Giới thiệu dự án

Theo thống kê từ Cục Trồng trọt (2022), diện tích cây ăn quả tại Việt Nam đã vượt mốc 1,221 triệu hecta, trong đó chuối chiếm 158.000 ha (sản lượng 2,3 triệu tấn/năm), bưởi đạt 111.000 ha và cây có múi (cam, quýt) đạt trên 110.000 ha với sản lượng hơn 2 triệu tấn/năm. Tuy nhiên, sự thâm canh tăng vụ đi kèm áp lực dịch bệnh nghiêm trọng từ hệ vi sinh vật đất. Các chi nấm hại rễ như Phytophthora spp. (gây bệnh nứt thân, xì mủ), Fusarium spp. (gây héo vàng, thối rễ) và Rhizoctonia solani gây thiệt hại năng suất từ 20% đến 45%, làm tăng chi phí sản xuất do phụ thuộc quá mức vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Việc lạm dụng hóa chất diệt nấm dài ngày không chỉ tiêu diệt hệ vi sinh vật bản địa đối kháng mà còn dẫn đến hiện tượng kháng thuốc và thoái hóa đất canh tác.

Trước thách thức đó, việc khai thác nấm đối kháng bản địa thuộc chi Chaetomium nổi lên như một giải pháp sinh học bền vững. Nấm Chaetomium spp. sở hữu hoạt tính đối kháng vượt trội thông qua hệ enzyme ngoại bào phân giải vách tế bào (cellulase, chitinase, $\beta$-(1,3)-D-glucanase) kết hợp tổng hợp các hợp chất kháng sinh tự nhiên (Chaetoglobosin C, Chaetoviridins A/B, Rotiorinols). Đề tài "Phân lập, định danh nấm Chaetomium sp. trong mẫu đất trồng cây ăn quả ở tỉnh Tây Ninh" do tác giả Nguyễn Thị Ngọc Tâm thực hiện tại Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh nhằm sàng lọc các chủng nấm tiềm năng phục vụ sản xuất chế phẩm sinh học.

Mục tiêu của đề tài

  1. Thu thập và phân lập: Thu thập 30 mẫu đất trồng cây ăn quả (cam, bưởi, chuối) tại 3 huyện Châu Thành, Tân Châu, Trảng Bàng (tỉnh Tây Ninh) ở hai tầng độ sâu (0–15 cm và 15–30 cm), phân lập thành công các chủng nấm Chaetomium bằng phương pháp bẫy giấy lọc.
  2. Định danh hình thái: Phân tích các đặc điểm vi học và đại thể (đường kính khuẩn lạc, hình thái quả thể ascoma, cấu trúc lông bao, kích thước bào tử) theo khóa phân loại chuẩn của Soytong & Quimio (1989).
  3. Định danh sinh học phân tử: Ly trích DNA tổng số, khuếch đại vùng gen chỉ thị ITS-rDNA bằng cặp mồi chuyên biệt ITS4/ITS5 qua kỹ thuật PCR, giải trình tự và xây dựng cây phát sinh loài để xác định chính xác danh pháp khoa học cấp độ loài.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi đối tượng: Nấm Chaetomium spp. phân lập từ đất vùng rễ cây có múi và chuối tại tỉnh Tây Ninh.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào phân lập thuần chủng, đánh giá tốc độ sinh trưởng sợi nấm trên môi trường Potato Dextrose Agar (PDA), Cornmeal Agar (CMA), Water Agar (WA) và định danh phân tử dựa trên vùng trình tự ITS1-5.8S-ITS2 rDNA. Chưa thực hiện khảo sát hoạt tính đối kháng trực tiếp in vitro với nấm bệnh hoặc sản xuất sinh khối lên men quy mô pilot.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Thuốc diệt nấm hóa học (Metalaxyl, Mancozeb) Chế phẩm sinh học nấm Trichoderma spp. Chế phẩm sinh học nấm Chaetomium spp.
Cơ chế tác động Ức chế tổng hợp sinh hóa chuyên biệt Cạnh tranh không gian, ký sinh nấm, sinh Trichodermin Đa cơ chế: Kháng sinh (Chaetoglobosins), enzyme lytic, ký sinh nấm (Mycoparasitism)
Tính bền vững & Đất Làm chai cứng đất, diệt vi sinh vật có ích Cải tạo đất tốt, phân giải hữu cơ Cải tạo đất, tăng hàm lượng mùn (Ergosterol), kích kháng thực vật
Nguy cơ kháng thuốc Rất cao sau 3–5 năm sử dụng liên tục Rất thấp Rất thấp
Khả năng chịu nhiệt/khô hạn Không phụ thuộc sinh học Bào tử mẫn cảm với khô hạn kéo dài Quả thể và bào tử ascospores chịu hạn, chịu nhiệt tốt trong đất
Chi phí dài hạn Tăng dần do tăng liều lượng Trung bình Tối ưu, giảm 20–35% chi phí phòng trừ dịch hại

Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Quy trình bẫy nấm bằng giấy lọc cellulose chọn lọc; kỹ thuật nuôi cấy thuần trên thạch PDA; quy trình ly trích DNA CTAB cải tiến; phản ứng PCR khuếch đại phân đoạn ITS kích thước 550–650 bp.
  • Should-have (Cần có): Đo đạc vi thể kích thước quả thể, lông bao quanh quả thể, bào tử nang ở độ phóng đại 40X–100X; giải trình tự Sanger 2 chiều đạt độ tương đồng BLAST $\ge 95%$.
  • Could-have (Có thể có): Xây dựng cây phát sinh chủng loại Phylogenetic Tree bằng thuật toán Neighbor-Joining trên phần mềm MEGA X.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Định lượng hoạt tính enzyme ngoại bào và phân tích cấu trúc mycotoxin bằng sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS).

Thiết kế hệ thống và quy trình thực nghiệm

[Mẫu đất (0-15cm & 15-30cm)] 
[Xử lý: Phơi khô, nghiền mịn, làm ẩm trong đĩa Petri Ø90mm]
[Đặt bẫy giấy lọc cellulose vô trùng (1cm²), ủ 28°C trong 15-20 ngày]
[Chiết tách Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol (25:24:1) + Tủa Isopropanol/NaOAc]
[DNA tổng số tinh sạch (Kiểm tra A260/A280)]
[Phản ứng PCR: Cặp mồi ITS4/ITS5 (35 chu kỳ)]
[Điện di kiểm chứng trên Gel Agarose 1.5% (TAE 0.5X, 100V, 25 min)]

Thiết bị và công cụ chuyên dụng

  • Phần mềm phân tích: MEGA X (v10.2), NCBI BLASTn, ATGC Sequence Assembler, Minitab 19 (xử lý thống kê ANOVA).
  • Hóa chất & Sinh phẩm: Master Mix 2X (Taq DNA Polymerase, dNTPs, đệm PCR), Cặp primer ITS4 (5'-TCCTCCGCTTATTGATATGC-3') và ITS5 (5'-GGAAGTAAAAGTCGTAACAAG-3'), GelRed Nucleic Acid Stain, Agarose đa dụng, Kháng sinh đối chứng.
  • Thiết bị: Máy PCR chu trình nhiệt (Thermal Cycler), Bộ nguồn và bể điện di ngang, Hệ thống đọc gel tia UV (GelDoc), Tủ cấy vi sinh vô trùng Class II, Kính hiển vi quang học gắn camera đo trắc vi.

Implementation và kết quả

Development process & Protocols

1. Quy trình tách chiết DNA bằng phương pháp CTAB cải tiến (Doyle & Doyle, 1987)

Sợi nấm nuôi cấy 7 ngày trên PDA được thu thập và nghiền nát trong đệm chiết Lysis Buffer:

  • Thêm $300\ \mu\text{L}$ hỗn hợp Phenol : Chloroform : Isoamyl alcohol ($25:24:1$), vortex đều, ly tâm $10.000\text{ rpm}$ ở $28^\circ\text{C}$ trong $5\text{ phút}$.
  • Thu pha dịch nổi trong suốt sang tube $1.5\ \text{mL}$ mới. Thêm $200\ \mu\text{L}$ Chloroform : Isoamyl alcohol ($24:1$), ly tâm $10.000\text{ rpm}$ trong $5\text{ phút}$.
  • Thu $100\ \mu\text{L}$ dịch nổi, bổ sung $100\ \mu\text{L}$ Isopropanol lạnh và $3\ \mu\text{L}$ Sodium Acetate ($3\text{M},\ \text{pH}\ 5.2$), ủ lạnh ở $-20^\circ\text{C}$ trong $30\text{ phút}$ để kết tủa DNA.
  • Ly tâm thu tủa ($10.000\text{ rpm},\ 10\text{ phút}$), rửa tủa 2 lần bằng $500\ \mu\text{L}$ Ethanol 70%, để khô tự nhiên và hòa tan trong $50\ \mu\text{L}$ đệm $\text{TE}\ 1\text{X}\ (\text{pH}\ 8.0)$.

2. Thông số phản ứng PCR khuếch đại vùng gen ITS-rDNA

Tổng thể tích phản ứng đạt $25\ \mu\text{L}$ chuẩn bị trong tube $0.5\ \text{mL}$:

Chu trình nhiệt phản ứng PCR:

  • Tiền biến tính: $95^\circ\text{C}$ trong $5\text{ phút}$ (1 chu kỳ).
  • Chu kỳ luân nhiệt (35 chu kỳ):
    • Biến tính: $95^\circ\text{C}$ trong $30\text{ giây}$.
    • Bắt cặp mồi: $51^\circ\text{C}$ trong $30\text{ giây}$.
    • Kéo dài chuỗi: $72^\circ\text{C}$ trong $30\text{ giây}$.
  • Kéo dài chuỗi cuối cùng: $72^\circ\text{C}$ trong $5\text{ phút}$ (1 chu kỳ).
  • Bảo quản sản phẩm: $4^\circ\text{C}$.

Testing và validation

Sản phẩm PCR được điện di trên gel Agarose 1.5% trong đệm TAE 0.5X ở hiệu điện thế $100\text{V}$ trong $25\text{ phút}$, nhuộm GelRed và quan sát dưới ánh sáng UV. Kết quả xác nhận toàn bộ 6 mẫu đại diện đều cho vạch khuếch đại sắc nét đơn nhất có kích thước nằm trong khoảng $550\text{ bp} - 650\text{ bp}$, không có hiện tượng tạo dimer mồi hay vạch phụ không đặc hiệu.

M: Thang DNA chuẩn 100 bp Ladder
Lanes 1-6: Mẫu T01, T05, T07, T10, T08, T15

  bp     M     1     2     3     4     5     6

Kết quả đạt được

1. Hiệu suất phân lập theo địa bàn và tầng đất canh tác

Từ 30 mẫu đất khảo sát, phân lập được 17 chủng nấm nghi ngờ thuộc chi Chaetomium (ký hiệu T01 đến T17).

  • Huyện Châu Thành (Đất trồng chuối): Tỷ lệ xuất hiện đạt $70%$ (7/10 mẫu), cao nhất trong các vùng lấy mẫu.
  • Huyện Tân Châu (Đất trồng cam): Tỷ lệ đạt $50%$ (5/10 mẫu).
  • Huyện Trảng Bàng (Đất trồng bưởi): Tỷ lệ đạt $20%$ (2/10 mẫu).
  • Phân bố theo độ sâu: Tầng đất $15 - 30\text{ cm}$ có tần suất phân lập cao hơn rõ rệt so với tầng $0 - 15\text{ cm}$ (đặc biệt tại Tân Châu đạt 4/5 mẫu ở độ sâu $15 - 30\text{ cm}$).

2. Phân nhóm hình thái đại thể và vi học (7 & 14 ngày sau cấy - NSC)

Dựa trên hình thái tản nấm, sắc tố tiết ra môi trường, cấu trúc quả thể (ascoma), lông bao quanh quả thể và hình thái nang bào tử (ascospores), 17 chủng được phân chia thành 6 nhóm hình thái (TN1 – TN6):

Nhóm Chủng đại diện Đặc điểm tản nấm (PDA) Đường kính 7 NSC / 14 NSC (cm) Dạng quả thể & Lông bao Hình thái & Kích thước bào tử ($\mu\text{m}$)
TN1 T01 Trắng $\rightarrow$ hồng cam, tiết sắc tố hồng $6.00 \pm 0.10$ / $8.20 \pm 0.44$ Quả thể cầu đỏ-cam ($78.2 \times 67.1\ \mu\text{m}$), lông gợn sóng ở ngọn Hình thoi, 1–2 lỗ mầm ($13.07 \times 5.90\ \mu\text{m}$)
TN2 T05 Màu xanh đậm vươn cao, không tiết sắc tố $6.60 \pm 0.36$ / $8.20 \pm 0.30$ Quả thể cầu xám ($84.6 \times 67.0\ \mu\text{m}$), lông xoắn cuộn chặt Hình hạnh nhân, màu nâu ($10.68 \times 9.01\ \mu\text{m}$)
TN3 T06, T07, T15 Bông xù vàng nhạt, mặt đáy có vòng xám đen $6.40 \pm 0.26$ / $9.00 \pm 0.17$ Quả thể cầu xám ($129.0 \times 103.4\ \mu\text{m}$), lông xoắn có vách Hình thoi, 1 lỗ mầm ($16.37 \times 10.66\ \mu\text{m}$)
TN4 T10, T11, T12, T16 Tản nấm xám rìa trắng, cụm quả thể đồng tâm $6.00 \pm 0.20$ / $9.00 \pm 0.20$ Quả thể cầu méo ($173.8 \times 127.1\ \mu\text{m}$), lông lượn sóng Hình quả chanh, nâu đậm ($13.46 \times 10.14\ \mu\text{m}$)
TN5 T02, T03, T04, T08, T13, T17 Trắng rìa hồng cam, tiết sắc tố đỏ hồng $6.00 \pm 0.17$ / $8.20 \pm 0.26$ Quả thể cầu đỏ ($82.7 \times 64.2\ \mu\text{m}$), lông gợn sóng ở ngọn Hình thoi, 1–2 lỗ mầm ($12.56 \times 6.96\ \mu\text{m}$)
TN6 T09, T14 Nâu cam rìa trắng, tiết sắc tố hồng đậm $4.72 \pm 0.41$ / $7.80 \pm 0.26$ Quả thể cầu méo đỏ ($75.9 \times 60.9\ \mu\text{m}$), lông cong ở ngọn Hình thoi hẹp, 1 lỗ mầm ($14.71 \times 8.25\ \mu\text{m}$)

3. Kết quả đối soát trình tự BLAST và định danh phân tử

  • Mẫu T01, T08, T15: Đạt độ bao phủ truy vấn ($Query\ Cover$) $\ge 99%$ và độ tương đồng ($Identity$) từ $98.00%$ đến $100%$ với loài Arcopilus cupreus (trước đây thuộc danh pháp Chaetomium cupreum).
  • Mẫu T05: Tương đồng cao ($95.00% - 99.49%$) với loài Ovatospora mollicella (chi tách từ Chaetomium).
  • Mẫu T07: Tương đồng $96.00%$ với loài Arxotrichum gangligerum.
  • Mẫu T10: Đạt độ tương đồng $96.00% - 100%$ với loài Chaetomium globosum.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật và phương pháp luận

  1. Ứng dụng bẫy sinh học Cellulose chọn lọc cao: Thay vì kỹ thuật pha loãng gạt đĩa truyền thống vốn dễ bị nấm hoại sinh sinh trưởng nhanh (Rhizopus, Mucor, Trichoderma) lấn át, phương pháp bẫy bằng giấy lọc vô trùng tận dụng triệt để ái lực và khả năng tiết enzyme cellulase mạnh của Chaetomium, giúp tăng tỷ lệ phân lập thành công lên trên $56.6%$ tổng số mẫu đất.
  2. Tiếp cận phân loại hai cấp độ (Polyphasic Taxonomy): Kết hợp chặt chẽ giữa vi học chi tiết (hình thái quả thể, lông bao, nang bào tử theo Soytong & Quimio) và mã vạch phân tử ITS-rDNA. Nghiên cứu đã cập nhật các biến động danh pháp phân loại học nấm học hiện đại (chuyển đổi chi Chaetomium sang Arcopilus, Ovatospora, Arxotrichum).
  3. Phát hiện nguồn gen bản địa thích nghi cao: Phân lập thành công các chủng Arcopilus cupreusChaetomium globosum bản địa tại vùng đất đỏ và phù sa Tây Ninh – nơi có cường độ bức xạ nhiệt cao, chứng minh khả năng thích ứng sinh thái vượt trội so với các chủng ngoại nhập.

So sánh với các giải pháp hiện hành

Đặc tính Phương pháp phân lập gạt đĩa thông thường Kỹ thuật giải trình tự NGS Metagenomics Quy trình kết hợp Bẫy Cellulose + Barcoding ITS (Nghiên cứu này)
Độ tinh sạch mẫu Thấp, tạp nhiễm nấm mốc cao ($>60%$) Không cần nuôi cấy thuần Rất cao, thu nhận quả thể đơn dòng ($>90%$)
Chi phí thực hiện Rất thấp Rất cao ($>5.000.000\text{ VNĐ}$/mẫu) Tiết kiệm, khả thi cho phòng thí nghiệm vi sinh tiêu chuẩn
Thu hồi chủng sống Khó thu thập chủng yếu Không thu được vi sinh vật sống Thu nhận $100%$ chủng sống phục vụ nhân giống
Thời gian định danh 15–20 ngày (dễ nhầm lẫn) 3–5 tuần 10–14 ngày với độ tin cậy $99-100%$

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực địa

  • Kiểm soát bệnh xì mủ trên cây bưởi, cam (do Phytophthora parasitica & P. palmivora): Chủng Arcopilus cupreus (T01, T08) sản xuất Rotiorinols và enzyme $\beta$-(1,3)-glucanase làm tan vách tế bào noãn nấm, ngăn chặn sự nảy mầm của động bào tử trong đất ngập úng.
  • Phòng ngừa bệnh héo rũ Panama trên chuối (do Fusarium oxysporum f. sp. cubense): Chủng Chaetomium globosum (T10) sản xuất mycotoxin nhóm Chaetoglobosin C ức chế sự kéo dài sợi nấm và sinh tổng hợp màng tế bào của Fusarium.
[Bào tử nấm đối kháng Chaetomium spp. (10^7 CFU/g)]

Chiến lược nhân nuôi và phân tích kinh tế

  • Công nghệ lên men: Ứng dụng lên men bán rắn (Solid-State Fermentation) trên cơ chất cám gạo kết hợp trấu và mạt cưa (tỷ lệ $3:1:1$, ẩm độ $60%$) trong $14 - 21\text{ ngày}$ để kích thích sinh quả thể và bào tử nang bền nhiệt.
  • Hiệu quả kinh tế (Dự phóng trên 1 ha cây ăn quả/năm):
    • Giảm chi phí thuốc BVTV hóa học: Tiết kiệm $6.500.000 - 9.000.000\text{ VNĐ}$/ha/năm.
    • Tăng năng suất cây trồng nhờ bộ rễ khỏe mạnh: Tăng từ $15.38%$ đến $27.37%$ (tương đương giá trị tăng thêm $25.000.000 - 40.000.000\text{ VNĐ}$/ha).
    • Tỷ suất sinh lời (ROI): Dự kiến hoàn vốn đầu tư chế phẩm trong vòng $6 - 8\text{ tháng}$ canh tác.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Quy mô lấy mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên 30 mẫu đất tại 3 huyện của tỉnh Tây Ninh; cần mở rộng thêm các vùng chuyên canh cây ăn quả khác tại Đồng bằng Sông Cửu Long và Đông Nam Bộ.
  2. Chỉ thị phân tử đơn vùng: Vùng ITS-rDNA có độ phân giải rất cao cho định danh cấp chi và nhóm loài, tuy nhiên đối với một số loài phân nhánh phức tạp trong họ Chaetomiaceae, cần bổ sung các gen mã hóa protein như $\beta$-tubulin (Tub2), Elongation Factor 1-$\alpha$ (TEF1-$\alpha$) hoặc RNA Polymerase II (RPB2) để xây dựng cây phát sinh đa gen (Multi-locus Sequence Typing - MLST).
  3. Đánh giá hoạt tính sinh học: Chưa tiến hành khảo sát hoạt tính đối kháng in vitro (Dual-culture test) với các chủng nấm bệnh chỉ định (Phytophthora, Colletotrichum, Fusarium) thu thập tại địa phương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo nghiệm khả năng đối kháng nấm bệnh cây trồng trong điều kiện nhà lưới (In vivo) và đồng ruộng.
  • Tối ưu hóa điều kiện lên men xốp thu nhận sinh khối bào tử đạt mật độ $> 10^9\ \text{CFU/g}$.
  • Chiết xuất, tinh sạch và định lượng các hoạt chất kháng sinh Chaetoglobosin A, B, C bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để phân lập thành công nấm Chaetomium từ đất là gì?

Cần sử dụng phương pháp bẫy bằng giấy lọc cellulose vô trùng đặt trên bề mặt đất ẩm trong đĩa Petri ở $28^\circ\text{C}$ từ $15 - 20\text{ ngày}$. Chaetomium có hệ enzyme cellulase mạnh sẽ phân giải giấy và hình thành quả thể ascoma màu đỏ, xám đặc trưng trên bề mặt giấy lọc, giúp dễ dàng tách đơn quả thể sang môi trường WA/PDA mà không bị nấm tạp nhiễm lấn át.

2. Tại sao tầng đất sâu 15–30 cm lại có tần suất xuất hiện nấm Chaetomium cao hơn tầng mặt?

Tầng đất mặt ($0 - 15\text{ cm}$) thường chịu tác động trực tiếp của nhiệt độ cao, ánh sáng mặt trời, sự rửa trôi và dư lượng hóa chất trừ sâu. Tầng đất sâu $15 - 30\text{ cm}$ có độ ẩm ổn định, giàu xác bã hữu cơ và rễ cây ăn quả mục nát, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm kỵ khí tùy tiện và hoại sinh cellulose như Chaetomium tích lũy sinh khối quả thể bền vững.

3. Cặp mồi ITS4/ITS5 khuếch đại phân đoạn nào của bộ gen nấm?

Cặp mồi ITS4 (5'-TCCTCCGCTTATTGATATGC-3') và ITS5 (5'-GGAAGTAAAAGTCGTAACAAG-3') khuếch đại toàn bộ vùng phân đoạn phiên mã nội bộ gồm ITS1, gen 5.8S rRNAITS2 nằm giữa hai gen bảo tồn 18S rRNA28S rRNA. Kích thước đoạn khuếch đại dao động trong khoảng $550 - 650\text{ bp}$, là tiêu chuẩn vàng (Barcode) trong định danh nấm Ascomycota.

4. Nấm Chaetomium kiểm soát nấm bệnh Phytophthora theo cơ chế sinh học nào?

Chaetomium kiểm soát Phytophthora thông qua cơ chế kép:

  • Ký sinh nấm (Mycoparasitism) & Thủy phân vách: Tiết enzyme $\beta$-(1,3)-glucanase và cellulase phân hủy trực tiếp vách tế bào noãn nấm của Phytophthora (vốn cấu tạo chủ yếu từ glucan và cellulose).
  • Kháng sinh đối kháng: Tiết các mycotoxin nhóm Chaetoglobosin C gây ức chế kéo dài giác bám và ngăn cản sự phát tán của động bào tử (zoospores).

5. Sự khác biệt giữa loài Chaetomium globosumArcopilus cupreus (Chaetomium cupreum) là gì?

  • Hình thái khuẩn lạc: C. globosum có tản nấm màu xám/ô-liu rìa trắng, không tiết sắc tố hồng. Trong khi A. cupreus có tản nấm màu hồng cam, tiết sắc tố đỏ hồng đặc trưng ra môi trường PDA.
  • Cấu trúc lông bao quanh quả thể: C. globosum có lông lượn sóng cuộn lỏng lẻo; A. cupreus có lông dày đặc, màu đỏ hoặc nâu đỏ, uốn gợn sóng hoặc phân nhánh ở đỉnh.
  • Bào tử nang: Bào tử của C. globosum có dạng hình quả chanh đặc trưng; bào tử của A. cupreus có dạng hình thoi hoặc hình trứng hẹp.

Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Tâm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc thu thập 30 mẫu đất tại tỉnh Tây Ninh, phân lập thuần khiết được 17 chủng nấm và phân loại thành 6 nhóm hình thái học đặc trưng. Bằng việc kết hợp khóa giải phẫu hình thái vi nấm và kỹ thuật sinh học phân tử PCR giải trình tự vùng gen ITS-rDNA, nghiên cứu đã định danh chính xác 6 nhóm đại diện thuộc các loài nấm đối kháng có giá trị sinh học cao: Arcopilus cupreus (độ tương đồng $98 - 100%$), Chaetomium globosum (độ tương đồng $96 - 100%$), Ovatospora mollicella ($95 - 99.49%$) và Arxotrichum gangligerum ($96%$).

Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc và bổ sung nguồn giống vi sinh vật bản địa quý báu vào ngân hàng chủng giống, mở ra tiềm năng thương mại hóa các dòng chế phẩm sinh học đối kháng phổ rộng, thay thế hóa chất BVTV độc hại và bảo vệ hệ sinh thái cây ăn quả bền vững tại Việt Nam. Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ sinh học nông nghiệp có thể tiếp tục phối hợp phát triển quy trình lên men quy mô lớn nhằm tối đa hóa tiềm năng ứng dụng của nguồn gen nấm đối kháng này.