NGHIÊN CỨU GHÉP GIÁC MẠC ĐIỀU TRỊ BẰNG MÔ GIÁC MẠC ĐƯỢC CHIẾU TIA GAMMA

Nghiên cứu ghép giác mạc chiếu tia gamma: đánh giá hiệu quả, an toàn trong điều trị bệnh lý giác mạc. Tìm hiểu về phương pháp mới, ưu điểm và ứng dụng lâm sàng.

Chuyên ngành

Nhãn Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2024

184
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH VIỆT

DANH MỤC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương thủng giác mạc do viêm loét

1.1.1. Sinh bệnh học thủng giác mạc trong viêm loét

1.2. Các tác nhân vi sinh gây viêm loét giác mạc

1.3. Thủng giác mạc trong viêm loét giác mạc do nấm

1.4. Thủng giác mạc trong viêm loét giác mạc do vi khuẩn

1.5. Thủng giác mạc trong viêm loét giác mạc do vi-rút herpes

1.6. Hậu quả của thủng giác mạc

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm trước, trong và sau mổ

3.2. Tính hiệu quả và tính an toàn của ghép giác mạc chiếu tia gamma

3.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả ghép giác mạc chiếu tia gamma

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm trước, trong và sau mổ

4.2. Tính hiệu quả và tính an toàn của ghép giác mạc chiếu tia gamma

4.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả ghép giác mạc chiếu tia gamma

4.4. Ưu điểm và khuyết điểm của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ghép Giác Mạc Chiếu Tia Gamma Cơ Hội Mới

Viêm loét giác mạc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Khi tình trạng viêm loét tiến triển nặng, dẫn đến thủng giác mạc, các phương pháp như dán keo, ghép màng ối, hoặc ghép giác mạc điều trị được áp dụng để bảo tồn nhãn cầu. Trong đó, ghép giác mạc điều trị được xem là giải pháp triệt để, loại bỏ mô nhiễm trùng và bảo tồn cấu trúc mắt. Tuy nhiên, phản ứng miễn dịch mạnh sau ghép thường dẫn đến tỷ lệ sống sót của mảnh ghép thấp. Từ sau đại dịch COVID-19, tình trạng thiếu hụt giác mạc càng trở nên trầm trọng. Giải pháp ghép giác mạc chiếu tia gamma nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả và tính an toàn của phương pháp ghép giác mạc chiếu tia gamma trong điều trị viêm loét giác mạc nặng, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn giác mạc hạn chế.

1.1. Viêm Loét Giác Mạc Gánh Nặng Bệnh Tật Toàn Cầu

Viêm loét giác mạc gây mù lòa, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Nếu không điều trị, viêm loét có thể dẫn đến thủng giác mạc và thậm chí phải múc nội nhãn. Tại châu Á, tần suất mắc bệnh cao, gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế xã hội. Các phương pháp điều trị bệnh giác mạc như ghép giác mạc điều trị là cần thiết để bảo tồn nhãn cầu. Dẫn chứng: 'Trên thế giới, mỗi năm có khoảng 2 triệu trường hợp bị mù lòa một mắt do viêm loét giác mạc'.

1.2. Thiếu Hụt Giác Mạc Bài Toán Khó Sau Đại Dịch

Đại dịch COVID-19 làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt giác mạc trên toàn cầu. Theo báo cáo của Hiệp Hội Ngân Hàng Mắt Mỹ năm 2022, lượng giác mạc sử dụng giảm đáng kể. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc điều trị bệnh giác mạc, đặc biệt là các ca cần ghép giác mạc khẩn cấp. Vì vậy, sử dụng giác mạc chiếu tia gamma được xem là một giải pháp tiềm năng.

II. Ghép Giác Mạc Chiếu Tia Gamma Giải Pháp Triệt Để

Ghép giác mạc chiếu tia gamma sử dụng giác mạc không đủ tiêu chuẩn cho ghép quang học, được xử lý bằng tia gamma và ngâm trong albumin. Phương pháp này có ưu điểm là thời hạn sử dụng kéo dài, dễ bảo quản, và có thể sử dụng bất cứ lúc nào. Tia gamma trong y học làm giảm tính sinh miễn dịch và tăng đề kháng với ly giải giác mạc, giảm nguy cơ nhiễm trùng và nhuyễn giác mạc. Mặc dù giác mạc chiếu tia gamma không có tế bào nội mô và có thể đục theo thời gian, nhưng vẫn đáp ứng mục tiêu bảo tồn nhãn cầu trong ghép giác mạc điều trị. Nghiên cứu này đánh giá các bệnh nhân nào phù hợp với phương pháp này.

2.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Giác Mạc Chiếu Tia Gamma

Giác mạc chiếu tia gamma có nhiều ưu điểm so với giác mạc tươi, bao gồm thời hạn sử dụng kéo dài (lên đến 2 năm), dễ bảo quản ở nhiệt độ phòng, và có thể sử dụng ngay khi cần thiết. Ngoài ra, tia gamma giúp giảm tính sinh miễn dịch, tăng đề kháng với ly giải giác mạc, và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Dẫn chứng: 'Nhờ đó, giác mạc chiếu tia gamma có thể được lưu trữ sẵn tại bệnh viện và mang ra sử dụng bất cứ lúc nào, vốn rất hữu ích trong điều trị viêm loét giác mạc thủng hoặc dọa thủng'.

2.2. Hạn Chế Cần Lưu Ý Của Phương Pháp Chiếu Tia Gamma

Một trong những hạn chế của giác mạc chiếu tia gamma là không có tế bào nội mô, dẫn đến mảnh ghép có thể bị đục theo thời gian. Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến mục tiêu chính của ghép giác mạc điều trị, đó là bảo tồn nhãn cầu. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa ưu và nhược điểm trước khi quyết định sử dụng phương pháp này.

III. Cách Đánh Giá Hiệu Quả và An Toàn Ghép Giác Mạc Chiếu Xạ

Nghiên cứu này tiến hành đánh giá hiệu quả điều trịtính an toàn của ghép giác mạc chiếu tia gamma. Các yếu tố được xem xét bao gồm: đặc điểm trước, trong và sau mổ của mắt viêm loét giác mạc, tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu, diễn tiến thị lực, tỷ lệ biến chứng (nhiễm trùng, tăng nhãn áp, khuyết biểu mô lâu lành), và tỷ lệ thành công. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố liên quan đến kết quả ghép giác mạc, nhằm tiên lượng kết quả hậu phẫu và cải thiện tính an toàn, hiệu quả của phẫu thuật. Mục tiêu cuối cùng là mang lại kết quả tốt nhất cho người bệnh.

3.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị

Hiệu quả của ghép giác mạc chiếu tia gamma được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu, diễn tiến thị lực sau mổ, và thời gian lành biểu mô. Các tiêu chí này cho phép đánh giá khách quan khả năng bảo tồn cấu trúc mắt và cải thiện chức năng thị giác. Các yếu tố được đánh giá để tiên lượng kết quả ghép giác mạc hậu phẫu thuật.

3.2. Xác Định Các Rủi Ro Đánh Giá Tính An Toàn

Tính an toàn của phương pháp được đánh giá thông qua tỷ lệ biến chứng sau mổ, như nhiễm trùng, tăng nhãn áp, khuyết biểu mô lâu lành, và các biến chứng khác. Việc theo dõi và đánh giá các biến chứng này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và có biện pháp can thiệp kịp thời. Quan trọng: Đánh giá biến chứng ghép giác mạc để có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.3. Yếu Tố Liên Quan Đến Biến Chứng Nhiễm Trùng Sau Mổ

Viêm loét giác mạc do vi khuẩn thường gây loét giác mạc dẫn đến thủng giác mạc. Hoại tử nhu mô tiến triển và nhiễm trùng lan sâu hơn vào giác mạc, cuối cùng gây ra thủng. Trong trường hợp vi khuẩn có độc lực cao như Pseudomonas, sự giải phóng các enzym như collagenase sẽ đẩy nhanh quá trình thủng giác mạc. Sự mất cân bằng cytokine tự nhiên góp phần làm nhuyễn giác mạc ngay cả khi vi khuẩn không còn tăng sinh nữa

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Kết Quả Ghép Giác Mạc Chiếu Xạ Gamma

Nghiên cứu tập trung mô tả đặc điểm bệnh nhân viêm giác mạc, đánh giá tính hiệu quả điều trịtính an toàn của phương pháp ghép giác mạc chiếu tia gamma. Đặc biệt là khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả ghép. Dựa vào đó có thể tiên lượng kết quả hậu phẫu, từ đó có các biện pháp nâng cao sự an toàn và hiệu quả phẫu thuật. Các kết quả có thể mang lại kết quả tốt nhất cho người bệnh điều trị bệnh giác mạc

4.1. So Sánh Các Nghiên Cứu Ghép Giác Mạc Chiếu Tia Gamma

Số lượng cỡ mẫu và thời gian theo dõi trong các nghiên cứu ghép giác mạc chiếu tia gamma thường có sự khác biệt, cần đánh giá để có cái nhìn tổng quan. Các nghiên cứu trên đều cho thấy ghép giác mạc là một trong những phương pháp điều trị bệnh giác mạc có hiệu quả cao và an toàn.

4.2. Khảo Sát Đặc Điểm Dân Số Học và Tiền Sử Bệnh Lý

Tuổi tác và giới tính là hai yếu tố dân số học quan trọng cần xem xét, sự khác biệt trong các nghiên cứu này có thể ảnh hưởng đến kết quả. Ngoài ra, tiền sử bệnh lý và điều trị cũng có thể tác động đáng kể đến thành công của ghép giác mạc.

4.3. So Sánh Tỷ Lệ Tác Nhân Vi Sinh Trong Các Nghiên Cứu

Tỷ lệ tác nhân vi sinh gây viêm loét giác mạc có thể khác nhau giữa các nghiên cứu, nấm, vi khuẩn và virus là ba nhóm chính thường được xác định. Cần đánh giá tỷ lệ này để có thể đánh giá chính xác hơn. Bác sĩ bác sĩ nhãn khoa sẽ có thể đưa ra kết luận chính xác và phác đồ điều trị bệnh giác mạc chính xác

V. Các Bước Tiến Hành Phẫu Thuật Ghép Giác Mạc Chiếu Gamma

Nghiên cứu này tiến hành đánh giá hiệu quả điều trịtính an toàn của ghép giác mạc chiếu tia gamma. Kỹ thuật mới trong ghép giác mạc luôn là mục tiêu nghiên cứu của các bác sĩ nhãn khoa. Các yếu tố được xem xét bao gồm: đặc điểm trước, trong và sau mổ của mắt viêm loét giác mạc, tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu, diễn tiến thị lực, tỷ lệ biến chứng (nhiễm trùng, tăng nhãn áp, khuyết biểu mô lâu lành), và tỷ lệ thành công. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố liên quan đến kết quả ghép giác mạc, nhằm tiên lượng kết quả hậu phẫu và cải thiện tính an toàn, hiệu quả của phẫu thuật. Mục tiêu cuối cùng là mang lại kết quả tốt nhất cho người bệnh.

5.1. Quy Trình Chuẩn Bị Trước Ghép Giác Mạc Chiếu Gamma

Trước khi tiến hành phẫu thuật ghép giác mạc chiếu tia gamma, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng. Các bước chuẩn bị bao gồm đánh giá tình trạng bệnh nhân, lựa chọn giác mạc phù hợp, và chuẩn bị các dụng cụ phẫu thuật cần thiết. Quy trình sẽ đảm bảo tính hiệu quả và an toàn cao.

5.2. Các Bước Thực Hiện Ghép Giác Mạc Chiếu Gamma

Quá trình phẫu thuật ghép giác mạc chiếu tia gamma bao gồm nhiều bước phức tạp, từ việc chuẩn bị giác mạc, tạo vạt giác mạc, đặt giác mạc mới, đến khâu vết mổ. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phẫu thuật để đảm bảo kết quả tốt nhất và giảm thiểu rủi ro. Giác mạc chiếu tia gamma cần đảm bảo các tiêu chuẩn.

5.3. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Ghép Giác Mạc Chiếu Gamma

Sau phẫu thuật ghép giác mạc chiếu tia gamma, việc chăm sóc mắt đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra thuận lợi và ngăn ngừa các biến chứng có thể xảy ra. Bác sĩ bác sĩ nhãn khoa sẽ hướng dẫn bệnh nhân về cách sử dụng thuốc, vệ sinh mắt, và các biện pháp phòng ngừa cần thiết.

VI. Hướng Dẫn Chăm Sóc Mắt Sau Ghép Giác Mạc Chiếu Xạ Gamma

Sau phẫu thuật ghép giác mạc chiếu tia gamma, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra tốt đẹp. Việc sử dụng thuốc đúng liều lượng, vệ sinh mắt thường xuyên, và tái khám định kỳ là rất quan trọng. Nghiên cứu này nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bệnh nhân được điều trị bệnh giác mạc đạt hiệu quả cao.

6.1. Sử Dụng Thuốc Đúng Cách Sau Ghép Giác Mạc

Việc sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ là yếu tố then chốt trong quá trình phục hồi sau ghép giác mạc. Bệnh nhân cần tuân thủ liều lượng, thời gian, và phương pháp sử dụng thuốc để đảm bảo hiệu quả điều trị và ngăn ngừa các tác dụng phụ. Việc dùng đúng phác đồ điều trị là chìa khóa.

6.2. Vệ Sinh Mắt Đúng Cách Phòng Ngừa Nhiễm Trùng

Vệ sinh mắt thường xuyên và đúng cách giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn, và các tác nhân gây kích ứng, từ đó phòng ngừa nhiễm trùng và các biến chứng khác. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách vệ sinh mắt nhẹ nhàng, sử dụng dung dịch rửa mắt phù hợp, và tránh dụi mắt. Nhiễm trùng là biến chứng cần được ngăn ngừa biến chứng ghép giác mạc.

6.3. Tái Khám Định Kỳ Theo Dõi Tiến Triển Phục Hồi

Tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ giúp theo dõi tiến triển phục hồi, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết. Bệnh nhân cần chủ động thông báo cho bác sĩ về bất kỳ triệu chứng khó chịu nào để được tư vấn và xử lý kịp thời.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đại cương thủng giác mạc do viêm loét 1.1 Sinh bệnh học thủng giác mạc trong viêm loét Nguyên nhân phổ biến nhất gây thủng giác mạc là viêm loét giác mạc nhiễm trùng (24 – 55%), với các tác nhân thường gặp gồm vi khuẩn, nấm và vi-rút. Yếu tố nguy cơ phổ biến nhất dẫn đến viêm loét và thủng giác mạc là sự mất liền lạc mô giác mạc. Khi hàng rào này bị phá vỡ, vi sinh vật dễ dàng xâm nhập vào nhu mô và kích thích phản ứng viêm tại mắt: vi sinh vật xâm lấn trực tiếp vào mô giác mạc, kích hoạt hóa hướng động bạch cầu giải phóng collagenase, từ đó diễn tiến loét và thủng giác mạc22.1 tóm tắt các bước chính trong cơ chế thủng giác mạc do viêm loét.1 Cơ chế thủng giác mạc trong viêm loét (Nguồn: Honig và cộng sự, 2022)22 5 1.2 Các tác nhân vi sinh gây viêm loét giác mạc Vi khuẩn và nấm là các tác nhân gây thủng giác mạc thường gặp ở các nước đang phát triển. Trong khi đó, viêm giác mạc do vi-rút herpes tái phát diễn tiến hoại tử nhu mô là nguyên nhân chính gây thủng giác mạc ở các nước phát triển23,24.

Đa số nghiên cứu tại Việt Nam ghi nhận nấm là tác nhân hàng đầu gây viêm loét giác mạc, kế đến là vi khuẩn và vi-rút (Bảng 1.1 Các tác nhân gây viêm loét giác mạc thường gặp tại Việt Nam Vi Nấm & Tác giả Nấm Vi-rút khuẩn Vi khuẩn Lê Anh Tâm (2008)25 30,6% 50,8% 15,3% - Vũ Hoàng Việt Chi (2012)26 25,8% 68,0% - - Nguyễn Thị Quỳnh Như (2014)27 16,7% 60,3% - 23,0% Trần Ngọc Huy (2020)28 34,6% 36,4% 1,8% 20,0% 1.3 Thủng giác mạc trong viêm loét giác mạc do nấm Nấm gây bệnh tại mắt được chia làm hai nhóm lớn: nấm sợi (Fusarium spp, Aspergillus spp) và nấm men (Candida spp)29. Trong đó, Fusarium spp (13 – 31%) và Aspergillus spp (8 – 30%) là hai tác nhân thường gặp nhất ở châu Á30-31. Microsporidia spp (0,4%) trước đây được xếp vào nhóm ký sinh trùng hoặc protozoa (sinh vật đơn bào), nhưng gần đây đã được phân loại chính xác là nấm32. Tốc độ tiến triển của viêm loét giác mạc do nấm chậm, nhưng liệu pháp kháng nấm hiện tại không tối ưu, chủ yếu là do khả năng xâm nhập vào mắt kém23.

Các loại nấm thường liên quan đến thủng giác mạc gồm Fusarium solani Aspergillus fumigatus, Penicillium citrinum, Candida albicans, Cephalosporium và Curvularia23,33,34. Các tác giả báo cáo tỷ lệ thủng giác mạc trong viêm loét giác mạc do nấm dao động từ 4% đến 61%23,35. Nghiên cứu MUTT II (Mycotic Ulcer Treatment Trial II) của tác giả Prajna và cộng sự (2017) là nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng về viêm loét giác mạc do 6 nấm lớn nhất trên thế giới36, ghi nhận một số đặc điểm giúp tiên lượng tình trạng viêm loét giác mạc nặng có nguy cơ phải ghép giác mạc điều trị: mủ tiền phòng; thâm nhiễm lan đến 1/3 sau nhu mô; và kích thước trung bình của thâm nhiễm (trung bình cộng của đường kính lớn nhất và đường kính vuông góc với đường kính đó) ≥ 6,63 mm. Các yếu tố khác gồm không đáp ứng điều trị nội khoa tối đa, thâm nhiễm lan đến rìa, và thủng giác mạc37.4 Thủng giác mạc trong viêm loét giác mạc do vi khuẩn Viêm giác mạc do vi khuẩn thường gây loét giác mạc dẫn đến thủng giác mạc.

Khi biểu mô giác mạc mất sự liền lạc, vi khuẩn sẽ xâm nhập vào mô, các cytokine như interleukin-1 và yếu tố hoại tử khối u (tumor necrosis factor, TNF) được giải phóng, thu hút các tế bào đa nhân trung tính. TNF gây ra sự giải phóng các cytokine gây viêm từ đại thực bào, tế bào đa nhân trung tính và tế bào T từ biểu mô và nhu mô giác mạc. Trong trường hợp vi khuẩn có độc lực cao như Pseudomonas, sự giải phóng các enzym như collagenase sẽ đẩy nhanh quá trình thủng giác mạc. Hoại tử nhu mô tiến triển và nhiễm trùng lan sâu hơn vào giác mạc, cuối cùng gây ra thủng.

Sự mất cân bằng cytokine tự nhiên góp phần làm nhuyễn giác mạc ngay cả khi vi khuẩn không còn tăng sinh nữa23. Viêm loét giác mạc do Pseudomonas aeruginosa thường có tiên lượng xấu và nhanh diễn tiến đến thủng giác mạc23,38. Các vi khuẩn thường gặp khác gồm Staphylococcus spp, Proteus spp, Streptococcus pneumoniae, Moraxella spp và Salmonella spp23,39,40. Một nghiên cứu từ miền bắc Ấn Độ cho thấy nghề nghiệp ngoài trời, chấn thương liên quan đến thực vật, vị trí loét trung tâm giác mạc, thiếu tân mạch giác mạc, đơn trị liệu bằng fluoroquinolone và không bắt đầu điều trị kịp thời có liên quan đến việc tăng nguy cơ thủng giác mạc trong viêm loét giác mạc.

Trong nghiên cứu đó, Staphylococcus epidermidis là tác nhân vi sinh phổ biến nhất được phân lập từ các vết loét giác mạc thủng41.5 Thủng giác mạc trong viêm loét giác mạc do vi-rút herpes Trong viêm loét giác mạc do vi-rút herpes, cơ chế thủng giác mạc thường do phản ứng miễn dịch của mắt diễn tiến hoại tử nhu mô giác mạc, thông qua men metalloproteinase và collagenase từ tế bào đa nhân trung tính và đại thực bào. Các trường hợp herpes tái phát trên nền giác mạc mỏng sẵn cũng góp phần gây thủng giác mạc. Trong viêm giác mạc nhu mô hoại tử, khuyết biểu mô trên ổ thâm nhiễm sẽ tạo thành ổ loét tiến triển, diễn tiến đến mỏng giác mạc lộ màng Descemet và cuối cùng là thủng giác mạc. Cần theo dõi sát vì ổ loét có thể thủng bất cứ lúc nào nếu sử dụng quá nhiều thuốc nhỏ steroid hoặc thuốc mỡ kháng vi-rút trước đó23,42.6 Hậu quả của thủng giác mạc Thủng giác mạc là cấp cứu ngoại khoa cần được can thiệp sớm để bảo tồn cấu trúc giác mạc và thị lực bệnh nhân, ngăn chặn các hậu quả nặng nề như: tăng nhãn áp thứ phát, xuất huyết hắc mạc, viêm mủ nội nhãn và phòi tổ chức nội nhãn43-45.2 Phương pháp xác định tác nhân vi sinh gây viêm loét giác mạc Các phương pháp xác định tác nhân nhiễm trùng thông dụng bao gồm: sang thương điển hình trên lâm sàng, soi tươi, nuôi cấy, phản ứng khuếch đại gen (Polymerase chain reaction, PCR) và giải phẫu bệnh.1 Soi tươi Đối với soi tươi, bệnh phẩm có thể được cố định bằng dung dịch KOH 10% hoặc nước muối sinh lý NaCl 0,9% trên lam và quan sát dưới kính hiển vi.

Đây là một phương pháp dễ thực hiện, chi phí thấp. Nhược điểm của phương pháp này phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của kỹ thuật viên và tỷ lệ dương tính giả với nấm men cao do ngoại nhiễm46. Hiện nay, phương pháp soi tươi trực tiếp đạt tỷ lệ chẩn đoán nấm sợi là 78 – 93% tại Bệnh viện Mắt thành phố Hồ Chí Minh27,28,47.2 Nuôi cấy Nuôi cấy là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh lý nhiễm trùng. Vi khuẩn thường mọc sau 45 giờ trên các môi trường tiêu chuẩn.

Trong trường hợp kết quả nuôi cấy âm tính, bên cạnh việc kết luận là không có tác nhân vi sinh, cần xem xét những khả năng sau: ổ loét giác mạc vô trùng, đã điều trị kháng sinh trước đó, số lượng bệnh phẩm không đủ, môi trường canh cấy không phù hợp tác nhân gây bệnh thực sự và âm tính giả do quy trình xét nghiệm28.3 PCR PCR là phương pháp nhân bản một đoạn vật chất di truyền (đoạn mồi) trong ống nghiệm dựa vào các chu kỳ nhiệt48. Cho đến thời điểm hiện tại, PCR chủ yếu được sử dụng để chẩn đoán viêm loét giác mạc do vi-rút, ví dụ như Herpes simplex virus (HSV), Cytomegalovirus (CMV), Varicella-zoster virus (VZV)… Độ nhạy và độ đặc hiệu của PCR so với chẩn đoán lâm sàng lần lượt là 70 – 98% và 57 – 100%; lần lượt là 74 – 91% và 95 – 98% so với kết quả nuôi cấy46.4 Giải phẫu bệnh Kết quả giải phẫu bệnh của vi khuẩn có hình ảnh loét biểu mô với sự phá huỷ màng Bowman và nhu mô trước, với thâm nhiễm nhiều tế bào bạch cầu đa nhân trung tính lan toả. Hình ảnh của nấm là các sợi rỗng với bờ kép song song, có thể thấy hình ảnh các sợi đứt đoạn hoặc mặt cắt của sợi tơ nấm49.3 Phương pháp điều trị thủng giác mạc 1.1 Các bước điều trị thủng giác mạc Loét giác mạc là cấp cứu nội khoa cần điều trị càng sớm càng tốt. Trong trường hợp loét diễn tiến thủng, bệnh trở thành cấp cứu ngoại khoa.

Mục tiêu chính của việc chọn lựa phương pháp cũng như thời điểm điều trị nhằm phòng ngừa các biến chứng nặng hơn có thể xảy ra với nhãn cầu, như viêm mủ nội nhãn, phòi tổ chức nội nhãn, bong hắc võng mạc50,51. 9 Cơ chế chính trong loét giác mạc là sự mất liền lạc biểu mô giác mạc. Do đó, mục tiêu đầu tiên trong điều trị nội khoa là loại bỏ tác nhân nhiễm trùng bằng cách dùng thuốc kháng vi sinh tuỳ theo tác nhân gây bệnh. Mục tiêu thứ hai có tầm quan trọng tương đương là làm lành biểu mô với nước mắt nhân tạo, lý tưởng nhất là không có chất bảo quản.

Nếu tình trạng viêm nhiễm không đáp ứng với thuốc hoặc diễn tiến thủng, sẽ cần can thiệp phẫu thuật. Có nhiều phương pháp ngoại khoa để điều trị thủng giác mạc và sẽ được chọn lựa tuỳ thuộc vào kích thước, độ sâu cũng như vị trí sang thương52. Thủng giác mạc nhỏ hoặc trung bình có thể được điều trị bằng dán keo, ghép màng ối, ghép giác củng mạc hoặc ghép giác mạc điều trị23,53-59. Tuy nhiên, cần ghép giác mạc hoặc ghép giác củng mạc trong trường hợp lỗ thủng lớn, đặc biệt khi mô xung quanh có tình trạng nhuyễn và hoại tử23,53-58.2 Dán keo Vào năm 1968, Webster và cộng sự báo cáo về phương pháp dán keo trong điều trị thủng giác mạc lần đầu tiên60.

Có 2 vật liệu keo: tổng hợp (cyanoacrylate và các polymer có nguồn gốc acrylic) và sinh học (keo fibrin, dendrimer, và hợp chất riboflavin – fibrinogen)55. Trong đó, cyanoacrylate là loại keo chính được dùng để điều trị doạ thủng và thủng giác mạc với tỷ lệ thành công dao động trong khoảng 29 – 93% tuỳ thuộc vào nguyên nhân, kích thước và vị trí thủng61-64. Trong luận án này, “keo” được dùng để chỉ keo cyanoacrylate. Dán keo được chỉ định cho các trường hợp doạ thủng hoặc đường kính thủng ≤ 3 mm61,64; lý tưởng nếu < 1 mm và xa rìa với tỷ lệ thành công lên đến 93%63,64.1 mô tả mắt trước và sau dán keo.3 Ghép màng ối Màng ối, là một màng vô mạch bán trong suốt mỏng 20 – 500 𝜇𝑚 và có nhiều đặc tính sinh học như làm lành vết thương66,67, kháng viêm, kháng khuẩn, chống tạo tân mạch53.

Lee và Tseng là các tác giả đầu tiên báo cáo về ghép màng ối trong điều trị viêm loét giác mạc vào năm 199768.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ