Luận án tiến sĩ nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc ms trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh ở trẻ em

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc ms trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa sinh Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2019

178
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ

1.2. Nguyên lý chung của kỹ thuật sắc ký

1.3. Sắc ký khí – khối phổ

1.4. Thẩm định phương pháp và thiết lập khoảng tham chiếu

1.5. Thẩm định phương pháp

1.6. Thiết lập khoảng tham chiếu

1.7. Sinh tổng hợp hormon steroid và bệnh rối loạn tổng hợp steroid bẩm sinh

1.8. Tổng hợp hormon steroid. Bệnh lý rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh

1.9. Ứng dụng kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS trong chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh

1.10. Một số kỹ thuật khác sử dụng trong chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid

1.11. Nghiên cứu về rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Trang bị, hoá chất và chất liệu nghiên cứu

2.2.1. Trang thiết bị

2.2.2. Hoá chất và vật tư tiêu hao

2.2.3. Chất liệu nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thẩm định kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS

2.3.2. Thiết lập khoảng tham chiếu steroid niệu cho trẻ em

2.3.3. Chẩn đoán rối loạn tổng hợp steroid ở trẻ em

2.4. Phân tích và xử lý số liệu

2.5. Đạo đức y học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng steroid niệu

3.2. Giới hạn định lượng và độ thu hồi

3.3. Độ lặp và độ tái lặp

3.4. Kết quả ngoại kiểm steroid niệu

3.5. Khoảng tham chiếu các steroid niệu ở trẻ em

3.6. Sự phân bố các steroid niệu

3.7. Khoảng tham chiếu nồng độ các steroid niệu

3.8. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán

3.9. Chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid

3.9.1. Đặc điểm nhóm bệnh

3.9.2. Đặc điểm người bệnh thiếu 21-OH chưa điều trị

3.9.3. Thiếu 11β-OH chưa điều trị

3.9.4. Thiếu 5α-reductase type 2

3.9.5. Thiếu 3β-HSD II

3.9.6. Đặc điểm nhóm đã điều trị

3.9.7. Đặc điểm nhóm chưa xác định

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Kết quả thẩm định kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS

4.2. Khoảng tham chiếu các sản phẩm steroid niệu ở trẻ em

4.3. Kết quả steroid niệu ở người bệnh rối loạn tổng hợp hormon steroid

4.4. Ứng dụng định lượng steroid trong chẩn đoán ở người bệnh nghi mắc TSTTBS đã điều trị hormon thay thế

4.5. Kết quả định lượng steroid niệu ở các trường hợp chưa xác định

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng GC MS

Nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) đã trở thành một công cụ quan trọng trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp hormon steroid ở trẻ em. Kỹ thuật này cho phép xác định chính xác nồng độ các hormon steroid trong nước tiểu, từ đó hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến rối loạn nội tiết. Việc áp dụng GC-MS trong y học không chỉ giúp nâng cao độ chính xác mà còn giảm thiểu thời gian chờ đợi kết quả xét nghiệm.

1.1. Định nghĩa và vai trò của steroid niệu trong y học

Steroid niệu là các sản phẩm chuyển hóa của hormon steroid được bài tiết qua nước tiểu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình trạng nội tiết của cơ thể, đặc biệt là trong các bệnh lý liên quan đến tuyến thượng thận. Việc định lượng steroid niệu giúp phát hiện sớm các rối loạn sinh tổng hợp hormon, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Lịch sử phát triển của kỹ thuật GC MS trong y học

Kỹ thuật GC-MS đã được phát triển từ những năm 1950 và đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong phân tích hóa học. Trong y học, GC-MS được ứng dụng rộng rãi trong việc phân tích các chất trong mẫu sinh học, đặc biệt là trong chẩn đoán các rối loạn nội tiết. Sự kết hợp giữa sắc ký khí và khối phổ giúp tăng cường độ nhạy và độ chính xác của các xét nghiệm.

II. Thách thức trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid ở trẻ em

Rối loạn sinh tổng hợp hormon steroid bẩm sinh là một nhóm bệnh lý phức tạp, thường gặp ở trẻ em. Việc chẩn đoán sớm và chính xác các rối loạn này là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc áp dụng các phương pháp truyền thống như xét nghiệm miễn dịch có thể dẫn đến nhiều sai sót. Do đó, cần có những phương pháp chẩn đoán hiện đại hơn.

2.1. Những khó khăn trong việc phát hiện rối loạn hormon

Việc phát hiện các rối loạn hormon thường gặp khó khăn do triệu chứng không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Điều này dẫn đến việc chẩn đoán muộn và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các xét nghiệm truyền thống có thể không đủ nhạy để phát hiện các rối loạn này.

2.2. Tác động của rối loạn sinh tổng hợp hormon đến sức khỏe trẻ em

Rối loạn sinh tổng hợp hormon có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tăng sản thượng thận bẩm sinh, rối loạn phát triển giới tính và các vấn đề về sinh sản sau này. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất cần thiết để giảm thiểu các biến chứng này.

III. Phương pháp định lượng steroid niệu bằng GC MS

Kỹ thuật GC-MS được sử dụng để định lượng steroid niệu với độ chính xác cao. Phương pháp này bao gồm các bước thủy phân, tách chiết và phân tích mẫu. Việc thẩm định kỹ thuật là cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của kết quả xét nghiệm. Các bước thực hiện cần được chuẩn hóa để đạt được kết quả tốt nhất.

3.1. Quy trình thực hiện kỹ thuật GC MS

Quy trình thực hiện kỹ thuật GC-MS bao gồm các bước thủy phân steroid liên hợp, tách chiết các steroid tự do và tạo dẫn xuất steroid. Sau đó, mẫu được đưa vào hệ thống GC-MS để phân tích. Mỗi bước trong quy trình cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.2. Thẩm định và thiết lập khoảng tham chiếu

Thẩm định phương pháp là bước quan trọng để đánh giá hiệu năng của kỹ thuật. Thiết lập khoảng tham chiếu giúp diễn giải kết quả xét nghiệm một cách chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán các rối loạn sinh tổng hợp hormon ở trẻ em.

IV. Ứng dụng thực tiễn của GC MS trong chẩn đoán rối loạn hormon

Kỹ thuật GC-MS đã được áp dụng thành công trong việc chẩn đoán các rối loạn sinh tổng hợp hormon ở trẻ em. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng GC-MS giúp phát hiện sớm và chính xác các rối loạn này, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị. Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng GC-MS có thể cung cấp thông tin chi tiết về nồng độ các hormon steroid trong nước tiểu.

4.1. Kết quả nghiên cứu về ứng dụng GC MS

Nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp hormon steroid bẩm sinh đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Các trường hợp được chẩn đoán bằng GC-MS có tỷ lệ chính xác cao hơn so với các phương pháp truyền thống.

4.2. Lợi ích của việc sử dụng GC MS trong y học

Việc sử dụng GC-MS không chỉ giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán mà còn giảm thiểu thời gian chờ đợi kết quả. Điều này giúp bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị kịp thời, từ đó cải thiện sức khỏe cho trẻ em mắc các rối loạn hormon.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng GC-MS đã mở ra hướng đi mới trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp hormon ở trẻ em. Kỹ thuật này không chỉ giúp nâng cao độ chính xác mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và điều trị. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới để cải thiện hơn nữa chất lượng chẩn đoán.

5.1. Tương lai của kỹ thuật GC MS trong y học

Kỹ thuật GC-MS có tiềm năng lớn trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán mới. Việc cải tiến công nghệ và quy trình sẽ giúp nâng cao độ nhạy và độ chính xác của các xét nghiệm, từ đó phục vụ tốt hơn cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe.

5.2. Nhu cầu nghiên cứu thêm về rối loạn hormon ở trẻ em

Cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa để hiểu rõ hơn về các rối loạn hormon ở trẻ em. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ 1. Nguyên lý chung của kỹ thuật sắc ký Sắc ký là một phương pháp tách và phân tích các chất trong một hỗn hợp dựa vào sự phân bố khác nhau của các chất giữa pha động và pha tĩnh. - Pha tĩnh (stationary phase) hay pha cố định, là phần chất liệu hay dung dịch được giữ cố định trong quá trình sắc ký.

Pha tĩnh có tác dụng giữ các chất lại. - Pha động (mobile phase): là phần khí hay dung dịch đi qua pha tĩnh, pha di động có tác dụng kéo các chất đi. Hai pha này luôn tiếp xúc với nhau nhưng không trộn lẫn vào nhau. Các chất có ái lực càng cao với pha tĩnh sẽ di chuyển càng chậm trong quá trình sắc ký và ngược lại.

Các phân tử có trọng lượng lớn, kích thước lớn sẽ di chuyển chậm hơn trong cột và xuất hiện sau các phân tử nhỏ, trọng lượng phân tử thấp. Sắc ký khí – khối phổ  Sắc ký khí khối phổ là phương pháp phân tích kết hợp giữa sắc ký khí (GC) và khối phổ (MS) để xác định các thành phần hoạt chất khác nhau trong mẫu thử. Các mẫu sắc ký khí ở dạng hơi hoặc dạng khí.  Nguyên lý: Sắc ký khí giúp phân tách các thành phần khác nhau trong mẫu thành các chất nhờ ái lực của mỗi chất trong hỗn hợp mẫu có sự tương tác khác nhau với pha tĩnh.

Các phân tử có trọng lượng nhỏ hơn sẽ xuất hiện trước, các phân tử có trọng lượng lớn hơn sẽ xuất hiện sau trên sắc ký đồ. Phần khối phổ có nhiệm vụ xác định định tính và định lượng các chất. Ở bộ phận khối phổ các phân tử mẹ được chọn lọc trước khi bị ion hóa và bị bắn phá thành các mảnh ion. Các ion chọn lọc đặc trưng cho mỗi chất được chuyển đến bộ phận lọc.

Dựa trên khối lượng, bộ lọc lựa chọn chỉ cho phép các hạt có khối lượng nằm trong một giới hạn nhất định đi qua. Thiết bị cảm biến có nhiệm vụ đếm số lượng các hạt có cùng khối lượng. Thông tin này sau đó được chuyển đến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 máy tính để tính toán các tín hiệu do bộ cảm biến cung cấp và đưa ra kết quả khối phổ. GC/MS được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định các hoạt chất bởi độ nhạy và độ đặc hiệu cao, mỗi chất được đặc trưng bởi thời gian lưu và các mảnh ion đặc hiệu cho cấu trúc phân tử của hoạt chất đó.

GC/MS được ứng dụng trong phát hiện thuốc, các sản phẩm chuyển hóa trong nước tiểu, các chất có trong mẫu thử chưa biết. GC/MS là một phương pháp có độ nhạy cao được sử dụng để định tính và định lượng các chất ở thể khí (hay được hóa hơi). Ngưỡng phát hiện của phương pháp là picrogram [18]. Cấu tạo của hệ thống GC/MS 3.

Nguồn cấp khí 11. Bảng điều Bộ phận 6. Bộ phận Bộ phận Bơm mẫu khối phổ kết nối khiển điện tử sắc ký khí 8. Bộ phân tích 7.

Đầu ion khối lượng dò 4. Hệ thống cột chân không 2. Bộ điều khiển khí nén Hình 1. Cấu tạo hệ thống sắc ký khí – khối phổ [19] 1.

Nguồn cấp khí 2. Bộ điều khiển khí nén 3. Kết nối sắc ký với khối phổ 7. Bộ phận phân tích khối lượng 9.

Hệ thống chân không 11. Bảng điều khiển điện tử LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5  Cửa tiêm mẫu: gồm một bơm tiêm mẫu tự động (3), dung môi chứa hỗn hợp các chất sẽ được tiêm tự động vào hệ thống tại cửa này. Mẫu sau đó được hệ thống cấp khí, điều khiển khí nén (1 và 2) dẫn qua hệ thống sắc ký khí, thường sử dụng các loại khí trơ như heli, hydro. Nhiệt độ ở cửa tiêm mẫu được nâng lên cao để mẫu từ dạng lỏng trở thành dạng khí.

 Vỏ ngoài: vỏ ngoài của hệ thống GC chính là một lò nung đặc biệt (4). Nhiệt độ của lò này dao động từ 40oC cho đến 320oC.  Cột: bên trong hệ thống GC chính là một cuộn ống nhỏ hình trụ với mặt trong được tráng bằng một loại polymer đặc biệt (5). Các chất trong hỗn hợp được phân tách bằng cách chạy dọc theo cột này.

Sau đó, khi phân tách hỗn hợp thành các thành phần khác nhau dựa theo ái lực khác nhau với pha tĩnh, các chất chuyển qua bộ phận kết nối sang bộ phận khối phổ.  Nguồn ion: nguồn ion (7) cung cấp ion để ion hóa các sản phẩm trong hỗn hợp sau khi phân tách. Ion mẹ chuyển đến bộ phận phân tích khối lượng (8), bắn phá tạo thành các mảnh ion đặc trưng cho cấu trúc phân tử của chất phân tích. Các mảnh ion được chọn lọc, phát hiện bằng đầu dò khối phổ rất đặc hiệu (9).

 Hệ thống chân không: duy trì áp lực chân không trong bộ phận khối phổ (10).  Bảng điều khiển điện tử: sử dụng để điều khiển hệ thống (11). Kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS Nguyên lý kỹ thuật theo Honour JW [18],[20]: thủy phân steroid liên hợp bằng enzym glucuronidase/sulphatase sau đó tách chiết các steroid tự do và tạo dẫn xuất steroid lần lượt với methoxyamin và trimethylsilylimidazole (TMSI). Tinh sạch steroid trước khi bơm mẫu vào hệ thống sắc ký khí- khối phổ.

Trong máy, steroid được làm bay hơi ở nhiệt độ cao. Sau khi phân tách các steroid bởi bộ phận sắc ký khí, steroid được vận chuyển đến bộ phận khối phổ. Ion hóa các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 steroid và bắn phá tạo các mảnh ion đặc trưng cho cấu trúc từng steroid và phát hiện bằng đầu dò khối phổ. Quy trình kỹ thuật Thủy phân steroid niệu liên hợp với acid glucuronic và acid sulphuric bằng enzym glucuronidase và arylsulphatase ở nhiệt độ 370C qua đêm hoặc ở 550C trong 3 giờ.

Hoạt hóa cột Bond Elut bằng methanol và rửa lại bằng nước cất. Cho mẫu lên cột, các steroid tự do được tách chiết, tinh sạch bằng cột Bond Elut C18, chỉ steroid được giữ lại tại màng lọc của cột. Steroid tự do được rửa giải bằng methanol và làm khô bằng cách cho bay hơi để loại bỏ methanol khỏi steroid. Tạo dẫn xuất giữa steroid với methoxyamine và TMSI để bảo vệ các nhóm chức –OH không bị phân hủy bởi nhiệt độ cao trong khi làm hóa hơi steroid và thực hiện sắc ký khí.

Steroid sau khi tạo dẫn xuất và tách chiết được bơm trực tiếp vào máy sắc ký khí khối phổ và được vận chuyển trong cột sắc ký nhờ khí trơ như heli. Sau khi phân tách các thành phần steroid khác nhau nhờ tương tác với pha rắn, các steroid được vận chuyển đến bộ phận khối phổ. Tại đây dưới tác dụng của dòng điện các steroid niệu được ion hóa, được bắn phá tạo thành các mảnh ion đặc trưng cho cấu trúc phân tử của các steroid. Trong phương pháp SIM (selected ion monitoring), chỉ ion chọn lọc mới đến bộ cảm biến để phát hiện.

Mỗi steroid niệu đặc trưng bằng một đỉnh (peak) trên sắc ký đồ, thời gian xuất hiện đỉnh từ khi mẫu đi qua cột được gọi là thời gian lưu. Mảnh ion được bắn phá từ phân tử mẹ đặc trưng giúp nhận diện steroid trên sắc ký đồ [18]. Chuẩn nội (internal standard) được cho vào các mẫu với một lượng như nhau để hiệu chỉnh sự mất mát trong quá trình phân tích. Mẫu chuẩn được phân tích cùng với mẫu bệnh để xây dựng đường chuẩn giúp tính nồng độ steroid trong mẫu thử.

Xác định thời gian lưu, ion đặc hiệu tương ứng của các steroid trong mẫu thử dựa vào phân tích các steroid tinh khiết trong mỗi mẻ phân tích. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Ưu điểm kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS: sắc ký giúp phân tách các steroid riêng biệt, các đồng phân được phân biệt trên sắc ký đồ nhờ thời gian lưu khác nhau. Các phân tử có cùng trọng lượng được phân biệt nhờ ion đặc hiệu cho mỗi steroid. Kỹ thuật có độ nhạy cao, có khả năng định lượng mẫu có nồng độ thấp do khả năng cô đặc, tinh sạch.

Độ đặc hiệu cao nhờ phân tích cấu trúc phân tử của các steroid [11]. Nhược điểm kỹ thuật: thời gian xét nghiệm lâu hơn so với LC/MS-MS do thời gian thủy phân và tạo dẫn xuất kéo dài. Toàn bộ quá trình chuẩn bị mẫu thực hiện thủ công, cần người thực hiện có kinh nghiệm. Số lượng mẫu được thực hiện nhỏ do không thể tự động hóa quá trình chuẩn bị mẫu.

Kỹ thuật khó phổ biến rộng rãi và kết quả có thể không tốt ở mẫu của trẻ sơ sinh do nồng độ các steroid rất thấp trong nước tiểu. Hạn chế sai số: Tối ưu hóa điều kiện phản ứng của enzym glucuronidase bằng pH thích hợp của dụng dịch đệm. Ổn định steroid tự do sau khi thủy phân bằng vitamin C. Trước khi tạo dẫn xuất cần làm khô hoàn toàn methanol để tránh sự ức chế khi tạo dẫn xuất, thời gian và nhiệt độ tạo dẫn xuất cần ổn định, lựa chọn ion đặc hiệu cho mỗi steroid niệu [21].

Với các mẫu nước tiểu loãng của trẻ sơ sinh có thể cô đặc bằng cách tách chiết qua cột một thể tích nước tiểu lớn hơn trước khi thủy phân [22]. Mỗi steroid niệu có thể là sản phẩm chuyển hóa của một hoặc nhiều hormon steroid khác nhau. Ngược lại, một hormon có thể chuyển hóa tạo ra nhiều sản phẩm steroid niệu. Danh mục chữ viết tắt, tên đầy đủ và nguồn gốc một số steroid niệu được mô tả chi tiết trong bảng 1.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Một số sản phẩm chuyển hóa steroid niệu Tên viết tắt Tên đầy đủ Sản phẩm chuyển hóa của Androstenedione, testosterone, An Androsterone 5α-dihydrotestosterone, DHEA Et Etiocholanolone Testosterone, DHEA DHEA Dehydroepiandrosterone Dehydroepiandrosterone 11β-OH-An 11β-Hydroxy-androsterone 11β-OH-androstenedione, cortisol 11β-OH-Et 11β-Hydroxy-etiocholanolone Cortisol 11-OXO-Et 11-Oxo-etiocholanolone Cortisol Dehydroepiandrosterone, 16α-DHEA 16α-OH-DHEA Dehydroepiandrosterone-sulfate Progesterone, 11- PD Pregnanediol deoxycorticosterone 5PD Pregnenediol Pregnenolone Pregnadienol Pregnadienol Pregnenolone (pregnenediol) 17OHPN 17-OH-pregnanolone 17-OH-progesterone 3α5α17HP 3α5α-17-OH-pregnanolone 17-OH-progesterone PT Pregnanetriol 17-OH-progesterone 5PT 5-Pregnenetriol 17-OH-pregnenolone PTL Pregnanetriolone 21-Deoxycortisol THDOC Tetrahydrodeoxycorticosterone 11-Deoxycorticosterone THS Tetrahydro-11-deoxycortisol 11-Deoxycortisol Tetrahydro-11- THA Corticosterone dehydrocorticosterone 5α-Tetra-11- 5αTHA Corticosterone dehydrocorticosterone THB Tetrahydrocorticosterone Corticosterone LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Tên viết tắt Tên đầy đủ Sản phẩm chuyển hóa của 5αTHB 5α-Tetrahydrocorticosterone Corticosterone THALDO Tetrahydroaldosterone Aldosterone THE Tetrahydrocortisone Cortisol, cortisone THF Tetrahydrocortisol Cortisol 5αTHF 5α-Tetrahydrocortisol Cortisol α-Cortolone α-Cortolone Cortisol, cortisone β-Cortolone β-Cortolone Cortisol, cortisone α-Cortol α-Cortol Cortisol β-Cortol β-Cortol Cortisol 6β-OH-cortisol 6β-OH-cortisol Cortisol 1. Thẩm định phương pháp và thiết lập khoảng tham chiếu 1. Thẩm định phương pháp Thẩm định phương pháp là việc cung cấp những bằng chứng khách quan cho thấy một phương pháp dự kiến sử dụng hoặc đang sử dụng có thể đáp ứng được các yêu cầu đặt ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ