Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) tại Việt Nam những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Theo thống kê của Cục An toàn thực phẩm được trích dẫn trong khóa luận, cả nước hiện có khoảng 30.000 sản phẩm TPBVSK đang lưu hành. Sự chuyển dịch nhận thức xã hội sau đại dịch COVID-19, cùng với các vấn đề ô nhiễm môi trường và áp lực bệnh tật, đã thúc đẩy người dân gia tăng nhu cầu tìm kiếm các giải pháp bổ sung dinh dưỡng, phòng ngừa nguy cơ bệnh tật và nâng cao thể trạng.

Mặc dù quy định hiện hành bắt buộc nhãn sản phẩm phải ghi rõ dòng chữ khuyến cáo "sản phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh", trên thực tế người tiêu dùng vẫn tồn tại nhiều nhận thức sai lệch, xem nhẹ giới hạn của thực phẩm bổ sung hoặc lạm dụng sản phẩm sai mục đích. Kiến thức và thái độ là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến hành vi lựa chọn và sử dụng TPBVSK. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu định lượng khảo sát đầy đủ mô hình Kiến thức - Thái độ - Hành vi (KAP) về tiêu dùng TPBVSK ở cấp độ cộng đồng dân cư nông thôn và ngoại thành còn khá hạn chế (chủ yếu tập trung ở các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh hoặc địa bàn Tây Ninh năm 2015). Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Cấn Thị Thu Thủy (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Xuân Bách và TS. Mạc Đăng Tuấn) đã xác định 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả kiến thức, thái độ và hành vi tiêu dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe của người dân khu vực xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội năm 2022.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ, hành vi tiêu dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe của người dân khu vực xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội năm 2022.
  • Đối tượng nghiên cứu: Người dân sinh sống và làm việc tại xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội có đăng ký hộ khẩu từ 1 năm trở lên, có năng lực hành vi và giao tiếp đầy đủ, đồng ý tự nguyện tham gia khảo sát. Khóa luận loại trừ các đối tượng đang ốm đau nặng hoặc từ chối tham gia.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ tháng 08/2022 đến tháng 05/2023; giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 10/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Nghiên cứu vận dụng định nghĩa TPBVSK theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam: là sản phẩm bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày nhằm duy trì, tăng cường, cải thiện chức năng cơ thể và giảm nguy cơ mắc bệnh; chứa vitamin, khoáng chất, axit amin, axit béo, enzym, probiotic, các chất có hoạt tính sinh học hoặc chiết xuất tự nhiên; được bào chế ở các dạng phân liều như viên nang, viên nén, siro, gói bột. Ngoài ra, văn bản đối chiếu khái niệm tương đồng từ Hội đồng Thông tin Thực phẩm Quốc tế (IFIC), Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Bộ Y tế Canada.

Khung phân tích KAP (Sơ đồ 1.1 trong khóa luận) kết hợp các thang đo chuẩn hóa quốc tế:

  • Thang đo kiến thức (Knowledge): Chuyển thể và hiệu chỉnh từ mô hình của Park, Mothersbaugh và Feick (1994), cấu trúc thành 3 phần: Kiến thức tổng quan (A1, thang điểm 0–15), Hiểu biết cá nhân về sản phẩm trên thị trường (A2, thang điểm 0–20), và Nhận thức đúng sai (A3, 13 nhận định, thang điểm 0–13).
  • Thang đo thái độ (Attitude): Dựa trên bộ công cụ của Nina Urala và Liisa Lahteenmaki (2004, 2007) gồm 27 câu hỏi Likert 7 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý), bao quát 4 khía cạnh: Phần thưởng khi dùng TPBVSK (Cronbach's alpha = 0,85), Sự cần thiết (Cronbach's alpha = 0,80), Niềm tin (Cronbach's alpha = 0,78), và Tính an toàn (Cronbach's alpha = 0,75).
  • Thang đo hành vi tiêu dùng (Practice/Behavior): Do nhóm tác giả tự xây dựng dựa trên thang điểm 5, gồm 2 thành tố: Thói quen mua sắm (5 câu hỏi) và Mức độ thường xuyên sử dụng theo nhóm công dụng (7 câu hỏi).

Thiết kế nghiên cứu và chọn mẫu

Khóa luận áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).

Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó, hệ số tin cậy $Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), sai số tuyệt đối $d = 0{,}07$. Tỷ lệ ước tính $p = 0{,}43$ được lấy theo số liệu điều tra tỷ lệ dân số từng dùng ít nhất một loại TPBVSK của Cục An toàn thực phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 193 đối tượng. Quá trình thu thập thực tế ghi nhận 197 người tham gia hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu phối hợp hai kênh thu thập số liệu song song:

  1. Khảo sát trực tuyến qua biểu mẫu điện tử Google Forms (thu được 120 mẫu).
  2. Phát phiếu khảo sát tự điền trực tiếp trên bản giấy tại địa phương (thu được 77 mẫu).

Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm STATA phiên bản 11. Các biến định tính được mô tả bằng tần số ($n$) và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến định lượng được trình bày bằng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). Để xác định các yếu tố liên quan đến kiến thức và thái độ, tác giả sử dụng phân tích đơn biến, tính toán Tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% (KTC 95%) và kiểm định ý nghĩa thống kê với ngưỡng $p < 0{,}05$. Đề tài tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học: đối tượng tham gia tự nguyện, có quyền rút lui bất kỳ lúc nào và thông tin định danh được bảo mật.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về TPBVSK, so sánh định nghĩa giữa các tổ chức quốc tế (EFSA, IFIC, Health Canada) và Bộ Y tế Việt Nam. Tác giả tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu KAP trên phạm vi toàn cầu:

  • Pakistan: Nghiên cứu của Akhter Ali và cộng sự (2017) trên 400 người dân cho thấy 32% không biết và 33% chưa từng nghe về TPBVSK.
  • Indonesia: Khảo sát của Siti Afina và cộng sự (2017) trên 204 sinh viên Đại học Nông nghiệp Bogor ghi nhận điểm kiến thức trung bình chỉ đạt 46,5/100; hơn 50% sinh viên trả lời đúng dưới 6/15 câu hỏi; điểm thái độ trung bình đạt $68{,}3 \pm 7{,}6$.
  • Slovakia, Phần Lan, Thụy Điển, Lebanon: Chỉ ra các mức độ tin cậy và tần suất sử dụng khác nhau tùy thuộc đặc tính kinh tế và hệ thống y tế từng quốc gia.
  • Việt Nam: Đối chiếu kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thuận (2015) tại thành phố Tây Ninh ($n=120$) và nghiên cứu của Nguyễn Thị Hải Yến cùng cộng sự (2021) tại Thành phố Hồ Chí Minh ($n=506$), trong đó khẳng định niềm tin và tư vấn của nhân viên y tế (chiếm 60%) có tác động mạnh mẽ nhất đến hành vi mua TPBVSK.

Chương này cũng phác thảo bức tranh kinh tế - xã hội của xã Phụng Thượng (huyện Phúc Thọ, Hà Nội): dân số khoảng 11.218 người, thu nhập bình quân đầu người năm 2021 đạt 58 triệu đồng/năm, cơ cấu ngành nghề chính gồm nông nghiệp trồng lúa, thợ may gia công và kinh doanh buôn bán dịch vụ.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, các tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ, công thức cỡ mẫu, cấu trúc bảng kiểm phân loại biến số (Bảng 2.1) và các quy chuẩn phân hạng đánh giá:

  • Kiến thức: A1 tốt khi $\ge 10$ điểm, trung bình 5–9 điểm, thấp $\le 4$ điểm. A2 tốt khi $\ge 13$ điểm, trung bình 6–12 điểm, thấp $\le 5$ điểm. A3 tốt khi $\ge 9$ điểm, trung bình 5–8 điểm, thấp $\le 4$ điểm. Tổng thể kiến thức được xếp loại Tốt chỉ khi cả A1, A2 và A3 đều đạt loại tốt.
  • Thái độ: Quy đổi điểm Likert sang 3 nhóm (Không đồng tình: 1–3 điểm; Trung lập: 4 điểm; Đồng tình: 5–7 điểm). Thái độ chung tích cực (Đồng tình) khi có $\ge 18/27$ câu đạt mức đồng tình.
  • Hành vi: Thói quen mua chung đạt yêu cầu khi có $\ge 3/5$ câu thực hiện; Tần suất tiêu dùng nhiều khi có $\ge 4/7$ nhóm sản phẩm được dùng thường xuyên hoặc luôn luôn.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 197 phiếu khảo sát:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Tuổi trung bình của mẫu là $33{,}8 \pm 10{,}8$ (từ 19 đến 68 tuổi); nhóm tuổi dưới 30 chiếm 43,1%; nữ giới chiếm 54,3%; trình độ trung cấp/cao đẳng trở lên chiếm 71,1%; 84,3% có mức thu nhập cá nhân từ 1 đến 8 triệu đồng/tháng; 72,1% gia đình có ít nhất một đối tượng đặc biệt (trẻ dưới 12 tuổi, người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính).
  • Kiến thức về TPBVSK: Điểm trung bình kiến thức tổng quan A1 là $5{,}7 \pm 2{,}6$; kiến thức hiểu biết sản phẩm A2 là $6{,}6 \pm 3{,}4$; nhận thức đúng sai A3 là $6{,}2 \pm 1{,}8$. Đánh giá tổng hợp cho thấy chỉ có 3,1% người dân đạt mức kiến thức tốt; 48,7% đạt trung bình và 48,2% ở mức thấp. Đáng lưu ý, có tới 70,0% người dân hiểu sai khi cho rằng TPBVSK có chứa dược chất điều trị bệnh.
  • Thái độ đối với TPBVSK: 95,4% người dân có thái độ không đồng tình hoặc phân vân/trung lập; chỉ 4,6% đạt thái độ đồng tình chung. Tỷ lệ giữ quan điểm trung lập dao động từ 50% đến trên 66% ở hầu hết các tiểu mục về niềm tin, sự cần thiết và phần thưởng sức khỏe.
  • Hành vi tiêu dùng: Chỉ 13,2% người dân hình thành thói quen mua sắm cụ thể và 13,2% có mức độ tiêu dùng thường xuyên. Nhóm sản phẩm được dùng nhiều nhất là hỗ trợ làm đẹp, chống lão hóa (19,3%) và bổ sung vitamin, tăng đề kháng (15,8%).
  • Các yếu tố liên quan: Tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ kiến thức với độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập; giữa thái độ với tình trạng hôn nhân.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế. Tỷ lệ người dân có kiến thức tốt về TPBVSK tại xã Phụng Thượng (3,1%) tương đương với mức hiểu biết thấp của sinh viên đại học Bogor - Indonesia (Afina et al., 2017) hay người dân Pakistan (Ali et al., 2017), nhưng thấp hơn đáng kể so với khu vực đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh (Nguyễn Thị Hải Yến, 2021). Thái độ nghi ngại, trung lập chiếm ưu thế (95,4%) được lý giải là do tâm lý thận trọng của người dân nông thôn trước các thông tin quảng cáo tràn lan trên mạng xã hội và thị trường thiếu kiểm soát. Về các yếu tố ảnh hưởng, nhóm đối tượng trẻ tuổi ($\le 50$ tuổi), làm nghề tự do/buôn bán và có thu nhập cao tiếp cận thông tin đa chiều hơn, từ đó có điểm kiến thức vượt trội so với nhóm làm nông nghiệp hoặc lớn tuổi.


Kết quả và đóng góp

Dữ liệu định lượng tổng hợp

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh thực trạng tiêu dùng TPBVSK tại một xã ngoại thành Hà Nội qua các chỉ số cụ thể:

Khía cạnh đánh giá Phân loại / Chỉ số Số lượng ($n=197$) Tỷ lệ (%)
Kiến thức chung Kiến thức tốt (A1, A2, A3 đều tốt) 6 3,1%
Kiến thức trung bình 96 48,7%
Kiến thức thấp 95 48,2%
Nhận thức sai lệch điển hình Tin rằng TPBVSK chứa dược chất chữa bệnh 138 70,0%
Tin rằng TPBVSK đắt do chi phí nghiên cứu cao 165 83,8%
Nhận thức đúng: Không được dùng quá liều khuyến cáo 157 79,7%
Thái độ tổng thể Đồng tình ($\ge 18/27$ nhận định) 9 4,6%
Không đồng tình và trung lập (< 18 nhận định) 188 95,4%
Hành vi tiêu dùng Thói quen mua: Có thực hiện thường xuyên ($\ge 3/5$ hành vi) 26 13,2%
Mức độ tiêu dùng: Thường xuyên/nhiều ($\ge 4/7$ nhóm SP) 26 13,2%
Không dùng sản phẩm hỗ trợ chức năng sinh lý 111 56,3%

Các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê

Phân tích thống kê suy luận trong khóa luận đã làm rõ các yếu tố nhân khẩu học chi phối nhận thức và thái độ:

Mối quan hệ phân tích Nhóm so sánh Tỷ lệ biến số OR (KTC 95%) Giá trị $p$ Ý nghĩa thống kê
Kiến thức tốt/trung bình theo Tuổi $\le 50$ tuổi vs. $>50$ tuổi 54,6% vs. 32,0% 2,56 (1,04 – 6,33) $p = 0{,}03$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Kiến thức tốt/trung bình theo Nghề nghiệp Tự do/buôn bán vs. Nông dân/công nhân 55,9% vs. 15,0% 7,19 (1,95 – 26,56) $p = 0{,}0005$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Kiến thức tốt/trung bình theo Thu nhập $\le 8$ triệu vs. $>8$ triệu đồng/tháng 31,2% vs. 55,8% 0,36 (0,16 – 0,82) $p = 0{,}01$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Kiến thức theo Giới tính Nữ giới vs. Nam giới 53,3% vs. 50,0% 1,14 (0,65 – 2,00) $p = 0{,}65$ Không có ý nghĩa
Thái độ đồng tình theo Hôn nhân Chưa kết hôn/ly thân/góa vs. Đang có vợ/chồng 8,1% vs. 1,0% 8,53 (1,01 – 72,08) $p = 0{,}02$ Có ý nghĩa ($p < 0{,}05$)
Thái độ theo Học vấn THPT trở xuống vs. Trung cấp/ĐH trở lên 1,8% vs. 5,7% 0,29 (0,03 – 2,44) $p = 0{,}23$ Không có ý nghĩa

Đóng góp thực tiễn và kiến nghị của tác giả

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực địa cập nhật năm 2022 về hành vi tiêu dùng TPBVSK tại khu vực ngoại thành Hà Nội, bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho khoảng trống nghiên cứu vốn chủ yếu khảo sát tại các trung tâm đô thị lớn.
  • Giải pháp và kiến nghị: Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình truyền thông y tế công cộng tại tuyến y tế cơ sở nhằm làm rõ ranh giới giữa TPBVSK và thuốc chữa bệnh; tăng cường vai trò tư vấn chuyên môn của dược sĩ, cán bộ trạm y tế; siết chặt quản lý thông tin quảng cáo trên internet để bảo vệ quyền lợi và an toàn sức khỏe cho người tiêu dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện và phạm vi triển khai:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện thay vì chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể người dân ngoại thành Hà Nội còn giới hạn.
  • Phương pháp thu thập số liệu kết hợp: Việc kết hợp giữa biểu mẫu trực tuyến (Google Forms, $n=120$) và phát phiếu giấy ($n=77$) có thể tạo ra độ lệch nhất định về cơ cấu đối tượng (nhóm trẻ tuổi, có kỹ năng công nghệ tiếp cận biểu mẫu trực tuyến chiếm tỷ trọng lớn hơn).
  • Thiết kế nghiên cứu: Mô hình cắt ngang chỉ cho phép ghi nhận thực trạng và xác định các mối liên quan mang tính tương quan tại một thời điểm, chưa thiết lập được mối quan hệ nhân quả dài hạn giữa các yếu tố tác động và hành vi tiêu dùng bền vững.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu trên nhiều xã/huyện nông thôn khác nhau, áp dụng chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên và đào sâu nghiên cứu can thiệp giáo dục truyền thông sức khỏe để đánh giá sự thay đổi nhận thức của người dân.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo rõ ràng trong nghiên cứu y tế công cộng và dược học cộng đồng:

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên ngành Dược học, Y học dự phòng, Y tế công cộng, Quản lý y tế và các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng đối với dược phẩm/thực phẩm chức năng.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bộ công cụ khảo sát và khung biến số: Cách thức chuyển thể và kết hợp các thang đo quốc tế (Park et al., Nina Urala & Liisa Lahteenmaki) sang bối cảnh Việt Nam; hệ thống 27 câu hỏi Likert đo lường 4 chiều cạnh thái độ có giá trị tham khảo cao cho các nghiên cứu KAP tương tự.
    • Quy trình xử lý số liệu trên phần mềm STATA 11: Phương pháp thiết lập thang điểm, phân loại chỉ số tổng hợp và chạy mô hình phân tích Tỷ số chênh (OR) với khoảng tin cậy 95%.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ người dân đạt mức kiến thức tổng thể tốt về TPBVSK trong nghiên cứu là bao nhiêu? Theo kết quả đánh giá tổng hợp cả 3 thành phần (A1 + A2 + A3), chỉ có 3,1% (6/197 người) đạt mức kiến thức tốt; 48,7% (96 người) đạt mức trung bình và 48,2% (95 người) ở mức thấp.

2. Hiểu lầm nghiêm trọng và phổ biến nhất của người dân về bản chất của TPBVSK được khóa luận ghi nhận là gì? Có tới 70,0% người dân được khảo sát (138/197 người) trả lời sai khi cho rằng "Thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa các dược chất có tác dụng chữa bệnh".

3. Thái độ của người dân xã Phụng Thượng đối với TPBVSK có đặc điểm gì nổi bật? Đa số người dân thể hiện thái độ trung lập và nghi ngại. Chỉ có 4,6% (9/197 người) có thái độ đồng tình tổng thể với TPBVSK; 95,4% còn lại rơi vào nhóm không đồng tình hoặc giữ thái độ phân vân/trung lập.

4. Những yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đối với mức độ kiến thức của người dân? Phân tích đơn biến chỉ ra 3 yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$):

  • Tuổi: Nhóm $\le 50$ tuổi có tỷ lệ kiến thức tốt/trung bình cao gấp 2,56 lần nhóm $> 50$ tuổi ($OR = 2{,}56$; $p = 0{,}03$).
  • Nghề nghiệp: Nhóm làm nghề tự do, buôn bán có kiến thức tốt/trung bình cao gấp 7,19 lần nhóm nông dân, công nhân, thất nghiệp ($OR = 7{,}19$; $p = 0{,}0005$).
  • Thu nhập: Nhóm thu nhập $\le 8$ triệu đồng/tháng có tỷ lệ kiến thức tốt/trung bình thấp hơn nhóm thu nhập $> 8$ triệu đồng ($OR = 0{,}36$; $p = 0{,}01$).

5. Cơ cấu mẫu nghiên cứu thực tế gồm bao nhiêu đối tượng và được thu thập bằng những hình thức nào? Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 197 đối tượng (vượt qua cỡ mẫu tối thiểu tính toán là 193). Dữ liệu được thu thập qua 2 hình thức: khảo sát trực tuyến qua Google Forms (120 mẫu) và phát phiếu giấy tự điền trực tiếp tại địa phương (77 mẫu).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Cấn Thị Thu Thủy đã phác họa bức tranh toàn diện về thực trạng kiến thức, thái độ và hành vi tiêu dùng TPBVSK của người dân tại xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, Hà Nội năm 2022 thông qua thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 197 đối tượng. Kết quả cho thấy tỷ lệ người dân có kiến thức chuẩn xác và thái độ đồng tình cao với TPBVSK còn ở mức rất khiêm tốn (lần lượt là 3,1% và 4,6%), đồng thời 70,0% người được khảo sát vẫn nhầm lẫn bản chất của TPBVSK với thuốc chữa bệnh. Nghiên cứu đã chứng minh bằng thống kê rằng độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập là những yếu tố liên quan chặt chẽ đến mức độ hiểu biết của người tiêu dùng. Đây là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho công tác đào tạo ngành Dược và cung cấp căn cứ thực tiễn để các nhà quản lý y tế xây dựng chiến lược truyền thông an toàn thực phẩm tại khu vực nông thôn.