Khóa luận: Đặc điểm đột biến EGFR huyết tương ung thư phổi tại Bệnh viện Bạch Mai

Khóa luận y khoa phân tích đặc điểm đột biến gen EGFR huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai 2017-2018.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đột biến EGFR huyết tương trong ung thư phổi

Nghiên cứu về đột biến EGFR huyết tương đã mở ra một kỷ nguyên mới trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). EGFR, hay Thụ thể Yếu tố Tăng trưởng Biểu bì, là một protein trên bề mặt tế bào, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào. Ở trạng thái bình thường, hoạt động của EGFR được điều hòa chặt chẽ. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ, gen EGFR bị đột biến, khiến protein này hoạt động liên tục mà không cần tín hiệu từ bên ngoài. Tình trạng này kích thích các tế bào ung thư tăng sinh không kiểm soát, xâm lấn và di căn. Các đột biến phổ biến nhất làm tăng nhạy cảm với thuốc là Exon 19 deletionL858R ở exon 21. Việc xác định chính xác các đột biến này là yếu tố then chốt để lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích phù hợp, mang lại hiệu quả điều trị vượt trội so với hóa trị liệu truyền thống. Gần đây, phương pháp sinh thiết lỏng sử dụng mẫu huyết tương để phát hiện ctDNA (circulating tumor DNA) đang trở thành một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ. Phương pháp này không chỉ khắc phục những hạn chế của sinh thiết mô mà còn cho phép theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc như T790M.

1.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm gen EGFR trong NSCLC

Việc thực hiện xét nghiệm gen EGFR là một bước không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa. Kết quả xét nghiệm cung cấp thông tin di truyền quan trọng của khối u, giúp các bác sĩ phân loại bệnh nhân và cá thể hóa phác đồ điều trị. Bệnh nhân có đột biến EGFR nhạy thuốc thường đáp ứng rất tốt với các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) như Gefitinib hay Erlotinib. Các nghiên cứu lớn như EURTAC và OPTIMAL đã chứng minh rằng, việc sử dụng TKI ở nhóm bệnh nhân này giúp kéo dài đáng kể thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS) so với hóa trị. Do đó, xét nghiệm này không chỉ là một công cụ chẩn đoán mà còn là một yếu tố tiên lượng bệnh nhân, giúp dự báo khả năng đáp ứng với liệu pháp điều trị cụ thể.

1.2. Sinh thiết lỏng Bước tiến trong chẩn đoán ung thư phổi

Sinh thiết lỏng là một kỹ thuật phân tích các dấu ấn sinh học của khối u, chẳng hạn như ctDNA (circulating tumor DNA), trong các mẫu dịch cơ thể như máu. So với sinh thiết mô truyền thống, đây là một phương pháp xâm lấn tối thiểu, an toàn hơn và có thể lặp lại nhiều lần. Đối với bệnh nhân ung thư phổi, đặc biệt là những người có thể trạng yếu hoặc vị trí khối u khó tiếp cận, sinh thiết lỏng mở ra cơ hội được chẩn đoán di truyền và tiếp cận liệu pháp nhắm trúng đích. Hơn nữa, kỹ thuật này còn cho phép theo dõi động học của khối u theo thời gian thực, giúp phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc và điều chỉnh chiến lược điều trị kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả và chất lượng sống cho người bệnh.

II. Thách thức sinh thiết mô và vai trò của ctDNA huyết tương

Mặc dù sinh thiết mô được coi là “tiêu chuẩn vàng” để xác định đặc điểm mô bệnh học và phân tích di truyền của khối u, phương pháp này vẫn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Quá trình lấy mẫu mô là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây đau đớn, chảy máu, nhiễm trùng hoặc thậm chí là tràn khí màng phổi cho bệnh nhân. Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân không đủ điều kiện sức khỏe để thực hiện sinh thiết, hoặc khối u nằm ở vị trí khó tiếp cận. Một vấn đề khác là chất lượng và số lượng mẫu mô đôi khi không đủ để thực hiện tất cả các xét nghiệm gen EGFR cần thiết. Hơn nữa, khối u ung thư có tính không đồng nhất về mặt di truyền, một mảnh sinh thiết nhỏ có thể không đại diện cho toàn bộ đặc điểm của khối u. Đây chính là lúc vai trò của ctDNA huyết tương trở nên nổi bật. ctDNA là những đoạn DNA nhỏ được giải phóng từ tế bào ung thư vào trong máu. Bằng cách phân tích ctDNA, kỹ thuật sinh thiết lỏng cung cấp một cái nhìn tổng thể hơn về bộ gen của khối u, khắc phục được vấn đề không đồng nhất và cho phép theo dõi diễn tiến bệnh một cách linh hoạt mà không cần can thiệp xâm lấn nhiều lần.

2.1. Hạn chế của phương pháp sinh thiết mô ung thư phổi

Sinh thiết mô truyền thống đối mặt với ba hạn chế chính. Thứ nhất, đây là phương pháp xâm lấn, tiềm ẩn rủi ro cho bệnh nhân, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có bệnh nền. Thứ hai, chất lượng mẫu không phải lúc nào cũng đảm bảo. Mẫu sinh thiết có thể quá nhỏ, chứa nhiều mô hoại tử, không đủ lượng DNA để phân tích, dẫn đến kết quả không chính xác. Theo tài liệu nghiên cứu, đây là một trong những lý do khiến bệnh nhân không thể thực hiện xét nghiệm gen. Thứ ba, sinh thiết mô chỉ cung cấp một “ảnh chụp nhanh” tại một thời điểm và một vị trí cụ thể của khối u, không phản ánh được sự tiến triển và thay đổi di truyền của ung thư theo thời gian, đặc biệt là khi xuất hiện tình trạng kháng thuốc.

2.2. Lợi ích của xét nghiệm máu tìm đột biến gen EGFR

Việc thực hiện xét nghiệm máu tìm đột biến gen EGFR thông qua phân tích ctDNA mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Ưu điểm lớn nhất là tính không xâm lấn, chỉ cần một mẫu máu tĩnh mạch đơn giản, giảm thiểu rủi ro và sự khó chịu cho bệnh nhân. Phương pháp này có thể được thực hiện lặp lại để theo dõi đáp ứng điều trị một cách định kỳ. Khi nồng độ ctDNA mang đột biến giảm, điều đó cho thấy liệu pháp đang có hiệu quả. Ngược lại, sự xuất hiện của các đột biến mới như T790M trong máu là dấu hiệu cảnh báo sớm về tình trạng kháng thuốc, ngay cả trước khi các triệu chứng lâm sàng biểu hiện. Điều này cho phép bác sĩ can thiệp sớm, chuyển đổi sang các liệu pháp thế hệ mới như Osimertinib một cách kịp thời.

III. Phương pháp xét nghiệm đột biến EGFR huyết tương hiệu quả

Để phát hiện đột biến EGFR huyết tương, các phòng thí nghiệm hiện đại sử dụng nhiều kỹ thuật sinh học phân tử có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Quá trình bắt đầu bằng việc thu thập mẫu máu của bệnh nhân vào ống chuyên dụng chứa chất chống đông EDTA, sau đó ly tâm để tách huyết tương. Từ huyết tương, ctDNA (circulating tumor DNA) sẽ được tách chiết và tinh sạch. Lượng ctDNA trong máu thường rất thấp, đòi hỏi các phương pháp phân tích phải cực kỳ nhạy. Kỹ thuật Real-time PCR (Polymerase Chain Reaction thời gian thực) là một trong những phương pháp được ứng dụng phổ biến nhất. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thắng tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2017-2018 cũng đã sử dụng kỹ thuật này. Phương pháp này sử dụng các mồi và mẫu dò đặc hiệu để khuếch đại và phát hiện các trình tự DNA mang đột biến cụ thể như Exon 19 deletion, L858R, hay T790M. Kết quả được hiển thị dưới dạng biểu đồ khuếch đại, cho phép xác định sự hiện diện của đột biến một cách nhanh chóng và chính xác. Các bộ kit thương mại được FDA phê duyệt như cobas® EGFR Mutation Test v2 hay therascreen EGFR RGQ Plasma PCR Kit đảm bảo tính chuẩn hóa và độ tin cậy của kết quả.

3.1. Quy trình tách chiết ctDNA circulating tumor DNA từ máu

Quy trình tách chiết ctDNA là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định chất lượng của toàn bộ xét nghiệm. Máu tĩnh mạch được thu thập và xử lý nhanh chóng để tránh sự phân hủy DNA. Huyết tương được tách ra bằng phương pháp ly tâm. Sau đó, các bộ kit tách chiết chuyên dụng được sử dụng để ly giải màng tế bào, loại bỏ protein và các tạp chất khác, chỉ giữ lại DNA. DNA thu được sẽ được định lượng và kiểm tra độ tinh sạch trước khi đưa vào phân tích. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm để đảm bảo thu được lượng ctDNA tối ưu cho các bước phân tích tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật Real time PCR Độ nhạy và độ đặc hiệu cao

Real-time PCR là một công nghệ đột phá cho phép phát hiện và định lượng DNA đích trong thời gian thực. Đối với xét nghiệm đột biến EGFR huyết tương, kỹ thuật này sử dụng các đầu dò huỳnh quang gắn đặc hiệu vào alen đột biến. Khi phản ứng PCR diễn ra, tín hiệu huỳnh quang sẽ được tạo ra tương ứng với số lượng bản sao DNA mang đột biến được nhân lên. Ưu điểm của Real-time PCR là độ nhạy và độ đặc hiệu cao, có khả năng phát hiện đột biến ngay cả khi chúng chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số DNA. Kỹ thuật này nhanh hơn, ít nguy cơ ngoại nhiễm hơn so với PCR truyền thống và giải trình tự Sanger, là lựa chọn tối ưu cho việc sàng lọc và chẩn đoán lâm sàng.

IV. Top các đột biến EGFR huyết tương quan trọng nhất hiện nay

Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, không phải tất cả các đột biến gen EGFR đều có ý nghĩa giống nhau. Một số đột biến làm tăng độ nhạy của khối u với liệu pháp nhắm trúng đích, trong khi một số khác lại gây ra tình trạng kháng thuốc. Việc xác định chính xác loại đột biến là cơ sở để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai (2017-2018) trên 136 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ phát hiện đột biến EGFR huyết tương là 41.2%. Trong số các đột biến tìm thấy, hai loại đột biến nhạy thuốc phổ biến nhất là Exon 19 deletion (chiếm 41.3%) và đột biến điểm L858R ở exon 21 (chiếm 29.3%). Đây là hai đột biến chiếm khoảng 85-90% các trường hợp đột biến nhạy thuốc, là chỉ định chính cho việc sử dụng các TKI thế hệ đầu như GefitinibErlotinib. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng ghi nhận một tỷ lệ đáng kể đột biến kháng thuốc T790M ở exon 20 (chiếm 24.0%). Sự xuất hiện của T790M thường là nguyên nhân chính gây thất bại điều trị sau một thời gian sử dụng TKI thế hệ 1, đòi hỏi phải chuyển sang các thuốc thế hệ mới hơn như Osimertinib.

4.1. Đột biến nhạy thuốc Exon 19 deletion và L858R

Exon 19 deletion (mất đoạn trên exon 19) và L858R (thay thế Leucine bằng Arginine tại vị trí 858) là hai “dấu ấn vàng” cho thấy bệnh nhân sẽ đáp ứng tốt với các thuốc TKI thế hệ 1 và 2. Các đột biến này làm thay đổi cấu trúc vùng tyrosine kinase của thụ thể EGFR, khiến nó giảm ái lực với ATP (năng lượng của tế bào) và tăng ái lực với các thuốc TKI. Kết quả là thuốc có thể dễ dàng liên kết và ức chế hoạt động của EGFR, ngăn chặn con đường truyền tín hiệu gây tăng sinh tế bào ung thư. Bệnh nhân mang một trong hai đột biến này khi được điều trị bằng Gefitinib hoặc Erlotinib thường có tỷ lệ đáp ứng cao và thời gian sống bệnh không tiến triển được cải thiện rõ rệt.

4.2. Đột biến kháng thuốc T790M và ý nghĩa lâm sàng

Đột biến T790M (thay thế Threonine bằng Methionine tại vị trí 790) là cơ chế đột biến kháng thuốc phổ biến nhất, chiếm khoảng 50-60% các trường hợp kháng TKI thế hệ 1. Đột biến này được gọi là “người gác cổng” vì nó làm thay đổi cấu trúc không gian của túi liên kết ATP, phục hồi ái lực của EGFR với ATP và làm giảm hiệu quả của các thuốc TKI cạnh tranh. Việc phát hiện T790M qua sinh thiết lỏng có ý nghĩa lâm sàng vô cùng quan trọng. Đây là chỉ định bắt buộc để bệnh nhân có thể chuyển sang sử dụng Osimertinib (Tagrisso), một TKI thế hệ 3 được thiết kế đặc biệt để ức chế cả đột biến nhạy thuốc ban đầu và đột biến kháng thuốc T790M, giúp bệnh nhân tiếp tục có được lợi ích từ liệu pháp nhắm trúng đích.

V. Ứng dụng kết quả đột biến EGFR vào liệu pháp trúng đích

Kết quả từ nghiên cứu đột biến EGFR huyết tương có giá trị ứng dụng trực tiếp và to lớn trong thực hành lâm sàng, đặc biệt là trong việc lựa chọn và tối ưu hóa liệu pháp nhắm trúng đích cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Khi một bệnh nhân được xác định có đột biến nhạy thuốc như Exon 19 deletion hoặc L858R, họ sẽ được chỉ định sử dụng các thuốc TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib) hoặc thế hệ 3 (Osimertinib) ngay từ đầu, thay vì phải trải qua các đợt hóa trị liệu nặng nề. Quyết định này giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ, cải thiện chất lượng sống. Hơn nữa, việc xét nghiệm huyết tương định kỳ cho phép theo dõi đáp ứng điều trị một cách liên tục. Nếu bệnh tiến triển trở lại, việc xét nghiệm lại ctDNA giúp xác định cơ chế kháng thuốc. Nếu phát hiện đột biến kháng thuốc T790M, bệnh nhân sẽ được chuyển sang phác đồ điều trị với Osimertinib. Quá trình này tạo thành một chu trình điều trị linh hoạt và cá thể hóa, giúp kéo dài thời gian kiểm soát bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thắng chỉ ra rằng, tỷ lệ đột biến T790M ở nhóm đã điều trị TKI là 20.5%, trong khi nhóm chưa điều trị không phát hiện trường hợp nào (p < 0.001), khẳng định vai trò của việc theo dõi để phát hiện kháng thuốc mắc phải.

5.1. Lựa chọn thuốc TKI Gefitinib Erlotinib và Osimertinib

Việc lựa chọn thuốc TKI phụ thuộc vào loại đột biến EGFR được phát hiện. Với các đột biến nhạy thuốc phổ biến (Exon 19 deletion, L858R), bệnh nhân có thể lựa chọn giữa TKI thế hệ 1 (Gefitinib, Erlotinib) và TKI thế hệ 3 (Osimertinib). Nghiên cứu FLAURA đã cho thấy Osimertinib mang lại hiệu quả vượt trội hơn về thời gian sống bệnh không tiến triển khi dùng ngay từ bước đầu. Tuy nhiên, lựa chọn còn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và sự sẵn có của thuốc. Khi bệnh nhân kháng lại TKI thế hệ 1 do phát sinh đột biến T790M, Osimertinib trở thành lựa chọn tiêu chuẩn và hiệu quả nhất, được chứng minh qua nghiên cứu AURA3.

5.2. Theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện kháng thuốc sớm

Sinh thiết lỏng là công cụ lý tưởng để theo dõi đáp ứng điều trị. Sau khi bắt đầu liệu pháp TKI, nồng độ ctDNA mang đột biến EGFR trong máu thường giảm nhanh chóng ở những bệnh nhân đáp ứng tốt. Việc theo dõi định kỳ có thể giúp dự báo sớm nguy cơ tái phát. Nếu nồng độ ctDNA bắt đầu tăng trở lại hoặc xuất hiện đột biến kháng thuốc mới, đó là dấu hiệu cho thấy bệnh đang tiến triển ở cấp độ phân tử, ngay cả khi chưa có biểu hiện trên hình ảnh học. Việc phát hiện sớm này cho phép bác sĩ có thời gian chuẩn bị và thay đổi phác đồ điều trị một cách chủ động, thay vì phải chờ đến khi bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng rõ rệt, giúp duy trì việc kiểm soát bệnh ung thư một cách hiệu quả hơn.

VI. Tương lai nghiên cứu đột biến EGFR huyết tương tại Việt Nam

Việc nghiên cứu đột biến EGFR huyết tương tại Việt Nam đang có những bước tiến quan trọng, góp phần đưa nền y học nước nhà tiệm cận với các tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị tiên tiến trên thế giới. Các nghiên cứu như đề tài tại Bệnh viện Bạch Mai không chỉ cung cấp dữ liệu dịch tễ học quý giá về tỷ lệ và các loại đột biến EGFR ở người Việt, mà còn khẳng định tính khả thi và hiệu quả của kỹ thuật sinh thiết lỏng trong điều kiện thực tế. Trong tương lai, hướng nghiên cứu sẽ tiếp tục mở rộng. Thay vì chỉ tập trung vào các đột biến đã biết, các kỹ thuật mới như giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) trên mẫu huyết tương sẽ được áp dụng. NGS cho phép phân tích đồng thời hàng trăm gen liên quan đến ung thư, không chỉ EGFR, mà còn cả ALK, ROS1, BRAF, MET... từ một mẫu máu duy nhất. Điều này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về đặc điểm di truyền của khối u, phát hiện các cơ chế kháng thuốc phức tạp hơn và mở ra nhiều lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích hơn nữa. Hơn nữa, việc định lượng ctDNA có thể trở thành một dấu ấn sinh học quan trọng để tiên lượng bệnh nhân, giúp đánh giá nguy cơ tái phát sau phẫu thuật hoặc xạ trị.

6.1. Hướng đi mới trong chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ

Hướng đi mới trong chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là tích hợp sinh thiết lỏng vào quy trình chẩn đoán thường quy. Nó có thể được sử dụng như một xét nghiệm sàng lọc ban đầu khi sinh thiết mô không khả thi, hoặc như một công cụ bổ sung khi kết quả sinh thiết mô âm tính nhưng nghi ngờ lâm sàng cao. Việc chuẩn hóa quy trình từ thu mẫu, xử lý, phân tích đến báo cáo kết quả trên toàn quốc là mục tiêu quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của xét nghiệm. Hơn nữa, nghiên cứu về các dấu ấn sinh học khác trong huyết tương như exosome hay tế bào ung thư lưu hành (CTC) cũng sẽ là những lĩnh vực đầy hứa hẹn.

6.2. Tiềm năng tiên lượng bệnh nhân dựa trên ctDNA

Ngoài vai trò chẩn đoán và theo dõi điều trị, ctDNA còn có tiềm năng lớn trong việc tiên lượng bệnh nhân. Nồng độ ctDNA trước điều trị có thể phản ánh gánh nặng khối u và tương quan với giai đoạn bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy bệnh nhân có nồng độ ctDNA cao có tiên lượng xấu hơn. Sau phẫu thuật, sự hiện diện của ctDNA tồn dư (MRD - minimal residual disease) có thể là một yếu tố dự báo nguy cơ tái phát cao. Việc ứng dụng phân tích ctDNA để phân tầng nguy cơ và quyết định điều trị bổ trợ sau phẫu thuật sẽ là một hướng đi đột phá, giúp cá thể hóa điều trị một cách sâu sắc hơn và cải thiện tỷ lệ sống còn cho bệnh nhân ung thư phổi.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nhận xét đặc điểm đột biến egfr huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ tại bệnh viện bạch mai năm 2017 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 –TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ (UTPKTBN) 1. Dịch tễ học Ung thư phổi là một trong những loại ung thư phổ biến nhất thế giới trong nhiều thập kỷ qua. Theo thống kê của GLOBOCAN năm 2018, trên thế giới có 2,094 triệu trường hợp mới mắc (chiếm 11,6% tổng số bệnh nhân ung thư), trong đó nam giới phổ biến hơn với 1,369 triệu ca mới mắc (chiếm 14,5% tổng số ung thư ở nam giới).

Ung thư phổi cũng là nguyên nhân phổ biến gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới, ước tính chiếm khoảng 18,4% các trường hợp tử vong do ung thư hàng năm (1,761 triệu người chết) [56]. Tại Việt Nam, theo thống kê của GLOBOCAN năm 2018, ung thư phổi là loại ung thư phổ biến thứ hai với 23,7 nghìn trường hợp mới mắc (chiếm 14,4% tổng số bệnh nhân ung thư) trong đó nam giới chiếm 16,7 nghìn ca (chiếm 18,4% tổng số ung thư). Số lượng người chết vì ung thư phổi hằng năm cũng rất cao với 20,7 nghìn người (chiếm 18% tổng số người chết vì ung thư) [56]. Yếu tố nguy cơ Thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.

Gặp hơn 90% trường hợp ung thư phổi ở nam giới có nghiện thuốc lá, khoảng 80% trường hợp mắc ở nữ giới có liên quan đến thuốc lá. Yếu tố môi trường khi tiếp xúc với nhiều khí độc như amiăng, những chất gây ung thư như 3-4 benzopyren, hydrocarbon thơm nhiều vòng hay những chất phóng xạ cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi. Ngoài ra, các yếu tố về di truyền như bệnh u nguyên bào võng mạc, đột biến gen p53, đột biến gen EGFR cũng liên quan đến bệnh [3]. Triệu chứng lâm sàng Ở giai đoạn sớm, bệnh phát triển âm thầm, triệu chứng thường nghèo nàn hoặc không có triệu chứng.

Dấu hiệu gợi ý ở giai đoạn này thường là nam giới trên 40 tuổi, nghiện thuốc lá, thuốc lào, ho khan kéo dài, có thể lẫn đờm 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark lẫn máu, điều trị kháng sinh không có kết quả. Ở giai đoạn tiến triển, triệu chứng đa dạng hơn tuỳ theo vị trí u, mức độ lan rộng tổn thương với toàn thân có thể mệt mỏi, gầy sút, sốt. Các triệu chứng hô hấp thường gặp như đau ngực dai dẳng, cố định 1 vị trí, khó thở, hoặc có hội chứng trung thất với các triệu chứng như phù áo khoác, khó nuốt hay nuốt đau, khàn tiếng … Các dấu hiệu do di căn: hạch (thượng đòn, nách), di căn não, gan, xương, phổi đối bên. Các hội chứng cận ung thư: thường gặp trong ung thư phổi không tế bào nhỏ.

Bao gồm: ngón tay dùi trống, đái tháo nhạt, hội chứng Cushing, tăng Canxi máu, vú to, giọng cao, teo tinh hoàn, hội chứng giả nhược cơ, hội chứng da liễu: viêm da cơ [4]. Cận lâm sàng + Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X – quang lồng ngực thẳng và nghiêng: phát hiện đám mờ, hình ảnh tràn dịch màng phổi. Giúp xác định vị trí, hình thái, kích thước tổn thương. Chụp cắt lớp vi tính: Cho phép đánh giá hình ảnh khối u và hạch trung thất, xác định chính xác vị trí, kích thước và mức độ lan rộng tổn thương ở cả hai phổi.

Siêu âm ổ bụng: phát hiện các tổn thương di căn. Chụp cộng hưởng từ sọ não: khi nghi ngờ có di căn não. Xạ hình xương bằng máy SPECT: phát hiện di căn xương từ rất sớm so với chụp X – quang thông thường. Chụp PET/CT: là phương pháp tốt nhất với ung thư phổi trong phát hiện di căn xa ngoài não [4].

+ Nội soi chẩn đoán: Nội soi phế quản: thường chỉ định trong các trường hợp u trung tâm, giúp xác định tổn thương và sinh thiết làm mô bệnh học. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark Nội soi màng phổi: chỉ định trong trường hợp theo dõi di căn màng phổi. Nội soi trung thất: chỉ định trong trường hợp có hạch trung thất bất thường, kết hợp làm sinh thiết hạch [3]. + Mô bệnh học: Không những cho phép chẩn đoán xác định bệnh mà còn xác định thể mô bệnh học, độ mô học giúp cho lựa chọn điều trị và tiên lượng bệnh.

Bệnh phẩm có thể được lấy qua sinh thiết xuyên thành ngực hoặc qua nội soi phế quản, sinh thiết tổn thương di căn (hạch thượng đòn) [3]. Các tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại của các type mô học UTPKTBN theo WHO 2015 bao gồm: ung thư biểu mô vảy, ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tuyến vảy, ung thư biểu mô tế bào lớn, ung thư biểu mô tế bào sáng, ung thư biểu mô tế bào khổng lồ [54]… + Các xét nghiệm khác [3]: Các chất chỉ điểm khối u: Cyfra 21-1, CEA với ung thư biểu mô tuyến; SCC với ung thư biểu mô vảy. Tuy nhiên chỉ điểm u trong ung thư phổi ít có giá trị. Xét nghiệm gen: hiện nay, kỹ thuật giải trình tự gen dựa trên bệnh phẩm mô bệnh học giúp xác định đột biến gen EGFR trong các trường hợp ung thư biểu mô tuyến giúp chỉ dịnh thuốc điều trị đích.

Test chức năng hô hấp: đánh giá chức năng hô hấp trước khi phẫu thuật. Các xét nghiệm huyết học và sinh hoá máu: giúp đánh giá toàn trạng trước, trong và sau điều trị. Ngoài ra các xét nghiệm này còn giúp phát hiện một số hội chứng cận ung thư gặp trong ung thư phổi. Chẩn đoán xác định Chẩn đoán xác định dựa trên lâm sàng (các triệu chứng hô hấp, hội chứng trung thất…), chẩn đoán hình ảnh (X – quang, CT ngực…), kết quả mô bệnh học.

5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark 1. Chẩn đoán phân biệt [4] Viểm phổi: chụp X – quang phổi kiểm tra lại sau điều trị kháng sinh 1 tháng. Áp xe phổi: dựa vào hội chứng nhiễm trùng, chụp X – quang: hình hang, đáp ứng với điều trị kháng sinh. Tràn dịch màng phổi: nếu là ung thư phổi thì sau khi chọc hết dịch chụp X – quang lại có hình ảnh khối u.

Chẩn đoán giai đoạn Chẩn đoán giai đoạn TNM của UTPKTBN theo AJCC (American Joint Committee on Cancer) năm 2010. Phân loại về u nguyên phát (ký hiệu: T) + Tx: U nguyên phát không thể đánh giá, hoặc có tế bào ác tính trong đờm hay dịch rửa phế quản nhưng không thấy trên hình ảnh hoặc nội soi phế quản. + T0: Không có bằng chứng về u nguyên phát. + Tis: Ung thư biểu mô tại chỗ.

+ T1: Kích thước lớn nhất của khối u ≤ 3cm, được bao quanh bởi nhu mô phổi hoặc lá tạng màng phổi, không có bằng chứng về xâm lấn vượt quá đoạn gần của phế quản thuỳ; gồm T1a (kích thước lớn nhất ≤ 2cm) và T1b (kích thước lớn nhất 2-3 cm). + T2: Với 3 < kích thước lớn nhất ≤ 7cm hoặc bất kỳ nhưng xâm lấn phế quản gốc, cách ngã ba khí phế quản ≥ 2cm, xâm lấn lá tạng màng phổi; gây xẹp phổi hoặc viêm phổi tắc nghẽn lan đến rốn phổi nhưng chưa lan toàn bộ phổi; gồm T2a (3 < kích thước lớn nhất ≤ 5cm) và T2b (5 < kích thước lớn nhất ≤ 7cm). + T3: Kích thước lớn nhất > 7cm hoặc xâm lấn một trong các thành phần: thành ngực (bao gồm cả khối u rãnh liên thuỳ trên), cơ hoành, thần kinh hoành, màng phổi trung thất, màng ngoài tim hoặc xâm lấn phế quản gốc, cách carina < 2cm nhưng chưa tới carina hoặc gây ra xẹp phổi, viêm phổi do tắc nghẽn trên toàn bộ phổi hoặc có các nốt riêng biệt trên cùng 1 thuỳ phổi. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark + T4: Khối u kích thước bất kỳ nhưng xâm lấn: trung thất, tim, mạch máu lớn, khí quản, thần kinh quặt ngược thanh quản, thực quản, thân đốt sống, carina, các nốt khối u khác ở thuỳ phổi khác cùng bên.

Phân loại về hạch vùng (ký hiệu : N) + N0: Không có hạch di căn vùng. + N1: Di căn hạch cạnh phế quản và hoặc hạch trong phổi, hạch rốn phổi cùng bên, bao gồm cả sự xâm lấn trực tiếp. + N2: Di căn hạch trung thất cùng bên và hạch dưới carina. + N3: Di căn hạch rốn phổi đối bên, hạch trung thất đối bên, hạch cơ bậc thang cùng hoặc đối bên, hạch thượng đòn.

Phân loại về di căn xa (ký hiệu: M) + M0: Không có di căn xa. + M1: Di căn xa, gồm M1a (có kèm theo các nốt khối u ở phổi đối bên, tràn dịch màng phổi hoặc màng tim ác tính) và M1b (di căn xa). Phân loại giai đoạn UTPKTBN theo AJCC 2010 Giai đoạn Tiêu chuẩn Giai đoạn 0 Tis N0 M0 Giai đoạn IA T1 N0 M0 Giai đoạn IB T2a N0 M0 T2b N0 M0 Giai đoạn IIA T1 N1 M0 T2a N1 M0 T2b N1 M0 Giai đoạn IIB T3 N0 M0 T1-2 N2 M0 Giai đoạn IIIA T3 N1-2 M0 T4 N0-1 M0 T1-3 N3 M0 Giai đoạn IIIB T4 N2-3 M0 Giai đoạn IV T bất kỳ N bất kỳ M1 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark 1. THỤ THỂ YẾU TỐ TĂNG TRƯỞNG BIỂU BÌ (EGFR) 1.

Cấu trúc và sự hoạt hoá của EGFR Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal growth factor receptor – EGFR) là một nhóm protein chức năng thụ thể màng có trọng lượng phân tử 170kDalton (kDa) ở các tế bào có nguồn gốc biểu mô, trung mô và thần kinh, được Carpenter và cộng sự nghiên cứu phát hiện vào năm 1978 [16]. Trong gia đình thụ thể yếu tố phát triển biểu bì gồm có bốn thành viên: HER1 (EGFR, ErbB1), HER2 (neu, ErbB2), HER3 (ErbB3) và HER4 (ErbB4). Các protein này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hoà các quá trình sinh trưởng, phát triển, trao đổi chất và sinh lý của tế bào [9, 27]. Mô hình cấu trúc và hoạt động của EGFR (A) Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì(EGFR): Vùng ngoại bào chứa miền tương tác với các yếu tố tăng trưởng, vùng xuyên màng tế bào và vùng nội bào chứa miền tyrosine kinase.

Cấu trúc của phân tử EGFR gồm 3 phần: phần liên kết ngoài màng, phần xuyên màng đặc hiệu và phần trong bào tương có hoạt tính tyrosine kinase [9]. 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the watermark + Phần ngoài màng của EGFR (vùng ngoại bào) có trọng lượng khoảng 100kDa, với hai vùng giàu cystein là nơi để gắn kết các phối tử của EGFR. Vùng gắn kết các yếu tố hoạt hoá hay ức chế các thụ thể, để đẫn truyền tín hiệu vào trong tế bào, làm tế bào có thể phát triển bình thường hoặc trở nên ác tính. + Phần xuyên màng tế bào: có trọng lượng nhỏ 3kDa, tập trung tại vùng phân cực phospholipid màng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ