Đoàn thị hương giang xây dựng phương pháp xác định hàm lượng polydextrose trong thực phẩm bổ sung bằng sắc ký trao đổi ion với đầu dò xung ampe hpaec pad

Nghiên cứu phương pháp xác định hàm lượng Polydextrose trong thực phẩm bổ sung bằng sắc ký trao đổi ion HPAEC-PAD. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm.

Chuyên ngành

Hóa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ POLYDEXTROSE

1.1. Giới thiệu về chất xơ

1.2. Polydextrose

1.2.1. Nguồn gốc phát triển

1.2.2. Công thức cấu tạo và tính chất lý hóa

1.2.3. Tác dụng của polydextrose

1.2.3.1. Tăng khả năng hấp thụ khoáng chất
1.2.3.2. Tác dụng đối với hệ vi sinh vật
1.2.3.3. Tác dụng lên chuyển hóa glucose và lipid trong máu
1.2.3.4. Chống ung thư
1.2.3.5. Tăng độ ngọt của sản phẩm
1.2.3.6. Chất tạo khối trong thực phẩm

1.2.4. Các phương pháp phân tích Polydextrose

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thiết bị và dụng cụ

2.3. Chất chuẩn, hóa chất, dung môi

2.4. Pha dung dịch chuẩn

2.5. Xây dựng phương pháp phân tích

2.6. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

2.7. Khảo sát điều kiện sắc ký

2.8. Thẩm định phương pháp phân tích

2.8.1. Độ phù hợp hệ thống

2.8.2. Mối tương quan giữa nồng độ và diện tích pic

2.8.3. Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ)

2.8.4. Độ lặp lại và độ thu hồi

3. CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

3.2. Khảo sát điều kiện sắc ký

3.3. Độ thích hợp hệ thống

3.4. Mối tương quan giữa nồng độ và diện tích pic

3.5. Giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng

3.6. Độ lặp lại và độ đúng

3.7. Về xây dựng quy trình phân tích

3.8. Về phương pháp phân tích

3.9. Về thẩm định phương pháp

3.10. Về kết quả phân tích

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Polydextrose HPAEC PAD Ứng Dụng Thực Phẩm Bổ Sung

Chất xơ đóng vai trò thiết yếu cho sức khỏe, nhưng lượng tiêu thụ hàng ngày thường thấp hơn khuyến nghị. Polydextrose, một loại chất xơ hòa tan, nổi lên như giải pháp tăng cường chất xơ và giảm đường trong thực phẩm. Được chấp nhận rộng rãi, Polydextrose ổn định, dễ hòa tan và có vị trung tính. Việc phân tích hàm lượng Polydextrose trong thực phẩm bổ sung là cần thiết để đảm bảo chất lượng và bảo vệ người tiêu dùng. Mặc dù đã có các phương pháp phân tích khác nhau, việc triển khai chúng ở Việt Nam còn hạn chế do thiếu thiết bị và kinh nghiệm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng và thẩm định phương pháp HPAEC-PAD để định lượng Polydextrose trong thực phẩm bổ sung, một kỹ thuật sắc ký hiện đại và hiệu quả. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng thực phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Chất Xơ và Tầm Quan Trọng

Chất xơ được biết đến từ lâu với những lợi ích sức khỏe, từ thời cổ đại. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn giàu chất xơ và việc giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Thực phẩm có nguồn gốc thực vật không chỉ cung cấp chất xơ mà còn cả vitaminkhoáng chất quan trọng. Các nhà sản xuất thường bổ sung thêm chất xơ như Polydextrose, inulin, FOS, và GOS vào sản phẩm. Theo báo cáo, lượng chất xơ tiêu thụ thường không đạt mức khuyến nghị, gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe cộng đồng.

1.2. Polydextrose Giải Pháp Tối Ưu Cho Thực Phẩm Hiện Đại

Polydextrose là một chất xơ hòa tan hiệu quả để tăng cường hàm lượng chất xơ trong thực phẩm. Nó được chấp nhận như một phụ gia thực phẩm ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Mỹ và Châu Âu. Với nhiều ưu điểm như ổn định, dễ hòa tan và có vị trung tính, Polydextrose được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm, từ đồ uống đến bánh kẹo. Bảng 1 cung cấp khuyến nghị về lượng chất xơ cần thiết theo độ tuổi. Polydextrose giúp các nhà sản xuất đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm giàu chất xơ và ít đường.

II. Bí Mật Polydextrose Nguồn Gốc Tính Chất Ứng Dụng Thực Tiễn

Polydextrose được phát hiện vào năm 1965 bởi Tiến sĩ Hans Rennhard khi tìm kiếm một chất tạo khối ít calo. Mục tiêu là tạo ra một thành phần có thể thay thế đường trong thực phẩm mà không ảnh hưởng đến cấu trúc và hương vị. FDA đã cho phép sử dụng Polydextrose trong chế biến thực phẩm từ năm 1981. Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh tính an toàn của Polydextrose, với liều cao nhất được thử nghiệm lên tới 15000 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) kết luận không cần đưa ra ngưỡng lượng tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) đối với Polydextrose. Polydextrose được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng cải thiện kết cấu, tăng độ ẩm và giảm lượng calo trong thực phẩm.

2.1. Công Thức Cấu Tạo và Các Tính Chất Lý Hóa Đặc Trưng

Polydextrose có công thức phân tử (C6H10O5)n, với n trung bình là 12. Nó là chất rắn màu trắng đến nâu nhạt, tan tốt trong nước tạo thành dung dịch trong suốt. Polydextrose là một polysaccarit không tiêu hóa được, được sản xuất bằng phản ứng ngưng tụ glucose và sorbitol. Nó chứa chủ yếu các liên kết 1-6, có khả năng chống thủy phân acid cao. Độ hòa tan cao, độ nhớt hoạt động như chất lỏng Newton và tính ổn định trong dung dịch là những đặc tính quan trọng của Polydextrose.

2.2. Tác Động Của Polydextrose Đến Sức Khỏe và Thực Phẩm

Polydextrose mang lại nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe, bao gồm tăng khả năng hấp thụ khoáng chất, tác động tích cực đến hệ vi sinh vật đường ruột, điều hòa chuyển hóa glucose và lipid trong máu, và khả năng chống ung thư. Nó cũng được sử dụng để tăng độ ngọt của sản phẩm và làm chất tạo khối trong thực phẩm. Polydextrose có hàm lượng calo thấp, chỉ 1kcal/g, phù hợp cho các sản phẩm quản lý cân nặng. Bảng 2 và 3 tóm tắt ảnh hưởng của Polydextrose lên sự hấp thu khoáng chất và hệ vi sinh vật.

III. Phương Pháp HPAEC PAD Phân Tích Định Lượng Polydextrose Chuẩn Xác

Các phương pháp phân tích Polydextrose truyền thống, như AOAC 985.29, không thể định lượng chính xác do Polydextrose không bị thủy phân bởi các enzym. Phương pháp quang phổ UV-VIS là một lựa chọn khác. Sắc ký trao đổi ion với đầu dò xung ampe (HPAEC-PAD) nổi lên như một phương pháp hiệu quả và chính xác để định lượng Polydextrose. Phương pháp này có độ nhạy cao và khả năng phân tách tốt các thành phần carbohydrate. Việc xây dựng và thẩm định phương pháp HPAEC-PAD là cần thiết để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện sắc ký và đánh giá độ phù hợp của hệ thống.

3.1. Tổng Quan Các Phương Pháp Phân Tích Polydextrose Hiện Có

Các phương pháp phân tích Polydextrose bao gồm phương pháp quang phổ UV-VIS, phương pháp kết hợp enzym-khối lượng, sắc ký lỏng hiệu năng cao và sắc ký trao đổi anion áp suất cao với đầu dò điện hóa. Phương pháp AOAC 985.29 không phù hợp vì Polydextrose không bị thủy phân bởi enzym. Bảng 4 liệt kê các phương pháp phân tích Polydextrose khác nhau. HPAEC-PAD được coi là phương pháp ưu việt nhờ độ nhạy và khả năng phân tách cao.

3.2. Nguyên Lý Hoạt Động Của Sắc Ký Trao Đổi Ion HPAEC PAD

Sắc ký trao đổi ion (IEC) là một kỹ thuật sắc ký tách các ion và các phân tử phân cực dựa trên ái lực của chúng với chất trao đổi ion. HPAEC-PAD sử dụng cột trao đổi ion để tách các carbohydrate và đầu dò xung ampe (PAD) để phát hiện chúng. Đầu dò PAD có độ nhạy cao, cho phép phát hiện các carbohydrate ở nồng độ thấp. Hình 2 minh họa hệ thống sắc ký trao đổi ion.

IV. Xây Dựng Thẩm Định Quy Trình HPAEC PAD Định Lượng Polydextrose

Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng và thẩm định phương pháp HPAEC-PAD để định lượng Polydextrose trong thực phẩm bổ sung. Các bước chính bao gồm khảo sát quy trình xử lý mẫu, khảo sát điều kiện sắc ký và thẩm định phương pháp phân tích. Việc chuẩn bị mẫu đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích. Các điều kiện sắc ký, bao gồm pha động, tốc độ dòng và nhiệt độ cột, cần được tối ưu hóa để đạt được sự phân tách tốt nhất. Thẩm định phương pháp phân tích bao gồm đánh giá độ phù hợp hệ thống, mối tương quan giữa nồng độ và diện tích pic, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và độ thu hồi.

4.1. Quy Trình Xử Lý Mẫu Tối Ưu Hóa Để Đảm Bảo Độ Chính Xác

Quy trình xử lý mẫu bao gồm các bước như chiết xuất Polydextrose từ mẫu thực phẩm bổ sung, loại bỏ các chất gây nhiễu và pha loãng mẫu đến nồng độ phù hợp. Việc sử dụng enzyme và ly tâm tốc độ cao có thể giúp loại bỏ các tạp chất. Hình 3, 4 và 5 so sánh sắc ký đồ chuẩn Polydextrose với các quy trình xử lý mẫu khác nhau. Quy trình xử lý mẫu cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.

4.2. Khảo Sát Điều Kiện Sắc Ký Tối Ưu Hóa Để Phân Tách Hiệu Quả

Các điều kiện sắc ký bao gồm pha động, tốc độ dòng, nhiệt độ cột và thành phần gradient. Pha động thường là dung dịch muối acetat trong nước. Hình 6 trình bày chương trình pha động. Hình 7 cho thấy sắc ký đồ khảo sát nồng độ muối acetat trong pha động. Các điều kiện sắc ký cần được tối ưu hóa để đạt được sự phân tách tốt nhất các thành phần carbohydrate.

4.3. Thẩm Định Phương Pháp Phân Tích Đảm Bảo Độ Tin Cậy Kết Quả

Thẩm định phương pháp phân tích bao gồm đánh giá độ phù hợp hệ thống, mối tương quan giữa nồng độ và diện tích pic, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và độ thu hồi. Hình 8 thể hiện sắc ký đồ thẩm định độ đặc hiệu. Hình 9 biểu diễn mối quan hệ giữa nồng độ và diện tích pic. Các thông số thẩm định cần đạt các tiêu chuẩn chấp nhận được để đảm bảo độ tin cậy của phương pháp HPAEC-PAD.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng HPAEC PAD Định Lượng Mẫu Thực Tế

Nghiên cứu này đã xây dựng thành công phương pháp HPAEC-PAD để định lượng Polydextrose trong thực phẩm bổ sung. Phương pháp này cho kết quả phân tích chính xác, độ lặp lại cao và độ thu hồi tốt. Bảng 5, 6, 7 và 8 trình bày kết quả thời gian lưu, diện tích pic, mối liên quan giữa đường chuẩn và diện tích pic, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ lặp lại và độ đúng. Phương pháp đã được ứng dụng để phân tích một số mẫu thực phẩm bổ sung trên thị trường. Kết quả cho thấy hàm lượng Polydextrose trong các mẫu này phù hợp với lượng ghi trên nhãn.

5.1. Đánh Giá Độ Thích Hợp Hệ Thống HPAEC PAD

Độ thích hợp hệ thống được đánh giá dựa trên các thông số như độ phân giải, độ đối xứng pic và số đĩa lý thuyết. Các thông số này cần đạt các tiêu chuẩn chấp nhận được để đảm bảo hệ thống HPAEC-PAD hoạt động ổn định và cho kết quả đáng tin cậy. Bảng 5 trình bày kết quả thời gian lưu và diện tích pic, là cơ sở để đánh giá độ thích hợp hệ thống.

5.2. Xác Định Giới Hạn Phát Hiện LOD và Giới Hạn Định Lượng LOQ

Giới hạn phát hiện (LOD) là nồng độ thấp nhất mà phương pháp có thể phát hiện được. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất mà phương pháp có thể định lượng được với độ chính xác chấp nhận được. Bảng 7 trình bày kết quả của giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. LODLOQ là các thông số quan trọng để đánh giá độ nhạy của phương pháp.

5.3. Đánh Giá Độ Lặp Lại và Độ Đúng Của Phương Pháp

Độ lặp lại là khả năng của phương pháp cho kết quả tương tự khi phân tích cùng một mẫu nhiều lần. Độ đúng là khả năng của phương pháp cho kết quả gần với giá trị thực. Bảng 8 và 9 trình bày kết quả của độ lặp lại và độ thu hồi. Độ lặp lại và độ đúng là các thông số quan trọng để đánh giá độ chính xác của phương pháp.

VI. Kết Luận Triển Vọng Hướng Phát Triển Phân Tích Polydextrose

Nghiên cứu này đã xây dựng thành công phương pháp HPAEC-PAD để định lượng Polydextrose trong thực phẩm bổ sung. Phương pháp này có độ chính xác cao, độ tin cậy tốt và phù hợp để kiểm tra chất lượng sản phẩm. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa phương pháp, mở rộng phạm vi ứng dụng và so sánh với các phương pháp phân tích khác. Việc áp dụng phương pháp HPAEC-PAD sẽ góp phần nâng cao chất lượng thực phẩm bổ sung và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Việc này cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam.

6.1. Tổng Kết Về Xây Dựng Quy Trình Phân Tích HPAEC PAD

Quy trình xây dựng và thẩm định phương pháp HPAEC-PAD bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị mẫu đến đánh giá độ tin cậy của kết quả. Việc tuân thủ các quy trình chuẩn và sử dụng các thiết bị hiện đại là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng phân tích. Các kết quả thu được trong nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng phương pháp HPAEC-PAD trong kiểm nghiệm thực phẩm.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa các thông số sắc ký, mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp HPAEC-PAD và phát triển các phương pháp phân tích nhanh chóng và hiệu quả hơn. Việc so sánh phương pháp HPAEC-PAD với các phương pháp khác, như HPLC-RI, cũng rất quan trọng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của Polydextrose đối với sức khỏe con người cũng cần được đẩy mạnh.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chất xơ đã được công nhận là một nhu cầu dinh dưỡng thiết yếu đối với cơ thể con người. Nhiều công bố đã khẳng định chất xơ trong chế độ ăn có liên quan trực tiếp đến nhiều lợi ích sức khỏe như kiểm soát cân nặng, ngăn ngừa táo bón, ổn định đường huyết, giảm mức cholesterol, ngăn ngừa một số loại ung thư ở đường ruột. Mặc dù vậy, lượng chất xơ từ chế độ ăn uống của chúng ta đang thấp hơn đáng kể so với lượng khuyến nghị hàng ngày khoảng 35g [17]. Chất xơ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, các nhà sản xuất dần chú ý đến việc cải thiện hàm lượng chất xơ có trong các sản phẩm thực phẩm.

Ngày càng nhiều các sản phẩm mới được tung ra thị trường với hàm lượng chất xơ cao. Polydextrose là một loại chất xơ hòa tan đóng vai trò như một giải pháp để tăng cường hàm lượng chất xơ cũng như giảm lượng tiêu thụ đường trong các sản phẩm thực phẩm hiện đại. Polydextrose được chấp nhận như là một loại phụ gia thực phẩm tại Mỹ, Châu Âu và hầu hết các nước trên thế giới [13]. Với nhiều ưu điểm như ổn định trong môi trường acid, nhiệt độ cao, độ nhớt thấp, hòa tan tốt trong nước, có khả năng đệm và tạo cấu trúc với vị trung tính, do đó polydextrose được sử dụng rộng rãi trong sản suất thực phẩm cũng như bổ sung vào trong thực phẩm chức năng.

Việc phân tích hàm lượng polydextrose trong các sản phẩm thực phẩm chức năng giúp đánh giá chất lượng sản phẩm, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Hiện nay trên thế giới đã có một số nghiên cứu về xác định polydextrose trong thực phẩm như phương pháp quang phổ UV-VIS [25], phương pháp kết hợp enzym- khối lượng [8], sắc ký lỏng hiệu năng cao [31], Sắc ký trao đổi anion áp suất cao với đầu dò điện hóa [15]. Tuy nhiên, ở Việt Nam việc phân tích chất xơ polydextrose gặp nhiều khó khăn do đây là lĩnh vực mới và thiết bị sắc ký trao đổi ion với đầu dò xung ampe chưa thực sự phổ biến. Do đó đề tài “Xây dựng phương pháp xác định hàm lượng polydextrose trong thực phẩm bổ sung bằng sắc ký trao đổi ion với đầu dò xung ampe (HPAEC-PAD)” được thực hiện với 2 mục tiêu: 1.

Xây dựng và thẩm định phương pháp xác định hàm lượng polydextrose trong thực phẩm bổ sung bằng HPAEC-PAD. Ứng dụng phương pháp đã xây dụng để phân tích hàm lượng polydextrose trong một số mẫu thực phẩm bổ sung.1 Tổng quan về polydextrose 1.1 Giới thiệu về chất xơ Các hạt ngũ cốc và chất xơ đã được biết đến là có lợi cho sức khỏe, vào năm 300 trước công nguyên đã có khuyến nghị về việc bổ sung chất xơ. Post đã phát hiện ra các bệnh mãn tính ở phương Tây ít khi xuất hiện tại các vùng nông thôn Châu Phi, ở những người tiêu thụ thực phẩm giàu carbohydrat và chất xơ. Các nghiên cứu sau này đã góp phần trong việc phổ biến tầm quan trọng của chất xơ trong chế độ ăn hàng ngày.

Các thực phẩm từ thực vật không chỉ chứa mình chất xơ, các lợi ích từ chế độ ăn giàu thực vật đến từ nhiều thành phần dinh dưỡng khác nữa như vitamin, khoáng chất. Cho đến hiện nay, đã có rất nhiều nghiên cứu khác chỉ ra tầm quan trọng của việc bổ sung chất xơ vào chế độ ăn uống hàng ngày. Những thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật không chỉ cung cấp cho con người chất xơ mà còn bổ sung thêm các vitamin và các khoáng chất cần thiết khác cho con người [17]. Trong đó, ngoài hàm lượng chất xơ tự nhiên có sẵn trong bản chất của sản phẩm, các nhà sản xuất còn bổ sung thêm các dạng chất xơ khác như: polydextrose, inulin, fructooligosaccharides (FOS), galactooligosaccharides (GOS)….

Một số sản phẩm có bổ sung thêm tinh bột kháng, maltodextrin kháng tiêu hóa hay β-glucan cũng được xếp vào nhóm chất xơ [17]. Nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ béo phì ngày càng gia tăng do sự dư thừa calo trong mỗi bữa ăn. Để giảm thiểu tình trạng này các chuyên gia khuyến nghị nên thay đổi chế độ ăn uống và mức tiêu thụ chất xơ. Tuy nhiên, theo báo cáo lượng tiêu thụ thường không đạt đến mức được khuyến nghị bởi các quốc gia khác nhau.

Ví dụ, ở Úc, lượng chất xơ trung bình của người trưởng thành được báo cáo là 18,2g so với lượng khuyến nghị lần lượt là 25g và 40g đối với phụ nữ và nam giới. Việc đạt được lượng tiêu thụ chất xơ khuyến nghị không chỉ giúp người dân giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường tuýp II mà còn kéo theo giá trị kinh tế thông qua việc giảm chi phí chăm sóc sức khỏe [17]. Polydextrose là một loại chất xơ hòa tan đóng vai trò như một giải pháp để tăng cường hàm lượng chất xơ trong các sản phẩm thực phẩm hiện đại. Polydextrose được chấp nhận như là một loại phụ gia thực phẩm tại Mỹ, Châu Âu và hầu hết các nước trên thế giới.

Với nhiều ưu điểm như: ổn định trong môi trường acid, nhiệt độ cao, độ nhớt thấp, hòa tan tốt trong nước, có khả năng đệm và tạo cấu trúc với vị trung tính, do đó polydextrose được sử dụng rộng rãi trong sản suất thực phẩm, từ nước giải khát, bánh, kẹo, sữa, chocolate… 2 Bảng 1. Khuyến nghị bổ sung chất xơ theo giai đoạn tuổi [17] Lượng khuyến cáo (g/ngày) Giai đoạn Nam Nữ 1 - 3 tuổi 19 19 4 - 8 tuổi 25 25 9 - 13 tuổi 31 26 14 - 18 tuổi 38 26 19 - 30 tuổi 38 25 31 - 50 tuổi 38 25 51 - 70 tuổi 30 21 > 70 tuổi 30 21 PN có thai 28 1.2 Polydextrose Nguồn gốc phát triển Tiến sĩ Hans Rennhard, công tác tại Phòng Thí Nghiệm của Trung Tâm nghiên cứu của hãng Pifzer đã phát hiện ra polydextrose vào năm 1965 khi đang tìm kiếm một chất tạo khối có hàm lượng calo thấp. Mục tiêu của ông lúc đó là phát triển một thành phần có thể kết hợp với chất tạo ngọt trong thực phẩm chế biến sẵn để thay thế carbohydrat có nhiều calo. Ông đã đạt được mục tiêu khi tìm ra polydextrose.

Polydextrose là một chất tạo khối, cung cấp năng lượng thấp, được sử dụng để thay thế một phần hoặc hoàn toàn đường có trong thực phẩm mà không làm thay đổi cấu trúc và vị ngon của sản phẩm. Ngoài ra, polydextrose là một chất phụ gia thực phẩm đa chức năng, có thể sử dụng nhằm giữ độ ẩm, tạo hình sản phẩm, tạo độ đặc, tăng tính ổn định, bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thấp. Năm 1981, Cục Quản Lý Thực Phẩm và Dược của Mỹ (FDA) đã cho phép sử dụng polydextrose trong chế biến thực phẩm [28]. Hiện nay, polydextrose đã trở thành một chất phụ gia thực phẩm được cho phép sử dụng ở nhiều nơi trên thế giới trong đó có Việt Nam.

Tính an toàn là điều kiện cần để polydextrose trở thành một nguyên liệu được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong chế biến thực phẩm trên toàn thế giới. Các thử nghiệm lâm sàng về polydextrose đã được thực hiện nhiều trên các loài động vật như chuột… Không có tác dụng phụ nào được báo cáo về polydextrose trong các nghiên cứu trường diễn trên chuột, chó, khỉ cũng như các nghiên cứu về ung thư trên chuột nhắt và chuột cống. Liều cao nhất được thử nghiệm lên tới 15000 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Do đó cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) kết luận không cần đưa ra ngưỡng lượng tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) đối với polydextrose [22].

3 Công thức cấu tạo và tính chất lý hóa Công thức phân tử: (C6H10O5)n với n trung bình là 12 Khối lượng phân tử: < 22000 Da Tên khoa học: Không có do đặc tính cấu trúc Tên thương mại: polydextrose Hình 1. Công thức cấu tạo của polydextrose Polydextrose là chất rắn màu trắng đến nâu nhạt, có rất ít vị ngọt, tan tốt trong nước tạo thành dung dịch trong suốt, không màu đến vàng rơm, khoảng pH 2,5 đến 7,0 đối với polydextrose (dung dịch 10%). Nhiệt độ nóng chảy của nó khoảng 130oC. Polydextrose hay còn gọi là poly-d-glucose là một loại polysaccarit không tiêu hóa được.

Polydextrose là polyme có trọng lượng phân tử thấp của glucose. Polydextrose được sản xuất bằng phản ứng ngưng tụ glucose và sorbitol tan chảy số lượng lớn kết kết hợp với một lượng nhỏ acid. Phản ứng tiến hành ở điều kiện nhiệt độ cao hơn nhiệt độ nóng chảy trong môi trường chân không hoàn toàn. Các acid polycaboxylic đóng vai trò là chất xúc tác cho quá trình trùng hợp, các acid được sử dụng là các acid có thể ăn được như: acid citric, acid carboxylic….

Nó là một polysaccarit liên kết ngẫu nhiên của glucose với tất cả các liên kết glucosid có thể có. Tuy nhiên, liên kết 1,6 anpha và beta tạo nên có thành phần có tính ổn định cao. Nó DP trung bình là 12 và trọng lượng phân tử là 2000 (với phạm vi từ 162 đến xấp xỉ 20000) [30].  Độ hòa tan: Polydextrose là thành phần vô định hình có khả năng hòa tan cao.

Các dung dịch trong suốt có nồng độ trên 80% w/w có thể được tạo ra ở 25oC trong nước (Allingham 1982). Polydextrose có đặc tính phân tán và hoàn tan tốt. Trộn trước với các thành phần khác (chẳng hạn như đường) có thể cải thiện khả năng phân tán trong điều kiện trộn kém 4 như trong đồ uống dạng bột. Cũng như nhiều nguyên liệu khác, cần phải trộn cơ học tốt để chuẩn bị dung dịch đậm đặc.

Polydextrose dạng hạt có khả năng phân tán cao với lượng bụi tối thiểu [19].  Độ nhớt: Polydextrose có độ nhớt hoạt động như chất lỏng Newton. Dung dịch polydextrose 70% ở 25oC đo được khoảng 1800 cps.  Tính ổn định: Polydextrose rất ổn định trong dung dịch vì nó là một phân tử phân nhánh phức tạp và chứa nhiều liên kết glucosid có khả năng chống thủy phân bằng acid.

Polydextrose chứa chủ yếu các liên kết 1-6, có khả năng chống thủy phân acid cao gấp hai đến 4 lần so với cá các liên kết 1-2, 1-3, 1-4. Hơn nữa hình dạng ba chiều phức tạp, phân nhánh cao góp phần ổn định acid. Polydextrose đã được chứng minh là ổn định trong suốt quá trình sản xuất đồ uống và điều kiện bảo quản điển hình ở pH 3 và 7 (Beer et al. Tác dụng của polydextrose Polydextrose có nhiều tác dụng khác nhau đối với cơ thể con người và trong các sản phẩm thực phẩm.

Cùng với GOS, FOS, polydextrose thuộc nhóm xơ hòa tan tổng hợp, có khả năng hòa tan rất tốt trong nước và thường được bổ sung vào các loại thực phẩm khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ