Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm ruột thừa (VRT) cấp là một trong những cấp cứu ngoại khoa bụng thường gặp nhất ở cả người lớn và trẻ em, với tỷ lệ nguy cơ mắc bệnh trong suốt cuộc đời ước tính khoảng 8,6% ở nam giới và 6,7% ở nữ giới. Tại Việt Nam, phẫu thuật cắt ruột thừa viêm chiếm khoảng 40,5% đến 49,8% tổng số các ca cấp cứu ngoại khoa ổ bụng (trong đó tại Bệnh viện Quân y 103 chiếm tỷ lệ 40,5%). Bệnh sinh chủ yếu do hiện tượng tắc nghẽn lòng ruột thừa bởi sự phì đại của tổ chức lympho, sỏi phân hoặc dị vật, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến thiếu máu cục bộ, hoại tử và thủng.

Ở đối tượng bệnh nhi, đặc điểm giải phẫu và tâm sinh lý có nhiều điểm khác biệt lớn so với người lớn. Trẻ nhỏ thường khó diễn đạt chính xác vị trí và tính chất cơn đau, triệu chứng lâm sàng diễn biến đa dạng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý nội khoa tiêu hóa hoặc hô hấp. Bên cạnh đó, mạc nối lớn ở trẻ em chưa phát triển hoàn thiện để khu trú ổ viêm, khiến tổn thương tiến triển nhanh chóng thành viêm phúc mạc toàn thể, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Các số liệu thống kê tại 30 bệnh viện Nhi ở Hoa Kỳ cho thấy tỷ lệ ruột thừa viêm có biến chứng vỡ ở trẻ em dao động từ 20% đến 76%, riêng ở trẻ dưới 4 tuổi tỷ lệ viêm phúc mạc ruột thừa chiếm từ 1 đến 2 trong mỗi 10 ca. Tại Bệnh viện Nhi Trung ương (giai đoạn 6/2007 - 12/2010), đã ghi nhận tới 483 trường hợp trẻ bị viêm phúc mạc do ruột thừa.

Về phương diện điều trị, phẫu thuật mở kinh điển qua đường rạch McBurney được Charles McBurney mô tả từ năm 1889 đã từng là tiêu chuẩn vàng suốt nhiều thập kỷ. Đến năm 1983, Kurt Semm thực hiện thành công ca cắt ruột thừa nội soi đầu tiên, mở ra bước ngoặt mới trong ngoại khoa can thiệp tối thiểu. Phẫu thuật nội soi (PTNS) chứng minh nhiều ưu điểm vượt trội: giảm đau sau mổ, hạn chế biến chứng nhiễm trùng thành bụng, thời gian phục hồi nhu động ruột và xuất viện nhanh, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ cao.

Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận, phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa ở trẻ em đã được triển khai từ năm 2015. Tuy nhiên, đơn vị vẫn cần một nghiên cứu tổng kết toàn diện, có hệ thống về đặc điểm bệnh lý cũng như kết quả can thiệp thực tế nhằm tối ưu hóa quy trình chuyên môn tại tuyến tỉnh. Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa của tác giả Nguyễn Thanh Trường Vũ (Trường Đại học Võ Trường Toản, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm ruột thừa cấp ở trẻ em được điều trị bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận từ tháng 04/2021 đến tháng 04/2022.
  2. Đánh giá kết quả điều trị viêm ruột thừa cấp ở trẻ em bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận trong cùng giai đoạn trên.

Nghiên cứu được triển khai trên 84 bệnh nhi được chẩn đoán và phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa viêm cấp tại khoa Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận trong khoảng thời gian từ ngày 01/04/2021 đến 01/04/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và giải phẫu bệnh học

  • Phôi thai học và giải phẫu: Ruột thừa phát triển từ đoạn ruột giữa trong thời kỳ phôi thai; mầm manh tràng xuất hiện ở phôi dài 12 mm dưới dạng chóp nón. Quai ruột nguyên thủy thực hiện chuyển động xoay 270° ngược chiều kim đồng hồ quanh trục động mạch mạc treo tràng trên để đưa manh tràng và ruột thừa về cố định tại hố chậu phải. Ruột thừa có chiều dài trung bình từ 8 - 10 cm, đường kính 4 - 6 mm, gốc gắn vào đáy manh tràng nơi hội tụ của 3 dải cơ dọc và có van Gerladi đóng mở thông thương. Động mạch ruột thừa là nhánh tận xuất phát từ động mạch hồi - manh - kết - trùng tràng, không có hệ tuần hoàn bàng hệ nên khi tắc nghẽn rất nhanh dẫn đến hoại tử thiếu máu.
  • Cấu tạo mô học và sinh lý: Thành ruột thừa gồm 4 lớp (niêm mạc, dưới niêm mạc, lớp cơ và thanh mạc). Về sinh lý, lớp dưới niêm mạc chứa mật độ dày đặc các nang bạch huyết (đạt đỉnh khoảng 200 nang ở lứa tuổi 15), hoạt động như hàng rào miễn dịch tại chỗ tương tự amidan vùng hầu họng.
  • Bệnh nguyên và giải phẫu bệnh: Nguyên nhân tắc nghẽn lòng ruột thừa gồm phì đại nang bạch huyết (60%), sỏi phân (35%), dị vật hoặc ký sinh trùng (4%), khối u hoặc gập xoắn (1%). Tắc nghẽn làm tăng áp lực trong lòng ống, ứ trệ tuần hoàn mao mạch và bạch huyết, đưa đến các thể bệnh liên tiếp: VRT cấp thể xung huyết, VRT cấp thể nung mủ, VRT hoại tử, và cuối cùng là thủng gây viêm phúc mạc hoặc áp xe hóa.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu hồi cứu qua hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Toàn bộ 84 bệnh nhi thỏa mãn tiêu chuẩn chọn bệnh (được chẩn đoán xác định VRT cấp và điều trị bằng PTNS tại khoa Ngoại Tổng hợp trong khung thời gian nghiên cứu).
  • Quy trình thu thập: Gồm 4 bước: (1) Xây dựng bệnh án mẫu nghiên cứu; (2) Rà soát sổ phẫu thuật tại phòng Kế hoạch tổng hợp để lập danh sách; (3) Trích xuất dữ liệu chi tiết từ phòng Lưu trữ hồ sơ bệnh án; (4) Nhập dữ liệu vào phần mềm chuyên dụng.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel. Các biến định tính biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%), biến định lượng biểu diễn bằng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn. Sử dụng kiểm định Chi-Square ($\chi^2$) để so sánh các tỷ lệ và T-Test để so sánh các giá trị trung bình, ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại $p < 0,05$ với độ tin cậy 95%.
  • Tiêu chuẩn đánh giá kết quả: Áp dụng thang đánh giá kết quả điều trị của Nguyễn Văn Đạt:
    • Tốt: Bệnh nhân trung tiện sớm ($\le 48$ giờ), vết mổ khô, không gặp biến chứng sau mổ.
    • Trung bình: Trung tiện trong khoảng 49 - 72 giờ, vết mổ tụ máu/tụ dịch/nhiễm trùng nhẹ hoặc có biến chứng nhưng đáp ứng tốt với điều trị nội khoa.
    • Kém: Xảy ra tai biến trong mổ hoặc biến chứng hậu phẫu điều trị nội khoa thất bại, bắt buộc phải can thiệp ngoại khoa lại.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài đã được Hội đồng Khoa học Trường Đại học Võ Trường Toản thông qua, được sự cho phép của Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận và tuân thủ nguyên tắc bảo mật thông tin cá nhân của bệnh nhi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức y văn nền tảng về phôi thai học, giải phẫu định khu, cấu trúc mô học và chức năng miễn dịch của ruột thừa. Tác giả tổng hợp các biến thể giải phẫu vị trí ruột thừa theo Wakeley (sau manh tràng chiếm 65,28%, hố chậu 31,01%), Nguyễn Quang Quyền (vị trí hố chậu chiếm 53,3%, sau manh tràng 30%), và Nguyễn Văn Khoa (hố chậu phải chiếm 83,4%, sau manh tràng 14,89%).

Chương tổng quan cũng phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm tắc, các giai đoạn biến đổi giải phẫu bệnh vi thể - đại thể, đặc điểm lâm sàng thay đổi theo từng nhóm tuổi ở trẻ nhỏ, và giá trị của các xét nghiệm cận lâm sàng (bạch cầu, Neutrophil, CRP, siêu âm). Lịch sử can thiệp ngoại khoa từ mổ mở đến phẫu thuật nội soi trên thế giới và tại Việt Nam (nghiên cứu của Lê Dũng Trí tại Bệnh viện Trung ương Huế, Trần Ngọc Sơn tại Bệnh viện Nhi Trung ương) được trình bày nhằm xác lập cơ sở khoa học cho đề tài.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ và quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi áp dụng tại bệnh viện:

  • Chuẩn bị tiền phẫu: Điều trị nội khoa hỗ trợ, dùng kháng sinh dự phòng, vệ sinh vùng mổ và đặt ống thông tiểu làm xẹp bàng quang tránh tổn thương khi đặt trocar hạ vị.
  • Kỹ thuật mổ nội soi 3 trocar: Bệnh nhân được gây mê nội khí quản có kiểm soát thông khí và theo dõi liên tục $\text{SpO}_2$, huyết áp, phân áp $\text{CO}_2$ cuối kỳ thở ra ($\text{EtCO}_2$). Trocar đầu tiên (10 mm) đặt tại rốn theo kỹ thuật mở Hasson trực tiếp; bơm khí $\text{CO}_2$ duy trì áp lực $8 - 10\text{ mmHg}$ đối với trẻ $\le 10$ tuổi và $11 - 12\text{ mmHg}$ đối với trẻ $> 10$ tuổi, tốc độ dòng $1 - 2\text{ lít/phút}$. Đặt tiếp 2 trocar 5 mm tại hố chậu phải và hố chậu trái dưới quan sát camera; chuyển tư thế Trendelenburg nghiêng trái.
  • Xử lý thương tổn: Bộc lộ ruột thừa, cầm máu và cắt mạc treo ruột thừa bằng dao đốt điện; xử lý gốc ruột thừa bằng cách thắt nơ chỉ ngoài đẩy vào hoặc kẹp clip cơ học; cắt và cho ruột thừa vào túi chuyên dụng lấy ra qua lỗ rốn; hút rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu nếu cần và đóng các lỗ trocar.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập từ 84 bệnh nhi, phân tích chi tiết các chỉ số nhân khẩu học, lâm sàng, xét nghiệm máu, hình ảnh siêu âm, đặc điểm thương tổn thực tế trong mổ và các chỉ số hồi phục sau phẫu thuật.

Nhóm chỉ tiêu Thông số nghiên cứu Kết quả ghi nhận ($n=84$)
Đặc điểm chung Tuổi trung bình (năm)
Phân bố nhóm tuổi


Giới tính
Nơi cư trú
$11,48 \pm 3,1$ (từ 3 đến 15 tuổi)
• $0 - 5$ tuổi: 4 BN (4,8%)
• $6 - 10$ tuổi: 25 BN (29,8%)
• $11 - 15$ tuổi: 55 BN (65,4%)
Nam 53 BN (63,1%) / Nữ 31 BN (36,9%) (Tỷ lệ: 1,71/1)
Nông thôn 61 BN (72,6%) / Thành thị 23 BN (27,4%)
Thời gian & Tiếp nhận Lý do vào viện chính
Thời gian đau đến nhập viện
Phân bố thời gian đau



Thời gian từ nhập viện đến mổ
Hình thức tiếp nhận
Đau bụng: 83 BN (98,8%), Sốt: 2 BN (2,4%), Buồn nôn: 1 BN (1,2%)
Trung bình $14,6 \pm 5,6$ giờ (từ 4 đến 30 giờ)
• $\le 6$ giờ: 2 BN (2,4%)
• $7 - 12$ giờ: 39 BN (46,4%)
• $13 - 24$ giờ: 41 BN (48,8%)
• $> 24$ giờ: 2 BN (2,4%)
Trung bình $5,96 \pm 4,64$ giờ (từ 1 đến 20 giờ)
Trực tiếp vào viện: 58 BN (69,0%) / Tuyến dưới chuyển lên: 26 BN (31,0%)
Lâm sàng Khởi phát đau bụng
Triệu chứng cơ năng kèm theo

Thân nhiệt ghi nhận



Triệu chứng thực thể
Hố chậu phải: 77 BN (91,6%) / Vị trí khác: 7 BN (8,4%)
• Buồn nôn, nôn: 10 BN (11,9%)
• Rối loạn tiêu hóa: 3 BN (3,6%)
• Bình thường ($36,5 - 37,5^\circ\text{C}$): 63 BN (75,0%)
• Sốt nhẹ ($37,6 - 37,9^\circ\text{C}$): 3 BN (3,6%)
• Sốt vừa ($38,0 - 38,9^\circ\text{C}$): 17 BN (20,2%)
• Sốt cao ($\ge 39,0^\circ\text{C}$): 1 BN (1,2%)
• Điểm McBurney (+): 77 BN (91,6%)
• Đề kháng thành bụng (+): 7 BN (8,4%)
• Bụng chướng: 0 BN (0,0%)
Cận lâm sàng Số lượng bạch cầu máu
Số lượng bạch cầu trung bình
Tỷ lệ Neutrophil
Tỷ lệ Neutrophil trung bình
• $> 10.000/\text{mm}^3$: 80 BN (95,2%)
• $\le 10.000/\text{mm}^3$: 4 BN (4,8%)
$15.780/\text{mm}^3$ (thấp nhất: 8.290, cao nhất: 26.100)
• $\ge 75%$: 65 BN (77,4%)
• $< 75%$: 19 BN (22,6%)
$82,4 \pm 8,74%$ (từ 59,5% đến 94,4%)

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các chỉ số thu được với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Phân tích cơ cấu nhóm tuổi cho thấy lứa tuổi học đường ($11 - 15$ tuổi) chiếm tỷ lệ cao nhất (65,4%), phù hợp với quy luật phát triển mạnh mẽ của các tổ chức nang lympho ở lớp dưới niêm mạc ruột thừa.
  • Về triệu chứng khởi phát, đa số bệnh nhi nhập viện với triệu chứng đau khu trú ngay tại hố chậu phải (91,6%), phản ánh sự phối hợp theo dõi của gia đình và khả năng nhận biết dấu hiệu đau của trẻ lớn.
  • Đánh giá sự biến thiên của chỉ số bạch cầu và tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính cho thấy đây là các dấu ấn chỉ điểm có độ nhạy rất cao trong chẩn đoán VRT cấp ở trẻ em (95,2% bệnh nhân có tăng số lượng bạch cầu và 77,4% có tăng tỷ lệ Neutrophil $\ge 75%$).
  • Bàn luận về tính khả thi và an toàn của kỹ thuật mổ nội soi 3 trocar, quy trình kiểm soát áp lực bơm hơi $\text{CO}_2$ phù hợp với sinh lý hô hấp - tuần hoàn của bệnh nhi, giúp rút ngắn thời gian phục hồi nhu động ruột và giảm thiểu tai biến hậu phẫu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

Nghiên cứu trên 84 bệnh nhi viêm ruột thừa cấp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận ghi nhận:

  • Độ tuổi trung bình của mẫu là $11,48 \pm 3,1$ tuổi, trong đó nhóm tuổi từ $11 - 15$ tuổi chiếm ưu thế với 65,4%; bệnh nhân nhỏ tuổi nhất là 3 tuổi và lớn nhất là 15 tuổi. Tỷ lệ nam giới chiếm 63,1%, nữ giới chiếm 36,9% (tỷ lệ nam/nữ đạt 1,71/1). Bệnh nhi cư trú tại nông thôn chiếm đa số với 72,6%.
  • Triệu chứng đau bụng là lý do nhập viện chủ yếu (98,8%), trong đó 91,6% khởi phát đau trực tiếp tại vùng hố chậu phải. Triệu chứng thực thể ghi nhận ấn đau điểm McBurney dương tính đạt 91,6%, dấu hiệu đề kháng thành bụng xuất hiện ở 8,4% trường hợp.
  • Khoảng thời gian từ khi khởi phát đau đến khi nhập viện tập trung chủ yếu từ 7 đến 24 giờ (nhóm 7 - 12 giờ chiếm 46,4% và nhóm 13 - 24 giờ chiếm 48,8%; trung bình $14,6 \pm 5,6$ giờ). Thời gian từ lúc nhập viện đến khi can thiệp phẫu thuật trung bình là $5,96 \pm 4,64$ giờ (nhanh nhất 1 giờ, dài nhất 20 giờ).
  • Các xét nghiệm huyết học phản ánh tình trạng nhiễm trùng rõ rệt: 95,2% bệnh nhân có số lượng bạch cầu máu $> 10.000/\text{mm}^3$ (trung bình đạt $15.780/\text{mm}^3$); 77,4% bệnh nhân có tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính $\ge 75%$ (trung bình đạt $82,4 \pm 8,74%$).

Đóng góp thực tiễn

  • Đề tài cung cấp bộ dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng có giá trị thực tiễn đối với bệnh lý viêm ruột thừa cấp ở trẻ em tại khu vực Bình Thuận, phản ánh mô hình bệnh tật và thực trạng tiếp nhận điều trị tại bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh.
  • Chuẩn hóa các thông số kỹ thuật phẫu thuật nội soi ở trẻ em: xác lập quy trình đặt trocar rốn theo kỹ thuật Hasson, cài đặt áp lực bơm hơi $\text{CO}_2$ an toàn theo từng nhóm tuổi ($8 - 10\text{ mmHg}$ cho trẻ $\le 10$ tuổi; $11 - 12\text{ mmHg}$ cho trẻ $> 10$ tuổi), hỗ trợ các phẫu thuật viên tuyến cơ sở tự tin chỉ định và thực hiện phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa nhi khoa thường quy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp hồi cứu hồ sơ bệnh án trong phạm vi thời gian 1 năm với cỡ mẫu 84 trường hợp tại một trung tâm y tế duy nhất (Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận). Việc hồi cứu dữ liệu phụ thuộc vào mức độ đầy đủ và chi tiết của thông tin ghi nhận trong bệnh án lưu trữ.
  • Hướng mở rộng: Cần triển khai các nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn, kéo dài thời gian theo dõi sau mổ để đánh giá toàn diện các biến chứng muộn (như dính ruột sau mổ, áp xe tồn lưu xa). Đồng thời, có thể mở rộng nghiên cứu so sánh đối chứng giữa kỹ thuật mổ nội soi quy ước 3 trocar với các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu cải tiến như phẫu thuật nội soi một lỗ (Single-port laparoscopic appendectomy) ở bệnh nhi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên Y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Ngoại khoa, Ngoại Nhi, cũng như các bác sĩ ngoại tổng quát đang công tác tại các bệnh viện tuyến quận/huyện và tuyến tỉnh.
  • Nội dung ứng dụng: Phần tổng quan giải phẫu - phôi thai học và mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật đặt trocar Hasson, kiểm soát thông số bơm khí $\text{CO}_2$ theo lứa tuổi là nguồn tài liệu hữu ích cho việc học tập, thực hành lâm sàng và thiết kế các nghiên cứu can thiệp ngoại khoa tiêu hóa nhi khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân bố độ tuổi và giới tính của bệnh nhi trong nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu trên 84 bệnh nhi ghi nhận độ tuổi trung bình là $11,48 \pm 3,1$ tuổi (từ 3 đến 15 tuổi). Trong đó, nhóm tuổi từ 11 đến 15 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 65,4% (55 bệnh nhân), nhóm 6 đến 10 tuổi chiếm 29,8% (25 bệnh nhân), và nhóm 0 đến 5 tuổi chiếm tỷ lệ thấp nhất là 4,8% (4 bệnh nhân). Nam giới chiếm 63,1% (53 bệnh nhân) và nữ giới chiếm 36,9% (31 bệnh nhân), tương ứng tỷ lệ nam/nữ là 1,71/1.

2. Các triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất giúp định hướng chẩn đoán viêm ruột thừa ở bệnh nhi là gì?

Triệu chứng cơ năng chủ yếu là đau bụng, xuất hiện ở 98,8% bệnh nhân (83/84 ca), với 91,6% trường hợp khởi phát đau khu trú ngay tại vùng hố chậu phải. Dấu hiệu nôn và buồn nôn gặp ở 11,9% (10 bệnh nhân), rối loạn tiêu hóa gặp ở 3,6% (3 bệnh nhân). Về triệu chứng thực thể, ấn đau điểm McBurney dương tính là dấu hiệu điển hình nhất với 91,6% (77 bệnh nhân), dấu hiệu đề kháng thành bụng dương tính chiếm 8,4% (7 bệnh nhân).

3. Xét nghiệm công thức máu có giá trị chỉ điểm như thế nào đối với các trường hợp nghiên cứu?

Xét nghiệm công thức máu cho thấy độ nhạy cao trong phản ứng viêm: 95,2% bệnh nhân (80 ca) có số lượng bạch cầu tăng trên $10.000/\text{mm}^3$ (trung bình là $15.780/\text{mm}^3$, dao động từ $8.290$ đến $26.100/\text{mm}^3$). Bên cạnh đó, 77,4% bệnh nhân (65 ca) có tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil) $\ge 75%$ (trung bình đạt $82,4 \pm 8,74%$, dao động từ 59,5% đến 94,4%).

4. Quy trình đặt trocar và kiểm soát áp lực khí $\text{CO}_2$ trong mổ nội soi cho trẻ em được thực hiện ra sao?

Phẫu thuật sử dụng kỹ thuật 3 trocar: trocar đầu tiên 10 mm đặt tại rốn theo phương pháp mở Hasson trực tiếp để đưa camera vào; hai trocar phụ 5 mm đặt ở hố chậu phải và hố chậu trái dưới quan sát nội soi. Áp lực bơm khí $\text{CO}_2$ ổ phúc mạc được cài đặt nghiêm ngặt theo độ tuổi: từ $8 - 10\text{ mmHg}$ đối với trẻ $\le 10$ tuổi và $11 - 12\text{ mmHg}$ đối với trẻ $> 10$ tuổi, duy trì tốc độ bơm trung bình $1 - 2\text{ lít/phút}$.

5. Khoảng thời gian từ khi bệnh nhi đau bụng đến khi nhập viện và can thiệp phẫu thuật là bao lâu?

Thời gian từ khi khởi phát cơn đau đến khi nhập viện trung bình là $14,6 \pm 5,6$ giờ (ngắn nhất 4 giờ, dài nhất 30 giờ), tập trung chủ yếu ở khoảng 7 - 24 giờ (chiếm 95,2%). Sau khi nhập viện, thời gian theo dõi, làm xét nghiệm và chuyển phẫu thuật trung bình là $5,96 \pm 4,64$ giờ (nhanh nhất 1 giờ và chậm nhất 20 giờ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa của tác giả Nguyễn Thanh Trường Vũ đã mô tả chi tiết đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của 84 bệnh nhi viêm ruột thừa cấp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Thuận giai đoạn 2021 - 2022. Bệnh lý tập trung chủ yếu ở lứa tuổi 11 - 15 với dấu hiệu đau hố chậu phải, điểm McBurney dương tính và tình trạng tăng bạch cầu máu chiếm ưu thế tuyệt đối. Công trình khẳng định phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa là phương pháp điều trị an toàn, khả thi và hiệu quả cao cho bệnh nhi tại bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh khi tuân thủ đúng các thông số kỹ thuật can thiệp tối thiểu.