Luận án nghiên cứu điều chế vi cầu chứa cao lá đàn hương trắng - Phan Thị Kim Phụng (2026)

Luận án nghiên cứu điều chế vi cầu phóng thích có kiểm soát chứa cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin chiết xuất từ lá đàn hương trắng.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Phan Thị Kim Phụng

Thể loại

Luận án tiến sĩ dược học

2026

259
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu vi cầu phóng thích cao lá đàn hương

Lá đàn hương trắng (Santalum album L.) là nguồn sinh khối dồi dào và bền vững. Ngành công nghiệp truyền thống chủ yếu khai thác phần lõi gỗ để lấy tinh dầu giá trị cao. Phần lá thường bị bỏ quên dù tích lũy nhiều hợp chất tự nhiên quý giá. Nghiên cứu hiện đại đã phát hiện lá đàn hương chứa hàm lượng lớn vitexin và isovitexin. Hai hợp chất flavonoid này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học nổi bật. Chúng giúp hạ đường huyết, chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ cơ quan đích. Tuy nhiên, việc ứng dụng dược liệu thô chưa đem lại hiệu quả lâm sàng cao. Luận án tiến sĩ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đã tập trung giải quyết vấn đề này. Đề tài mở ra hướng tiếp cận hiện đại trong việc tận dụng nguồn dược liệu lá đàn hương. Nghiên cứu thực hiện quy trình chiết xuất định hướng và tạo hệ dẫn thuốc phóng thích kéo dài. Dạng vi cầu polymer bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy sớm trong đường tiêu hóa. Công trình nghiên cứu này đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho ngành công nghệ bào chế dược phẩm nước nhà.

1.1. Giá trị dược liệu từ nguồn phụ phẩm lá đàn hương

Lá đàn hương trắng từng được xem là phụ phẩm nông nghiệp sau khai thác gỗ. Tuy nhiên, các phân tích hóa thực vật chỉ ra tiềm năng to lớn từ bộ phận này. Hoạt chất chính trong lá là nhóm C-glycosylflavonoid với vitexin và isovitexin. Hai hoạt chất này sở hữu khả năng dọn gốc tự do mạnh mẽ. Chúng ngăn chặn quá trình peroxy hóa lipid và bảo vệ tế bào đảo tụy. Ngoài ra, thành phần này còn ức chế các men thoái hóa mô ngoại bào. Điều này giúp ngăn ngừa các tổn thương mạch máu do đường huyết cao gây nên. Việc khai thác lá cây diễn ra định kỳ mà không làm ảnh hưởng cây sinh trưởng. Đây là nguồn nguyên liệu tái tạo có chi phí thấp và thân thiện với môi trường tự nhiên.

1.2. Đề tài luận án tiến sĩ tại Đại học Y Dược TPHCM

Luận án tiến sĩ dược học thực hiện tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh đặt nền móng cho việc chuẩn hóa dược liệu. Nhóm tác giả hướng đến giải quyết tính bền vững và khả năng kiểm soát chất lượng. Mục tiêu đầu tiên là quy trình chiết xuất cao chuẩn hóa có tỷ lệ hoạt chất cao. Tiếp theo, nghiên cứu tập trung thiết kế dạng vi cầu phóng thích kéo dài. Dạng bào chế mới hướng đến việc duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Đề tài được đánh giá mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc. Kết quả nghiên cứu cung cấp quy trình hoàn chỉnh từ dược liệu đến thành phẩm. Định hướng này mở ra cơ hội ứng dụng thuốc mới hiệu quả.

II. Thách thức sinh khả dụng của vi cầu phóng thích cao lá đàn hương

Flavonoid tự nhiên đối mặt nhiều thách thức sinh dược học khi dùng qua đường tiêu hóa. Vitexin và isovitexin đều có độ tan rất thấp trong môi trường dịch vị. Cấu trúc hóa học phân tử cồng kềnh cản trở khả năng khuếch tán qua biểu mô ruột. Hơn nữa, các enzym đường ruột phân hủy nhanh chóng các phân tử này. Thời gian bán thải ngắn đòi hỏi người bệnh phải sử dụng nhiều liều mỗi ngày. Liều lượng dùng lặp lại nhiều lần gây dao động nồng độ thuốc trong huyết tương. Hiện tượng này làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn trên lâm sàng. Đa số nghiên cứu trước đây chỉ dùng dịch chiết thô hoặc hoạt chất tinh khiết. Dịch chiết thô chứa nhiều tạp chất gây cản trở hấp thu và khó chuẩn hóa. Ngược lại, hoạt chất tinh khiết có giá thành rất cao, khó sản xuất đại trà. Thiếu vắng dạng bào chế kiểm soát giải phóng là khoảng trống lớn trong thực tế. Vì vậy, việc phát triển dạng vi cầu chuyên biệt trở thành yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả điều trị.

2.1. Rào cản hấp thu của flavonoid vitexin và isovitexin

Vitexin và isovitexin thuộc nhóm C-glycosylflavonoid có cấu trúc hóa học rất đặc thù. Liên kết C-glycosid bền vững giúp phân tử kháng lại quá trình thủy phân acid. Tuy nhiên, tính phân cực cùng liên kết phân tử phức tạp làm giảm độ tan trong lipid màng tế bào. Dược chất khó thấm qua màng ruột để vào vòng tuần hoàn chung. Khi đưa vào đường tiêu hóa thông thường, sinh khả dụng đường uống đo được rất khiêm tốn. Phần lớn hoạt chất bị chuyển hóa bước một tại gan trước khi phát huy công dụng. Nồng độ thuốc tại cơ quan đích thường không đạt ngưỡng điều trị hiệu quả. Đây chính là nguyên nhân khiến các chế phẩm thảo dược truyền thống mang lại kết quả chậm và thiếu ổn định.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu về hệ vi cầu từ cao chiết

Các công trình khoa học trước đây chủ yếu tập trung nghiên cứu hoạt chất tinh khiết. Việc phân lập hoạt chất tinh khiết đòi hỏi chi phí đắt đỏ và kỹ thuật phức tạp. Một số nhóm nghiên cứu tạo vi cầu từ các nguồn thực vật khác như chè xanh hay cúc hoa. Chưa có công trình nào chế tạo vi cầu từ cao chuẩn hóa lá đàn hương trắng. Cao chiết toàn phần thường khó nạp vào chất mang polymer do tương tác giữa các thành phần phụ. Sự kết tụ hạt và hiện tượng bùng nổ giải phóng hoạt chất ban đầu thường xuyên xảy ra. Bào chế vi cầu từ cao giàu flavonoid đòi hỏi giải pháp công nghệ toàn diện. Cần thiết kế chất mang phù hợp nhằm bảo toàn hoạt tính và tối ưu khả năng phân tán.

III. Phương pháp điều chế vi cầu phóng thích cao lá đàn hương tối ưu

Nghiên cứu áp dụng quy trình chiết xuất tối ưu hóa để thu nhận cao giàu hoạt chất. Dung môi cồn thực phẩm cùng các thông số nhiệt độ và thời gian được kiểm soát nghiêm ngặt. Dịch chiết lá đàn hương trải qua bước tinh chế để loại bỏ tạp chất kém phân cực. Nhóm thực hiện chuẩn hóa hàm lượng vitexin và isovitexin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Sau khi có cao chuẩn hóa, công nghệ bào chế vi cầu được tiến hành. Kỹ thuật bốc hơi dung môi hoặc tạo giọt nhũ tương giúp phân tán đều dược liệu vào mạng polymer. Các polymer tương thích sinh học được lựa chọn nhằm bao bọc hoàn toàn cao chiết. Vi cầu tạo ra có kích thước đồng đều và bề mặt trơn nhẵn. Tỷ lệ mang thuốc và hiệu suất vi nang hóa đạt mức cao. Phương pháp này giảm thiểu tác động nhiệt nhằm bảo vệ liên kết glycosid của flavonoid. Kết quả tạo nên hệ phân phối thuốc có độ bền cơ học tốt và khả năng phân tán cao. Bào chế thành công vi cầu mở ra giải pháp phân phối dược chất thực vật hiệu quả.

3.1. Quy trình chiết xuất và tạo cao chuẩn hóa lá đàn hương

Lá đàn hương trắng được sấy khô ở nhiệt độ thích hợp nhằm giữ nguyên hoạt chất. Quá trình chiết xuất sử dụng hệ dung môi thân thiện với môi trường. Nhóm nghiên cứu khảo sát các yếu tố như tỷ lệ dung môi, thời gian chiết và số lần chiết. Dịch chiết thu được đem cô đặc dưới áp suất giảm ở nhiệt độ thấp. Bước tinh chế giúp loại bỏ diệp lục, sáp và các hợp chất không mong muốn. Cao thành phẩm được kiểm nghiệm nghiêm ngặt để định lượng hàm lượng vitexin và isovitexin. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản xuất khác nhau. Nguồn cao chiết đạt tiêu chuẩn chất lượng cao phục vụ hiệu quả cho giai đoạn bào chế tiếp theo.

3.2. Công nghệ tạo vi cầu kiểm soát giải phóng hoạt chất

Công nghệ tạo vi cầu sử dụng polymer phân hủy sinh học đóng vai trò làm khung mang. Cao chuẩn hóa được phân tán đồng nhất vào pha hữu cơ trước khi nhũ hóa. Hệ nhũ tương sau đó được khuấy trộn liên tục với tốc độ được kiểm soát chính xác. Dung môi bay hơi dần dần làm đông tụ các hạt vi cầu hình cầu hoàn chỉnh. Kỹ thuật này giúp các phân tử flavonoid phân bố đều trong toàn bộ cấu trúc polymer. Vi cầu sau khi thu nhận được rửa sạch và sấy khô trong điều kiện chân không. Thử nghiệm in vitro cho thấy hạt vi mô giải phóng hoạt chất chậm rãi theo thời gian. Cơ chế khuếch tán ổn định giúp hạn chế hiện tượng phóng thích ồ ạt trong dạ dày.

IV. Hiệu quả hạ đường huyết từ vi cầu phóng thích cao lá đàn hương

Hiệu quả hạ đường huyết của chế phẩm vi cầu được chứng minh rõ nét trên mô hình thực nghiệm động vật. Chuột thí nghiệm được gây đái tháo đường bằng streptozotocin (STZ) để kiểm tra hoạt tính. Kết quả cho thấy nhóm chuột dùng vi cầu có mức đường huyết giảm ổn định và lâu dài. Khả năng kiểm soát đường huyết vượt trội so với chuột uống dịch chiết cao thô cùng liều. Hệ vi cầu giúp duy trì nồng độ vitexin và isovitexin kéo dài trong tuần hoàn máu. Tác dụng này ngăn chặn sự tăng sinh gốc tự do và giảm tổn thương mô đảo tụy. Ngoài ra, vi cầu còn thể hiện khả năng giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm liên quan đến đái tháo đường. Hoạt tính ức chế men chuyển hỗ trợ bảo vệ cơ tim và ổn định huyết áp. Khả năng ức chế các enzym metalloproteinase giúp ngăn ngừa phì đại cầu thận và bảo tồn chức năng thận. Tác động đa mục tiêu của chế phẩm mang lại hy vọng lớn cho người bệnh mãn tính. Thành công của nghiên cứu đánh dấu bước phát triển vượt bậc của dược học hiện đại Việt Nam. Chế phẩm vi cầu chứa cao lá đàn hương hoàn toàn có tiềm năng phát triển thành sản phẩm thương mại.

4.1. Đánh giá dược lực học trên chuột đái tháo đường STZ

Nghiên cứu thực nghiệm tại Viện Kiểm nghiệm thuốc TPHCM chứng minh rõ giá trị của hệ dẫn thuốc. Mô hình chuột thực nghiệm được tiêm streptozotocin nhằm phá hủy có chọn lọc các tế bào beta đảo tụy. Khi dùng vi cầu chứa cao lá đàn hương, chỉ số glucose máu của chuột giảm sâu và duy trì ổn định. Đỉnh hấp thu không xuất hiện đột ngột như dạng dung dịch thông thường. Thể trạng chuột được cải thiện rõ rệt, hiện tượng sụt cân và khát nước giảm hẳn. Các chỉ số men gan và chức năng thận của nhóm chuột điều trị đều duy trì ở mức an toàn. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận hệ vi cầu bảo toàn trọn vẹn dược tính sinh học của hai hoạt chất flavonoid trong cơ thể sống.

4.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng và triển vọng phát triển

Vi cầu phóng thích kiểm soát mang lại giải pháp đột phá trong điều trị các bệnh mãn tính. Bệnh nhân đái tháo đường thường phải dùng thuốc lâu dài với tần suất nhiều lần mỗi ngày. Dạng thuốc giải phóng kéo dài giúp giảm số lần uống thuốc xuống còn một lần mỗi ngày. Điều này làm tăng mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đồng thời, nguy cơ hạ đường huyết quá mức do nồng độ thuốc tăng cao đột ngột được loại bỏ. Quy trình sản xuất vi cầu hoàn toàn có thể mở rộng quy mô công nghiệp. Nguồn nguyên liệu lá đàn hương tại Việt Nam rất phong phú và có giá thành cạnh tranh. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thuốc mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/11/2026
Nghiên cứu điều chế vi cầu phóng thích có kiểm soát chứa cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin chiết xuất từ lá đàn hương

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đàn hương trắng (Santalum album L.) là một loài cây quý với thân gỗ có giá trị kinh tế cao, phân bố phổ biến tại các nước như Ấn Độ, Trung Quốc và một số nước châu Á. Tại Việt Nam, từ năm 2014, cây đàn hương trắng đã được nhân giống và trồng tại nhiều tỉnh miền núi phía Bắc, Nam Trung Bộ và Tây Nguyên [1]. Giá trị kinh tế của đàn hương trắng chủ yếu tập trung ở phần lõi gỗ, được khai thác để thu tinh dầu ở cây có độ tuổi từ 10-30 năm. Trong quá trình canh tác, từ giai đoạn 3-5 tuổi, cành và lá của cây được cắt tỉa thường xuyên nhằm tạo điều kiện phát triển phần lõi gỗ.

Như vậy, phần lá là nguồn nguyên liệu sinh khối dồi dào, có thể thu hái hàng năm nhưng hiện chưa được khai thác hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây cho thấy lá đàn hương trắng giàu flavonoid, trong đó có vitexin và isovitexin [2], đã được chứng minh có tiềm năng trong điều trị đái tháo đường, ung thư và chống viêm [3–5]. Một số tài liệu cho thấy hai chất này có tác động theo nhiều cơ chế trong điều trị và phòng ngừa biến chứng đái tháo đường. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay tập trung vào phần lõi gỗ và tinh dầu của cây, trong khi còn ít nghiên cứu về lá.

Mặc dù có tiềm năng dược lý, vitexin và isovitexin lại có nhược điểm chung là sự hấp thu kém và thải trừ nhanh ra khỏi cơ thể dẫn đến sinh khả dụng đường uống thấp, làm giảm hiệu quả điều trị trên lâm sàng [2]. Do đó, việc nghiên cứu chiết xuất và làm giàu hai hoạt chất này từ lá đàn hương trắng, đồng thời phát triển hệ mang thuốc phù hợp nhằm cải thiện đặc tính dược động học là hướng đi cần thiết. Trong những năm gần đây, vi cầu phóng thích có kiểm soát đã thu hút sự quan tâm rộng rãi nhờ khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất, kéo dài thời gian tác dụng và cải thiện sinh khả dụng. Nhờ kích thước nhỏ, vi cầu có khả năng phân bố đồng đều trong đường tiêu hóa, giảm biến thiên hấp thu và tăng tính an toàn [6,7].

Đặc biệt, alginat là một polymer tự nhiên được sử dụng phổ biến trong điều chế vi cầu nhờ tính an toàn, khả năng tạo gel ở nhiệt độ phòng, bảo vệ hoạt chất trong môi trường acid dạ dày và kiểm soát phóng thích tại ruột [8]. Việc sử dụng vi cầu alginat do đó được kỳ vọng có thể cải thiện độ ổn định, kiểm soát phóng thích và nâng cao 2 sinh khả dụng đường uống của các hợp chất flavonoid kém tan như vitexin và isovitexin. Như vậy, việc lựa chọn lá đàn hương trắng làm đối tượng nghiên cứu không chỉ thể hiện tính mới ở hướng tiếp cận khai thác phụ phẩm lá giàu hoạt chất sinh học chưa được sử dụng hiệu quả, mà còn đảm bảo tính khoa học thông qua việc định hướng vào hai hợp chất vitexin và isovitexin có cơ chế tác dụng đa đích trong điều trị đái tháo đường, đồng thời kết hợp với vi cầu alginat nhằm khắc phục các hạn chế về sự hấp thu và thải trừ nhanh ra khỏi cơ thể. Trên cơ sở đó, đề tài “Nghiên cứu điều chế vi cầu phóng thích có kiểm soát chứa cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin chiết xuất từ lá đàn hương trắng (Santalum album L.)” được thực hiện nhằm khai thác nguồn nguyên liệu lá sẵn có.

Mục tiêu tổng quát của luận án là điều chế được vi cầu phóng thích có kiểm soát chứa cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin chiết xuất từ lá đàn hương trắng. Mục tiêu cụ thể: 1. Điều chế cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin từ lá đàn hương trắng; 2. Xây dựng và tối ưu hoá quy trình điều chế vi cầu phóng thích có kiểm soát chứa cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin; 3.

Đánh giá độc tính cấp và tác dụng hạ đường huyết của vi cầu tạo thành trên mô hình động vật. 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đàn hương trắng (Santalum album L. Vị trí phân loại Đàn hương trắng có tên khoa học là Santalum album L.

hay còn được gọi là bạch đàn hương, đàn hương Ấn Độ [9]. Theo dữ liệu thực vật của Bộ Nông nghiệp Hoa Kì, đàn hương trắng được phân loại như sau [10]: Giới: Plantae (Thực vật), Ngành: Magnoliophyta (Ngọc lan) Lớp: Magnoliopsida (Ngọc lan) Phân lớp: Rosidae (Hoa hồng) Bộ: Santalales (Đàn hương) Họ: Santalaceae (Đàn hương) Chi: Santalum Loài: Santalum album L. Phân bố Đàn hương trắng trên thế giới phân bố chủ yếu ở các nước như Ấn Độ, Sri Lanka, Indonesia, Úc, Timor, Hawai [11]. Ở Việt Nam, đàn hương trắng được tìm thấy trong tự nhiên ở các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh [12].

Từ năm 2014, đàn hương trắng đã được nhân giống và trồng ở nhiều tỉnh miền núi Việt Nam [1]. Từ năm 2019, cây đàn hương trắng đã được Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam công nhận là giống cây lâm nghiệp, theo đó, nhiều dự án trồng cây đàn hương trắng với diện tích lớn ở các tỉnh miền núi như Phú Thọ, Quãng Ngãi, Gia Lai, Đắk Lắk. đã được triển khai, đảm bảo nguồn nguyên liệu dồi dào cho nghiên cứu. Đặc điểm thực vật Đàn hương trắng là cây gỗ, có thể cao đến 10 m, nhánh mọc đối.

Cây có khả năng thích nghi trong môi trường sống tự nhiên, thường mọc thẳng và có thể xen kẽ với các loài khác. Đàn hương trắng ký sinh trên rễ các loài thực vật lân cận thông qua sự thích nghi tạm thời, tức là sự liên kết không bắt buộc, không gây ra thiệt hại lớn 4 cho vật chủ của nó. Sự thích nghi này với các cây khác giúp cây thu được các chất dinh dưỡng đa lượng, nito, phospho và kali, đặc biệt ở giai đoạn đầu sinh trưởng [9]. Cây đàn hương trắng (Santalum album L.) Nguồn: Võ Văn Chi, 2018 [12] Lá cây đàn hương trắng có màu xanh tươi với bề mặt sáng bóng, mọc đối có phiến xoay hay bầu dục, to 5x30 cm, nguyên, dai, không lông, gân bên 8-10 đôi, cuống 1-1,3 cm.

Hoa thường mọc sau 7 năm, chùm ngắn, ít hoa, 1-2 ở nách lá; hoa lúc đầu có màu vàng sau đó đỏ tía; cánh hoa 4, dính nhau thành ống ngắn; nhị 4, xen với tuyến hình vẩy; bầu rời ở 2/3 trên. Quả xoan to 1 cm, kèm theo bao hoa còn lại, lúc chín có màu đen [12]. Thành phần hóa học Nghiên cứu về thành phần hóa học của các bộ phận cây đàn hương trắng được thực hiện trên thế giới cho thấy dịch chiết đàn hương trắng giàu các hợp chất nhóm terpenoid (monoterpenoid và sesquiterpenoid), saponin, phenylpropanoid như phenolic, proanthocyanidin, flavonoid, phenolic, tannin cô đặc, o-quinin, polyphenol và hợp chất bay hơi [13]. Thân gỗ chứa lượng lớn tinh dầu dễ bay hơi.

Dầu đàn hương trắng thường được chiết xuất từ rễ cây và lõi gỗ của cây có độ tuổi từ 30 năm trở lên. Sản lượng tinh dầu phụ thuộc vào tuổi của cây, với cây già trưởng thành [14] thường cho năng suất từ 2,5-6%. Dầu đàn hương trắng không màu hoặc hơi ngà vàng, nhớt, có mùi ngọt và 5 thơm đặc trưng [15]. Thành phần tinh dầu đàn hương trắng đã được nghiên cứu rộng rãi và hơn 100 thành phần đã được xác định gồm mono và sesquiterpen [14].

Trong đó, α- santalol, β-santalol là hai thành phần chính nhất, đóng vai trò tạo mùi thơm và chất lượng tinh dầu đàn hương trắng [16]. Tinh dầu đàn hương Ấn Độ [17] có tỷ lệ α-santalol khoảng 41-55% và β-santalol là 16-24%; ngoài ra, còn có các thành phần khác như α- santalen, β- santalen, santen, santenon, α- santemol, β- santemol, santalon, acid santalic, acid teresantalic, santalin và deoxy-santalin [18]. Rễ cũng là nguồn chiết xuất tinh dầu. Tâm gỗ rễ của cây đàn hương trắng chứa khoảng 10,3% tinh dầu [16].

Nghiên cứu đã phát hiện được 53 hợp chất, chiếm 99,9% tổng lượng tinh dầu, trong đó, 45 chất đã được định danh bằng cách so sánh với phổ chuẩn bao gồm 30 sesquiterpenol (78,5%), 9 sesquiterpen (7,8%), 1 acid terpenoic (0,4%) và 5 đồng phân sesquiterpenoid (4,4%). Thành phần chủ yếu là α- santalol, β- santalol lần lượt chiếm 19,6 và 16,0%. Lá cây đàn hương trắng là nguồn giàu các hợp chất flavonoid. Theo nghiên cứu của Chong Yan và cộng sự [19] năm 2011, lá đàn hương trắng chứa các flavonoid như vitexin, isovitexin, orientin, isoorientin, chrysin-8-C-β-D-glucopyranosid, chrysin-6-C-β-D-glucopyranosid, isorhamnetin, trong đó, hai thành phần chính chiếm hàm lượng lớn là vitexin và isovitexin.

Các chiết xuất lá từ cây non không tạo dầu và cây trưởng thành tạo dầu cho thấy sự hiện diện của terpenoid, saponin, phenolic và tannin [13]. Quả và hạt của cây thuộc chi Santalum chủ yếu chứa dầu béo không bão hòa, acid betuic, β-sitosterol. Một số thành phần chính trong quả và hạt đàn hương trắng là acid ximenynic, acid stearolic, acid oleic, acid palmitic [20]. Hàm lượng phenolic của quả đàn hương trắng là 310 mg đương lượng acid gallic/100 g trọng lượng tươi trong chiết xuất methanol.

Chiết xuất methanol đã acid hóa của quả đàn hương trắng có anthocyanin chiếm 0,21% trọng lượng tươi và anthocyanin được định danh là cyanidin 3-glucosid [14]. Quả đàn hương trắng có giá trị dinh dưỡng với thành phần trong 100g quả chứa 8,08 ± 0,04 g tổng số carbohydrat; 8,66 ± 0,16 g protein thô; 6 1,79 ± 0,01 mg chất béo thô và 67,87 ± 2,27 kcal năng lượng. Cả dịch chiết nước và dịch chiết ethanol đều chứa các phenolic, alkaloid, flavonoid, tanin [20]. Hoạt tính sinh học Lõi gỗ và tinh dầu đàn hương trắng được sử dụng làm thuốc chữa các chứng đau bụng vùng dạ dày và bụng dưới, đái buốt do viêm đường tiết niệu, nôn ra máu, nấc, ho có nhiều đờm lâu khỏi; chữa phong thấp đau nhức xương, kinh giản [12].

Các bộ phận cây đàn hương trắng đã được nghiên cứu xác định một số tác dụng dược lý như chống ung thư [14], kháng khuẩn và kháng virus [13], chống viêm [21,22], bảo vệ gan [23], bảo vệ tim mạch [24], hạ đường huyết và lipid máu [25]. Hoạt tính chống ung thư Đàn hương trắng đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng chống ung thư, chủ yếu nhờ các thành phần chính là sesquiterpenoid, đặc biệt là α-santalol và β-santalol. Hai chất này đã được nghiên cứu có khả năng chống ung thư da và tuyến tiền liệt [14]. Các hạt nano bạc tổng hợp từ lá đàn hương trắng đã cho thấy khả năng ức chế chọn lọc các dòng tế bào ung thư cổ tử cung ở người là tế bào SiHa (IC50-2,65 ppm) và CaSki (IC50-9,49 ppm).

Hoạt tính độc tế bào [26] này liên quan đến việc gây tổn thương DNA (Deoxyribonucleic acid). Hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus Dầu đàn hương trắng đã được chứng minh có hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phan Thị Kim Phụng (2026), Nghiên cứu điều chế vi cầu phóng thích có kiểm soát chứa cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin chiết xuất từ lá đàn hương trắng (Santalum album L.), Luận án tiến sĩ dược học, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Phan, T. K. P. (2026). Nghiên cứu điều chế vi cầu phóng thích có kiểm soát chứa cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin chiết xuất từ lá đàn hương trắng (Santalum album L.) [Luận án tiến sĩ dược học, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-dieu-che-vi-cau-cao-la-dan-huong-dai-hoc-y-duoc-tphcm-2026/9443645588
IEEE
T. K. P. Phan, "Nghiên cứu điều chế vi cầu phóng thích có kiểm soát chứa cao chuẩn hóa giàu vitexin và isovitexin chiết xuất từ lá đàn hương trắng (Santalum album L.)," Luận án tiến sĩ dược học, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-dieu-che-vi-cau-cao-la-dan-huong-dai-hoc-y-duoc-tphcm-2026/9443645588

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác