Luận án TS. Trần Thị Huyền: Xác định gen, phân tử liên quan hội chứng SJS/TEN

Tài liệu nghiên cứu Xác định một số gen phân tử có liên quan đến hội chứng sjsten ở ngƣời việt nam luận án tiến sỹ y học, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội Khoa (Da Liễu)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Y Học

2021

185
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về SJS TEN Mối nguy từ phản ứng thuốc nặng

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) là những phản ứng thuốc nặng có biểu hiện ở da (SCARs), tuy hiếm gặp nhưng lại có tỷ lệ tử vong rất cao, lên đến 30%. Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong lĩnh vực da liễu và dị ứng miễn dịch lâm sàng. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng hoại tử và bóc tách thượng bì lan rộng, kèm theo tổn thương nghiêm trọng ở các niêm mạc như mắt, miệng và sinh dục. Nguyên nhân chính gây ra hội chứng SJS/TEN thường liên quan đến việc sử dụng một số loại thuốc nhất định, trong đó phổ biến là allopurinol (điều trị gout), carbamazepin (chống động kinh), và một số loại kháng sinh sulfonamid. Cơ chế bệnh sinh cốt lõi của hội chứng SJS/TEN là một đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào, trong đó các tế bào lympho T độc (CTL) được hoạt hóa bởi phức hợp thuốc-kháng nguyên, dẫn đến quá trình chết theo chương trình (apoptosis) hàng loạt của tế bào sừng (keratinocyte). Sự kiện này gây ra tổn thương thượng bì trên diện rộng, làm mất hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Việc chẩn đoán sớm và xác định chính xác nguyên nhân là yếu tố sống còn, nhưng lại gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu. Việc hiểu rõ cơ chế phân tử và các yếu tố di truyền liên quan là chìa khóa để cải thiện tiên lượng và phát triển các phương pháp phòng ngừa hiệu quả, đặc biệt là các nghiên cứu gen tập trung vào dân số đặc thù như người Việt.

1.1. Định nghĩa hội chứng Stevens Johnson và TEN

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS)hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) được xem là hai thể bệnh trong cùng một phổ bệnh lý, phân biệt chủ yếu dựa trên diện tích da bị bóc tách. Theo phân loại của Bastuji-Garin, SJS được chẩn đoán khi diện tích bóc tách thượng bì dưới 10% diện tích cơ thể. Thể chồng lấp SJS/TEN (overlap SJS/TEN) có diện tích tổn thương từ 10-30%. TEN là thể nặng nhất với diện tích bóc tách trên 30% diện tích cơ thể. Cả hai đều có chung đặc điểm lâm sàng là các dát đỏ, ban ngứa, hình bia bắn không điển hình, nhanh chóng tiến triển thành bọng nước và trợt loét da, niêm mạc. Đặc điểm mô bệnh học đặc trưng là sự hoại tử toàn bộ chiều dày của lớp thượng bì.

1.2. Các loại thuốc nguy cơ cao gây ra hội chứng SJS TEN

Nhiều loại thuốc đã được ghi nhận là nguyên nhân gây ra hội chứng SJS/TEN. Các nhóm thuốc có nguy cơ cao nhất bao gồm: thuốc chống động kinh gốc thơm như carbamazepin, phenytoin; thuốc điều trị gout như allopurinol; các kháng sinh nhóm sulfonamid như cotrimoxazol; và một số thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) nhóm oxicam. Luận án của Trần Thị Huyền cũng ghi nhận các trường hợp SJS/TEN do thuốc nam, thuốc đông y không rõ thành phần. Thời gian từ khi bắt đầu dùng thuốc đến khi khởi phát bệnh thường dao động từ vài ngày đến 8 tuần. Việc xác định thuốc gây bệnh là bước quan trọng, thường dựa vào bảng điểm ALDEN (Algorithm for Drug Causality for Epidermal Necrolysis) để đánh giá mối quan hệ nhân quả.

II. Thách thức chẩn đoán gen SJS TEN ở người Việt Nam

Việc chẩn đoán và tiên lượng hội chứng SJS/TEN tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đa dạng về yếu tố di truyền trong dân số, dẫn đến các phản ứng thuốc khác nhau giữa các cá thể. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa một số allele kháng nguyên bạch cầu người (HLA) và nguy cơ mắc SCARs, tuy nhiên, dữ liệu này chưa được xác thực đầy đủ trên quần thể người Việt. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức, hạn chế khả năng sàng lọc và cảnh báo sớm cho bệnh nhân có nguy cơ cao. Thêm vào đó, các dấu ấn sinh học phân tử như granulysin và các cytokine tiền viêm, dù đã được chứng minh có vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh, vẫn chưa được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam để chẩn đoán sớm và theo dõi mức độ nặng của bệnh. Việc thiếu các nghiên cứu gen sâu rộng và đặc thù cho dân tộc đã làm chậm quá trình xây dựng các phác đồ phòng ngừa dựa trên dược lý di truyền (pharmacogenomics), một hướng đi tiên tiến của y học hiện đại. Do đó, việc xác định các gen và phân tử liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt là một nhiệm vụ cấp thiết, hứa hẹn mang lại những bước đột phá trong việc cá thể hóa điều trị và giảm thiểu tỷ lệ tử vong do phản ứng thuốc.

2.1. Hạn chế trong tiên lượng sớm các phản ứng thuốc nặng

Tiên lượng sớm hội chứng SJS/TEN là một thách thức lớn vì các triệu chứng khởi phát thường không điển hình, dễ nhầm lẫn với các bệnh nhiễm virus hoặc dị ứng thuốc thông thường. Các thang điểm lâm sàng như SCORTEN rất hữu ích để đánh giá độ nặng và nguy cơ tử vong khi bệnh đã toàn phát, nhưng lại không có giá trị trong giai đoạn sớm. Nghiên cứu của Abe và cộng sự cho thấy nồng độ granulysin huyết thanh có thể tăng cao trước cả khi xuất hiện các tổn thương da và niêm mạc điển hình. Việc thiếu các xét nghiệm dấu ấn sinh học nhạy và đặc hiệu như vậy tại nhiều cơ sở y tế ở Việt Nam đã làm hạn chế khả năng can thiệp sớm, dẫn đến hậu quả nặng nề hơn cho người bệnh.

2.2. Sự cần thiết của nghiên cứu di truyền đặc thù dân tộc

Tần suất của các allele HLA khác nhau đáng kể giữa các chủng tộc. Ví dụ, HLA-B*15:02, một yếu tố nguy cơ mạnh của SJS/TEN do carbamazepin, rất phổ biến ở người Hán và Đông Nam Á, nhưng lại hiếm gặp ở người châu Âu. Tương tự, HLA-B*58:01 liên quan đến SJS/TEN do allopurinol cũng có tần suất khác nhau. Do đó, không thể áp dụng một cách máy móc kết quả nghiên cứu gen từ các quần thể khác cho người Việt. Một nghiên cứu đặc thù dân tộc là cực kỳ cần thiết để xây dựng bản đồ di truyền nguy cơ, cung cấp bằng chứng khoa học cho các khuyến cáo sàng lọc gen trước khi kê đơn các loại thuốc nguy cơ cao, phù hợp với đặc điểm di truyền của người Việt Nam.

III. Phương pháp xác định gen HLA B liên quan đến SJS TEN

Nghiên cứu về gen liên quan hội chứng SJS/TEN ở người Việt tập trung vào việc xác định các allele kháng nguyên bạch cầu người (HLA) lớp I, đặc biệt là locus HLA-B. Phân tử HLA đóng vai trò trung tâm trong việc trình diện kháng nguyên (trong trường hợp này là phức hợp thuốc-peptid) cho các tế bào T, khởi động chuỗi phản ứng miễn dịch. Giả thuyết chính là một số allele HLA nhất định có cấu trúc rãnh gắn peptid phù hợp một cách đặc hiệu với một số loại thuốc, tạo ra một phức hợp có tính sinh miễn dịch cao, kích hoạt các tế bào lympho T độc. Nghiên cứu của Trần Thị Huyền đã sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại để định type HLA-B cho nhóm bệnh nhân SJS/TEN, nhóm chứng khỏe mạnh và nhóm đối chứng bệnh lý (hồng ban đa dạng). Phương pháp PCR-SSO (Sequence-Specific Oligonucleotide) trên nền tảng Luminex được lựa chọn vì độ chính xác cao và khả năng xử lý số lượng mẫu lớn. Kết quả từ các nghiên cứu này đã xác nhận mối liên quan mật thiết giữa các allele HLA-B đặc hiệu và nguy cơ phát triển hội chứng SJS/TEN do các thuốc như carbamazepinallopurinol trong cộng đồng người Việt, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các ứng dụng lâm sàng sau này.

3.1. Vai trò của kháng nguyên bạch cầu người HLA lớp I

Kháng nguyên bạch cầu người (HLA) lớp I (bao gồm HLA-A, HLA-B, HLA-C) có vai trò trình diện các peptid nội sinh cho tế bào TCD8+. Trong cơ chế bệnh sinh của SJS/TEN, thuốc hoặc chất chuyển hóa của nó liên kết không đồng hóa trị với rãnh của phân tử HLA-B, làm thay đổi cấu trúc peptid được trình diện. Sự thay đổi này khiến phức hợp HLA-peptid-thuốc bị nhận diện là "lạ" bởi các thụ thể tế bào T (TCR), dẫn đến sự hoạt hóa và tăng sinh dòng tế bào lympho T độc đặc hiệu với thuốc. Quá trình này giải thích tại sao phản ứng chỉ xảy ra ở những cá nhân mang allele HLA cụ thể.

3.2. Mối liên hệ giữa allele HLA B 15 02 và carbamazepin

Nhiều nghiên cứu quốc tế và tại Việt Nam đã chứng minh một cách thuyết phục mối liên quan rất mạnh giữa allele HLA-B*15:02 và nguy cơ bị hội chứng SJS/TEN khi sử dụng carbamazepin. Những người mang allele này có nguy cơ cao hơn hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần so với người không mang gen. Phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng to lớn, dẫn đến khuyến cáo của nhiều tổ chức y tế trên thế giới về việc sàng lọc HLA-B*15:02 trước khi bắt đầu điều trị bằng carbamazepin cho bệnh nhân gốc châu Á, bao gồm cả người Việt.

3.3. Mối liên hệ giữa allele HLA B 58 01 và allopurinol

Tương tự như carbamazepin, allopurinol cũng có mối liên kết di truyền mạnh mẽ. Allele HLA-B*58:01 được xác định là yếu tố nguy cơ chính gây ra SCARs, bao gồm cả hội chứng SJS/TEN, do allopurinol. Nghiên cứu tại Việt Nam đã khẳng định lại mối liên quan này trên dân số bản địa. Sàng lọc gen HLA-B*58:01 trước khi chỉ định allopurinol, đặc biệt cho các bệnh nhân có yếu tố nguy cơ khác như suy thận, là một biện pháp dự phòng hiệu quả để tránh các phản ứng thuốc đe dọa tính mạng.

IV. Cách định lượng granulysin và cytokine trong SJS TEN

Bên cạnh yếu tố di truyền, các phân tử gây độc tế bào và các chất trung gian gây viêm đóng vai trò trực tiếp trong việc phá hủy thượng bì. Granulysin và các cytokine là hai nhóm phân tử quan trọng được tập trung nghiên cứu trong cơ chế bệnh sinh của hội chứng SJS/TEN. Granulysin là một protein gây độc được giải phóng từ các hạt của tế bào lympho T độc và tế bào diệt tự nhiên (NK), được xem là tác nhân chính gây ra chết theo chương trình của tế bào sừng. Trong khi đó, các cytokine như Interferon-gamma (IFN-γ), Yếu tố hoại tử u-alpha (TNF-α), và các Interleukin (IL) khác tạo ra một môi trường tiền viêm mạnh mẽ, khuếch đại tổn thương mô. Nghiên cứu của Trần Thị Huyền đã tiến hành định lượng nồng độ granulysin và 13 loại cytokine khác nhau trong huyết thanh của bệnh nhân SJS/TEN bằng kỹ thuật ELISA và hệ thống Luminex. Việc đo lường nồng độ các phân tử này không chỉ giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng chúng như những dấu ấn sinh học để chẩn đoán sớm, đánh giá độ nặng và theo dõi đáp ứng điều trị, góp phần cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân SJS/TEN tại Việt Nam.

4.1. Granulysin Dấu ấn sinh học then chốt gây hoại tử da

Nghiên cứu của Chung và cộng sự đã xác định granulysin là phân tử gây độc tế bào chủ chốt trong hội chứng SJS/TEN. Nồng độ của nó trong dịch bọng nước và huyết thanh của bệnh nhân tăng cao đáng kể và có tương quan với mức độ nặng của bệnh. Granulysin hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào đích, gây ra sự mất cân bằng ion và kích hoạt dòng thác caspase, dẫn đến chết theo chương trình. Luận án cho thấy nồng độ granulysin huyết thanh ở nhóm bệnh nhân SJS/TEN người Việt cao hơn có ý nghĩa so với nhóm chứng. Đây là một dấu ấn sinh học đầy hứa hẹn cho việc chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh.

4.2. Phân tích vai trò của các cytokine huyết thanh

Một loạt các cytokine được định lượng để đánh giá mạng lưới điều hòa miễn dịch trong SJS/TEN. Các cytokine liên quan đến đáp ứng Th1 như IFN-γTNF-α được tìm thấy ở nồng độ cao, phù hợp với vai trò của miễn dịch qua trung gian tế bào. Nồng độ của các cytokine tiền viêm như IL-6, IL-8 cũng tăng mạnh, phản ánh tình trạng viêm hệ thống và có tương quan với điểm SCORTEN. Việc phân tích nồng độ các cytokine này trước và sau điều trị corticosteroid cho thấy sự thay đổi trong đáp ứng miễn dịch, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả của liệu pháp điều trị.

V. Kết quả nghiên cứu gen SJS TEN trên người Việt Nam

Kết quả từ nghiên cứu gen về hội chứng SJS/TEN trên quần thể người Việt đã mang lại những phát hiện quan trọng, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Nghiên cứu đã xác nhận và củng cố bằng chứng về mối liên quan chặt chẽ giữa các allele HLA-B*15:02 với SJS/TEN do carbamazepinHLA-B*58:01 với SJS/TEN do allopurinol. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc sàng lọc gen trước khi sử dụng các loại thuốc có nguy cơ cao, mở đường cho y học cá thể hóa trong lĩnh vực dị ứng thuốc tại Việt Nam. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nồng độ granulysin huyết thanh là một chỉ dấu sinh học có giá trị, tăng cao đáng kể ở bệnh nhân SJS/TEN so với các nhóm chứng và có tương quan với mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các phân tích về cytokine cũng cho thấy một "cơn bão cytokine" với sự gia tăng của các phân tử tiền viêm, đặc biệt là IFN-γ và IL-8, có liên quan đến điểm tiên lượng SCORTEN. Những kết quả này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh mà còn cung cấp các công cụ tiềm năng cho việc chẩn đoán, tiên lượng và quản lý bệnh nhân SJS/TEN hiệu quả hơn.

5.1. Ứng dụng sàng lọc gen HLA B trong thực tiễn lâm sàng

Với bằng chứng khoa học vững chắc từ các nghiên cứu gen trong nước, việc triển khai rộng rãi sàng lọc HLA-B*15:02HLA-B*58:01 là một chiến lược y tế công cộng khả thi và hiệu quả. Sàng lọc có thể giúp các bác sĩ xác định những cá nhân có nguy cơ cao và lựa chọn các loại thuốc thay thế an toàn hơn. Điều này không chỉ giúp ngăn ngừa các trường hợp SJS/TEN thương tâm mà còn giảm gánh nặng chi phí điều trị, thời gian nằm viện và các di chứng lâu dài cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

5.2. Tiềm năng của granulysin trong chẩn đoán sớm và tiên lượng

Kết quả nghiên cứu cho thấy granulysin có thể trở thành một công cụ chẩn đoán sớm quý giá. Việc xét nghiệm nồng độ granulysin ở những bệnh nhân có biểu hiện sớm của dị ứng thuốc có thể giúp phân biệt những trường hợp có nguy cơ tiến triển thành SJS/TEN với các phản ứng da thông thường. Ngoài ra, nồng độ granulysin tương quan với điểm SCORTEN, cho thấy nó có thể được sử dụng như một dấu ấn tiên lượng khách quan để theo dõi diễn biến bệnh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

VI. Hướng đi tương lai cho y học cá thể hóa trong SJS TEN

Các kết quả từ nghiên cứu gen và phân tử liên quan đến hội chứng SJS/TENngười Việt đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của y học cá thể hóa trong phòng ngừa và điều trị các phản ứng thuốc nặng. Hướng đi trong tương lai sẽ tập trung vào việc tích hợp các xét nghiệm dược lý di truyền, như sàng lọc HLA-B, vào quy trình thực hành lâm sàng tiêu chuẩn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà hoạch định chính sách, các công ty bảo hiểm và các cơ sở y tế để xét nghiệm trở nên dễ tiếp cận và có chi phí hợp lý. Song song đó, việc nghiên cứu các dấu ấn sinh học như granulysin và các cytokine sẽ tiếp tục được đẩy mạnh nhằm phát triển các bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh tại giường. Xa hơn nữa, việc hiểu rõ vai trò của từng cytokine trong "cơn bão" miễn dịch có thể mở ra các liệu pháp điều trị đích mới, chẳng hạn như sử dụng các kháng thể đơn dòng để ức chế một cách có chọn lọc các con đường gây viêm quan trọng. Những nỗ lực này sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu ngăn chặn và điều trị hiệu quả hội chứng SJS/TEN, bảo vệ an toàn tối đa cho người bệnh khi sử dụng thuốc.

6.1. Xây dựng phác đồ dự phòng dựa trên dược lý di truyền

Tương lai của việc phòng ngừa SJS/TEN nằm ở việc xây dựng các phác đồ dựa trên dược lý di truyền (pharmacogenomics). Dựa trên hồ sơ gen HLA của mỗi cá nhân, các bác sĩ có thể đưa ra quyết định kê đơn an toàn và hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra các hướng dẫn lâm sàng quốc gia, khuyến nghị sàng lọc bắt buộc hoặc có điều kiện đối với các loại thuốc có nguy cơ cao như carbamazepinallopurinol. Điều này sẽ là một bước tiến lớn trong y học dự phòng tại Việt Nam.

6.2. Các liệu pháp điều trị đích mới nhắm vào cytokine

Hiểu biết về vai trò của các cytokine cụ thể như TNF-α, IL-6, hay IL-17 trong cơ chế bệnh sinh của SJS/TEN mở ra cơ hội phát triển các liệu pháp sinh học. Thay vì sử dụng corticosteroid ức chế miễn dịch toàn thân, các liệu pháp đích có thể nhắm vào việc trung hòa một hoặc vài cytokine then chốt, giúp kiểm soát phản ứng viêm một cách hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Các nghiên cứu lâm sàng về các chất ức chế TNF-α hoặc IL-6 trong điều trị SJS/TEN đang được tiến hành trên thế giới và hứa hẹn sẽ là một hướng đi đột phá trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng Stevens-Johnson (Stevens-Johnson syndrome, SJS) và hoại tử thượng bì nhiễm độc (toxic epidermal necrolysis, TEN) là những phản ứng nặng, thường do thuốc, có biểu hiện ở da (severe cutaneous adverse drug reactions, SCARs), tuy ít gặp nhưng nguy hiểm, đe dọa tính mạng người bệnh [1]. Tần suất của bệnh trong dân số chỉ khoảng 2/1.000 người nhưng tỷ lệ tử vong rất cao, có thể tới 30% [2],[3],[4],[5]. Các thuốc hay gây SJS/TEN là allopurinol, carbamazepin, cotrimoxazol, abacavir [6],[7]. Khi thuốc có mặt trong cơ thể, triệu chứng xuất hiện đầu tiên là ban đỏ, ngứa, khu trú, sau đó lan rộng hơn, trợt da, hoại tử thượng bì, hình thành bọng nước.

Thương tổn niêm mạc (miệng, mắt, mũi, sinh dục, hậu môn) hay gặp. Ở niêm mạc mắt có thể để lại các di chứng như sẹo, dính kết mạc, loét giác mạc [8]. Đặc điểm sinh bệnh học chính của SJS/TEN là hiện tượng hoại tử, chết theo chương trình (CTCT) lan rộng của các tế bào keratin [9], quá trình được khởi động bởi các tế bào lympho T độc gây ra do thuốc [10],[11]. Sự trình diện thuốc giới hạn bởi phức hợp hòa hợp mô chủ yếu (major histocompatibility, MHC) hay kháng nguyên bạch cầu người (human leukocyte antigen, HLA) lớp I dẫn tới tăng sinh dòng TCD8+ [7], chúng sẽ xâm nhập vào da, sản xuất các yếu tố hòa tan làm cho các tế bào keratin CTCT [9],[12].

Các phân tử liên quan tới CTCT, bao gồm yếu tố hoại tử u anpha (TNF-α), interferon gamma (IFN-γ), nitric oxid (NO) cảm ứng, là cầu nối giữa đáp ứng miễn dịch gây ra do thuốc với thương tổn tế bào keratin [13],[14]. Các yếu tố như Fas phối tử (ligand) (FasL) hòa tan [15], perforin và granzym B [16] đều được nhấn mạnh trong cơ chế CTCT của các tế bào keratin nhưng nghiên cứu gần đây nhất ủng hộ vai trò quan trọng của granulysin. Chung và cộng sự phát hiện nồng độ cao của granulysin 15-kDa 2 trong dịch bọng nước bệnh nhân TEN, và khi tiêm chất này vào da chuột thì các tế bào keratin của chuột CTCT theo mô hình giống SJS/TEN [9]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên quan giữa HLA lớp I và các phản ứng tăng nhạy cảm do thuốc (drug-induced hypersensitivity syndrome, DIHS) [7],[12],[17].

Ở các bệnh nhân SJS/TEN người Hán, có mối liên quan chặt chẽ giữa các chất thơm chống động kinh như carbamazepin, phenytoin với HLA-B*15:02 [18], giữa allopurinol với HLA-B*58:01 [17],[19]. Ở Việt Nam, đã có nghiên cứu chứng tỏ mối liên quan giữa HLA-B*58:01 với SCARs do allopurinol [20], giữa HLA-B*15:02 với SCARs do carbamazepin [21]. Nhiều trường hợp SJS/TEN không rõ thuốc gây bệnh, một số bệnh nhân sử dụng thuốc bắc, thuốc nam, thuốc đông y [22],[23]. Thực tế, các thuốc đó gây SJS/TEN ở người này nhưng lại gây phản ứng thuốc dạng hồng ban đa dạng (erythema multiform, EM) hoặc DIHS ở người khác [7].

Điều này có thể phụ thuộc vào allele HLA của mỗi cá thể. Ngoài ra, đánh giá vai trò then chốt của một vài cytokin có thể giúp tiên lượng bệnh và hứa hẹn liệu pháp điều trị mới, ví dụ interleukin (IL)-17 [24], TNF-α [25] và yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt [26]. Các nghiên cứu ở Việt Nam chủ yếu liên quan tới đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng [22],[23],[27], ít nghiên cứu đi sâu vào các gen, phân tử và các cytokin đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của SJS/TEN. Do đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Xác định một số gen, phân tử có liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở ngƣời Việt Nam” với hai mục tiêu: 1.

Xác định một số gen (allele HLA-B) liên quan đến hội chứng SJS/TEN ở người Việt Nam. Định lượng granulysin và 13 cytokin huyết thanh trong hội chứng SJS/TEN. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm, thuật ngữ Hội chứng Stevens-Johnson và TEN thuộc các phản ứng nặng do thuốc có biểu hiện ở da (SCARs).

Trong nhóm SCARs, ngoài SJS/TEN còn có các thể dị ứng thuốc khác như hội chứng DRESS (drug reaction with eosinophilia and systemic symptoms-phản ứng do thuốc có tăng bạch cầu ái toan và các triệu chứng hệ thống), phát ban mụn mủ cấp tính lan tỏa (acute generalized exanthematous pustulosis, AGEP), DIHS, phát ban dạng dát, sẩn (maculopapular exanthema, MPE). Trước đây, phân loại giữa EM, SJS và TEN vẫn chưa thống nhất do cơ chế bệnh sinh chưa rõ ràng. Có những ý kiến khác nhau trong chẩn đoán phân biệt EM thể nặng với SJS/TEN. Từ năm 1983, SJS được xem là đồng nghĩa với EM thể nặng, cả hai đều có thương tổn từ hai niêm mạc trở lên cùng với thương tổn da.

Năm 1993-1994, Bastuji-Garin và Roujeau đề xuất sự khác nhau của hai bệnh dựa trên lâm sàng và căn nguyên gây bệnh. Trong EM thể nặng, có thương tổn niêm mạc, bọng nước, diện tích thương tổn da dưới 10% diện tích cơ thể. Nhưng khác với SJS, thương tổn da trong EM thể nặng là các hình bia bắn điển hình và/hoặc không điển hình nổi cao so với da lành, phân bố chủ yếu ở các chi. Hội chứng Stevens-Johnson có những bọng nước lan rộng do phản ứng thuốc, xuất hiện trên nền các ban đỏ, hoại tử và ngứa, tập trung chủ yếu ở mặt và thân mình.

Về nguyên nhân, EM thường liên quan tới sự tái hoạt virus herpes simplex, hiếm khi do thuốc, SJS/TEN chủ yếu do thuốc, hiếm khi do nhiễm trùng [28],[29]. Có vài báo cáo về viêm miệng, niêm mạc do Mycoplasma pneumoniae, hầu hết ở người trẻ, đặc trưng bởi thương tổn niêm mạc là chính, rất ít hoặc không có thương tổn da. Thể này 4 được gọi là viêm miệng liên quan tới Mycoplasma pneumoniae (Mycoplasma pneumoniae-related mucositis, MPAM) [30]. Ngày nay, EM được xem như là một bệnh riêng biệt, tách khỏi nhóm SJS/TEN, với các đặc điểm lâm sàng, dịch tễ học và sinh bệnh học đặc thù.

Do có mối tương đồng về đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và sự bóc tách, hoại tử thượng bì nên SJS và TEN được xếp vào một nhóm bệnh [2],[8], viết tắt là SJS/TEN. Dựa trên diện tích bóc tách thượng bì (bọng nước, trợt da), Bastuji-Garin phân loại phổ bệnh SJS/TEN thành SJS, overlap SJS/TEN và TEN. Theo cách phân loại này, có bốn dưới nhóm như sau [1]: 1) SJS với thương tổn bóc tách thượng bì dưới 10% diện tích cơ thể, các dát đỏ, ngứa, hình bia bắn không điển hình bằng phẳng với da lành; 2) Overlap SJS/TEN với diện tích bóc tách thượng bì từ 10-30% với các dát đỏ, ngứa, hình bia bắn không điển hình bằng phẳng với da lành; 3) TEN với các điểm (spot) khi thương tổn bóc tách thượng bì trên 30% diện tích cơ thể, có các dát đỏ, ngứa lan rộng, dát vòng dạng hình bia bắn không điển hình; 4) TEN dạng mảng với thương tổn bóc tách thượng bì trên 30% diện tích cơ thể, không có các dát nhỏ riêng rẽ, không có hình bia bắn. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của SJS/TEN 1.

Đặc điểm lâm sàng 1. Giai đoạn khởi phát Hội chứng Stevens-Johnson và TEN diễn biến cấp tính, hoại tử thượng bì, viêm niêm mạc nhiều vị trí, kèm theo thay đổi toàn thân và các cơ quan khác [1],[8]. Nhìn chung, các triệu chứng đầu tiên là sốt, mệt mỏi, khó chịu ở đường hô hấp trên, xuất hiện trước thương tổn da, niêm mạc vài ngày [2],[8]. Thông thường, rất khó chẩn đoán dị ứng thuốc và tiên lượng khả năng tiến 5 triển sang SJS/TEN trong giai đoạn này.

Nhiều bệnh nhân có thương tổn giống EM với các hình bia bắn không điển hình. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Abe, nồng độ granulysin huyết thanh đã tăng cao trong thời gian này, dựa vào đó có thể tiên lượng khả năng dị ứng thuốc thể SJS/TEN [31], giúp điều trị sớm, tránh biến chứng và giảm nguy cơ tử vong. Thời gian từ khi dùng thuốc nghi ngờ gây dị ứng tới khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên dao động rất khác nhau, có thể từ vài ngày tới hai tháng [8],[22]. Do đó, cần khai thác kỹ tất cả các thuốc bệnh nhân đã sử dụng trong vòng hai tháng trước đó, kể cả các thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng [8].

Giai đoạn toàn phát Thương tổn da, niêm mạc Thương tổn niêm mạc mắt có thể xuất hiện trước thương tổn da. Các biểu hiện bao gồm cảm giác khó chịu ở mắt và viêm kết mạc, củng mạc. Sau đó vài ngày, kết mạc mắt trở nên loét, trợt, rỉ dịch. Thương tổn niêm mạc mắt có thể xảy ra đồng thời với thương tổn niêm mạc miệng (trợt loét niêm mạc khoang miệng, môi, chảy máu) và niêm mạc sinh dục [8].

Theo nghiên cứu của Revuz, 97% bệnh nhân SJS/TEN có các thương tổn niêm mạc, trong đó, thương tổn niêm mạc miệng gặp ở 93% bệnh nhân, niêm mạc mắt 78%, niêm mạc sinh dục 63% và các niêm mạc khác 66% [32]. Đau da là một triệu chứng sớm trong SJS/TEN, sự có mặt của triệu chứng này báo hiệu biến cố hoại tử thượng bì [8]. Quan sát lâm sàng của Revuz và cộng sự cho thấy có nhiều loại thương tổn da với các mức độ khác nhau. Thương tổn xuất hiện sớm nhất là các hình bia bắn không điển hình và/hoặc các dát đỏ ngứa.

Các vị trí xuất hiện thương tổn đầu tiên thường là nửa trên thân mình, đầu gần các chi và mặt. Sau đó, thương tổn lan ra các phần còn lại của thân mình và đầu xa các chi. Thương tổn lòng bàn tay, lòng bàn chân khá nổi bật. Nhiều bệnh nhân có triệu chứng đầu tiên là ban đỏ, 6 ngứa dữ dội hai lòng bàn tay.

Trong các trường hợp nặng, ban đỏ có thể liên kết với nhau thành đám lớn. Da trở nên mềm, dễ bị tổn thương, một lực nhẹ có thể gây bong tách thượng bì (nghiệm pháp Nikolsky dương tính). Mặc dù không đặc hiệu cho SJS/TEN, dấu hiệu Nikolsky là chỉ điểm lâm sàng hữu ích cho hoại tử thượng bì. Thương tổn da lan rộng tối đa sau khởi phát 5-7 ngày.

Các bọng nước nông xuất hiện khi mảng thượng bì hoại tử tách khỏi lớp da phía dưới. Hoại tử lan rộng làm bong tách các mảng thượng bì, để lại vùng trung bì hở, rỉ huyết thanh, dễ nhiễm trùng và chảy máu [26]. Thương tổn nội tạng Có nhiều cơ quan bị ảnh hưởng trong SJS/TEN, hoại tử và trợt xảy ra ở cả kết mạc, khí quản, phế quản, thận và ruột. Đã có những báo cáo về suy thận cấp với tăng microalbumin niệu, các enzym ống thận trong nước tiểu, chứng tỏ có sự hủy hoại cầu thận và ống thận gần.

Thế nhưng, mối liên quan trực tiếp giữa sự lan rộng của TEN và tình trạng microalbumin, enzym trong nước tiểu chưa được tìm thấy. Suy thận cấp trong TEN còn do các nguyên nhân khác như căng thẳng, giảm thể tích tuần hoàn và giảm cung lượng tim. Các thương tổn phổi, hô hấp bao gồm viêm khí phế quản, khí phế thủng dưới da, khó thở và suy hô hấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ