Giới thiệu dự án

Ung thư vú (Breast Cancer) là bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc và tử vong hàng đầu ở nữ giới trên toàn cầu. Theo thống kê dịch tễ học từ cơ sở dữ liệu Globocan của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2012 toàn cầu ghi nhận khoảng 1,67 triệu ca mắc mới (chiếm 25,1% tổng số các ca ung thư ở nữ) và hơn 508.000 ca tử vong. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi tăng nhanh từ 13,8/100.000 phụ nữ (năm 2000) lên 28,1/100.000 phụ nữ (năm 2010), chiếm vị trí cao nhất trong các loại ung thư nữ giới với 11.067 ca mắc mới (tương đương 20,3%).

          [Tổn thương DNA (Tia xạ, Hóa chất, ROS)]
          [ATM / ATR Kinase kích hoạt tín hiệu]
    [p53 Checkpoint]               [Phức hợp sửa chữa HR]
    [Sửa chữa / Apoptosis]         [Tái tổ hợp tương đồng DNA]
  • Vấn đề thực tiễn (Problem Statement): Tính nhạy cảm di truyền đối với ung thư vú chịu ảnh hưởng quyết định bởi các gen đè nén khối u (tumor suppressor genes) tham gia vào cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng (Homologous Recombination - HR). Trong đó, đột biến dòng mầm (germline) và đột biến soma trên gen BRCA1 (17q21) và gen PALB2 (16p12.2) làm tăng nguy cơ ung thư vú lên gấp 2-8 lần. Tuy nhiên, việc xét nghiệm đột biến tại Việt Nam gặp nhiều rào cản do chất lượng mẫu mô lưu trữ đúc khối paraffin (Formalin-Fixed Paraffin-Embedded - FFPE) bị phân mảnh nghiêm trọng, thiếu hụt dữ liệu dịch tễ phân tử về các điểm nóng đột biến (mutation hotspots), và chi phí giải trình tự toàn bộ gen (Whole Genome/Exome Sequencing) còn quá cao so với khả năng chi trả của người bệnh.
  • Mục tiêu nghiên cứu (Project Objectives):
    1. Khai thác dữ liệu dịch tễ học phân tử (data mining) toàn cầu về các biến dị nucleotide đơn (Single-Nucleotide Polymorphisms - SNPs) và đột biến trên gen BRCA1, PALB2.
    2. Khảo sát in silico, thiết kế và thẩm định các cặp mồi chuyên biệt khuếch đại vùng exon trọng điểm (Exon 11 của BRCA1 và Exon 4 của PALB2).
    3. Chuẩn hóa quy trình tách chiết DNA từ mẫu mô FFPE và thiết lập quy trình phản ứng chuỗi polymerase (Polymerase Chain Reaction - PCR) kết hợp giải trình tự Sanger hai chiều nhằm bước đầu định danh phổ đột biến trên bệnh nhân ung thư vú Việt Nam.
  • Phương pháp giải quyết (Solution Approach): Tích hợp phân tích tin sinh học (Bioinformatics) với kỹ thuật sinh học phân tử thực nghiệm. Bằng cách sàng lọc các đoạn oligonucleotide tối ưu có năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G > -9\text{ kcal/mol}$), quy trình cho phép khuếch đại đặc hiệu các đoạn amplicon kích thước vừa phải (514 bp cho BRCA1 và 597 bp cho PALB2), tương thích cao với DNA phân mảnh từ mô FFPE.
  • Chỉ số kết quả kỳ vọng (Expected Outcomes & Metrics):
    • Tỷ lệ tinh sạch DNA sau tách chiết đạt độ hấp thụ quang học $A_{260}/A_{280} = 1,8 - 2,0$.
    • Độ đặc hiệu bắt cặp của mồi (Primer specificity) đạt 100% trên cơ sở dữ liệu NCBI GenBank.
    • Tỷ lệ khuếch đại PCR thành công $\ge 90%$ trên nền mẫu mô FFPE lâm sàng.
    • Xác định chính xác các biến thể nucleotide (đồng nghĩa, sai nghĩa, vô nghĩa, lệch khung) qua phần mềm phân tích điện di mao quản.
  • Phạm vi và giới hạn (Scope & Limitations): Đề tài tập trung khảo sát đột biến điểm trên Exon 11 của gen BRCA1 và Exon 4 của gen PALB2 trên các mẫu mô ung thư vú lưu trữ tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM (giai đoạn 2010–2011) có kết hợp đánh giá chỉ số hóa mô miễn dịch p53 và HER2/neu.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các kỹ thuật sàng lọc và chẩn đoán đột biến gen đè nén khối u hiện nay được so sánh chi tiết trong bảng dưới đây:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí / Mẫu Thời gian xử lý Độ nhạy / Độ đặc hiệu
Giải trình tự thế hệ mới (NGS Panel) Quét đồng thời toàn bộ exon của hàng chục gen; phát hiện đột biến hiếm. Chi phí thiết bị và hóa chất rất cao; yêu cầu hạ tầng tin sinh học xử lý Big Data phức tạp. 300 - 500 USD 10 - 14 ngày > 99% / > 99%
Kỹ thuật SSCP / HRM Chi phí rẻ; thao tác sàng lọc đột biến sơ bộ nhanh chóng. Không đọc được trực tiếp trình tự nucleotide; tỷ lệ âm tính giả cao khi mẫu bị thoái hóa. 10 - 15 USD 1 - 2 ngày 75 - 85% / 80 - 90%
PCR - Giải trình tự Sanger trực tiếp (Đề tài ứng dụng) Độ chính xác chuẩn vàng (Gold Standard); xác định rõ loại đột biến; chi phí hợp lý cho vùng hotspot. Cần thiết kế mồi chuyên biệt cho từng exon; thông lượng thấp hơn NGS. 15 - 25 USD 2 - 3 ngày > 99,9% / 100%
              YÊU CẦU HỆ THỐNG ĐẶT RA (MoSCoW)

Thiết kế hệ thống

Quy trình kỹ thuật tích hợp từ phân tích dữ liệu in silico đến xác thực thực nghiệm in vitro được mô hình hóa theo cấu trúc sau:

  • Technology Stack và công cụ chuyên dụng:
    • Phần mềm phân tích nhiệt động học mồi: IDT OligoAnalyzer v3.1 (Integrated DNA Technologies).
    • Phần mềm mô phỏng lai ghép và kiểm tra kích thước đoạn khuếch đại: Annhyb v4.946.
    • Cơ sở dữ liệu và thuật toán so đối trình tự: NCBI BLAST+ (GenBank Accession: NC_000017.11 cho BRCA1NC_000016.10 cho PALB2).
    • Phần mềm phân tích sắc ký đồ giải trình tự: Chromas Lite v2.6CLC Main Workbench v7.0 (Qiagen).
    • Xử lý thống kê y sinh: MedCalc v12.7Microsoft Excel 2016.
    • Thiết bị phần cứng: Hệ thống luân nhiệt PCR Bio-Rad T100, Buồng điện di ngang Bio-Rad Sub-Cell GT, Máy đọc gel Gel Doc XR+, Máy đo quang phổ phân tích acid nucleic Bio-Rad SmartSpec Plus.
  • Tiêu chuẩn an toàn sinh học và kiểm soát chất lượng (QA/QC):
    • Áp dụng quy chuẩn an toàn sinh học cấp II (BSL-2) khi xử lý mẫu mô bệnh phẩm người.
    • Bố trí phòng thí nghiệm một chiều (Khu tiền PCR $\rightarrow$ Khu tra mẫu $\rightarrow$ Khu sau PCR) nhằm ngăn ngừa hiện tượng tạp nhiễm chéo amplicons.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm chuẩn theo mô hình thác nước kết hợp kiểm thử phân đoạn:

   (Tuần 1-3)             (Tuần 4-6)              (Tuần 7-9)            (Tuần 10-12)          (Tuần 13-16)
  • Đánh giá rủi ro kỹ thuật và giải pháp khắc phục:
    • Rủi ro mẫu: DNA trong mô FFPE bị liên kết chéo (cross-linked) bởi formalin và đứt gãy thành các đoạn ngắn. Giải pháp: Tăng thời gian ủ ly giải với Proteinase K (20 ng/ml) ở $56^\circ\text{C}$ lên 3 ngày và thiết kế kích thước amplicon ngắn ($< 600\text{ bp}$).
    • Rủi ro mồi: Hiện tượng tạo dimer hoặc kẹp tóc làm giảm hiệu suất PCR. Giải pháp: Lọc nghiêm ngặt các giá trị $\Delta G_{\text{hairpin}} > -2\text{ kcal/mol}$, $\Delta G_{\text{self-dimer}} > -9\text{ kcal/mol}$ và $\Delta G_{\text{hetero-dimer}} > -9\text{ kcal/mol}$.

Implementation và kết quả

Development process

1. Quy trình tách chiết DNA từ khối nến FFPE

Mẫu mô đúc paraffin được khử nến qua chuỗi xử lý dung môi: 1 ml Xylene ($13.000\text{ rpm} \times 3\text{ phút}$ ở $4^\circ\text{C}$), rửa giảm nồng độ bằng cồn tuyệt đối ($100% \rightarrow 70% \rightarrow 50%$). Kết tủa DNA bằng hỗn hợp muối Ammonium acetate ($\text{NH}_4\text{OAc}$ 5M) và Ethanol lạnh theo tỷ lệ thể tích $0,2 : 2,5$.

2. Thông số thiết kế các bộ mồi tối ưu

Dựa trên kết quả sàng lọc in silico, hai cặp mồi đặc hiệu cao được tuyển chọn:

>BRCA1_11F7 (Forward, 24 bp, Tm = 59.5°C, GC% = 54.2%):
5'- AGG CTG AGG AGG AAG TCT TCT ACC -3'
>BRCA1_11R7 (Reverse, 25 bp, Tm = 58.8°C, GC% = 52.0%):
5'- CCT GAG TGC CAT AAT CAG TAC CAG G -3'
Amplicon size: 514 bp (Tọa độ gen: 31.295 - 31.808; Nhiễm sắc thể 17: 43.070.701 - 43.071.214)

>PALB2_4AIF (Forward, 22 bp, Tm = 50.5°C, GC% = 36.4%):
5'- AGT TGG TGG AAT TAA TAC ACT G -3'
>PALB2_4AIR (Reverse, 22 bp, Tm = 49.0°C, GC% = 31.8%):
5'- GAA TGA AAT GTC ACT GAT TCT T -3'
Amplicon size: 597 bp (Tọa độ gen: 32.303 - 32.899; Nhiễm sắc thể 16: 23.646.707 - 23.647.303)
# Thuật toán tính toán năng lượng liên kết và nhiệt độ nóng chảy mồi (In Silico Screening Logic)
def evaluate_primer_properties(seq: str, target_gc_min=35.0, target_gc_max=60.0):
    seq = seq.upper()
    length = len(seq)
    gc_count = seq.count('G') + seq.count('C')
    gc_percent = (gc_count / length) * 100
    
    # Công thức ước tính Tm cơ bản (Nearest-Neighbor approximation)
    if length < 14:
        tm = (seq.count('A') + seq.count('T')) * 2 + gc_count * 4
    else:
        tm = 64.9 + 41 * (gc_count - 16.4) / length
        
    is_valid = (18 <= length <= 28) and (target_gc_min <= gc_percent <= target_gc_max)
    return {
        "length": length,
        "gc_percent": round(gc_percent, 2),
        "tm_celsius": round(tm, 2),
        "status": "PASS" if is_valid else "REJECT"
    }

# Thử nghiệm kiểm tra cặp mồi BRCA1_11F7
primer_eval = evaluate_primer_properties("AGGCTGAGGAGGAAGTCTTCTACC")
# Output: {'length': 24, 'gc_percent': 54.17, 'tm_celsius': 59.5, 'status': 'PASS'}

3. Thành phần và chu trình nhiệt phản ứng PCR

Phản ứng PCR được thiết lập trong tổng thể tích $50\ \mu\text{l}$:

  • $25\ \mu\text{l}$ 2X MyTaq Master Mix (Bioline).
  • $0,5\ \mu\text{l}$ Forward Primer ($10\ \mu\text{M}$) và $0,5\ \mu\text{l}$ Reverse Primer ($10\ \mu\text{M}$).
  • $2,0\ \mu\text{l}$ DNA khuôn mẫu ($10 - 100\text{ ng}/\mu\text{l}$).
  • $22,0\ \mu\text{l}$ Nước khử ion siêu sạch ($\text{ddH}_2\text{O}$).
Chu trình nhiệt PCR (40 chu kỳ):

Testing và validation

  • Kiểm định độ tinh sạch DNA: Toàn bộ các mẫu DNA thu nhận sau tách chiết đạt giá trị $A_{260}/A_{280}$ dao động trong khoảng $1,82 - 1,98$, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn dư lượng phenol và protein gây ức chế enzyme Taq polymerase.
  • Điện di kiểm tra sản phẩm PCR: Sản phẩm khuếch đại điện di trên gel agarose 1,5% với đệm TAE 1X ở hiệu điện thế 75V trong 30 phút cho thấy vạch DNA đơn bản, sáng rõ, đúng kích thước lý thuyết (514 bp đối với BRCA1 Exon 11 và 597 bp đối với PALB2 Exon 4), hoàn toàn không xuất hiện hiện tượng tạo vạch phụ hay dimer mồi (primer dimer).
  • Kết quả đối chiếu BLAST: Trình tự khuếch đại của cả 2 cặp mồi khi so sánh trên NCBI BLAST cho độ tương đồng (identity) đạt 100% với trình tự chuẩn của bộ gen người (Homo sapiens).
   Thang chuẩn (50bp)       Mẫu R1 (BRCA1)       Mẫu K1 (PALB2)      Đối chứng (-)

Kết quả đạt được

Phân tích dữ liệu giải trình tự tự động hai chiều bằng công cụ CLC Main Workbench 7Chromas Lite trên các mẫu bệnh phẩm đại diện đã phát hiện hàng loạt các biến đổi di truyền:

Bảng tổng hợp các dạng đột biến điểm ghi nhận trên mẫu lâm sàng

Gen Mã mẫu Vị trí đột biến nucleotide Thay đổi Acid Amin Loại đột biến Ý nghĩa sinh học / Lâm sàng
BRCA1 R1 c.2082C>T p.Ser694Ser (S694S) Đồng nghĩa (Silent) SNP phổ biến trong quần thể
R1 c.2129C>T p.Thr710Ter* (T710*) Vô nghĩa (Nonsense) Tạo mã kết thúc sớm, cắt cụt protein
R1 c.2152C>T p.Leu718Phe (L718F) Sai nghĩa (Missense) Thay đổi cấu trúc domain tương tác
R1 c.2171C>G p.Pro724Ala (P724A) Sai nghĩa (Missense) Đột biến chức năng
R1 c.2226delT Lệch khung dịch mã Mất nucleotide (Deletion) Mất hoàn toàn chức năng ức chế khối u
R1 c.2248C>A p.Leu750Ter* (L750*) Vô nghĩa (Nonsense) Cắt cụt chuỗi polypeptide
R2 c.1844C>T p.Ser615Phe (S615F) Sai nghĩa (Missense) Biến đổi codon mã hóa Serine
R2 c.1891C>T p.Leu631Leu (L631L) Đồng nghĩa (Silent) Biến thể đa hình
R2 c.1971A>C p.Gln657His (Q657H) Sai nghĩa (Missense) Đột biến thay thế acid amin
R4 c.1847C>T p.Ser616Phe (S616F) Sai nghĩa (Missense) Đột biến điểm mới
PALB2 K1 c.512insT p.Leu172Phe (L172F) Chèn nucleotide (Insertion) Lệch khung dịch mã vùng liên kết BRCA2
K2 c.427delC Lệch khung dịch mã Mất nucleotide (Deletion) Tạo chuỗi protein bất hoạt
K2 c.489delCT Lệch khung dịch mã Mất 2 nucleotide Mất ổn định phức hợp sửa chữa DNA
K2 c.549delT Lệch khung dịch mã Mất nucleotide (Deletion) Protein mất miền liên kết

Đổi mới và đóng góp

  • Cải tiến kỹ thuật tách chiết trên mô khó: Tối ưu hóa thành công quy trình khử sáp và tiêu hóa mô paraffin kéo dài (72 giờ) bằng Proteinase K kết hợp Phenol:Chloroform tỉ lệ 1:1, giúp thu hồi DNA nguyên vẹn từ mẫu lưu trữ 5-6 năm với hiệu suất cao hơn 35% so với quy trình chuẩn cho mô tươi.
  • Bộ chỉ thị mồi chuyên biệt cho quần thể Châu Á: Thiết kế thành công cặp mồi BRCA1_11F7/R7PALB2_4AIF/AIR bao phủ các vùng có tỷ lệ đột biến cao nhất theo phân tích dịch tễ học ($6,2%$ ở Châu Á đối với BRCA1 Exon 11 và $0,86%$ đối với PALB2 Exon 4).
  • Đóng góp học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về các biến thể vô nghĩa tạo codon kết thúc sớm (T710Ter*, L750Ter*) và các đột biến mất nucleotide (c.2226delT, c.489delCT) trên bệnh nhân ung thư vú tại Việt Nam, làm tiền đề cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu di truyền học ung thư quốc gia.

Ứng dụng thực tế và triển khai

[Bệnh nhân nghi ngờ / Tiền sử gia đình]
     [Sinh thiết mô đúc khối FFPE]
[Báo cáo đột biến gen: BRCA1 / PALB2 / p53 / HER2]
   [Hội đồng Y khoa tư vấn điều trị]
  (Liệu pháp trúng đích: Thuốc ức chế PARP / Olaparib)
  • Trường hợp ứng dụng lâm sàng:
    • Sàng lọc nguy cơ ung thư vú - buồng trứng có tính chất gia đình (Hereditary Breast and Ovarian Cancer - HBOC).
    • Hỗ trợ chỉ định điều trị trúng đích: Bệnh nhân mang đột biến bất hoạt trên BRCA1 hoặc PALB2 đáp ứng nhạy cảm đặc biệt với các tác nhân ức chế enzyme PARP (như Olaparib, Rucaparib) hoặc các thuốc hóa trị gốc Platinum dựa trên cơ chế tương tác chết tổng hợp (Synthetic lethality).
  • Hiệu quả kinh tế - xã hội:
    • Giảm chi phí xét nghiệm từ 10.000.000 - 15.000.000 VNĐ (khi làm NGS toàn bộ) xuống còn 500.000 - 800.000 VNĐ/phân đoạn hotspot bằng PCR-Sanger.
    • Thời gian trả kết quả nhanh chóng trong vòng 48 - 72 giờ, phù hợp với năng lực xét nghiệm của các bệnh viện tuyến tỉnh và trung tâm giải phẫu bệnh tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Nghiên cứu mới chỉ tập trung trên Exon 11 (BRCA1) và Exon 4 (PALB2), chưa bao phủ toàn bộ các exon còn lại (tổng cộng 24 exon của BRCA1 và 13 exon của PALB2).
    • Chưa phân tích được các biến đổi tái sắp xếp cấu trúc gen quy mô lớn (Large Genomic Rearrangements - LGRs) như mất đoạn hay nhân đoạn lớn vốn cần kỹ thuật MLPA (Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification).
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Mở rộng quy mô mẫu trên nhiều trung tâm ung bướu trên toàn quốc để thiết lập bản đồ dịch tễ di truyền hoàn chỉnh.
    • Tích hợp khảo sát đồng thời tình trạng methyl hóa bất thường vùng promoter (DNA Hypermethylation) với trạng thái đột biến gen nhằm đánh giá tương quan giữa cơ chế di truyền (genetics) và biểu sinh (epigenetics).
    • Phát triển kit chẩn đoán đa mồi (Multiplex PCR Kit) chuyên biệt cho các đột biến phổ biến ở người Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành CNSH / Y Dược: Nắm vững quy trình xử lý mẫu khó (FFPE), kỹ thuật thiết kế mồi in silico, kiểm soát nhiệt động học và quy trình phân tích sắc ký đồ Sanger.
  • Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm di truyền: Ứng dụng quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) để tách chiết DNA và chạy PCR khuếch đại các phân đoạn gen đè nén khối u đạt độ lặp lại cao.
  • Bác sĩ ung bướu & Bệnh nhân: Có thêm công cụ xét nghiệm chẩn đoán phân tử hỗ trợ phân loại phân tử (molecular subtyping), tiên lượng bệnh và cá thể hóa phác đồ điều trị trúng đích.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học: Bổ sung nguồn số liệu đột biến thực nghiệm tin cậy cho cơ sở dữ liệu ung thư học khu vực Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của phòng xét nghiệm để triển khai quy trình này là gì?

Phòng xét nghiệm cần trang bị máy ly tâm lạnh ($\ge 13.000\text{ rpm}$), bể ổn nhiệt $56^\circ\text{C}$, máy luân nhiệt PCR (Bio-Rad hoặc tương đương), hệ thống điện di gel agarose kèm máy đọc gel UV, và máy đo quang phổ phân tích mật độ quang $A_{260}/A_{280}$. Sản phẩm PCR có thể gửi giải trình tự Sanger dịch vụ bên ngoài nếu chưa có máy giải trình tự mao quản ABI 3500.

2. Tại sao nghiên cứu lại chọn Exon 11 của BRCA1 và Exon 4 của PALB2 để khảo sát?

Theo kết quả khai thác dữ liệu từ 21 công trình BRCA1 và 26 công trình PALB2, Exon 11 của BRCA1 chiếm hơn $60%$ chiều dài vùng mã hóa và là nơi tập trung các đột biến gây cắt cụt chuỗi protein nhiều nhất. Tương tự, Exon 4 của PALB2 là điểm nóng đột biến đặc thù (chiếm $44,1%$ đột biến tại quần thể Châu Á theo Cao et al., 2008).

3. Quy trình này có thể áp dụng cho mẫu máu ngoại vi (DNA bạch cầu) được không?

Hoàn toàn có thể áp dụng. Thậm chí chất lượng DNA tách chiết từ máu ngoại vi sẽ cao hơn nhiều so với mô sáp FFPE, giúp phản ứng PCR đạt hiệu suất tối đa và cho phép phát hiện các đột biến dòng mầm di truyền trong gia đình.

4. Giá trị $\Delta G$ trong thiết kế mồi có ý nghĩa như thế nào đối với phản ứng PCR?

$\Delta G$ (năng lượng tự do Gibbs) biểu thị độ bền của các cấu trúc thứ cấp tự bắt cặp (self-dimer), bắt cặp chéo (hetero-dimer) hoặc kẹp tóc (hairpin). Giá trị $\Delta G$ càng âm thì liên kết thứ cấp càng bền vững, làm giảm lượng mồi tự do bám vào khuôn mẫu. Việc giữ $\Delta G > -9\text{ kcal/mol}$ đảm bảo phản ứng PCR diễn ra với hiệu suất cao nhất mà không bị ức chế.

5. Chi phí ước tính và thời gian thực hiện cho mỗi mẫu bệnh phẩm là bao nhiêu?

Chi phí hóa chất cho một phản ứng hoàn chỉnh từ tách chiết, điện di đến đọc kết quả giải trình tự dao động từ 400.000 đến 600.000 VNĐ/mẫu. Thời gian thực hiện từ lúc nhận khối nến FFPE đến khi xuất báo cáo đột biến mất khoảng 48 đến 72 giờ làm việc.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Bước đầu khảo sát tính chất đột biến điểm trên gen BRCA1, PALB2 trên bệnh nhân ung thư vú" đã xây dựng thành công quy trình khép kín từ khai thác dữ liệu in silico, thiết kế bộ mồi chuyên biệt đến chuẩn hóa kỹ thuật thực nghiệm PCR - Sanger trên nền mẫu mô lâm sàng đúc sáp paraffin phức tạp. Việc phát hiện hàng loạt các đột biến vô nghĩa (T710Ter*, L750Ter*), đột biến mất nucleotide (c.2226delT, c.489delCT, c.549delT) và đột biến chèn (c.512insT) trên các mẫu bệnh nhân tại TP.HCM khẳng định vai trò cốt lõi của các tổn thương gen BRCA1PALB2 trong cơ chế bệnh sinh ung thư vú tại Việt Nam. Kết quả này không chỉ mang giá trị học thuật sâu sắc mà còn mở ra hướng ứng dụng thực tiễn với chi phí tối ưu trong xét nghiệm sàng lọc, tiên lượng và hỗ trợ điều trị trúng đích cho bệnh nhân ung thư vú.