Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh áp lực gia tăng dân số toàn cầu đi kèm với sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp canh tác, nhu cầu lương thực và thực phẩm sạch ngày càng trở nên cấp thiết. Để khắc phục những hạn chế của phương thức canh tác truyền thống trên đất, công nghệ trồng cây không dùng đất (canh tác trên giá thể) đang được mở rộng và ứng dụng rộng rãi. Kỹ thuật này cho phép người sản xuất chủ động kiểm soát các yếu tố dinh dưỡng, độ ẩm, hạn chế mầm bệnh từ đất, nâng cao năng suất và rút ngắn thời gian xử lý nông sản sau thu hoạch.

Song song đó, hoạt động sản xuất nông nghiệp và chế biến nông sản tại Việt Nam phát sinh khối lượng lớn phụ phẩm hữu cơ như xơ dừa, vỏ trấu, bã dong riềng. Những nguồn phế phụ phẩm này phần lớn chưa được tận dụng triệt để, thường bị đốt bỏ hoặc thải trực tiếp ra môi trường, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí. Việc tận dụng và xử lý các phụ phẩm này để phối trộn thành giá thể trồng cây là giải pháp tái tạo tài nguyên và hướng tới nền nông nghiệp bền vững.

Cà chua (Lycopersicon esculentum Mill) là cây rau ăn quả có giá trị dinh dưỡng cao (chứa nhiều carotene, lycopene, vitamin A, B, C, E và các khoáng chất như Ca, Fe, P, Mg, Na) cùng giá trị kinh tế quan trọng tại nhiều vùng chuyên canh. Tuy nhiên, hiệu quả sản xuất cà chua phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường rễ; giá thể trồng đòi hỏi phải đáp ứng các tiêu chuẩn về độ tơi xốp, giữ ẩm, thoát khí, độ pH và hàm lượng dinh dưỡng thích hợp với chi phí hợp lý.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số giá thể đến sinh trưởng, phát triển của Cà chua tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện nhằm xác định công thức phối trộn giá thể hữu cơ tối ưu phục vụ canh tác cà chua trong nhà màng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định được loại giá thể hữu cơ phù hợp nhất cho sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống cà chua lai F1 T252 trong điều kiện nhà màng tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của cây cà chua trên các nền giá thể phối trộn khác nhau.
  2. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thu hoạch của cà chua trên các nền giá thể.
  3. Xác định các chỉ tiêu về phẩm chất quả (độ Brix, hàm lượng Vitamin C, tồn dư Nitrat) trên từng công thức giá thể.
  4. Theo dõi mức độ phát sinh sâu bệnh hại chính (bệnh héo xanh vi khuẩn, rệp sáp) và sơ bộ đánh giá hiệu quả kinh tế của các công thức thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống cà chua lai F1 T252 do Công ty Cổ phần MSA Việt Nam phân phối (nguồn gốc Đài Loan), có đặc tính chịu nhiệt, kháng bệnh xoăn lá/vàng lá, quả chắc, màu đỏ đồng đều.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Đào tạo Nghiên cứu Giống Cây trồng và Vật nuôi – Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân Hè năm 2020 (từ tháng 01/2020 đến tháng 08/2020; gieo hạt ngày 03/03/2020, trồng cây con ra bầu ngày 29/03/2020 và kết thúc thu hoạch ngày 04/07/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học thực vật và kỹ thuật nông học về môi trường rễ cây trồng không dùng đất:

  • Định nghĩa và tiêu chuẩn giá thể hữu cơ: Đảm bảo độ thoáng khí, khả năng giữ ẩm, tính đệm pH, sạch nấm bệnh và cung cấp dinh dưỡng khoáng cân đối (N, P, K, Ca, Mg, các nguyên tố vi lượng Bo, Zn, Mn).
  • Nhu cầu dinh dưỡng và yêu cầu ngoại cảnh của cây cà chua theo các nghiên cứu của Tạ Thu Cúc (2006, 2007), Robert Cowell, và Warncke về ngưỡng dẫn điện (EC) tối ưu (1,5 - 2,5 mS/cm cho rau ăn quả) và độ pH (6,0 - 7,0).
  • Tiêu chuẩn an toàn nông sản: Quy định giới hạn hàm lượng Nitrat ($NO_3^-$) trong quả cà chua theo Quyết định số 99/2008/QĐ-BNN ngày 15/10/2008 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (không vượt quá 150 mg/kg).

Vật liệu và phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm sử dụng 6 loại vật liệu phối trộn gồm: vỏ trấu hun (hun 70%), xơ dừa (xử lý chế phẩm sinh học Tricô-ĐHCT $10^8$ bào tử/g với liều lượng 500g/500 lít nước ủ 30 ngày), bã dong riềng (xử lý Tricô-ĐHCT tương tự trong 30 ngày), phân lợn tinh chế, phân gà tinh chế và phân trùn quế.

Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 6 công thức (CT) với 3 lần nhắc lại, mỗi lần nhắc lại theo dõi 5 cây:

Ký hiệu công thức Thành phần phối trộn giá thể
CT1 (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân lợn tinh chế) + 20% phân trùn quế
CT2 (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân lợn tinh chế) + 30% phân trùn quế
CT3 (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân lợn tinh chế) + 40% phân trùn quế
CT4 (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế) + 20% phân trùn quế
CT5 (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế) + 30% phân trùn quế
CT6 (1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế) + 40% phân trùn quế

Phương pháp theo dõi và phân tích chỉ tiêu

  • Chỉ tiêu hóa lý giá thể: Xác định pH bằng máy UltraBasic-UB10 (Denver Instrument) và độ dẫn điện (EC) bằng máy Suntex SC-2300 theo tỷ lệ chiết xuất mẫu 1:5 (v/v) với nước cất ở 2 thời điểm: trước khi trồng và giai đoạn kết thúc thu hoạch.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Đo chiều cao cây (cm) từ cổ rễ đến đỉnh sinh trưởng và đếm số lá thật trên thân chính với chu kỳ 7 ngày/lần (từ ngày 10 đến ngày 52 sau trồng); theo dõi thời gian qua các giai đoạn (ra hoa, đậu quả, chín, tổng thời gian sinh trưởng).
  • Yếu tố cấu thành năng suất: Tỷ lệ đậu quả (%), số quả trung bình/cây, khối lượng trung bình quả (g), năng suất lý thuyết và năng suất thực thu (tấn/ha).
  • Chỉ tiêu phẩm chất: Độ Brix (%) đo bằng khúc xạ kế; hàm lượng Vitamin C (mg/100g) xác định bằng phương pháp chuẩn độ 2,6-Dichlorophenolindophenol theo phương pháp của Phạm Thị Trân Châu; hàm lượng Nitrat (mg/kg) đo bằng máy Greentest 0808.
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Đánh giá tỷ lệ hại của rệp sáp (Planococcus citri) và bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán trung bình bằng Microsoft Excel 2010; phân tích phương sai (ANOVA), so sánh giá trị trung bình qua kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD ở mức $\alpha = 0,05$) trên phần mềm SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu rau sạch, xu hướng canh tác không dùng đất và áp lực xử lý rác thải hữu cơ nông nghiệp tại địa phương. Xác định mục tiêu lựa chọn công thức giá thể phối trộn từ xơ dừa, bã dong riềng, trấu hun và phân hữu cơ phù hợp cho cây cà chua, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu thực nghiệm và ý nghĩa thực tiễn hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng cà chua trong nhà màng tại Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình và dữ liệu khoa học về:

  • Nguồn gốc, phân loại thực vật học (Lycopersicon esculentum Mill) và đặc điểm hình thái thân, rễ, lá, hoa, quả của cà chua.
  • Giá trị dinh dưỡng (đường, axit hữu cơ, vitamin C, khoáng chất) và giá trị kinh tế của cà chua tại Việt Nam và trên thế giới.
  • Yêu cầu điều kiện sinh thái: nhiệt độ (thích hợp 22 - 24°C), ánh sáng, nước (độ ẩm 70 - 80%), độ pH đất/giá thể thích hợp (6,0 - 7,0) và nhu cầu dinh dưỡng khoáng (N, P, K, Ca, Mg, Bo, Zn, Mn).
  • Dữ liệu diện tích, năng suất, sản lượng cà chua toàn cầu (theo FAOSTAT 2020) và tại Việt Nam (theo Tổng cục Thống kê 2018).
  • Tình hình nghiên cứu giá thể trồng cây trên thế giới (công thức của Masstalerz, Lawtence & Newell) và tại Việt Nam (Viện Nghiên cứu Rau quả, Sở Nông nghiệp và PTNT Hà Nội).
  • Đặc tính hóa lý của các thành phần nguyên liệu tham gia phối trộn: vỏ trấu hun, xơ dừa, phân lợn tinh chế, phân gà tinh chế, phân trùn quế và đặc biệt là bã dong riềng (độ ẩm 84,69%, pH 6,84, chứa N, P, K tổng số).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đặc tính giống cà chua F1 T252, nguồn gốc và phương pháp chuẩn bị vật liệu, xử lý nấm đối kháng Trichoderma (Tricô-ĐHCT), quy trình chuẩn bị nhà lưới, đóng bầu, kỹ thuật tưới nhỏ giọt (2 lần/ngày, 30 phút/lần), làm giàn, tỉa cành nhánh và phòng trừ sâu bệnh. Thiết kế sơ đồ thí nghiệm RCBD với 6 công thức, quy định các phương pháp đo đạc chỉ tiêu hình thái, năng suất, hóa lý và phần mềm thống kê ứng dụng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được từ 6 công thức giá thể:

1. Biến động chỉ tiêu hóa lý của giá thể

  • Độ pH: Trước khi trồng, pH dao động từ 6,50 (CT1) đến 6,72 (CT5). Đến giai đoạn thu hoạch, pH ở tất cả các công thức đều có xu hướng tăng nhẹ, dao động từ 6,62 (CT1) đến 6,82 (CT6), nằm trong khoảng thích hợp cho cây cà chua hấp thụ dinh dưỡng.
  • Độ dẫn điện (EC): Trước khi trồng, EC dao động từ 1,74 mS/cm (CT1) đến 2,74 mS/cm (CT6). Đến giai đoạn thu hoạch, chỉ số EC giảm ở tất cả các công thức, dao động từ 1,33 mS/cm (CT1) đến 2,16 mS/cm (CT6). Nguyên nhân do rễ cây cà chua đã hấp thu một lượng lớn ion khoáng trong suốt chu kỳ sinh trưởng. Nhóm công thức sử dụng phân gà tinh chế (CT4, CT5, CT6) có chỉ số EC cao hơn rõ rệt so với nhóm sử dụng phân lợn tinh chế (CT1, CT2, CT3).

2. Động thái tăng trưởng chiều cao thân và ra lá

  • Chiều cao thân: Trong giai đoạn 10 - 24 ngày sau trồng, cây sinh trưởng chậm (tăng 8 - 10 cm/kỳ đo) do thời kỳ hồi xanh, bén rễ. Từ 24 - 45 ngày sau trồng, chiều cao tăng nhanh (17 - 20 cm/kỳ đo). Ở ngày theo dõi thứ 52, CT4 đạt chiều cao lớn nhất (102,60 cm), tiếp theo là CT5 (100,93 cm), trong khi CT6 đạt thấp nhất (93,73 cm) với sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
  • Số lá trên thân chính: Số lá tăng dần theo thời gian, đạt từ 18,13 lá/cây (CT5) đến 19,47 lá/cây (CT1, CT4) tại thời điểm 52 ngày sau trồng. Kết quả phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt về số lá giữa các công thức không có ý nghĩa ($P > 0,05$), chứng minh thành phần giá thể không ảnh hưởng đến tốc độ phân hóa lá trên thân chính.

3. Thời gian sinh trưởng và phát triển

Tất cả các công thức đều có tổng thời gian sinh trưởng là 120 ngày. Thời gian ra hoa dao động từ 36 ngày (CT3, CT6) đến 38 ngày (CT2); thời gian đậu quả từ 45 đến 47 ngày; thời gian bắt đầu thu hoạch quả từ 79 ngày (CT3, CT6) đến 82 ngày (CT1, CT2, CT4, CT5).

4. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất

  • Tỷ lệ đậu quả dao động từ 30,38% (CT1) đến 33,05% (CT6).
  • Số quả trung bình/cây đạt cao nhất ở CT6 (16,87 quả/cây), thấp nhất ở CT1 (13,27 quả/cây).
  • Khối lượng quả trung bình dao động từ 53,35 g/quả (CT1) đến 57,70 g/quả (CT6).
  • Năng suất thực thu đạt cao nhất ở CT6 (24,00 tấn/ha), tiếp theo là CT4 (20,50 tấn/ha), CT5 (19,25 tấn/ha), CT3 (19,00 tấn/ha), CT2 (18,50 tấn/ha) và thấp nhất ở CT1 (17,50 tấn/ha), sự sai khác có ý nghĩa ở mức tin cậy 95%.

5. Phẩm chất quả và vệ sinh an toàn thực phẩm

  • Hàm lượng Nitrat ($NO_3^-$): Dao động từ 36,67 mg/kg (CT4) đến 76,67 mg/kg (CT6). Toàn bộ các công thức đều thấp hơn nhiều so với ngưỡng an toàn quy định (150 mg/kg theo QĐ 99/2008/QĐ-BNN).
  • Độ Brix: Đạt từ 4,37% (CT4) đến 5,20% (CT1).
  • Hàm lượng Vitamin C: Dao động từ 21,30 mg/100g (CT1) đến 22,50 mg/100g (CT4).

6. Tình hình sâu bệnh hại

  • Bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum): CT4 hoàn toàn không bị nhiễm bệnh (tỷ lệ 0,00%), trong khi CT1 có tỷ lệ nhiễm cao nhất (20,00%); các công thức còn lại nhiễm từ 13,13% đến 13,33%.
  • Rệp sáp (Planococcus citri): Tỷ lệ hại dao động từ 13,33% (CT3, CT6) đến 23,33% (CT4).

7. Đánh giá hiệu quả kinh tế (tính trên quy mô 1.000 $m^2$)

Các công thức cho mức thu và chi phí khác nhau tùy thuộc vào tỷ lệ phân trùn quế và loại phân hữu cơ. CT4 cho mức lãi thuần cao nhất đạt 19.000.000 đồng/1.000 $m^2$ nhờ năng suất khá, chi phí đầu vào hợp lý và tỷ lệ hao hụt do bệnh héo xanh thấp, trong khi CT3 cho lãi thuần thấp nhất do chi phí giá thể cao nhưng năng suất không vượt trội.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu thực nghiệm chính

Chỉ tiêu theo dõi CT1 CT2 CT3 CT4 CT5 CT6 Mức ý nghĩa ($P$)
pH trước trồng 6,50 6,54 6,66 6,69 6,72 6,70 -
pH giai đoạn thu hoạch 6,62 6,66 6,73 6,77 6,80 6,82 -
EC trước trồng (mS/cm) 1,74 1,81 1,87 2,31 2,48 2,74 -
EC giai đoạn thu hoạch (mS/cm) 1,33 1,43 1,41 1,82 1,94 2,16 -
Chiều cao cây 52 ngày (cm) 95,47 97,40 97,73 102,60 100,93 93,73 $<0,05$
Số lá 52 ngày (lá/cây) 19,47 18,73 18,87 19,47 18,13 19,07 $>0,05$
Số quả trung bình (quả/cây) 13,27 13,98 14,20 14,47 13,80 16,87 $<0,05$
Khối lượng quả trung bình (g) 53,35 53,74 54,36 57,36 56,54 57,70 $<0,05$
Năng suất thực thu (tấn/ha) 17,50 18,50 19,00 20,50 19,25 24,00 $<0,05$
Hàm lượng Nitrat (mg/kg) 40,00 56,67 73,33 36,67 63,33 76,67 $<0,05$
Độ Brix (%) 5,20 4,67 5,10 4,37 4,73 4,77 $<0,05$
Hàm lượng Vitamin C (mg/100g) 21,30 22,20 21,45 22,50 22,25 22,26 $<0,05$
Tỷ lệ bệnh héo xanh VK (%) 20,00 13,33 13,33 0,00 13,33 13,13 -
Tỷ lệ rệp sáp hại (%) 20,00 16,67 13,33 23,33 20,00 13,33 -

Kết luận và giải pháp kiến nghị của tác giả

  1. Lựa chọn công thức tối ưu: Mặc dù công thức CT6 cho năng suất thực thu cao nhất (24,00 tấn/ha), nhưng xét toàn diện về sinh trưởng thân lá, hàm lượng Vitamin C (22,50 mg/100g), độ an toàn Nitrat thấp nhất (36,67 mg/kg), khả năng sạch bệnh héo xanh vi khuẩn (0,00%) và hiệu quả kinh tế (lãi thuần cao nhất), công thức CT4 [(1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế) + 20% phân trùn quế] là công thức phối trộn phù hợp nhất để khuyến nghị sản xuất.
  2. Đóng góp khoa học và thực tiễn:
    • Chứng minh tính khả thi của việc sử dụng bã dong riềng đã qua xử lý nấm đối kháng Trichoderma làm nguyên liệu phối trộn giá thể trồng rau ăn quả, mở ra hướng tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp tại các tỉnh miền núi phía Bắc.
    • Cung cấp cơ sở dữ liệu về mối tương quan giữa chỉ số dẫn điện EC của giá thể với năng suất và độ ngọt (Brix) của cà chua trong nhà màng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ canh tác (vụ Xuân Hè năm 2020) tại một địa điểm duy nhất (Trung tâm Nghiên cứu cây trồng và vật nuôi - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) trên một đối tượng giống cà chua (F1 T252), do đó chưa đánh giá được đầy đủ biến động sinh trưởng qua các mùa vụ có điều kiện khí hậu khác nhau (như vụ Thu Đông hay Đông Xuân).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục thử nghiệm các công thức giá thể có bã dong riềng trên các mùa vụ khác nhau trong năm để kiểm chứng tính ổn định của năng suất và phẩm chất quả.
    • Mở rộng khảo nghiệm tỷ lệ phối trộn bã dong riềng và các loại phân hữu cơ vi sinh trên các đối tượng rau ăn quả khác canh tác trong nhà màng như dưa lưới, ớt ngọt, dưa chuột.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên thuộc các ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Công nghệ rau hoa quả và Cảnh quan, Nông nghiệp công nghệ cao.
  • Cán bộ kỹ thuật và người sản xuất nông nghiệp công nghệ cao: Tham khảo quy trình xử lý phụ phẩm xơ dừa và bã dong riềng bằng chế phẩm sinh học Tricô-ĐHCT ($10^8$ bào tử/g) trong 30 ngày để làm sạch nấm bệnh trước khi đóng túi bầu.
  • Nghiên cứu sinh lý rễ cây trồng: Tham khảo phương pháp theo dõi, quản lý độ dẫn điện EC và độ pH của dung dịch giá thể trong quá trình tưới nhỏ giọt nhằm tối ưu hóa dinh dưỡng và chất lượng nông sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống cà chua nào được sử dụng trong nghiên cứu và có đặc tính gì?

Nghiên cứu sử dụng giống cà chua lai F1 T252 do Công ty Cổ phần MSA Việt Nam cung ứng (xuất xứ Đài Loan). Giống này có khả năng thích ứng rộng, chịu nhiệt, kháng bệnh xoăn lá và vàng lá, cho quả chắc đồng đều, màu đỏ đẹp, phù hợp với yêu cầu vận chuyển và bảo quản.

2. Các nguyên liệu phụ phẩm nông nghiệp được xử lý như thế nào trước khi phối trộn giá thể?

  • Vỏ trấu được hun không hoàn toàn (đạt tỷ lệ khoảng 70%) nhằm duy trì độ xốp và khả năng thoát nước.
  • Xơ dừa và bã dong riềng được xử lý bằng chế phẩm sinh học Tricô-ĐHCT (mật độ $10^8$ bào tử/g), pha tỷ lệ 500g chế phẩm với 500 lít nước, tưới đều vào nguyên liệu và tiến hành ủ kín trong thời gian 30 ngày trước khi phối trộn để tiêu diệt nấm bệnh hại.

3. Công thức giá thể nào cho năng suất cao nhất và công thức nào cho hiệu quả tổng hợp tốt nhất?

  • Năng suất thực thu cao nhất thuộc về công thức CT6 với 24,00 tấn/ha (nhờ tỷ lệ bổ sung 40% phân trùn quế và phân gà tinh chế, có chỉ số EC cao).
  • Tuy nhiên, công thức CT4 [(1/4 trấu hun + 1/4 xơ dừa + 1/4 bã dong riềng + 1/4 phân gà tinh chế) + 20% phân trùn quế] được tác giả đánh giá là tốt nhất về hiệu quả tổng hợp: năng suất đạt 20,50 tấn/ha, hàm lượng Vitamin C cao nhất (22,50 mg/100g), hàm lượng Nitrat thấp nhất (36,67 mg/kg), tỷ lệ nhiễm bệnh héo xanh 0,00% và cho lãi thuần cao nhất.

4. Thành phần giá thể có ảnh hưởng đến tốc độ ra lá của cây cà chua không?

Không. Kết quả phân tích phương sai thống kê cho thấy số lá trên thân chính ở ngày thứ 52 sau trồng dao động từ 18,13 đến 19,47 lá/cây giữa 6 công thức nhưng sự sai khác không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Điều này phù hợp với các công bố khoa học trước đó của Hà Duy Trường (2018) cho thấy số lá chủ yếu do đặc tính di truyền của giống quy định, không bị chi phối bởi thành phần giá thể.

5. Chỉ số hóa lý (pH và EC) của giá thể thay đổi như thế nào từ lúc trồng đến khi thu hoạch?

  • Chỉ số pH có xu hướng tăng nhẹ ở tất cả các công thức (từ 6,50 - 6,72 trước trồng lên 6,62 - 6,82 khi thu hoạch).
  • Chỉ số EC giảm rõ rệt ở tất cả các công thức (từ 1,74 - 2,74 mS/cm trước trồng giảm xuống 1,33 - 2,16 mS/cm khi thu hoạch) do rễ cây đã hấp thu một lượng lớn ion khoáng dinh dưỡng hòa tan phục vụ quá trình sinh trưởng và nuôi quả.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Trúc đã giải quyết tốt bài toán tận dụng các nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có (bã dong riềng, xơ dừa, trấu hun) kết hợp với phân gà tinh chế và phân trùn quế để tạo lập giá thể hữu cơ phục vụ canh tác cà chua trong nhà màng. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức CT4 (chứa 20% phân trùn quế cùng hỗn hợp đồng tỉ lệ trấu hun, xơ dừa, bã dong riềng và phân gà) giúp cây cà chua F1 T252 sinh trưởng cân đối, sạch bệnh héo xanh vi khuẩn, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Đây là công trình thực nghiệm nông học có giá trị ứng dụng cao, góp phần hoàn thiện kỹ thuật canh tác rau an toàn không dùng đất tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.