Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong nền nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành đang đối mặt với nhiều thách thức lớn về dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa. Trong đó, bệnh cầu trùng (Coccidiosis) do các loài đơn bào thuộc giống Eimeria gây ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho các cơ sở chăn nuôi, nhất là phương thức chăn nuôi công nghiệp và bán công nghiệp.
Theo các nghiên cứu dịch tễ được trích dẫn trong khóa luận, tỷ lệ nhiễm cầu trùng tại các trang trại gà dao động từ 4% đến 100%, tỷ lệ mắc trung bình từ 30% đến 50% và tỷ lệ chết từ 5% đến 15%. Bệnh diễn ra đặc biệt nghiêm trọng ở gà từ 2 đến 6 tuần tuổi; những cá thể sống sót thường chuyển sang thể mãn tính, còi cọc, chậm lớn, suy giảm miễn dịch và dễ kế phát các bệnh truyền nhiễm khác như E. coli hay viêm đường hô hấp mãn tính (CRD). Điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam kết hợp với công tác vệ sinh thú y chưa đồng bộ và hiện tượng cầu trùng kháng thuốc đã làm tăng tính phức tạp trong kiểm soát mầm bệnh.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Tình hình mắc bệnh cầu trùng trên gà Đông Tảo lai và so sánh hiệu lực điều trị cầu trùng của hai thuốc Hansulcox – WSP, Coxymax, tại trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được tác giả Nguyễn Thị Hảo thực hiện.
Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Xác định tình hình mắc bệnh cầu trùng và tìm ra loại thuốc phòng trị hiệu quả nhất để làm cơ sở khuyến cáo trong thực tiễn chăn nuôi.
- Rèn luyện tác phong và phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành Thú y cho sinh viên.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định như sau:
- Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng ở đàn gà Đông Tảo lai nuôi tại trại Gia cầm khoa Chăn nuôi - Thú y.
- Xác định hiệu lực của hai loại thuốc Hansulcox – WSP và Coxymax trong việc phòng và trị bệnh cầu trùng.
- So sánh hiệu lực và chi phí điều trị giữa hai loại thuốc Hansulcox – WSP và Coxymax.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 70 cá thể gà Đông Tảo lai (Đông Tảo × Lương Phượng) nuôi nhốt hoàn toàn từ 1 đến 140 ngày tuổi; cùng hai chế phẩm thuốc thú y phòng trị cầu trùng là Hansulcox – WSP và Coxymax.
- Không gian nghiên cứu: Trại Gia cầm và Phòng thí nghiệm ký sinh trùng thuộc Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 06 năm 2015 đến tháng 11 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học và phân loại căn bệnh
Cầu trùng gia cầm là động vật nguyên sinh thuộc ngành Protozoa, phân ngành Apicomplexa, lớp Sporozoasida, bộ Eucoccidiorida, họ Eimeriidae, giống Eimeria. Văn bản tổng hợp 9 loài cầu trùng ký sinh gây bệnh phổ biến ở gà gồm: Eimeria tenella, Eimeria maxima, Eimeria acervulina, Eimeria mivati, Eimeria brunetti, Eimeria mitis, Eimeria hagani, Eimeria necatrix và Eimeria praecox. Mỗi loài có vị trí ký sinh và mức độ gây bệnh đặc thù:
- E. tenella: Ký sinh chủ yếu ở manh tràng, gây xuất huyết nghiêm trọng và có độc lực cao nhất.
- E. necatrix: Ký sinh ở ruột non và manh tràng, gây hoại tử và xuất huyết màng niêm mạc.
- E. acervulina, E. praecox, E. hagani: Ký sinh chủ yếu ở tá tràng và phần trên ruột non.
- E. maxima, E. mitis, E. brunetti: Ký sinh ở đoạn giữa, cuối ruột non, trực tràng và lỗ huyệt.
Vòng đời của Eimeria kéo dài từ 5 đến 7 ngày, trải qua 3 giai đoạn:
- Sinh sản vô tính (Schizogony/Merogony): Diễn ra trong tế bào biểu mô ruột ký chủ, hình thành các thế hệ merozoit phá hủy cấu trúc niêm mạc.
- Sinh sản hữu tính (Gametogony): Diễn ra trong mô ruột, hình thành giao tử đực và giao tử cái, kết hợp tạo noãn nang (oocyst) chưa phân chia rồi bài thải theo phân ra ngoài.
- Sinh sản bào tử (Sporogony): Diễn ra ngoài môi trường tự nhiên trong điều kiện nhiệt độ (22 - 30°C) và ẩm độ thích hợp, tạo ra noãn nang cảm nhiễm chứa 4 bào tử nang (mỗi bào tử nang chứa 2 bào tử con).
Về cơ chế phòng trị, văn bản hệ thống hóa 6 nhóm hoạt chất kháng cầu trùng: nhóm Sulfanilamit (Sulfaguanidin, Sulfachlorpyrazin, Sulfachloropyridazin...), nhóm Pyrimidin (Amprolium, Trimethoprin...), nhóm Nitrofuran (Furazolidon...), nhóm Nyridin (Clopydol), nhóm Kháng sinh Ionophore (Monensin, Salinomycin...) và nhóm Toltrazuril.
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp so sánh đối chứng lâm sàng trên 70 gà Đông Tảo lai 1 ngày tuổi, phân chia thành 2 lô nuôi nhốt riêng biệt theo giới tính và phác đồ dùng thuốc:
| Tiêu chí |
Lô 1 (Gà trống) |
Lô 2 (Gà mái) |
| Giống gà |
Đông Tảo lai (Đông Tảo × Lương Phượng) |
Đông Tảo lai (Đông Tảo × Lương Phượng) |
| Số lượng (con) |
35 |
35 |
| Thời gian theo dõi |
1 – 140 ngày tuổi |
1 – 140 ngày tuổi |
| Phương thức nuôi |
Nuôi nhốt hoàn toàn, tách riêng trống mái |
Nuôi nhốt hoàn toàn, tách riêng trống mái |
| Chế độ dinh dưỡng |
Cám hỗn hợp Japfa (GV12, F31, GD31, GD32) |
Cám hỗn hợp Japfa (GV12, F31, GD31, GD32) |
| Chế phẩm sử dụng |
Hansulcox – WSP |
Coxymax |
| Thành phần hoạt chất |
Sulfachloropyridazine sodium (30g/100g) |
Sulphachlorpyrazine (30g/100g) |
| Liều dùng điều trị |
1 g/lít nước uống |
1 g/lít nước uống (hoặc 100g/500kg thể trọng) |
| Phác đồ điều trị |
Liệu trình 3 – 2 – 3 (uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày, uống 3 ngày) |
Liệu trình 3 – 2 – 3 (uống 3 ngày, nghỉ 2 ngày, uống 3 ngày) |
| Phòng bệnh |
1/2 liều điều trị |
1/2 liều điều trị |
| Thời gian ngừng thuốc |
5 ngày trước khi giết mổ |
11 – 14 ngày trước khi giết mổ |
Phương pháp thu thập và xét nghiệm mẫu
- Phương pháp lấy mẫu: Mẫu phân tươi được lấy định kỳ 2 lần/tuần từ từng lô thí nghiệm (khối lượng 3 – 5 g/túi nilon có ghi nhãn). Mẫu được bảo quản lạnh ở 4°C và xét nghiệm trong vòng 3 ngày. Tổng số mẫu kiểm tra đạt 300 mẫu/lô.
- Phương pháp xét nghiệm: Sử dụng phương pháp phù nổi Fülleborn. Nguyên lý dựa trên sự chênh lệch tỷ trọng giữa dung dịch nước muối bão hòa ($d = 1{,}18 - 1{,}20$) và noãn nang cầu trùng ($d = 1{,}01 - 1{,}02$), giúp noãn nang nổi lên bề mặt và bám vào phiến kính. Soi kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 100 lần (thị kính 10×, vật kính 10×).
- Quy chuẩn đánh giá cường độ nhiễm theo vi trường:
- Mức độ nhẹ (+): 1 – 3 noãn nang/vi trường.
- Mức độ trung bình (++): 4 – 6 noãn nang/vi trường.
- Mức độ nặng (+++): 7 – 8 noãn nang/vi trường.
- Mức độ rất nặng (++++): $\ge 9$ noãn nang/vi trường.
Phương pháp xử lý số liệu
Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2002), tính toán các giá trị: trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$), độ lệch tiêu chuẩn ($SD$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi gia cầm công nghiệp đối mặt với bệnh cầu trùng. Văn bản xác định rõ mục đích nghiên cứu, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng thí nghiệm (gà Đông Tảo lai và 2 chế phẩm thuốc), địa điểm tại Trại gia cầm và Phòng thí nghiệm thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc bổ sung dẫn liệu dịch tễ học và lựa chọn thuốc trị bệnh hiệu quả.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan:
- Đại cương về gia cầm và gà Đông Tảo: Đặc điểm thân nhiệt ($40 - 42^\circ\text{C}$), cấu tạo cơ quan tiêu hóa (khoang miệng, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, manh tràng). Nguồn gốc giống gà Đông Tảo tại huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên; đặc điểm chân to thô, mào nụ, chất lượng thịt cao, khối lượng trưởng thành đạt $5{,}5 - 6\text{ kg}$ (trống) và $4\text{ kg}$ (mái), tuổi đẻ bói 160 ngày.
- Căn bệnh học cầu trùng: Đặc điểm phân loại 9 loài Eimeria, kích thước noãn nang, thời gian sinh bào tử và vị trí ký sinh đặc thù; chi tiết vòng đời sinh học gồm 3 giai đoạn vô tính, hữu tính và ngoại sinh.
- Cơ chế sinh bệnh, miễn dịch, triệu chứng và bệnh tích: Mô tả tổn thương niêm mạc ruột gây xuất huyết, mất máu, rối loạn tiêu hóa và nhiễm độc tố; phân tích 3 thể lâm sàng (cấp tính, mãn tính, mang trùng) và bệnh tích đặc trưng ở manh tràng, ruột non; các phương pháp chẩn đoán phân biệt với CRD, Gumboro, Tụ huyết trùng, Bạch lỵ.
- Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Văn Năm, Nguyễn Thị Kim Lan, Dương Công Thuận, Hoàng Ngọc Thạch...) và trên thế giới (Levine, Tyzzer, Kolapxki và Paskin, Archie Hunter...).
Phần 3: Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
Trình bày chi tiết phương pháp bố trí thí nghiệm trên 70 gà Đông Tảo lai chia thành 2 lô (35 trống, 35 mái) từ 1 đến 140 ngày tuổi. Xác định khẩu phần thức ăn theo từng giai đoạn sinh trưởng (sử dụng thức ăn hỗn hợp Japfa với hàm lượng đạm từ 15% đến 19%, năng lượng trao đổi từ 2600 đến 3000 Kcal/kg). Mô tả chi tiết kỹ thuật lấy mẫu phân, quy trình xét nghiệm Fülleborn, tiêu chuẩn đếm noãn nang xác định cường độ nhiễm (+ đến ++++), phác đồ sử dụng thuốc Hansulcox – WSP và Coxymax theo liệu trình 3–2–3, cùng các công thức toán thống kê sinh học áp dụng.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này chia làm hai nội dung chính:
- Công tác phục vụ sản xuất: Báo cáo việc thực hiện quy trình chọn giống, úm gà con (đảm bảo nhiệt độ $35 - 37^\circ\text{C}$ tuần đầu, giảm dần xuống $26 - 29^\circ\text{C}$ ở tuần 3), quy trình vệ sinh chuồng trại (sử dụng Han-Iodine 10%, Formol 1,5%, NaOH 2%, quét vôi đặc, Crezin 5% ngâm dụng cụ). Trình bày lịch dùng 7 loại vaccine phòng bệnh cho đàn gà sinh sản (Marek, Newcastle + IB, Gumboro B, Fowl Pox, Gumboro A, Medivac ND, Cúm gia cầm). Tổng hợp kết quả phục vụ sản xuất: tỷ lệ nuôi sống an toàn trên các giống gà tại trại đạt từ 85,71% đến 100%; điều trị khỏi bệnh Cầu trùng đạt 96,67% (290/300 con), CRD đạt 94,00% (47/50 con), Bạch lỵ đạt 98,57% (345/350 con); hoàn thành úm 1284 con gà (97,20%), sát trùng $317\text{ m}^2$ chuồng trại và cắt mỏ 744 con gà hậu bị.
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Khảo sát ảnh hưởng của thuốc Hansulcox – WSP và Coxymax đến tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng trên gà thí nghiệm từ 1 đến 70 ngày tuổi thông qua 300 mẫu phân mỗi lô bằng phương pháp Fülleborn; ghi nhận các biểu hiện lâm sàng, bệnh tích mổ khám, tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi, khối lượng sinh trưởng tích lũy, hiệu lực tẩy trừ mầm bệnh và hạch toán chi phí thuốc phòng trị.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phục vụ sản xuất và điều trị bệnh tại trại
Khóa luận đã tổng hợp chi tiết kết quả thực hiện các công tác kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại Trại Gia cầm Khoa Chăn nuôi - Thú y:
| Hạng mục công việc |
Đối tượng / Bệnh |
Số lượng thực hiện |
Số lượng an toàn / Khỏi |
Tỷ lệ (%) |
| Chăn nuôi, chăm sóc |
Gà mái Ai Cập |
523 con |
523 |
100,00 |
|
Gà mái Ai Cập hậu bị |
445 con |
445 |
97,00 |
|
Gà trống Ai Cập |
500 con |
490 |
98,00 |
|
Gà Isa Brown |
500 con |
490 |
98,00 |
|
Gà Đông Tảo lai |
70 con |
60 |
85,71 |
| Phòng bệnh bằng vaccine |
Newcastle + IB (lần 1 & 2) |
1321 con |
1321 |
100,00 |
|
Gumboro (lần 1 & 2) |
1321 con |
1321 |
100,00 |
|
Newcastle (Medivac ND) |
1284 con |
1284 |
100,00 |
|
Cúm gia cầm |
1284 con |
1284 |
100,00 |
| Điều trị bệnh lâm sàng |
Bệnh Cầu trùng |
300 con |
290 |
96,67 |
|
Bệnh CRD (Hen gà) |
50 con |
47 |
94,00 |
|
Bệnh Bạch lỵ gà con |
350 con |
345 |
98,57 |
| Công tác khác |
Úm gà con sơ sinh |
1321 con |
1284 |
97,20 |
|
Sát trùng chuồng trại |
$317\text{ m}^2$ |
317 |
100,00 |
|
Cắt mỏ gà hậu bị |
744 con |
744 |
100,00 |
Giải pháp và quy trình tác giả đề xuất
- Quy trình vệ sinh thú y nghiêm ngặt: Chuồng nuôi phải để trống $10 - 15$ ngày trước khi nhập đàn; thực hiện dọn rửa, quét vôi, phun sát trùng bằng Han-Iodine 10%, Formol 1,5% hoặc NaOH 2%. Ngâm dụng cụ chăn nuôi trong dung dịch Crezin 5% từ 2 đến 5 giờ. Chất độn chuồng (trấu) phải được phơi khô và xử lý bằng Han-Iodine 10%.
- Quy trình sử dụng vaccine: Thực hiện nghiêm ngặt lịch trình tiêm phòng đầy đủ các bệnh bắt buộc từ 1 đến 45 ngày tuổi (Marek, Newcastle, IB, Gumboro, Đậu gà, Cúm gia cầm).
- Phác đồ can thiệp bệnh cầu trùng: Sử dụng phác đồ ngắt quãng 3 – 2 – 3 (dùng 3 ngày liên tục, nghỉ 2 ngày, tiếp tục dùng 3 ngày) với Hansulcox – WSP ($1\text{ g/lít}$ nước uống) hoặc Coxymax ($1\text{ g/lít}$ nước uống). Kết hợp bổ sung Gluco K-C ($25\text{ g/lít}$ nước) để trợ sức, cầm máu và nâng cao sức đề kháng.
Đóng góp của đề tài
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng trên giống gà đặc thù là gà Đông Tảo lai trong điều kiện nuôi nhốt tại vùng Thái Nguyên.
- Đánh giá và so sánh thực tế hiệu quả điều trị, tính an toàn của hai biệt dược Sulfachloropyridazine sodium (Hansulcox – WSP) và Sulphachlorpyrazine (Coxymax) theo phác đồ điều trị gián đoạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và đề xuất các hướng mở rộng:
- Hạn chế:
- Cơ sở vật chất của trại thực nghiệm mới được xây dựng nên trang thiết bị kỹ thuật chuyên sâu phục vụ nghiên cứu còn hạn chế.
- Quy mô khảo sát trên đàn gà Đông Tảo lai còn ở mức độ vừa phải (70 cá thể chia thành 2 lô thí nghiệm), thời gian thực tập tốt nghiệp gói gọn trong 6 tháng.
- Tác giả bước đầu tiếp cận phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên sâu nên kinh nghiệm thực tiễn chưa nhiều, chưa đánh giá hết các biến động dịch tễ qua các mùa vụ khác nhau trong năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục mở rộng theo dõi hiệu lực của các thuốc phòng trị cầu trùng thế hệ mới trên quy mô đàn thương phẩm lớn hơn và trên nhiều giống gia cầm bản địa khác.
- Nghiên cứu sâu hơn về mức độ kháng thuốc của các chủng Eimeria tại địa phương để xây dựng quy trình luân chuyển thuốc hiệu quả trong chăn nuôi công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật phục vụ các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu ký sinh trùng đường ruột ở gia cầm; quy trình xét nghiệm phân tìm noãn nang theo phương pháp Fülleborn; kỹ thuật đánh giá cường độ nhiễm vi thể.
- Kỹ thuật viên, Bác sĩ thú y và người chăn nuôi gia cầm: Cung cấp thông số cụ thể về liều lượng, cách dùng, liệu trình điều trị ngắt quãng (3–2–3), thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ của hai loại thuốc Hansulcox – WSP và Coxymax; các biện pháp phối hợp dùng thuốc cầm máu (Gluco K-C) và xử lý môi trường chăn nuôi phòng ngừa tái nhiễm.
Câu hỏi thường gặp
1. Phương pháp xét nghiệm phân nào được sử dụng trong khóa luận và nguyên lý hoạt động là gì?
Khóa luận sử dụng phương pháp phù nổi Fülleborn để tìm noãn nang cầu trùng. Nguyên lý của phương pháp dựa trên sự chênh lệch tỷ trọng: sử dụng dung dịch nước muối bão hòa có tỷ trọng $d = 1{,}18 - 1{,}20$, lớn hơn tỷ trọng của noãn nang cầu trùng ($d = 1{,}01 - 1{,}02$), làm cho các noãn nang nổi lên bề mặt dung dịch và dính vào phiến kính đậy trên miệng lọ sau 30 phút, sau đó đưa lên kính hiển vi soi ở độ phóng đại 100 lần.
2. Thành phần hoạt chất và phác đồ dùng của hai loại thuốc Hansulcox – WSP và Coxymax trong nghiên cứu như thế nào?
- Hansulcox – WSP: Chứa hoạt chất Sulfachloropyridazin sodium (30g/100g). Liều trung bình $1\text{ g/lít}$ nước uống, pha uống 2 lần/ngày theo liệu trình 3 ngày uống – 2 ngày nghỉ – 3 ngày uống. Liều phòng bằng 1/2 liều điều trị. Thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ là 5 ngày.
- Coxymax: Chứa hoạt chất Sulphachlorpyrazine (Sulphachlozine 30g/100g). Liều dùng $1\text{ g/lít}$ nước uống (hoặc 100g/500kg thể trọng/ngày), dùng liên tục 3 ngày – nghỉ 2 ngày – điều trị tiếp đợt sau. Liều phòng bằng 1/2 liều điều trị. Thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ là 11 – 14 ngày.
3. Hai thể bệnh cầu trùng phổ biến được mô tả trên đàn gà có những đặc điểm triệu chứng và bệnh tích gì khác biệt?
- Thể cầu trùng manh tràng: Thường gặp ở gà con từ 4 đến 6 tuần tuổi. Triệu chứng lâm sàng gồm ủ rũ, bỏ ăn, uống nhiều nước, mào nhợt nhạt, đi ngoài phân lỏng lẫn máu tươi hoặc có màu sôcôla. Bệnh tích mổ khám thấy hai manh tràng sưng to, căng phồng và chứa đầy máu đông/chất dịch lẫn máu.
- Thể cầu trùng ruột non: Thường tiến triển ở thể nhẹ hơn hoặc mãn tính. Gà xù lông, cánh rũ, chậm lớn, phân màu đen như bùn lẫn chất nhầy, đôi khi có vệt máu; tỷ lệ chết thấp hơn nhưng kéo dài rải rác. Bệnh tích mổ khám thấy tá tràng sưng to, thành ruột phình to từng đoạn, niêm mạc viêm xuất huyết và xuất hiện các ổ tròn màu xám trắng.
4. Kết quả điều trị các bệnh phổ biến trong công tác phục vụ sản xuất tại trại đạt tỷ lệ khỏi như thế nào?
Trong thời gian thực tập tại trại, công tác điều trị ghi nhận kết quả điều trị khỏi bệnh cụ thể:
- Bệnh Cầu trùng: điều trị khỏi 290 trên tổng số 300 con mắc bệnh, đạt tỷ lệ 96,67%.
- Bệnh Bạch lỵ gà con: điều trị khỏi 345 trên tổng số 350 con mắc bệnh, đạt tỷ lệ 98,57%.
- Bệnh Viêm đường hô hấp mãn tính (CRD): điều trị khỏi 47 trên tổng số 50 con mắc bệnh, đạt tỷ lệ 94,00%.
5. Quy trình sát trùng chuồng trại trước khi đưa gà con vào nuôi được tiến hành theo các bước nào?
Chuồng trại được để trống từ 10 đến 15 ngày, quét dọn sạch sẽ bên trong, bên ngoài và khơi thông cống rãnh. Nền chuồng, tường và vách ngăn được quét vôi đặc, sau đó phun thuốc sát trùng bằng Han-Iodine 10%, Formol 1,5% hoặc NaOH 2%. Toàn bộ khay ăn, máng uống được cọ rửa sạch sẽ, ngâm trong dung dịch Crezin 5% từ 2 đến 5 giờ rồi phơi nắng. Trước khi thả gà, chuồng được quây bạt kín, trải đều trấu đã qua xử lý khử trùng và bố trí chụp sưởi ấm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh cầu trùng do Eimeria trên gia cầm và thực hiện đánh giá thực nghiệm trên đàn gà Đông Tảo lai tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm bệnh lý lâm sàng, quy trình xét nghiệm chẩn đoán Fülleborn và xác lập cơ sở thực tế trong việc áp dụng phác đồ điều trị gián đoạn 3–2–3 bằng hai chế phẩm Hansulcox – WSP và Coxymax. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu chuyên môn hữu ích cho việc xây dựng các biện pháp phòng chống dịch bệnh tổng hợp trong chăn nuôi gia cầm.