KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA ÁP XE CỔ LAN TRUNG THẤT TẠI BỆNH VIỆN CHỢ RẪY

Tìm hiểu kết quả điều trị áp xe cổ lan trung thất tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp ngoại khoa, biến chứng, và yếu tố tiên lượng.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2024

151
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG VÙNG CỔ VÀ TRUNG THẤT

1.1.1. Giải phẫu học vùng cổ

1.1.2. Giải phẫu học trung thất

1.1.3. Sự hình thành áp xe vùng cổ

1.1.4. Cơ chế hình thành áp xe trung thất từ áp xe cổ

1.2. ĐẶC ĐIỂM VI KHUẨN HỌC

1.2.1. Đặc điểm vi sinh ở các nhóm nguyên nhân nhiễm khuẩn vùng cổ

1.2.2. Các loại vi khuẩn thường gặp trong áp xe cổ lan xuống trung thất

1.3. TRIỆU CHỨNG VÀ CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG

1.4. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG

1.4.1. Chẩn đoán hình ảnh. Điều trị nội khoa

1.4.2. Điều trị ngoại khoa

1.5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ÁP XE CỔ LAN TRUNG THẤT

1.5.1. Tình hình trên thế giới

1.5.2. Tình hình ở Việt Nam

1.6. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.6.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

1.6.3. Tiêu chuẩn loại trừ

1.6.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.4.1. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu
1.6.4.2. Quy trình điều trị ngoại khoa áp xe cổ lan trung thất tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Điều trị bệnh nhân sau phẫu thuật
1.6.4.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu
1.6.4.4. Xử lý số liệu
1.6.4.5. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

1.7. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.7.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN ÁP XE CỔ LAN TRUNG THẤT

1.7.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
1.7.1.2. Đặc điểm lâm sàng
1.7.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng

1.7.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN TIÊN LƯỢNG BỆNH NHÂN ÁP XE CỔ LAN TRUNG THẤT

1.7.2.1. Kết quả điều trị sớm
1.7.2.2. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị ở bệnh nhân áp xe cổ lan trung thất. Một số yếu tố liên quan đến biến chứng ở bệnh nhân áp xe cổ lan trung thất

1.7.3. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.7.3.1. Đặc điểm chung nghiên cứu
1.7.3.2. Đặc điểm lâm sàng
1.7.3.3. Đặc điểm cận lâm sàng

1.7.4. KẾT QUẢ SỚM ĐIỀU TRỊ NGOẠI KHOA BỆNH NHÂN ÁP XE CỔ LAN TRUNG THẤT

1.7.4.1. Điều trị trước mổ
1.7.4.2. Phương pháp phẫu thuật. Điều trị sau phẫu thuật
1.7.4.3. Kết quả điều trị sớm

1.7.5. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾNTỬ VONG Ở BỆNH NHÂN ÁP XE CỔ LAN TRUNG THẤT

1.7.5.1. Liên quan giữa yếu tố tuổi bệnh nhân và tử vong
1.7.5.2. Liên quan giữa các yếu tố cận lâm sàng và tử vong
1.7.5.3. Liên quan giữa biến chứng sau mổ và tử vong

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên cứu Áp xe Cổ Lan Trung Thất 55 ký tự

Áp xe cổ lan trung thất là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng khi ổ áp xe từ vùng cổ lan xuống trung thất. Sự lan rộng này thường xảy ra qua các mặt phẳng giải phẫu cân cổ. Nguyên nhân thường bắt nguồn từ các viêm nhiễm, áp xe vùng hầu họng như áp xe sàn miệng, viêm amidan, áp xe răng, hoặc áp xe thực quản, sau đó tiến triển thành áp xe cổ và lan xuống trung thất. Các triệu chứng lâm sàng rất đa dạng, phụ thuộc vào nguyên nhân và nguồn gốc của ổ nhiễm trùng. Giai đoạn đầu thường gặp sốt, sưng đau vùng cổ, và đau ngực. Tuy nhiên, những triệu chứng này không đặc hiệu, dẫn đến việc chẩn đoán muộn và tăng nguy cơ biến chứng, tử vong. Nhờ sự ra đời và ứng dụng rộng rãi của chụp cắt lớp vi tính (CLVT), việc chẩn đoán và phát hiện bệnh đã trở nên dễ dàng và sớm hơn, góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa Áp xe Cổ Lan Trung Thất

Áp xe cổ lan trung thất được định nghĩa là tình trạng nhiễm trùng từ vùng cổ lan xuống trung thất thông qua các mặt phẳng giải phẫu cân cổ. Tình trạng này nguy hiểm vì nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng và thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Theo tài liệu gốc, [1], [2] đã định nghĩa về căn bệnh này. Sự hiểu biết rõ ràng về định nghĩa này là rất quan trọng để nhận biết và xử trí bệnh một cách hiệu quả. Việc xác định chính xác bệnh giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, từ đó tăng cơ hội phục hồi cho bệnh nhân.

1.2. Tầm quan trọng của Chẩn đoán sớm

Chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong việc điều trị áp xe cổ lan trung thất. Việc sử dụng chụp cắt lớp vi tính (CLVT) giúp phát hiện bệnh sớm hơn so với các phương pháp chẩn đoán truyền thống. Phát hiện sớm cho phép can thiệp kịp thời bằng điều trị kháng sinhphẫu thuật, từ đó giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, chẩn đoán sớm còn giúp ngăn chặn sự lan rộng của nhiễm trùng đến các cơ quan quan trọng khác trong cơ thể.

II. Thách thức Điều trị Ngoại khoa Áp xe Cổ 58 ký tự

Mặc dù đã có những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, áp xe cổ lan trung thất vẫn là một thách thức lớn. Tỷ lệ tử vong vẫn còn cao, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh nền hoặc biến chứng. Việc điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa, bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ hồi sức cấp cứu và bác sĩ chuyên khoa nhiễm trùng. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và phác đồ kháng sinh hiệu quả cũng là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình điều trị. Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy tập trung đánh giá kết quả điều trị ngoại khoa, một khía cạnh quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị áp xe cổ lan trung thất, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, bệnh nền (ví dụ: tiểu đường, suy giảm miễn dịch), mức độ lan rộng của nhiễm trùng, và chủng vi khuẩn gây bệnh. Theo nghiên cứu [6], [7], [8] yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tử vong là biến chứng. Các yếu tố này cần được đánh giá cẩn thận để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp và tiên lượng chính xác cho bệnh nhân.

2.2. Biến chứng thường gặp và hướng xử trí

Áp xe cổ lan trung thất có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm suy hô hấp, nhiễm trùng huyết, tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi, viêm màng tim, và chèn ép tim. Việc phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để cứu sống bệnh nhân. Xử trí thường bao gồm dẫn lưu ổ áp xe, sử dụng kháng sinh mạnh, và hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn.

III. Phương pháp Phẫu thuật Áp xe Cổ tại Chợ Rẫy 59 ký tự

Bệnh viện Chợ Rẫy áp dụng quy trình điều trị ngoại khoa áp xe cổ lan trung thất toàn diện. Bước đầu tiên là chẩn đoán chính xác bằng lâm sàng và hình ảnh học. Tiếp theo, các bác sĩ tiến hành phẫu thuật dẫn lưu ổ áp xe, loại bỏ mô hoại tử và rửa sạch khoang nhiễm trùng. Song song đó, bệnh nhân được điều trị kháng sinh mạnh theo phác đồ phù hợp. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi sát sao tại khoa hồi sức cấp cứu để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng. Phác đồ điều trị tại Bệnh viện Chợ Rẫy chú trọng cá thể hóa, điều chỉnh theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

3.1. Kỹ thuật phẫu thuật dẫn lưu Áp xe

Kỹ thuật phẫu thuật dẫn lưu áp xe cổ lan trung thất bao gồm mở rộng vùng cổ để tiếp cận ổ áp xe, loại bỏ mủ và mô hoại tử, và đặt ống dẫn lưu để đảm bảo dẫn lưu liên tục. Trong trường hợp nhiễm trùng lan rộng xuống trung thất, có thể cần phải mở ngực để dẫn lưu ổ áp xe trung thất. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ triệt để ổ nhiễm trùng và ngăn ngừa tái phát.

3.2. Vai trò của Kháng sinh trong điều trị

Kháng sinh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm trùng và ngăn ngừa sự lan rộng của vi khuẩn. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên kết quả kháng sinh đồ là rất quan trọng. Phác đồ kháng sinh thường bao gồm kháng sinh phổ rộng ban đầu, sau đó điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ. Thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng và đáp ứng của bệnh nhân.

IV. Nghiên cứu Kết quả Điều trị Áp xe Cổ Bệnh viện CR 58 ký tự

Luận án tiến sĩ y học này tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị ngoại khoa áp xe cổ lan trung thất tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Nghiên cứu ghi nhận các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và vi khuẩn học của bệnh nhân. Đồng thời, nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, bao gồm phương pháp phẫu thuật, phác đồ kháng sinh, và các biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng để cải thiện quy trình điều trị và nâng cao tỷ lệ thành công.

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân

Nghiên cứu ghi nhận các đặc điểm lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân áp xe cổ lan trung thất, bao gồm sốt, sưng đau vùng cổ, khó nuốt, khó thở, và đau ngực. Kết quả cận lâm sàng cho thấy tăng bạch cầu, tăng CRP, và có hình ảnh áp xe trên phim chụp CLVT. Kết quả vi sinh cho thấy nhiều chủng vi khuẩn khác nhau, bao gồm vi khuẩn hiếu khí và vi khuẩn kỵ khí.

4.2. Đánh giá hiệu quả các phương pháp phẫu thuật

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật khác nhau, bao gồm dẫn lưu áp xe qua đường cổ, dẫn lưu áp xe qua đường ngực, và kết hợp cả hai. Kết quả cho thấy phương pháp dẫn lưu áp xe qua đường ngực có hiệu quả tốt hơn trong trường hợp nhiễm trùng lan rộng xuống trung thất. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá vai trò của phẫu thuật nội soi trong việc dẫn lưu áp xe trung thất.

V. Tương lai Hướng dẫn Điều trị Áp xe Cổ Tối Ưu 57 ký tự

Nghiên cứu này góp phần quan trọng vào việc xây dựng hướng dẫn điều trị áp xe cổ lan trung thất tối ưu. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để cải thiện quy trình chẩn đoán, lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, và xây dựng phác đồ kháng sinh hiệu quả. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn để xác nhận và mở rộng các kết quả này.

5.1. Cập nhật phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng

Phác đồ điều trị áp xe cổ lan trung thất cần được cập nhật thường xuyên dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất. Cần chú trọng đến việc cá thể hóa phác đồ điều trị, điều chỉnh theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Bên cạnh đó, cần tăng cường đào tạo cho các bác sĩ về chẩn đoán và điều trị áp xe cổ lan trung thất.

5.2. Ứng dụng công nghệ mới trong chẩn đoán và điều trị

Việc ứng dụng các công nghệ mới trong chẩn đoán và điều trị áp xe cổ lan trung thất có thể cải thiện đáng kể kết quả. Ví dụ, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích hình ảnh CLVT có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn. Ngoài ra, sử dụng phẫu thuật nội soi có thể giúp giảm thiểu xâm lấn và rút ngắn thời gian phục hồi cho bệnh nhân.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG VÙNG CỔ VÀ TRUNG THẤT 1. Giải phẫu học vùng cổ Các lớp cân mạc dính vào các cấu trúc khác nhau ở cổ tạo thành các khoang khác nhau. Dựa vào vị trí, các khoang vùng cổ được chia thành ba nhóm: nhóm khoang trên móng, nhóm khoang dưới móng và nhóm khoang dọc theo chiều dài cổ [13].

Các khoang vùng cổ giản đồ cắt ngang và cắt dọc giữa *Nguồn: Theo Sumi Y. Giản đồ cắt ngang: khoang cạnh hầu là một khoang ở trung tâm của các ổ nhiễm trùng sâu, nó liên kết với các khoang chính như: khoang dưới hàm, khoang sau hầu, khoang cảnh. Giản đồ cắt dọc giữa: khoang dưới hàm sẽ lan xuống trung thất trước, khoang sau hầu họng sẽ lan xuống trung thất sau thông qua khoang “nguy hiểm”. Nhóm khoang trên móng: gồm các khoang dưới hàm, khoang cạnh họng, khoang quanh amiđan, khoang cơ cắn, khoang thái dương và khoang tuyến mang tai.

Đối với khoang dưới hàm, cơ trâm móng chia khoang này 4 thành khoang dưới lưỡi ở phía trên và khoang tuyến dưới hàm ở phía dưới. Khoang cạnh họng thông với các khoang cổ sâu khác như khoang dưới hàm, khoang thành sau họng, khoang tuyến mang tai và khoang cơ cắn. Các khoang này có vai trò quan trọng trong sự lan rộng của ổ áp xe ở cổ xuống trung thất [14]. Nhóm khoang dưới móng, chứa năm khoang riêng biệt được xác định bởi mạc cổ sâu, bao gồm: khoang cảnh, khoang sau hầu, khoang cổ sau, khoang quanh đốt sống và khoang tạng (tuyến giáp) [15], [16].

Nhóm khoang dọc theo chiều dài cổ bao gồm: khoang thành sau họng (khoang sau thực quản), khoang nguy hiểm, khoang trước sống và khoang trong bao động mạch cảnh [17]. Các khoang và mặt phẳng ổ nhiễm trùng từ cổ lan xuống trung thất. A: Mặt phẳng đứng dọc, B: mặt phẳng cắt ngang đốt sống cổ 7 *Nguồn: Theo Chow A. Giải phẫu học trung thất Có nhiều cách phân chia trung thất khác nhau.

Tuy nhiên, phân loại được áp dụng phổ biến nhất trong đánh giá bệnh lý áp xe cổ lan trung thất là phân loại của Hiệp hội nghiên cứu tuyến ức Nhật Bản (Japanese Association for the reaaearch on Thymus – JART). Theo đó, trung thất được chia làm bốn vùng [19]: - Trung thất trên: nằm phía trên mặt phẳng ngang đi ngay trên khoang màng ngoài tim, tức là ngang mức ở phía sau với khe đốt sống ngực bốn và năm, và ở phía trước với góc xương ức. - Trung thất trước: là một khoang rất hẹp nằm ngay trước màng tim và mặt sau xương ức. - Trung thất giữa: là nơi chứa tim và màng ngoài tim.

- Trung thất sau: nằm sau tim và màng ngoài tim. Giải phẫu trung thất * Nguồn: Theo Kaiser L. (2019) [20] Tất cả các thành phần trong trung thất được quây quanh bởi một tổ chức liên tiếp với các tổ chức tế bào ở nền cổ. Vì vậy, khi một bệnh nhân bị nhiễm trung vùng đầu, cổ, hầu họng mà không được điều trị đầy đủ, nhiễm trùng có thể lan xuống trung thất [19], [21].

Sự hình thành áp xe vùng cổ Áp xe thành sau họng: thường gặp nhất trong các áp xe vùng cổ ở trẻ em, trong đó trên 50% các trường hợp xảy ra ở trẻ em từ 6 đến 12 tháng và khoảng 96% các trường hợp xảy ra ở trẻ em trước 6 tuổi vì ở lứa tuổi này có nhiều chuỗi hạch bạch huyết ở khoang thành sau họng và tiến trình tụ mủ ở các hạch này do sự dẫn lưu từ các ổ viêm nhiễm ở mũi và các xoang cạnh mũi. Áp xe thành sau họng ở người lớn hiếm gặp hơn thường do sự lan rộng của áp xe từ các khoang vùng cổ khác sang. Áp xe khoang nguy hiểm cũng thường gặp do sự lan rộng của áp xe từ các khoang thành sau họng và khoang trước sống. Trước đây, nguyên nhân thường gặp nhất của áp xe khoang trước sống là do sự lan rộng của lao đốt sống.

Ngày nay nguyên nhân thường gặp hơn là nhiễm trùng hậu phẫu, nhiễm trùng tủy cổ lan rộng hay do sự lan rộng từ áp xe khoang thành sau họng. Nhiễm trùng khoang tạng mạch thường không xuất hiện đơn lẻ. Nguyên nhân thường do sử dụng thuốc đường tiêm tĩnh mạch vùng cổ [22], [23]. Trong một số nghiên cứu, áp xe khoang dưới hàm chiếm tỷ lệ cao nhất, từ 70 - 80% các trường hợp là do sâu răng.

Còn lại là do viêm tuyến nước bọt, viêm hạch bạch huyết và loét sàn miệng. Rễ các răng ở phía trước và răng hàm thứ nhất nằm trên nơi bám vào của cơ trâm móng nên khi nhiễm trùng các răng này thường chỉ liên quan với khoang dưới lưỡi. Trong khi rễ của các răng hàm thứ hai và ba nằm dưới nơi bám của cơ trâm móng do vậy khi nhiễm trùng các răng này sẽ liên quan đến khoang dưới hàm. Tuy nhiên hai khoang này thông với nhau ở bờ sau cơ trâm móng khiến nhiễm trùng lan rộng hơn, do đó khiến bệnh nhân đau trong xoang miệng, tăng tiết nước bọt, khó nuốt, dần dần sàn miệng trở nên cứng và phù nề nhiều, đẩy lưỡi lên trên và ra sau gây ra tắc nghẽn đường thở, cứng cổ và mở miệng khó [22].

7 Ludwig’s angina là một dạng nhiễm trùng khoang dưới hàm không hiếm gặp, lần đầu tiên được bác sĩ Ludwig mô tả vào năm 1836. Ngày nay, người ta đã hiểu đầy đủ về bệnh lý này, đó là một tiến trình viêm mô tế bào của khoang dưới hàm không có áp xe. Nhiễm trùng thường cả hai bên cổ cả khoang tuyến dưới hàm và khoang dưới lưỡi, nhiễm trùng lan rộng trực tiếp dọc theo các lớp mạc không theo đường bạch huyết, tổn thương cân cơ mạc mà không tổn thương đến tuyến dưới hàm và hạch bạch huyết. Ban đầu nhiễm trùng ở khoang dưới hàm sau đó lan rộng đến các khoang khác vùng cổ.

Nguyên nhân chủ yếu gây nên bệnh lý Ludwig’s angina là do sâu răng chiếm 75 - 80% [22], [24]. Áp xe khoang hàm họng có thể theo sau tình trạng nhiễm trùng ở hầu, amiđan, răng, tuyến mang tai hoặc chuỗi hạch bạch huyết. Viêm tai giữa hoặc viêm xương chũm có thể liên quan với khoang hàm họng sau khi vỡ ổ áp xe vào bên trong mỏm chũm dọc theo rãnh cơ nhị thân. Tuy nhiên, gần 50% các trường hợp nhiễm trùng khoang hàm họng không tìm thấy nguyên nhân.

Tùy thuộc vào khoang trước trâm hay sau trâm bị áp xe mà áp xe khoang hàm họng sẽ có triệu chứng khác nhau và có thể sẽ không tìm thấy dấu hiệu bất thường nào khi khám miệng và họng ở những bệnh nhân này [23], [25]. Áp xe quanh amiđan có nguyên nhân từ sự lan rộng của amiđan viêm mủ, áp xe từ tuyến nước bọt phụ cực trên amiđan và nhiễm trùng các khoang họng kế cận. Bệnh lý này ít gặp ở trẻ em nhưng thường gặp ở thiếu niên sau tuổi dậy thì. Có thể trước đó bệnh nhân được chẩn đoán là viêm họng, được điều trị kháng sinh nhưng triệu chứng giảm không đáng kể sau đó đột ngột tái phát trở lại.

Khám lâm sàng sẽ phát hiện họng ngậm hạt thị, cứng hàm, khối phồng ở cực trên amiđan ngay dưới khẩu cái mềm và vẹo vòm khẩu cái sang bên đối diện [23]. Nhiễm trùng khoang cơ cắn và khoang thái dương thường xuất phát từ sự nhiễm trùng răng hàm thứ ba. Nhiễm trùng khoang tuyến mang tai thường 8 gặp ở những người viêm tuyến nước bọt mạn tính, sỏi tuyến nước bọt và hội chứng Sjogren. Nhiễm trùng khoang trước tạng đôi khi do nhiễm trùng tuyến giáp gây ra [23].

Viêm mạc hoại tử vùng cổ là một tình trạng nhiễm trùng đa khuẩn cấp tính với sự hoại tử mô liên kết và các lớp mạc ở cổ, nguyên nhân thường do sâu răng hay áp xe răng trên những bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Tỷ lệ tử vong rất cao, thường do các biến chứng suy hô hấp, nhiễm trùng huyết, đông máu nội mạch lan tỏa [23]. Cơ chế hình thành áp xe trung thất từ áp xe cổ Do đặc điểm cấu tạo giải phẫu có thông thương giữa các khoang vùng cổ với nhau và giữa các khoang vùng cổ với trung thất nên khi có ổ áp xe hình thành ở một khoang nào đó ở vùng cổ, ổ áp xe này sẽ có thể lan sang các khoang còn lại. Đồng thời dưới tác dụng của trọng lực và áp lực âm trong lồng ngực, độc lực của vi khuẩn và độ giãn nở của trung thất nên các ổ áp xe ở vùng cổ có xu hướng di chuyển xuống trung thất, dẫn đến tình trạng áp xe trung thất.

Những ổ áp xe ở vùng cổ di chuyển đến trung thất qua ba con đường: đường trước khí quản đến trung thất trước, phía bên hầu họng đến trung thất giữa, và hầu họng đến trung thất sau [2], [26]. Tuy nhiên, với những vi khuẩn gây hoại tử tổ chức thì có thể xuyên qua các ranh giới này. Quá trình hoại tử bắt đầu xảy ra có thể phá hủy thành khí quản, thực quản, thành mạch máu và các tổ chức khác gây thủng và tràn mủ vào các cấu trúc này khiến cho bệnh nhân có thể ho ra mủ hoặc ộc ra mủ. Khi áp xe lan vào trung thất có thể gây ra tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi, mủ màng phổi, viêm phổi hay tràn dịch màng tim đưa đến suy hô hấp và chèn ép tim.

Nếu không được điều trị kịp thời và đúng đắn, vi khuẩn vào máu đi khắp cơ thể gây ra tình trạng nhiễm khuẩn huyết, nhiễm độc toàn thân, suy đa cơ quan và thậm chí là gây tử vong [27], [28], [29]. ĐẶC ĐIỂM VI KHUẨN HỌC 1. Đặc điểm vi sinh ở các nhóm nguyên nhân nhiễm khuẩn vùng cổ Áp xe cổ lan trung thất là bệnh nhiễm trùng nặng, khởi phát từ ổ áp xe ở vùng hầu họng hay cổ lan xuống trung thất. Khi có một hiện tượng viêm xảy ra do chấn thương hay bệnh lý, các vi khuẩn trong hệ răng miệng, hầu họng sẽ gây nên tình trạng áp xe, và theo áp lực âm trong lồng ngực nên dẫn đến áp xe trung thất.

Áp xe cổ lan trung thất có đặc điểm vi sinh đa dạng chủng vi khuẩn do có liên quan đến vi khuẩn thường trú ở các bề mặt niêm mạc lân cận: khoang miệng, đường hô hấp trên và một vài cấu trúc của tai [30]. Sơ đồ minh họa mối quan hệ giải phẫu vùng đầu - cổ và sự phân bố của hệ vi khuẩn thường trú *Nguồn: Theo Todd J. (1984) [30] Mặc dù nhiễm trùng cổ sâu đều do hệ vi sinh vật ở khoang miệng điển hình gây ra, nhưng loại vi khuẩn cụ thể khác nhau thì tùy thuộc vào nguồn gốc của nhiễm trùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ