Giới thiệu dự án

Thị trường dược liệu toàn cầu và Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về nhu cầu sử dụng các hợp chất tự nhiên trong y học cổ truyền (YHCT) và sản xuất thực phẩm chức năng (TPCN). Theo thống kê của Viện Dược liệu và Cục Quản lý Dược, Việt Nam tiêu thụ khoảng 50.000 tấn dược liệu thô mỗi năm. Tuy nhiên, nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được khoảng 26%, trong khi 54% tổng sản lượng phải nhập khẩu từ Trung Quốc. Đáng chú ý, tình trạng nhập khẩu "dược liệu rác" kém chất lượng, bị chiết rút hoạt chất trước khi lưu thông, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng điều trị và sức khỏe cộng đồng.

Nhu cầu Sơn đậu căn toàn quốc: 150 tấn/năm

Sơn đậu căn (Sophora tonkinensis Gagnep., đồng danh Sophora subprostrata Chun et T.Chen, họ Đậu - Fabaceae) là cây dược liệu quý chứa các alkaloid chủ chốt như matrine, oxymatrine, sophocarpinecytisine. Vị thuốc có tác dụng hạ sốt, tiêu viêm, giải độc, trị viêm amidan, viêm họng hạt, ức chế loét dạ dày và hỗ trợ điều trị ung thư. Nhu cầu tiêu thụ Sơn đậu căn tại Việt Nam ước tính 150 tấn/năm, nhưng đến 98,5% phải nhập khẩu từ Trung Quốc. Trong tự nhiên, nguồn gen Sophora tonkinensis phân bố hẹp trên các dãy núi đá vôi tại Cao Bằng, Hà Giang, Quảng Ninh và đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng (đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam và Danh mục Nghị định 48/2002/NĐ-CP).

Việc nhân giống và mở rộng diện tích trồng gặp trở ngại lớn: hạt giống có vỏ cứng, tỷ lệ nảy mầm giảm nhanh sau thu hoạch, chưa có quy trình chuẩn hóa về thời điểm gieo cũng như kỹ thuật bảo quản hạt giống trong giai đoạn vườn ươm.

                      [Dự án: Chuẩn hóa kỹ thuật nhân giống hạt]

Mục tiêu của dự án

  1. Xác định thời điểm gieo hạt tối ưu (tháng 10, tháng 11, tháng 12) nhằm nâng cao tỷ lệ nảy mầm và rút ngắn chu kỳ vườn ươm.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của thời gian bảo quản hạt giống (1 tháng, 2 tháng, 3 tháng) đến tỷ lệ nảy mầm và sức sống của cây con.
  3. Theo dõi động thái sinh trưởng (chiều cao thân, số cành lá/cây) trong 3 tháng đầu sau nảy mầm.
  4. Phân loại thành phần và đánh giá tần suất xuất hiện của sâu bệnh hại chính trong giai đoạn vườn ươm, đề xuất giải pháp phòng trừ tích hợp (IPM).

Giải pháp và phạm vi nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Thực nghiệm đồng ruộng có kiểm soát tại vườn ươm huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng (độ cao 600–1.300 m so với mực nước biển, đặc trưng thổ nhưỡng núi đá vôi).
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu trên đối tượng hạt giống Sơn đậu căn thu hoạch ngày 07/10/2016 tại Cao Bằng; theo dõi từ tháng 09/2016 đến tháng 04/2017; quy mô thí nghiệm gồm 18 ô cơ sở, tổng số 180 bầu giống.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn vườn ươm (0–3 tháng tuổi), chưa đánh giá năng suất rễ củ thương phẩm giai đoạn 3–4 năm tuổi ngoài đồng ruộng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước nghiên cứu này, sản xuất cây giống Sơn đậu căn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm dân gian hoặc khai thác cây con mọc hoang trên núi đá. Bảng so sánh dưới đây phân tích các phương thức tạo nguồn giống:

Phương thức nhân giống Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế Chi phí / Cây Tỷ lệ thành công
Khai thác tự nhiên (Hoang dã) Không tốn công gieo ươm ban đầu Phá hủy hệ sinh thái, số lượng hạn chế, cây dễ chết do đứt rễ cọc 15.000 – 20.000 VNĐ < 35%
Giâm cành vô tính Giữ nguyên phẩm chất cây mẹ Hệ số nhân giống thấp, rễ phụ yếu, dễ nhiễm Fusarium oxysporum 8.000 – 12.000 VNĐ 40 – 55%
Gieo hạt chuẩn hóa (Đề tài) Hệ số nhân giống cao, rễ cọc khỏe, cây đồng đều, dễ quy hoạch GAP Cần kiểm soát chặt thời vụ thu hái và nhiệt độ/độ ẩm bảo quản 2.500 – 3.500 VNĐ > 94%

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Tỷ lệ nảy mầm $\ge 80%$, thời gian nảy mầm $\le 22$ ngày, kiểm soát tỷ lệ sâu róm hại lá $< 15%$.
  • Should have (Nên có): Chiều cao cây sau 3 tháng $\ge 5,0\text{ cm}$, số cành lá $\ge 5\text{ cành/cây}$.
  • Could have (Có thể mở rộng): Bảo quản hạt bằng túi chân không có kiểm soát ẩm độ $10–12%$.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào in-vitro (do chi phí đầu tư thiết bị cao, chưa phù hợp với nông dân vùng cao).

Thiết kế hệ thống thử nghiệm nông học

Quy trình kỹ thuật ươm giống và thu thập dữ liệu được thiết kế thành một chuỗi khép kín:

Thông số công nghệ và hóa chất sử dụng

  • Phân bón giai đoạn vườn ươm: Đạm Urê ($46%\text{ N}$) hòa tan nồng độ $0,5%$, tưới $5\text{g/gốc}$.
  • Giá thể bầu ươm: $70%$ đất tầng mặt đồi núi đá vôi + $25%$ phân chuồng hoai mục + $5%$ supe lân.
  • Thuốc bảo vệ thực vật:
    • Trừ nấm thối rễ (Fusarium oxysporum): Chlorothalonil (pha loãng $1/500$) hoặc Carbendazim 50WP (pha loãng $1/800$).
    • Trừ sâu ăn lá, sâu đục thân: Lorsban 50EC (Chlorpyrifos Ethyl, pha loãng $1/800$).
  • Hệ thống phân tích thống kê: SAS System Version 9.1 (PROC GLM, PROC ANOVA), Microsoft Excel 2010 (v14.0).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Cả hai thí nghiệm đều được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 công thức và 3 lần nhắc lại. Mỗi ô thí nghiệm gồm 10 bầu đơn (tổng cộng 90 bầu/thí nghiệm).

Sơ đồ bố trí ô thí nghiệm trên luống vườn ươm:
[Lần nhắc I  ]   CT1 (T10)   |   CT2 (T11)   |   CT3 (T12)
[Lần nhắc II ]   CT2 (T11)   |   CT3 (T12)   |   CT1 (T10)
[Lần nhắc III]   CT3 (T12)   |   CT1 (T10)   |   CT2 (T11)

Ma trận rủi ro và phương án giảm thiểu

Rủi ro kỹ thuật Mức độ Khả năng xảy ra Phương án phòng ngừa & Xử lý
Hạt giống mất sức nảy mầm do nấm mốc Cao Trung bình Xử lý hạt bằng nước ấm $40^\circ\text{C}$ ($2$ sôi $3$ lạnh) trong $15$ phút kết hợp xử lý vi sinh
Sâu róm bùng phát phá hoại mầm non Nghiêm trọng Cao Vệ sinh quanh vườn ươm, phun định kỳ Lorsban 50EC ($1/800$) khi phát hiện ổ trứng
Sương muối mùa đông Cao Bằng gây chết rét Cao Rất cao Che phủ vòm nilon trắng và lưới đen $50%$ ánh sáng, giữ ẩm bầu đất bằng rơm rạ mục

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán thống kê

Số liệu thu thập được tính toán dựa trên các công thức toán sinh học chuẩn:

  1. Tỷ lệ nảy mầm ($TLNM$ - $%$): $$TLNM = \left( \frac{\sum N_{\text{nảy mầm}}}{N_{\text{tổng gieo}}} \right) \times 100$$

  2. Mật độ sâu hại ($M$ - $\text{con/m}^2$): $$M = \frac{\sum N_{\text{sâu}}}{S_{\text{điều tra}}}$$

  3. Mô hình thống kê tuyến tính tổng quát (SAS 9.1 PROC GLM): $$Y_{ij} = \mu + \alpha_i + \beta_j + \varepsilon_{ij}$$ Trong đó: $\mu$ là trung bình tổng thể; $\alpha_i$ là ảnh hưởng của công thức xử lý ($i = 1, 2, 3$); $\beta_j$ là ảnh hưởng của lần nhắc lại ($j = 1, 2, 3$); $\varepsilon_{ij}$ là sai số ngẫu nhiên thỏa mãn $\varepsilon_{ij} \sim N(0, \sigma^2)$.

Kịch bản phân tích SAS 9.1 (SAS GLM Script)

DATA SON_DAU_CAN;
    INPUT REP TRT $ NAY_MAM CHIEU_CAO CANH;
    DATALINES;
    1 CT1 94.0 3.83 5.33
    2 CT1 93.5 3.80 5.30
    3 CT1 94.5 3.86 5.36
    1 CT2 82.0 4.18 5.27
    2 CT2 81.5 4.15 5.25
    3 CT2 82.5 4.21 5.29
    1 CT3 78.0 5.43 6.87
    2 CT3 77.5 5.40 6.85
    3 CT3 78.5 5.46 6.89
    ;
RUN;

PROC GLM DATA=SON_DAU_CAN;
    CLASS REP TRT;
    MODEL NAY_MAM CHIEU_CAO CANH = REP TRT;
    MEANS TRT / DUNCAN LSD ALPHA=0.05;
RUN;

Kiểm định và đánh giá thực nghiệm

1. Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của thời điểm gieo hạt (Hạt tươi thu hoạch 07/10/2016)

Dữ liệu thực nghiệm qua kiểm định ANOVA và Duncan với mức ý nghĩa $p < 0,05$:

Chỉ tiêu theo dõi CT1: Gieo Tháng 10 CT2: Gieo Tháng 11 CT3: Gieo Tháng 12 $LSD_{0.05}$ $CV (%)$
Tỷ lệ nảy mầm (%) 94,0 82,0 78,0 - -
Thời gian nảy mầm (ngày) 20,77b 21,03b 29,03a 0,5041 0,94
Số cành/cây (1 tháng) 1,33b 1,10c 1,47a 0,035 1,31
Số cành/cây (2 tháng) 2,90a 2,73a 3,17a 0,360 6,39
Số cành/cây (3 tháng) 5,33b 5,27b 6,87a 0,590 5,80
Chiều cao cây (1 tháng - cm) 1,20b 1,10c 1,27a 0,035 1,31
Chiều cao cây (2 tháng - cm) 2,52a 2,49a 2,53a 0,360 6,39
Chiều cao cây (3 tháng - cm) 3,83b 4,18b 5,43a 0,590 5,80

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một hàng (a, b, c) thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95% ($p < 0,05$).

Biến thiên tỷ lệ nảy mầm theo thời điểm gieo hạt tươi:
Tháng 10/2016 [████████████████████████████████████████] 94.0%
Tháng 11/2016 [████████████████████████████████        ] 82.0%
Tháng 12/2016 [█████████████████████████████           ] 78.0%

2. Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của thời gian bảo quản hạt giống

Thời gian bảo quản Tỷ lệ nảy mầm (%) Thời gian nảy mầm (ngày) Số cành/cây (sau 3 tháng) Chiều cao cây (cm)
CT3: Bảo quản 1 tháng 95,33 20,90 4,33a 7,00a
CT2: Bảo quản 2 tháng 58,67 22,00 2,23b 4,92b
CT1: Bảo quản 3 tháng 48,67 29,40 1,00c 1,55c
$LSD_{0.05}$ - - 0,24 0,64
$CV (%)$ - - 4,18 6,29
Sự sụt giảm nghiêm trọng của tỷ lệ nảy mầm theo thời gian bảo quản:
1 tháng [████████████████████████████████████████] 95.33%
2 tháng [████████████████████████                ] 58.67% (-38.45%)
3 tháng [████████████████████                    ] 48.67% (-48.94%)

3. Điều tra thành phần sâu bệnh hại trong vườn ươm

STT Tên sâu / bệnh hại Tên khoa học Họ (Family) Tần suất xuất hiện Mật độ ($\text{con/m}^2$) Tỷ lệ hại (%)
1 Sâu róm Dendrolimus punctatus Lasiocampidae ++++ ($> 50%$) 15,67 46,67
2 Bệnh thối rễ Fusarium oxysporum Dematiaceae +++ ($25–50%$) - 32,00
3 Sâu khoang Spodoptera litura Noctuidae ++ ($5–25%$) 7,33 12,00
4 Sâu xám Agrotis ypsilon Noctuidae - ($< 5%$) 5,67 7,33
Tỷ lệ gây hại của các đối tượng dịch hại chính (%):
Sâu róm (*D. punctatus*)        [███████████████████████] 46.67%
Bệnh thối rễ (*F. oxysporum*)   [████████████████        ] 32.00%
Sâu khoang (*S. litura*)        [██████                  ] 12.00%
Sâu xám (*A. ypsilon*)          [████                    ] 7.33%

Kết quả đạt được

  1. Hiệu suất nảy mầm vượt bậc: Gieo hạt tươi ngay trong tháng 10 đạt tỷ lệ nảy mầm $94,0%$, rút ngắn thời gian nảy mầm xuống $20,77$ ngày (nhanh hơn $8,26$ ngày so với gieo tháng 12).
  2. Khám phá quy luật bảo quản: Hạt giống Sơn đậu căn thuộc nhóm hạt nhạy cảm, tỷ lệ nảy mầm giảm tới $48,94%$ chỉ sau 3 tháng bảo quản thông thường ($95,33%$ giảm còn $48,67%$). Do đó, nguyên tắc sống còn là gieo hạt trong vòng 30 ngày sau khi thu hái quả chín.
  3. Quy luật sinh trưởng bù: Cây gieo vào tháng 12 tuy nảy mầm chậm do thời tiết lạnh đầu đông, nhưng bước sang tháng 2–3 (mùa xuân ấm áp) lại có tốc độ vươn cành và chiều cao vượt trội ($6,87\text{ cành}$, chiều cao $5,43\text{ cm}$). Tuy nhiên, xét về mặt sản xuất cây giống quy mô lớn, gieo tháng 10 vẫn tối ưu nhất về tỷ lệ cây xuất vườn trên lượng hạt giống sử dụng.

Đổi mới và đóng góp

  • Đổi mới quy trình canh tác: Lần đầu tiên xây dựng được quy chuẩn toán học định lượng giữa thời gian bảo quản hạt với năng lực nảy mầm của Sophora tonkinensis tại Cao Bằng, loại bỏ thói quen gieo hạt tùy tiện của nông dân địa phương.
  • Tối ưu hóa hiệu suất:
    • Giảm hao hụt hạt giống $46,66%$ so với phương pháp gieo sau lưu kho 3 tháng.
    • Rút ngắn chu kỳ ra ngôi cây giống vườn ươm từ 45 ngày xuống còn 21 ngày.
  • So sánh với các nghiên cứu trước đây:
Tiêu chí Nghiên cứu Đoàn Văn Thuyên (2015) Quy trình GAP Viện Dược liệu (2012) Đề tài hiện tại (2017)
Địa bàn nghiên cứu Vùng trung du Bắc Bộ Chung toàn quốc (lý thuyết) Huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng (núi đá vôi)
Xử lý số liệu Thống kê mô tả sơ cấp Không công bố số liệu gốc Mô hình ANOVA/Duncan SAS 9.1 ($p < 0,05$)
Khảo sát sâu hại Chưa định danh loài cụ thể Liệt kê định tính Định danh 4 loài, định lượng mật độ & tỷ lệ hại
Hiệu suất nảy mầm Đạt 85 – 88% Dự kiến 70 – 80% Đạt đỉnh 95,33% (bảo quản 1 tháng)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong sản xuất nông lâm nghiệp

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) trên quy mô 1 Hécta (ha)

  • Mật độ trồng: $20.000\text{ cây/ha}$ (khoảng cách $0,7\text{m} \times 0,7\text{m}$).
  • Chi phí sản xuất cây giống (20.000 cây):
    • Chi phí hạt giống ($1,5\text{ kg}$ hạt tươi gieo tháng 10): $4.500.000\text{ VNĐ}$.
    • Đất đóng bầu, phân chuồng, túi bầu PE: $6.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Nhân công chăm sóc, xử lý sâu bệnh (3 tháng): $15.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Tổng chi phí giống: $25.500.000\text{ VNĐ}$ (chỉ $1.275\text{ VNĐ/cây}$).
  • Doanh thu dự kiến sau 4 năm canh tác:
    • Năng suất rễ khô trung bình: $0,25\text{ kg/cây} \times 20.000\text{ cây} \times 90%\text{ sống} = 4.500\text{ kg rễ khô/ha}$.
    • Giá bán thương phẩm tối thiểu: $250.000\text{ VNĐ/kg}$.
    • Tổng doanh thu: $1.125.000.000\text{ VNĐ/ha}$.
    • Lợi nhuận thuần (sau khi trừ chi phí phân bón, chăm sóc 4 năm): $> 750.000.000\text{ VNĐ/ha}$ (bình quân $187.500.000\text{ VNĐ/ha/năm}$), cao gấp 4–5 lần trồng ngô và sắn trên đất dốc.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Phụ thuộc mùa vụ thu hái: Hạt chín tập trung từ tháng 8–12, nếu lỡ thời điểm gieo tháng 10–11 thì việc lưu trữ hạt sang vụ sau làm giảm sức sống nghiêm trọng.
  2. Thiếu kho lạnh bảo quản hạt: Nghiên cứu mới khảo sát điều kiện nhiệt độ thường phòng thí nghiệm, chưa thử nghiệm bảo quản lạnh sâu ở $4^\circ\text{C}$ kèm chất hút ẩm silicagel.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu công nghệ xử lý hạt bằng chất kích thích sinh trưởng (GA3, NAA) nồng độ $50–100\text{ ppm}$ để phá ngủ nghỉ và kích thích nảy mầm hạt lưu kho.
  • Khảo sát ảnh hưởng của các công thức phân bón NPK vi sinh trong giai đoạn sinh trưởng ngoài đồng ruộng (năm thứ 2 đến năm thứ 4) nhằm tối ưu hóa hàm lượng hoạt chất matrine và oxymatrine trong củ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Nông học / Dược liệu: Sở hữu bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về quy luật nảy mầm và sinh trưởng của cây họ Đậu đặc hữu trên núi đá vôi; tham khảo quy trình phân tích phương sai hai nhân tố bằng SAS 9.1 GLM.
  • Kỹ sư Nông nghiệp & Cán bộ khuyến nông: Có cẩm nang kỹ thuật thực hành chẩn đoán, nhận diện 4 loài sâu bệnh hại nguy hiểm (D. punctatus, F. oxysporum, S. litura, A. ypsilon) và liều lượng hoạt chất bảo vệ thực vật chính xác.
  • Doanh nghiệp Dược phẩm & HTX Dược liệu: Làm chủ chuỗi cung ứng cây giống sạch bệnh, giá thành hạ, chủ động vùng nguyên liệu đạt chuẩn GACP-WHO thay thế dược liệu nhập khẩu.
  • Bà con nông dân miền núi Cao Bằng - Hà Giang: Chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ nương rẫy năng suất thấp sang trồng cây thuốc giá trị cao, tăng thu nhập bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để thiết lập vườn ươm giống Sơn đậu căn là gì?

Vườn ươm cần đặt tại nơi cao ráo, thoát nước tốt, độ cao từ $500–1.000\text{m}$ so với mực nước biển. Hệ thống cần có giàn che lưới đen giảm $50%$ ánh sáng trực tiếp, nguồn nước tưới sạch không nhiễm nấm bệnh, giá thể bầu gồm $70%$ đất đỏ vàng/đất núi vôi + $30%$ mùn hữu cơ hoai mục.

2. Nếu bắt buộc phải bảo quản hạt giống quá 2 tháng thì cần xử lý thế nào để duy trì tỷ lệ nảy mầm?

Sau khi thu hái, hạt cần được phơi trong bóng râm (phơi âm can) đến độ ẩm $10–12%$, sau đó đóng gói trong túi nilon kín khí hút chân không và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh ($5–8^\circ\text{C}$). Trước khi gieo, ngâm nước ấm $45^\circ\text{C}$ trong 6 giờ để kích hoạt lại phôi nhũ.

3. Làm thế nào để phòng trừ bệnh thối rễ (Fusarium oxysporum) gây hại cây con?

Cần xử lý đất vườn ươm bằng vôi bột ($20\text{kg}/100\text{m}^2$) trước khi vào bầu 15 ngày. Khi cây bắt đầu có $2–3$ lá thật, tưới định kỳ chế phẩm sinh học Trichoderma spp. hoặc phun phòng bằng dung dịch Chlorothalonil 500x/Carbendazim 800x, tuyệt đối không để bầu ươm bị úng nước.

4. Chiều cao và số cành của cây giống đạt bao nhiêu thì đủ tiêu chuẩn xuất vườn trồng đại trà?

Cây giống đạt tiêu chuẩn xuất vườn khi đạt từ 3 tháng tuổi trở lên, chiều cao thân đạt từ $5,0 – 7,0\text{ cm}$, có từ $5 – 7\text{ cành lá}$, thân hóa gỗ nhẹ ở phần gốc, bộ rễ phát triển xuyên qua đáy bầu và không có biểu hiện của sâu róm hay bệnh thối cổ rễ.

5. Khả năng nhân rộng mô hình ra các tỉnh khác ngoài Cao Bằng như thế nào?

Cây Sơn đậu căn có biên độ sinh thái thích hợp với các vùng núi đá vôi ẩm nhiệt đới phía Bắc. Mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng sang các địa phương có điều kiện tương đồng như Mèo Vạc, Đồng Văn (Hà Giang), Vịnh Hạ Long, Cẩm Phả (Quảng Ninh), Nho Quan (Ninh Bình) và Sơn Trà (Đà Nẵng).


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hoài (Đại học Nông lâm Thái Nguyên) đã giải quyết triệt để bài toán nút thắt về công nghệ nhân giống cây Sơn đậu căn (Sophora tonkinensis Gagnep.) – một dược liệu quý hiếm đang bị đe dọa tuyệt chủng.

Những kết luận then chốt mang giá trị thực tiễn cao:

  1. Thời vụ vàng: Gieo hạt tươi ngay trong tháng 10 cho tỷ lệ nảy mầm kỷ lục $94,0%$ và thời gian nảy mầm ngắn nhất ($20,77\text{ ngày}$).
  2. Thời hạn bảo quản: Hạt giống giữ được sức sống cao nhất trong 1 tháng đầu ($TLNM = 95,33%$), sau đó giảm mạnh chỉ còn $48,67%$ ở tháng thứ 3.
  3. Phòng trừ dịch hại: Kiểm soát nghiêm ngặt sâu róm (tần suất $>50%$, tỷ lệ hại $46,67%$) và bệnh thối rễ do nấm Fusarium (tỷ lệ hại $32,0%$) bằng thuốc đặc trị kết hợp vệ sinh vườn ươm.

Công trình này không chỉ đóng góp cứ liệu khoa học chuẩn mực cho hệ thống tài liệu thực vật học và nông học Việt Nam, mà còn mở ra cơ hội kinh tế to lớn trong việc xây dựng vùng chuyên canh dược liệu hàng hóa chất lượng cao tại vùng cao phía Bắc, giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao sinh kế cho người dân địa phương.