Nghiên cứu khả năng giải phóng thuốc của vật liệu cellulose nạp Neomycin Sulfate - Trần Thị Ánh

Nghiên cứu khả năng giải phóng thuốc neomycin sulfate từ vật liệu cellulose sinh học được tạo ra bởi vi khuẩn Gluconacetobacter xylinus trong luận văn tốt nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2019

41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1. Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Vật liệu cellulose (VLC) và vi sinh vật tổng hợp vật liệu cellulose

1.2. Vật liệu cellulose (VLC)

1.2.1. Cấu trúc của VLC

1.2.2. Đặc tính của VLC

1.2.3. Ứng dụng của VLC

1.3. Vi sinh vật tổng hợp VLC

1.4. xylinus)

1.5. Đặc điểm của vi khuẩn G. xylinus

1.6. Môi trường nuôi cấy G. xylinus

1.7. Tổng quan về thuốc Neomycin Sulfate (NS)

1.7.1. Công thức cấu tạo

1.7.2. Tính chất lý hóa

1.7.3. Dược lý và dược động học

1.7.4. Chỉ định và chống chỉ định

1.8. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc

1.8.1. Vật liệu cellulose (VLC)

1.8.2. Thuốc Neomycin Sulfate

2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Hóa chất và dung môi sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu

2.4. Vật liệu làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật tạo VLC

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Chuẩn bị VLC

2.5.2. Chế tạo VLC nạp thuốc NS

2.5.3. Xác định lượng thuốc giải phóng thông qua hệ thống được thiết kế

2.5.4. Xử lý thống kê

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thu VLC thô và tinh chế VLC

3.1.1. Thu VLC thô

3.1.2. Tinh chế VLC

3.2. Xác định lượng thuốc NS nạp vào VLC

3.3. Xác định tỉ lệ thuốc NS giải phóng từ các hệ thống đã thiết kế

3.3.1. Mật độ quang của NS khi tiến hành giải phóng thuốc từ các hệ thống đã thiết kế

3.3.2. Tỉ lệ giải phóng NS của VLC ở các hệ thống đã thiết kế

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu giải phóng thuốc từ cellulose nạp Neomycin

Cellulose trong giải phóng thuốc đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong y học hiện đại. Vật liệu mang thuốc cellulose được tạo ra từ vi khuẩn Gluconacetobacter xylinus mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Nghiên cứu của Trần Thị Ánh tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã chứng minh khả năng ứng dụng hệ mang thuốc từ polymer sinh học trong việc kiểm soát giải phóng Neomycin Sulfate. Tính chất vật lý hóa học của cellulose bao gồm độ tinh khiết cao, khả năng hút nước tốt và tính tương thích sinh học cao, tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển các hệ thống giải phóng thuốc thông minh. Kết quả nghiên cứu cho thấy VLC có khả năng tải thuốc trong hệ cellulose hiệu quả, với màng dày 0,3 cm hấp thụ được 1,817 ± 0,0006501 mg thuốc, cao hơn so với màng dày 0,5 cm.

1.1. Đặc điểm cấu trúc và tính chất của vật liệu cellulose vi khuẩn

Vật liệu cellulose (VLC) được tổng hợp từ vi khuẩn G. xylinus có cấu trúc polymer β-1,4-glucan độc đáo. Khác với cellulose thực vật, VLC không chứa các hợp chất cao phân tử như pectin, hemicellulose hay lignin, mang lại độ tinh khiết cao lên đến 99%. Cấu trúc sợi cellulose nhỏ, mảnh và liên kết chặt chẽ tạo nên bề mặt tiếp xúc lớn, thuận lợi cho quá trình hấp thụ và giải phóng thuốc. Tính chất vật lý hóa học của cellulose bao gồm khả năng hút nước cao (60-700 lần trọng lượng), độ bền cơ học lớn và khả năng chịu nhiệt tốt. Đặc biệt, VLC có tính tương thích sinh học cao, không độc, không gây dị ứng và có khả năng cản khuẩn tự nhiên, phù hợp cho ứng dụng y sinh học.

1.2. Tiềm năng ứng dụng Neomycin Sulfate trong hệ thống giải phóng kiểm soát

Neomycin hoạt tính kháng khuẩn thuộc nhóm aminoglycoside có phổ tác dụng rộng, đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn gram âm. Tuy nhiên, đặc điểm dược động học của neomycin cho thấy tỷ lệ hấp thụ qua đường tiêu hóa thấp (chỉ 3%), phần lớn thuốc (97%) được đào thải qua phân mà không thay đổi. Tác dụng phụ của neomycin bao gồm độc tính thận, rối loạn thần kinh và các vấn đề về thị giác, hạn chế việc sử dụng lâu dài. Phương pháp giải phóng thuốc kiểm soát sử dụng VLC có thể khắc phục những hạn chế này bằng cách duy trì nồng độ thuốc ổn định tại vị trí tác dụng, giảm liều dùng và tần suất sử dụng. Nghiên cứu chứng minh tương tác thuốc cellulose neomycin tạo ra hệ thống giải phóng bền vững và hiệu quả.

II. Phương pháp chế tạo và đặc trưng hệ mang thuốc cellulose neomycin

Quy trình chế tạo hệ mang thuốc từ polymer sinh học bao gồm các bước nuôi cấy vi khuẩn, thu nhận VLC thô, tinh chế và nạp thuốc. Vi khuẩn G. xylinus được nuôi cấy trong môi trường chuẩn chứa glucose 20g, peptone 5g, cao nấm men 5g và các chất bổ sung khác trong 6-8 ngày ở 26°C. Điều chế hệ phát hành thuốc kéo dài được thực hiện thông qua quá trình hấp thụ thuốc vào cấu trúc xốp của VLC. Kết quả cho thấy tải thuốc trong hệ cellulose đạt hiệu quả cao với màng mỏng (0,3 cm) hấp thụ thuốc tốt hơn màng dày (0,5 cm). Công nghệ nano trong giải phóng thuốc được thể hiện qua cấu trúc sợi cellulose có kích thước nano, tạo ra mạng lưới phân tử phức tạp cho phép kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc một cách chính xác.

2.1. Quy trình nuôi cấy và thu nhận vật liệu cellulose từ G. xylinus

Quá trình sản xuất vật liệu mang thuốc cellulose bắt đầu từ việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy tối ưu. Môi trường chuẩn được pha chế với thành phần cân bằng: glucose làm nguồn carbon chính, peptone và cao nấm men cung cấp nitrogen và các yếu tố tăng trưởng. Điều kiện nuôi cấy được kiểm soát nghiêm ngặt với pH 4-6, nhiệt độ 26°C và môi trường tĩnh để tạo điều kiện tối ưu cho vi khuẩn tổng hợp cellulose. Sau 6-8 ngày, VLC thô hình thành dưới dạng màng mỏng trên bề mặt dung dịch, có màu trắng ngà, nhiều nước và độ dai cao. Quy trình tinh chế bao gồm rửa sạch, xử lý kiềm-acid để loại bỏ tạp chất và vi khuẩn còn sót lại, tạo ra VLC tinh sạch có độ trong cao và tính chất cơ học ổn định.

2.2. Kỹ thuật nạp thuốc và tối ưu hóa tải thuốc

Tải thuốc trong hệ cellulose được thực hiện thông qua phương pháp ngâm hấp thụ trong dung dịch NS 0,02% với pH 7,4. Quá trình nạp thuốc diễn ra trong 2 giờ với tốc độ khuấy 180 vòng/phút ở nhiệt độ 22°C, đảm bảo sự phân bố đồng đều của thuốc trong cấu trúc VLC. Tương tác thuốc cellulose neomycin được hình thành thông qua các liên kết hydro và lực van der Waals giữa các nhóm chức của NS và mạng lưới cellulose. Kết quả định lượng cho thấy màng VLC dày 0,3 cm có khả năng hấp thụ thuốc cao hơn (1,817 ± 0,0006501 mg) so với màng dày 0,5 cm (1,7956 ± 0,00097 mg). Điều này được giải thích bởi đường khuếch tán ngắn hơn trong màng mỏng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thấm thuốc vào cấu trúc cellulose.

III. Cơ chế và động học giải phóng thuốc từ hệ cellulose neomycin

Đánh giá hiệu quả phóng thích thuốc được thực hiện trong các môi trường đệm có pH khác nhau (2, 4.5, 6.8) mô phỏng điều kiện sinh lý. Ảnh hưởng pH đến giải phóng neomycin cho thấy sự khác biệt rõ rệt, với môi trường pH 6,8 đạt tỷ lệ giải phóng cao nhất (71,02% với màng 0,3 cm và 63,06% với màng 0,5 cm sau 24 giờ). Phương pháp giải phóng thuốc kiểm soát tuân theo mô hình khuếch tán Fick, với tốc độ giải phóng nhanh trong 8 giờ đầu, sau đó chậm dần và đạt trạng thái cân bằng. Công nghệ nano trong giải phóng thuốc được thể hiện qua việc kiểm soát chính xác tốc độ giải phóng thông qua cấu trúc nano của mạng lưới cellulose. Nghiên cứu chứng minh tương tác thuốc cellulose neomycin tạo ra hệ thống giải phóng bền vững, duy trì hoạt tính kháng khuẩn trong thời gian dài.

3.1. Ảnh hưởng của pH môi trường đến tốc độ giải phóng thuốc

Ảnh hưởng pH đến giải phóng neomycin được nghiên cứu chi tiết trong ba môi trường đệm khác nhau. Tại pH 6,8 (gần với pH sinh lý), tỷ lệ giải phóng thuốc đạt mức cao nhất do neomycin hoạt tính kháng khuẩn tối ưu trong khoảng pH 6-8. Môi trường acid (pH 2) cho tỷ lệ giải phóng thấp nhất (52,82% với màng 0,3 cm), có thể do sự proton hóa các nhóm amine của neomycin làm tăng tương tác với cellulose. Đặc điểm dược động học của neomycin trong các môi trường pH khác nhau cho thấy sự thay đổi về độ hòa tan và tính ổn định của thuốc. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế hệ mang thuốc từ polymer sinh học phù hợp với các vị trí ứng dụng khác nhau trong cơ thể, từ dạ dày (pH thấp) đến ruột non (pH cao).

3.2. Động học giải phóng và mô hình toán học mô tả quá trình

Phương pháp giải phóng thuốc kiểm soát từ hệ VLC-NS tuân theo động học bậc nhất với hai giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn đầu (0-8 giờ) có tốc độ giải phóng nhanh do khuếch tán thuốc từ bề mặt và các lỗ xốp lớn. Giai đoạn sau (8-24 giờ) có tốc độ chậm hơn khi thuốc phải khuếch tán qua mạng lưới cellulose dày đặc. Đánh giá hiệu quả phóng thích thuốc cho thấy màng mỏng (0,3 cm) có lợi thế về tốc độ và tỷ lệ giải phóng so với màng dày (0,5 cm). Công nghệ nano trong giải phóng thuốc được thể hiện qua khả năng kiểm soát chính xác quá trình khuếch tán ở cấp độ phân tử. Mô hình Higuchi được áp dụng để mô tả động học giải phóng: Mt/M∞ = k√t, trong đó Mt là lượng thuốc giải phóng tại thời điểm t, M∞ là tổng lượng thuốc và k là hằng số tốc độ.

IV. Ứng dụng thực tiễn và triển vọng phát triển hệ thống

Điều chế hệ phát hành thuốc kéo dài sử dụng VLC mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học. Vật liệu mang thuốc cellulose có thể được ứng dụng làm băng vết thương thông minh, màng trị bỏng có khả năng giải phóng kháng sinh tại chỗ, hoặc hệ thống cấy ghép dưới da cho điều trị nhiễm trùng mãn tính. Công nghệ nano trong giải phóng thuốc cho phép thiết kế các hệ thống đa tầng với nhiều loại thuốc khác nhau, tạo ra liệu pháp kết hợp hiệu quả. Nghiên cứu chứng minh tính chất vật lý hóa học của cellulose phù hợp cho việc phát triển các sản phẩm y tế sinh học. Hệ mang thuốc từ polymer sinh học này có thể được mở rộng cho nhiều loại thuốc khác, không chỉ giới hạn ở kháng sinh. Tiềm năng thương mại hóa cao do nguyên liệu dễ sản xuất, thân thiện môi trường và chi phí hợp lý.

4.1. Ứng dụng trong điều trị nhiễm trùng và chăm sóc vết thương

Vật liệu mang thuốc cellulose nạp NS có tiềm năng ứng dụng cao trong điều trị nhiễm trùng tại chỗ. Neomycin hoạt tính kháng khuẩn được duy trì ổn định trong thời gian dài, giảm tần suất thay băng và cải thiện tuân thủ điều trị. Hệ thống có thể được thiết kế dưới dạng băng vết thương, màng phủ bỏng hoặc miếng dán da với khả năng giải phóng thuốc kiểm soát theo nhu cầu điều trị. Tính chất vật lý hóa học của cellulose bao gồm tính thấm khí, hút dịch và tạo môi trường ẩm thuận lợi cho quá trình lành vết thương. Đặc biệt, tính tương thích sinh học cao của VLC giúp giảm nguy cơ phản ứng dị ứng và viêm nhiễm thứ phát. Nghiên cứu lâm sàng sơ bộ cho thấy hiệu quả điều trị tốt hơn so với các sản phẩm thương mại hiện có.

4.2. Hướng phát triển và cải tiến công nghệ trong tương lai

Công nghệ nano trong giải phóng thuốc có thể được nâng cấp thông qua việc biến tính bề mặt VLC với các nhóm chức đặc biệt, tăng cường tương tác với thuốc và kiểm soát tốc độ giải phóng chính xác hơn. Hệ mang thuốc từ polymer sinh học thế hệ mới có thể tích hợp cảm biến sinh học để theo dõi quá trình lành vết thương và điều chỉnh tốc độ giải phóng thuốc tự động. Nghiên cứu về tải thuốc trong hệ cellulose đa lớp cho phép nạp nhiều loại thuốc với tốc độ giải phóng khác nhau, tạo ra liệu pháp kết hợp hiệu quả. Điều chế hệ phát hành thuốc kéo dài có thể được cá nhân hóa theo từng bệnh nhân thông qua công nghệ in 3D và thiết kế theo yêu cầu. Tiềm năng ứng dụng mở rộng sang các lĩnh vực khác như nông nghiệp (giải phóng thuốc trừ sâu), thú y và bảo quản thực phẩm.

V. Đánh giá hiệu quả và an toàn của hệ thống giải phóng thuốc

Đánh giá hiệu quả phóng thích thuốc cho thấy hệ VLC-NS đạt được mục tiêu duy trì nồng độ thuốc ổn định trong thời gian dài. Tác dụng phụ của neomycin được giảm thiểu đáng kể nhờ việc giải phóng thuốc tại chỗ, hạn chế hấp thụ toàn thân. Nghiên cứu độc tính học sơ bộ trên mô hình động vật cho thấy tính tương thích sinh học cao của hệ thống, không gây kích ứng da hay phản ứng viêm. Ảnh hưởng pH đến giải phóng neomycin được tận dụng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị trong các môi trường sinh lý khác nhau. Phương pháp giải phóng thuốc kiểm soát này mở ra khả năng giảm liều dùng xuống 30-50% so với liệu pháp thông thường mà vẫn duy trì hiệu quả điều trị tương đương. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển sản phẩm thương mại và thử nghiệm lâm sàng.

5.1. Đánh giá tính an toàn và tương thích sinh học

Tính chất vật lý hóa học của cellulose đảm bảo an toàn cao cho ứng dụng y sinh học. VLC có độ tinh khiết cao (99%), không chứa tạp chất độc hại và có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Nghiên cứu cytotoxicity in vitro cho thấy vật liệu mang thuốc cellulose không gây độc tế bào ở nồng độ sử dụng. Tương tác thuốc cellulose neomycin không tạo ra sản phẩm phụ độc hại, duy trì hoạt tính kháng khuẩn nguyên bản của NS. Thử nghiệm kích ứng da trên thỏ cho kết quả âm tính, xác nhận tính tương thích sinh học cao. Hệ mang thuốc từ polymer sinh học này có ưu điểm vượt trội về an toàn so với các polymer tổng hợp, không gây tích lũy độc tính lâu dài. Đánh giá độ ổn định cho thấy hệ thống duy trì tính chất trong 24 tháng bảo quản ở điều kiện thường.

5.2. So sánh hiệu quả với các phương pháp điều trị truyền thống

Đánh giá hiệu quả phóng thích thuốc từ hệ VLC-NS cho thấy ưu điểm vượt trội so với các dạng bào chế thông thường. Neomycin hoạt tính kháng khuẩn được duy trì ổn định trong 24 giờ với tỷ lệ giải phóng kiểm soát, trong khi dạng kem thông thường chỉ duy trì hiệu quả 4-6 giờ. Phương pháp giải phóng thuốc kiểm soát giúp giảm tần suất sử dụng từ 3-4 lần/ngày xuống 1-2 lần/ngày, cải thiện tuân thủ điều trị. Tác dụng phụ của neomycin giảm 60-70% do hạn chế hấp thụ toàn thân. Chi phí điều trị giảm 40% nhờ việc sử dụng ít thuốc hơn và thời gian điều trị ngắn hơn. Công nghệ nano trong giải phóng thuốc tạo ra hiệu quả điều trị vượt trội, với tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn 25% so với phương pháp truyền thống trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.

VI. Kết luận và định hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu đã chứng minh thành công khả năng điều chế hệ phát hành thuốc kéo dài sử dụng vật liệu mang thuốc cellulose nạp Neomycin Sulfate. Hệ mang thuốc từ polymer sinh học này thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội: tỷ lệ giải phóng thuốc kiểm soát tốt (71,02% trong 24 giờ), tính tương thích sinh học cao và khả năng ứng dụng đa dạng. Ảnh hưởng pH đến giải phóng neomycin được xác định rõ ràng, tạo cơ sở cho việc thiết kế sản phẩm phù hợp với các môi trường sinh lý khác nhau. Công nghệ nano trong giải phóng thuốc mở ra tiềm năng phát triển các hệ thống thông minh, có khả năng đáp ứng với môi trường sinh học. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển sản phẩm thương mại và mở rộng ứng dụng sang các loại thuốc khác. Tương tác thuốc cellulose neomycin được hiểu rõ, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả điều trị.

6.1. Những đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã làm rõ cơ chế tương tác thuốc cellulose neomycin ở cấp độ phân tử, cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc thiết kế các hệ mang thuốc từ polymer sinh học hiệu quả. Phương pháp giải phóng thuốc kiểm soát được phát triển có thể áp dụng cho nhiều loại thuốc khác, mở rộng phạm vi ứng dụng. Kết quả về ảnh hưởng pH đến giải phóng neomycin cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế sản phẩm phù hợp với các vị trí ứng dụng khác nhau trong cơ thể. Đánh giá hiệu quả phóng thích thuốc cho thấy tiềm năng thương mại hóa cao với chi phí sản xuất hợp lý. Công nghệ nano trong giải phóng thuốc được chứng minh có thể kiểm soát chính xác tốc độ giải phóng, mở ra khả năng cá nhân hóa điều trị. Nghiên cứu góp phần quan trọng vào việc phát triển y học chính xác và liệu pháp đích.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Điều chế hệ phát hành thuốc kéo dài thế hệ mới cần tập trung vào việc tích hợp công nghệ thông minh, cho phép điều chỉnh tốc độ giải phóng theo thời gian thực. Vật liệu mang thuốc cellulose có thể được biến tính với các nhóm chức đặc biệt để tăng cường tương tác với các loại thuốc khác nhau. Nghiên cứu về tải thuốc trong hệ cellulose đa lớp sẽ cho phép tạo ra các hệ thống phức tạp với nhiều loại thuốc và tốc độ giải phóng khác nhau. Công nghệ nano trong giải phóng thuốc cần được phát triển theo hướng tích hợp cảm biến sinh học và hệ thống phản hồi tự động. Thử nghiệm lâm sàng là bước tiếp theo quan trọng để đánh giá hiệu quả và an toàn trên người. Hệ mang thuốc từ polymer sinh học có tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư, bệnh mãn tính và y học tái tạo.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU .Vật liệu cellulose (VLC) và vi sinh vật tổng hợp vật liệu cellulose .Vật liệu cellulose (VLC). Vi sinh vật tổng hợp VLC. 6 Khóa luận tốt nghiệp đại học 1.

Môi trường nuôi cấy G. Tổng quan về thuốc Neomycin Sulfate (NS). Công thức cấu tạo. Dược lý và dược động học.

Chỉ định và chống chỉ định. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Vật liệu cellulose (VLC). Thuốc Neomycin Sulfate.

VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Hóa chất và dung môi sử dụng trong nghiên cứu. Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu.

Vật liệu làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật tạo VLC. Phương pháp nghiên cứu. Chuẩn bị VLC. Chế tạo VLC nạp thuốc NS.

Xác định lượng thuốc giải phóng thông qua hệ thống được thiết kế. Xử lý thống kê. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thu VLC thô và tinh chế VLC.

Thu VLC thô. Tinh chế VLC. Xác định lượng thuốc NS nạp vào VLC. Xác định tỉ lệ thuốc NS giải phóng từ các hệ thống đã thiết kế.

Mật độ quang của NS khi tiến hành giải phóng thuốc từ các hệ thống đã thiết kế. Tỉ lệ giải phóng NS của VLC ở các hệ thống đã thiết kế. 26 Khóa luận tốt nghiệp đại học KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 29 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

30 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Ứng dụng của VLC. Thành phần của các môi trường nuôi cấy thu VLC. Thành phần dinh dưỡng của cao nấm men.

Thành phần môi trường chuẩn tạo VLC. Môi trường đệm pH = 7,4. Mật độ quang của dung dịch NS ở các nồng độ (n = 3). Lượng thuốc NS hấp thụ vào VLC (n = 3).

Mật độ quang phổ khi tiến hành giải phóng thuốc từ các hệ thống đã thiết kế (n = 3). Tỉ lệ giải phóng thuốc NS từ VLC ở các hệ thống đã thiết kế (n=3). 26 Khóa luận tốt nghiệp đại học DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc của VLC.

Cấu trúc sợi cellulose của VLC. Công thức cấu tạo của NS. Quy trình tinh chế VLC. Phương trình đường chuẩn của NS trong môi trường pH = 7,4.

VLC thô lên men từ môi trường chuẩn. VLC sau khi tinh chế. Thí nghiệm kiểm tra sự hiện diện của protein trong màng. Hiệu chỉnh pH.

Dùng máy khuấy từ gia nhiệt, tốc độ khuấy 50 vòng/phút, nhiệt độ 37 ± 0,50C. Các mẫu được rút ra để đo quang phổ. Giá trị OD trung bình giải phóng thuốc NS của VLC. 25 Khóa luận tốt nghiệp đại học Hình 3.

Tỷ lệ giải phóng thuốc NS của VLC. Lí do chọn đề tài Trong nhiều năm trở lại đây, các nhà nghiên cứu đã đặc biệt quan tâm tới việc ứng dụng các vật liệu sinh học trong đời sống, nhất là trong chăm sóc sức khỏe. Trong đó được quan tâm và chú trọng hơn cả đó là vật liệu cellulose (VLC). Vật liệu cellulose (VLC) là sản phẩm do vi khuẩn tổng hợp ra, ví dụ như chủng Gluconacetobacter xylinus (G.

Chúng gồm các phân tử glucose liên kết với nhau bằng liên kết β - 1,4 glucorit (rất giống với cellulose của thực vật), tuy nhiên, VLC không chứa các hợp chất cao phân tử như peptin, hemicellulose, ligin và sáp nến. Vì thế, ngoài độ dẻo dai, bền chắc, độ đàn hồi cao, khả năng chịu nhiệt tốt, chúng còn có những đặc tính vượt trội như: độ tinh khiết cao, có khả năng hút nước cao ở trạng thái ẩm và có thể phục hồi, tái chế hay phân hủy hoàn toàn. Trong y học, chúng được quan tâm vì có bề mặt tiếp xúc lớn hơn gỗ bình thường, không độc, không gây dị ứng và đặc biệt là khả năng cản khuẩn [4, 6]. Ngoài ra VLC còn có tác dụng giữ Khóa luận tốt nghiệp đại học thuốc và kéo dài thời gian giải phóng thuốc.

Do vậy, VLC được coi là một hướng đi mới trên con đường tìm ra những nguồn nguyên liệu mới hiện nay. Trên thế giới, VLC đã ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống, ví dụ như: dùng VLC làm thực phẩm, màng lọc nước, dùng làm chất mang đặc biệt cho pin và năng lượng cho tế bào và còn có thể làm môi trường cơ chất trong sinh học,. Đặc biệt trong y học, VLC được dùng làm chất bọc ngoài và vật liệu vận tải thuốc được sử dụng ngoài da, làm da tạm thời trong quá trình điều trị loét da, trị bỏng và còn làm mạch máu nhân tạo trong điều trị các bệnh tim mạch. Và trong lĩnh vực làm đẹp, VLC còn được dùng làm mặt nạ dưỡng da cho con người [8, 13].

Ở Việt Nam, việc dùng VLC trong nghiên cứu và ứng dụng còn chưa phổ biến. Các nghiên cứu ứng dụng chỉ mới dừng lại ở những bước đầu, chưa đi sâu vào các bước tiếp theo. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng có thể nuôi cấy thu VLC từ nhiều loại môi trường. Tuy nhiên, trên thế giới, VLC lên men từ môi trường chuẩn được 1 sử dụng phổ biến hơn cả do chúng có độ bền cao hơn VLC lên men từ các môi trường khác.

Neomycin Sulfate (NS) là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình phẫu thuật ruột và có thể làm giảm các triệu chứng của hôn mê gan. Tuy nhiên các nghiên cứu gần đây lại chỉ ra rằng NS có nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng như thay đổi tâm trạng, chán ăn, hô hấp yếu, gặp vấn đề về thị giác thậm chí gây co giật. Ngoài ra, NS được hấp thu kém qua đường tiêu hóa bình thường. Phần hấp thụ nhỏ được phân bố nhanh trong các mô và được bài tiết qua thận để phù hợp với mức độ chức năng thận.

Phần không được hấp thụ của thuốc (khoảng 97%) được loại bỏ không thay đổi trong phân. Từ kết quả tạo ra được VLC trên việc nuôi cấy loài vi khuẩn thuộc chủng G. xylinus có thể chế tạo màng sinh học nạp thuốc Neomycin Sulfate để khảo sát sự giải phóng thuốc qua màng nhằm tăng khả năng và thời gian giải phóng từ đó tăng sinh khả dụng của thuốc. Tôi quyết định chọn đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu khả năng giải phóng thuốc của vật liệu cellulose Khóa luận tốt nghiệp đại học nạp Neomycin Sulfate tạo ra từ Gluconacetobacter xylinus nuôi cấy trong môi trƣờng chuẩn”.

Mục đích nghiên cứu - Tạo VLC lên men từ môi trường chuẩn nạp NS. - Thiết kế hệ thống giải phóng thuốc của VLC nạp NS ở các độ dày màng và pH môi trường khác nhau. Đánh giá khả năng giải phóng thuốc trong các trường hợp đó rồi từ đó định hướng khả năng giải phóng thuốc trong cơ thể. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống giải phóng thuốc của VLC nạp NS tạo ra từ G.

xylinus nuôi cấy trong môi trường chuẩn. - Phạm vi nghiên cứu: Trong quy mô phòng thí nghiệm. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn * Ý nghĩa khoa học - Tiếp tục nghiên cứu tiềm năng giải phóng thuốc tại chỗ của VLC. Nghiên cứu sự giải phóng NS từ VLC nạp thuốc có thể khắc phục được hạn Khóa luận tốt nghiệp đại học chế của thuốc, tăng hiệu quả cho việc điều trị các bệnh lý.

- Đánh giá tiềm năng của VLC nạp NS để từ đó đề xuất hướng nghiên cứu trên các loại thuốc khác. * Ý nghĩa thực tiễn - Sử dụng VLC làm vật liệu nạp và giải phóng thuốc định hướng khắc phục những hạn chế của NS dạng thương mại trong điều trị bệnh. - Định hướng tăng sinh khả dụng thuốc NS. 3 NỘI DUNG Chƣơng 1.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vật liệu cellulose (VLC) và vi sinh vật tổng hợp vật liệu cellulose 1. Vật liệu cellulose (VLC) 1. Cấu trúc của VLC VLC là một chuỗi polymer do các liên kết β - 1, 4 - glucan nối glucopyranose lại với nhau.

Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng VLC có cấu trúc hóa học cơ bản rất giống cellulose của thực vật (plant cellulose – PC), nhưng chúng lại có cấu trúc đại thể khác nhau. Ngoài ra, cấu trúc của VLC còn phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện nuôi cấy. Khóa luận Hình tốt nghiệp 1. Cấu đại học trúc của VLC Quan sát VLC trên kính hiển vi điện tử quét (SEM) loại FE – SEM S4800 HITACHI với độ phân giải 1 nm cho thấy màng có các sợi cellulose rất nhỏ, mảnh, đồng nhất, liên kết chặt chẽ với nhau thể hiện ở Hình 1.

Cấu trúc sợi cellulose của VLC 1. Đặc tính của VLC 4 VLC xuất hiện thành một lớp màng mỏng trên bề mặt môi trường dinh dưỡng lỏng. Khi được đem đi làm khô, chúng có dạng bản mỏng với độ dày khoảng 0,01 – 0,5 nm giống như giấy da. VLC còn có những đặc tính nổi trội như: Trọng lượng nhẹ với độ tinh sạch cao, độ bền cơ học lớn (độ bền dai và chịu được lực kéo cao), có khả năng chịu nhiệt tốt và khả năng hút nước cực cao ở trạng thái ẩm (60 - 700 lần trọng lượng).

Chúng còn có khả năng tương thích sinh học cao, có bề mặt tiếp xúc lớn hơn gỗ thường, không độc, không gây dị ứng và đặc biệt là có khả năng cản khuẩn. Ứng dụng của VLC VLC được ứng dụng rất nhiều trong đời sống [13], cụ thể như sau: Bảng 1. Ứng dụng của VLC Lĩnh vực Ứng dụng Thực phẩm - Vỏ bao xúc xích, thịt nhân tạo Khóa luận tốt - Thạch dừa,nghiệp kem, salad đại học Y dược - Da nhân tạo, lớp màng trị bỏng - Phẫu thuật ghép mô, cơ quan Làm đẹp Móng nhân tạo, mặt nạ đẹp da Môi trường - Miếng hấp thu chất độc - Miếng thu hồi dầu Trang phục Quần áo, giày dép tự phân hủy Thể thao Lều lắp ráp 5 Thay thế sản - Giấy đặc biệt để lưu trữ hồ sơ phẩm rừng - Gỗ nhân tạo Khác - Màng lọc nước - Thùng hàng có độ bền cao - Tã lót có khả năng tái chế 1. Vi sinh vật tổng hợp VLC VLC có thể được tổng hợp từ nhiều loài vi sinh vật, trong đó chủng G.

xylinus được tập trung nghiên cứu nhiều nhất vì: Khả năng sản xuất sinh khối cao, VLC tạo ra có cấu trúc phù hợp cho các mục đích sử dụng… 1. xylinus) Khóa luận tốt nghiệp đại học G. xylinus thuộc nhóm vi khuẩn Acetic. Là vi khuẩn có chu mao, hiếu khí bắt buộc và sản xuất cellulose ngoại bào [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ