoprostol bổ sung để kích thích sổ rau hoàn toàn.
| Chỉ số theo dõi lâm sàng |
Phân nhóm / Thời khoảng |
Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm \text{SD}$) hoặc Tỷ lệ (%) |
| Phân bố thời gian sẩy thai |
$\le 3$ giờ (sau liều 1 đặt âm đạo) 3 – 6 giờ (sau liều 2 ngậm dưới lưỡi) 6 – 9 giờ (sau liều 3 ngậm dưới lưỡi) 9 – 12 giờ (sau liều 4 ngậm dưới lưỡi) $> 12$ giờ (sau liều 5 ngậm dưới lưỡi) |
4 ca (4,4%) 48 ca (53,3%) 26 ca (28,9%) 7 ca (7,8%) 5 ca (5,6%) |
| Thời gian sẩy thai theo tuổi thai |
Chung toàn bộ mẫu ($n=90$) Tuổi thai 13 – 15 tuần ($n=45$) Tuổi thai 16 – 18 tuần ($n=33$) Tuổi thai 19 – 20 tuần ($n=12$) |
6,54 ± 2,97 giờ (Min 2,5 – Max 18,83) 5,67 ± 2,10 giờ 7,50 ± 3,74 giờ 7,19 ± 2,61 giờ |
| Liều Misoprostol gây sẩy thai |
Trung bình chung Tuổi thai 13 – 15 tuần Tuổi thai 16 – 18 tuần Tuổi thai 19 – 20 tuần |
1436 ± 352,2 mcg (Min 800 – Max 2400) 1334 ± 294,0 mcg 1552 ± 421,4 mcg 1550 ± 346,4 mcg |
| Thời gian sổ rau |
Sổ đồng thời cùng với thai ($0$ phút) 1 – 10 phút sau sẩy thai 11 – 30 phút sau sẩy thai $\ge 30$ phút sau sẩy thai Thời gian sổ rau trung bình |
18 ca (20,0%) 38 ca (42,2%) 19 ca (21,1%) 15 ca (16,7%) 22,61 ± 36,87 phút (Min 0 – Max 210) |
| Lượng Misoprostol bổ sung sổ rau |
Trung bình ở 11 ca có chỉ định |
440 ± 126,4 mcg (Min 400 – Max 800) |
| Thời gian nằm viện |
Trung bình chung ($n=90$) |
1,82 ± 0,834 ngày (Min 1 – Max 2 ngày) |
Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận: ớn lạnh/rét run chiếm 72,2% (65 ca); sốt $\ge 37,5^\circ\text{C}$ chiếm 48,9% (44 ca, trong đó 30 ca phải dùng Paracetamol 500 mg hạ sốt); buồn nôn và nôn chiếm 24,4% (22 ca); tiêu chảy chiếm 11,1% (10 ca); mẩn ngứa/phát ban chiếm 2,2% (2 ca, có 1 ca phải xử trí bằng Dimedrol); đau đầu chiếm 1,1% (1 ca); không có trường hợp nào bị chóng mặt hay tai biến ngoại khoa đe dọa tính mạng.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả phân tích, so sánh các chỉ số đạt được với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Đặc điểm dịch tễ: Tuổi trung bình sản phụ trong nghiên cứu (26,46 tuổi) tương đồng với nghiên cứu của Lê Hoài Chương (25,5 tuổi), Hamoda (25 tuổi), Bunxu Inthapatha (25,8 tuổi). Điểm đáng chú ý là tỷ lệ đình chỉ thai do phát hiện dị tật thai nhi chiếm ưu thế (43,33%), cao hơn hẳn nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương năm 2012 (12,31%), phản ánh sự nâng cao của chất lượng sàng lọc và chẩn đoán trước sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Tỷ lệ phụ nữ có trình độ cao đẳng, đại học trở lên chiếm 48,9% phản ánh nhóm này chủ động đi khám thai định kỳ nên sớm phát hiện dị tật thai kỳ.
- Tỷ lệ thành công và thời gian sẩy thai: Tỷ lệ thành công 100% trong vòng 24 giờ cao hơn kết quả của Ashok (97,1%), Agarwal N. (95%), Akkenapally (96%) và Nguyễn Thị Lan Hương (92,3%). Thời gian sẩy thai trung bình 6,54 giờ tương đương với Namrata Sirmor (6,72 giờ) và Akkenapally (6,19 giờ), ngắn hơn đáng kể so với Nilas L. (9,8 giờ) và Nguyễn Thị Lan Hương (8,32 giờ). Điều này được giải thích bởi liều khởi đầu đặt âm đạo 800 mcg Misoprostol tạo sinh khả dụng cao và ổn định, kết hợp các liều tiếp theo ngậm dưới lưỡi 400 mcg giúp hấp thu nhanh qua niêm mạc mà không bị chuyển hóa qua gan lần đầu.
- Thời gian sẩy thai theo tiền sử sinh đẻ: Thời gian sẩy giảm dần theo số lần sinh (người chưa sinh con trung bình 6,59 giờ; người có 1–2 con là 6,51 giờ; người $\ge 3$ con là 5,25 giờ), do cổ tử cung ở người con rạ mềm hơn, lỏng lẻo hơn và mở nhanh hơn dưới áp lực cơn co tử cung.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu chứng minh
- Hiệu lực gây sẩy thai cao và nhanh chóng: Phác đồ đạt tỷ lệ thành công 100% đối với thai 13–20 tuần trong vòng 24 giờ. Tỷ lệ sẩy thai tích lũy trong 6 giờ đầu sau khi bắt đầu dùng Misoprostol đạt 57,7% (52 ca) và đạt 86,6% (78 ca) trong vòng 9 giờ. Thời gian sẩy thai trung bình là $6,54 \pm 2,97\text{ giờ}$ với tổng liều Misoprostol trung bình gây sẩy thai là $1436 \pm 352,2\text{ mcg}$.
- Xử trí rau an toàn, hạn chế can thiệp buồng tử cung: 100% trường hợp sổ rau tự nhiên, không có trường hợp nào phải nạo gắp rau xâm lấn. Tỷ lệ sổ rau hoàn toàn đạt 87,8%; thời gian sổ rau trung bình là $22,61 \pm 36,87\text{ phút}$, trong đó 62,2% số ca sổ rau trong vòng 10 phút đầu sau khi sẩy thai.
- Rút ngắn thời gian nằm viện: Thời gian điều trị nội trú trung bình là $1,82 \pm 0,834\text{ ngày}$ (nhiều trường hợp chỉ cần theo dõi 5–6 giờ sau khi sẩy thai và sổ rau ổn định), giúp giảm tải áp lực giường bệnh nội trú.
- Hồ sơ an toàn có thể kiểm soát: Các tác dụng không mong muốn phổ biến nhất là rét run (72,2%) và sốt (48,9%), đều là các phản ứng dược lý thoáng qua của Misoprostol, đáp ứng tốt với các can thiệp nội khoa thông thường (Paracetamol, Dimedrol) và không để lại biến chứng lâu dài.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm lâm sàng đầy đủ về tính khả thi, hiệu lực vượt trội và độ an toàn của phác đồ phối hợp Mifepristone 200 mg đường uống kết hợp liều nạp Misoprostol 800 mcg đặt âm đạo sau 24 giờ và duy trì 400 mcg ngậm dưới lưỡi mỗi 3 giờ cho nhóm thai từ 13 đến 20 tuần tại cơ sở chuyên khoa tuyến cuối.
- Chứng minh tính ưu việt của việc kết hợp đường đặt âm đạo ở liều nạp đầu tiên và ngậm dưới lưỡi ở các liều duy trì, giúp rút ngắn thời gian sẩy thai so với các phác đồ truyền thống chỉ dùng đường uống hoặc ngậm cạnh má.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Bác sĩ chuyên ngành Sản Phụ khoa: Tham khảo chi tiết về liều lượng, cách phối hợp các đường dùng thuốc (đặt âm đạo kết hợp ngậm dưới lưỡi), phác đồ dùng liều bổ sung gây sổ rau và cách xử trí các tác dụng phụ của Prostaglandin trong thực hành lâm sàng đình chỉ thai ba tháng giữa.
- Học viên sau đại học, sinh viên Y đa khoa: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu hồi cứu lâm sàng, cách thu thập biến số sản khoa và cách tổng quan y văn chuyên sâu về sinh lý cơ tử cung, cơ chế dược động học và dược lực học của Mifepristone và Misoprostol.
- Nhà xây dựng quy trình kỹ thuật tại các cơ sở y tế: Cung cấp số liệu cơ sở để xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật đình chỉ thai to bằng thuốc, dự trù cơ số thuốc cấp cứu và thuốc hỗ trợ giảm nhẹ tác dụng phụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Phác đồ sử dụng thuốc cụ thể trong nghiên cứu này được thực hiện như thế nào?
Sản phụ được chỉ định uống 200 mg Mifepristone. Sau 24 giờ, tiến hành đặt sâu âm đạo liều đầu tiên 800 mcg Misoprostol. Tiếp đó, cứ sau mỗi 3 giờ, sản phụ được cho ngậm dưới lưỡi 400 mcg Misoprostol, dùng lặp lại cho đến khi sẩy thai hoặc tối đa thêm 4 liều ngậm dưới lưỡi (tổng cộng tối đa 5 liều Misoprostol, tương đương 2400 mcg trong một đợt điều trị).
2. Tỷ lệ thành công và thời gian sẩy thai trung bình của phác đồ đạt bao nhiêu?
Tỷ lệ thành công của phác đồ đạt 100% trong vòng 24 giờ sau khi dùng liều Misoprostol đầu tiên ($90/90$ ca thành công, không có ca nào phải chuyển đợt điều trị thứ hai hay mổ lấy thai). Thời gian sẩy thai trung bình là $6,54 \pm 2,97\text{ giờ}$ (thời gian ngắn nhất là 2,5 giờ và dài nhất là 18,83 giờ). Hơn một nửa số bệnh nhân (53,3%) sẩy thai trong khoảng 3 đến 6 giờ sau liều Misoprostol đầu tiên.
3. Tỷ lệ sẩy thai và thời gian gây sẩy có mối liên hệ như thế nào với số lần sinh đẻ của sản phụ?
Thời gian sẩy thai có xu hướng giảm dần theo số lần sinh con của sản phụ: nhóm sản phụ chưa có con (con so) có thời gian sẩy thai trung bình là $6,59 \pm 2,98\text{ giờ}$; nhóm đã có 1–2 con là $6,51 \pm 3,04\text{ giờ}$; và nhóm có từ 3 con trở lên sẩy thai nhanh nhất với thời gian trung bình $5,25 \pm 0\text{ giờ}$. Nguyên nhân do cổ tử cung ở người đã qua sinh nở có độ giãn mềm và lỏng lẻo hơn, dễ mở hơn dưới tác động của cơn co tử cung.
4. Tác dụng không mong muốn nào xuất hiện nhiều nhất và cách xử trí trong nghiên cứu ra sao?
Tác dụng phụ thường gặp nhất là cảm giác ớn lạnh, rét run (chiếm 72,2% với 65 ca) và sốt $\ge 37,5^\circ\text{C}$ (chiếm 48,9% với 44 ca, trong đó nhiệt độ cao nhất ghi nhận là $40,0^\circ\text{C}$). Nghiên cứu đã xử trí hạ sốt thành công cho 30 trường hợp bằng Paracetamol 500 mg đường uống và kiểm soát 01 trường hợp phát ban nhiều ở lòng bàn tay bằng thuốc kháng histamine Dimedrol; tất cả triệu chứng đều tự hết sau vài giờ và không để lại di chứng.
5. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng nghiên cứu gồm những điểm chính nào?
Nghiên cứu lựa chọn sản phụ mang đơn thai từ 13 đến 20 tuần tuổi (xác định qua ngày đầu kỳ kinh cuối hoặc siêu âm), không mắc bệnh lý toàn thân, hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin và được điều trị đúng phác đồ quy định. Tiêu chuẩn loại trừ gồm: mang đa thai, tuổi thai $<13$ tuần hoặc $>20$ tuần, tử cung có sẹo mổ cũ (như mổ đẻ cũ, bóc u xơ) hoặc tử cung dị dạng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khổng Thị Hoa đã đánh giá toàn diện hiệu quả và độ an toàn của phác đồ phối hợp Mifepristone 200 mg đường uống và Misoprostol (800 mcg đặt âm đạo sau 24 giờ, tiếp nối bằng 400 mcg ngậm dưới lưỡi mỗi 3 giờ) trên 90 sản phụ đình chỉ thai từ tuần 13 đến tuần 20 tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Kết quả khẳng định tính ưu việt vượt trội của phác đồ với tỷ lệ thành công đạt 100%, tỷ lệ sẩy thai hoàn toàn đạt 96,7%, thời gian sẩy thai trung bình ngắn (6,54 giờ) và 100% trường hợp sổ rau tự nhiên không cần can thiệp buồng tử cung. Công trình là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu lâm sàng tin cậy phục vụ việc chuẩn hóa các hướng dẫn chuyên môn trong chăm sóc sức khỏe sinh sản và đình chỉ thai nghén ba tháng giữa.