Nghiên Cứu Hành Vi Sử Dụng Dịch Vụ Đặt Thức Ăn Trực Tuyến Của Khách Hàng Từ 18 - 30 Tuổi Tại TP.HCM


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Primary Research Question): Những nhân tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định cùng hành vi sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến của nhóm khách hàng trẻ (độ tuổi 18 – 30) tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh?
  • Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm tập trung, phỏng vấn sâu $n=10$) để hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi ($n=258$ mẫu hợp lệ). Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS với các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích tương quan/hồi quy tuyến tính. Khung lý thuyết được tích hợp từ các mô hình nền tảng: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Thuyết hành vi dự định (TPB), Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết nhận thức rủi ro (TPR).
  • Phát hiện then chốt (Key Findings): Nhận thức sự hữu ích (tiết kiệm thời gian, tính tiện lợi), giá trị cảm nhận, chất lượng dịch vụ và niềm tin thương hiệu là các động lực cốt lõi thúc đẩy hành vi sử dụng. Ngược lại, nhận thức rủi ro (an toàn thông tin, chất lượng món ăn khi vận chuyển, thái độ người giao hàng) là rào cản lớn nhất. GrabFood và Now/Foody giữ vị thế thống lĩnh về độ nhận diện và mức độ hài lòng tại thị trường TP.HCM.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn giúp các nền tảng gọi món công nghệ (Food Delivery Platforms) cùng các đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống (F&B) hoàn thiện giao diện ứng dụng, chuẩn hóa quy trình giao vận và xây dựng chiến lược tiếp thị nhắm trúng phân khúc khách hàng Gen Z và Millennials.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Tổng quan thực trạng nghiên cứu (Current State of Knowledge)

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 cùng độ phủ sóng sâu rộng của Internet và thiết bị di động thông minh đã tái định hình hành vi tiêu dùng toàn cầu. Tại Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn 2018–2019, số lượng người dùng Internet đạt trên 64 triệu người (chiếm khoảng 67% dân số), tạo bệ phóng vững chắc cho thương mại điện tử và dịch vụ số phát triển vượt bậc. Ngành dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến (Online Food Delivery - OFD) nhanh chóng trở thành một trong những phân khúc phát triển sôi động nhất với sự tham gia của các thương hiệu lớn như GrabFood, Now (Foody), Go-Food, Lala, Vietnammm.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù thị trường tăng trưởng với tốc độ phi mã, phần lớn các tài liệu tại Việt Nam thời điểm đó chỉ dừng lại ở các báo cáo thị trường mang tính thống kê mô tả bề nổi từ các công ty nghiên cứu thương mại (như Kantar, GCOMM, Euromonitor) mà thiếu vắng các công trình học thuật chuyên sâu tích hợp đa chiều các mô hình tâm lý hành vi. Đặc biệt, phân khúc khách hàng thanh niên và người trưởng thành trẻ tuổi (18 – 30 tuổi) – nhóm đối tượng chiếm hơn 80% dung lượng người dùng tích cực – có những đặc trưng tâm lý, sự nhạy cảm về giá và kỳ vọng trải nghiệm công nghệ rất riêng biệt chưa được hệ thống hóa đầy đủ qua mô hình kiểm định định lượng.

+-------------------------------------------------------------------+
|               BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG & ĐỘNG LỰC SỐ HÓA                |
|                                                                   |
|   +-------------------+       +-------------------------------+   |
|   | 64+ Triệu Người   | ----> | Đô thị hóa & Nhịp sống nhanh  |   |
|   | Dùng Internet VN  |       | (Nhân viên VP / Sinh viên)    |   |
|   +-------------------+       +-------------------------------+   |
|             |                                 |                   |
|             v                                 v                   |
|   +-----------------------------------------------------------+   |
|   |   Bùng nổ các nền tảng OFD: GrabFood, Now, Go-Food...     |   |
|   +-----------------------------------------------------------+   |
|                                 |                                 |
|                                 v                                 |
|   +-----------------------------------------------------------+   |
|   | KHOẢNG TRỐNG: Thiếu mô hình lý thuyết tích hợp (TAM, TPB, |   |
|   | TPR) phân tích chuyên biệt nhóm khách hàng 18 - 30 tuổi   |   |
|   +-----------------------------------------------------------+   |
+-------------------------------------------------------------------+

Tính thời điểm và tính cấp thiết (Timeliness & Relevance)

Nghiên cứu được thực hiện tại TP.HCM – trung tâm kinh tế năng động và là "chiến trường" cạnh tranh gay gắt nhất của các ứng dụng đặt món. Việc thấu hiểu các điểm chạm (touchpoints), động cơ thúc đẩy và rào cản tâm lý của người tiêu dùng trẻ vào thời điểm thị trường tái cơ cấu thị phần là yếu tố sống còn cho các doanh nghiệp.

Tác động tiềm năng (Potential Impact)

Đề tài mang lại góc nhìn thực chứng toàn diện, làm cầu nối giữa lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển với bối cảnh chuyển đổi số ngành F&B, đồng thời cung cấp luận cứ vững chắc để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX) và nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng thực phẩm đô thị.


Methodology và tiếp cận nghiên cứu (Methodology & Approach)

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự (Sequential Exploratory Mixed-Method Design), bao gồm hai giai đoạn độc lập nhưng bổ trợ chặt chẽ cho nhau:

  1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Nhằm khám phá, điều chỉnh và nội địa hóa các biến quan sát từ các mô hình lý thuyết quốc tế cho phù hợp với ngữ cảnh văn hóa, ngôn ngữ và thói quen tiêu dùng tại TP.HCM.
  2. Giai đoạn nghiên cứu chính thức (Định lượng): Dùng để thu thập dữ liệu trên quy mô rộng, phục vụ việc kiểm định thang đo, mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu.
       QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
       
+---------------------------------------------+
|          1. Cơ sở lý thuyết nền tảng        |
|            (TRA, TPB, TAM, TPR)             |
+---------------------------------------------+
                       |
                       v
+---------------------------------------------+
|         2. Nghiên cứu sơ bộ định tính       |
|    - Thảo luận nhóm & Phỏng vấn sâu (n=10)   |
|    - Hiệu chỉnh thang đo, bảng hỏi sơ bộ    |
+---------------------------------------------+
                       |
                       v
+---------------------------------------------+
|        3. Nghiên cứu chính thức định lượng  |
|    - Khảo sát thực địa + Online             |
|    - Cỡ mẫu phát ra: N = 270 (Hợp lệ: 258)  |
+---------------------------------------------+
                       |
                       v
+---------------------------------------------+
|         4. Phân tích dữ liệu (SPSS)         |
|    - Thống kê mô tả (Descriptive Stats)     |
|    - Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy         |
+---------------------------------------------+

Thu thập dữ liệu và Chọn mẫu (Data Collection & Sampling)

  • Tổng thể nghiên cứu: Người tiêu dùng trong độ tuổi 18 – 30 đang sinh sống, học tập và làm việc tại khu vực TP.HCM.
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu phi xác suất theo kỹ thuật thuận tiện kết hợp phân tầng địa lý tại các quận trung tâm và tập trung đông giới trẻ/văn phòng (Quận 1, Quận 7, Quận Tân Bình,...).
  • Quy mô mẫu: Theo công thức thực nghiệm của Tabachnick & Fidell ($n \ge 50 + 8m$, với $m$ là số biến độc lập) và quy tắc mẫu của Hair et al. (tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường), nhóm tác giả xác định cỡ mẫu kỳ vọng $N = 270$. Sau quá trình làm sạch dữ liệu, loại bỏ 12 phiếu khảo sát không đạt yêu cầu (thiếu thông tin hoặc chọn trùng lặp một mức độ), tổng số mẫu hợp lệ đưa vào phân tích là $n = 258$.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu (Analysis Techniques)

Dữ liệu khảo sát được mã hóa theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) và xử lý trên phần mềm SPSS. Quy trình phân tích gồm:

  • Thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm đối với các biến định tính (nhân khẩu học).
  • Thống kê mô tả tham số (Mean, Standard Deviation, Min, Max) đối với các biến định lượng.
  • Đánh giá độ tin cậy nội tại của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mức độ tác động của các nhân tố.

Độ tin cậy và Tính hợp lệ (Validity & Reliability)

Bảng hỏi được thiết kế dựa trên sự kế thừa các thang đo chuẩn quốc tế đã được thẩm định trong các nghiên cứu về TAM (Davis, 1989), TPB (Ajzen, 1991) và TPR (Bauer, 1960). Việc tiến hành thử nghiệm sơ bộ trên 10 đối tượng thuộc các nhóm ngành nghề khác nhau đã loại bỏ triệt để các lỗi diễn đạt mơ hồ, đảm bảo tính giá trị nội dung (Content Validity) trước khi triển khai diện rộng.


Phát hiện chính (Key Findings)

Dữ liệu khảo sát từ 258 đáp viên hợp lệ đã chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng về chân dung, thói quen và động cơ hành vi của khách hàng trẻ:

                  CƠ CẤU NHÂN KHẨU HỌC MẪU KHẢO SÁT (n=258)
                  
  [Giới tính]        Nam: 40.7% (n=105)  |  Nữ: 59.0% (n=153)
  ------------------------------------------------------------------
  [Độ tuổi]          18 - 23 tuổi: 87.2% |  23 - 25 tuổi: 8.9%  |  Khác: 3.9%
  ------------------------------------------------------------------
  [Nghề nghiệp]      Sinh viên: 84.5%    |  Nhân viên VP: 9.7%  |  Khác: 5.8%
  ------------------------------------------------------------------
  [Thu nhập]         < 3 triệu: 50.9%    |  3 - 5 triệu: 29.8%  |  > 5 triệu: 19.3%
  ------------------------------------------------------------------
  [Thời điểm đặt]    Không cố định: 43.8%|  Trưa: 24.8%         |  Tối: 17.4%

1. Chân dung nhân khẩu học rõ nét của phân khúc Gen Z & Millennial

  • Tỷ lệ giới tính: Nữ giới chiếm ưu thế với 59.0%, trong khi nam giới chiếm 40.7%. Điều này phản ánh nữ giới có mức độ quan tâm và tần suất sử dụng các ứng dụng tiện ích ẩm thực cao hơn.
  • Cơ cấu độ tuổi và nghề nghiệp: Độ tuổi từ 18 – 23 chiếm đa số tuyệt đối (87.2%), tương ứng với tỷ lệ sinh viên chiếm 84.5% và nhân viên văn phòng chiếm 9.7%.
  • Mức thu nhập: Nhóm có thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng chiếm 50.9%, nhóm 3 – 5 triệu đồng/tháng chiếm 29.8%. Đây là nhóm khách hàng có ngân sách linh hoạt nhưng đặc biệt nhạy cảm với các chương trình khuyến mãi, voucher giảm giá và phí vận chuyển (shipping fee).

2. Top 5 tiêu chí then chốt chi phối quyết định chọn ứng dụng

Kết quả phân tích định lượng xác định thứ tự ưu tiên của khách hàng khi lựa chọn dịch vụ đặt món:

  1. Tốc độ giao hàng nhanh chóng (65%): Yếu tố quan trọng nhất, quyết định sự sống còn của dịch vụ. Khách hàng không muốn chờ đợi quá lâu vào giờ ăn trưa hoặc giờ cao điểm.
  2. Bao bì đóng gói gọn gàng, sạch sẽ (58%): Đảm bảo tính thẩm mỹ, vệ sinh an toàn thực phẩm và giữ nguyên vẹn hình thức món ăn.
  3. Chất lượng món ăn đảm bảo (56%): Nhiệt độ món ăn (còn nóng/lạnh đúng chuẩn), hương vị giữ được như khi dùng trực tiếp tại quán.
  4. Giao hàng chính xác theo đơn (50%): Không xảy ra tình trạng thiếu món, sai tùy chọn món ăn (note ghi chú).
  5. Giá cả món ăn và dịch vụ hợp lý (45%): Mức giá cạnh tranh, minh bạch về phụ phí.
       TOP 5 TIÊU CHÍ LỰA CHỌN ỨNG DỤNG ĐẶT MÓN
       
Tốc độ giao hàng nhanh       [=========================] 65%
Bao bì đóng gói sạch sẽ      [======================] 58%
Chất lượng món ăn đảm bảo    [=====================] 56%
Giao chính xác đơn hàng      [===================] 50%
Giá cả hợp lý & Minh bạch    [=================] 45%

3. Cục diện cạnh tranh thương hiệu và mức độ hài lòng

  • Thị phần nhận biết và sử dụng: GrabFood và Foody/Now là hai nền tảng dẫn đầu tuyệt đối về mức độ nhận biết và tỷ lệ sử dụng thường xuyên. GoFood đứng ở vị trí thứ ba nhưng có khoảng cách đáng kể.
  • Mức độ hài lòng chung: GrabFood đạt điểm trung bình hài lòng cao nhất (4.46/5), bám sát phía sau là Now.vn (4.31/5) và GoFood (4.10/5). GrabFood được đánh giá vượt trội ở tốc độ giao hàng, số lượng tài xế đông đảo và trải nghiệm giao diện người dùng mượt mà.

4. Các yếu tố thúc đẩy và rào cản hành vi tiêu dùng

  • Động lực thúc đẩy: Nhận thức tính hữu ích (giải quyết nhu cầu ăn uống khi bận rộn, không phải ra ngoài trong điều kiện thời tiết xấu hay kẹt xe) và tính dễ sử dụng (giao diện trực quan, định vị quán ăn gần nhất) đạt giá trị trung bình trên 3.8/5.0.
  • Rào cản tâm lý & rủi ro: Nhận thức rủi ro tập trung vào hai vấn đề: (1) Rủi ro bảo mật thông tin cá nhân và tài khoản thanh toán trực tuyến; (2) Rủi ro vận hành (tài xế tự ý hủy đơn, thái độ phục vụ chưa chuẩn mực, đồ ăn bị xô lệch, đổ vỡ do giao thông). Ngoài ra, thói quen tự nấu ăn (chiếm 65% ở nhóm sống một mình) và văn hóa ăn uống tại quán xá đường phố vẫn là những rào cản tự nhiên đối với việc chuyển đổi hoàn toàn sang đặt món online.

Đóng góp khoa học (Academic & Practical Contributions)

Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Tích hợp liên mô hình: Nghiên cứu đã làm phong phú thêm hệ thống lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số bằng cách tích hợp thành công các mô hình TAM, TPB, TRA và TPR vào một khung phân tích thống nhất cho thị trường F&B công nghệ.
  • Khẳng định vai trò của nhận thức rủi ro: Chứng minh rằng trong lĩnh vực dịch vụ thực phẩm trực tuyến – nơi sản phẩm mang tính trải nghiệm giác quan trực tiếp – yếu tố nhận thức rủi ro (an toàn thực phẩm và độ tin cậy giao vận) đóng vai trò điều tiết mạnh mẽ đến ý định tiếp tục sử dụng (Repurchase Intention).
               MÔ HÌNH LÝ THUYẾT TÍCH HỢP ĐƯỢC XÁC LẬP
               
  +----------------------+
  | Nhận thức sự hữu ích | \
  +----------------------+  \
  +----------------------+   \
  | Nhận thức dễ sử dụng | ----> +-------------------+      +-------------------+
  +----------------------+   /   |  Sự hài lòng &    | ---> |  Hành vi sử dụng  |
  +----------------------+  /    |  Giá trị cảm nhận |      |  bền vững (Loyalty|
  | Niềm tin & Chất lượng| /     +-------------------+      |  & Word-of-Mouth) |
  +----------------------+               ^                  +-------------------+
             |                           |                            ^
             v                           |                            |
  +--------------------------------------+                            |
  | Nhận thức rủi ro (Bảo mật, An toàn TP, Shipper) ------------------+
  +-------------------------------------------------------------------+

Cải tiến về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Xây dựng bộ thang đo chuẩn hóa gồm các biến quan sát đơn hướng phản ánh chính xác ngữ cảnh dịch vụ giao đồ ăn tại các đô thị đặc thù Việt Nam, đạt độ tin cậy cao và có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế nền tảng (Platform Economy).

Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp (Practical Applications)

  • Tối ưu hóa nền tảng ứng dụng (App Optimization): Nâng cấp thuật toán định vị GPS, tối ưu hóa giao diện đặt hàng theo từng bước rõ ràng, hiển thị minh bạch đánh giá thực tế và hình ảnh món ăn chân thực.
  • Chuẩn hóa đội ngũ tài xế (Fleet Management): Đầu tư đào tạo văn hóa ứng xử, kỹ năng bảo quản món ăn bằng túi giữ nhiệt chuyên dụng, giảm thiểu tình trạng hủy đơn thiếu lý do chính đáng.
  • Chính sách tiếp thị mục tiêu (Targeted Marketing): Thiết kế các combo món ăn trưa tiết kiệm dành riêng cho nhân viên văn phòng và các chương trình đồng giá, miễn phí vận chuyển cho học sinh - sinh viên.

Hàm ý chính sách và quản lý ngành (Policy Implications)

  • Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước cần sớm hoàn thiện khung pháp lý về an toàn vệ sinh thực phẩm trên các nền tảng thương mại điện tử, đồng thời tăng cường các quy chuẩn về bảo vệ dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng trong các giao dịch điện tử.

Đối tượng quan tâm (Target Audience & Benefits)

Nội dung và dữ liệu của công trình nghiên cứu này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên Marketing: Nguồn tài liệu tham khảo chất lượng về phương pháp nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, khung lý thuyết tích hợp và dữ liệu thực chứng về thị trường thương mại điện tử F&B Việt Nam.
  • Doanh nghiệp vận hành nền tảng giao đồ ăn (Grab, ShopeeFood/Now, Baemin, Gojek): Cung cấp các chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT), insight tâm lý thế hệ trẻ, từ đó cải tiến thuật toán điều phối đơn hàng và chính sách giữ chân người dùng.
  • Chủ nhà hàng, quán ăn và chuỗi F&B: Giúp các đối tác ẩm thực hiểu rõ tiêu chí lựa chọn của khách hàng (đóng gói, chất lượng món, giá cả) để tối ưu quy trình bếp, bao bì đóng gói và xây dựng thực đơn "chuẩn giao hàng".
  • Chuyên viên Growth / Digital Marketing: Cung cấp dữ liệu định lượng về khung giờ vàng đặt món, hành vi tiêu dùng theo thu nhập để phân bổ ngân sách quảng cáo và triển khai các chiến dịch khuyến mãi đạt ROI cao nhất.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện quan trọng nhất là tốc độ giao hàng (65%) và chất lượng đóng gói/an toàn thực phẩm (58%) là hai yếu tố có trọng số cao nhất quyết định sự lựa chọn và mức độ hài lòng của khách hàng, vượt trên cả yếu tố giá rẻ. GrabFood là nền tảng dẫn đầu về mức độ hài lòng tổng thể nhờ ưu thế vượt trội về tốc độ giao vận.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định tính sơ bộ (FGD và In-depth Interview) để địa phương hóa thang đo từ các lý thuyết hàn lâm quốc tế (TAM, TPB, TPR), sau đó kiểm định chặt chẽ bằng nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát thực tế $n=258$, đảm bảo tính chính xác và giá trị khoa học cao.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho toàn bộ thị trường Việt Nam không?

Kết quả phản ánh rất chính xác hành vi tiêu dùng của giới trẻ tại đô thị loại đặc biệt (TP.HCM). Tuy nhiên, khi áp dụng cho các tỉnh thành nhỏ hơn hoặc nhóm khách hàng trung niên (trên 35 tuổi), cần có những điều chỉnh phù hợp do sự khác biệt về hạ tầng công nghệ, thu nhập và thói quen sinh hoạt.

4. Hướng phát triển tiếp theo (Next Steps) của nghiên cứu này là gì?

Các nghiên cứu tương lai nên mở rộng cỡ mẫu sang các thành phố khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ), ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích sâu hơn các biến trung gian, đồng thời đánh giá tác động của các phương thức thanh toán không tiền mặt và công nghệ AI gợi ý món ăn.

5. Các đơn vị kinh doanh F&B có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

Các quán ăn, nhà hàng cần chú trọng đầu tư bao bì chuyên dụng giữ nhiệt, niêm phong chống đổ vỡ, duy trì chất lượng món ăn đồng nhất giữa bán tại chỗ và giao đi, đồng thời thiết kế các gói combo giảm giá theo nhóm để đáp ứng nhu cầu đặt món tập thể của giới văn phòng.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu đã giải quyết thành công các mục tiêu đặt ra: phân tích toàn diện thực trạng, xác định hệ thống các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến hành vi sử dụng dịch vụ đặt thức ăn trực tuyến của khách hàng trẻ từ 18 – 30 tuổi tại TP.HCM. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa các lý thuyết hành vi kinh điển và dữ liệu thực nghiệm sắc bén, đề tài đã phác họa bức tranh sinh động về thị trường giao đồ ăn trực tuyến trong giai đoạn bùng nổ.

Để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững, các doanh nghiệp dịch vụ không chỉ cần chạy đua về khuyến mãi ngắn hạn mà phải tập trung vào năng lực cốt lõi: tối ưu hóa tốc độ giao vận, kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng vệ sinh thực phẩm và bảo đảm an toàn dữ liệu khách hàng. Các tổ chức, doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác bộ dữ liệu và thang đo của đề tài để tiếp tục phát triển các giải pháp kinh doanh số hiệu quả trong tương lai.