Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu đột biến gen FAT1 ở người có liên quan tới phơi nhiễm dioxin tại thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Trần Thị Thu Trang thực hiện thuộc ngành Công nghệ sinh học, Khoa Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2021). Đề tài xuất phát từ các cơ sở thực tiễn và khoa học sau:
Dioxin là nhóm hợp chất hóa học clo hữu cơ độc hại, khó phân hủy và tích lũy sinh học bền vững trong cơ thể người cũng như môi trường (gồm PCDDs, PCDFs và DL-PCBs, trong đó đồng phân 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin - TCDD có độc tính cao nhất). Trong cuộc chiến tranh tại miền Nam Việt Nam (giai đoạn 1961–1971), quân đội Hoa Kỳ đã rải khoảng 77–80 triệu lít chất diệt cỏ (chủ yếu là chất da cam gồm 2,4-D và 2,4,5-T nhiễm tạp TCDD) xuống khoảng 1/5 diện tích đất, ảnh hưởng trực tiếp đến 3.181 ấp và khoảng 3 đến 7 triệu người. Dioxin tích lũy trong mô mỡ người với thời gian bán hủy từ 11 đến 20 năm (thậm chí lên đến 30 năm), gây tổn thương vật chất di truyền, phá hủy hệ miễn dịch, gây rối loạn nội tiết, dị tật bẩm sinh, ung thư và các rối loạn phát triển thần kinh qua nhiều thế hệ.
Trước đó, một công trình của Nguyễn Thị Thanh Ngân và cộng sự đã công bố phát hiện đột biến thay thế dị hợp tử Q2933P (Gln2933Pro) trên exon 10 của gen FAT1 (thay thế nucleotide A bằng C ở vị trí 8798 trên cDNA) ở một bệnh nhân thiểu năng trí tuệ (Intellectual Disability - ID) được di truyền từ người cha có nồng độ dioxin trong máu cao. Tuy nhiên, dữ liệu này mới chỉ ghi nhận trên một cá thể đơn lẻ. Vì vậy, việc thực hiện nghiên cứu này là cần thiết nhằm mở rộng tập mẫu khảo sát trên các gia đình cựu chiến binh phơi nhiễm dioxin qua 3 thế hệ để xác định sự xuất hiện và tính di truyền của biến thể gen FAT1.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:
- Mục tiêu ban đầu: Xác định biến thể tại exon 10 của gen FAT1 (nucleotide A thay thế bằng C ở vị trí 8798 trong cDNA), dẫn đến biến đổi acid amin trên protein FAT1 ở bệnh nhân thiểu năng trí tuệ có liên quan tới phơi nhiễm dioxin.
- Mục tiêu mở rộng (do điều kiện thu mẫu thực tế): Khảo sát tính chất gây đột biến DNA trên người bị phơi nhiễm dioxin và đánh giá sự di truyền của các biến đổi vật chất di truyền qua 3 thế hệ gia đình cựu chiến binh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu máu toàn phần thu thập từ 8 gia đình cựu chiến binh phơi nhiễm dioxin tại chiến trường (được các cấp có thẩm quyền xác nhận theo quy định). Mỗi gia đình gồm 3 thế hệ: cựu chiến binh (thế hệ thứ nhất - F1), con của cựu chiến binh (thế hệ thứ hai - F2), và cháu có biểu hiện dị tật, dị dạng hoặc bất thường phát triển (thế hệ thứ ba - F3), tổng cộng 24 mẫu máu.
- Phạm vi không gian: Thu thập mẫu tại các phường Châu Sơn, Bình Sơn, Bá Xuyên và xã Bách Quang, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên (được sự cho phép của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên, có sự hỗ trợ của Hội nạn nhân chất độc da cam tỉnh Thái Nguyên và chi nhánh thành phố Sông Công).
- Địa điểm và thời gian thực nghiệm: Phòng thí nghiệm Sinh học phân tử, Viện Khoa học sự sống – Đại học Thái Nguyên, từ tháng 12/2020 đến tháng 7/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng các nền tảng lý thuyết sinh học phân tử, độc học di truyền và các kỹ thuật thực nghiệm chuẩn hóa:
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:
- Độc tính của dioxin và thụ thể AhR: Dioxin (TCDD) xâm nhập tế bào qua màng lipid, liên kết đặc hiệu với thụ thể nội bào Aryl Hydrocarbon Receptor (AhR) có cấu trúc bHLH/PAS. Phức hợp TCDD-AhR giải phóng các protein chaperone (HSP90, AIP/XAP2, p23), chuyển vị vào nhân và dị hóa (dimer hóa) với ARNT (AhR Nuclear Translocator). Phức hợp AhR/ARNT liên kết vào trình tự DRE (Dioxin Response Element) trên DNA để kích hoạt phiên mã các gen đích. Ngoài ra, dioxin gây độc gián tiếp thông qua cơ chế cảm ứng enzym CYP1A1, làm tăng stress oxy hóa (gốc tự do ROS), phá hủy lipid màng tế bào và gây sai hỏng, đứt gãy DNA.
- Đặc điểm gen và protein FAT1: Gen FAT1 ở người định vị tại nhiễm sắc thể 4q34–q35, gồm 27 exon với kích thước khoảng 15 kb, mã hóa protein cadherin xuyên màng loại I gồm 34 đoạn lặp cadherin, 5 vùng giống EGF và miền laminin-G. Protein FAT1 tham gia cấu trúc tiếp xúc liên kết tế bào, định cực tế bào phẳng (PCP) và điều hòa các con đường tín hiệu nội bào quan trọng: Wnt/β-catenin, Hippo và MAPK/ERK. Trong hệ thần kinh, FAT1 đóng vai trò điều hòa sự di chuyển và biệt hóa tế bào tiền thân thần kinh; các bất thường trên nhánh dài nhiễm sắc thể số 4 và biến thể gen FAT1 có liên quan trực tiếp đến chứng tự kỷ, rối loạn lưỡng cực và thiểu năng trí tuệ (IQ < 70).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp thu thập và xử lý sinh phẩm: Máu tĩnh mạch được lấy trực tiếp bởi cán bộ y tế tại gia đình các đối tượng nghiên cứu, chứa trong ống chống đông EDTA, lắc đều và bảo quản ở 4°C trước khi tách chiết.
- Phương pháp tách chiết DNA tổng số: Tách chiết DNA từ 200 µL máu toàn phần bằng bộ kit Tissue Genomic DNA Extraction Mini Kit (FavorPrep, FavorGen) dựa trên nguyên lý màng cột silica. Sử dụng Proteinase K phân giải protein và RNase A loại bỏ RNA; rửa giải và thu nhận DNA trong dung dịch Elution Buffer, bảo quản ở -20°C.
- Phương pháp điện di kiểm tra DNA và sản phẩm PCR: Điện di trên gel agarose 0,8% pha trong đệm TAE 1X, sử dụng thuốc nhuộm Midori Green Direct, chạy ở điện thế 110V trong 30 phút, soi bản gel và chụp ảnh dưới ánh sáng tử ngoại trên máy soi gel UV transilluminator, so sánh kích thước với thang chuẩn DNA ladder (Gene Ladder của FastGene / Thermo Scientific 1kb).
- Phương pháp PCR khuếch đại exon 10 gen FAT1: Sử dụng cặp mồi đặc hiệu FAT1-F và FAT1-R được kế thừa từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Ngân và cộng sự, do hãng Phusa Biochem tổng hợp. Tác giả tiến hành tối ưu hóa nồng độ khuôn DNA (nguyên bản hoặc pha loãng 10 lần), thời gian kéo dài chuỗi (45 giây) và dải nhiệt độ gắn mồi qua thực nghiệm.
| Tên mồi |
Trình tự nucleotide (5' - 3') |
Nhiệt độ nóng chảy (Tm) |
Kích thước sản phẩm khuếch đại |
| FAT1-F |
5'-CGTGCCTATTGGAACAGAGATAG-3' |
55,3°C |
696 bp |
| FAT1-R |
5'-GAATCAGCATCCGTGGTACTT-3' |
52,4°C |
696 bp |
- Phương pháp giải trình tự Sanger và phân tích tin sinh học in silico: Sản phẩm khuếch đại PCR đặc hiệu được giải trình tự theo phương pháp Sanger kết thúc chuỗi bằng dideoxynucleotide (ddNTPs) gắn huỳnh quang. Tín hiệu sắc ký đồ giải trình tự được kiểm tra chất lượng bằng phần mềm Sequence Scanner v1.0. Trình tự nucleotide thu được được đối chiếu và gióng hàng với các trình tự tham chiếu chuẩn của gen FAT1 trên ngân hàng gen quốc tế NCBI bằng công cụ BLAST.
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được kết cấu thành 5 phần chính, thể hiện tuần tự từ bối cảnh đến kết quả thực nghiệm chuyên sâu:
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan về hiểm họa dioxin trong chiến tranh tại Việt Nam, đặc tính tích lũy lâu dài của TCDD trong mô mỡ người và môi trường. Tác giả chỉ ra lỗ hổng nghiên cứu: các công trình đánh giá tác động của dioxin lên hệ gen người tại Việt Nam còn rất ít do trở ngại thời gian và tính nhạy cảm khi thu thập mẫu người; dữ liệu về đột biến gen FAT1 liên quan đến phơi nhiễm dioxin mới dừng lại ở một ca bệnh đơn lẻ. Phần này xác định rõ mục tiêu khoa học, đối tượng 8 gia đình 3 thế hệ, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung cơ sở dữ liệu di truyền học và ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ đánh giá chính sách cho nạn nhân chất độc da cam.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan:
- Lịch sử phun rải chất diệt cỏ (chiến dịch Ranch Hand, Pacer Ivy), độc tính của đồng phân TCDD và hệ số đương lượng độc tính (TEF).
- Tác hại của dioxin: phân loại ung thư nhóm I theo IARC, cơ chế suy giảm tế bào lympho B, T CD4, tăng T CD8; rối loạn hormon tuyến giáp (tăng TSH, giảm T4 tự do), tiểu đường type 2; cơ chế phân tử qua thụ thể AhR/ARNT tương tác trình tự DRE và cơ chế stress oxy hóa độc lập với AhR.
- Khái niệm, tiêu chuẩn chẩn đoán thiểu năng trí tuệ (IQ < 70, khởi phát trước 18 tuổi) và vai trò của 818 gen liên quan ID (dự án Human Phenotype Ontology).
- Cấu trúc, đặc tính sinh học của họ cadherin FAT (FAT1 đến FAT4) và phân tích sâu cấu trúc gen FAT1 (4q34-35, 27 exon), sự tương tác của nó với các trục tín hiệu Wnt/β-catenin, Hippo và MAPK/ERK; mô hình cấu trúc không gian 3D của đột biến Gln2933Pro làm phát sinh liên kết hydro mới với acid amin Asp2931.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết 24 mẫu máu thu thập từ 8 gia đình cựu chiến binh qua 3 thế hệ tại thành phố Sông Công. Liệt kê danh mục hóa chất (Proteinase K, RNase A, Dream Taq DNA Polymerase 10X, dNTP Mix 10 mM, đệm TAE 1X, Midori Green Direct) và hệ thống máy móc (máy PCR Thermocycler, máy ly tâm lạnh Mikro 220R Hettich, bộ điện di Scie-Plas, máy đo quang phổ Thermo Scientific). Trình bày chi tiết quy trình 14 bước tách chiết DNA bằng kit màng silica, quy trình điện di gel 0,8%, thực nghiệm tối ưu hóa phản ứng PCR (nhiệt độ gắn mồi tối ưu ở 55°C trong 45 giây, 35 chu kỳ) và các bước xử lý dữ liệu giải trình tự Sanger trên phần mềm Sequence Scanner v1.0 và BLAST NCBI.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Ghi nhận toàn bộ số liệu và hình ảnh thực nghiệm thu được:
- Thu thập và phân loại kiểu hình dị tật ở thế hệ F3 của 8 gia đình cựu chiến binh.
- Kết quả tách chiết DNA: điện di kiểm tra 24 mẫu máu toàn phần trên gel agarose 0,8% cho thấy các vạch DNA tổng số có kích thước phân tử lớn, băng sáng rõ, ít bị đứt gãy, đạt độ tinh sạch và nồng độ yêu cầu cho phản ứng PCR.
- Kết quả khuếch đại PCR: tối ưu hóa thành công chu trình nhiệt, sản phẩm khuếch đại xuất hiện đơn băng, sắc nét, đúng kích thước lý thuyết 696 bp tương ứng đoạn exon 10 của gen FAT1.
- Kết quả giải trình tự và phân tích di truyền: phân tích sắc ký đồ giải trình tự Sanger của các mẫu đại diện, kết quả gióng hàng BLAST với 5 trình tự gen FAT1 chuẩn trên GenBank, phân tích đối chiếu đột biến trên cả sợi xuôi (F) và sợi ngược (R) của các cá thể thuộc gia đình A và gia đình D.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra các kết luận thực nghiệm về việc thu thập mẫu, chất lượng DNA tách chiết, khả năng khuếch đại ổn định đoạn exon 10 gen FAT1, kết quả giải trình tự nucleotide và nêu các đề xuất cụ thể để tiếp tục hoàn thiện nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm chính kèm số liệu thực tế:
- Thu thập thành công sinh phẩm máu ngoại vi của 24 cá thể thuộc 8 gia đình cựu chiến binh phơi nhiễm dioxin qua 3 thế hệ tại thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Toàn bộ thông tin kiểu hình dị dạng, dị tật của thế hệ thứ ba (F3) được ghi nhận chi tiết:
| Gia đình |
Thế hệ F1 (Cựu chiến binh) |
Thế hệ F2 (Con) |
Thế hệ F3 (Cháu) |
Năm sinh F3 |
Tình trạng biểu hiện dị tật ở thế hệ F3 |
| Gia đình A |
A3 |
A2 |
A1 |
10/05/2002 |
Không có bàn tay trái |
| Gia đình B |
B3 |
B2 |
B1 |
- |
Lép, không có ngực |
| Gia đình C |
C3 |
C2 |
C1 |
26/12/2007 |
Dị tật thừa ngón (6 ngón) |
| Gia đình D |
D3 |
D2 |
D1 |
12/10/2008 |
Bại liệt, không phát triển (thiểu năng trí tuệ) |
| Gia đình E |
E3 |
E2 |
E1 |
24/07/1997 |
Điếc bẩm sinh |
| Gia đình G |
G3 |
G2 |
G1 |
09/06/2010 |
Nhiễm khuẩn máu |
| Gia đình H |
E2 (theo mã bảng) |
H2 |
H1 |
22/11/2011 |
Dị tật bẩm sinh |
| Gia đình M |
M3 |
M2 |
M1 |
23/01/2007 |
Cận thị nặng, ngứa toàn thân |
- Đánh giá chất lượng DNA tách chiết: 24/24 mẫu máu toàn phần sau khi tách chiết bằng kit Tissue Genomic DNA Extraction Mini Kit đều cho vạch DNA tổng số nguyên vẹn trên gel agarose 0,8%, băng DNA đồng đều, không bị thoái hóa hay phân mảnh nghiêm trọng, đáp ứng tiêu chuẩn làm khuôn cho phản ứng nhân gen.
- Tối ưu hóa điều kiện PCR: Xác lập chu trình nhiệt tối ưu cho phản ứng PCR nhân đoạn exon 10 kích thước 696 bp của gen FAT1: biến tính ban đầu 95°C trong 3 phút; 35 chu kỳ gồm biến tính 95°C trong 30 giây, gắn mồi ở 55°C trong 45 giây, kéo dài ở 72°C trong 45 giây; kéo dài cuối cùng 72°C trong 5 phút. Bản điện di sản phẩm PCR cho thấy băng DNA đặc hiệu, sáng rõ tại vị trí ~700 bp, không có vạch phụ hoặc hiện tượng dimer mồi.
- Dữ liệu giải trình tự Sanger: Đọc và phân tích thành công tín hiệu sắc ký đồ giải trình tự đoạn gen exon 10 từ các mẫu đại diện (đặc biệt là gia đình A và gia đình D), so sánh tương đồng trên BLAST với các bản ghi chuẩn trên GenBank, xác định đặc điểm nucleotide trên cả sợi F và sợi R của bệnh nhân và các thành viên liên quan.
Đóng góp khoa học và giải pháp do tác giả nêu:
- Khóa luận đã xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình thực nghiệm hoàn chỉnh từ khâu thu thập máu ngoại vi, bảo quản, tách chiết DNA nồng độ cao, đến kỹ thuật PCR khuếch đại đặc hiệu exon 10 của gen FAT1 ở người.
- Đóng góp thêm bộ dữ liệu thực nghiệm về các biến dị hình thái và chỉ số di truyền phân tử trên 8 gia đình có nạn nhân chất độc da cam qua 3 thế hệ tại khu vực Thái Nguyên, mở rộng cơ sở dữ liệu vốn rất hạn chế về hệ gen của các đối tượng phơi nhiễm dioxin tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu (được tác giả chỉ rõ trong văn bản):
- Dung lượng mẫu còn nhỏ (8 gia đình với 24 cá thể) do việc tiếp cận các đối tượng cựu chiến binh gặp nhiều khó khăn, các cựu chiến binh thế hệ đầu tiên hầu hết tuổi đã cao hoặc đã qua đời.
- Cơ cấu bệnh lý ở thế hệ F3 phân tán: Trong số 8 gia đình tình nguyện tham gia, chỉ có duy nhất một gia đình (gia đình D) có cháu (D1) mắc chứng thiểu năng trí tuệ kèm bại liệt; 7 gia đình còn lại mang các dạng dị tật hình thái hoặc bệnh lý khác (cụt bàn tay, 6 ngón, lép ngực, điếc, nhiễm khuẩn máu). Do đó, việc xác minh mối liên hệ trực tiếp giữa biến thể exon 10 gen FAT1 với chứng thiểu năng trí tuệ chưa đạt được cỡ mẫu như kỳ vọng ban đầu.
- Thiếu mẫu đối chứng âm tính: Nghiên cứu chưa thu thập được mẫu máu đối chứng từ người bà (vợ của cựu chiến binh) và người mẹ (không có tiền sử phơi nhiễm dioxin) trong cùng gia đình do các nguyên nhân khách quan trong tiếp cận thực địa, dẫn đến hạn chế nhất định trong việc phân tích nguồn gốc di truyền ngoại lai của các biến thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục mở rộng quy mô thu thập mẫu máu trên các gia đình cựu chiến binh và nạn nhân chất độc da cam tại các địa phương khác, chú trọng thu thập đầy đủ mẫu đối chứng của các thành viên nữ (bà, mẹ) trong gia đình.
- Mở rộng phạm vi phân tích phân tử sang các exon khác của gen FAT1 hoặc áp dụng phương pháp giải trình tự toàn bộ hệ gen biểu hiện (Whole Exome Sequencing - WES) để phát hiện toàn diện các đột biến mới trên toàn bộ hệ gen liên quan đến tác động lâu dài của dioxin.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Công nghệ sinh học, Di truyền học, Y sinh học: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật sinh học phân tử trên mẫu máu người, từ cách thức bảo quản mẫu bằng ống EDTA, kỹ thuật tách chiết DNA bằng cột silica, đến các bước tối ưu hóa nhiệt độ gắn mồi ($T_a$) và thời gian kéo dài cho phản ứng PCR khuếch đại gen người kích thước lớn.
- Các nhà nghiên cứu về hậu quả chất độc hóa học/dioxin: Cung cấp tài liệu tổng quan có hệ thống về cơ chế tác động của dioxin qua thụ thể AhR và các thụ thể độc lập, đồng thời cung cấp bảng dữ liệu thực địa về kiểu hình dị tật qua 3 thế hệ tại Thái Nguyên.
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình thực nghiệm tối ưu hóa PCR tại mục 3.5.3 (cách tính toán thời gian kéo dài theo kích thước đoạn mồi, giải pháp xử lý mẫu DNA bị suy thoái do rã đông bằng cách hiệu chỉnh nồng độ khuôn) và quy trình phân tích in silico bằng Sequence Scanner kết hợp BLAST NCBI tại mục 3.5.5.
Câu hỏi thường gặp
Đột biến mục tiêu trên gen FAT1 mà đề tài tập trung hướng tới là gì?
Đề tài hướng tới việc xác minh biến thể nucleotide tại exon 10 của gen FAT1, cụ thể là đột biến thay thế base A bằng C ở vị trí 8798 trong cDNA. Đột biến này làm biến đổi bộ ba mã hóa, dẫn đến sự thay thế acid amin Glutamine bằng Proline tại vị trí 2933 (đột biến dị hợp tử Gln2933Pro hay Q2933P) trên chuỗi polypeptid của protein FAT1, làm xuất hiện liên kết hydro mới với acid amin Asp2931 trong mô hình cấu trúc không gian 3D.
Trình tự cặp mồi và điều kiện chu trình nhiệt PCR tối ưu được xác lập trong khóa luận là gì?
Tác giả sử dụng cặp mồi đặc hiệu: FAT1-F (5'-CGTGCCTATTGGAACAGAGATAG-3') và FAT1-R (5'-GAATCAGCATCCGTGGTACTT-3') để nhân đoạn gen kích thước 696 bp. Chu trình nhiệt tối ưu hóa gồm: biến tính ban đầu ở 95°C trong 3 phút; 35 chu kỳ lặp lại gồm biến tính 95°C (30 giây), gắn mồi ở 55°C (45 giây), kéo dài ở 72°C (45 giây); và kéo dài kết thúc ở 72°C trong 5 phút.
Trong 8 gia đình khảo sát, những dạng dị tật nào đã được ghi nhận ở thế hệ F3?
Thế hệ cháu (F3) của 8 gia đình cựu chiến binh ghi nhận các dạng dị tật đa dạng: A1 (không có bàn tay trái), B1 (lép, không phát triển ngực), C1 (dị tật thừa ngón - 6 ngón tay), D1 (bại liệt, không phát triển thể chất và thiểu năng trí tuệ), E1 (điếc bẩm sinh), G1 (nhiễm khuẩn máu), H1 (dị tật bẩm sinh) và M1 (cận thị nặng, ngứa toàn thân).
Tại sao tác giả phải mở rộng mục tiêu nghiên cứu trong quá trình thực hiện?
Ban đầu đề tài dự định tập trung phân tích đột biến gen FAT1 trên các bệnh nhân thiểu năng trí tuệ. Tuy nhiên, việc thu thập mẫu từ các gia đình nạn nhân chất độc da cam rất khó khăn; trong 8 gia đình tình nguyện tham gia chỉ có duy nhất 1 gia đình (mã D) có cháu D1 mắc chứng thiểu năng trí tuệ kèm bại liệt. Do đó, tác giả đã mở rộng thêm mục tiêu thứ hai là khảo sát tính chất gây biến đổi DNA tổng quát và sự di truyền qua 3 thế hệ ở các gia đình cựu chiến binh có cháu bị dị tật.
Hạn chế lớn nhất trong khâu thu thập mẫu đối chứng của khóa luận là gì?
Khóa luận chưa tiếp cận và thu thập được mẫu máu đối chứng âm tính từ người bà (vợ cựu chiến binh) và người mẹ (không phơi nhiễm dioxin) trong các gia đình nghiên cứu. Việc thiếu các mẫu đối chứng này gây khó khăn cho việc loại trừ hoàn toàn các yếu tố di truyền từ dòng mẹ khi phân tích sự di truyền của các biến dị trên hệ gen thế hệ con cháu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu Trang đã chuẩn hóa thành công quy trình tách chiết DNA chất lượng cao từ 24 mẫu máu toàn phần của 8 gia đình cựu chiến binh phơi nhiễm dioxin 3 thế hệ tại thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu đã tối ưu hóa phản ứng PCR khuếch đại đặc hiệu đoạn exon 10 gen FAT1 kích thước 696 bp ở nhiệt độ gắn mồi 55°C và phân tích trình tự Sanger đối chiếu với ngân hàng gen quốc tế NCBI. Kết quả cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về mặt di truyền học phân tử, tạo cơ sở phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo về mối liên hệ giữa phơi nhiễm dioxin và các rối loạn phát triển ở người.