Tổng quan luận án

Hội chứng Stevens-Johnson (Stevens-Johnson syndrome - SJS) và hoại tử thượng bì nhiễm độc (toxic epidermal necrolysis - TEN) là những phản ứng dị ứng thuốc nặng có biểu hiện ở da (severe cutaneous adverse drug reactions - SCARs). Mặc dù tần suất mắc trong quần thể dân số thấp (khoảng 2/1.000 người), tỷ lệ tử vong do bệnh lý này rất cao, có thể lên tới 30%. Các thuốc thường được ghi nhận gây bệnh gồm allopurinol, carbamazepin, cotrimoxazol, abacavir, các thuốc chống viêm không steroid, cùng một số trường hợp sử dụng thuốc nam, thuốc bắc, đông y chưa rõ thành phần.

Về cơ chế bệnh sinh, SJS/TEN đặc trưng bởi hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) và hoại tử lan rộng của các tế bào biểu mô sừng (keratinocyte), khởi phát bởi sự đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào lympho T gây độc (TCD8+) và tế bào diệt tự nhiên (NK). Quá trình này có sự tham gia của phức hợp hòa hợp mô chủ yếu lớp I (HLA lớp I), các phân tử gây độc tế bào như granulysin, FasL, perforin, granzym B, cũng như mạng lưới các cytokin tiền viêm và điều hòa miễn dịch. Tại Việt Nam, đa số các công trình trước đây chỉ tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng thông thường, còn thiếu các dữ liệu phân tích chuyên sâu về kiểu gen HLA-B, nồng độ phân tử granulysin và hệ thống các cytokin huyết thanh.

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu trên, luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Trần Thị Huyền thực hiện đề tài "Xác định một số gen, phân tử có liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam" nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định một số gen (allele HLA-B) liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam.
  2. Định lượng granulysin và 13 cytokin huyết thanh trong hội chứng SJS/TEN.

Nghiên cứu được triển khai trên các nhóm đối tượng gồm bệnh nhân SJS/TEN, bệnh nhân hồng ban đa dạng (EM) làm nhóm chứng bệnh lý và người tình nguyện khỏe mạnh làm nhóm chứng chuẩn. Địa bàn thu thập mẫu và triển khai xét nghiệm bao gồm Bệnh viện Da liễu Trung ương, Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai, Bộ môn Miễn dịch thuộc Học viện Quân y và Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương. Luận án được hoàn thành và bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2021 thuộc chuyên ngành Nội khoa (Da liễu), mã số 9720107, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Thị Lan và GS. Riichiro Abe.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các mốc lịch sử nghiên cứu, cơ sở miễn dịch học và di truyền học phân tử liên quan đến SJS/TEN:

  • Lịch sử phân loại bệnh lý: Giai đoạn trước năm 1993, việc phân biệt giữa hồng ban đa dạng (EM) thể nặng và SJS/TEN còn chưa thống nhất. Đến giai đoạn 1993-1994, Bastuji-Garin và Roujeau đã đề xuất tiêu chuẩn phân loại tách rời EM khỏi phổ bệnh SJS/TEN. EM được xác định chủ yếu liên quan đến nhiễm trùng (đặc biệt là virus herpes simplex - HSV và Mycoplasma pneumoniae), tổn thương dạng bia bắn điển hình ở đầu chi; trong khi SJS/TEN chủ yếu do thuốc, đặc trưng bởi các dát đỏ hoại tử phẳng phân bố ở thân mình và mặt, kèm theo trợt niêm mạc nhiều hốc tự nhiên. Phổ bệnh SJS/TEN được phân chia thành 4 thể dựa trên diện tích bóc tách thượng bì: SJS (<10%), Overlap SJS/TEN (10-30%), TEN dạng điểm (spot) (>30%) và TEN dạng mảng (>30%).
  • Mô hình tiên lượng SCORTEN: Năm 2000, Bastuji-Garin và cộng sự đã công bố thang điểm SCORTEN gồm 7 yếu tố lâm sàng và sinh hóa độc lập để dự báo nguy cơ tử vong trong bệnh viện của bệnh nhân TEN.
  • Phân tử gây độc tế bào và cơ chế hoại tử thượng bì: Các công trình của Chung và cộng sự (2004, 2008) đã phát hiện nồng độ granulysin 15-kDa tăng rất cao trong dịch bọng nước của bệnh nhân TEN, cao gấp nhiều lần so với perforin, granzym B và sFasL, chứng minh vai trò then chốt của phân tử này trong việc làm tế bào keratin chết theo chương trình. Abe và cộng sự (2009) ghi nhận nồng độ granulysin huyết thanh tăng sớm ngay từ giai đoạn khởi phát trước khi xuất hiện bóc tách da. Bên cạnh đó, Saito và cộng sự (2014) làm sáng tỏ cơ chế hoại tử theo chương trình (necroptosis) thông qua tương tác giữa annexin A1 và thụ thể formyl peptide receptor 1 (FPR1), mở ra hướng can thiệp bằng chất ức chế necrosulfonamid (NSA).
  • Dược lý di truyền học (Pharmacogenomics) và HLA: Nghiên cứu của Chung và cộng sự (2004) tại Đài Loan xác định mối liên quan giữa allele HLA-B*15:02 với SJS/TEN do carbamazepin ở người Hán; Hung và cộng sự (2005) xác định mối liên quan giữa HLA-B*58:01 với allopurinol. Nhiều nghiên cứu quốc tế sau đó tại Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản và châu Âu đã mở rộng khảo sát các allele như HLA-B*57:01 (abacavir), HLA-A*31:01 (carbamazepin), HLA-B*59:01 (methazolamid). Tại Việt Nam, một số nghiên cứu bước đầu đã ghi nhận mối liên quan của HLA-B*58:01 với allopurinol và HLA-B*15:02 với carbamazepin trên các nhóm cỡ mẫu nhỏ.

Vị trí của luận án được xác định là công trình phân tích đồng thời cả yếu tố di truyền (allele HLA-B) và các chất chỉ điểm sinh học miễn dịch (granulysin, hệ thống 13 cytokin huyết thanh) trên bệnh nhân SJS/TEN người Việt Nam, đánh giá sự biến thiên của các chỉ số này theo giai đoạn bệnh và đáp ứng điều trị corticosteroid toàn thân.

Thuốc liên quan Allele HLA ghi nhận Dạng dị ứng SCARs Quần thể dân tộc và năm công bố
Abacavir B*57:01 DIHS Người da trắng (2008), Thái và Campuchia (2013)
Allopurinol B*58:01 SJS/TEN/DIHS Người Hán (2005), Thái (2009), Nhật (2008), Hàn Quốc (2011), châu Âu (2008)
Carbamazepin B*15:02 SJS/TEN Người Hán (2004, 2007), Thái (2008), Ấn Độ (2009), Malaysia (2013)
Carbamazepin B*15:11 SJS/TEN Nhật Bản (2010), Hàn Quốc (2011), người Hán (2012, 2013)
Carbamazepin A*31:01 SJS/TEN/DIHS/MPE Nhật Bản (2011, 2012), người Hán (2006, 2014), châu Âu (2011, 2014), Hàn Quốc (2011)
Phenytoin B*15:02 / CYP2C9*3 SJS/TEN / DIHS Người Hán (2010, 2013), Thái (2008), Nhật, Malaysia (2014)
Oxcarbazepin B*15:02 SJS/TEN Người Hán (2010)
Methazolamid B*59:01, Cw*01:02 SJS/TEN Hàn Quốc và Nhật Bản (2010)

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án dựa trên lý thuyết đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào đối với dị nguyên thuốc (phản ứng quá mẫn typ IV theo Coombs và Gell). Các mô hình hoạt hóa tế bào T được tổng quan gồm:

  1. Thuyết hapten/tiền hapten (pro-hapten): Thuốc hoặc chất chuyển hóa gắn đồng hóa trị với protein nội sinh tạo thành phức hợp kháng nguyên hoàn chỉnh trình diện qua phân tử HLA.
  2. Khái niệm tương tác dược lý p-i (pharmacological interaction): Thuốc gắn trực tiếp, không qua liên kết hóa trị, vào phân tử HLA hoặc thụ thể tế bào T (TCR) để kích hoạt tín hiệu miễn dịch.
  3. Mô hình các peptid biến đổi (altered peptide repertoire): Thuốc làm thay đổi cấu trúc khe gắn kháng nguyên của phân tử HLA, dẫn đến trình diện các peptid tự thân mới.
  4. Mô hình TCR biến đổi: Thuốc gắn trực tiếp lên TCR, làm thay đổi ái lực gắn với HLA.

Cơ chế gây chết tế bào sừng thượng bì được phân tích qua 2 trục chính:

  • Con đường chết theo chương trình (apoptosis): Kích hoạt bởi granulysin (phá hủy màng tế bào, gây tổn thương ty thể và giải phóng dòng thác caspase), kết hợp cùng perforin, granzym B, hệ thống Fas-FasL và TNF-α.
  • Con đường hoại tử theo chương trình (necroptosis): Kích hoạt bởi phức hợp protein annexin A1 gắn lên thụ thể FPR1 độc lập với caspase, có thể bị ức chế bởi chất necrosulfonamid (NSA).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc có nhóm chứng.
  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Nhóm bệnh nhân SJS/TEN: Chẩn đoán xác định dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng của Bastuji-Garin, đánh giá diện tích trợt da, thương tổn niêm mạc và mô bệnh học.
    • Nhóm bệnh nhân EM: Làm nhóm chứng bệnh lý da có bọng nước/thương tổn niêm mạc.
    • Nhóm người tình nguyện khỏe mạnh (Health controls - HCs): Làm nhóm chứng sinh học chuẩn.
  • Công cụ và kỹ thuật xét nghiệm:
    • Định type gen HLA-B: Sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử PCR-SSO (Polymerase Chain Reaction - Sequence-Specific Oligonucleotide) phân tích trên hệ thống mảng hạt từ Luminex.
    • Định lượng Granulysin huyết thanh: Sử dụng phương pháp miễn dịch gắn enzym (ELISA) với bộ kit chuyên dụng.
    • Định lượng 13 cytokin huyết thanh: Đo nồng độ đồng thời 13 cytokin bằng bộ kit đa phân tích Luminex/ELISA, bao gồm:
      • Nhóm cytokin Th1: IFN-γ, IL-2, TNF-α.
      • Nhóm cytokin Th2: IL-4, IL-5, IL-13.
      • Nhóm cytokin tiền viêm và hóa ứng động: IL-1β, IL-6, IL-8.
      • Nhóm cytokin khác: GM-CSF, IL-12, IL-17A, IL-10.
    • Mô bệnh học da: Sinh thiết tổn thương da nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) và nhuộm hóa mô miễn dịch để đánh giá hiện tượng hoại tử tế bào sừng, bọng nước dưới thượng bì và thâm nhiễm viêm trung bì.
  • Thang điểm và tiêu chuẩn lâm sàng:
    • Thang điểm SCORTEN: Đánh giá 7 yếu tố nguy cơ (mỗi yếu tố 1 điểm): tuổi $\ge 40$, có bệnh ác tính, nhịp tim $\ge 120$ lần/phút, diện tích da trợt $\ge 10%$, ure máu $> 10\text{ mmol/l}$, glucose máu $> 14\text{ mmol/l}$, bicarbonat máu $< 20\text{ mmol/l}$.
    • Thang điểm ALDEN: Thuật toán xác định mức độ quy kết của từng loại thuốc gây hoại tử thượng bì qua 6 tiêu chí với thang điểm từ -12 đến 10 (từ mức $\ge 6$: rất có khả năng, đến $< 0$: rất không thể).
  • Xử lý số liệu: Số liệu được quản lý và xử lý bằng các thuật toán thống kê y học, so sánh biến số định tính bằng kiểm định Chi-bình phương hoặc Fisher's exact test, so sánh biến số định lượng bằng các kiểm định tham số hoặc phi tham số phù hợp, phân tích tương quan tuyến tính giữa nồng độ phân tử sinh học với diện tích thương tổn và điểm SCORTEN.
Tiêu chí nguy cơ SCORTEN Điểm 0 Điểm 1 Tỷ lệ tử vong dự báo theo điểm số
Tuổi $< 40$ $\ge 40$ 0 - 1 điểm: 3,2%
Bệnh ác tính kèm theo Không Có 2 điểm: 12,1%
Nhịp tim $< 120\text{ ck/phút}$ $\ge 120\text{ ck/phút}$ 3 điểm: 35,3%
Diện tích da bị trợt loét $< 10%$ $\ge 10%$ 4 điểm: 58,3%
Ure máu $\le 10\text{ mmol/l}$ $> 10\text{ mmol/l}$ $\ge 5$ điểm: 90,0%
Đường máu $\le 14\text{ mmol/l}$ $> 14\text{ mmol/l}$ -
Bicarbonat máu $\ge 20\text{ mmol/l}$ $< 20\text{ mmol/l}$ -

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống cơ sở lý luận về hội chứng SJS/TEN:

  • Phân tích ranh giới chẩn đoán giữa EM, SJS, Overlap SJS/TEN và TEN theo diện tích bóc tách thượng bì và đặc điểm tổn thương hình bia bắn.
  • Trình bày bức tranh lâm sàng toàn diện: tổn thương niêm mạc gặp ở 97% bệnh nhân (miệng 93%, mắt 78%, sinh dục 63%), dấu hiệu Nikolsky dương tính, các biến chứng đa cơ quan (suy thận cấp, viêm phế quản, suy hô hấp, tăng men gan).
  • Khái quát các xét nghiệm cận lâm sàng: hình ảnh mô bệnh học tế bào keratin hoại tử bắt màu hồng đồng nhất, bọng nước dưới thượng bì; giá trị và hạn chế của các test dị ứng quá mẫn muộn (test áp da, phản ứng chuyển dạng lympho bào - LTT).
  • Trình bày sâu về cấu trúc cụm gen HLA trên cánh ngắn nhiễm sắc thể số 6, cơ chế tương tác synap miễn dịch phức hợp thuốc - HLA - TCR kích hoạt dòng lympho TCD8+ và tế bào NK.
  • Tổng kết chức năng sinh học của granulysin, granzym B, perforin, Fas-FasL, annexin A1-FPR1, cùng mạng lưới 13 cytokin và chemokin CCL27 trong đáp ứng viêm và hoại tử thượng bì.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp thực nghiệm và thu thập số liệu:

  • Tiêu chuẩn tuyển chọn và tiêu chuẩn loại trừ cụ thể cho 3 nhóm đối tượng: nhóm bệnh nhân SJS/TEN, nhóm bệnh nhân EM và nhóm người tình nguyện khỏe mạnh (HCs).
  • Quy trình lấy mẫu máu ngoại vi, kỹ thuật tách chiết huyết thanh và DNA để bảo quản phục vụ phân tích.
  • Chi tiết quy trình xét nghiệm genotype HLA-B bằng kỹ thuật PCR-SSO trên hệ thống Luminex sử dụng các chuỗi dò gắn hạt từ tính huỳnh quang.
  • Quy trình chuẩn của bộ kit ELISA định lượng granulysin huyết thanh và bộ kit đa phân tích định lượng 13 cytokin huyết thanh (IL-1β, IL-2, IL-4, IL-5, IL-6, IL-8, IL-10, IL-12, IL-13, IL-17A, IFN-γ, TNF-α, GM-CSF).
  • Các chỉ số đánh giá lâm sàng: cách tính diện tích da tổn thương theo quy tắc số 9, cách phân loại điểm SCORTEN 7 chỉ số, cách tính điểm ALDEN xác định thuốc nghi ngờ.
  • Các quy định về đạo đức nghiên cứu y sinh học, phê duyệt của hội đồng đạo đức, cùng các phương pháp kiểm soát và hạn chế sai số trong xét nghiệm và thu thập lâm sàng.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm trên nhóm đối tượng nghiên cứu (bao gồm phân tích trên 48 bệnh nhân SJS/TEN):

  • Đặc điểm lâm sàng và căn nguyên: Phân bố các nhóm thuốc nghi ngờ gây bệnh thông qua bảng điểm ALDEN (allopurinol, carbamazepin, kháng sinh nhóm sulfonamid/cotrimoxazol, NSAIDs, thuốc nam/thuốc bắc); thời gian từ khi dùng thuốc tới khi khởi phát triệu chứng; tỷ lệ thương tổn niêm mạc mắt, miệng, sinh dục; phân bố điểm SCORTEN lúc nhập viện.
  • Kết quả xác định kiểu gen HLA-B: Kết quả phân tích genotype HLA-B bằng PCR-SSO chỉ ra tần suất xuất hiện của các allele nguy cơ, trong đó ghi nhận sự hiện diện ưu thế của allele HLA-B*15:02 ở nhóm bệnh nhân dùng carbamazepin và HLA-B*58:01 ở nhóm bệnh nhân dùng allopurinol.
  • Nồng độ Granulysin huyết thanh:
    • Nồng độ granulysin tại thời điểm nhập viện ở nhóm SJS/TEN tăng cao rõ rệt so với nhóm EM và nhóm HCs.
    • So sánh nồng độ giữa thể SJS và TEN cho thấy mức độ tăng tương ứng với mức độ lan rộng của tổn thương thượng bì.
    • Nồng độ granulysin giảm có ý nghĩa thống kê tại thời điểm tái tạo thượng bì (TTTB) so với thời điểm nhập viện.
    • Phân tích tương quan nồng độ granulysin theo thời gian khởi phát, giới tính và nhóm tuổi.
  • Nồng độ 13 cytokin huyết thanh:
    • Nồng độ các cytokin Th1 (IFN-γ, IL-2, TNF-α), Th2 (IL-4, IL-5, IL-13), cytokin tiền viêm (IL-1β, IL-6, IL-8) và các cytokin khác (GM-CSF, IL-12, IL-17A, IL-10) tại thời điểm nhập viện có sự khác biệt giữa ba nhóm (SJS/TEN, EM, HCs).
    • So sánh nồng độ cytokin giữa hai phân nhóm SJS và TEN tại thời điểm nhập viện.
    • Đánh giá sự thay đổi nồng độ cytokin ở bệnh nhân có và không sử dụng corticosteroid toàn thân trước nhập viện, cũng như sự suy giảm nồng độ cytokin sau giai đoạn điều trị lúc tái tạo thượng bì.
    • Mối tương quan tuyến tính giữa nồng độ granulysin với IFN-γ; giữa GM-CSF với IL-1β; giữa IL-2 với IL-1β.
    • Mối tương quan thuận giữa diện tích thương tổn da với nồng độ IFN-γ, cũng như mối tương quan giữa điểm SCORTEN với nồng độ granulysin, IL-8 và IFN-γ.
Nhóm cytokin Cytokin khảo sát Nguồn tiết chính Tác động sinh học trong phản ứng miễn dịch
Nhóm Th1 IFN-γ, IL-2, TNF-α Th1 hoạt hóa, TCD8+, NK Hoạt hóa đại thực bào, độc tế bào, trung gian gây viêm và hoại tử mô
Nhóm Th2 IL-4, IL-5, IL-13 Tế bào Th2, mast, NK Biệt hóa Th2, điều hòa tế bào ái toan, đáp ứng miễn dịch dịch thể
Tiền viêm & Hóa ứng động IL-1β, IL-6, IL-8 Tế bào dạng tủy, mono, đại thực bào Khởi phát đáp ứng pha cấp, hóa ứng động bạch cầu trung tính
Các cytokin khác GM-CSF, IL-10, IL-12, IL-17A APC, Th17, Treg, tế bào miễn dịch Kích thích dòng bạch cầu, ức chế miễn dịch (IL-10), trung gian viêm tự miễn

Chương 4: Bàn luận

Chương bàn luận phân tích và đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về tính đa dạng của căn nguyên dùng thuốc tại Việt Nam, đặc biệt lưu ý nguy cơ từ việc sử dụng các chế phẩm thuốc y học cổ truyền, thuốc nam, thuốc bắc không rõ thành phần hoạt chất.
  • Phân tích cơ chế liên kết đặc hiệu giữa cấu trúc túi gắn kháng nguyên của các allele HLA-B (như HLA-B*15:02, HLA-B*58:01) với cấu trúc phân tử thuốc, giải thích tính nhạy cảm di truyền của người Việt Nam tương đồng với một số quần thể châu Á khác (người Hán, người Thái).
  • Luận giải vai trò chỉ điểm chẩn đoán và theo dõi của granulysin huyết thanh: mức độ tăng nồng độ phản ánh cường độ hoạt hóa của tế bào lympho T độc và tế bào NK gây hoại tử tế bào sừng; sự giảm nồng độ song hành với quá trình tái tạo thượng bì.
  • Phân tích vai trò của bão cytokin huyết thanh, sự cân bằng giữa đáp ứng Th1 và Th2, mối liên quan giữa các cytokin tiền viêm (IL-8, IFN-γ) với thang điểm SCORTEN và diện tích tổn thương da, từ đó giải thích cơ chế tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch của liệu pháp corticosteroid toàn thân trong giai đoạn cấp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã nêu các kết quả và đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:

  1. Về mặt di truyền học: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm về mối liên quan giữa các allele HLA-B đặc hiệu (đặc biệt là HLA-B*15:02 và HLA-B*58:01) với hội chứng SJS/TEN do các thuốc phổ biến (carbamazepin, allopurinol) ở bệnh nhân người Việt Nam, đóng góp dữ liệu dược lý di truyền học cho quần thể trong nước.
  2. Về mặt sinh học phân tử và miễn dịch học: Định lượng và làm sáng tỏ sự thay đổi nồng độ của phân tử độc tế bào granulysin cùng hệ thống 13 cytokin huyết thanh ở các thời điểm nhập viện và khi tái tạo thượng bì; chứng minh granulysin huyết thanh là dấu ấn sinh học phản ánh tình trạng hoại tử thượng bì trong pha cấp của SJS/TEN.
  3. Về mặt lâm sàng và tiên lượng: Xác lập mối tương quan giữa nồng độ một số phân tử miễn dịch (granulysin, IFN-γ, IL-8) với diện tích thương tổn da và điểm số tiên lượng độ nặng SCORTEN; ghi nhận sự biến thiên của các chỉ số cytokin trước và sau điều trị corticosteroid toàn thân.
  4. Kiến nghị ứng dụng: Đề xuất áp dụng kỹ thuật định type HLA-B nhằm sàng lọc các cá thể mang gen nguy cơ cao trước khi chỉ định các thuốc có nguy cơ dị ứng nặng như carbamazepin và allopurinol; đồng thời ứng dụng xét nghiệm định lượng granulysin huyết thanh để hỗ trợ chẩn đoán sớm và theo dõi tiến triển bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu bệnh nhân còn hạn chế do SJS/TEN là bệnh lý hiếm gặp trong lâm sàng da liễu.
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào locus gen HLA-B, chưa khảo sát toàn diện các locus HLA lớp I khác (HLA-A, HLA-C) hoặc HLA lớp II ở mức độ phân giải cao.
    • Do yêu cầu an toàn và đạo đức y sinh học, không thể thực hiện các thử nghiệm dùng lại thuốc nghi ngờ để xác định độ nhạy và độ đặc hiệu tuyệt đối của các test dị ứng trên từng ca bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn trên các phân nhóm thuốc gây dị ứng khác nhau.
    • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoại tử theo chương trình (necroptosis) liên quan đến trục annexin A1-FPR1 và đánh giá tiềm năng điều trị của các phân tử ức chế đặc hiệu như necrosulfonamid.
    • Nghiên cứu ứng dụng các liệu pháp sinh học kháng cytokin đích (kháng TNF-α, kháng IL-17, kháng IL-6) trong kiểm soát đợt cấp của SJS/TEN.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị tham khảo cho nhiều đối tượng trong ngành y tế:

  • Bác sĩ chuyên khoa Da liễu, Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng và Hồi sức cấp cứu: Cung cấp quy trình tiếp cận lâm sàng chuẩn mực, phương pháp phân loại thể bệnh theo Bastuji-Garin, cách tính điểm tiên lượng tử vong SCORTEN, quy tắc xác định thuốc gây bệnh theo thang điểm ALDEN và cơ sở theo dõi điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Các nhà nghiên cứu Dược lý di truyền và Sinh học phân tử: Tham khảo phương pháp ứng dụng kỹ thuật PCR-SSO trên hệ thống Luminex trong định type gen HLA, kỹ thuật ELISA định lượng granulysin và công nghệ mảng hạt phân tích đa cytokin.
  • Học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa lâm sàng da liễu với các kỹ thuật sinh học phân tử và miễn dịch học thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đặt ra trong luận án là gì?
Luận án xác định 2 mục tiêu: (1) Xác định một số gen (allele HLA-B) liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam; (2) Định lượng granulysin và 13 cytokin huyết thanh trong hội chứng SJS/TEN.

2. Thang điểm SCORTEN sử dụng những chỉ số nào để đánh giá nguy cơ tử vong ở bệnh nhân SJS/TEN?
SCORTEN đánh giá 7 yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng (mỗi yếu tố tính 1 điểm nếu thỏa mãn): tuổi $\ge 40$, có mắc bệnh ác tính, nhịp tim $\ge 120$ lần/phút, diện tích da bị trợt loét $\ge 10%$, nồng độ ure máu $> 10\text{ mmol/l}$, nồng độ đường máu $> 14\text{ mmol/l}$ và nồng độ bicarbonat máu $< 20\text{ mmol/l}$.

3. Phân tử granulysin đóng vai trò gì trong cơ chế bệnh sinh của SJS/TEN theo tài liệu tổng quan?
Granulysin 15-kDa là phân tử độc tế bào có trong các hạt của tế bào lympho TCD8+ và tế bào NK. Khi được giải phóng, granulysin cắt qua màng tế bào sừng (keratinocyte), gây rối loạn cân bằng ion, tổn thương ty thể và kích hoạt dòng thác caspase dẫn đến hiện tượng tế bào sừng chết theo chương trình trên diện rộng. Nồng độ granulysin huyết thanh tăng cao trong pha cấp và tương quan với mức độ nặng của bệnh.

4. Thang điểm ALDEN đánh giá mức độ quy kết của thuốc gây dị ứng dựa trên những tiêu chí nào?
Thang điểm ALDEN đánh giá điểm số từ -12 đến 10 dựa trên 6 tiêu chí: (1) thời gian từ khi dùng thuốc đến khi khởi phát triệu chứng; (2) sự hiện diện của thuốc trong cơ thể vào ngày khởi phát; (3) tiền sử dùng thuốc trước đó hoặc dùng nhắc lại; (4) sự có mặt của thuốc ngoài pha tiến triển của bệnh; (5) tần suất gây dị ứng của thuốc theo y văn đã công bố; (6) sự có mặt hay không của các nguyên nhân gây bệnh khác.

5. Các allele HLA-B nào thường được ghi nhận có liên quan chặt chẽ với SJS/TEN do allopurinol và carbamazepin?
Theo các nghiên cứu được tổng quan và phân tích trong luận án, allele HLA-B*58:01 có mối liên quan chặt chẽ với SJS/TEN do allopurinol, trong khi allele HLA-B*15:02 có mối liên quan mật thiết với SJS/TEN do carbamazepin ở các quần thể người châu Á, bao gồm người Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Thị Huyền đã hoàn thành việc khảo sát đặc điểm kiểu gen HLA-B, nồng độ granulysin và 13 cytokin huyết thanh trên nhóm bệnh nhân SJS/TEN người Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối liên quan của các allele HLA-B nguy cơ với các thuốc gây dị ứng phổ biến, đồng thời xác lập vai trò của granulysin và các cytokin tiền viêm như những dấu ấn sinh học phản ánh mức độ hoại tử thượng bì, độ nặng SCORTEN và đáp ứng điều trị. Công trình cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác sàng lọc gen dự phòng dị ứng thuốc nặng và nâng cao hiệu quả chẩn đoán, theo dõi điều trị bệnh nhân SJS/TEN trong thực hành lâm sàng.