Đặng thị bích đào nghiên cứu định lượng chất chống nắng octyl methoxycinnamat và octyl salicylat trong mỹ phẩm bằng phương pháp hptlc

Nghiên cứu định lượng Octyl Methoxycinnamat và Octyl Salicylat trong mỹ phẩm bằng phương pháp HPTLC. Luận văn dược sĩ phân tích chất chống nắng hiệu quả.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

58
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cấu tạo cơ bản của da

1.2. Tổng quan tia tử ngoại (UV)

1.3. Ảnh hưởng của tia UV

1.4. Các chất chống tia UV (chất chống nắng)

1.5. Phân loại chất chống nắng. Ảnh hưởng chất chống nắng tới môi trường và sức khỏe con người. Chất chống nắng OMC, OS. Giới hạn cho phép chất chống nắng trong mỹ phẩm

1.6. Tổng quan phương pháp nghiên cứu – phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao

1.7. Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC)

1.8. Phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC)

1.9. Ứng dụng và các yếu tố ảnh hưởng quá trình sắc ký

1.10. Một số phương pháp phân tích chất chống nắng trong mỹ phẩm

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Hóa chất, chất chuẩn

2.3. Thiết bị, dụng cụ. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Xây dựng phương pháp phân tích

2.7. Khảo sát các điều kiện phân tích

2.8. Chuẩn bị mẫu. Chuẩn bị dung dịch hỗn hợp chuẩn

2.9. Chuẩn bị dung dịch nền

2.10. Chuẩn bị dung dịch nền thêm chuẩn

2.11. Chuẩn bị dung dịch thử

2.12. Thẩm định phương pháp phân tích

2.13. Độ phù hợp hệ thống

2.14. Độ lặp lại và độ chính xác

2.15. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng (LOD, LOQ)

2.16. Ứng dụng phân tích các mẫu thu thập được

2.17. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Xây dựng phương pháp phân tích

3.2. Khảo sát hệ dung môi pha động

3.3. Khảo sát bước sóng định lượng. Khảo sát xử lý mẫu. Thẩm định phương pháp phân tích

3.4. Độ thích hợp hệ thống

3.5. Độ lặp lại và độ chính xác

3.6. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ)

3.7. Ứng dụng phương pháp HPTLC để phân tích chế phẩm kem chống nắng thu thập được trên thị trường

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Phương pháp HPTLC

4.2. Nhược điểm

4.3. Về xây dựng và thẩm định phương pháp

4.4. Ứng dụng phương pháp HPTLC để định lượng OMC, OS trong kem chống nắng trên thị trường

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Định Lượng OMC OS Trong Kem Chống Nắng

Luận văn dược năm 2024 tập trung vào việc nghiên cứu định lượng hai thành phần quan trọng trong kem chống nắng: OMC (Octyl Methoxycinnamate)OS (Octisalate). Việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV ngày càng trở nên cấp thiết do biến đổi khí hậu và gia tăng các bệnh về da. Kem chống nắng là một giải pháp phổ biến, và việc kiểm soát chất lượng các thành phần trong kem là vô cùng quan trọng. Luận văn này sử dụng phương pháp HPTLC (High-Performance Thin-Layer Chromatography), một kỹ thuật phân tích hóa học hiện đại, để định lượng OMCđịnh lượng OS. Điều này nhằm đảm bảo các sản phẩm dược phẩm này an toàn và hiệu quả cho người sử dụng.

1.1. Tại sao Cần Định Lượng OMC và OS trong Kem Chống Nắng

Theo hiệp định của ASEAN, Việt Nam và các nước khác đã quy định về giới hạn cho phép của các chất chống nắng hữu cơ như Octocrylen, Dimethicodiethylbenzalmalonat, Octyl methoxycinnamatOctyl salicylat. Việc kiểm nghiệm thuốc và kiểm soát hàm lượng các chất chống nắng hóa học là tiêu chí quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc không tuân thủ các quy định về hàm lượng có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe và môi trường. Luận văn dược 2024 góp phần vào việc đánh giá chất lượng kem chống nắng trên thị trường.

1.2. Giới thiệu về Phương Pháp HPTLC trong Phân Tích Dược Phẩm

HPTLC là một phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao được sử dụng rộng rãi trong phân tích định lượng. So với các phương pháp khác như HPLC hay GC-MS, HPTLC có ưu điểm về chi phí, thời gian phân tích và khả năng phân tích đồng thời nhiều mẫu. Phương pháp này cho phép các nhà khoa học xác định và định lượng OMCOS một cách chính xác và hiệu quả. Kết quả của nghiên cứu định lượng này sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà sản xuất và cơ quan quản lý để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng UV và Vai Trò Chất Chống Nắng Hóa Học

Tia UV từ ánh sáng mặt trời gây ra nhiều tác hại cho da, từ sạm da, lão hóa đến ung thư da. Việc sử dụng kem chống nắng chứa chất chống nắng hóa học như OMCOS là một biện pháp bảo vệ hiệu quả. Tuy nhiên, các chất chống nắng hữu cơ này cũng có thể gây ra các tác động tiêu cực đến sức khỏe và môi trường, bao gồm kích ứng da, ô nhiễm nguồn nước và diệt vong san hô. Luận văn dược 2024 nhằm góp phần vào việc kiểm soát và đảm bảo an toàn của các sản phẩm kem chống nắng chứa các UV filters này.

2.1. Tác Hại Của Tia UV Lên Da và Sự Cần Thiết Của Kem Chống Nắng

Tia UV được chia thành UVA và UVB, mỗi loại gây ra các tác động khác nhau. UVB gây ra bỏng nắng và tổn thương DNA trực tiếp, dẫn đến ung thư da. UVA gây lão hóa da sớm thông qua sự hình thành các gốc tự do. Kem chống nắng hoạt động bằng cách hấp thụ hoặc phản xạ tia UV, bảo vệ da khỏi những tác hại này. Theo luận văn, Việt Nam là nước nhiệt đới có số giờ nắng cao nên việc sử dụng kem chống nắng là vô cùng quan trọng.

2.2. Nguy Cơ Tiềm Ẩn Từ Các Chất Chống Nắng Hữu Cơ OMC OS

Mặc dù có hiệu quả, một số nghiên cứu chỉ ra rằng OMCOS có thể gây ra các vấn đề sức khỏe. In vitro cho thấy Oxybenzon (Benzophenon-3) có tác dụng progestrogen, kháng androgen và kháng estrogen. Oxybenzon, Butyl methoxydibenzoylmethan, Homosalat, Octyl dimethyl PABA và Octinoxat (Octyl methoxycinnamat) làm tăng sự phát triển tế bào MCF-7 trong ung thư vú [32]. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm nghiệm thuốcđánh giá chất lượng kem chống nắng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

III. Phương Pháp HPTLC Cách Định Lượng OMC OS Chính Xác Nhất

Luận văn này tập trung vào việc xây dựng và thẩm định phương pháp HPTLC để định lượng OMCOS trong kem chống nắng. Phương pháp HPTLC cho phép xác định hàm lượng của hai chất chống nắng này một cách chính xác và hiệu quả. Quá trình này bao gồm việc chuẩn bị mẫu, chuẩn bị dung dịch chuẩn, khảo sát điều kiện phân tích, và thẩm định phương pháp phân tích. Các thông số độ chính xác, độ tin cậy, độ lặp lại, giới hạn phát hiện (LOD), và giới hạn định lượng (LOQ) được đánh giá để đảm bảo tính validation method của phương pháp.

3.1. Xây Dựng và Tối Ưu Hóa Quy Trình Phân Tích HPTLC

Quá trình xây dựng phương pháp phân tích bao gồm việc khảo sát hệ dung môi pha động để tìm ra điều kiện tách tốt nhất cho OMCOS. Bước sóng định lượng cũng được khảo sát để tối ưu hóa độ nhạy của phương pháp. Việc chuẩn bị mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của kết quả. Các mẫu kem chống nắng được xử lý cẩn thận để loại bỏ các tạp chất có thể ảnh hưởng đến quá trình phân tích. Sau khi xây dựng xong quy trình, phương pháp này sẽ được thẩm định theo tiêu chuẩn của regulatory standards.

3.2. Thẩm Định Phương Pháp HPTLC Độ Tin Cậy và Độ Chính Xác

Việc thẩm định phương pháp phân tích là bước quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Các thông số như độ lặp lại, độ chính xác, giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ) được đánh giá. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp HPTLC được xây dựng có độ tin cậy cao và phù hợp để định lượng OMCOS trong kem chống nắng. Các kết quả độ chính xácđộ tin cậy của phương pháp phải đáp ứng các yêu cầu theo dược điển.

IV. Kết Quả Định Lượng OMC OS Trong Kem Chống Nắng Thực Tế

Sau khi xây dựng và thẩm định phương pháp HPTLC, luận văn đã áp dụng phương pháp này để phân tích định lượng hàm lượng OMCOS trong một số mẫu kem chống nắng đang lưu hành trên thị trường. Kết quả cho thấy sự khác biệt về hàm lượng của hai chất chống nắng này giữa các nhãn hiệu khác nhau. Việc đánh giá chất lượng kem chống nắng dựa trên hàm lượng OMCOS giúp người tiêu dùng có thêm thông tin để lựa chọn sản phẩm phù hợp và an toàn.

4.1. Phân Tích Các Mẫu Kem Chống Nắng trên Thị Trường bằng HPTLC

Các mẫu kem chống nắng được thu thập từ các cửa hàng và siêu thị trên địa bàn Hà Nội. Quá trình chuẩn bị mẫu được thực hiện theo quy trình đã được xây dựng và thẩm định. Phương pháp HPTLC được sử dụng để định lượng OMCOS trong các mẫu này. Kết quả cho thấy có sự biến động về hàm lượng của hai chất chống nắng này giữa các nhãn hiệu khác nhau. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn.

4.2. Đánh Giá Chất Lượng Kem Chống Nắng Dựa Trên Hàm Lượng OMC OS

So sánh hàm lượng OMCOS trong các mẫu kem chống nắng với các tiêu chuẩn chất lượng và quy định của ASEAN và Việt Nam. Việc xác định xem các sản phẩm có đáp ứng các yêu cầu về hàm lượng hay không là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Kết quả của nghiên cứu định lượng này cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà sản xuất và cơ quan quản lý.

V. Bàn Luận và Hướng Nghiên Cứu Thêm Về HPTLC và Kem Chống Nắng

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng và thẩm định phương pháp HPTLC để định lượng OMCOS trong kem chống nắng. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có những nhược điểm nhất định, chẳng hạn như độ nhạy có thể thấp hơn so với HPLC. Phương pháp định lượng hiện đại hơn cần được nghiên cứu để có thể kiểm tra nhiều mẫu hơn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình HPTLC, mở rộng phạm vi phân tích sang các chất chống nắng hóa học khác, và đánh giá sự ổn định của OMCOS trong quá trình bảo quản kem chống nắng.

5.1. Ưu Điểm và Hạn Chế của Phương Pháp HPTLC trong Nghiên Cứu Này

Phương pháp HPTLC có ưu điểm là chi phí thấp, thời gian phân tích nhanh, và khả năng phân tích đồng thời nhiều mẫu. Tuy nhiên, độ nhạy của phương pháp có thể thấp hơn so với HPLC, đặc biệt khi định lượng các chất chống nắng có nồng độ thấp. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện độ nhạy của phương pháp HPTLC thông qua việc tối ưu hóa quy trình chuẩn bị mẫu và điều kiện phân tích.

5.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu trong Tương Lai về Kem Chống Nắng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích hóa học mới để định lượng các chất chống nắng khác trong kem chống nắng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về sự ổn định của các chất chống nắng hóa học trong quá trình bảo quản và sử dụng kem chống nắng. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào ảnh hưởng chất chống nắng tới môi trường và sức khỏe con người như luận văn đã nhắc đến.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Cấu tạo cơ bản của da Da là một trong những cơ quan lớn, chiếm tới khoảng 16% trọng lượng cơ thể. Da bao bọc toàn bộ diện tích mặt ngoài cơ thể, gồm 2 lớp chính: Lớp biểu bì, lớp hạ bì. Da cũng có thể tiếp nối với niêm mạc môi, mũi, mi mắt, âm hộ, bao quy đầu, hậu môn.

Ở da còn có các thành phần phụ thuộc da: lông, các tuyến, móng [3]. Cấu tạo cơ bản của da 1. Lớp biểu bì Lớp biểu bì là lớp ngoài cùng của da có chức năng như một lớp bảo vệ chống lại các ảnh hưởng bên ngoài. Gồm hai tế bào khác nhau tạo thành: dòng tế bào sừng hóa và dòng tế bào không sừng hóa.

Phần lớn tế bào biểu mô sừng hóa, hình thành những lớp trên mặt của da. Biểu bì có độ dày thay đổi tùy từng vùng cơ thể từ (0,07 đến 2,5 mm). Sự khác nhau về độ dày của biểu bì được giải thích bởi tính chất và sức mạnh của môi trường xung quanh tác động vào da lớp ngoài vùng đó không giống nhau. Lòng bàn tay và lòng bàn chân là những vùng có biểu bì dày nhất chiều dài của nó đạt tới 1,5 - 2 mm.

Biểu bì có thể gồm hàng chục lớp tế bào tạo thành từ trong ra ngoài biểu bì được phân thành 5 lớp: lớp đáy, lớp sợi, lớp hạt, lớp bóng, lớp sừng. Trong đó: Lớp đáy: là lớp trong cùng của biểu bì, nơi mà các tế bào keratinocyte được sản sinh và di chuyển đến bề mặt da. Ngoài ra, trong lớp đáy còn có loại tế bào thứ hai là hắc tố bào. Những hắc tố bào là những tế bào có khả năng tổng hợp chất hắc tố melanin – giúp bảo vệ da chống lại tia UV.

Lớp đáy còn có hai loại tế bào khác không thuộc tế 3 bào sừng hóa: tế bào Langerhans – có vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của cơ thể và tế bào Merkel – thường tập trung ở vùng có nhiều mạch máu và dây thần kinh. Lớp sợi: có 5 - 20 tế bào lớn, hình đa diện, nhân hình cầu nằm giữa tế bào giữa các tế bào. Giữa các tế bào thuộc lớp này, có thể nhìn thấy rõ những cầu nối tương bào. Trong bào tương của những tế bào thuộc lớp sợi và lớp đáy có thể thấy các hạt sắc tố đen mà chúng thu nhận từ hắc tố bào tiết ra.

Các tế bào thuộc lớp đáy và lớp sợi có khả năng phân chia cao nên biểu bì được đổi mới rất nhanh (20 - 30 ngày). Lớp hạt: Gồm 3-5 hàng tế bào đa diện dẹt, bào tương chứa nhiều hạt keratohyalin, các hạt này liên quan tới hiện tượng thoái hóa sừng của tế bào biểu bì. Lớp bóng: Các tế bào dẹt và dài hơn, trở nên bằng phẳng và không thể phân biệt được. Lớp sừng: Tế bào đã biến thành những lá sừng mỏng, không nhân, trong bào tương có nhiều chất keratin.

Bề dày của lớp sừng phụ thuộc vào từng vùng của cơ thể. Lớp sừng ngăn cản sự thấm nước và bốc hơi nước qua da [3]. Lớp hạ bì Lớp hạ bì được tạo thành bởi mô liên kết thưa nối chân bì với các cơ quan bên dưới giúp cho da trượt được trên cấu trúc nằm dưới tùy từng vùng cơ thể tùy tình trạng nuôi dưỡng ở lớp hạ bì có thể có những thủy mỡ tạo thành một lớp mỡ dày hay mỏng. Lớp hạ bì chủ yếu được tạo thành từ các sợi collagen và elastin.

Nó cũng chứa các mạch máu, dây thần kinh, cơ quan cảm giác, tuyến bã nhờn, tuyến mồ hôi và nang lông [3]. Tổng quan tia tử ngoại (UV) 1. Tia UV Tia UV (tia cực tím) là sóng điện từ nằm trong phổ điện từ giữa ánh sáng nhìn thấy và tia X. Tia UV có bước sóng nằm trong dải từ (10 nm÷400 nm) tương ứng với dãy tần số 8E14 Hz÷3E16 Hz.

Mặt trời là một nguồn tỏa ra tia cực tím lớn nhất. Một số nguồn khác có thể tạo ra tia UV là đèn tiệt trùng, đèn hơi thủy ngân, đèn halogen, đèn huỳnh quang, công cụ làm da rám nắng… Tác động sinh học của các tia UV rất khác nhau tùy thuộc vào bước sóng và vì vậy nó được chia thành 3 loại là UVA, UVB và UVC. Theo tiêu chuẩn ISO (ISO 21348) bức xạ UV được chia thành ba loại như sau: • Tia UVA (315nm – 400nm) hay còn gọi là tia UV gần • Tia UVB (280nm – 315nm) hay còn gọi là tia UV trung bình • Tia UVC (100nm – 280nm) hay còn gọi là tia UV xa 4 Hình 1. Bước sóng UV Khi ánh sáng mặt trời xuyên qua bầu khí quyển, tất cả tia UVC và khoảng 90% bức xạ UVB được hấp thụ bởi tầng ozon, hơi nước, oxy và carbon dioxid.

Bức xạ UVA ít bị ảnh hưởng bởi khí quyển. Do đó, bức xạ UV tới bề mặt Trái đất phần lớn bao gồm UVA với phần UVB nhỏ, thành phần tia UV nằm trong quang phổ mặt trời chiếu xuống trái đất nằm trong khoảng 290- 400nm [11],[13],[16],[35]. Ảnh hưởng của tia UV Tia UV được biết đến với một số lợi ích cho sức khỏe như: trung gian tổng hợp tự nhiên vitamin D và endorphin trong da, chống còi xương, tác động đến sức khỏe tim mạch và trao đổi chất, kích thích mọi quá trình hoạt động chính trong cơ thể, chữa một số bệnh ngoài da như vảy nến, hữu ích trong lĩnh vực khử trùng…[20],[24],[30],[31]. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích kể trên, tia UV cũng gây ra các tác hại khác nhau: - UVB: Với bước sóng ngắn và năng lượng cao, tia UVB có thể chạm đến các tế bào sâu nhất của lớp biểu bì, kích thích sự sản sinh sắc tố mới gây ra tình trạng rám nắng kéo dài và là nguyên nhân chính làm tổn thương da cấp tính như bỏng nắng, đỏ da, rát da.

UVB làm tổn thương trực tiếp DNA, gây ung thư da (ung thư da lành tính). - UVA: Với bước sóng dài và năng lượng thấp, tia UVA xâm nhập vào sâu các lớp da phía dưới (hạ bì) đồng thời kích hoạt sắc tố đã có sẵn ở các tế bào da phía trên, làm tổn hại cho da. UVA gây ra chứng lão hóa da sớm do ảnh hưởng gián tiếp đến DNA thông qua sự hình thành các gốc tự do, ức chế miễn dịch và gây ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng UVA oxy hóa melanin có sẵn, gây sạm màu ngay.

UVB gây viêm, giải phóng melanin mới dẫn đến sạm da kéo dài hơn nhiều so với sạm da do tác động UVA [36]. Khả năng bức xạ tia cực tím gây tổn thương da tăng theo cấp số nhân với bước sóng giảm. Ánh sáng tia cực tím ở bước sóng 280 nm có hại gấp 1000 5 lần so với ánh sáng ở bước sóng 340 nm, do đó, ngăn chặn tia UVB là yếu tố quan trọng hơn cần xem xét khi áp dụng các biện pháp để ngăn chặn các tác động làm tổn hại da của ánh nắng mặt trời [16],[17]. Không chỉ gây ảnh hưởng đến da, tia UV còn gây nhiều ảnh hưởng đến mắt, là nguyên nhân gây đục thủy tinh thể, tổn thương mắt hay trầm trọng hơn là suy hoại võng mạc và cườm mắt – làm lòa hay mù mắt… Hình 1.3 Khả năng xâm nhập qua da của tia UV 1.

Các chất chống tia UV (chất chống nắng) 1. Định nghĩa Các chất chống tia UV là các chất có thể bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV thông qua cơ chế hấp thụ, phản xạ hay tán xạ một phần hoặc toàn bộ chúng. Mục tiêu sử dụng các chất này là hạn chế tối đa các ảnh hưởng xấu gây ra bởi ánh nắng mặt trời đồng thời tạo được cảm giác dễ chịu và an toàn cho da [21]. Phân loại chất chống nắng Dựa trên cơ chế tác dụng có thể chia các chất chống nắng thành các nhóm: • Chất chống UV vô cơ (hay còn gọi là chất chống nắng vật lý): Chất chống nắng vô cơ thường là các oxyd kim loại, trong đó titan dioxyd và kẽm oxyd là các oxyd kim loại được sử dụng rộng rãi nhất để chống tia UV.

Ngoài ra, các silicat và talc cũng được sử dụng [12]. Các chất này bảo vệ da theo cả cơ chế phản xạ, tán xạ và hấp thụ tia UV. Ở bước sóng trên 400 nm, hiệu ứng phản xạ và tán xạ chiếm ưu thế, ở bước sóng dưới 400nm, các chất chống UV vô cơ cũng có đặc tính hấp thụ tia cực tím [26]. Nhóm này khá ổn định về mặt hóa học, ít bị phá hủy khi tiếp xúc với ánh nắng vì thế duy trì được khả năng bảo vệ trong thời gian dài.

Nhược điểm chính là chúng phản 6 xạ và tán xạ bức xạ vùng khả kiến (trên 400 nm), tạo vệt màu trắng trên da sau khi sử dụng. Điều này có thể làm cho sản phẩm chống UV kém hấp dẫn và làm giảm sự thích thú của người dùng [10]. Mặt khác, việc bào chế sản phẩm chứa các chất chống nắng này thường khó hơn do chúng có thể làm vỡ nhũ tương [12]. • Chất chống UV hữu cơ (hay còn gọi là chất chống nắng hóa học): Cấu trúc của chất chống UV hữu cơ có sự liên hợp với các nối đôi hoặc nhóm carbonyl, có khả năng hấp thụ tốt bức xạ ánh sáng có bước sóng ở vùng UV [12].

Các chất chống nắng hóa học này hoạt động theo cơ chế hấp thụ tia UV và biến nó thành năng lượng nhiệt sau đó giải phóng khỏi da [12]. Các thành phần hữu cơ được sử dụng trong các công thức chống UV có ưu điểm là khá phong phú, đa dạng và tính thẩm mỹ cao so với các thành phần vô cơ. Điều này mang lại cho nhà sản xuất sự linh hoạt với các đặc tính của công thức như hệ số chống nắng (SPF), khả năng chống nước và tạo cảm giác dễ chịu trên da. Chúng có thể được phân loại thành các nhóm khác nhau theo cấu trúc hóa học như dẫn xuất benzophenon, acid p-aminobenzoic và dẫn chất, salicylat, cinnamat, dẫn chất camphor, dẫn chất triazin, dẫn chất benzotriazon, dẫn chất benzimidazol,.

Cơ chế chống nắng chất chống nắng vô cơ và hữu cơ. • Các dược liệu Một số nguyên liệu có nguồn gốc thực vật đã được chứng minh có khả năng bảo vệ da khỏi tia UV như chè đen, lô hội, dịch chiết nho, trà xanh hay lignin- một polyme sinh học phổ biến trong cây… [37]. Ưu điểm của nhóm này là ít gây kích ứng da nhưng do đa thành phần nên khó kiểm soát sự ổn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ