Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây ngô (Zea mays L.) là một trong ba cây lương thực quan trọng hàng đầu trên thế giới bên cạnh lúa mì và lúa nước, giữ vị trí thứ hai về sản lượng và có tiềm năng năng suất cao nhất trong các loại ngũ cốc. Hạt ngô chứa khoảng 72% tinh bột, 10% protein và 4% chất béo, cung cấp 365 Kcal/100 g năng lượng, phục vụ đa dạng các mục đích: lương thực cho con người, thức ăn chăn nuôi, chế biến công nghiệp và sản xuất nhiên liệu sinh học (chiếm khoảng 40% sản lượng ngô toàn cầu trong thập kỷ gần đây). Tại Việt Nam, ngô là cây màu quan trọng nhất và là cây lương thực đứng thứ hai sau cây lúa, được gieo trồng trên nhiều vùng sinh thái khác nhau.
Tuy nhiên, Việt Nam là một trong năm quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, hạn hán và đặc biệt là tình trạng nước biển dâng gây xâm nhập mặn đang diễn ra gay gắt tại nhiều vùng canh tác, đe dọa nghiêm trọng đến an ninh lương thực và sản xuất nông nghiệp. Mặn là yếu tố stress phi sinh học làm gia tăng áp suất thẩm thấu dung dịch đất, cản trở rễ hấp thu nước và dinh dưỡng khoáng, làm rối loạn quá trình trao đổi chất, ức chế quang hợp, phá vỡ cân bằng ion (tăng tích lũy $\text{Na}^+$, $\text{Cl}^-$ và làm giảm hấp thu $\text{K}^+$, $\text{Ca}^{2+}$), dẫn đến hiện tượng hạn sinh lý và kìm hãm sinh trưởng thực vật. Cây ngô thuộc nhóm cây trồng mẫn cảm với độ mặn vừa phải, trong đó giai đoạn nảy mầm và cây con là các thời kỳ chịu tổn thương nghiêm trọng nhất.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn chọn tạo giống và xây dựng biện pháp kỹ thuật canh tác thích ứng, đề tài đã xác định:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện mặn và khả năng phục hồi của cây ngô thông qua các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và sinh lý ở giai đoạn cây con, tạo cơ sở khoa học cho việc tuyển chọn, phát triển các giống ngô có khả năng chống chịu mặn.
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá ảnh hưởng của mặn đến một số chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý của cây ngô trong điều kiện gây mặn nhân tạo.
- Đánh giá, phân loại mức độ chịu mặn và khả năng phục hồi của một số giống ngô khảo nghiệm.
- Đối tượng nghiên cứu: 04 giống ngô lai gồm HUA601, ADI688, CP111 và NK7328.
- Phạm vi không gian: Thí nghiệm thực hiện tại khu nhà lưới có mái che thuộc Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập số liệu thực nghiệm diễn ra từ tháng 02/2021 đến tháng 06/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
- Khái niệm đất mặn: Đất mặn được định nghĩa là đất có độ dẫn điện của dung dịch đất bão hòa ($\text{EC}$) lớn hơn $4\text{ dS/m}$ ở nhiệt độ $25^\circ\text{C}$, tỷ lệ natri trao đổi ($\text{ESP}$) nhỏ hơn $15%$ và chỉ số $\text{pH} < 8,5$ (Abrol, 1986). Diện tích đất nhiễm mặn chiếm khoảng 7% diện tích đất toàn cầu; tại Việt Nam, diện tích đất mặn ước tính khoảng 991.202 ha (chiếm xấp xỉ 3% diện tích đất tự nhiên cả nước).
- Cơ chế tác động của stress mặn: Gây hạn sinh lý do áp suất thẩm thấu dung dịch đất vượt quá áp suất thẩm thấu của dịch bào rễ; ức chế hoạt động của phytohormone (ngừng tổng hợp cytokinin ở rễ); cản trở quá trình phosphoryl hóa do thiếu photpho; phá vỡ tính thấm chọn lọc của màng tế bào.
- Cơ chế chống chịu mặn ở thực vật: Dựa trên các cơ chế thích nghi giải phẫu - hình thái (tăng độ mọng nước, làm dày tầng cutin, giảm số lượng khí khổng) và điều chỉnh thẩm thấu thông qua tích lũy các chất hữu cơ phân tử lượng thấp (proline, glycinebetaine, axit amin, đường hòa tan). Khóa luận áp dụng hệ thống cơ chế chống chịu theo Yeo & Flowers (1984), gồm: ngăn chặn hấp thu muối có chọn lọc, tái hấp thu $\text{Na}^+$ trong mạch libe, phân chia muối từ lá non sang lá già, cô lập muối trong không bào (vacuoles) và pha loãng nồng độ muối nhờ tốc độ tăng trưởng sinh khối.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm 2 nhân tố được thiết kế theo sơ đồ hoàn toàn ngẫu nhiên ($\text{CRD}$), gồm 3 lần nhắc lại, mỗi lần nhắc lại bố trí 2 chậu (tổng cộng 6 chậu/công thức):
- Nhân tố A (Mức độ mặn): 02 mức gồm công thức đối chứng ($0\text{ mM NaCl}$, tưới nước lã) và công thức xử lý mặn ($100\text{ mM NaCl}$).
- Nhân tố B (Giống ngô): 04 giống ngô thương mại (HUA601, ADI688, CP111, NK7328).
- Quy trình chuẩn bị và chăm sóc:
- Hạt giống được ngâm nước ấm ($55^\circ\text{C}$) trong 5 giờ, ủ ở $25^\circ\text{C}$ trong 24 giờ.
- Giá thể trồng gồm đất phù sa sàng kỹ trộn trấu hun theo tỷ lệ $4:1$, khối lượng $3,5\text{ kg/chậu}$. Gieo 2 hạt/chậu ở độ sâu $4\text{ - }5\text{ cm}$, tỉa định cây để lại 1 cây/chậu khi cây đạt giai đoạn 3–4 lá.
- Lượng phân bón cho mỗi chậu: $0,2\text{ g N}$ (Đạm ure Phú Mỹ $46%\text{ N}$) + $0,5\text{ g P}_2\text{O}_5$ (Lân Lâm Thao $16%\text{ P}_2\text{O}_5$) + $0,3\text{ g K}_2\text{O}$ (Kali clorua $60%\text{ K}_2\text{O}$). Bón lót $1/2$ lượng phân trộn đều vào đất, lượng còn lại hòa nước tưới thúc.
- Gây mặn nhân tạo theo phương pháp cải tiến từ Phan Thị Hồng Nhung & cs.: tưới dung dịch $100\text{ mM NaCl}$ ở thời kỳ cây con trong 3 tuần, sau đó ngừng xử lý mặn và chuyển sang giai đoạn phục hồi bằng nước ngọt trong 3 tuần tiếp theo. Duy trì độ ẩm đất bằng cách tưới nước 2 lần/ngày.
- Phương pháp xác định các chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu sinh trưởng: Đo chiều cao thân cây (tính từ mặt đất đến vuốt lá cao nhất) và đếm số lá thật định kỳ 7 ngày/lần, từ thời điểm bắt đầu gây mặn (BDGM, 3–4 lá) đến 42 ngày sau gây mặn (NSGM).
- Chỉ tiêu hình thái bộ rễ: Xác định tổng chiều dài rễ ($\text{cm/bộ rễ}$), khối lượng tươi và khối lượng khô của rễ ($\text{g/bộ rễ}$) tại 2 thời điểm: kết thúc gây mặn (21 NSGM) và kết thúc phục hồi (42 NSGM). Khối lượng khô xác định sau khi sấy ở $105^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi.
- Hàm lượng nước tương đối trong lá ($\text{RWC}$): Xác định theo công thức $\text{RWC } (%) = \frac{W_1 - W_3}{W_2 - W_3} \times 100$, trong đó $W_1$ là khối lượng tươi ban đầu, $W_2$ là khối lượng bão hòa nước sau khi ngâm, $W_3$ là khối lượng khô kiệt sau sấy $105^\circ\text{C}$.
- Chỉ số $\text{SPAD}$ và hiệu suất quang hợp ($\text{HSQH}$): Đo hàm lượng diệp lục bằng máy đo $\text{SPAD}$; $\text{HSQH}$ ($\text{g chất khô/m}^2\text{ lá/ngày đêm}$) tính theo công thức:
$$\text{HSQH} = \frac{P_2 - P_1}{\frac{1}{2}(L_1 + L_2) \times T}$$
(với $P_1, P_2$ là khối lượng chất khô; $L_1, L_2$ là diện tích lá tại 2 lần đo; $T$ là khoảng thời gian 21 ngày).
- Chỉ số chịu mặn: Tính theo công thức của Goudarzi & Pakniyat (2008):
$$\text{Chỉ số chịu mặn} = \frac{\text{Khả năng tích lũy chất khô của cây ở công thức xử lý mặn}}{\text{Khả năng tích lũy chất khô của cây ở công thức đối chứng}}$$
- Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ thí nghiệm chậu vại; số liệu thứ cấp về diện tích, năng suất ngô trích từ $\text{FAOSTAT}$ và Tổng cục Thống kê Việt Nam. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê mô tả, phân tích phương sai ($\text{ANOVA}$) và so sánh sai khác giá trị trung bình theo trắc nghiệm $\text{LSD}_{0,05}$ bằng phần mềm $\text{Excel}$ và $\text{IRRISTAT 5.0}$.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày vị trí chiến lược của cây ngô trong sản xuất nông nghiệp toàn cầu và tại Việt Nam, phân tích nguy cơ suy giảm năng suất ngô do tác động của biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn. Trên cơ sở đó, xác định mục tiêu và nội dung nghiên cứu nhằm làm rõ ảnh hưởng của mặn đến sinh trưởng, sinh lý cây ngô giai đoạn cây con tại Gia Lâm, Hà Nội.
Phần II: Tổng quan tài liệu
- Đặc tính sinh vật học và yêu cầu sinh thái của cây ngô: Phân loại học (Zea mays L., $2n = 20$, họ Poaceae); cấu tạo 3 loại rễ (rễ mầm, rễ đốt, rễ chân kiềng); đặc điểm lá có cấu tạo khí khổng mẫn cảm và phiến lá hình lòng máng; yêu cầu nhiệt độ tối thích $25\text{ - }30^\circ\text{C}$ (ngưỡng tối thấp $10\text{ - }13^\circ\text{C}$), nhu cầu nước $200\text{ lít/cây}$ (tương đương $3000\text{ - }4000\text{ m}^3\text{/ha}$).
- Thực trạng sản xuất ngô thế giới và Việt Nam:
- Thế giới (2010–2019): Diện tích ngô tăng từ $164,6\text{ triệu ha}$ lên $197,2\text{ triệu ha}$ (tăng $19,8%$); năng suất tăng từ $5,2\text{ tấn/ha}$ lên $5,8\text{ tấn/ha}$; sản lượng đạt $1148,5\text{ triệu tấn}$ năm 2019 (tăng $296,3\text{ triệu tấn}$ so với năm 2010 theo số liệu $\text{FAOSTAT}$).
- Việt Nam (2010–2019): Diện tích canh tác ngô có xu hướng giảm từ $1,13\text{ triệu ha}$ (năm 2010) xuống $0,99\text{ triệu ha}$ (năm 2019) do chuyển đổi mục đích sử dụng đất; năng suất tăng từ $4,1\text{ tấn/ha}$ lên $4,8\text{ tấn/ha}$; sản lượng năm 2019 đạt $4,73\text{ triệu tấn}$. Vùng Trung du và miền núi phía Bắc có diện tích lớn nhất ($435,2\text{ nghìn ha}$, chiếm $44,1%$ cả nước; sản lượng $1720,9\text{ nghìn tấn}$), trong khi vùng Đông Nam Bộ đạt năng suất cao nhất cả nước ($65,7\text{ tạ/ha}$).
- Cơ sở lý luận về đất mặn và tính chịu mặn: Tổng quan các nghiên cứu quốc tế (Farooq & cs., 2009; Cramer & cs., 2012; Praxedes & cs.) và nghiên cứu trong nước (Vũ Ngọc Thắng & cs., 2017 trên cây lạc; Điêu Thị Mai Hoa & cs., 2016 trên cây ngô với nồng độ $100\text{ - }150\text{ mM NaCl}$; Phan Thị Hồng Nhung & cs., 2019 trên cây khoai sọ).
Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả đặc tính nông sinh học của 4 giống ngô thí nghiệm (HUA601: thời gian sinh trưởng 68–75 ngày; ADI688: 72–78 ngày; CP111: 100–110 ngày; NK7328: 110–115 ngày). Quy định chi tiết công thức bố trí thí nghiệm $\text{CRD}$ 2 nhân tố, kỹ thuật phối trộn giá thể đất - trấu hun, chế độ bón phân khoáng, quy trình gây mặn bằng dung dịch $100\text{ mM NaCl}$ và các công thức toán học đo đạc chỉ tiêu sinh lý thực vật.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu
Trình bày chi tiết số liệu thực nghiệm qua 9 nội dung sinh lý và sinh trưởng:
- Động thái tăng trưởng chiều cao thân cây (từ BDGM đến 42 NSGM).
- Động thái tăng trưởng số lá trên cây.
- Sự phát triển của hệ thống rễ (chiều dài, khối lượng tươi, khối lượng khô).
- Biến động diện tích lá giữa các công thức.
- Chỉ số hàm lượng diệp lục ($\text{SPAD}$).
- Khả năng tích lũy chất khô toàn cây ($\text{g/cây}$).
- Hàm lượng nước tương đối trong mô lá ($\text{RWC}$).
- Hiệu suất quang hợp thuần ($\text{HSQH}$).
- Đánh giá chỉ số chịu mặn tổng hợp của các giống ngô.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính
Xử lý mặn ở nồng độ $100\text{ mM NaCl}$ trong giai đoạn cây con gây suy giảm rõ rệt trên tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý của cả 4 giống ngô thí nghiệm, biểu hiện ở cả giai đoạn gây mặn (21 NSGM) và giai đoạn phục hồi (42 NSGM).
| Chỉ tiêu theo dõi |
Giai đoạn |
Công thức |
HUA601 |
ADI688 |
CP111 |
NK7328 |
$\text{LSD}_{0,05} (\text{G} \times \text{M})$ |
| Chiều cao cây ($\text{cm/cây}$) |
21 NSGM |
Đối chứng |
86,1 |
92,8 |
88,7 |
89,0 |
4,7 |
|
|
$100\text{ mM NaCl}$ |
72,1 |
81,2 |
75,7 |
76,6 |
|
|
42 NSGM |
Đối chứng |
127,6 |
137,4 |
132,5 |
130,5 |
7,6 |
|
|
Phục hồi |
104,2 |
119,8 |
110,2 |
109,5 |
|
| Số lá ($\text{lá/cây}$) |
21 NSGM |
Đối chứng |
7,0 |
8,0 |
7,0 |
7,0 |
0,50 |
|
|
$100\text{ mM NaCl}$ |
6,0 |
7,3 |
6,0 |
6,3 |
|
|
42 NSGM |
Đối chứng |
9,3 |
10,7 |
9,7 |
9,7 |
0,79 |
|
|
Phục hồi |
8,3 |
10,0 |
9,0 |
9,0 |
|
| Chiều dài rễ ($\text{cm/bộ rễ}$) |
21 NSGM |
Đối chứng |
50,87 |
58,47 |
56,60 |
53,73 |
2,95 |
|
|
$100\text{ mM NaCl}$ |
40,13 |
51,30 |
47,60 |
45,50 |
|
|
42 NSGM |
Đối chứng |
74,33 |
79,60 |
72,80 |
70,67 |
3,70 |
|
|
Phục hồi |
59,43 |
69,93 |
64,10 |
63,37 |
|
| Khối lượng tươi rễ ($\text{g/bộ rễ}$) |
21 NSGM |
Đối chứng |
8,19 |
12,42 |
10,37 |
9,72 |
- |
|
|
$100\text{ mM NaCl}$ |
4,55 |
9,64 |
7,41 |
6,83 |
|
|
42 NSGM |
Đối chứng |
48,28 |
52,12 |
50,28 |
50,20 |
- |
|
|
Phục hồi |
22,44 |
37,17 |
34,29 |
33,97 |
|
| Khối lượng khô rễ ($\text{g/bộ rễ}$) |
21 NSGM |
Đối chứng |
0,64 |
0,91 |
0,83 |
0,78 |
0,04 |
|
|
$100\text{ mM NaCl}$ |
0,47 |
0,76 |
0,67 |
0,63 |
|
|
42 NSGM |
Đối chứng |
3,73 |
3,88 |
3,70 |
3,54 |
0,17 |
|
|
Phục hồi |
2,35 |
2,74 |
2,52 |
2,47 |
|
- Phân hóa mức độ chống chịu mặn giữa các giống:
- Giống ADI688: Thể hiện tính chống chịu mặn và khả năng phục hồi tốt nhất trong 4 giống khảo nghiệm. Ở giai đoạn xử lý mặn và phục hồi, ADI688 duy trì các chỉ tiêu cao nhất: chiều cao cây đạt $81,2\text{ cm}$ (giai đoạn mặn) và $119,8\text{ cm}$ (giai đoạn phục hồi); số lá đạt $10,0\text{ lá/cây}$; chiều dài rễ đạt $69,93\text{ cm}$; khối lượng tươi rễ đạt $37,17\text{ g/bộ rễ}$; diện tích lá đạt $2,0\text{ m}^2\text{ lá/cây}$; chỉ số $\text{SPAD}$ đạt $37,0$; tốc độ tích lũy chất khô đạt $29,57\text{ g/m}^2\text{ lá/ngày đêm}$.
- Giống CP111 và NK7328: Có mức độ chịu mặn và phục hồi ở mức trung bình khá, các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý xếp sau ADI688 (chiều cao phục hồi đạt lần lượt $110,2\text{ cm}$ và $109,5\text{ cm}$; số lá đạt $9,0\text{ lá/cây}$).
- Giống HUA601: Là giống mẫn cảm nhất với điều kiện mặn, có mức độ suy giảm sinh trưởng lớn nhất (chiều cao cây chỉ đạt $72,1\text{ cm}$ khi bị mặn và $104,2\text{ cm}$ khi phục hồi; khối lượng tươi rễ ở giai đoạn phục hồi giảm xuống $22,44\text{ g/bộ rễ}$ so với $48,28\text{ g/bộ rễ}$ ở đối chứng).
Đề xuất và đóng góp khoa học
- Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất đưa giống ngô ADI688 vào cơ cấu giống gieo trồng tại các vùng có nguy cơ nhiễm mặn nhẹ và sử dụng làm vật liệu khởi đầu trong công tác lai tạo, chọn lọc giống ngô chịu mặn. Đối với giống HUA601, cần tránh bố trí tại các chân đất có nguy cơ xâm nhập mặn.
- Đóng góp của khóa luận: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm đồng bộ và định lượng về phản ứng sinh lý, hình thái của các giống ngô lai thương mại phổ biến dưới tác động của stress mặn $100\text{ mM NaCl}$ giai đoạn cây con, chứng minh tính khả thi của việc đánh giá khả năng chịu mặn thông qua chỉ tiêu bộ rễ, chỉ số $\text{SPAD}$ và động thái sinh trưởng chiều cao thân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới được thực hiện trong phạm vi điều kiện nhân tạo (chậu vại đặt trong nhà lưới có mái che) với một mức nồng độ mặn cố định ($100\text{ mM NaCl}$) và chỉ tập trung đánh giá ở giai đoạn cây con (theo dõi đến 42 ngày sau gây mặn), chưa đánh giá toàn diện các giai đoạn sinh sản, trỗ cờ, phun râu cũng như các yếu tố cấu thành năng suất hạt ngoài đồng ruộng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng dải nồng độ gây mặn (nhiều thang nồng độ $\text{NaCl}$ khác nhau) để xác định ngưỡng chống chịu chính xác của từng giống; triển khai khảo nghiệm đồng ruộng tại các vùng đất nhiễm mặn ven biển; theo dõi tác động của mặn đến năng suất thực thu và chất lượng hạt ngô thương phẩm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Sinh lý thực vật và Di truyền chọn giống cây trồng.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình thiết kế thí nghiệm gây mặn nhân tạo 2 nhân tố theo sơ đồ $\text{CRD}$ trên cây trồng cạn trong điều kiện nhà lưới.
- Phương pháp thu thập và công thức tính toán các chỉ tiêu sinh lý: hàm lượng nước tương đối ($\text{RWC}$), hiệu suất quang hợp ($\text{HSQH}$), chỉ số chịu mặn của Goudarzi & Pakniyat.
- Cơ sở dữ liệu so sánh đặc tính sinh trưởng và khả năng chống chịu stress mặn của 4 giống ngô lai ADI688, CP111, NK7328 và HUA601.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng những giống ngô nào và được bố trí theo phương pháp gì?
Nghiên cứu sử dụng 4 giống ngô lai thương mại gồm HUA601, ADI688, CP111 và NK7328. Thí nghiệm được bố trí theo sơ đồ hoàn toàn ngẫu nhiên ($\text{CRD}$) 2 nhân tố (nhân tố mặn và nhân tố giống) với 3 lần nhắc lại, mỗi lần nhắc lại gồm 2 chậu (mỗi chậu chứa $3,5\text{ kg}$ giá thể đất phù sa trộn trấu hun tỷ lệ $4:1$).
2. Nồng độ mặn và thời gian xử lý thực nghiệm được thiết kế như thế nào?
Nồng độ xử lý mặn nhân tạo là dung dịch $\text{NaCl } 100\text{ mM}$ (công thức đối chứng tưới nước lã $0\text{ mM NaCl}$). Thời gian xử lý mặn kéo dài 3 tuần (21 ngày) tính từ giai đoạn cây con 3–4 lá, sau đó cây được chuyển sang giai đoạn phục hồi bằng nước ngọt trong 3 tuần tiếp theo (tổng thời gian theo dõi là 42 ngày).
3. Giống ngô nào có khả năng chịu mặn và phục hồi tốt nhất trong thí nghiệm?
Giống ngô ADI688 thể hiện khả năng chịu mặn và phục hồi tốt nhất. Ở công thức mặn và phục hồi, ADI688 đạt chiều cao cây cao nhất ($119,8\text{ cm}$ ở 42 NSGM), số lá cao nhất ($10,0\text{ lá/cây}$), chiều dài rễ lớn nhất ($69,93\text{ cm}$), khối lượng tươi rễ cao nhất ($37,17\text{ g/bộ rễ}$) và chỉ số $\text{SPAD}$ cao nhất ($37,0$).
4. Mức độ mặn 100 mM NaCl ảnh hưởng như thế nào đến hệ thống rễ của các giống ngô?
Xử lý mặn $100\text{ mM NaCl}$ làm giảm mạnh cả chiều dài, khối lượng tươi và khối lượng khô của bộ rễ ở tất cả các giống. Tại thời điểm 21 NSGM, chiều dài rễ ở công thức mặn giảm từ $7,17\text{ cm}$ đến $10,73\text{ cm}$ so với đối chứng; khối lượng tươi của rễ giống HUA601 bị suy giảm nghiêm trọng nhất (chỉ đạt $4,55\text{ g/bộ rễ}$ so với $8,19\text{ g/bộ rễ}$ ở đối chứng).
5. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính chỉ số chịu mặn và hàm lượng nước tương đối (RWC)?
Chỉ số chịu mặn được tính theo công thức của Goudarzi & Pakniyat (2008) bằng tỷ số giữa khả năng tích lũy chất khô của cây ở công thức mặn chia cho công thức đối chứng. Hàm lượng nước tương đối trong lá được xác định theo công thức $\text{RWC } (%) = \frac{W_1 - W_3}{W_2 - W_3} \times 100$, trong đó $W_1$ là khối lượng tươi, $W_2$ là khối lượng bão hòa nước và $W_3$ là khối lượng khô sau sấy ở $105^\circ\text{C}$.
Kết luận
Khóa luận đã xác định định lượng mức độ ảnh hưởng tiêu cực của stress mặn $100\text{ mM NaCl}$ lên động thái tăng trưởng chiều cao, số lá, hình thái bộ rễ và các chỉ số sinh lý của 4 giống ngô ở giai đoạn cây con. Kết quả thực nghiệm khẳng định giống ADI688 có khả năng thích ứng và phục hồi sinh lý tốt nhất, trong khi giống HUA601 thể hiện mức độ mẫn cảm cao nhất trước điều kiện mặn. Công trình cung cấp cơ sở khoa học tin cậy phục vụ định hướng bố trí cơ cấu giống ngô thích ứng với biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn tại các địa phương.