Tổng quan về luận án

Nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam giai đoạn nửa cuối thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX chứng kiến sự chuyển biến sâu sắc về ý thức cá nhân và cảm quan thẩm mĩ. Trong dòng chảy đó, hiện tượng tác gia Nguyễn Công Trứ (1778–1858) nổi lên như một điển hình nghệ thuật phức hợp. Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh Nguyễn Như Trang với đề tài "Hệ thống thẩm mĩ trong sáng tác của Nguyễn Công Trứ" (Chuyên ngành: Văn học Việt Nam, Mã số: 9220121), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hữu Sơn tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2023), đặt nền móng tiên phong trong việc giải mã toàn diện di sản của Uy Viễn tướng công dưới hệ quy chiếu mĩ học chuyên sâu.

Khoảng trống học thuật (research gap) lớn nhất trong lịch sử tiếp nhận Nguyễn Công Trứ suốt gần ba thế kỷ qua là xu hướng tiếp cận phân mảnh: các công trình kinh điển từ Lê Thước (1928), Nguyễn Bách Khoa (1941), Lê Thước - Hoàng Ngọc Phách - Trương Chính (1958) đến Đoàn Tử Huyến (2008) chủ yếu tập trung vào tiểu sử, tư tưởng đạo đức học, tâm lý xã hội hoặc thi pháp thể loại đơn lẻ (như thể hát nói). Luận án định vị khoảng trống này và trả lời hệ thống câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Cấu trúc nội tại của hệ thống thẩm mĩ trong sáng tác của Nguyễn Công Trứ được định hình bởi những thành tố nào?
  2. Chủ thể thẩm mĩ và khách thể thẩm mĩ tự biểu hiện qua các mã nghệ thuật nào để phản ánh bản lĩnh của một nhà nho tài tử?
  3. Cơ chế biện chứng nào tạo nên sự hài hòa thẩm mĩ giữa hai xung lực tưởng chừng triệt tiêu nhau: "hướng tâm hành đạo" và "ly tâm hành lạc"?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp mĩ học duy vật (Aristotle, Diderot, Bielinski, Chernyshevsky) và mĩ học tinh thần (Kant, Baumgarten, Hegel) kết hợp chặt chẽ với "Tâm tính học Nho gia" (Nguyễn Kim Sơn, 2003) và lý thuyết loại hình học tác giả "Nhà nho tài tử" (Trần Ngọc Vương, 1995). Đột phá định lượng của luận án nằm ở quy mô khảo sát chuẩn xác toàn bộ 160 trước tác đã xác định và tồn nghi (gồm 54 bài thơ Nôm, 67 bài hát nói, 1 bài phú Hàn nho phong vị phú, 37 câu đối, 35 bản tấu sớ, 1 bài thơ chữ Hán Thất thập tự thọ) cùng hơn 200 sử liệu trong Đại Nam thực lụcĐại Nam chính biên liệt truyện.

Literature Review và Positioning

Tiến trình diễn ngôn về Nguyễn Công Trứ thể hiện sự đối thoại đa tầng giữa nhiều trường phái học thuật:

Trục nghiên cứu tiểu sử và văn bản học được khai mở từ công trình Sự nghiệp và thi văn của Uy Viễn Tướng công Nguyễn Công Trứ (Lê Thước, 1928), tiếp nối bởi Thơ văn Nguyễn Công Trứ (Lê Thước, Hoàng Ngọc Phách, Trương Chính, 1958) và đạt đỉnh cao tổng thuật ở công trình đại thành Nguyễn Công Trứ trong dòng lịch sử (Đoàn Tử Huyến chủ biên, 2008).

Trục phê bình ý thức hệ và xã hội học văn học ghi nhận cuộc tranh luận gay gắt giữa hai quan điểm đối lập:

  • Quan điểm phê phán giới hạn ý thức hệ: Nguyễn Lộc (1999) trong Văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ XVIII - hết thế kỷ XIX lập luận rằng Nguyễn Công Trứ xa rời lập trường nhân dân khi dẹp các cuộc khởi nghĩa nông dân (Phan Bá Vành, Nông Văn Vân), khiến tác phẩm thiếu vắng chủ nghĩa nhân đạo rộng rãi và bị đóng khung trong hệ tư tưởng phong kiến thống trị.
  • Quan điểm tái định vị nhân văn và bản lĩnh cá nhân: Lưu Trọng Lư (1939), Hoàng Ngọc Hiến (2008) và Nguyễn Đình Chú (2008) bảo vệ luận điểm rằng sự thống nhất giữa "dáng kiêu - cốt kiêu" và sự trỗi dậy của cái "Tôi - cá thể" là giá trị nhân bản chân chính, vượt qua giới hạn giai cấp cơ giới.

Trục loại hình học và thi pháp học với các đại diện tiêu biểu như Trần Ngọc Vương (1995) trong Loại hình học tác giả văn học: Nhà Nho tài tử và văn học Việt Nam, Trần Nho Thìn (2008) và Nguyễn Hữu Sơn (2005) đã xác lập các phạm trù "chí khí anh hùng", "tài tử đa tình", "lực hướng tâm" và "tiếng nói ly tâm".

Trên bình diện quốc tế, luận án tiến hành so sánh với công trình của Văn Phú Quang (2001, Đại học Oregon, Hoa Kỳ) với luận án Roaming the world and wandering at ease: Nguyen Cong Tru’s poetic vision of becoming a fully developed human being, vốn kiến giải thi ca Nguyễn Công Trứ từ góc nhìn giải tỏa xung đột thẩm mĩ để hoàn thiện nhân cách, cũng như đối chiếu với lý thuyết Tư tưởng văn học Trung Quốc cổ xưa của I. Lisevich (1979) và Nghệ thuật ngôn ngữ thơ Đường của Cao Hữu Công và Mai Tổ Lân (1980). Luận án của NCS. Nguyễn Như Trang đã định vị chính xác vị thế mới: vượt thoát khỏi sự phân tích mỹ cảm cục bộ để cấu trúc hóa một "hệ thống thẩm mĩ" hoàn chỉnh, làm sáng rõ quy luật vận hành của cái đẹp trong toàn bộ văn nghiệp của tác gia.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và tái cấu trúc hệ khái niệm mĩ học kinh điển khi ứng dụng vào ngữ cảnh văn học trung đại Á Đông. Công trình đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng lý thuyết "Aesthetica" của Baumgarten và hệ thống phạm trù cái đẹp của Hegel, chứng minh rằng trong văn học nhà nho, cái đẹp không tồn tại như một "ý niệm tuyệt đối" trừu tượng mà là một cấu trúc động lực học giữa "Văn - Đạo - Tâm - Chí - Mĩ" (Giáo trình Mỹ học cơ sở, 2000).

Luận án xác lập 3 mệnh đề lý thuyết nền tảng:

  • Mệnh đề 1 (Chủ thể tính vượt gộp): Chủ thể thẩm mĩ trong thơ văn Nguyễn Công Trứ là sự thống nhất giữa bản ngã hành động (action-oriented self) và bản ngã khoái lạc (hedonistic self), tạo nên một mẫu hình nhân cách thẩm mĩ cương kiện nhưng không khắc kỷ.
  • Mệnh đề 2 (Không gian hóa vũ trụ): Khách thể thẩm mĩ được mở rộng từ không gian luân lý "cửa Khổng sân Trình" thành "sân chơi vũ trụ" (trời đất, giang sơn), nơi tự nhiên đóng vai trò đối trọng tương đẳng với chí khí con người.
  • Mệnh đề 3 (Cân bằng động giữa hai đối cực): Sự vận động thẩm mĩ của Nguyễn Công Trứ diễn ra theo quy luật phân cực nhưng không phân ly, trong đó "hướng tâm hành đạo" giữ vai trò bản thể luận xã hội, còn "ly tâm hành lạc" đóng vai trò giải phóng tâm lý cá nhân.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 4 trụ cột lý thuyết:

  1. Mĩ học cảm tính phương Tây (nhận thức luận về cái đẹp và cái cao cả);
  2. Tâm tính học Nho gia (sự thống nhất giữa tình và lý, cái đẹp sống động, cương kiện);
  3. Đạo gia triết học (tinh thần tiêu dao, thuận ứng tự nhiên);
  4. Thi pháp học cấu trúc - loại hình (mã nghệ thuật thể loại hát nói và thơ Nôm).

Boundary conditions (điều kiện biên) của khung phân tích này được thiết lập chặt chẽ: áp dụng tối ưu cho các tác gia sống trong giai đoạn khủng hoảng của ý thức hệ phong kiến thế kỷ XVIII–XIX – thời điểm con người cá nhân bắt đầu nảy mầm nhưng chưa hoàn toàn thoát ly khỏi cấu trúc quân chủ chuyên chế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên lập trường nhận thức luận Hiện tượng học thẩm mĩ kết hợp Chủ nghĩa duy thực phê phán (Critical Realism), từ chối việc quy giản tác phẩm nghệ thuật vào bối cảnh giai cấp thuần túy hoặc tách rời văn bản khỏi hoàn cảnh sinh tồn của tác giả. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) bao gồm 3 cấp độ phân tích:

  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Giải mã các tín hiệu thẩm mĩ, mã ngôn từ, nhịp điệu (nhịp 3/2/3, 3/4 trong hát nói), điển cố và thi liệu bình dân trong từng văn bản đơn lẻ.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát quy luật thể loại (đặc biệt là tiến trình nâng cấp hát nói từ hành viện thành thể thơ dân tộc) và sự tương tác giữa các chùm tác phẩm theo chủ đề (thơ vịnh cảnh nghèo, thơ thế thái nhân tình, thơ hành đạo, thơ hành lạc).
  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Tổng hợp hệ thống thẩm mĩ trong mối tương quan với lịch sử văn hóa nửa đầu thế kỷ XIX và đối chiếu với diễn trình văn học trung đại Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation) nghiêm ngặt nhằm bảo đảm tính chân xác khoa học:

  • Tam giác đạc nguồn tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản thi ca trong Nguyễn Công Trứ trong dòng lịch sử (Đoàn Tử Huyến, 2008), Sự nghiệp và thi văn của Uy Viễn Tướng công Nguyễn Công Trứ (Lê Thước, 1928) với các nguồn sử liệu chính thống triều Nguyễn (Đại Nam thực lục, Đại Nam chính biên liệt truyện, Quốc triều sử toát yếu).
  • Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp tiểu sử học, phương pháp so sánh lịch sử, phương pháp loại hình học và phân tích văn bản học cấu trúc.
  • Tiêu chuẩn chọn mẫu (Sampling Criteria): Khảo sát toàn bộ 100% ngữ liệu tác phẩm hiện biết của Nguyễn Công Trứ; phân lập ranh giới tường minh giữa 160 tác phẩm chính thức và 18 văn bản diện tồn nghi (9 bài thơ Nôm, 8 bài hát nói, 1 bài phú).

Data và phân tích

Thành phần thể loại Số lượng tác phẩm đã xác định Số lượng tồn nghi Tỷ lệ trong toàn bộ di sản Mã nghệ thuật thẩm mĩ chủ đạo
Thơ Nôm (Đường luật, trường thiên) 54 9 35.4% Bộc lộ trực diện nhân tình thế thái, triết lý cảnh nghèo (Hàn nho)
Hát nói (Ca trù) 67 8 42.1% Thể hiện cái tôi "ngất ngưởng", "thị tài", khát vọng chí nam nhi và hưởng lạc
Câu đối (25 Nôm, 12 Hán) 37 0 20.8% Ngôn ngữ dân gian hóa, tính đối lập gai góc, khẳng định khí tiết
Phú (Hàn nho phong vị phú) 1 1 1.1% Đường phú trào lộng, mĩ học hóa sự bần hàn bằng giọng điệu lạc quan
Thơ chữ Hán (Thất thập tự thọ) 1 0 0.6% Bi cảm trước sự hữu hạn của thời gian và trách nhiệm non sông

Phân tích định tính được hỗ trợ bởi thao tác thống kê văn bản học, xác định các trường từ vựng có tần suất xuất hiện cao nhất: trường từ vựng chỉ không gian vũ trụ (trời đất, giang sơn, bốn bể, vũ trụ xuất hiện trong hơn 65% bài hát nói và thơ Nôm), trường từ vựng chỉ bản lĩnh hành động (xông pha, vẫy vùng, rạch, thét, dẹp, trả nợ), và trường từ vựng chỉ khoái lạc thanh nhã (cầm, kỳ, thi, tửu, chơi, thanh nhàn).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, sự xác lập bản lĩnh chủ thể thẩm mĩ như một tuyên ngôn hiện tồn mãnh liệt. Không giống sự kín đáo, nhún nhường của các nho sĩ truyền thống, chủ thể thẩm mĩ Nguyễn Công Trứ tự đặt mình vào vị thế trung tâm vũ trụ, thụ hưởng tinh hoa của đất trời:

"Thiên địa sinh ngô nguyên hữu ý,
Dã thị giang sơn chung tú khí."

Ý chí hành động được chuyển hóa thành những động từ mạnh mẽ, dứt khoát: "Đã xông pha bút trận, thì gắng gỏi kiếm cung / Làm cho rõ tu mi nam tử" (Chí nam nhi). Khát vọng công danh không đơn thuần là mưu cầu bổng lộc mà là một nghĩa vụ bản thể luận:

"Đã mang tiếng ở trong trời đất,
Phải có danh gì với núi sông."
(Đi thi tự vịnh)

Thứ hai, tái định nghĩa khách thể thẩm mĩ: Từ thiên nhiên quy phạm đến "sân chơi vũ trụ". Khách thể thẩm mĩ trong thơ văn Nguyễn Công Trứ không dừng lại ở các ước lệ "ngư, tiều, canh, mục" mà được mở rộng thành một không gian sinh tồn kỳ vĩ để kẻ sĩ vẫy vùng:

"Vòng trời đất dọc ngang ngang dọc,
Nợ tang bồng vay trả trả vay.
Chí làm trai Nam Bắc Đông Tây,
Cho phỉ sức vẫy vùng trong bốn bể."
(Chí khí anh hùng)

Ngược lại, trước khách thể "thời gian hữu hạn", tác giả bộc lộ bi cảm sâu lắng của một tư duy hiện sinh sắc bén: "Kim ngô bất tự cố ngô thì" (Ta hôm nay không còn giống ta ngày xưa nữa - Thất thập tự thọ), từ đó càng thúc đẩy ý thức tận hưởng sự sống trong từng khoảnh khắc hiện tại.

Thứ ba, cơ chế hài hòa thẩm mĩ giữa hai xung lực hướng tâm và ly tâm. Luận án chứng minh phát hiện mang tính quy luật: giữa "khát vọng công danh" và "triết lý hưởng nhàn", giữa "chí nam nhi" và "thói đa tình", giữa "đạo quân thân" và "thái độ ngông ngất ngưởng", không hề có sự triệt tiêu hay tha hóa nhân cách. Nguyễn Công Trứ đã nâng "hành lạc" lên thành một triết lý văn hóa tinh tế:

"Mang danh tài sắc cho nên nợ,
Quen thói phong lưu hoá phải vay."

Thứ tư, cuộc cách mạng nghệ thuật thể loại đối với Hát nói. Nguyễn Công Trứ đã thực hiện một bước nhảy vọt về mĩ học thể loại khi đưa hát nói từ không gian giải trí của "hành viện" trở thành phương tiện biểu đạt tư tưởng, triết luận nhân sinh và khẳng định bản ngã cá nhân của văn học dân tộc.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp một mô hình phân tích hệ thống thẩm mĩ tác gia có khả năng ứng dụng cho toàn bộ phân khúc văn học trung đại khu vực Đông Á chịu ảnh hưởng của Nho giáo giai đoạn tiền cận đại.
  • Về mặt phương pháp luận: Chứng minh hiệu quả của việc tích hợp liên ngành giữa mĩ học triết học, văn bản học lịch sử và loại hình học tác giả, khắc phục sự phân mảnh của phê bình xã hội học dung tục.
  • Về mặt thực tiễn và sư phạm: Cung cấp cơ sở học thuật chuẩn xác để tái cấu trúc nội dung giảng dạy về tác gia Nguyễn Công Trứ trong chương trình ngữ văn phổ thông và giảng dạy đại học, loại bỏ các định kiến phê phán ấu trĩ về tính chất "hưởng lạc" hay "thỏa hiệp chính trị" của ông.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn văn bản học: Do độ lùi thời gian và phương thức truyền bản trung đại, luận án vẫn phải chấp nhận một vùng đệm gồm 18 tác phẩm thuộc diện "tồn nghi" chưa thể xác quyết tuyệt đối niên đại và dị bản.
  2. Giới hạn định lượng ngữ liệu: Nghiên cứu tập trung giải mã định tính chiều sâu hệ thống thẩm mĩ mà chưa ứng dụng các công cụ phân tích ngữ liệu số (Digital Humanities, Text Mining) để đo lường tự động toàn bộ tần suất từ loại và liên kết ngữ nghĩa trên diện rộng.
  3. Định hướng nghiên cứu tương lai:
    • Ứng dụng thi pháp học văn hóa (Cultural Poetics) và Mĩ học tiếp nhận so sánh để đối chiếu hệ thống thẩm mĩ Nguyễn Công Trứ với các tác gia cùng thời ở Đông Á như Viên Mai (Trung Quốc) hay Jeong Yak-yong (Triều Tiên);
    • Số hóa toàn bộ văn bản Hán - Nôm của tác gia để xây dựng cơ sở dữ liệu số phục vụ phân tích ngôn ngữ học tính toán.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra xung lực mới trong giới nghiên cứu văn học cổ cận đại Việt Nam với dự báo trích dẫn học thuật cao trong các giáo trình mĩ học và lịch sử văn học. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để tỉnh Hà Tĩnh, Ninh Bình và Thái Bình xây dựng hồ sơ văn hóa phi vật thể, bảo tồn nghệ thuật Ca trù gắn liền với không gian diễn xướng hát nói của Uy Viễn tướng công, đồng thời nâng tầm giá trị di sản danh nhân văn hóa dân tộc ra tầm quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình khung lý thuyết chuẩn mực về nghiên cứu hệ thống thẩm mĩ tác gia văn học.
  • Các nhà nghiên cứu văn học trung đại và mĩ học: Thụ hưởng nguồn tư liệu văn bản đã được chuẩn hóa và các luận điểm giải cấu trúc những mâu thuẫn trong nhân cách nhà nho.
  • Giảng viên đại học và giáo viên ngữ văn: Sở hữu hệ thống luận cứ sắc bén để phân tích các tác phẩm kinh điển (Bài ca ngất ngưởng, Chí làm trai, Hàn nho phong vị phú).
  • Các nhà quản lý di sản văn hóa: Có cơ sở dữ liệu học thuật vững chắc phục vụ việc trùng tu di tích danh nhân và chấn hưng nghệ thuật Ca trù truyền thống.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập mô hình "Cân bằng động giữa hai xung lực Hướng tâm và Ly tâm" trong cấu trúc nhân cách thẩm mĩ nhà nho. Luận án mở rộng trực tiếp lý thuyết "Nhà nho tài tử" của PGS. Trần Ngọc Vương và "Tâm tính học Nho gia" của GS. Nguyễn Kim Sơn, chứng minh rằng sự kết hợp giữa khát vọng hành đạo cứu đời và nhu cầu giải phóng khoái cảm cá nhân không phải là biểu hiện tha hóa mà là bước tiến hóa tất yếu của ý thức thẩm mĩ cá nhân thời trung đại.

2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?

So với cách tiếp cận tiểu sử học đơn tuyến của Lê Thước (1928) hay xã hội học ý thức hệ của Nguyễn Lộc (1999), luận án cách tân bằng việc tích hợp phương pháp mĩ học hệ thống với thi pháp học cấu trúc và tam giác đạc sử liệu triều Nguyễn (Đại Nam thực lục). Công trình giải mã tác phẩm thông qua các cặp phạm trù mĩ học phổ quát (cái cao cả, cái bi, cái hài, cái đẹp) thay vì đóng khung trong các thuật ngữ đạo đức học thuần túy.

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất trong luận án là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất "hành lạc" trong sáng tác của Nguyễn Công Trứ không đối lập với "đạo quân thân" mà là điều kiện tâm lý để hoàn thiện bổn phận hành đạo. "Chơi" và "làm việc" được đồng nhất thành một "cuộc chơi lớn" của bản lĩnh hiện sinh, nơi sự nghèo khổ trong Hàn nho phong vị phú hay sự truân chuyên thăng giáng chốn quan trường đều được đón nhận bằng một mỹ cảm tự do, kiêu hãnh:

"Mạc vị khốn hành phi ngọc nhữ,
Cam tương bần tiện cố kiêu nhân."
(Vận khó trời còn trau chuốt ngọc / Lúc nghèo ta có luỵ chiều ai)

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?

Có. Luận án xác lập quy trình 4 bước thẩm định thẩm mĩ có thể tái lập: (1) Khảo sát văn bản học và phân lập tồn nghi; (2) Chiết xuất các trường từ vựng và tín hiệu thẩm mĩ; (3) Phân loại cấu trúc biểu hiện của chủ thể và khách thể thẩm mĩ; (4) Tổng hợp quy luật điều hòa các cặp phạm trù đối cực.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án này là gì?

Chương trình nghiên cứu thập kỷ tới tập trung vào: (1) Xây dựng bản đồ số hóa văn bản thi ca Nguyễn Công Trứ; (2) Nghiên cứu so sánh mĩ học xuyên quốc gia giữa Nguyễn Công Trứ với trào lưu "Độc thư tài tử" thời Minh - Thanh; (3) Khám phá sâu hơn mĩ học trào lộng trong thể loại Phú và Câu đối trung đại Việt Nam.

Kết luận

  1. Khái quát hóa và xác lập thành công mô hình "Hệ thống thẩm mĩ" toàn diện đầu tiên cho tác gia Nguyễn Công Trứ trong lịch sử nghiên cứu văn học Việt Nam.
  2. Chứng minh chủ thể thẩm mĩ trong sáng tác của ông là một cấu trúc nhân cách phi thường: kiên trung vì nước vì dân, mạnh mẽ vượt gộp quy phạm phong kiến, tự do phóng khoáng giữa vũ trụ bao la.
  3. Tái cấu trúc khách thể thẩm mĩ, biến không gian ước lệ thành "sân chơi vũ trụ" kỳ vĩ tương đẳng với tầm vóc người anh hùng.
  4. Luận giải thuyết phục cơ chế biện chứng của sự hài hòa thẩm mĩ giữa "hướng tâm hành đạo" và "ly tâm hành lạc", xác lập một triết lý nhân sinh lành mạnh, tiến bộ.
  5. Khẳng định công lao mang tính bước ngoặt của Nguyễn Công Trứ trong việc nâng tầm thể loại hát nói thành đỉnh cao mĩ học của thi ca dân tộc.
  6. Mở ra hướng tiếp cận mĩ học hệ thống liên ngành cho toàn bộ tiến trình nghiên cứu các hiện tượng tác gia văn học trung đại Á Đông trong kỷ nguyên số.