Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật giống chè tại Cao Bằng

Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và biện pháp kỹ thuật cho giống chè tại Nguyên Bình, Cao Bằng. Tối ưu hóa năng suất và chất lượng chè địa phương.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu - Yêu cầu

3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Nguồn gốc, phân loại và sự phân bố cây chè

1.2.1. Nguồn gốc cây chè

1.2.2. Phân loại cây chè

1.2.3. Sự phân bố của cây chè

1.3. Tình hình sản xuất và nghiên cứu chè trên thế giới

1.3.1. Tình hình sản xuất chè trên thế giới

1.3.2. Tình hình nghiên cứu chè trên thế giới

1.4. Tình hình sản xuất và nghiên cứu chè trong nước

1.4.1. Tình hình sản xuất chè tại Việt Nam

1.4.2. Tình hình nghiên cứu chè tại Việt Nam

1.5. Tình hình sản xuất chè của tỉnh Cao Bằng

1.6. Tình hình sản xuất, tiêu thụ chè tại Phia Đén, xã Thành Công, huyện Nguyên Bình

2. CHƯƠNG 2 : NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Vật liệu thí nghiệm

2.1.4. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp bố trí và sơ đồ thí nghiệm

2.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi

2.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm nông sinh học của một số giống chè tại Phia Đén, huyện Nguyên Bình

3.1.1. Đặc điểm hình thái thân cành của các giống chè

3.1.2. Đặc điểm hình thái lá của các giống chè

3.1.3. Khả năng sinh trưởng của các giống chè

3.1.4. Năng suất và chất lượng của các giống chè tham gia thí nghiệm

3.1.5. Mức độ nhiễm một số loại sâu hại chính của các giống

3.2. Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến giống chè PH8

3.2.1. Ảnh hưởng của phân bón lá đến thời gian hình thành búp đủ tiêu chuẩn hái của giống chè PH8

3.2.2. Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến năng suất và chất lượng của giống chè PH8

3.2.3. Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến một số loại sâu hại chính ở giống chè PH8

3.3. Ảnh hưởng của biện pháp tủ gốc, giữ ẩm đến giống chè PH8

3.3.1. Ảnh hưởng của biện pháp tủ gốc, giữ ẩm đến thời gian hình thành búp đủ tiêu chuẩn hái của giống chè PH8

3.3.2. Ảnh hưởng của biện pháp tủ gốc, giữ ẩm đến năng suất và chất lượng của giống chè PH8

3.3.3. Ảnh hưởng của biện pháp tủ gốc, giữ ẩm đến một số loại sâu hại chính ở giống chè PH8

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá giống chè Cao Bằng Tổng quan và tiềm năng lớn

Nghiên cứu về giống chè Cao Bằng là một nhiệm vụ cấp thiết nhằm khai thác tiềm năng của vùng đất này. Cao Bằng sở hữu điều kiện khí hậu Cao Bằngthổ nhưỡng trồng chè đặc thù, rất phù hợp cho sự phát triển của cây chè chất lượng cao, đặc biệt là tại vùng chè Phja Đén, huyện Nguyên Bình. Luận văn thạc sĩ của Hoàng Văn Huy (2015) đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc về đặc điểm nông sinh học và các biện pháp kỹ thuật tiên tiến. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả, mà còn đi sâu vào việc lựa chọn giống chè có khả năng sinh trưởng tốt, cho năng suất cao và chất lượng vượt trội. Mục tiêu là xác định các giống chè triển vọng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, góp phần biến cây chè thành sản phẩm hàng hóa chủ lực. Việc phát triển các giống chè Cao Bằng mới, đặc biệt là các giống có nguồn gốc từ chè Shan tuyết Cao Bằng hoặc các giống lai tạo ưu việt, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Điều này giúp tăng thu nhập ổn định cho người nông dân, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo bền vững tại các vùng trung du và miền núi. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn, từ việc chọn giống, nhân giống đến áp dụng kỹ thuật canh tác chè hiện đại và quy trình chế biến chè tiên tiến để tạo ra đặc sản chè Cao Bằng đủ sức cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Bối cảnh ngành chè tại tỉnh Cao Bằng

Tỉnh Cao Bằng từ lâu đã có truyền thống trồng chè, tuy nhiên phần lớn là tự phát với các giống địa phương cho năng suất thấp. Theo thống kê năm 2014, toàn tỉnh có khoảng 243 ha chè, sản lượng đạt 267 tấn. Các phương pháp canh tác và chế biến chủ yếu vẫn là thủ công, truyền thống, làm hạn chế chất lượng chè Cao Bằng. Nhận thấy tiềm năng lớn, đặc biệt tại khu vực Phja Đén với độ cao trên 1.000m, tỉnh đã quy hoạch vùng này thành khu sản xuất chè hàng hóa chất lượng cao. Định hướng phát triển tập trung vào chè hữu cơ Cao Bằng, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất. Nghiên cứu của Hoàng Văn Huy (2015) được thực hiện trong bối cảnh này, nhằm cung cấp luận cứ khoa học để lựa chọn giống và kỹ thuật phù hợp, thúc đẩy ngành chè địa phương phát triển theo hướng bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các giống chè mới

Mục tiêu chính của các nghiên cứu như luận văn của Hoàng Văn Huy là lựa chọn được giống chè có khả năng sinh trưởng tốt, năng suất cây chè cao và chất lượng vượt trội, phù hợp với điều kiện sinh thái đặc thù của Cao Bằng. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các đặc điểm nông sinh học của ba giống chè tiềm năng: Kim Tuyên, PH8 và Phúc Vân Tiên. Đồng thời, nghiên cứu xác định các biện pháp kỹ thuật phù hợp trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, như ảnh hưởng của phân bón lá và kỹ thuật tủ gốc giữ ẩm. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng để khuyến cáo mở rộng diện tích, nâng cao hiệu quả kinh tế và xây dựng thương hiệu cho đặc sản chè Cao Bằng.

II. Thách thức phát triển giống chè Cao Bằng cần giải quyết

Việc phát triển các giống chè Cao Bằng chất lượng cao phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trước hết, trình độ canh tác của người dân còn nhiều hạn chế, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống, thiếu cập nhật khoa học kỹ thuật. Điều này dẫn đến năng suất cây chè chưa tương xứng với tiềm năng. Thứ hai, điều kiện thổ nhưỡng trồng chè ở Cao Bằng tuy phù hợp nhưng thường là đất dốc, dễ bị xói mòn, đòi hỏi các biện pháp canh tác bền vững. Khí hậu Cao Bằng có mùa đông khô hạn, ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây, đặc biệt là trong giai đoạn kiến thiết cơ bản. Bên cạnh đó, tình hình sâu bệnh hại cũng là một vấn đề nan giải. Các loại sâu bệnh phổ biến như rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi và nhện đỏ có thể gây thiệt hại nặng nề nếu không có biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại chè hiệu quả và an toàn. Việc chuyển đổi sang sản xuất chè hữu cơ Cao Bằng cũng đặt ra yêu cầu khắt khe về quy trình chăm sóc, từ việc sử dụng phân bón hữu cơ đến các biện pháp phòng trừ sinh học. Cuối cùng, việc bảo tồn nguồn gen chè quý, đặc biệt là các cây chè cổ thụ thuộc dòng chè Shan tuyết Cao Bằng, cũng là một thách thức lớn trong bối cảnh mở rộng diện tích trồng các giống mới.

2.1. Hạn chế về kỹ thuật canh tác chè truyền thống

Kỹ thuật canh tác truyền thống tại Cao Bằng còn tồn tại nhiều bất cập. Người dân thường chưa chú trọng đến việc bón phân cân đối, đặc biệt là phân hữu cơ và vi lượng. Việc đốn tỉa, tạo tán chưa được thực hiện đúng kỹ thuật, làm ảnh hưởng đến bộ khung tán và khả năng cho búp của cây. Hơn nữa, việc quản lý nước tưới trong mùa khô chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến cây chè sinh trưởng chậm, búp nhỏ và chất lượng thấp. Những hạn chế này đòi hỏi phải có các chương trình tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật để nâng cao trình độ cho người trồng chè, giúp họ áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến.

2.2. Ảnh hưởng từ điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu

Điều kiện tự nhiên tại Nguyên Bình, Cao Bằng vừa là lợi thế, vừa là thách thức. Độ cao lớn và khí hậu á nhiệt đới tạo ra hương vị chè Shan đặc trưng nhưng cũng đi kèm với mùa đông lạnh và khô hạn. Đất đai ở đây chủ yếu là feralit trên phiến thạch, có độ dốc cao, cần các biện pháp như trồng theo đường đồng mức, tủ gốc giữ ẩm để chống xói mòn và duy trì độ ẩm cho đất. Nghiên cứu về các biện pháp tủ gốc bằng vật liệu tại chỗ hoặc màng nilon trong luận văn của Hoàng Văn Huy (2015) chính là một giải pháp trực tiếp cho thách thức này, giúp cây chè vượt qua giai đoạn khô hạn và phát triển ổn định.

III. So sánh 3 giống chè Cao Bằng Đặc điểm nông sinh học

Nghiên cứu của Hoàng Văn Huy (2015) đã tiến hành đánh giá chi tiết đặc điểm nông sinh học của ba giống chè triển vọng tại Phja Đén: Kim Tuyên (giống đối chứng), PH8 và Phúc Vân Tiên. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hình thái và khả năng sinh trưởng, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lựa chọn giống chè Cao Bằng phù hợp. Về hình thái thân cành, giống PH8 nổi bật với độ cao phân cành thấp nhất (3,51 cm) và số cành cấp 1, cấp 2 nhiều nhất (lần lượt là 15,40 và 42,10 cành/cây), tạo nên bộ khung tán vững chắc và dày, là tiền đề cho năng suất cây chè cao. Trong khi đó, giống Phúc Vân Tiên có chiều cao cây và chiều rộng tán lớn nhất, thể hiện khả năng sinh trưởng mạnh mẽ. Về đặc điểm lá, Phúc Vân Tiên sở hữu phiến lá lớn nhất (33,89 cm²), còn lá của PH8 và Kim Tuyên có dạng hình trứng đặc trưng. Các chỉ số này không chỉ giúp phân biệt giống mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng quang hợp và tích lũy vật chất khô, yếu tố quyết định đến chất lượng chè Cao Bằng. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp định hướng kỹ thuật canh tác chè phù hợp cho từng giống, tối ưu hóa tiềm năng của chúng.

3.1. Đặc điểm hình thái thân cành và lá nổi bật

Các chỉ tiêu hình thái cho thấy sự ưu việt của hai giống mới so với giống đối chứng. Giống PH8 có góc phân cành (44,30 độ) gần với mức tối ưu cho quang hợp, cùng với số lượng cành vượt trội, hứa hẹn mật độ búp dày. Giống Phúc Vân Tiên lại gây ấn tượng với kích thước lá lớn (dài 11,66 cm, rộng 4,15 cm), có lợi cho việc tích lũy dinh dưỡng. Theo nghiên cứu, "số cành cấp 1, 2 quyết định đến sự phát triển của bộ khung, tán chè. Ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ búp hay số búp/cây". Sự khác biệt này cho thấy PH8 có tiềm năng về số lượng búp, trong khi Phúc Vân Tiên có thể cho búp to và khỏe hơn.

3.2. Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển

Sau một năm theo dõi, cả ba giống đều cho thấy sự tăng trưởng tốt, nhưng PH8Phúc Vân Tiên vượt trội hơn. Phúc Vân Tiên có chiều rộng tán tăng mạnh nhất (tăng 22,87 cm), trong khi PH8 có mức tăng chiều cao ấn tượng (tăng 12,43 cm). Luận văn chỉ rõ: "sau một năm theo dõi cả 3 giống chè có chiều cao cây tăng lần lượt là 7,92 cm (KT), 12,43 cm (PH8) và 10,02 cm (PVT)". Tốc độ sinh trưởng nhanh của hai giống mới này cho thấy khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu Cao Bằng, rút ngắn thời gian kiến thiết cơ bản và sớm đưa vào kinh doanh, mang lại hiệu quả kinh tế nhanh hơn cho người nông dân.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác chè Cao Bằng tối ưu năng suất

Để tối ưu hóa năng suất cây chè và nâng cao chất lượng chè Cao Bằng, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu tại Nguyên Bình đã tập trung vào hai giải pháp chính: sử dụng phân bón lá và biện pháp tủ gốc giữ ẩm, đặc biệt trên giống PH8 có nhiều triển vọng. Phân bón lá cung cấp dinh dưỡng trực tiếp và nhanh chóng, giúp cây phục hồi và sinh trưởng mạnh sau mỗi lứa hái. Các loại phân bón như Agri-Xanh, Đầu Trâu-502, và Blago đã được thử nghiệm để xác định hiệu quả. Bên cạnh đó, biện pháp tủ gốc giữ ẩm là một kỹ thuật canh tác chè hiệu quả để đối phó với điều kiện khô hạn của khí hậu Cao Bằng vào mùa đông. Sử dụng các vật liệu sẵn có tại địa phương (cỏ, guột) hoặc màng nilon không chỉ giúp giữ ẩm cho đất mà còn hạn chế cỏ dại và cải tạo thổ nhưỡng trồng chè. Việc kết hợp đồng bộ giữa việc lựa chọn giống chè Cao Bằng phù hợp và áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh sẽ tạo ra một quy trình sản xuất bền vững, hướng tới nền nông nghiệp chè hữu cơ Cao Bằng, đảm bảo cả về sản lượng và an toàn thực phẩm. Đây là chìa khóa để xây dựng thương hiệu đặc sản chè Cao Bằng trên thị trường.

4.1. Ảnh hưởng của phân bón lá đến sinh trưởng cây chè

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung phân bón lá có tác động tích cực đến thời gian hình thành búp, năng suất và chất lượng của giống chè PH8. Phân bón lá giúp rút ngắn thời gian từ khi bật mầm đến khi búp đủ tiêu chuẩn thu hái. Cụ thể, các công thức sử dụng phân bón lá đều cho năng suất cao hơn so với đối chứng không phun. Dinh dưỡng vi lượng có trong phân bón lá như Bo, Kẽm, Mangan còn góp phần cải thiện các chỉ tiêu sinh hóa, làm tăng hàm lượng hợp chất tanin trong chè, từ đó nâng cao chất lượng và hương vị chè Shan đặc trưng.

4.2. Phương pháp tủ gốc giữ ẩm Tăng chất lượng chè

Biện pháp tủ gốc giữ ẩm đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện sinh trưởng và năng suất chè, đặc biệt trong các tháng mùa khô. Luận văn của Hoàng Văn Huy (2015) ghi nhận, các công thức có tủ gốc (bằng cỏ, guột hoặc màng nilon) giúp duy trì độ ẩm đất cao hơn, cây sinh trưởng tốt hơn, và năng suất búp tăng đáng kể so với đối chứng không tủ. Tủ gốc còn làm tăng tỷ lệ búp có tôm, một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng chè Cao Bằng. Theo Lê Tất Khương (1997), biện pháp này "đã tăng tỷ lệ búp có tôm từ 3,7- 18,7%", cho thấy đây là một kỹ thuật đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao.

V. Kết quả nghiên cứu Nâng cao chất lượng chè Cao Bằng

Kết quả tổng hợp từ các thí nghiệm tại Nguyên Bình đã khẳng định tiềm năng vượt trội của các giống chè mới và hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật được áp dụng. Về năng suất, giống PH8Phúc Vân Tiên đều cho thấy khả năng vượt trội so với giống Kim Tuyên đối chứng. Các yếu tố cấu thành năng suất như số búp/cây, khối lượng búp đều cao hơn ở hai giống mới. Đặc biệt, khi áp dụng các biện pháp thâm canh như bón phân lá và tủ gốc, năng suất cây chè còn được cải thiện một cách rõ rệt. Về chất lượng, việc đánh giá các chỉ tiêu hóa sinh cho thấy các biện pháp kỹ thuật không chỉ tăng sản lượng mà còn nâng cao chất lượng chè Cao Bằng. Hàm lượng vật chất khô, một chỉ số quan trọng trong quy trình chế biến chè, đã tăng lên đáng kể ở các công thức được chăm sóc tốt. Điều này đồng nghĩa với việc nguyên liệu chè búp tươi có chất lượng tốt hơn, chứa nhiều hợp chất tanin trong chè và các chất hòa tan khác, tạo nên hương vị chè Shan đậm đà. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận mức độ nhiễm sâu bệnh hại trên các giống, cung cấp dữ liệu ban đầu cho công tác phòng trừ sâu bệnh hại chè trong tương lai.

5.1. So sánh năng suất và chất lượng các giống chè

Luận văn đã chỉ ra các yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng của từng giống. Các giống mới như PH8Phúc Vân Tiên không chỉ có các chỉ số sinh trưởng tốt hơn mà còn thể hiện qua năng suất thực thu cao hơn. Ví dụ, thành phần cơ giới búp (tỷ lệ tôm, lá non) ở các giống này thường tốt hơn, là yếu tố quyết định đến phẩm cấp của sản phẩm chè sau chế biến. Khả năng tích lũy vật chất khô cũng là một điểm cộng, cho thấy tiềm năng tạo ra sản phẩm đặc sản chè Cao Bằng có chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường trong và ngoài nước.

5.2. Hiệu quả phòng trừ sâu bệnh hại chè phổ biến

Nghiên cứu đã theo dõi mức độ gây hại của một số loại sâu bệnh chính như rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi. Kết quả cho thấy các giống chè khác nhau có mức độ mẫn cảm khác nhau. Các biện pháp canh tác như bón phân cân đối, tủ gốc giữ ẩm không chỉ giúp cây khỏe mạnh, tăng sức đề kháng mà còn gián tiếp làm giảm áp lực sâu bệnh. Ví dụ, một nương chè khỏe mạnh, sinh trưởng tốt sẽ có khả năng chống chịu tốt hơn với rầy xanh. Những dữ liệu này là cơ sở để xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho chè hữu cơ Cao Bằng, hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học.

VI. Định hướng phát triển bền vững cho đặc sản chè Cao Bằng

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, định hướng phát triển bền vững cho đặc sản chè Cao Bằng cần tập trung vào ba trụ cột chính: giống, kỹ thuật và thị trường. Trước hết, cần quy hoạch và mở rộng diện tích trồng các giống chè đã được xác định là có tiềm năng như PH8Phúc Vân Tiên, đồng thời tiếp tục khảo nghiệm các giống mới. Công tác bảo tồn nguồn gen chè quý, đặc biệt là các cây chè cổ thụ của dòng chè Shan tuyết Cao Bằng, phải được chú trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và nguồn vật liệu cho công tác lai tạo trong tương lai. Thứ hai, cần đẩy mạnh việc chuyển giao và áp dụng rộng rãi các kỹ thuật canh tác chè tiên tiến đã được chứng minh hiệu quả, như bón phân cân đối, tủ gốc giữ ẩm, và quản lý sâu bệnh hại theo hướng sinh học. Việc xây dựng các mô hình sản xuất chè hữu cơ Cao Bằng tại vùng chè Phja Đén sẽ là hướng đi tất yếu để nâng cao giá trị sản phẩm. Cuối cùng, cần liên kết chặt chẽ giữa sản xuất và tiêu thụ, xây dựng thương hiệu, chỉ dẫn địa lý cho giống chè Cao Bằng để sản phẩm có chỗ đứng vững chắc trên thị trường, mang lại lợi ích kinh tế cao và ổn định cho người dân.

6.1. Khuyến nghị lựa chọn giống và kỹ thuật phù hợp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị chính là đưa giống PH8 vào cơ cấu sản xuất đại trà tại Nguyên Bình và các vùng có điều kiện tương tự. Giống này có bộ khung tán tốt, tiềm năng năng suất cao và thích nghi tốt. Giống Phúc Vân Tiên phù hợp với những vùng đất tốt, có khả năng đầu tư thâm canh cao. Về kỹ thuật, cần phổ biến rộng rãi biện pháp tủ gốc bằng vật liệu hữu cơ tại chỗ để giữ ẩm, chống xói mòn và tăng độ phì cho đất. Việc sử dụng phân bón lá nên được thực hiện định kỳ để bổ sung dinh dưỡng kịp thời, giúp cây cho năng suất ổn định.

6.2. Tiềm năng bảo tồn và phát triển nguồn gen chè quý

Cao Bằng là một trong những cái nôi của cây chè Việt Nam, với nguồn gen chè Shan tuyết Cao Bằng và nhiều cây chè cổ thụ quý giá. Việc bảo tồn các nguồn gen này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn là cơ sở để phát triển các sản phẩm chè độc đáo, có giá trị cao. Cần có chính sách khoanh vùng, bảo vệ các quần thể chè cổ thụ, đồng thời thu thập, lưu giữ và đánh giá nguồn gen để phục vụ công tác chọn tạo giống trong tương lai. Phát triển du lịch sinh thái gắn với các vùng chè cổ thụ cũng là một hướng đi tiềm năng để gia tăng giá trị cho ngành chè địa phương.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Chè là cây trồng có giá trị kinh tế, chính vì vậy trong những năm gần đây cây chè luôn được quan tâm và đầu tư phát triển trên mọi phương diện nhằm khuyến khích người trồng chè, tăng thu nhập cho người sản xuất. Cây chè là một loại cây trồng mà đối tượng thu hoạch là búp (cơ quan sinh dưỡng) do vậy để có năng suất và chất lượng tốt cần lựa chọn các giống phù hợp với điều kiện tự nhiên, khí hậu của vùng và áp dụng các biện pháp kỹ thuật, kích thích quá trình sinh trưởng tạo búp mới. Trong nghiên cứu các giống chè phù hợp với điều kiện sinh trưởng phát triển của vùng cần phải theo dõi một số chỉ tiêu của giống cho năng suất chất lượng nhất.

Trong canh tác chè, những biện pháp kỹ thuật cơ bản thường được nghiên cứu, áp dụng là các biện pháp tủ gốc giữ ẩm và bón phân. Trong đó bón phân qua lá là một biện pháp kỹ thuật thường được sử dụng. Lựa chọn các giống chè phù hợp với điều kiện sinh thái của vùng, bón phân hợp lý và tủ gốc giữ ẩm cho cây chè không những có ảnh hưởng đến sinh trưởng phát triển của cây mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng chè. Tuy nhiên tại huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng, thời gian gần đây mới bắt đầu mở rộng diện tích trồng chè.

Nhất là mới đưa vào trồng thử nghiệm một số giống chè chất lượng cao. Việc lựa chọn giống chè phù hợp và các biện pháp kỹ thuật còn nhiều hạn chế. Vì vậy cần thiết phải nghiện cứu đặc điểm nông sinh học của một số giống phù hợp với điều kiện của vùng và một số biện pháp kỹ thuật hợp lý cho cây chè của huyện. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Nguồn gốc, phân loại và sự phân bố cây chè 1. Nguồn gốc cây chè Nghiên cứu về nguồn gốc của cây chè là một vấn đề phức tạp, cho đến nay còn rất nhiều quan điểm chưa được thống nhất. Trong số đó, một số quan điểm đáng tin cậy và được nhiều người công nhận nhất là: * Cây chè có nguồn gốc từ Trung Quốc Theo Dalaselia (Gruzia) và các nhà khoa học Trung Quốc như Suchenpen, Jaodinh. cho rằng cây chè có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam – Trung Quốc.

Sự phân bố cây chè tại các vùng biên giới Việt Nam, Lào, Campuchia là do các con sông lớn chảy qua các địa phận trên đều được bắt nguồn từ cao nguyên Vân Nam – Trung Quốc, do vậy các cây chè dại mọc ở Vân Nam, hạt được vận chuyển đến các vùng nói trên và lan dần đến các khu vực khác. Cũng theo Daraselia dựa trên cơ sở học thuyết “Trung tâm khởi nguyên cây trồng” của Vavilop thì cây chè có nguồn gốc ở Trung Quốc men theo các khu vực: Phía Đông, Nam và Đông Nam cao nguyên Tây Tạng. * Chè có nguồn gốc ở vùng Assam (Ấn Độ) Năm 1923, nhà khoa học người Anh là Robert Bruce phát hiện thấy ở cao nguyên Assam Ấn Độ có những cây chè dại lá to hoàn toàn khác với cây chè Trung Quốc. Suốt dọc biên giới Trung Quốc - Ấn Độ, những cây chè như vậy được tìm thấy rất nhiều.

Từ đó tác giả đi đến kết luận: Ấn Độ là nơi nguyên sản của chè. * Chè có nguồn gốc ở Việt Nam Năm 1970 nhà sinh hóa người Nga Djemukhatze, qua công trình nghiên cứu sự tiến hóa về sinh hóa của cây chè, tác giả thấy rằng các Catechin đơn giản (thành phần của Tanin) ở cây chè Suối Giàng chiếm 90%, trong khi đó cây ở chè Tứ Xuyên, Quý Châu - Trung Quốc chỉ chiếm 18 - 20%. Từ đó tác giả cho rằng nguồn gốc của cây chè chính là ở Việt Nam. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 Những quan điểm nêu trên đều có những cơ sở khoa học riêng của nó, điều này đi đến những kết luận khác nhau nhưng tóm lại chúng ta có thể đưa ra một nhận định chung nhất về nguồn gốc của cây chè: Nguyên sản của cây chè là ở châu Á, nơi có điều kiện khí hậu nóng ẩm.

Phân loại cây chè Khi nghiên cứu về cây chè, năm 1753 nhà thực vật học nổi tiếng Line đã đặt tên cho cây chè là: Thea Sinensis, sau lại đặt là Camellia Sinensis. Vấn đề này cũng được nhiều nhà nghiên cứu tranh luận và cũng có rất nhiều cách đặt tên. Theo Nguyễn Ngọc Kính thì cách phân loại của Cohen Stuart (1919) được các nhà thực vật học thống nhất đến nay: Cây chè thuộc: Ngành hạt kín: Angiospermae Lớp 2 lá mầm: Dicotilelonae Bộ chè: Theales Họ chè: Theacea Chi chè: Camellia Dựa vào các đặc điểm thực vật học, đặc điểm sinh hóa, nguồn gốc phát sinh cây chè Cohen Stuart chia Camellia Sinensis ra làm bốn thứ: - C. Sự phân bố của cây chè Điều kiện tự nhiên là yếu tố quan trọng quyết định sự phân bố của cây chè.

Tất cả các công trình nghiên cứu trước đây đã kết luận: Vùng khí hậu nhiệt đới và á nhiệt đới đều thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của cây chè. Hiện nay cây chè phân bố chủ yếu ở các nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Srilanka, Indonesia và Việt Nam. Đây là những nơi có điều kiện khí Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 hậu nóng ẩm. Tuy nhiên, do sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện nay cây chè có thể được trồng ở hầu khắp các châu lục trên thế giới, từ 42 0 vĩ Bắc (XoChi - Liên Xô cũ) đến 270 vĩ Nam ( Coriente - Achentina).

Tình hình sản xuất và nghiên cứu chè trên thế giới 1. Tình hình sản xuất chè trên thế giới Theo Đỗ Ngọc Quỹ và Lê Tất Khương (2000), thì Trung Quốc là nước đầu tiên trên thế giới phát triển sản xuất chè, sau đó được truyền bá sang Nhật Bản vào những năm 805 sau Công nguyên, Indônexia năm 1654, Ấn Độ năm 1780, Nga năm 1833, Malaysia năm 1914 và các nước châu Phi những năm 1920 (Kênia, Malavi, Ghinê. Đến nay chè đã được trồng trên 40 quốc gia với những diện tích khác nhau, phân bố ở khắp các châu lục [22].1: Diện tích, năng suất, sản lượng chè thế giới từ năm 2003-2012 Diện tích Năng suất Sản lượng STT Năm (1.818,12 Nguồn: http:// FAOSTAT.ORG (Last update: 04/8/2014) [28] Qua số liệu thống kê diện tích, năng suất, sản lượng chè trong giai đoạn từ năm 2003-2012 cho thấy: Tình hình sản xuất chè thế giới 10 năm qua (2003 - 2012) cho thấy: Diện tích, năng suất và sản lượng chè thế giới 10 năm qua tăng đều. Đến nay (năm 2012) diện tích chè thế giới đã đạt 3.275,99 nghìn ha, năng suất đạt 14,71 tạ khô/ha, sản lượng đạt 481,81 nghìn tấn chè búp khô.

Nếu so với 10 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 8 năm về trước (2003) thì tổng diện tích, năng suất và sản lượng chè thế giới (2012) tăng 776,04 nghìn ha (77,60 nghìn ha/năm); 1,67 tạ khô/ha (0,17 tạ khô/ha/năm); 155,94 nghìn tấn búp khô (15,59 nghìn tấn búp khô/năm). Ngày nay trên thế giới có trên 40 quốc gia trồng chè. Tuy nhiên chè tập trung nhiều nhất ở châu Á sau đó đến châu Phi. Các nước có diện tích trồng chè lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Kenia, Srilanka và Việt Nam.2: Diện tích, năng suất, sản lượng một số nước trồng chè chính trên thế giới năm 2012 % so Sản lượng % so Diện tích Năng suất Nước thế (1.000 ha) (Tạ khô/ha) giới khô) giới Trung Quốc 1.000,00 20,75 Sri Lanka 221,97 6,78 14,87 330,00 6,85 Kenya 190,60 5,82 19,38 369,40 7,67 Việt Nam 115,96 3,54 18,70 216,90 4,50 Toàn thế giới 3.818,12 100 Nguồn: http:// FAOSTAT.ORG (Last update: 04/8/2014) [28] Theo số liệu thống kê cho thấy: Trung Quốc là quốc gia đứng đầu thế giới về diện tích đạt 1.

Tuy năng suất chè của Trung Quốc không cao, chỉ đạt 11,33 tạ khô/ha, nhưng do diện tích cao nên sản lượng chè của Trung Quốc vẫn đứng đầu thế giới đạt 1. Ấn Độ với diện tích chè là 605 nghìn ha (18,47%), năng suất đạt 16,53 tạ khô/ha, sản lượng đạt 1.000 nghìn tấn (20,75%) và đứng thứ hai thế giới. Tiếp đến lần lượt là Sri Lanka và Kenya với diện tích, năng suất và sản lượng lần lượt đạt 221,97 ha (6,78%), 190,6 ha (5,82); 14,87 tạ khô/ha, 19,38 tạ khô/ha; 330 nghìn tấn (6,85%), 369,40 nghìn tấn (7,67%). Ở đây có thể Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 9 thấy rõ Kenya tuy diện tích trồng chè thấp hơn Sri Lanka, nhưng với năng suất cao hơn hẳn và cao nhất trong tất cả các nước có diện tích chè lớn của thế giới, cho nên sản lượng chè của Kenya cao hơn Sri Lanka.

Như vậy tổng diện tích chè của 4 nước (Trung Quốc, Ấn Độ, Sri Lanka và Kenya) là: 2.530,57 nghìn ha (77,25%), sản lượng là 3.414,30 nghìn tấn (70,86%) so với thế giới. Tình hình nghiên cứu chè trên thế giới 1. Nghiên cứu về giống và các đặc điểm nông sinh học Trong sản xuất nông nghiệp, giống có vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao năng suất, sản lượng và chất lượng sản phẩm. Giống được coi là tiền đề của sản xuất, là tư liệu không thể thay thế trong sản xuất nông nghiệp.

Năm 1966 điều tra giống toàn quốc ở Trung Quốc có trên 1.000 giống chè trong đó xác định được 50 giống chè tốt đưa ra sản xuất. Một số giống chè tốt của Trung Quốc mà Việt Nam đặt tên như Đại Bạch Trà; Hùng Đỉnh Bạch; Phúc Vân Tiên; Hoa Nhật Kim. Ngoài những giống nổi tiếng từ lâu đời, hiện nay Trung Quốc có nhiều giống chè cho năng suất cao, chất lượng rất tốt cho cả chế biến chè xanh và chè đen như: Phúc Vân Tiên (1957 - 1971), Hoa Nhật Kim, Hùng Đỉnh Bạch (Phúc Kiến), Phú Thọ 10 (Vân Nam), Long Vân 2000 (Triết Giang). Hiện nay, ở tỉnh Triết Giang - Trung Quốc đang xây dựng nhiều vùng chè sinh thái (đạt tiêu chuẩn chè hữu cơ) từ các giống chè Long Tỉnh 43, Long Tỉnh lá dài, Phúc Đỉnh, Đại Bạch Trà.

Năm 2001, 50% sản phẩm sản xuất theo kế hoạch xuất khẩu sang thị trường khó tính như EU, Mỹ. Công tác giống chè ở Trung Quốc được đặc biệt chú trọng, Trung Quốc tập trung chọn giống chè theo hướng chất lượng cao để cung cấp nguyên liệu chất lượng cao cho chế biến, tạo ra những sản phẩm chè đặc biệt, nổi tiếng trong nước và thế giới (Hoàng Văn Chung, 2011) [5]. Viện nghiên cứu chè Đài Bắc ở Đài Loan đã chọn lọc được 100 giống chè quốc gia trong đó có 5 giống: Ôlong Thanh Tâm, Ôlong Trà Phả, Kim Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ