Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng ngành

Thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) hay thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng bùng nổ với hơn 30.000 sản phẩm được Cục An toàn Thực phẩm cấp phép lưu hành. Sự thay đổi trong nhận thức hậu đại dịch COVID-19 cùng mức sống nâng cao đã thúc đẩy người dân chủ động tìm kiếm các giải pháp bổ sung vi chất dinh dưỡng, tăng cường đề kháng và phòng ngừa bệnh mạn tính. Tuy nhiên, sự phát triển nóng của thị trường kèm theo tình trạng quảng cáo thổi phồng công dụng dẫn đến sự nhầm lẫn nghiêm trọng giữa thực phẩm bổ sung và dược phẩm điều trị trong cộng đồng.

Xác định vấn đề nghiên cứu

Tại các khu vực ven đô và nông thôn đang trong quá trình đô thị hóa như xã Phụng Thượng (huyện Phúc Thọ, TP. Hà Nội), người dân tiếp cận thông tin qua nhiều kênh không chính thống nhưng thiếu hụt nền tảng y dược cơ bản. Các điểm đau (pain points) cụ thể gồm:

  • Tỷ lệ hiểu sai về bản chất TPBVSK rất cao (70% người dân nhầm tưởng TPBVSK chứa dược chất điều trị bệnh).
  • Hành vi tiêu dùng tự phát, phụ thuộc vào quảng cáo hoặc truyền miệng mà không qua tư vấn của cán bộ y tế có chuyên môn.
  • Thiếu hụt các dữ liệu dịch tễ học dược lý định lượng tại địa phương làm cơ sở xây dựng chính sách truyền thông y tế dự phòng.

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Mô tả thực trạng kiến thức, thái độ và hành vi tiêu dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe của người dân tại xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, TP. Hà Nội năm 2022 thông qua bộ chỉ số chuẩn hóa.
  2. Mục tiêu 2: Phân tích các yếu tố nhân khẩu học, kinh tế - xã hội liên quan (Odds Ratio - OR) tác động đến kiến thức, thái độ và hành vi tiêu dùng TPBVSK, từ đó đề xuất giải pháp can thiệp y tế cộng đồng.

Cách tiếp cận và giải pháp

Đề tài áp dụng mô hình nghiên cứu định lượng chuẩn hóa KAP (Knowledge - Attitude - Practice) kết hợp khung lý thuyết dịch tễ dược học xã hội. Giải pháp bao gồm việc chuẩn hóa thang đo quốc tế phù hợp với đặc thù người tiêu dùng Việt Nam, thu thập dữ liệu đa kênh và ứng dụng mô hình phân tích thống kê suy luận trên phần mềm chuyên dụng.

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Hoàn thành khảo sát trên mẫu $N = 197$ đối tượng nghiên cứu (vượt cỡ mẫu tối thiểu tính toán $n = 193$).
  • Định lượng chính xác tỷ lệ các nhóm kiến thức (Tốt / Trung bình / Thấp), thái độ (Đồng tình / Không đồng tình) và hành vi (Tiêu dùng thường xuyên / Ít / Không dùng).
  • Xác định các mối tương quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$, khoảng tin cậy 95% CI) giữa các yếu tố nhân khẩu học (tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tình trạng hôn nhân) với hành vi tiêu dùng.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Địa bàn hành chính xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, TP. Hà Nội.
  • Thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ tháng 08/2022 đến tháng 05/2023 (thu thập số liệu thực địa từ tháng 10/2022 đến 12/2022).
  • Giới hạn: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện; thiết kế cắt ngang chưa theo dõi được biến động hành vi theo chu kỳ thời gian dài.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu KAP về TPBVSK đã được triển khai tại nhiều quốc gia và một số đô thị lớn tại Việt Nam, tuy nhiên dữ liệu tại khu vực ngoại thành Hà Nội còn trống:

Tiêu chí so sánh Nghiên cứu Siti Afina et al. (2017, Indonesia) Nghiên cứu Nguyễn Thanh Thuận (2015, Tây Ninh) Nghiên cứu Nguyễn Thị Hải Yến et al. (2021, TP.HCM) Đề tài nghiên cứu tại Phụng Thượng, Hà Nội (2022 - 2023)
Đối tượng & Cỡ mẫu 204 sinh viên Đại học Nông nghiệp Bogor 120 người dân thành thị Tây Ninh 506 người tiêu dùng tại TP.HCM 197 người dân từ 19–68 tuổi tại xã ngoại thành Hà Nội
Công cụ đo lường Khung kiến thức tổng quan 15 câu Thang đo nhận thức công dụng cơ bản Hồi quy đa biến xác định yếu tố chấp nhận mua Bộ thang đo 3 trục KAP tích hợp: Park et al. + Urala & Lähteenmäki
Chỉ số độ tin cậy Không công bố chi tiết $\alpha$ Thang đo định tính cơ bản Cronbach's $\alpha > 0.70$ Cronbach's $\alpha$ từ $0.75 - 0.85$ cho 4 nhóm thái độ
Độ sâu phân tích Tần suất và trung bình điểm Tỷ lệ phần trăm mô tả Tác động của niềm tin và giá bán Phân tích Odds Ratio (OR) 95% CI cho 8 biến nhân khẩu học

Phân loại yêu cầu biến số theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Đo lường biến nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập); Thang điểm kiến thức tổng quan ($A_1$), hiểu biết cá nhân ($A_2$), đúng/sai ($A_3$); Tỷ suất chênh OR.
  • Should-have (Nên có): Thang đo thái độ Likert 7 điểm (phần thưởng, sự cần thiết, niềm tin, an toàn); Phân tích Cronbach's Alpha.
  • Could-have (Có thể có): Mức độ chi trả và ưu tiên nhãn hiệu nội địa/ngoại nhập.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Thử nghiệm mù đôi can thiệp lâm sàng hiệu quả chế phẩm sinh học.

Thiết kế hệ thống nghiên cứu

Công nghệ và công cụ sử dụng

  • Data Collection: Google Forms API kết hợp khảo sát trực tiếp qua bảng hỏi in chuẩn hóa.
  • Statistical Engine: Stata Version 11.0 (StataCorp LP) xử lý dữ liệu định lượng và ước lượng hàm logistic.
  • Office Suite: Microsoft Excel 365 (Data pipeline, chuyển đổi cấu trúc bảng mã).

Tiêu chuẩn an toàn và đạo đức nghiên cứu

  • Tuân thủ Tuyên bố Helsinki về đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.
  • 100% người tham gia ký cam kết tự nguyện (Informed Consent); thông tin cá nhân được mã hóa danh tính (Anonymized Data IDs).

Phương pháp luận nghiên cứu

Công thức tính cỡ mẫu

Áp dụng công thức xác định cỡ mẫu cho một tỷ lệ trong nghiên cứu dịch tễ mô tả cắt ngang:

$$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$

Trong đó:

  • $Z_{1-\alpha/2} = 1.96$ (với độ tin cậy $95%$, $\alpha = 0.05$).
  • $p = 0.43$: Tỷ lệ ước tính người dân sử dụng TPBVSK theo điều tra của Cục An toàn Thực phẩm.
  • $d = 0.07$: Sai số tuyệt đối cho phép.

$$n = \frac{(1.96)^2 \times 0.43 \times (1 - 0.43)}{(0.07)^2} \approx 192.16 \Rightarrow n_{min} = 193$$

Thực tế nghiên cứu đã thu thập hợp lệ 197 mẫu ($102.07%$ so với cỡ mẫu tối thiểu).


Quá trình thực hiện và kết quả

Quy trình phân tích số liệu

Dữ liệu khảo sát được làm sạch, kiểm tra logic và xử lý thông qua các lệnh phân tích chuẩn trên Stata 11:

* 1. Kiểm tra độ tin cậy thang đo Thái độ (Attitude Dimensions)
alpha att_reward1 att_reward2 att_reward3 att_reward4, item
alpha att_necessity1 att_necessity2 att_necessity3, item
alpha att_trust1 att_trust2 att_trust3, item
alpha att_safety1 att_safety2 att_safety3, item

* 2. Phân tích thống kê mô tả biến Kiến thức tổng hợp
tabulate know_level
summarize know_score, detail

* 3. Phân tích đơn biến và tính Odds Ratio (OR) với biến Tuổi (<=50 vs >50)
tabodds know_binary age_group, or

* 4. Hồi quy Logistic đánh giá các yếu tố liên quan đến kiến thức
logistic know_binary i.age_group i.gender i.education i.occupation i.income_level

Kiểm định và đánh giá thang đo

Bộ công cụ nghiên cứu được kiểm định độ tin cậy nội hàm qua hệ số Cronbach's Alpha trên 4 khía cạnh thái độ:

  • Phần thưởng từ việc sử dụng TPBVSK ($B_1$): $\alpha = 0.85$ (Độ tin cậy rất cao).
  • Sự cần thiết của TPBVSK ($B_2$): $\alpha = 0.80$ (Độ tin cậy tốt).
  • Niềm tin vào TPBVSK ($B_3$): $\alpha = 0.78$ (Độ tin cậy đạt yêu cầu).
  • Tính an toàn của TPBVSK ($B_4$): $\alpha = 0.75$ (Độ tin cậy đạt yêu cầu).

Kết quả nghiên cứu chi tiết

1. Đặc điểm nhân khẩu học mẫu nghiên cứu ($N = 197$)

  • Độ tuổi trung bình: $33.8 \pm 10.8$ tuổi (từ 19 đến 68 tuổi). Trong đó nhóm $<30$ tuổi chiếm $43.1%$, nhóm $30–39$ tuổi chiếm $32.5%$.
  • Giới tính: Nữ giới chiếm đa số với $54.3%$ ($n=107$), Nam giới chiếm $45.7%$ ($n=90$).
  • Trình độ học vấn: Cao đẳng/Trung cấp trở lên chiếm $71.1%$ ($n=140$).
  • Thu nhập bình quân: Nhóm thu nhập trung bình ($1 - 8$ triệu VNĐ/tháng) chiếm chủ đạo với $84.3%$ ($n=166$).

2. Thực trạng Kiến thức - Thái độ - Hành vi tiêu dùng TPBVSK

Thực trạng Kiến thức tổng hợp:
[===] Tốt: 3.1% (n = 6)
[================================================] Trung bình: 48.7% (n = 96)
[===============================================] Thấp: 48.2% (n = 95)

Thái độ tổng thể đối với TPBVSK:
[====] Đồng tình: 4.6% (n = 9)
[========================================================================================] Không đồng tình / Trung lập: 95.4% (n = 188)

Hành vi tiêu dùng thường xuyên:
[=============] Thường xuyên: 13.2% (n = 26)
[=================================================================================] Ít / Không tiêu dùng: 86.8% (n = 171)
  • Về kiến thức:
    • Điểm trung bình kiến thức tổng quan ($A_1$): $5.7 \pm 2.6 / 15$ điểm.
    • Điểm trung bình hiểu biết sản phẩm cá nhân ($A_2$): $6.6 \pm 3.4 / 20$ điểm.
    • Điểm trung bình nhận thức đúng/sai ($A_3$): $6.2 \pm 1.8 / 13$ điểm.
    • 70.0% đối tượng hiểu sai rằng "TPBVSK chứa các dược chất có tác dụng chữa bệnh".
    • 83.8% cho rằng giá bán TPBVSK đắt đỏ do chi phí nghiên cứu và phát triển.
  • Về thái độ: Chỉ $4.6%$ đối tượng đạt mức thái độ đồng tình toàn diện ($\ge 18/27$ khẳng định tích cực). Đa số người dân giữ thái độ dè dặt, trung lập ($55.3% - 66.5%$) về niềm tin và độ an toàn.
  • Về hành vi: $13.2%$ người dân có thói quen tiêu dùng thường xuyên. Các nhóm sản phẩm được sử dụng nhiều nhất gồm: Làm đẹp & chống lão hóa ($19.3%$), Bổ sung vitamin & tăng đề kháng ($15.8%$), Hỗ trợ xương khớp ($13.8%$), Tim mạch & huyết áp ($13.8%$).

3. Phân tích các yếu tố liên quan (Odds Ratio Analysis)

Yếu tố phân tích Phân nhóm so sánh Tỷ lệ kiến thức Tốt/TB (%) Odds Ratio (OR) Khoảng tin cậy 95% CI Giá trị $p$ Ý nghĩa thống kê
Độ tuổi $\le 50$ tuổi vs $> 50$ tuổi $54.6%$ vs $32.0%$ 2.56 1.04 – 6.33 0.03 Có ý nghĩa ($p < 0.05$)
Nghề nghiệp Tự do/Buôn bán vs Nông dân/CN $55.9%$ vs $15.0%$ 7.19 1.95 – 26.56 0.0005 Có ý nghĩa rất cao ($p < 0.001$)
Thu nhập $\le 8$ triệu vs $> 8$ triệu $31.2%$ vs $55.8%$ 0.36 0.16 – 0.82 0.01 Có ý nghĩa ($p < 0.05$)
Giới tính Nữ vs Nam $53.3%$ vs $50.0%$ 1.14 0.65 – 2.00 0.65 Chưa có ý nghĩa ($p > 0.05$)
Trình độ học vấn THPT trở xuống vs Cao đẳng trở lên $52.6%$ vs $51.4%$ 1.05 0.57 – 1.95 0.88 Chưa có ý nghĩa ($p > 0.05$)

Phát hiện then chốt về thái độ: Nhóm đối tượng chưa kết hôn, ly thân hoặc góa có tỷ lệ thái độ đồng tình với TPBVSK cao gấp 8.53 lần so với nhóm đang sống cùng gia đình/vợ chồng ($OR = 8.53; 95% CI: 1.01 – 72.08; p = 0.02$).


Đổi mới và đóng góp khoa học

Những điểm cải tiến phương pháp luận

  • Chuẩn hóa bộ chỉ số tích hợp: Đề tài đã bản địa hóa thành công thang đo từ Park et al. (1994) và Urala & Lähteenmäki (2004) vào môi trường văn hóa tiêu dùng y tế tại nông thôn Việt Nam, tạo ra bộ công cụ khảo sát có hệ số phân định cao.
  • Lượng hóa khoảng trống nhận thức: Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm thực trạng 70% người dân ngộ nhận TPBVSK là thuốc chữa bệnh—cung cấp bằng chứng dịch tễ xác thực cho các nhà hoạch định chính sách quản lý dược.
  • Mô hình hóa đa biến: Xác lập tương quan định lượng giữa các nhóm nghề nghiệp và thu nhập với mức độ hiểu biết y dược, chứng minh rằng người làm nghề buôn bán/tự do có khả năng tiếp cận thông tin chính xác cao gấp 7.19 lần nhóm nông dân/công nhân.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

  1. Can thiệp truyền thông tại Trạm Y tế xã: Tích hợp tài liệu phân biệt thuốc và TPBVSK vào các buổi sinh hoạt cộng đồng, tập trung vào nhóm dân số $> 50$ tuổi và hội phụ nữ, người cao tuổi.
  2. Tư vấn Dược lâm sàng tại Nhà thuốc GPP: Dược sĩ tư vấn tại địa bàn xã cần chủ động sàng lọc nhu cầu bổ sung dinh dưỡng, cảnh báo việc lạm dụng quá liều và giải thích rõ quy định "Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh".

Lộ trình triển khai khuyến nghị chính sách

Giai đoạn 1: Chuẩn hóa thông tin (Quý 1 - 2)

Giai đoạn 2: Can thiệp diện rộng (Quý 3)

Giai đoạn 3: Đánh giá sau can thiệp (Quý 4)

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế tồn tại

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Dù đạt quy mô $N=197$, cấu trúc mẫu có tỷ lệ người trẻ ($<30$ tuổi chiếm $43.1%$) và trình độ cao đẳng trở lên ($71.1%$) cao hơn cơ cấu dân số chung của xã nông nghiệp thuần túy.
  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional): Chỉ phản ánh thực trạng tại thời điểm cuối năm 2022, chưa đánh giá được sự thay đổi nhận thức theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) trên toàn bộ các xã thuộc huyện Phúc Thọ.
  • Xây dựng mô hình can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng (Intervention Study) để đánh giá trực tiếp hiệu quả của các biện pháp truyền thông y tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Dược: Tài liệu tham khảo toàn diện về phương pháp thiết kế nghiên cứu KAP, kỹ thuật xử lý dữ liệu dịch tễ dược học trên Stata 11 và cách tính toán cỡ mẫu chuẩn xác.
  • Cán bộ Y tế & Dược sĩ cộng đồng: Nắm bắt tâm lý, hành vi và các điểm ngộ nhận phổ biến của người dân nông thôn để tối ưu hóa quy trình tư vấn sử dụng thực phẩm chức năng an toàn, hợp lý.
  • Cơ quan Quản lý Dược & An toàn Thực phẩm: Dữ liệu cơ sở phục vụ việc tăng cường giám sát thông tin quảng cáo, siết chặt quản lý thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại các địa bàn ngoại thành.
  • Doanh nghiệp Dược phẩm & TPBVSK: Định hình chiến lược phát triển sản phẩm minh bạch, tập trung vào giáo dục thị trường thay vì các thông điệp tiếp thị sai lệch.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự khác biệt cốt lõi giữa Thực phẩm bảo vệ sức khỏe và Thuốc điều trị là gì?

TPBVSK được sử dụng để bổ sung vào chế độ ăn uống nhằm duy trì, tăng cường, cải thiện các chức năng cơ thể và giảm nguy cơ mắc bệnh. TPBVSK không chứa hoạt chất ở liều điều trị bệnh lý cấp tính và không có tác dụng thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ.

2. Vì sao nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ người có kiến thức tốt về TPBVSK chỉ đạt 3.1%?

Do tiêu chuẩn đánh giá kiến thức tốt đòi hỏi đối tượng phải đạt điểm cao đồng thời ở cả 3 trục: Kiến thức tổng quan ($A_1 \ge 10$), Hiểu biết cá nhân ($A_2 \ge 13$) và Nhận thức đúng/sai ($A_3 \ge 9$). Đa số người dân chỉ nắm được một vài khía cạnh rời rạc nhưng thiếu hiểu biết toàn diện về thành phần và bản chất pháp lý của sản phẩm.

3. Tại sao nhóm người trẻ ($\le 50$ tuổi) lại có kiến thức về TPBVSK tốt hơn nhóm lớn tuổi?

Phân tích thống kê cho thấy nhóm $\le 50$ tuổi có cơ hội đạt kiến thức tốt/trung bình cao gấp $2.56$ lần ($OR = 2.56; p = 0.03$). Nhóm tuổi này có tần suất sử dụng Internet, mạng xã hội cao hơn và khả năng chủ động tra cứu thông tin khoa học tốt hơn so với người cao tuổi.

4. Thu nhập ảnh hưởng như thế nào đến khả năng nhận thức về TPBVSK?

Nhóm đối tượng có thu nhập $\le 8$ triệu VNĐ/tháng có tỷ lệ kiến thức tốt/trung bình thấp hơn đáng kể so với nhóm thu nhập cao ($OR = 0.36; 95% CI: 0.16 – 0.82; p = 0.01$). Điều này phản ánh khả năng tiếp cận các nguồn tài liệu y tế chuẩn và các sản phẩm chất lượng cao bị giới hạn bởi rào cản tài chính.

5. Những nhóm TPBVSK nào đang có nhu cầu tiêu dùng cao nhất tại địa bàn khảo sát?

Nhóm sản phẩm làm đẹp, chống lão hóa (Collagen, Vitamin E) dẫn đầu với $19.3%$ người tiêu dùng thường xuyên, tiếp theo là các sản phẩm bổ sung vi chất, tăng sức đề kháng ($15.8%$) và nhóm hỗ trợ xương khớp, tim mạch ($13.8%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cấn Thị Thu Thủy đã hoàn thành xuất sắc việc phác họa bức tranh toàn cảnh về thực trạng tiêu dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại xã Phụng Thượng, huyện Phúc Thọ, TP. Hà Nội. Với $48.7%$ kiến thức ở mức trung bình, $48.2%$ ở mức thấp và $70%$ người dân hiểu sai công dụng điều trị của TPBVSK, nghiên cứu gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự cấp thiết của các chương trình can thiệp giáo dục dược học cộng đồng.

Kết quả phân tích định lượng xác định rõ các nhóm nhân khẩu học ưu tiên can thiệp (người lớn tuổi $>50$, nhóm nông dân/công nhân và người có thu nhập thấp), tạo tiền đề khoa học vững chắc để các cấp quản lý y tế địa phương triển khai các giải pháp nâng cao dân trí y dược, hướng tới một xã hội tiêu dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe an toàn, thông minh và hiệu quả.