Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Hiệu Quả Học Tập Hợp Tác Của Sinh Viên Khoa Ngoại Ngữ

Chuyên khảo kinh tế phân tích Nghiên cứu về phản hồi của sinh viên khoa ngoại ngữ học viện ngân hàng về hiệu quả của học tập hợp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tiếng Anh Tài Chính – Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2022

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

LIST OF ABBREVIATIONS

ABSTRACT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Locale of the study

1.2. Aims of the study

1.3. Significance of the study

1.4. Scope of the study

1.5. Research structure

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Definitions of Collaborative learning

2.2. Basic Elements of CL

2.3. The benefits of the Collaborative Learning

2.4. Challenges of the Collaborative Approach

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY

3.1. Data collection procedure

3.2. Data analysis procedure

3.3. Data processing method

3.4. Reliability of the Measurement

4. CHAPTER 4: FINDING PRESENTATION AND DISCUSSION

4.1. Frequencies of CL activities in speaking courses. Findings on perceived importance of CL activities in Speaking courses

4.2. Findings on perceived challenges of CL activities in Speaking courses

4.3. Findings on developmental changes in students' perception of CL activities across speaking courses

4.4. Discussion on frequencies of CL activities in Speaking courses

4.5. Discussion on perceived importance of CL activities in Speaking courses

4.6. Discussion on perceived challenges of CL activities in Speaking courses

4.7. Discussion on developmental changes in students' perception of CL activities across speaking courses

5. CHAPTER 5: SUMMARY OF FINDINGS, IMPLICATIONS AND RECOMMENDATIONS

5.1. Summary of key findings

5.2. Implications for further study

6. CHAPTER 6: CONCLUSION

REFERENCES

APPENDIX

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Học Tập Hợp Tác Trong Lớp Anh Tài Chính

Nghiên cứu về học tập hợp tác (HTHT) đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế và nhu cầu nâng cao hiệu quả học tập ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành tài chính ngân hàng. HTHT không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phát triển các kỹ năng làm việc nhóm, tương tác trong lớp học và tư duy phản biện. Phương pháp này tạo ra một môi trường học tập năng động, khuyến khích hợp tác giữa sinh viêngiảng viên, từ đó nâng cao động lực học tậpthái độ học tập tích cực. Các hoạt động dự án nhóm, thuyết trình nhóm, case study được đưa vào chương trình giảng dạy để sinh viên ứng dụng kiến thức vào thực tế, tăng cường khả năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Theo Laal (2012), học tập hợp tác là một phương pháp học tập và giảng dạy, trong đó sinh viên được chia thành các nhóm nhỏ và làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành nhiệm vụ được giao trong một thời gian cụ thể. Sự tương tác, trao đổi và hỗ trợ lẫn nhau giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về lợi ích học tập hợp tác.

1.1. Định Nghĩa và Các Yếu Tố Cốt Lõi Của Học Tập Hợp Tác

Học tập hợp tác (HTHT) là phương pháp sư phạm, trong đó người học cùng làm việc để đạt được mục tiêu chung. Theo Johnson và Smith (1991), HTHT khác biệt với việc chỉ đơn thuần gom nhóm sinh viên. Các yếu tố then chốt bao gồm: tương tác tích cực, trách nhiệm cá nhân, tương tác thúc đẩy, kỹ năng xã hộixử lý nhóm. Sinh viên cần có niềm tin rằng họ phụ thuộc lẫn nhau, hỗ trợ, giải thích và hướng dẫn cho nhau để thành công. Việc phân chia công việc công bằng, giao tiếp hiệu quả và giải quyết mâu thuẫn cũng rất quan trọng để HTHT đạt hiệu quả cao trong lớp học tiếng Anh tài chính ngân hàng.

1.2. Vai Trò Của Học Tập Hợp Tác Trong Đào Tạo Ngành Tài Chính Ngân Hàng

Trong bối cảnh tiếng Anh chuyên ngành tài chính ngân hàng, HTHT đóng vai trò then chốt. Sinh viên không chỉ học ngôn ngữ mà còn được rèn luyện khả năng thuyết trình nhóm, phân tích case studytriển khai dự án nhóm. Kỹ năng làm việc nhóm trở thành yếu tố không thể thiếu để thành công trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. HTHT giúp sinh viên học hỏi lẫn nhau, bổ sung kiến thức, hiểu sâu hơn các khái niệm phức tạp và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Nó thúc đẩy hợp tác giữa sinh viênhợp tác giữa giảng viên và sinh viên để tạo một cộng đồng học tập năng động.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng Học Tập Hợp Tác Trong Lớp Học Tiếng Anh

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng học tập hợp tác trong lớp học tiếng Anh tài chính ngân hàng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề phổ biến là sự phân công công việc không đồng đều, dẫn đến tình trạng một số thành viên làm việc quá sức trong khi những người khác đóng góp ít hơn. Bên cạnh đó, việc xây dựng lòng tin và sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm cũng là một khó khăn, đặc biệt đối với những sinh viên mới làm quen với phương pháp này. Ngoài ra, sự khác biệt về trình độ tiếng Anh và kiến thức chuyên môn giữa các thành viên cũng có thể gây ra những trở ngại trong quá trình tương tác trong lớp học và trao đổi thông tin. Janssen et al. (2007) và Kreijns, Kirschner, & Jochems (2003) chỉ ra rằng thiếu kỹ năng hợp tác là một trong những vấn đề phổ biến khi sinh viên làm việc nhóm.

2.1. Các Rào Cản Về Kỹ Năng và Thái Độ Khi Làm Việc Nhóm

Một số sinh viên có thể thiếu kỹ năng làm việc nhóm như giao tiếp hiệu quả, lắng nghe tích cực, và giải quyết mâu thuẫn. Thái độ học tập thụ động hoặc thiếu trách nhiệm cũng có thể cản trở quá trình hợp tác giữa sinh viên. Việc một số thành viên không chịu đóng góp hoặc chỉ trích ý kiến của người khác có thể gây mất đoàn kết và giảm động lực học tập của cả nhóm. Thêm vào đó, sự khác biệt về cá tính và phong cách làm việc cũng có thể dẫn đến những xung đột không đáng có, ảnh hưởng đến hiệu quả học tập.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Đánh Giá và Phản Hồi Xây Dựng

Việc đánh giá hiệu quả của học tập hợp tác cũng là một thách thức. Khó xác định đóng góp cá nhân của từng thành viên và đảm bảo sự công bằng trong việc chấm điểm. Bên cạnh đó, việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho các thành viên khác trong nhóm cũng có thể gây khó khăn, đặc biệt khi sinh viên không quen với việc phê bình hoặc sợ làm tổn thương người khác. Để giải quyết vấn đề này, cần có các tiêu chí đánh giá rõ ràng và công khai, cũng như khuyến khích sinh viên tương tác và trao đổi ý kiến một cách cởi mở và tôn trọng.

III. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Học Tập Hợp Tác Tài Chính Ngân Hàng

Để vượt qua những thách thức và tối ưu hóa hiệu quả học tập hợp tác trong lớp học tiếng Anh tài chính ngân hàng, cần áp dụng các phương pháp học tập phù hợp. Việc thiết kế các hoạt động tương tác trong lớp học một cách sáng tạo và đa dạng là rất quan trọng. Bên cạnh đó, việc cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ kịp thời cho sinh viên trong quá trình làm việc nhóm cũng đóng vai trò then chốt. Các công cụ và ứng dụng học tập hợp tác trực tuyến cũng có thể được sử dụng để tăng cường khả năng hợp tác giữa sinh viên và tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và tiện lợi.

3.1. Thiết Kế Hoạt Động Học Tập Tương Tác Và Đa Dạng

Các hoạt động cần được thiết kế để khuyến khích tương tác trong lớp học, thúc đẩy hợp tác giữa sinh viên và phát triển các kỹ năng làm việc nhóm. Các hoạt động có thể bao gồm: thuyết trình nhóm, dự án nhóm, case study, trò chơi, và các bài tập giải quyết vấn đề. Quan trọng là tạo ra sự hứng thú và động lực học tập cho sinh viên, đồng thời đảm bảo rằng các hoạt động phù hợp với trình độ tiếng Anh và kiến thức chuyên môn của họ.

3.2. Sử Dụng Công Cụ Và Ứng Dụng Hỗ Trợ Học Tập Hợp Tác

Các công cụ và ứng dụng học tập hợp tác trực tuyến có thể giúp sinh viên làm việc nhóm hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh học tập từ xa hoặc học tập kết hợp. Các công cụ này có thể bao gồm: Google Docs, Microsoft Teams, Slack, Trello, và các nền tảng học tập trực tuyến khác. Những công cụ này cho phép sinh viên chia sẻ tài liệu, tương tác, trao đổi ý kiến, và quản lý tiến độ dự án một cách dễ dàng. Việc sử dụng các công cụ này cũng giúp sinh viên phát triển kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin, một kỹ năng quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.

IV. Nghiên Cứu Phản Hồi Sinh Viên Về Hiệu Quả Học Tập Hợp Tác Tiếng Anh

Nghiên cứu về phản hồi của sinh viên về hiệu quả học tập hợp tác trong các lớp học tiếng Anh tài chính ngân hàng tại Học viện Ngân hàng cho thấy những kết quả đáng chú ý. Sinh viên đánh giá cao vai trò của học tập hợp tác trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra một số thách thức như sự phân công công việc không đồng đều và khó khăn trong việc đưa ra phản hồi xây dựng. Nghiên cứu này cung cấp những thông tin hữu ích để cải thiện phương pháp học tập và giảng dạy trong lớp học tiếng Anh.

4.1. Kết Quả Khảo Sát Về Tần Suất Sử Dụng Các Hoạt Động Hợp Tác

Khảo sát cho thấy các hoạt động như "think-pair-share" được sử dụng phổ biến, trong khi "jigsaw" ít được áp dụng hơn. Sinh viên đánh giá cao các hoạt động khuyến khích tương tác trong lớp học và trao đổi ý kiến. Cần đa dạng hóa các hoạt động để đáp ứng nhu cầu và sở thích khác nhau của sinh viên, đồng thời tăng cường sử dụng các hoạt động ít phổ biến hơn nhưng có tiềm năng phát triển kỹ năng làm việc nhóm.

4.2. Đánh Giá Của Sinh Viên Về Lợi Ích Và Khó Khăn Của Hợp Tác

Sinh viên đồng ý rằng học tập hợp tác giúp cải thiện kỹ năng nói và kỹ năng làm việc nhóm. Tuy nhiên, họ cũng gặp phải các vấn đề như đóng góp không đồng đều và khó khăn trong việc đưa ra phản hồi. Sinh viên năm nhất cảm thấy khó khăn hơn trong việc chấp nhận ý kiến trái chiều, yêu cầu giúp đỡ và xây dựng lòng tin. Cần có các giải pháp để giải quyết những khó khăn này, chẳng hạn như hướng dẫn về kỹ năng làm việc nhóm, tiêu chí đánh giá rõ ràng và khuyến khích giao tiếp cởi mở.

V. Bài Học Kinh Nghiệm và Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Nghiên Cứu

Nghiên cứu này mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho việc áp dụng học tập hợp tác trong lớp học tiếng Anh tài chính ngân hàng. Các giảng viên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế các hoạt động phù hợp hơn với nhu cầu và trình độ của sinh viên, đồng thời giải quyết những thách thức mà sinh viên gặp phải. Việc tạo ra một môi trường học tập cởi mở, thân thiện và khuyến khích hợp tác giữa sinh viên là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả học tập.

5.1. Gợi Ý Cải Thiện Phương Pháp Giảng Dạy Dựa Trên Phản Hồi

Dựa trên phản hồi của sinh viên, giảng viên nên tập trung vào việc đa dạng hóa các hoạt động học tập hợp tác, tăng cường sử dụng các công cụ và ứng dụng hỗ trợ làm việc nhóm, và cung cấp hướng dẫn chi tiết về kỹ năng làm việc nhóm. Cần tạo cơ hội cho sinh viên thực hành các kỹ năng này thông qua các hoạt động cụ thể, đồng thời khuyến khích họ tương tác và trao đổi ý kiến một cách cởi mở và tôn trọng.

5.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tế Giảng Dạy Tiếng Anh

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các tài liệu giảng dạy, thiết kế các khóa đào tạo về kỹ năng làm việc nhóm, và xây dựng các chương trình đánh giá hiệu quả của học tập hợp tác. Việc chia sẻ kinh nghiệm và trao đổi thông tin giữa các giảng viên cũng rất quan trọng để lan tỏa các phương pháp học tập hiệu quả và tạo ra một cộng đồng giảng dạy năng động.

VI. Kết Luận Về Hiệu Quả Và Tương Lai Học Tập Hợp Tác Tiếng Anh

Học tập hợp tác là một phương pháp hiệu quả để nâng cao hiệu quả học tập trong lớp học tiếng Anh tài chính ngân hàng. Mặc dù còn tồn tại một số thách thức, việc áp dụng các phương pháp học tập phù hợp và tạo ra một môi trường học tập tích cực có thể giúp sinh viên phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến phương pháp học tập này để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

6.1. Tóm Tắt Các Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Học Tập Hợp Tác

Học tập hợp tác có nhiều ưu điểm như nâng cao kỹ năng làm việc nhóm, tương tác trong lớp học, và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế như sự phân công công việc không đồng đều và khó khăn trong việc đưa ra phản hồi. Cần có các giải pháp để tối ưu hóa ưu điểm và giảm thiểu hạn chế của phương pháp học tập này.

6.2. Định Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập hợp tác, phát triển các công cụ và ứng dụng hỗ trợ làm việc nhóm, và xây dựng các chương trình đào tạo về kỹ năng làm việc nhóm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giảng viên, sinh viên và nhà quản lý giáo dục để tạo ra một hệ sinh thái học tập hợp tác hiệu quả và bền vững.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 HỌC VIỆN NGÂN HÀNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI THAM DỰ CUỘC THI “SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC” CẤP HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NĂM HỌC 2020-2021 TÊN ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU VỀ PHẢN HỒI CỦA SINH VIÊN KHOA NGOẠI NGỮ - HỌC VIỆN NGÂN HÀNG VỀ HIỆU QUẢ CỦA HỌC TẬP HỢP TÁC TRONG CÁC LỚP HỌC NÓI LĨNH VỰC: NGÔN NGỮ CHUYÊN NGÀNH: TIẾNG ANH TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Hà Nội, Tháng 6 Năm 2022 17014127943101000000 2 HỌC VIỆN NGÂN HÀNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI THAM DỰ CUỘC THI “SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC” CẤP HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NĂM HỌC 2020-2021 TÊN ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU VỀ PHẢN HỒI CỦA SINH VIÊN KHOA NGOẠI NGỮ - HỌC VIỆN NGÂN HÀNG VỀ HIỆU QUẢ CỦA HỌC TẬP HỢP TÁC TRONG CÁC LỚP HỌC NÓI LĨNH VỰC: NGÔN NGỮ CHUYÊN NGÀNH: TIẾNG ANH TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Hà Nội, Tháng 6 Năm 2022 3 HỌC VIỆN NGÂN HÀNG THÔNG TIN SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐỀ TÀI 1. Tên đề tài: NGHIÊN CỨU VỀ PHẢN HỒI CỦA SINH VIÊN KHOA NGOẠI NGỮ - HỌC VIỆN NGÂN HÀNG VỀ HIỆU QUẢ CỦA HỌC TẬP HỢP TÁC TRONG CÁC LỚP HỌC NÓI 2. Lĩnh vực: Ngôn ngữ 3. Chuyên ngành: Tiếng Anh Tài Chính – Ngân Hàng 4.

Giáo viên hướng dẫn: Họ và tên: Nguyễn Thị Thu Trang Học hàm, học vị: Thạc sĩ Chức vụ: Giảng viên Điện thoại: 0934369135 Email: nguyenthithutranghvnh. Sinh viên/nhóm sinh viên thực hiện đề tài: (In đậm thông tin Sinh viên chịu trách nhiệm chính) Mã số ĐH năm STT Họ và tên Lớp Khoa Điện thoại Email SV thứ 22A751 K22ATC bakhoa2001@ 1 Ngô Bá Khoa Ngoại Ngữ 3 0962324690 0083 B gmail.com 22A751 K22ATC loanlynhanton 2 Nguyễn Thị Loan Ngoại Ngữ 3 0523040543 0006 B g@gmail.com vananh9adong 22A751 K22ATC 3 Trần Thị Vân Anh Ngoại Ngữ 3 0362494862 ninh@gmail.hoa2906@g 4 Vũ Thị Quỳnh Hoa Ngoại Ngữ 3 0912866042 0150 B mail. Lựa chọn đề tài tham dự các cuộc thi (Tích dấu X vào ô lựa chọn) Cuộc thi cấp Bộ GDĐT Cuộc thi Euréka 4 Ngoài việc tham khảo Sinh viên lựa chọn tham gia cuộc thi, Hội đồng Khoa học của Học viện sẽ xem xét quyết định lựa chọn đề tài gửi dự thi theo các tiêu chí của các cuộc thi. Ngày tháng 6 năm 2022 Sinh viên chịu trách nhiệm chính thực hiện đề tài (ký và ghi rõ họ tên) i DECLARATION We, the undersigned, hereby state that this research is entirely an intellectual product of our own, which was done with immense effort and devotion.

It has not been submitted, in whole or in part, in any previous papers. Wherever contributions of others are involved, every effort is made to indicate this clearly, with due reference to the literature and acknowledgment of collaborative research and discussions. We have read the University's current research ethics guidelines and acknowledged our obligations and the rights of the participants. Hanoi, 18th May, 2022 i ii TABLE OF CONTENTS DECLARATION i TABLE OF CONTENTS ii LIST OF TABLES v LIST OF FIGURES vi LIST OF ABBREVIATIONS vii ABSTRACT viii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1 1.

Locale of the study 1 1. Aims of the study 2 1. Significance of the study 3 1. Scope of the study 3 1.

Research structure 3 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 5 2. Definitions of CL 5 2.2 Basic Components of CL 5 2. The advantages of the Collaborative approach 6 2. Challenges of the Collaborative approach 8 2.

Definitions of speaking skills 10 2. Collaborative learning in speaking courses. Issues in CL applied in speaking courses 14 ii iii 2. Research questions 19 CHAPTER 3: METHODOLOGY 20 3.

Data collection procedure 23 3. Data analysis procedure 24 3. Data processing method 24 3. Reliability of the Measurement 24 CHAPTER 4: – FINDING PRESENTATION AND DISCUSSION 30 4.

Frequencies of CL activities in speaking courses. Findings on perceived importance of CL activities in Speaking courses 32 4. Findings on perceived challenges of CL activities in Speaking courses 34 4. Findings on developmental changes in students' perception of CL activities across speaking courses 36 4.

Discussion on frequencies of CL activities in Speaking courses 45 4. Discussion on perceived importance of CL activities in Speaking courses 45 4. Discussion on perceived challenges of CL activities in Speaking courses 46 4. Discussion on developmental changes in students' perception of CL activities across speaking courses.

47 iii iv CHAPTER 5: SUMMARY OF FINDINGS, IMPLICATIONS AND RECOMMENDATIONS 48 5. Summary of key findings 48 5. Implications for further study 53 CHAPTER 6: CONCLUSION 54 REFERENCES 56 APPENDIX 65 iv v LIST OF TABLES Table 3.1 The number of participants Page 20 Table 3.2: Summary of the Reliability Score Page 25 Table 3.3: The corrected item - total correlation of section 2 Page 26 Table 3.4: The corrected item - total correlation of section 3 Page 27 Table 3.5: The corrected item - total correlation of section 4 Page 28 Table 4.1 Respondent Demographics Page 30 Table 4.2: Descriptive Statistics of frequencies of CL activities in Page 31 speaking courses.3: Descriptive Statistics of importance of CL activities in Page 33 speaking courses Table 4.4: Descriptive Statistics of challenges of CL activities in Page 35 speaking courses Table 4.5: Independent Samples Test of section 3 Page 39-41 Table 4.6: Descriptive Statistics of Independent Samples Test of Page 42 section 3 Table 4.7: Independent Samples Test of section 4 Page 42-44 v vi Table 4.8: : Descriptive Statistics of Independent Samples Test of Page 45 section 4 LIST OF FIGURES Figure 2.1: Summary of challenges of the Collaborative approach Page 10 Figure 2.2: Types of activities in collaborative learning Page 14 Figure 3: The 6-point Likert scale Page 23 Figure 4.1: Summary of students' responses in percentage form table Page 34 4.2: Summary of students' responses in percentage from Table Page 36 4 vi vii LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Meanings BAV Banking Academy of Vietnam CL Collaborative Learning CLA Collaborative Learning Approach CLL Collaborative Language Learning EFL English as a Foreign Language ESP English for Specific Purposes FFL Faculty of Foreign Languages IELTS International English Language Testing System M Mean score SD Standard deviation SPSS Statistical Package for the Social Sciences vii viii ABSTRACT This study was aimed to investigate English-major students’ perception of collaborative learning in speaking courses at the Banking Academy of Vietnam. To achieve the research goal, the researchers decided to work on four research questions: (1) How frequently are CL activities applied in speaking courses? (2) What are the perceived benefits of CL activities in speaking courses? (3) What are the perceived disadvantages of CL activities in speaking courses? (4) Are there developmental changes in students' perception of CL activities across speaking courses? The researcher designed a questionnaire consisting of three sections and distributed it online to 144 students of the first and the second year in the Faculty of Foreign Language at Banking Academy.

The collected data are encoded and analyzed by the SPSS software version 20. It is shown in the study that a variety of different CL activities were used in Speaking courses. Among the CL activities, think-pair-share is the most applied activity, while Jigsaw is the least common one. Overall, surveyed English-major students enjoy working on collaborative learning.

They also agree that CL can help them significantly improve their Speaking skill and sharpen their collaborative skills. Apart from positive perceptions on advantages of CL in Speaking courses, surveyed students also reported more about obstacles they faced in the process of doing CL. In the seven items presented to the students, the answers are quite concerned about unequal contribution of members in group work, giving constructive feedback to group mate's performance, and giving elaborate explanations in support of their opinions. Moreover, the first-year students evaluated conducting collaborative tasks in speaking courses are more challenging than second-year students.

Particularly, freshmen find it arduous in three aspects: accepting opposing opinions of the group mates, asking the group members for help, and building trust among friends. However, second-year students find it more difficult to give elaborate explanations in support of their opinion Key words: Collaborative learning (CL), Speaking courses, effectiveness of CL in speaking courses, English as a foreign language (EFL), students’ perception, challenges viii CHAPTER 1: INTRODUCTION The first chapter presents the readers with an overview of the study. Firstly, the problem statement and context information will be presented to illustrate the existing research scenario. Secondly, the purpose of the study and its significance are given in their appropriate sequence.

Finally, the scope and organization of the research will be identified. Problem Statement Intercultural communication has become increasingly concentrated and developed in the age of globalization. Among the many main foreign languages that are generally accepted around the world, English is undoubtedly the most frequently spoken. English has been given a high priority in Asian countries' education programs, including Vietnam's, and has become a required foreign language in school curricula.

As a result, English Language becomes a mandatory subject at most Vietnamese institutions and colleges. There are four main language skills in foreign language education including listening, speaking, reading and writing (Bağçeci & Yaşar, 2007, Barın, 1997, as cited in Darancık, 2018). However, speaking was the skill with the highest proportion of challenges among these four. The focus of our research is on CL activities to help improve the English speaking ability, based on the analysis presented.

Locale of the study English has become the international language in this age of global integration and interconnection. According to Rao (2019), English is the most extensively used language in worldwide business, popular entertainment, diplomacy, international communications, scientific journals, and the publication of magazines and other forms of literature. In this sense, the majority of Vietnamese universities and colleges have embraced. In this regard, the majority of Vietnamese institutions and colleges have adopted English as a major to meet the global language's development.

The English language major is concerned with the languages, applications of English, history, culture, and people of English- speaking nations. To meet the demands of worldwide commerce integration, students majoring in English are also gifted with extra knowledge in other areas such as economics, 9 banking and finance, hotel and restaurant management, import and export, international relations, etc. A variety of universities and institutions provide English language training in the form of English for Specific Purpose (ESP). According to Galina (2016), ESP refers to English learning and teaching in which the learner's purpose is to use English in a specific academic, professional, or vocational field, with a focus on the learner's individual requirements.

The research participants are English majors at the Banking Academy of Vietnam's Faculty of Foreign Languages who plan to specialize in English for banking and finance. Thus, English majors can gain an extensive understanding not only of the English language but also of the banking and finance businesses. Students at the Faculty of Foreign Languages get substantial English teaching in both practical skills like listening, speaking, reading, and writing, as well as academic subjects like phonetics, semantics, grammar, and intercultural communication. In addition to English language instruction, individuals are also educated in banking and financial skills in English.

This study investigates the efficacy of collaborative learning in speaking classes, so that both students and instructors have more perspectives from which to arrange and engage in collaborative activities. Aims of the study This study aims to ascertain English-major students' perceptions on collaborative learning in speaking courses delivered at the Faculty of Foreign Languages, Banking Academy. The anticipated findings would make valuable contributions to how collaborative activities should be implemented to enhance students' speaking competence. Significance of the study This research may be valuable to both instructors and students since it provides insight into the field of English speaking skill associated with CL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả Học Tập Hợp Tác Trong Lớp Học Tiếng Anh Tài Chính - Ngân Hàng" khám phá những lợi ích của phương pháp học tập hợp tác trong việc giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tài chính và ngân hàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc học tập theo nhóm không chỉ giúp sinh viên cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn tăng cường khả năng làm việc nhóm và giao tiếp. Bằng cách áp dụng các phương pháp học tập hợp tác, sinh viên có thể phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp học tập và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn a study on the difficulties faced by the first year english majors at haiphong management and technology university and stratergies to help for their self improvement in listening skill, nơi đề cập đến những khó khăn mà sinh viên năm nhất gặp phải và các chiến lược để cải thiện kỹ năng nghe.

Ngoài ra, tài liệu Khoá luận tốt nghiệp suggestions on techniques to learn vocabulary for students in quang trung secondary in hai phong cung cấp những kỹ thuật học từ vựng hiệu quả, rất hữu ích cho việc nâng cao khả năng ngôn ngữ.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Khoá luận tốt nghiệp difficulties and suggested solutions in learning english vietnamese consecutive interpreting for the thirdyear english majors at hai phong private uni, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những thách thức trong việc học phiên dịch liên tục và các giải pháp khả thi.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về việc học tập trong lĩnh vực tiếng Anh chuyên ngành.