Nghiên Cứu Giám Sát Hàm Lượng Phù Sa Lơ Lửng Trong Nước Sông Hồng Đoạn Từ Hà Khẩu Đến Việt Trì

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu giám sát hàm lượng phù sa lơ lửng trong nước sông hồng đoạn từ hà khẩu lào cai đến việt, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2019

90
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VÙNG NGHIÊN CỨU VÀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU

1.1. Vị trí địa lý vùng nghiên cứu

1.2. Tổng quan khu vực nghiên cứu

1.2.1. Đặc điểm tự nhiên

1.2.2. Đặc điểm địa hình địa mạo

1.2.3. Đặc điểm địa chất

1.3. Lịch sử nghiên cứu

1.4. Ứng dụng của viễn thám trong nghiên cứu SSC

1.5. Tổng quan các công trình nghiên cứu về sông Thao (đoạn từ Hà Khẩu, Lào Cai đến Việt Trì, Phú Thọ)

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ CƠ SỞ TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình thực hiện nghiên cứu

2.2. Cách tiếp cận

2.2.1. Cách tiếp cận hệ thống

2.2.2. Cách tiếp cận tích hợp và liên ngành

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập và tổng hợp số liệu

2.5. Phương pháp khảo sát thực địa

2.6. Phương pháp xác định hàm lượng phù sa lơ lửng

2.7. Phương pháp viễn thám - bản đồ

2.8. Phương pháp thống kê đánh giá độ chính xác

2.9. Cơ sở tài liệu nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hiện trạng phù sa lơ lửng trong nước sông Thao

3.2. Phương trình tính toán hàm lượng phù sa lơ lửng từ ảnh vệ tinh Sentinel-2A

3.3. Phân bố hàm lượng SSC theo không gian và thời gian

3.3.1. Phân bố hàm lượng SSC trong nước sông Thao đoạn qua Lào Cai

3.3.2. Phân bố hàm lượng SSC trong nước sông Thao đoạn qua Yên Bái

3.3.3. Phân bố hàm lượng SSC trong nước sông Thao đoạn qua Phú Thọ

3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng phù sa lơ lửng trên sông Thao (đoạn từ Hà Khẩu, Lào Cai đến Việt Trì, Phú Thọ)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giám Sát Phù Sa Sông Hồng Sentinel 2

Nghiên cứu giám sát hàm lượng phù sa lơ lửng (SSC) là yếu tố then chốt trong quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường. Đánh giá chất lượng nước là nhiệm vụ không thể thiếu trong luật bảo vệ môi trường. Việc định lượng chất lượng nước là yếu tố cần thiết để quản lý tài nguyên nước dựa trên cơ sở khoa học. Mô tả quá trình vận chuyển trầm tích là một bước quan trọng để đánh giá chất lượng sông. Sông Hồng, một trong những dòng sông lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, sông đang chịu nhiều tác động từ các hoạt động nhân sinh. Do đó, việc ứng dụng các kỹ thuật định lượng vào giám sát SSC là vô cùng cần thiết. Viễn thám đã được sử dụng rộng rãi để giám sát SSC, nhưng việc áp dụng cho sông ngòi còn nhiều thách thức. Sentinel-2, với độ phân giải cao, là một lựa chọn tiềm năng cho nghiên cứu này.

1.1. Tầm Quan Trọng của Giám Sát Phù Sa Lơ Lửng SSC

Hàm lượng phù sa lơ lửng (SSC) trong nước sông phản ánh nhiều vấn đề về chế độ thủy văn và chất lượng môi trường nước, bao gồm tình trạng xói lở, vận chuyển trầm tích, chất dinh dưỡng và chất độc hại. SSC cũng là một chỉ số quan trọng đánh giá độ trong của nước. Việc giám sát SSC là vô cùng cần thiết đối với các dự án và chương trình giám sát chất lượng môi trường sông. Các nghiên cứu gần đây cho thấy sông Hồng đang chịu những tác động nghiêm trọng từ các hoạt động nhân sinh như xây dựng đập thủy điện, khai thác cát lòng sông, đô thị hóa và công nghiệp hóa ven sông.

1.2. Ứng Dụng Viễn Thám Sentinel 2 Trong Giám Sát Sông Hồng

Hiện nay, việc giám sát SSC trong nước sông Hồng chủ yếu dựa trên phương pháp lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm. Phương pháp này tốn kém và dữ liệu chỉ đại diện cho một khu vực hạn chế. Viễn thám đã được sử dụng rộng rãi để giám sát SSC từ cuối thập kỷ 70 của thế kỷ 20. Vệ tinh Sentinel-2A (S2A) mới được phóng lên quỹ đạo vào tháng 6 năm 2015 bởi Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) với độ phân giải không gian cao (10m) và thiết kế kênh phổ chuyên biệt cho vùng cận hồng ngoại, S2A được đánh giá là một dữ liệu phù hợp để nghiên cứu, giám sát môi trường nước, đặc biệt là các vùng nước nội địa.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Biến Động Phù Sa Ảnh Hưởng Sông Hồng

Sông Hồng là nguồn cung cấp dinh dưỡng chủ yếu cho nông nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng. Tuy nhiên, với hơn 50% nguồn nước từ ngoài biên giới, sông Hồng rất nhạy cảm với các hoạt động khai thác và sử dụng nước ở thượng lưu. Các hoạt động nhân sinh như xây dựng đập thủy điện, khai thác cát lòng sông, đô thị hóa và công nghiệp hóa ven sông gây ra những tác động nghiêm trọng đến hệ thống sông. Việc phát triển và ứng dụng các kỹ thuật định lượng vào giám sát chất lượng nước, đặc biệt là giám sát SSC, là vô cùng cần thiết để quản lý tài nguyên nước và giải quyết các vấn đề khai thác nước của dòng sông. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu để đánh giá tác động của các hoạt động này đến biến động phù sachất lượng nước của sông Hồng.

2.1. Tác Động Của Hoạt Động Nhân Sinh Đến Phù Sa Sông Hồng

Các nghiên cứu gần đây đánh giá sông Hồng là một ví dụ điển hình về hệ thống sông chịu những tác động nghiêm trọng từ các hoạt động nhân sinh như xây dựng đập thủy điện, khai thác cát lòng sông, đô thị hóa và công nghiệp hóa ven sông. Việc giám sát SSC trong nước sông Hồng chủ yếu dựa trên phương pháp lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm, gây tốn kém và dữ liệu chỉ đại diện cho một khu vực hạn chế. Điều này dẫn đến thực trạng thiếu dữ liệu trong việc quản lý sông Hồng hiện nay.

2.2. Sự Cần Thiết Của Giám Sát Biến Động Phù Sa Bằng Viễn Thám

Do đặc tính là dòng chảy thường xuyên, có sự pha trộn các chất hòa tan lơ lửng ở các tỷ lệ khác nhau nên việc áp dụng các thuật toán tính toán SSC của nước sông còn chưa chính xác. Đặc biệt, do kích thước của dòng chảy sông thường hẹp về chiều ngang nên các dữ liệu ảnh vệ tinh sử dụng để tính toán SSC cần hội tụ đủ sự phù hợp của cả hai yếu tố: độ phân giải không gian và độ phân giải bức xạ. Vệ tinh Sentinel-2A (S2A) mới được phóng lên quỹ đạo vào tháng 6 năm 2015 bởi Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) nên ít được đề cập trong các nghiên cứu giám sát môi trường nước trên thế giới và gần như rất ít sử dụng trong các công bố thuộc lĩnh vực này tại Việt Nam.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giám Sát Phù Sa Bằng Ảnh Sentinel 2

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng ảnh Sentinel-2 để giám sát hàm lượng phù sa lơ lửng trong nước sông Hồng đoạn từ Hà Khẩu (Lào Cai) đến Việt Trì (Phú Thọ). Mục tiêu là xác định sự thay đổi theo mùa và theo không gian của SSC trong nước, cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá chất lượng nước sông và các tác động của hoạt động nhân sinh vùng thượng lưu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm xây dựng phương trình tính toán SSC từ ảnh Sentinel-2, mô hình hóa sự phân bố không gian của SSC theo mùa, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng phù sa lơ lửng.

3.1. Xây Dựng Phương Trình Tính Toán Hàm Lượng Phù Sa SSC

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là xây dựng phương trình tính toán SSC trong nước sông Hồng bằng ảnh S2A. Điều này đòi hỏi việc thu thập dữ liệu thực địa về SSCđộ phản xạ của nước, sau đó sử dụng các phương pháp xử lý ảnhmô hình hồi quy để thiết lập mối quan hệ giữa SSC và các kênh phổ của ảnh Sentinel-2. Độ chính xác của phương trình sẽ được kiểm định bằng cách so sánh kết quả tính toán với dữ liệu đo đạc thực tế.

3.2. Mô Hình Hóa Phân Bố Phù Sa Theo Không Gian và Thời Gian

Nghiên cứu sẽ mô hình hóa sự phân bố không gian của SSC trong nước mặt sông Hồng đoạn từ Hà Khẩu (Lào Cai) đến Việt Trì (Phú Thọ) theo mùa (mùa mưa và mùa khô). Việc này sẽ sử dụng phương trình tính toán SSC đã xây dựng và dữ liệu ảnh Sentinel-2 thu thập được trong các thời điểm khác nhau. Kết quả sẽ được thể hiện dưới dạng bản đồ phân bố SSC, cho phép đánh giá sự thay đổi của hàm lượng phù sa theo không gian và thời gian.

3.3. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hàm Lượng Phù Sa

Nghiên cứu sẽ phân tích và xác định các yếu tố chính quyết định mức hàm lượng phù sa lơ lửng trong nước sông Hồng đoạn từ Hà Khẩu (Lào Cai) đến Việt Trì (Phú Thọ). Các yếu tố này có thể bao gồm lượng mưa, lưu lượng dòng chảy, hoạt động khai thác cát, xả thải công nghiệp và sinh hoạt, và các yếu tố địa hình, địa chất. Việc phân tích sẽ sử dụng các phương pháp thống kê và GIS để đánh giá mối quan hệ giữa SSC và các yếu tố này.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Biến Động Phù Sa Sông Hồng

Nghiên cứu này sẽ cung cấp những kết quả quan trọng về biến động phù sa trong sông Hồng. Các phương trình tính toán SSC từ ảnh Sentinel-2 sẽ giúp giám sát chất lượng nước một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Bản đồ phân bố SSC theo mùa sẽ cho thấy sự thay đổi của hàm lượng phù sa theo không gian và thời gian, giúp các nhà quản lý tài nguyên nước đưa ra các quyết định phù hợp. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng phù sa sẽ giúp hiểu rõ hơn về các quá trình tự nhiên và nhân sinh tác động đến sông Hồng.

4.1. Hiện Trạng Phù Sa Lơ Lửng Trong Nước Sông Thao

Nghiên cứu sẽ đánh giá hiện trạng phù sa lơ lửng trong nước sông Thao (đoạn sông Hồng từ Hà Khẩu đến Việt Trì). Điều này bao gồm việc xác định mức độ phù sa, phân bố phù sabiến động phù sa theo mùa và theo không gian. Kết quả sẽ cung cấp thông tin cơ bản về chất lượng nước và tình trạng xói mòn, bồi lắng trong khu vực nghiên cứu.

4.2. Phương Trình Tính Toán Hàm Lượng Phù Sa Từ Ảnh Vệ Tinh

Nghiên cứu sẽ xây dựng và kiểm định phương trình tính toán hàm lượng phù sa lơ lửng từ ảnh vệ tinh Sentinel-2A. Phương trình này sẽ dựa trên mối quan hệ giữa SSC và các kênh phổ của ảnh Sentinel-2. Độ chính xác của phương trình sẽ được đánh giá bằng cách so sánh kết quả tính toán với dữ liệu đo đạc thực tế.

4.3. Phân Bố Hàm Lượng SSC Theo Không Gian và Thời Gian

Nghiên cứu sẽ phân tích phân bố hàm lượng SSC theo không gian và thời gian. Điều này bao gồm việc xây dựng bản đồ phân bố SSC cho các thời điểm khác nhau trong năm và phân tích sự thay đổi của SSC tại các vị trí khác nhau trên sông Thao. Kết quả sẽ cho thấy sự biến động của hàm lượng phù sa theo mùa và theo không gian.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Lý Tài Nguyên Nước Sông Hồng

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường sông Hồng. Các phương trình tính toán SSC từ ảnh Sentinel-2 có thể được sử dụng để giám sát chất lượng nước một cách thường xuyên và hiệu quả. Bản đồ phân bố SSC có thể giúp xác định các khu vực có nguy cơ xói mòn hoặc ô nhiễm cao. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng phù sa có thể giúp đưa ra các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến sông Hồng.

5.1. Giám Sát Chất Lượng Nước Sông Hồng Thời Gian Thực

Các phương trình tính toán SSC từ ảnh Sentinel-2 có thể được sử dụng để giám sát chất lượng nước sông Hồng một cách thời gian thực. Điều này cho phép các nhà quản lý tài nguyên nước phát hiện sớm các vấn đề về ô nhiễm hoặc xói mòn và đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời.

5.2. Đánh Giá Tác Động Môi Trường Các Dự Án Ven Sông

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đánh giá tác động môi trường của các dự án phát triển ven sông Hồng, chẳng hạn như xây dựng đập thủy điện, khai thác cát và xả thải công nghiệp. Điều này giúp đảm bảo rằng các dự án này không gây ra những tác động tiêu cực đến chất lượng nướchệ sinh thái của sông Hồng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phù Sa Sông Hồng

Nghiên cứu này đã trình bày một phương pháp hiệu quả để giám sát hàm lượng phù sa lơ lửng trong sông Hồng bằng ảnh Sentinel-2. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường sông Hồng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của phương trình tính toán SSC, mở rộng phạm vi nghiên cứu đến toàn bộ lưu vực sông Hồng, và tích hợp dữ liệu viễn thám với các mô hình thủy văn để dự báo biến động phù sa.

6.1. Cải Thiện Độ Chính Xác Mô Hình Ước Tính Phù Sa

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của phương trình tính toán SSC bằng cách sử dụng các thuật toán máy học hoặc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như dữ liệu khảo sát thực địa, dữ liệu khí tượng và dữ liệu thủy văn.

6.2. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu Lưu Vực Sông Hồng

Phạm vi nghiên cứu có thể được mở rộng đến toàn bộ lưu vực sông Hồng, bao gồm cả các khu vực ở Trung Quốc và Lào. Điều này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về biến động phù sa và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước của sông Hồng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giám sát hàm lượng phù sa lơ lửng trong nước sông hồng đoạn từ hà khẩu lào cai đến việt trì phú thọ bằng ảnh sentinel 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vùng nghiên cứu và lịch sử nghiên cứu Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả và thảo luận 3 z CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VÙNG NGHIÊN CỨU VÀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1. Vị trí địa lý vùng nghiên cứu Hệ thống sông Hồng là hệ thống sông lớn nhất ở Bắc Bộ và lớn thứ hai ở Việt Nam (chỉ sau hệ thống sông Mê Kông). Lưu vực hệ thống sông Hồng nằm trong phạm vi từ 20o00’ đến 25o30’ vĩ độ Bắc và từ 100o00’ đến 106o07’ kinh độ Đông với tổng diện tích khoảng 169.

Hệ thống sông Hồng do ba sông Đà, Thao, Lô hợp thành, trong đó sông Thao được coi là dòng chính. Vùng được lựa chọn nghiên cứu là dòng chính của hệ thống sông Hồng đoạn từ Hà Khẩu (Lào Cai) đến Việt Trì (Phú Thọ) hay còn có tên gọi là sông Thao (Hình 1. Sông Thao phát nguồn từ cực Tây Bắc của lưu vực (có tọa độ 25o30’ vĩ độ Bắc và 100o15’ kinh độ Đông) trên độ cao hơn 1770 m. Dòng chính chảy trên lãnh thổ Trung Quốc được gọi là sông Nguyên.

Sông Nguyên chảy vào Việt Nam tại Lũng Pô, xã A Mú Sung (huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai) và chảy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam và được gọi là sông Thao (sông có chiều dài 270 km tương ứng với phần diện tích lưu vực ở Việt Nam là 11. Sông Thao chạy dọc theo biên giới khoảng 80 km với bờ Nam sông thuộc Việt Nam và bờ Bắc là lãnh thổ Trung Quốc đến thành phố Lào Cai thì chảy hẳn vào lãnh thổ Việt Nam. Tiếp đó, sông chảy qua Văn Yên rồi Trấn Yên (Yên Bái) và thành phố Yên Bái, sang Hạ Hòa (Phú Thọ), dọc theo ranh giới giữa Hạ Hòa, Thanh Ba, thị xã Phú Thọ, Lâm Thao, Việt Trì ở tả ngạn và Cẩm Khê, Tam Nông ở hữu ngạn. Tại Việt Trì sông Thao hợp lưu với sông Đà ở huyện Tam Nông, thành phố Việt Trì có tọa độ 105°20’50” kinh độ Đông, 21°15’00” vĩ độ Bắc và sông Lô tại phường Bạch Hạc, thành Phố Việt Trì có tọa độ 105°26’40” kinh độ Đông, 21°17’50” vĩ độ Bắc rồi chảy ra biển Đông được gọi là sông Hồng.

Sông Thao có dòng chảy thẳng ít khúc khuỷu độ dốc lòng sông lớn. Các nhánh của sông Thao thường ngắn và dốc, chảy gần như vuông góc với dòng chính, bờ tả chủ yếu là các nhánh nhỏ, bờ hữu có 1 số nhánh lớn như Ngòi Nhì có diện tích lưu vực 1.543 km2, Ngòi Thia có diện tích lưu vực 1570 km2. Vị trí khu vực nghiên cứu 1. Tổng quan khu vực nghiên cứu 1.

Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm địa hình địa mạo Khu vực nghiên cứu, đoạn từ Lào Cai đến Việt Trì chịu ảnh hưởng của đới đứt gãy sông Hồng. Đới đứt gãy sông Hồng tại đây được chia thành 2 nhánh đứt gãy chính là đứt gãy sông Hồng (tiếp tục kéo dài, chạy theo thung lũng Sông Hồng) và đứt gãy sông Chảy (chạy dọc Quốc lộ 70 và thung lũng sông Chảy), được phân tách bởi dãy núi Con Voi với dải trung tâm có độ cao trên 1000 m so với mực nước biển. Đây là khu vực đồi núi cao nhất Việt Nam với nhiều đỉnh cao từ 2000 - 3000 m, đặc biệt là đỉnh Fansipan, cao 3143 m - là đỉnh cao nhất bán đảo Đông Dương, phát triển chủ yếu trên đá granit.

Nơi đây lại đang chịu nhiều hoạt động kiến tạo hiện đại: hoạt động nâng - hạ, hoạt động đứt gãy và dịch chuyển. Vì vậy khu vực này có sự phân hóa địa hình khá sâu sắc cả theo phương ngang (phương Bắc - Nam và Đông - Tây) lẫn phương thẳng đứng. Bên hữu ngạn sông Hồng, địa hình thường cao hơn, dốc hơn, địa hình sắc nhọn và phức tạp hơn bên tả ngạn - địa hình thấp hơn, đơn giản hơn, đỉnh tròn và sườn thoải hơn. Khu vực Lào Cai có địa hình cao hơn (khu vực núi cao) và phức tạp hơn khu vực Yên Bái - là vùng chuyển tiếp từ trung du (Phú Thọ) lên khu vực núi cao (Lào Cai).

Theo chiều thẳng đứng, khu vực 5 z dọc hai thung lũng sông Hồng và sông Chảy địa hình thấp, chủ yếu là các thềm và gò đồi thoải hay núi sót, chịu ảnh hưởng nhiều của dòng chảy. Càng về hai bên, địa hình càng cao dần và tạo nên nhiều bậc khác nhau, chúng phản ánh mối tương tác giữa chuyển động tân kiến tạo có đặc tính chu kỳ và tính không đồng nhất với các khu vực khác nhau (Hình 1. Mô hình số độ cao khu vực sông Hồng đoạn từ Lào Cai đến thành phố Hà Nội Nhìn chung hình thái địa hình khu vục đều dốc, phân cắt mạnh và có xu hướng thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Các dãy núi lớn thường định hướng theo phương của các đứt gãy chính (phương TB-ĐN): dãy núi Hoàng Liên Sơn - Pu Luông, dãy núi Con Voi,.

Phần sườn Đông Bắc của dãy Hoàng Liên Sơn, các dãy núi nhỏ lại có phương ĐB-TN và bị các đứt gãy cắt qua. Xen kẽ với núi đồi là địa hình cao nguyên, trũng giữa núi, bồn địa và thung lũng. Đáng kể nhất là cao nguyên Bắc Hà, Mường Khương; thung lũng sông Hồng, sông Chảy, ở đó nó được tách ra thành các trũng: Lào Cai, Bảo Hà, Bảo Yên, Yên Bái, Phong Châu; các bồn địa: Mường Lò (Văn Chấn), Đại Phú An (Văn Yên), Mường Lai (Lục Yên). Các trũng 6 z này được hình thành chủ yếu do quá trình sụt lún và chuyển dịch kiến tạo.

Các cuội trong các trầm tích Neogen thường bị cắt thành nhiều mảnh nhỏ và bị dịch trượt trái. Các thung lũng dọc các sông suối nhánh đổ vào sông Hồng, sông Chảy làm cho địa hình khu vực thêm đa dạng và tăng độ phân cắt. Tóm lại, phân tích hình thái địa hình khu vực nổi lên các đặc trưng đó là tính khối tảng và tính phân bậc của địa hình. Các đặc trưng gây ra các ảnh hưởng khá rõ nét đến lượng dòng chảy cũng như chế độ dòng chảy của sông Hồng tại khu vực nghiên cứu.

Cụ thể, hướng nghiêng của địa hình và hướng núi có tác động lớn trong việc quy định hướng sông. Trên lưu vực sông Hồng tại vùng thượng lưu có nhiều dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam hoặc Bắc Nam phân cách giữa các lưu vực như: Dãy Hoàng Liên Sơn có ngọn núi Fansipan cao 3143 m ngăn cách giữa sông Thao và sông Đà; Dãy Tây Côn Lĩnh có đỉnh cao 2419 m ngăn cách giữa sông Lô và sông Thao. Các dãy núi đều có độ cao thấp dần từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông làm cho lưu vực có độ dốc chung theo hướng Tây Bắc - Đông Nam. Bên cạnh đó, ảnh hưởng của địa hình bị phân cắt mạnh mẽ cùng với độ dốc lớn góp phần làm tốc độ dòng chảy lớn, đặc biệt là vào mùa lũ khiến cho các vật liệu được cuốn đi bởi dòng chảy thường là các vật liệu thô (tảng, cuội, sạn) di chuyển chủ yếu theo trạng thái lăn, trượt và nhảy cóc.

Đặc điểm địa chất Nhìn từ góc độ địa chất, sông Hồng trong lãnh thổ nước ta phát triển chủ yếu theo hệ thống đứt gãy sông Hồng. Phần lưu vực được cấu thành từ các thành tạo địa chất chủ yếu là các phức hệ trầm tích biến chất cổ tuổi Proterozoi và Paleozoi. Các đá phổ biến trong vùng gồm: Parageneis, Ortogeneis, đá phiến kết tinh thạch anh - Fenspat - granat - mica: Amphiboli, Migmatit, Pecmatoit… Các đá magma khá đa dạng về chủng loại và tuổi thành tạo nhưng đặc trưng nhất trên lãnh thổ của lưu vực sông Hồng phân bố chủ yếu là các phức hệ granitoit, grano syenit, các đá phun trào mafic và axit. Các đá kể trên được bao phủ một lớp vỏ phong hóa đặc trưng của miền nhiệt đới nóng ẩm, có độ dày khá lớn, hình thành một tầng đất có những đặc tính địa kỹ thuật yếu.

Vì vậy, khi có những trận mưa kéo dài với hàng trăm mm/nước ngày đêm 7 z đã gây ra các hiện tượng xói lở, rửa trôi mạnh mẽ tạo nên các trận lũ quét, trượt đất nghiêm trọng ở khu vực miền núi. Đặc điểm khí hậu Do có sự phân dị khác nhau của địa hình, vì vậy mà các đặc điểm khí hậu ở đây cũng có sự phân hóa khác nhau: Khu vực Lào Cai, do địa hình phức tạp, nhiều núi cao nên Lào Cai có khí hậu đa dạng, phân hóa theo mùa và khác biệt giữa các vùng. Nhiệt độ trung bình năm dao động 20 - 22oC. Những vùng có độ cao từ 700 m trở lên có khí hậu á nhiệt đới pha ôn đới, nhiệt độ trung bình năm từ 18o - 28oC.

Ở những thung lũng, nhiệt độ lên tới 30oC. Riêng Sapa có khi nhiệt độ xuống dưới 0oC, thậm chí có mưa tuyết. Lào Cai có lượng mưa thấp. Lượng mưa trung bình năm khoảng 1400 - 1500 mm/năm, năm mưa nhiều có thể đạt 2700 mm/năm.

Vùng ít mưa nhất là ở Than Uyên, Sapa. Gió ở Lào Cai mang nhiều sắc thái địa phương. Đặc biệt ở Than Uyên có gió lốc rất mạnh, ở Sa Pa có gió Ô Quy Hồ… Những dãy núi cao chạy theo hướng TB-ĐN tạo thành những bức tường thiên nhiên ngăn chặn gió bão. Vì thế ở Lào Cai ít bão và ít bị ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.

Những yếu tố khí hậu đó tạo thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, phát triển các cây trồng nhiệt đới, á nhiệt đới, phát triển du lịch. Còn ở khu vực Yên Bái, mặc dù có địa hình thấp hơn và không phức tạp bằng khu vực Lào Cai, song trên nền nhiệt đới ẩm gió mùa, khí hậu ở đây cũng ít nhiều tác động của địa hình núi cao và khá phức tạp. Một vài chỉ số trung bình năm như sau: tổng nhiệt độ 7500o - 8000o, nhiệt độ 22o - 23oC, lượng mưa 1500 - 2200 mm, độ ẩm 83-87%. Khu vực Yên Bái có 2 mùa rõ rệt: mùa hạ từ IV đến X.

Đây là thời kỳ nóng ẩm, nhiệt độ trung bình trên 25oC (tháng nóng nhất 37o - 38oC). Mưa nhiều, thường kèm gió xoáy, gây lũ quét, ảnh hưởng lớn đến sản xuất và đời sống. Sự phân bố mưa và lượng mưa chịu tác động rõ nét của địa hình. Lượng mưa giảm từ Đông sang Tây.

Dọc theo thung lũng sông Hồng, mưa giảm dần từ Đông Nam lên Tây Bắc. Do ảnh hưởng của hướng gió và địa hình dãy Hoàng Liên Sơn nên vào mùa hạ, sườn Tây mưa ít hơn sườn Đông và phía Tây có gió Lào. 8 z Mùa đông kéo dài từ tháng XI đến tháng III năm sau. Ở vùng cao, mùa đông đến sớm hơn và kết thức muộn hơn so với vùng thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giám Sát Hàm Lượng Phù Sa Lơ Lửng Trong Nước Sông Hồng Bằng Ảnh Sentinel-2" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ ảnh vệ tinh Sentinel-2 để giám sát hàm lượng phù sa trong nước sông Hồng. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định mức độ ô nhiễm và chất lượng nước mà còn hỗ trợ trong việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn. Đặc biệt, việc áp dụng công nghệ hiện đại này mang lại nhiều lợi ích cho các nhà nghiên cứu, quản lý môi trường và cộng đồng, giúp họ có những quyết định chính xác hơn trong việc bảo vệ và cải thiện chất lượng nước.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến chất lượng nước và quản lý tài nguyên, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hiện trạng chất lượng nước sông cầu đoạn chảy qua địa bàn tỉnh thái nguyên, nơi cung cấp thông tin về chất lượng nước tại một khu vực cụ thể, và Nghiên cứu xây dựng mô hình kiểm soát chất lượng nước của các hồ đô thị thuộc đồng bằng sông hồng, tài liệu này giúp bạn hiểu rõ hơn về các mô hình quản lý chất lượng nước trong đô thị. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ đánh giá diễn biến chất lượng môi trường nước mặt tại các sông trên địa bàn thành phố uông bí tỉnh quảng ninh giai đoạn 2015 2019 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về sự biến đổi chất lượng nước trong một khoảng thời gian nhất định. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến chất lượng nước và môi trường.