NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ CAO DIỆP HẠ CHÂU ĐẮNG GIÀU HOẠT CHẤT KHÁNG VIRUS DENGUE

Nghiên cứu điều chế cao Diệp Hạ Châu đắng kháng virus Dengue. Luận văn khám phá quy trình chiết xuất tối ưu, đánh giá hoạt tính in vitro, mở ra tiềm năng mới.

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2024

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Diệp Hạ Châu Đắng Dengue Tổng Quan Nghiên Cứu Điều Chế

Sốt xuất huyết Dengue là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt phổ biến ở các vùng nhiệt đới. Hiện tại, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vaccine phòng bệnh, việc điều trị chủ yếu tập trung vào giảm triệu chứng và kiểm soát vector truyền bệnh là muỗi Aedes. Diệp hạ châu đắng (Phyllanthus amarus) từ lâu đã được biết đến với nhiều công dụng dược lý, trong đó có khả năng kháng virus. Các nghiên cứu gần đây cho thấy dịch chiết Diệp Hạ Châu Đắng có tiềm năng ức chế virus Dengue in vitro. Nghiên cứu này tập trung vào việc điều chế cao Diệp Hạ Châu đắng giàu hoạt chất kháng virus Dengue, thông qua sàng lọc in silico để xác định marker và tối ưu hóa quy trình chiết xuất. Việc phát triển một phương pháp điều chế hiệu quả sẽ mở ra hướng đi mới trong việc phòng và hỗ trợ điều trị bệnh sốt xuất huyết. Đề tài này hướng đến mục tiêu cung cấp một giải pháp tự nhiên, an toàn và hiệu quả, góp phần vào việc giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do Dengue fever gây ra.

1.1. Giới thiệu về cây Diệp Hạ Châu đắng Phyllanthus amarus

Diệp hạ châu đắng, còn gọi là Chó đẻ thân xanh, là một thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam. Cây có tên khoa học là Phyllanthus amarus Schum. & Thonn, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Diệp hạ châu đắng được sử dụng rộng rãi để thông tiểu, chữa viêm họng và các bệnh viêm gan do virus B. Thành phần hóa học của cây rất đa dạng, bao gồm alcaloid, tannin, lignan, flavonoid, sterol và terpenoid, mang lại nhiều tác dụng dược lý quý giá. Diệp hạ châu đắng phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới, là nguồn dược liệu tiềm năng cho các nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác các hoạt chất kháng virus Dengue có trong Diệp hạ châu đắng.

1.2. Tổng quan về virus Dengue và bệnh sốt xuất huyết Dengue

Virus Dengue là tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết Dengue, một bệnh truyền nhiễm cấp tính phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Virus lây truyền qua vết đốt của muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus. Bệnh có thể gây ra các triệu chứng từ nhẹ (sốt, đau đầu, đau cơ, phát ban) đến nặng (xuất huyết, sốc, suy tạng), thậm chí tử vong. Hiện nay, việc điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, chưa có thuốc đặc trị. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp phòng ngừa và điều trị mới, đặc biệt là từ các nguồn dược liệu tự nhiên, là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các hoạt chất kháng virus Dengue từ Diệp hạ châu đắng, góp phần vào việc phát triển các giải pháp phòng và trị bệnh sốt xuất huyết hiệu quả.

II. Thách Thức Điều Trị Dengue Vai Trò Của Dược Liệu

Sốt xuất huyết Dengue tiếp tục là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Việc thiếu thuốc điều trị đặc hiệu và vaccine hiệu quả đòi hỏi các nhà khoa học phải liên tục tìm kiếm các giải pháp mới. Dược liệu kháng virus, đặc biệt là các loại thảo dược có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền, đang thu hút sự quan tâm lớn. Diệp hạ châu đắng là một trong những dược liệu tiềm năng, với nhiều nghiên cứu chứng minh tác dụng kháng virus in vitro. Tuy nhiên, việc xác định hoạt chất chính, tối ưu hóa quy trình chiết xuất và đánh giá hiệu quả in vivo vẫn còn là những thách thức lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết những thách thức này, nhằm khai thác tối đa tiềm năng kháng virus Dengue của Diệp hạ châu đắng.

2.1. Các mục tiêu phân tử tiềm năng của virus Dengue

Virus Dengue xâm nhập và nhân lên trong tế bào người thông qua nhiều giai đoạn phức tạp, mỗi giai đoạn đều có thể là mục tiêu tiềm năng cho việc phát triển thuốc. Các mục tiêu phân tử bao gồm protein NS3 (protease và helicase), protein NS5 (RNA polymerase), protein envelope (E), và các yếu tố của tế bào chủ mà virus sử dụng để nhân lên. Việc xác định các hoạt chất có khả năng ức chế các mục tiêu này là một hướng đi quan trọng trong việc phát triển thuốc kháng virus Dengue. Nghiên cứu in silico được sử dụng để sàng lọc các hợp chất có khả năng liên kết với các protein mục tiêu của virus Dengue.

2.2. Hạn chế của các phương pháp điều trị sốt xuất huyết hiện tại

Hiện nay, việc điều trị sốt xuất huyết Dengue chủ yếu tập trung vào việc giảm nhẹ triệu chứng (sốt, đau nhức) và bù nước, điện giải. Các biện pháp này chỉ giúp giảm khó chịu cho bệnh nhân, không trực tiếp tấn công virus. Truyền máu và các biện pháp hỗ trợ khác có thể cần thiết trong trường hợp bệnh nặng. Tuy nhiên, những biện pháp này có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn và đòi hỏi nguồn lực y tế lớn. Việc thiếu thuốc điều trị đặc hiệu và vaccine hiệu quả khiến cho việc kiểm soát dịch bệnh gặp nhiều khó khăn. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới, hiệu quả và an toàn hơn là vô cùng cấp thiết.

III. Phương Pháp Điều Chế Cao Diệp Hạ Châu Tối Ưu Hóa Đánh Giá

Nghiên cứu này sử dụng một quy trình bài bản để điều chế cao dược liệu từ Diệp hạ châu đắng và đánh giá khả năng kháng virus của nó. Bước đầu tiên là sử dụng phương pháp in silico để xác định các phytochemicals tiềm năng có hoạt tính kháng virus. Sau đó, quy trình chiết xuất dược liệu được tối ưu hóa bằng cách sử dụng các phương pháp thống kê, như phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM), để xác định các điều kiện chiết xuất tối ưu. Cuối cùng, đánh giá hiệu quả in vitro được thực hiện để xác định hiệu quả kháng virus của cao Diệp hạ châu đã được tối ưu hóa.

3.1. Lựa chọn marker kháng virus Dengue bằng sàng lọc in silico

Việc xác định marker có hoạt tính ức chế virus Dengue là bước quan trọng trong nghiên cứu này. Phương pháp in silico được sử dụng để sàng lọc các hợp chất hóa học trong Diệp hạ châu đắng có khả năng liên kết với các protein mục tiêu của virus Dengue. Cơ sở dữ liệu thành phần hóa học của Diệp hạ châu đắng được xây dựng, và các hợp chất được đánh giá dựa trên khả năng tương tác với các đích protein đã được xác định. Các hợp chất tiềm năng nhất được lựa chọn để tiếp tục nghiên cứu và đánh giá in vitro.

3.2. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất cao Diệp Hạ Châu đắng giàu hoạt chất

Để thu được cao Diệp hạ châu đắng giàu hoạt chất kháng virus, quy trình chiết xuất cần được tối ưu hóa. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất, như nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi/dược liệu và nồng độ dung môi, được khảo sát. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được sử dụng để thiết kế thí nghiệm và phân tích kết quả, nhằm xác định các điều kiện chiết xuất tối ưu. Quy trình tối ưu hóa này đảm bảo thu được cao Diệp hạ châu đắng với hàm lượng hoạt chất kháng virus cao nhất.

IV. Đánh Giá In Vitro Hiệu Quả Kháng Virus Của Cao DHCĐ

Sau khi điều chế cao Diệp hạ châu đắng theo quy trình tối ưu hóa, bước tiếp theo là đánh giá hiệu quả in vitro khả năng kháng virus Dengue của cao. Thử nghiệm trung hòa giảm đám hoại tử (PNRT) được sử dụng để xác định hiệu quả của cao trong việc ức chế sự nhân lên của virus Dengue trong tế bào nuôi cấy. Kết quả thử nghiệm in vitro cung cấp bằng chứng khoa học về khả năng kháng virus của cao Diệp hạ châu đắng, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo in vivo và thử nghiệm lâm sàng.

4.1. Thử tác dụng ức chế in vitro virus Dengue bằng PNRT

Phương pháp trung hòa giảm đám hoại tử (PNRT) là một phương pháp phổ biến để đánh giá hoạt tính kháng virus in vitro. Phương pháp này dựa trên việc đo lường khả năng của một chất (trong trường hợp này là cao Diệp hạ châu đắng) trong việc ức chế sự hình thành các đám hoại tử do virus gây ra trong tế bào nuôi cấy. Kết quả PNRT được biểu thị bằng hiệu giá kháng thể trung hòa, cho biết nồng độ của chất cần thiết để giảm 50% số lượng đám hoại tử.

4.2. Phân tích kết quả và so sánh với các nghiên cứu khác

Kết quả thử nghiệm in vitro được phân tích để xác định hiệu quả kháng virus Dengue của cao Diệp hạ châu đắng. Hiệu giá kháng thể trung hòa được so sánh với các kết quả từ các nghiên cứu khác về Diệp hạ châu đắng và các dược liệu kháng virus khác. Sự so sánh này giúp đánh giá tiềm năng của cao Diệp hạ châu đắng trong việc phát triển các phương pháp điều trị sốt xuất huyết mới.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tối Ưu Điều Chế Cao DHCĐ Kháng Dengue

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc điều chế cao Diệp hạ châu đắnghoạt tính kháng virus Dengue. Geraniin đã được xác định là một marker tiềm năng có khả năng ức chế virus Dengue thông qua sàng lọc in silico. Quy trình chiết xuất đã được tối ưu hóa, cho phép thu được cao Diệp hạ châu đắng giàu geraniin. Thử nghiệm in vitro cho thấy cao Diệp hạ châu đắng tối ưu hóa có hiệu quả ức chế virus Dengue, mở ra triển vọng cho việc phát triển các sản phẩm từ Diệp hạ châu đắng để phòng và hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết.

5.1. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng geraniin trong dược liệu

Để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của nghiên cứu, phương pháp định lượng geraniin trong dược liệu Diệp hạ châu đắng đã được thẩm định. Các thông số thẩm định, bao gồm khoảng tuyến tính, tính đặc hiệu, tính thích hợp hệ thống, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ), đã được xác định. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp định lượng có độ chính xác và độ tin cậy cao, phù hợp cho việc đánh giá hàm lượng geraniin trong Diệp hạ châu đắng.

5.2. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất cao Diệp hạ châu đắng, như nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi/dược liệu và nồng độ dung môi, đã được khảo sát. Kết quả khảo sát cho thấy các yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất chiết geraniin. Dựa trên kết quả khảo sát, các điều kiện chiết xuất tối ưu đã được lựa chọn để thu được cao Diệp hạ châu đắng giàu geraniin.

VI. Tiềm Năng Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Cao DHCĐ Kháng Virus

Nghiên cứu này đã mở ra những hướng đi mới trong việc khai thác tiềm năng của Diệp hạ châu đắng trong phòng và điều trị sốt xuất huyết Dengue. Cần có thêm các nghiên cứu in vivo và thử nghiệm lâm sàng để đánh giá đầy đủ hiệu quả và an toàn của cao Diệp hạ châu đắng. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu cơ chế tác động của geraniin và các hoạt chất khác trong Diệp hạ châu đắng lên virus Dengue cũng là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các giải pháp tự nhiên và hiệu quả để chống lại bệnh sốt xuất huyết Dengue.

6.1. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển sản phẩm

Cao Diệp hạ châu đắng điều chế theo quy trình tối ưu hóa có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm phòng và hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết Dengue, như viên nang, trà, cao lỏng. Các sản phẩm này có thể được sử dụng như một biện pháp bổ trợ cho các phương pháp điều trị truyền thống, giúp giảm nhẹ triệu chứng và tăng cường hệ miễn dịch cho bệnh nhân. Việc phát triển các sản phẩm từ Diệp hạ châu đắng có tiềm năng tạo ra một thị trường mới và đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những kiến nghị

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và an toàn của cao Diệp hạ châu đắng in vivo trên mô hình động vật. Thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue cũng cần được thực hiện để xác định hiệu quả thực tế của cao Diệp hạ châu đắng. Ngoài ra, việc nghiên cứu cơ chế tác động của geraniin và các hoạt chất khác trong Diệp hạ châu đắng lên virus Dengue là cần thiết để hiểu rõ hơn về tiềm năng kháng virus của dược liệu kháng virus này.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về Diệp hạ châu đắng 1. Đặc điểm thực vật và phân bố của Diệp hạ châu đắng Tên khoa học: Phyllanthus amarus Schum. Tên Việt Nam: Diệp hạ châu đắng, Chó đẻ thân xanh, Cam kiềm, Kiền đắng.

Đặc điểm thực vật: Diệp hạ châu đắng là cây thân thảo sống hằng năm, phân nhánh nhiều, màu lục cao khoảng 30-60cm. Lá mọc so le xếp thành hai dãy sít nhau trông như lá kép hình lông chim. Lá có hình elip thuôn dài có màu xanh thẫm ở mặt trên, phía dưới màu xanh nhạt, dài từ 5 mm đến 10 mm, rộng 3 mm đến 6mm. Hoa màu lục nhạt, mọc ở nách lá, hoa đực có cuống ngắn 1 mm đến 2 mm, đài 5, có tuyến nhị mật, nhị 3, chỉ nhị dính nhau, xếp dưới hoa cái.

Hoa cái có cuống dài. Quả hình cầu giống như viên nang, nhẵn, hơi dẹt, đường kính 1,8 mm đến 2 mm, có đài. Quả chứa 6 hạt hình tam giác, đường kính 1mm, có cạnh dọc và vân ngang [1]. Phân bố và sinh thái: Diệp hạ châu đắng có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ và hiện nay phân bố rải rác khắp các vùng nhiệt đới cổ.

Ở Châu Á, Diệp hạ châu đắng chủ yêu phân bố ở các nước Ấn Độ, vùng phía nam Trung Quốc, Thái Lan, Lào, Campuchia, Philipin, Việt Nam, Malaysia và Indonesia. Tại Việt Nam, cây diệp hạ châu đắng phân bố rải rác khắp nơi từ các tỉnh đồng bằng, ven biển, các đảo lớn đến các tỉnh trung du và miền núi có độ cao dưới 800m [5]. Diệp hạ châu đắng là cây ưa ẩm, ưa sáng, không chịu được ngập úng. Cây thường mọc ở đất 3 ẩm trong vườn, đất trồng hoa màu, nương rẫy.

Vòng đời của cây diệp hạ châu đắng chỉ kéo dài 3 - 4 tháng, cây thường xuất hiện vào cuối mùa xuân, phát triển mạnh vào 2 tháng mùa hè, sau đó cây ra quả và tàn lụi. Cây tái sinh tốt từ hạt, hạt tồn tại trên mặt đất 7 - 8 tháng vẫn còn sức nảy mầm [6]. Thành phần hóa học của Diệp hạ châu đắng Thành phần hóa học của Diệp hạ châu đắng bao gồm các nhóm chính: alcaloid, tannin và phenol, lignan, flavanoid, sterol, terpenoid, tinh dầu,. Được trình bày ở bảng 1.

Thành phần hóa học trong Diệp hạ châu đắng Nhóm Hoạt chất Tài liệu tham khảo Alkaloid Epibubbialin, isobubbialin, norsecurinin, [4], [5], [7] securinin, securinol, 4-methoxy-nor- securinin, dihydrosecurinin, allo-securin, tetrahydrosecurinin, 4-methoxy dihydrosecurinin, 4-hydrosecurinin, 4-methoxy tetrahydrosecurinin Tannin và phenol Amariin, acid amariinic, amarulon, [4], [8], [9] corilagin, geraniin, acid geranic, furosin, phyllanthusiin A, B, C và D, acid ellagic, acid repandusinic, elaeocarpusin, acid 4- galloyl quinic, acid gallic, gallocatechin, 1,6-digalloylglucopyranos, acid 4-O- galloylquinic, acid quicnic, acid geraniinic B, cidrepandusinic A, isocorilagin, melatonin. 4 Nhóm Hoạt chất Tài liệu tham khảo Lignan Phyllanthin, hypophyllanthin, niranthin, [4], [10], phyltetralin, nirtetralin, isonirtetralin, [11] hinokinin, lintetralin, isolintetralin, demethylenedioxy niranthin, 5- demethoxy-niranthin, 7′- oxocubebin dimethyl ether, (3-(3,4- dimethoxybenzyl)-4-(7- methoxybenzo[1,3]dioxol-5-yl-methyl)- dihydrofuran-2-on, và 4-(3,4- dimethoxyphenyl)-1-(7- methoxybenzo[1,3]dioxol-5-yl)- 2,3- bismethoxymethylbutan-1-ol. Flavonoid Quercetin, rhamnocitrin, rutin, apigenin, [4], [12] luteolin, kaempferol, allocatechin, astragalin, quercetin-3-O-glucosid, quercitrin, 4′,5,7-triethoxy-3,3′,6- trimethoxy flavon, phyllanthusiin Sterol Amarosterol A, amarosterol B, [4] cycloeucalenyl acetat, macdougallin, ergosta-5,7,22-trien-3-ol acetat, 17-(1,5- dimethylhexyl)-6-hydroxy-5-methylestr- 9-en-3-yl acetat, stigmasterol, β- sitosterol, daucosterol, stigmast-5-en-3-ol oleat, 6,7-epoxypregn-4-en-9,11,18-triol- 5 Nhóm Hoạt chất Tài liệu tham khảo 3,20-dion, 11,18-diacetat, bufalin, 3- acetoxy-7,8-epoxylanostan-11-ol Terpenoid Phyllanosid, 2Z, 6Z, 10Z, 14E, 18E, 22E- [4], [10] farnesyl farnesol, linalool, phytol, olean- 13(18)-en, methyl ursolat, barringenol R1, Phenazin và dẫn chất phenazin 2Z, 6Z, 10Z, 14E, 18E, 22E-farnesyl farnesol, lupeol, phyllanthenol, phyllanthenon, phyllantheol, acid oleanolic, acid ursolic Tinh dầu Linalool, phytol, hexahydrofarnesyl [13] aceton, pentacosan, naphthalen Các nhóm khác Acid cinnamic, acid 4-hydroxy-3- [4] methoxy-benzoic, acid brevifolin carboxylic, rhodopin Alcaloid Flavanoid Sterol Hình 1. Khung cấu trúc của alcaloid, flavanoid, sterol 6 Amarin Geraniin Hình 1.

Công thức hóa học một số hợp chất tannin và phenol Phyllanthin Hypophyllanthin Hình 1. Công thức hóa học một số hợp chất lignan 7 Acid oleanolic Acid ursolic Hình 1. Công thức hóa học một số hợp chất terpenoid 1. Tác dụng dược lý của Diệp hạ châu đắng Diệp hạ châu đắng là một thảo dược đã được sử dụng làm thuốc từ lâu đời.

Thành phần hóa học của cây rất phong phú, đa dạng, có chứa nhiều nhóm chất như alcaloid, flavonoid, lignan, tannin thủy phân (ellagitannin), polyphenol, triterpen, sterol và tinh dầu [4]. Diệp hạ châu đắng có nhiều tác dụng dược lý như tác dụng bảo vệ tế bào gan, trị viêm gan, hoạt tính kháng khối u, tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, kháng nấm và ký sinh trùng [6]. Tác dụng sinh học của Diệp hạ châu đắng Tác dụng sinh học Tài liệu tham khảo Tác dụng bảo vệ gan [5], [14], [15], [16] Tác dụng hạ đường huyết [5], [17], [18], [19] Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm [20], [21], [22] Tác dụng chống oxy hóa [23], [24], [25] Tác dụng kháng virus [2], [3], [26], [27], [28] 8 1. Tác dụng bảo vệ gan Cao diệp hạ châu đắng có tác dụng bảo vệ gan trên chuột cống trắng được gây nhiễm độc gan bằng carbon tetraclorid.

Trong mô hình gây xơ gan thực nghiệm trên chuột cống trắng, thuốc có tác dụng làm giảm hàm lượng colagen trong máu và làm giảm mức độ xơ gan ở động vật điều trị so với đối chứng [5]. Năm 2007, Farah Nazz và cộng sự đã đánh giá tác dụng bảo vệ gan của cao chiết Phyllanthus amarus trong ethanol đối với tổn thương gan do aflatoxin B1 gây ra ở chuột bằng cách sử dụng các thông số sinh hóa và nghiên cứu mô bệnh học khác nhau. Kết quả cho thấy cao chiết Phyllanthus amarus có tác dụng bảo vệ gan bằng cách hạ thấp hàm lượng chất phản ứng với axit thiobarbituric (TBARS) [14]. Faremi và cộng sự đã nghiên cứu tác dụng bảo vệ gan của cao chiết methanol từ Phyllanthus amarus chống lại tổn thương oxy hóa do ethanol gây ra trên chuột bạch tạng Wistar đực trưởng thành.

Kết quả cho thấy, khi sử dụng cao chiết methanol từ Phyllanthus amarus, Glutathione-S transferase (GST) đã giảm đi đáng kể. Ngoài ra, cao chiết Diệp hạ châu đắng làm tăng đáng kể hoạt động của alanine transaminase (ALT) và aspartate transaminase (AST) ở gan cũng như phosphatase kiềm (ALP), đồng thời làm giảm đáng kể hoạt động trong huyết tương của các transaminase ở chuột bị nhiễm ethanol [15]. Arun đã nghiên cứu đối chiếu về hoạt động bảo vệ gan của Phyllanthus amarus và Eclipta prostrata ở chuột bạch tạng bị nhiễm độc ethanol. Kết quả cho thấy việc sử dụng bột Phyllanthus amarus và bột lá Eclipta prostrata để điều trị làm thay đổi đáng kể các thông số sinh hóa ở những con chuột bị ngộ độc ethanol và duy trì tốt ở mức bình thường.

Những kết quả này cho thấy cả hai loài này có giá trị bảo vệ gan rất lớn. Tác dụng hạ đường huyết 9 Cao nước Diệp hạ châu đắng có tác dụng hạ đường huyết ở thỏ bình thường và thỏ gây đái tháo đường với alloxan. Cao làm hạ đường huyết ngay cả khi cho thỏ uống một giờ sau khi cho uống glucose, và hoạt tính hạ đường huyết của diệp hạ châu đắng cao hơn colbutanmid [5]. Adeneye và cộng sự đã nghiên cứu hoạt động hạ đường huyết của dịch chiết nước lá của Phyllanthus amarus.

Kết quả cho thấy dịch chiết nước từ lá Phyllanthus amarus tạo ra sự giảm phụ thuộc vào liều lượng glucose và cholesterol trong huyết tương lúc đói, đồng thời làm giảm trọng lượng con chuột đực được điều trị bằng dịch chiết nước từ lá của Phyllanthus amarus [17]. Adedapo và cộng sự đã nghiên cứu đánh giá tác dụng hạ đường huyết của dịch chiết lá Phyllanthus amarus trên chuột. Kết quả cho thấy, dịch chiết lá Phyllanthus amarus ở mức liều 200mg/kg và 400mg/kg trọng lượng cơ thể làm giảm đáng kể lượng đường trong máu lúc đói, thay đổi đáng kể trong thử nghiệm dung nạp glucose đường uống, tác dụng rõ rệt trong thử nghiệm hoạt động hạ đường huyết và giảm rõ rệt glucose, cholesterol và triglycerid [18]. Oluwole Oyewole và cộng sự đã nghiên cứu đánh giá hiệu quả hạ đường huyết của cao chiết methanol từ cây Phyllanthus amarus ở chuột mắc bệnh tiểu đường.

Kết quả cho thấy cao chiết đã đảo ngược được tình trạng tăng đường huyết do alloxan gây ra ở chuột vì đã làm giảm đáng kể lượng đường trong máu. Ngoài ra mức độ protein toàn phần trong huyết thanh cũng giảm đáng kể ở những con chuột được điều trị bằng hai dịch chiết [19]. Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm Năm 2013, A. Ogunjobi và cộng sự đã nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn của Phyllanthus amarus.

Kết quả cho thấy, cao chiết nước và ethanol của Phyllanthus amarus được ghi nhận có hoạt tính kháng khuẩn tốt nhất đối với S. coli (đường kính vòng vô 10 khuẩn:15,3 mm) trong khi dịch chiết ethanol của diệp hạ châu đắng kháng nấm tốt nhất được ghi nhận đối với A. và cộng sự đã nghiên cứu các hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm của cao chiết chiết lá Phyllanthus amarus. Kết quả thu được, mười hai vi sinh vật (Neisseria gonorrhea, Salmonella typhi, Pseudomonas aeruginosa, Proteus vulgaris, Stapylococcus aureus,Escherichia coli, Streptococcus pneumonia, Bacillus subtillis, Aspergillus niger, Aspergillus tamari, Candida albicans Fusarium oxysporium) đã được khảo sát về hoạt tính kháng khuẩn.

Kết quả cho thấy, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên nấm thấp hơn so với các loài vi khuẩn. Cao chiết từ lá Phyllanthus amarus có tác dụng hiệp đồng với với bacitracin hoặc erythromycin trên vi sinh vật [21]. Zubair và cộng sự đã nghiên cứu thành phần hóa học và đặc tính kháng khuẩn của Phyllanthus amarus. Kết quả cho thấy, cao chiết hexane của cây thể hiện hoạt tính kháng nấm đối với Candida albicans trong khi cao chiết bằng metanol có hoạt tính kháng Pseudomonas aeruginosa và Staphylococcus aureus ở tất cả các dịch chiết từ nồng độ 12,5 mg/mL, tương đương với tác dụng của kháng sinh Oxacillin.

Tác dụng chống oxy hóa Năm 2013, Soumya Maity và cộng sự đã nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của rễ cây Phyllanthus amarus. Đặc tính chống oxy hóa của dịch chiết ethanol 70% của rễ Phyllanthus amarus và các phần hòa tan trong ether ethylic, ethyl acetat và nước đã được nghiên cứu bằng nhiều thử nghiệm in vitro khác nhau. Các chất dịch chiết từ rễ cho thấy khả năng quét gốc tự do DPPH, hydroxy, superoxide và nitric oxide cao hơn. Nghiên cứu cho thấy dịch chiết rễ Phyllanthus amarus là một chất chống oxy hóa mạnh và có thể được sử dụng để ngăn ngừa các bệnh liên quan đến stress oxy hóa [24].

Mahomoodally và cộng sự đã nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa và hàm lượng polyphenol của Phyllanthus amarus. Các cao chiết từ nước của các phần trên mặt đất của Phyllanthus amarus được sử dụng theo cách truyền thống. Ngoài ra, các cao chiết dung môi hữu cơ (dichloromethane và metanol) được đánh giá về tác dụng ức chế α-amylase và α-glucosidase. Khả năng chống oxy hóa của cao chiết Diệp hạ châu đắng được đánh giá bằng cách sử dụng các xét nghiệm tiêu chuẩn và tổng hàm lượng phenolic (TPC) đã được xác định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ