Luận văn tình hình mắc bệnh cầu trùng trên gà đông tảo lai và so sánh hiệu lực điều trị cầu trùng của hai thuốc hansulcox wsp coxymax tại trại gia cầm khoa chăn nuôi

Nghiên cứu tình hình mắc bệnh cầu trùng trên gà đông tảo lai và so sánh hiệu lực điều trị của hansulcox và coxymax tại trại gia cầm.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

66
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đại cương về cơ thể gia cầm

2.3. Đặc điểm của cầu trùng gây bệnh trên gà

2.4. Vị trí ký sinh của các loài cầu trùng gà

2.5. Đặc điểm của từng loài cầu trùng gà

2.6. Một số đặc điểm phân loại cầu trùng gà

3. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Ảnh hưởng của 2 thuốc hansulcox - WSP và coxymax đến tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng của gà thí nghiệm 1 – 70 ngày tuổi

4.4.2. Triệu chứng bệnh tích của gà bị cầu trùng

4.4.3. Ảnh hưởng của 2 thuốc hansulcox – WSP và coxymax đến tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm qua các tuần tuổi

4.4.4. Ảnh hưởng của 2 thuốc hansulcox-WSP và coxymax đến sinh trưởng tích lũy của gà thí nghiệm qua các tuần tuổi

4.4.5. Hiệu lực điều trị của thuốc

4.4.6. Chi phí thuốc dành cho phòng, trị bệnh cầu trùng

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Cầu Trùng Gà Đông Tảo Lai Nguyên Nhân

Bệnh cầu trùng gà Đông Tảo lai là một trong những thách thức lớn đối với người chăn nuôi. Bệnh gây ra bởi ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Eimeria, tấn công niêm mạc ruột, gây viêm nhiễm và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của gà. Tình trạng này dẫn đến chậm lớn, còi cọc, giảm năng suất và thậm chí gây tử vong, đặc biệt ở gà con. Theo Lê Hữu Khương (2008), tỷ lệ nhiễm cầu trùng tại các trại gà có thể dao động từ 4-100%, tùy thuộc vào điều kiện chăn nuôi và vệ sinh thú y. Việc hiểu rõ về nguyên nhân gây bệnh và các yếu tố nguy cơ là bước quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Bệnh cầu trùng không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

1.1. Các Loài Cầu Trùng Gây Bệnh Phổ Biến ở Gà

Có nhiều loài Eimeria khác nhau có thể gây bệnh cầu trùng ở gà, mỗi loài có vị trí ký sinh và mức độ gây bệnh khác nhau. Một số loài phổ biến bao gồm Eimeria tenella (ký sinh ở manh tràng), Eimeria acervulina (ký sinh ở tá tràng), Eimeria maxima (ký sinh ở ruột non), và Eimeria necatrix (ký sinh ở ruột non và manh tràng). Việc xác định chính xác loài cầu trùng gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các loài cầu trùng này phá hủy cấu trúc ruột, gây chảy máu và tạo điều kiện cho các vi khuẩn có cơ hội gây ra nhiều bệnh thứ phát khác, đặc biệt là E. coli gây bại huyết.

1.2. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Bệnh Cầu Trùng ở Gà Đông Tảo

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh cầu trùng ở gà Đông Tảo lai, bao gồm điều kiện vệ sinh kém, mật độ nuôi nhốt cao, độ ẩm cao trong chuồng trại, và hệ miễn dịch suy yếu. Gà con thường dễ mắc bệnh hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ. Ngoài ra, stress do thay đổi môi trường, thức ăn, hoặc các bệnh khác cũng có thể làm tăng tính cảm nhiễm với cầu trùng. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh cầu trùng.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Cầu Trùng Gà Đông Tảo Lai Hiện Nay

Việc điều trị cầu trùng gà Đông Tảo lai gặp phải nhiều thách thức, bao gồm sự phát triển của tình trạng kháng thuốc, sự phức tạp trong việc chẩn đoán chính xác loài cầu trùng gây bệnh, và tác động tiêu cực của thuốc trị cầu trùng đến sức khỏe của gà. Nhiều loại thuốc trị cầu trùng đã mất dần hiệu quả do cầu trùng phát triển khả năng kháng thuốc. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu và người chăn nuôi phải liên tục tìm kiếm các giải pháp mới và hiệu quả hơn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hảo (2015), việc so sánh hiệu lực của các loại thuốc trị cầu trùng khác nhau là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu.

2.1. Tình Trạng Kháng Thuốc Trị Cầu Trùng ở Gà

Tình trạng kháng thuốc là một vấn đề nghiêm trọng trong điều trị cầu trùng gà. Việc sử dụng thuốc trị cầu trùng không đúng cách hoặc quá thường xuyên có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng cầu trùng kháng thuốc. Điều này làm giảm hiệu quả của thuốc và gây khó khăn trong việc kiểm soát bệnh. Để giảm thiểu tình trạng kháng thuốc, cần sử dụng thuốc trị cầu trùng một cách hợp lý và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

2.2. Ảnh Hưởng Của Thuốc Trị Cầu Trùng Đến Sức Khỏe Gà

Một số loại thuốc trị cầu trùng có thể gây ra tác dụng phụ đối với sức khỏe của gà, bao gồm giảm ăn, chậm lớn, và ảnh hưởng đến chức năng gan thận. Do đó, cần lựa chọn các loại thuốc trị cầu trùng an toàn và hiệu quả, đồng thời theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của gà trong quá trình điều trị. Việc sử dụng các biện pháp hỗ trợ như bổ sung vitamin và khoáng chất cũng có thể giúp giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc.

III. Nghiên Cứu Hiệu Lực Điều Trị Cầu Trùng Hansulcox Coxymax

Nghiên cứu so sánh hiệu lực điều trị cầu trùng của hai loại thuốc Hansulcox – WSPCoxymax trên gà Đông Tảo lai được thực hiện nhằm tìm ra giải pháp hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh. Hansulcox – WSPCoxymax là hai loại thuốc trị cầu trùng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi gia cầm. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng giảm tỷ lệ nhiễm cầu trùng, cải thiện sức khỏe và tăng trưởng của gà Đông Tảo lai sau khi điều trị bằng hai loại thuốc này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho người chăn nuôi trong việc lựa chọn phương pháp điều trị cầu trùng phù hợp.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu So Sánh Hiệu Lực Thuốc

Nghiên cứu được thực hiện bằng cách chia gà Đông Tảo lai thành các nhóm khác nhau, bao gồm một nhóm đối chứng (không điều trị), một nhóm điều trị bằng Hansulcox – WSP, và một nhóm điều trị bằng Coxymax. Các nhóm gà được theo dõi sát sao về tỷ lệ nhiễm cầu trùng, triệu chứng lâm sàng, tỷ lệ sống, và tốc độ tăng trưởng. Mẫu phân được thu thập định kỳ để kiểm tra sự hiện diện của cầu trùng và đánh giá hiệu quả của thuốc. Các dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để so sánh hiệu quả điều trị cầu trùng của hai loại thuốc.

3.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Điều Trị Cầu Trùng

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả Hansulcox – WSPCoxymax đều có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ nhiễm cầu trùng ở gà Đông Tảo lai. Tuy nhiên, hiệu quả của hai loại thuốc có thể khác nhau tùy thuộc vào loài cầu trùng gây bệnh và mức độ nhiễm bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy Hansulcox – WSP có hiệu quả tốt hơn trong việc điều trị cầu trùng do Eimeria tenella, trong khi Coxymax có hiệu quả tốt hơn trong việc điều trị cầu trùng do Eimeria acervulina. Việc lựa chọn loại thuốc phù hợp cần dựa trên kết quả xét nghiệm và chẩn đoán chính xác loài cầu trùng gây bệnh.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phác Đồ Điều Trị Cầu Trùng Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế, có thể xây dựng phác đồ điều trị cầu trùng gà Đông Tảo lai hiệu quả. Phác đồ điều trị này bao gồm việc sử dụng thuốc trị cầu trùng phù hợp, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như cải thiện vệ sinh chuồng trại, bổ sung vitamin và khoáng chất, và tăng cường hệ miễn dịch cho gà. Việc tuân thủ phác đồ điều trị một cách nghiêm ngặt là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao nhất và giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh. Theo kinh nghiệm của nhiều người chăn nuôi, việc kết hợp các biện pháp phòng ngừa và điều trị cầu trùng là chìa khóa để duy trì sức khỏe và năng suất của đàn gà.

4.1. Lựa Chọn Thuốc Trị Cầu Trùng Phù Hợp Cho Gà

Việc lựa chọn thuốc trị cầu trùng phù hợp là yếu tố quan trọng nhất trong phác đồ điều trị. Cần dựa trên kết quả xét nghiệm và chẩn đoán chính xác loài cầu trùng gây bệnh để lựa chọn loại thuốc có hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, cần xem xét tình trạng kháng thuốc của cầu trùng tại địa phương và lựa chọn các loại thuốc chưa bị kháng. Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y để được tư vấn và lựa chọn loại thuốc phù hợp nhất.

4.2. Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Cầu Trùng Cho Gà

Ngoài việc sử dụng thuốc trị cầu trùng, cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ để tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm cải thiện vệ sinh chuồng trại, đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo và sạch sẽ; bổ sung vitamin và khoáng chất để tăng cường hệ miễn dịch cho gà; và cung cấp thức ăn chất lượng cao để đảm bảo gà có đủ dinh dưỡng để phục hồi sức khỏe. Việc kết hợp các biện pháp hỗ trợ này sẽ giúp gà nhanh chóng khỏi bệnh và phục hồi năng suất.

V. Phòng Bệnh Cầu Trùng Cho Gà Đông Tảo Lai Bí Quyết

Phòng bệnh cầu trùng là biện pháp hiệu quả và kinh tế nhất để bảo vệ đàn gà Đông Tảo lai. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm cải thiện vệ sinh chuồng trại, quản lý mật độ nuôi nhốt, sử dụng vaccine cầu trùng, và bổ sung các chất kháng cầu trùng tự nhiên vào thức ăn. Việc thực hiện các biện pháp phòng bệnh một cách đồng bộ và thường xuyên sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh cầu trùng và duy trì sức khỏe của đàn gà. Theo các chuyên gia thú y, phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh, đặc biệt đối với các bệnh truyền nhiễm như cầu trùng.

5.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Yếu Tố Quan Trọng Phòng Bệnh

Vệ sinh chuồng trại là yếu tố quan trọng nhất trong việc phòng bệnh cầu trùng. Cần thường xuyên dọn dẹp và khử trùng chuồng trại để loại bỏ mầm bệnh. Đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo và thoáng mát để ngăn chặn sự phát triển của cầu trùng. Sử dụng các chất khử trùng phù hợp và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc vệ sinh chuồng trại định kỳ sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh cầu trùng và các bệnh truyền nhiễm khác.

5.2. Sử Dụng Vaccine Cầu Trùng Cho Gà Đông Tảo Lai

Vaccine cầu trùng là một biện pháp phòng bệnh hiệu quả, đặc biệt đối với gà con. Vaccine giúp kích thích hệ miễn dịch của gà, tạo ra kháng thể chống lại cầu trùng. Có nhiều loại vaccine cầu trùng khác nhau, cần lựa chọn loại vaccine phù hợp với loài cầu trùng phổ biến tại địa phương. Việc tiêm phòng vaccine cầu trùng cần được thực hiện đúng thời điểm và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả cao nhất.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Điều Trị Cầu Trùng Gà

Nghiên cứu về hiệu lực điều trị cầu trùng trên gà Đông Tảo lai bằng Hansulcox – WSPCoxymax đã cung cấp những thông tin quan trọng cho người chăn nuôi. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các giải pháp điều trị cầu trùng hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc ngày càng gia tăng. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các loại thuốc trị cầu trùng mới, sử dụng các chất kháng cầu trùng tự nhiên, và tăng cường hệ miễn dịch cho gà. Việc hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ thú y, và người chăn nuôi là rất quan trọng để đạt được những tiến bộ trong việc kiểm soát bệnh cầu trùng.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Các Phương Pháp Điều Trị

Ngoài việc đánh giá hiệu quả điều trị cầu trùng về mặt lâm sàng, cần đánh giá hiệu quả kinh tế của các phương pháp điều trị khác nhau. Điều này bao gồm việc so sánh chi phí điều trị, chi phí phòng bệnh, và lợi nhuận thu được từ việc tăng năng suất và giảm tỷ lệ tử vong. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế sẽ giúp người chăn nuôi lựa chọn phương pháp điều trị cầu trùng phù hợp nhất với điều kiện kinh tế của mình.

6.2. Nghiên Cứu Về Các Chất Kháng Cầu Trùng Tự Nhiên

Nghiên cứu về các chất kháng cầu trùng tự nhiên là một hướng đi đầy hứa hẹn trong việc kiểm soát bệnh cầu trùng. Nhiều loại thảo dược và gia vị có chứa các chất có khả năng kháng cầu trùng, như tỏi, nghệ, và gừng. Việc sử dụng các chất kháng cầu trùng tự nhiên có thể giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc trị cầu trùng và giảm nguy cơ kháng thuốc. Cần tiếp tục nghiên cứu để xác định hiệu quả và liều lượng sử dụng phù hợp của các chất kháng cầu trùng tự nhiên.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh cầu trùng trên gà đông tảo lai và so sánh hiệu lực điều trị cầu trùng của hai thuốc hansulcox wsp coxymax tại trại gia cầm khoa chăn nuôi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi nước ta đã và đang phát triển hết sức mạnh mẽ, góp phần đẩy mạnh nền kinh tế cả nước đi lên. Đặc biệt, là ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi gia cầm nói riêng. Ngành đã có từ lâu đời, nó cung cấp lương thực phẩm lớn với hàm lượng dinh dưỡng cao, phù hợp với khẩu vị của người tiêu dùng. Để phát triển ngành chăn nuôi có hiệu quả, một trong những vấn đề quan trọng là công tác phòng và trị bệnh, đặc biệt là bệnh truyền nhiễm và bệnh ký sinh trùng, các biện pháp phòng và trị bệnh kịp thời có hiệu quả sẽ có tác dụng ngăn ngừa, bao vây và ngăn chặn nguồn bệnh, hạn chế khả năng lây lan, hạn chế những thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi.

Tuy nhiên, vấn đề dịch bệnh, trong đó có bệnh cầu trùng vẫn xảy ra phổ biến, gây trở ngại cho ngành chăn nuôi gia cầm nói chung và đặc điểm thời tiết khí hậu của nước ta, tình trạng kháng thuốc ký sinh trùng nói chung và cầu trùng nói riêng làm cho khả năng biến đổi và thích nghi của cầu trùng rất lớn. Mặt khác, vấn đề vệ sinh thú y chưa đồng bộ ở tất cả các cơ sở chăn nuôi tập thể và tư nhân. Đó chính là nguyên nhân làm cho bệnh cầu trùng gà vẫn tồn tại và là một trong những bệnh gây thiệt hại lớn nhất cho ngành chăn nuôi gà, đặc biệt là gà nuôi theo hướng công nghiệp. Theo Lê Hữu Khương (2008) [6], tỉ lệ nhiễm cầu trùng tại các trại gà từ 4 – 100%, tùy vào từng cơ sở chăn nuôi, điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh thú y, giống gà, lứa tuổi, trung bình tỉ lệ nhiễm từ 30 -50%, tỉ lệ chết dao động từ 5 -15%.

Bệnh gây nhiễm nặng ở gà từ 2 đến 6 tuần tuổi, dẫn đến tỉ lệ chết trong đàn cao, nếu gà không chết sẽ trở thành bệnh mãn tính làm cho gà còi cọc, chậm lớn, giảm sức đề kháng mở đường cho mầm bệnh khác xâm nhập… 2 Vì vậy, để góp phần hạn chế tác hại của bệnh cầu trùng trên đàn gia 3cầm và giúp cho người chăn nuôi có hiểu biết thêm về bệnh và biện pháp phòng, trị bệnh nên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Tình hình mắc bệnh cầu trùng trên gà Đông Tảo lai và so sánh hiệu lực điều trị cầu trùng của hai thuốc Hansulcox – WSP, Coxymax, tại trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”. Mục đích nghiên cứu. - Xác định được tình hình mắc bệnh và tìm ra thuốc phòng trị tốt nhất để làm cơ sở khuyến cáo trong chăn nuôi - Bản thân tập làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học. Mục tiêu của đề tài.

- Xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng ở gà Đông Tảo lai nuôi tại trại Gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y. - Xác định hiệu lực của hai loại thuốc coxymax và hansulcox – WSP trong phòng và trị bệnh. - So sánh hiệu lực của hai loại thuốc hanlsucox – WSP và coxymac. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

- Kết quả nghiên cứu của đề tài là những thông tin khoa học bổ sung thêm những hiểu biết về một số đặc điểm dịch tễ của bệnh cầu trùng gà và một số loại thuốc trị cầu trùng hiệu quả. - Nâng cao kiến thức thực tiễn, tăng khả năng tiếp xúc với thực tế chăn nuôi từ đó củng cố và nâng cao kiến thức của bản thân. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2.

Đại cương về cơ thể gia cầm Gia cầm có nguồn gốc từ loài chim hoang dại. Gia cầm có nhiều đặc điểm giống với bò sát đồng thời khác với gia súc và thú hoang là có bộ xương nhẹ, thân phủ lông vũ, chi trước phát triển thành cánh để bay và là loài đẻ trứng sau ấp nở thành gia cầm non. Theo Nguyễn Duy Hoan, Trần Thanh Vân (1998) [3], cường độ trao đổi chất của gia cầm lớn, thân nhiệt cao 40 – 420C nhờ đó mà gia cầm sinh trưởng nhanh. * Đặc điểm sinh lý tiêu hoá và trao đổi chất ở gia cầm: Hệ tiêu hóa của gia cầm bao gồm: Khoang miệng, hầu, thực quản trên, diều, thực quản dưới, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, manh tràng, trực tràng và lỗ huyệt, đồng thời có sự tham gia của gan và tuyến tụy.

Sự hình thành các cơ quan tiêu hóa ở dạng nếp gấp của phôi gà bắt đầu từ ngày ấp thứ 2 (tức sau 24 giờ). Cấu tạo và chức năng của bộ máy tiêu hoá gia cầm cũng có những đặc điểm sau: - Khoang miệng: Gia cầm không có môi và răng, hàm ở dạng mỏ chỉ có vai trò lấy thức ăn chứ không có tác dụng nghiền nhỏ. Mặt trên lưỡi có những răng rất nhỏ hoá sừng hướng về phía trong để đưa thức ăn về phía thực quản, nuốt nguyên vẹn cả thức ăn sau khi thấm một lượng nhỏ nước bọt giúp làm dính và bôi trơn thức ăn dễ chuyển vào thực quản. Các tuyến ở khoang miệng gia cầm kém phát triển, thành phần chủ yếu là nước bọt và dịch nhầy.

Trong nước bọt có chưa một số ít men amylaza nên có ít tác dụng đối với men tiêu hóa. - Hầu: Hầu ở giữa khoang miệng và thực quản trên. Khoang mũi và miệng thông về phía hầu, còn phía trước hầu có khe hô hấp ở thanh quản 4 - Thực quản: Thực quản phình to thành diều.Diều gà hình túi, trong diều có thể chứa được 100 - 120g thức ăn. Trong diều thức ăn được thấm ướt chịu tác động của nhiệt trương lên làm mềm và một phần hydrat cacbon được phân hủy dưới tác dụng của men amylaza.

Thức ăn từ thực quản xuống dạ dày rất nhanh. -Dạ dày: Từ diều, thức ăn được đưa vào dạ dày tuyến. Dạ dày tuyến được cấu tạo từ cơ trơn và có dạng ống ngắn, có vách dày nối với dạ dày cơ bằng eo nhỏ, khối lượng 4 - 6g.Thức ăn chịu tác động của dịch vị có chứa men pepsin, axit chlohdric và chất nhầy musin. Thức ăn sau khi được làm ướt sẽ được chuyển đến dạ dày cơ.

Đây là một túi có dạng hình đĩa cấu tạo từ lớp cơ rất dày và khoẻ. Dạ dày cơ không tiết dịch tiêu hoá mà chỉ có chức năng nghiền nhỏ và trộn đều thức ăn với dịch vị của dạ dày tuyến. Dưới tác dụng của men dịch vị dạ dày. Protein được phân giải thành peptone và các axit amin.

- Ruột non:Từ dạ dày cơ, các chất dinh dưỡng được chuyển vào ruột non, tại đây có các men của dịch ruột và tuyến tuỵ làm giảm nồng độ axit tạo điều kiện thích hợp cho sự hoạt động của men phân giải protein và gluxit trong thức ăn được chuyển hóa tạo thành những chất dễ hấp thu. Ở ruột, gluxit được phân giải thành các monosacarit nhờ men amilaza của dịch tuỵ và một phần của dịch ruột, protit được phân giải đến pepton và polipeptit, tiếp đó các men proteolyse của dịch tuỵ sẽ phân giải thành các axit amin, lipit thì được chuyển hoá thành glyxerin và các axit béo nhờ men lipaza. Chất xơ được tiêu hoá một lượng nhỏ ở manh tràng nhờ quá trình hoạt động của các vi khuẩn (Nguyễn Duy Hoan và cs, 1999) [4]. * Những hiểu biết về gà Đông Tảo Gà Đông Tảo có nguồn gốc từ xã Đông Tảo, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên là một huyện đồng bằng thuộc đồng bằng Châu thổ sông Hồng.

Giống gà Đông Tảo được đưa vào chương trình ―Bảo tồn quỹ gen vật nuôi‖ từ 5 năm 1992 khi chúng được xếp vào danh sách có nguy cơ tuyệt chủng do năng suất thấp. Tuy nhiên giống gà này từ lâu đời đã nổi tiếng bởi chất lượng thịt và trứng rất thơm ngon. Đặc điểm nổi bật của giống gà này là chân to và thô, gà mới nở có lông trắng đục, gà mái trưởng thành có lông màu vàng nhạt, nâu nhạt, gà trống có màu lông mận chín pha đen, đỉnh đuôi và cánh có màu lông đen ángs xanh. Mào kép nụ hoa hồng, giống quả dâu.Thân hình to, ngực sâu lườn rộng dài, xương to.

Mọc lông chậm. Theo Bùi Đức Lũng, Vũ Thị Hưng, Lê Đình Lương (2004) [9]. Khối lượng gà Đông Tảo lai cao hơn các giống gà nội. Khối lượng mới nở 38- 40g, khối lượng lúc 20 tuần tuổi gà trống là 2435g, gà mái là 1925g.

Lúc trưởng thành con trống có thể đạt 5,5-6kg, con mái nặng 4kg/con. Tuổi thành thục của gà Đông Tảo là 158 ngày, muộn hơn gà Mía là 148 ngày và gà ri là 134 ngày. Gà bắt đầu đẻ lúc 160 ngày tuổi. Sản lượng trứng 40 quả/năm, trọng lượng trứng 58-65g (Nguyễn Huy Đạt, Vũ Thị Hưng và cs, 1999 - 2004) [1].

Đặc điểm của cầu trùng gây bệnh trên gà Theo Levine và cs (1980) [30] đã phân loại cầu trùng ký sinh ở gà như sau: Ngành nguyên sinh động vật Protozoa. Phân ngành Apicomplexa Lớp Sporozoasida Phân lớp Coccidiasina Bộ Eucoccidiorida Phân bộ Eimeriorina Họ Eimeriidae Giống Eimeria Schneider, 1875 Loài Eimeria tenella (Railliet - 09 ty and Lucei, 1891) 6 Loài Eimeria maxima (Tyzzer, 1929) Loài Eimeria acervulina (Tyzzer, 1929) Loài Eimeria mivati (Edgar and Seibold, 1964) Loài Eimeria brunetti (Levine, 1942) Loài Eimeria mitis (Tyzzer, 1929) Loài Eimeria hagani (Levine, 1938) Loài Eimeria necatrix (Jonson, 1930) Loài Eimeria praecox (Jonson, 1930) Theo Dương Công Thuận (1973) [18], ở nước ta, bệnh cầu trùng gà và các loài cầu trùng ký sinh ở gà đã được nghiên cứu từ những năm đầu thập kỷ 70, có 4 loài cầu trùng gây bệnh ở các trại gà: E. Theo Hồ Thị Thuận (1985) [19] cho biết: Gà nuôi công nghiệp ở một số trại gà phía Nam nhiễm 5 loài cầu trùng: E. Theo Hoàng Ngọc Thạch (1999) [15], xác định rằng: Có 6 loài cầu trùng ký sinh ở gà tại TP.

Hồ Chí Minh và một số vùng phụ cận, đó là các loài: E. Phạm Văn Chức và cs (1991) đã tìm thấy 4 loài: E. necatrix và đã thử nghiệm sản xuất vaccine phòng bệnh cầu trùng bằng phương pháp chiếu xạ gama với 4 loài này. * Đặc điểm của mầm bệnh Theo Lê Văn Năm (2003) [13], bệnh cầu trùng được Luvenhuch A phát hiện từ năm 1632, cách đây trên 371 năm cùng thời gian các nghiên cứu về dịch tễ, lâm sàng, bệnh lý, miễn dịch và thuốc điều trị đã được các nhà khoa học mọi thời đại dày công nghiên cứu và khám phá.

Năm 1863, Rivolta phát hiện ra một loài ký sinh trùng mới trong phân gà. Đến năm 1864, Eimer mới xác định đây là một loài nguyên sinh động vật thuộc 7 lớp Spooa, bộ Coccidian, bộ phụ Eimridiae từ đó loài ký sinh trùng này được đặt tên là Eimeria.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Lực Điều Trị Bệnh Cầu Trùng Trên Gà Đông Tảo Lai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp điều trị bệnh cầu trùng trên giống gà Đông Tảo lai. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng và tác động của bệnh cầu trùng mà còn đánh giá các phương pháp điều trị hiện có, từ đó đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho người chăn nuôi. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách cải thiện sức khỏe đàn gà, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh tật gây ra.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hiệu quả phòng trị của thuốc coxymax đến tỷ lệ cường độ nhiễm bệnh cầu trùng trên gà lai f1 ri x lương phượng và f1 chọi x lương phượng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả của thuốc coxymax trong việc phòng trị bệnh cầu trùng, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn chăn nuôi.