Khảo sát sự thay đổi tính đề kháng kháng sinh của vi khuẩn escherichia coli và thử nghiệm sản phẩm thay thế kháng sinh trong phòng trị bệnh escherichia coli trên gà tại tỉnh đồng tháp

Nghiên cứu đề kháng kháng sinh E. coli trên gà tại Đồng Tháp. Đánh giá sản phẩm thay thế kháng sinh, giúp phòng trị bệnh hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

187
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CẢM ƠN

CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của luận án

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Lịch sử phát hiện

2.2. Đặc điểm hình thái và đặc tính nuôi cấy

2.3. Đặc tính sinh hóa

2.4. Sức đề kháng

2.5. Dịch tễ học

2.6. Đề kháng kháng sinh

2.6.1. Phân loại đề kháng kháng sinh

2.6.1.1. Đề kháng thật
2.6.1.2. Đề kháng giả
2.6.1.3. Đề kháng tự nhiên
2.6.1.4. Đề kháng mắc phải

2.6.2. Cơ chế đề kháng kháng sinh của vi khuẩn

2.6.2.1. Tạo men phân hủy thuốc
2.6.2.2. Thay đổi tính thấm của tế bào vi khuẩn
2.6.2.3. Biến đổi vị trí gắn kết
2.6.2.4. Bơm đẩy thuốc kháng sinh

2.6.3. Tình hình nghiên cứu về đề kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli trên gà

2.6.3.1. Trên thế giới
2.6.3.2. Ở Việt Nam và tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

2.7. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của việc sử dụng kháng sinh lên sự đề kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli theo thời gian

2.8. Một số kết quả nghiên cứu về sự tương đồng đề kháng kháng sinh giữa gà và

2.9. Giới thiệu về giống gà Nòi lai

2.9.1. Đặc điểm ngoại hình

2.9.2. Nhu cầu dinh dưỡng của gà

2.9.3. Hệ vi khuẩn đường tiêu hóa của gà

2.10. Một số giải pháp thay thế kháng sinh trong chăn nuôi

2.10.1. Vắc xin phòng bệnh E. coli cho gia cầm

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung, thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.1.1. Nội dung nghiên cứu

3.1.2. Thời gian nghiên cứu

3.1.3. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Phương tiện nghiên cứu

3.2.1. Thiết bị, dụng cụ

3.2.2. Sinh phẩm và hóa chất

3.2.3. Vật liệu thí nghiệm

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Nội dung 1: Điều tra thực trạng tình hình chăn nuôi và sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gà tại tỉnh Đồng Tháp

3.4.2. Nội dung 2: Khảo sát việc sử dụng kháng sinh và sự hiện diện của gen đề kháng kháng sinh của vi khuẩn trên gà và trên chuột

3.4.3. Nội dung 3: Thử nghiệm một số chế phẩm sinh học trong phòng, trị bệnh E. coli trên gà

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình chăn nuôi và sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gà

4.1.1. Tình hình chăn nuôi

4.1.2. Tình hình sử dụng kháng sinh của các hộ chăn nuôi

4.2. Kết quả phân tích mối tương quan yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng kháng sinh của người chăn nuôi

4.3. Kết quả khảo sát sự hiện diện của gen đề kháng kháng sinh ở vi khuẩn trên gà và chuột

4.3.1. Kết quả tình hình sử dụng kháng sinh của các đàn gà khảo sát

4.3.2. Kết quả khảo sát sự hiện của các gen đề kháng kháng sinh ở vi khuẩn trên gà và trên chuột

4.4. Kết quả nghiên cứu thử nghiệm kháng sinh và các chế phẩm sinh học phòng, trị bệnh E. coli cho gà 35 ngày tuổi

4.4.1. Ảnh hưởng của kháng sinh và các chế phẩm sinh học lên tỷ lệ bệnh, tỷ lệ chết và tỷ lệ khỏi bệnh của gà nhiễm E.

4.4.2. Ảnh hưởng của kháng sinh và các chế phẩm sinh học lên tăng trọng của gà thí nghiệm

4.4.3. Kích thước đường kính vòng vô khuẩn trung bình của vi khuẩn E. coli trên gà ở các nghiệm thức

4.4.4. Tỷ lệ hiện diện của các gen đề kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli trong các mẫu phân gà thử nghiệm sử dụng kháng sinh và các chế phẩm sinh học để trị bệnh E. coli trên gà 35 ngày tuổi

4.4.5. Kết quả nghiên cứu thử nghiệm kháng sinh và các chế phẩm sinh học trị bệnh E. coli cho gà con 15 ngày tuổi

4.4.5.1. Ảnh hưởng của kháng sinh và các chế phẩm sinh học lên tỷ lệ bệnh và tỷ lệ chết của gà sau khi gây nhiễm E.
4.4.5.2. Ảnh hưởng của các chế phẩm sinh học lên tăng trọng bình quân, hệ số chuyển hóa thức ăn và hiệu quả kinh tế của gà thí nghiệm
4.4.5.3. Sự đề kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli trên gà thí nghiệm đối với amoxcicilin và doxycycline
4.4.5.4. Sự hiện diện của các gen đề kháng kháng sinh ở vi khuẩn E. coli trên gà giữa các nghiệm thức

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đề Kháng Kháng Sinh E

Nghiên cứu đề kháng kháng sinh của E. coli tại Đồng Tháp là một vấn đề cấp thiết. Sự lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi đã dẫn đến tình trạng vi khuẩn E. coli trở nên kháng thuốc. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát mức độ kháng kháng sinh của E. coli trên thả vườn tại Đồng Tháp. Đồng thời, nó cũng đánh giá hiệu quả của các giải pháp thay thế kháng sinh như vắc xin, Activo, và tỏi tươi trong việc phòng và trị bệnh E. coli. Nghiên cứu kéo dài từ 2019 đến 2023, sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang và thí nghiệm lâm sàng để thu thập dữ liệu.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu E. coli Kháng Thuốc

Nghiên cứu này cực kỳ quan trọng vì tình trạng kháng kháng sinh của E. coli không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe , mà còn có nguy cơ lây lan sang người. Việc sử dụng quá nhiều kháng sinh trong chăn nuôi tạo ra áp lực chọn lọc, khiến vi khuẩn phát triển các cơ chế kháng thuốc. Điều này đe dọa đến hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm khuẩn, cả ở động vật và con người. Theo nghiên cứu, 87,5% hộ chăn nuôi gà có sử dụng ít nhất một loại kháng sinh, cho thấy vấn đề lạm dụng kháng sinh là rất phổ biến.

1.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Về Kháng Kháng Sinh ở Đồng Tháp

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định mức độ kháng kháng sinh của E. coli trên tại Đồng Tháp, từ đó đánh giá ảnh hưởng của việc sử dụng kháng sinh đến sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Nghiên cứu cũng nhằm mục đích tìm ra các giải pháp thay thế kháng sinh hiệu quả, thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe động vật và con người. Đồng thời, nghiên cứu còn đánh giá sự hiện diện của các gen đề kháng trong mẫu phân gà và phân chuột, cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc và sự lây lan của kháng kháng sinh.

II. Thực Trạng Đáng Báo Động E

Thực trạng E. coli kháng kháng sinh trên Đồng Tháp là một vấn đề đáng báo động. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ hộ chăn nuôi sử dụng kháng sinh là rất cao, và nhiều loại kháng sinh được sử dụng thuộc nhóm đặc biệt quan trọng trong điều trị bệnh cho người. Điều này làm gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh và đe dọa đến hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Ngoài ra, nghiên cứu còn phát hiện sự hiện diện của gen cmr-1, mã hóa sự đề kháng với colistin, một loại kháng sinh cực kỳ quan trọng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở người.

2.1. Tỷ Lệ Sử Dụng Kháng Sinh Cao Trong Chăn Nuôi Gà

Nghiên cứu chỉ ra rằng có đến 87,5% hộ nuôi gà có sử dụng ít nhất một loại kháng sinh. Điều này cho thấy việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gà là rất phổ biến. Hơn 35% sản phẩm đã sử dụng có chứa kháng sinh, tỷ lệ thuốc kháng sinh sử dụng thuộc nhóm đặc biệt quan trọng và khá quan trọng trong điều trị bệnh cho người chiếm hơn 53%. Điều này cho thấy nguy cơ kháng kháng sinh do sử dụng kháng sinh không hợp lý trong chăn nuôi gà.

2.2. Phát Hiện Gen Đề Kháng Colistin cmr 1 Trên Gà

Một phát hiện đáng lo ngại là sự hiện diện của gen cmr-1, mã hóa sự đề kháng với colistin, trên vi khuẩn phân lập từ . Colistin là một loại kháng sinh cực kỳ quan trọng, được sử dụng như biện pháp cuối cùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng ở người. Sự xuất hiện của gen kháng colistin trên cho thấy nguy cơ lây lan kháng kháng sinh sang người là rất cao.

III. Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh Vắc Xin Activo Tỏi 60 ký tự

Nghiên cứu đã thử nghiệm một số giải pháp thay thế kháng sinh trong việc phòng và trị bệnh E. coli trên , bao gồm vắc xin phòng bệnh E. coli, Activo, và tỏi tươi. Kết quả cho thấy các giải pháp này có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ chết, tăng tỷ lệ điều trị khỏi bệnh, và giảm sự hiện diện của các gen đề khángvi khuẩn. Điều này cho thấy tiềm năng của việc sử dụng các chế phẩm sinh học để thay thế kháng sinh trong chăn nuôi.

3.1. Hiệu Quả Của Vắc Xin E. coli Trong Phòng Bệnh

Sử dụng vắc xin phòng bệnh E. coli cho thấy hiệu quả trong việc phòng bệnh. Vắc xin giúp kích thích hệ miễn dịch của , giúp chúng chống lại sự xâm nhập và gây bệnh của vi khuẩn E. coli. Nghiên cứu cho thấy vắc xin không chỉ giảm tỷ lệ mắc bệnh mà còn giảm sự hiện diện của các gen đề kháng trong vi khuẩn, cho thấy đây là một giải pháp an toàn và hiệu quả.

3.2. Activo và Tỏi Tươi Chế Phẩm Sinh Học Tiềm Năng

Activotỏi tươi cũng cho thấy tiềm năng trong việc thay thế kháng sinh. Activo là một chế phẩm sinh học có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe đường ruột của . Tỏi tươi chứa allicin, một hợp chất có khả năng kháng khuẩn tự nhiên. Nghiên cứu cho thấy cả Activotỏi tươi đều có thể giúp giảm tỷ lệ chết và tăng tỷ lệ điều trị khỏi bệnh E. coli mà không làm gia tăng sự kháng kháng sinh.

3.3. Lợi Ích Của Chế Phẩm Sinh Học Thay Thế Kháng Sinh

Việc sử dụng chế phẩm sinh học mang lại nhiều lợi ích, không chỉ giảm áp lực kháng kháng sinh mà còn an toàn cho sức khỏe vật nuôi và người tiêu dùng. Đồng thời, chế phẩm sinh học giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tăng cường sức khỏe và khả năng hấp thụ dinh dưỡng của . Theo đó, khuyến khích người chăn nuôi ứng dụng các chế phẩm sinh học là rất cần thiết trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng.

IV. Hướng Dẫn Sử Dụng Kháng Sinh Hợp Lý Cho Gà 52 ký tự

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh hợp lý trong chăn nuôi . Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi không chỉ làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh, mà còn gây ảnh hưởng đến sức khỏe và người tiêu dùng. Cần tuân thủ các quy định về sử dụng kháng sinh, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và theo chỉ dẫn của bác sĩ thú y. Bên cạnh đó, cần tăng cường sử dụng các giải pháp thay thế kháng sinh để giảm thiểu áp lực chọn lọc kháng thuốc.

4.1. Tuân Thủ Quy Định Sử Dụng Kháng Sinh Trong Chăn Nuôi

Người chăn nuôi cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi, bao gồm việc chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ thú y, sử dụng đúng liều lượng và thời gian quy định, và tuân thủ thời gian ngừng sử dụng thuốc trước khi xuất bán. Việc tuân thủ các quy định này giúp giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh và đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.2. Tham Khảo Ý Kiến Bác Sĩ Thú Y Trước Khi Dùng Kháng Sinh

Trước khi sử dụng bất kỳ loại kháng sinh nào cho , người chăn nuôi cần tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y. Bác sĩ thú y sẽ giúp chẩn đoán chính xác bệnh và lựa chọn loại kháng sinh phù hợp, đồng thời hướng dẫn cách sử dụng kháng sinh một cách an toàn và hiệu quả. Việc tự ý sử dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh và gây hại cho sức khỏe .

V. Kiểm Soát Chuột Ngăn Ngừa Lây Lan Gen Kháng Sinh 56 ký tự

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chuột có thể đóng vai trò là vật trung gian lây lan gen đề kháng kháng sinh. Do đó, việc kiểm soát chuột trong các trang trại chăn nuôi là rất quan trọng. Cần thực hiện các biện pháp kiểm soát chuột hiệu quả, như sử dụng bẫy chuột, loại bỏ nguồn thức ăn và nước uống cho chuột, và xây dựng chuồng trại kín đáo để ngăn chuột xâm nhập. Ngăn chặn chuột mang mầm bệnh và lan truyền gen đề kháng là một phần quan trọng trong việc giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh.

5.1. Vai Trò Của Chuột Trong Lây Lan Kháng Kháng Sinh

Chuột có thể mang các vi khuẩn kháng kháng sinh trong đường ruột và lây lan chúng sang thông qua phân và nước tiểu. Ngoài ra, chuột cũng có thể mang các gen đề kháng kháng sinh và truyền chúng cho các vi khuẩn khác. Điều này làm gia tăng sự kháng kháng sinh và đe dọa đến hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.

5.2. Các Biện Pháp Kiểm Soát Chuột Hiệu Quả Trong Trang Trại

Để kiểm soát chuột hiệu quả, cần thực hiện một loạt các biện pháp, bao gồm: sử dụng bẫy chuột và thuốc diệt chuột, loại bỏ nguồn thức ăn và nước uống cho chuột, xây dựng chuồng trại kín đáo để ngăn chuột xâm nhập, và vệ sinh chuồng trại thường xuyên để loại bỏ các chất thải thu hút chuột. Việc kiểm soát chuột hiệu quả giúp giảm thiểu nguy cơ lây lan kháng kháng sinh và bảo vệ sức khỏe .

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về E

Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng quan trọng về tình trạng kháng kháng sinh của E. coli trên tại Đồng Tháp. Nó cũng chỉ ra tiềm năng của các giải pháp thay thế kháng sinh trong việc phòng và trị bệnh E. coli. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các giải pháp này trong điều kiện thực tế, cũng như để tìm ra các giải pháp mới hiệu quả hơn. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh hợp lý.

6.1. Tăng Cường Nghiên Cứu Về Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các giải pháp thay thế kháng sinh trong điều kiện thực tế, cũng như để tìm ra các giải pháp mới hiệu quả hơn. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc đánh giá tác động của các giải pháp này đến sức khỏe , hiệu quả kinh tế, và sự phát triển của kháng kháng sinh.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Sử Dụng Kháng Sinh Hợp Lý

Cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh hợp lý. Các hoạt động tuyên truyền nên tập trung vào việc cung cấp thông tin về nguy cơ kháng kháng sinh, cách sử dụng kháng sinh an toàn và hiệu quả, và các giải pháp thay thế kháng sinh.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của luận án Bệnh truyền nhiễm do Escherichia coli (E. coli) là bệnh quan trọng, phổ biến trên gia cầm và gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi (Kikuyasu Nakamura, 2000; Ewers et al., 2003; Nolan et al. Bệnh làm tăng tỷ lệ chết, giảm năng suất và tăng tỷ lệ gia cầm loại thải (Barnes et al.

Bệnh có thể được điều trị bằng kháng sinh, tuy nhiên việc sử dụng kháng sinh thiếu thận trọng ở người và vật nuôi có thể dẫn đến sự xuất hiện của vi khuẩn kháng kháng sinh (Helmy et al. coli có tính linh hoạt di truyền và khả năng thích ứng nhanh với môi trường nên nó dễ hình thành nhiều cơ chế đề kháng với kháng sinh. coli có mặt khắp nơi trong đường tiêu hóa của động vật máu nóng nên được xem là vi khuẩn chỉ thị để theo dõi tình trạng đề kháng kháng sinh ở động vật (bao gồm cả gia cầm) (European Food Safety Authority, 2019; Anjum et al. Đề kháng kháng sinh được xem là vấn đề nghiêm trọng, đe dọa đến sức khỏe toàn cầu.

Theo báo cáo của Trung tâm Kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention - CDC), đề kháng kháng sinh là nguyên nhân hàng đầu khiến hơn 25.000 người ở Châu Âu và thậm chí hơn 700.000 người trên thế giới đã chết mỗi năm do nhiễm trùng mà không thể điều trị được bằng kháng sinh, do vi khuẩn kháng thuốc. Các tiên lượng cho biết hậu quả sẽ còn tồi tệ hơn, nếu tình trạng đề kháng kháng sinh vẫn tiến triển như hiện tại thì đến năm 2050, đề kháng kháng sinh sẽ gây ra khoảng 10 triệu ca tử vong mỗi năm, vượt qua cả ung thư - là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới hiện nay (O’Neill, 2014; Kraker et al. Một số nghiên cứu gần đây về việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gà ở Việt Nam cho thấy mức độ sử dụng kháng sinh rất cao (lượng kháng sinh sử dụng tính theo đầu gia cầm cao gấp 6 lần so với mức ghi nhận được ở một số nước châu Âu); trong đó có đến 84% kháng sinh được sử dụng để phục vụ cho mục đích phòng bệnh (Carrique Mas et al. Trong một khảo sát tại tỉnh Tiền Giang cho thấy có đến 72% số trại chăn nuôi sử dụng ít nhất một loại kháng sinh để phòng và điều trị bệnh cho gà.

Đặc biệt, một số loại kháng sinh quan trọng trong điều trị bệnh cho con người cũng được dùng trong chăn nuôi (Nguyen Van Cuong et al. Tại thành phố Hồ Chí Minh, có đến 32,6% cơ sở nuôi gà thịt sử dụng kháng sinh không hợp lý và 44,5% các cơ sở không ngừng sử dụng thuốc kháng sinh trước khi giết thịt đúng theo quy định (Võ Thị Trà An và ctv. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý sẽ tạo ra các sản phẩm chăn nuôi không đảm bảo an toàn cho người sử dụng, dễ dẫn đến sự phát sinh và phát triển tính kháng thuốc của vi khuẩn (Asokan & Kasimanickam, 2013). Ngoài ra, một số chủng E.

coli lưu trú trên gia cầm còn là nguồn gen tiềm ẩn đề kháng kháng sinh có thể lây truyền sang người (Lutful Kabir, 2010; Kheiri & Akhtari, 2016). 1 Hiện nay, có nhiều giải pháp thay thế kháng sinh như: probiotic, prebiotic, axít hữu cơ, tinh dầu, enzyme, chất kích thích miễn dịch và phytogenic (phytobiotic) bao gồm các loại thảo mộc, tinh dầu thực vật. được bổ sung vào trong thức ăn gia cầm ngày càng phổ biến và đóng vai trò cải thiện lượng ăn vào, tăng hệ số chuyển hóa thức ăn, cải thiện khả năng miễn dịch, cũng như khả năng hấp thu dưỡng chất và khả năng kháng khuẩn,. giúp giảm thiểu tình trạng lạm dụng kháng sinh, đồng thời góp phần mang lại hiệu quả trong điều trị bệnh E.

coli và các bệnh nhiễm khuẩn cho gia cầm (Mohamed et al. Trong hệ tiêu hóa của động vật, các loài vi sinh vật và các chủng vi khuẩn hội sinh thường xuyên bị tác động bởi kháng sinh trong quá trình sản xuất; quần thể vi sinh vật luôn có sự tương tác qua lại với nhau trong hệ thống tiêu hóa. Vì vậy, cơ chế tác động, kiểu gen và kiểu hình đề kháng kháng sinh diễn biến rất phức tạp, không chỉ dựa trên một hoặc một vài chủng vi khuẩn. Sự tương tác của các vi sinh vật và kháng sinh ở động vật còn nhiều vấn đề cần được sáng tỏ do sự đa dạng về liều lượng, đường dùng và dược lực học của từng loại kháng sinh thay đổi tùy theo vật chủ, khiến cho bức tranh về đề kháng kháng sinh trở nên phức tạp hơn (Luo et al.

Các nghiên cứu trước đây thường chỉ khảo sát sự đề kháng của một vài chủng vi khuẩn riêng lẻ, trong khi sự đề kháng kháng sinh ở cấp độ quần thể chưa được nghiên cứu. Ngoài ra, các nghiên cứu về sự đề kháng kháng sinh của vi khuẩn theo thời gian, đặc biệt là E. coli trên các loài vật nuôi, cũng như trên gia cầm còn rất ít. Vấn đề đặt ra là sau thời gian sử dụng kháng sinh hay các sản phẩm thay thế kháng sinh có gây ra sự đề kháng ở vi khuẩn hoặc làm giảm tính đề kháng của vi khuẩn với kháng sinh.

Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Khảo sát sự thay đổi tính đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Escherichia coli và thử nghiệm sản phẩm thay thế kháng sinh trong phòng, trị bệnh Escherichia coli trên gà tại tỉnh Đồng Tháp”. Mục tiêu nghiên cứu Khảo sát sự thay đổi tính đề kháng kháng sinh của hệ vi sinh vật đường ruột thông qua sự hiện diện của các gen đề kháng ở vi khuẩn trên gà và chuột, khảo sát hiệu quả của một số chế phẩm sinh học trong phòng, trị bệnh E. coli cho gà cũng như tiềm năng thay thế kháng sinh trong chăn nuôi. 2 CHƯƠNG II TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Lịch sử phát hiện Vi khuẩn E.

coli được phân lập lần đầu tiên từ phân trẻ em vào năm 1885 bởi nhà khoa học Theodore Escherich (1857-1911), vi khuẩn được xếp loại vào ngành Proteobacteria, lớp Gamma proteobacteria, bộ Enterobacteriales, họ Enterobacteriaceae, chi Escherichia, loài Escherichia coli (Scheutz & Strockbine, 2005). Trên gia cầm, E. coli được Lignieres phân lập lần đầu tiên từ tim, gan và lách của gà chết vào năm 1894. Từ năm 1894 đến năm 1922, bệnh được phát hiện trên gà gô trắng, bồ câu, thiên nga, gà tây, chim cút.

Ngoài ra, bệnh nhiễm trùng máu do E. coli trên những gà chết có triệu chứng giống như bệnh tụ huyết trùng đã được báo cáo lần đầu vào năm 1907. (Barnes et al. Lignieres cho rằng trong những điều kiện nhất định, E.

coli thường trú trong ruột rời khỏi ruột trở nên có độc lực và gây bệnh nhiễm trùng máu ở gà đẻ, đặc biệt nếu sức đề kháng của gà bị giảm do đói, khát, lạnh hoặc môi trường chăn nuôi thiếu thông thoáng. coli gây bệnh viêm ruột trên gà đã được mô tả và phân lập. coli được mô tả và phân lập ở nhiều bệnh tích khác nhau như: bệnh u hạt, viêm túi khí, viêm khớp, viêm da, viêm cuống rốn, viêm mắt, viêm phúc mạc và viêm ống dẫn trứng (Barnes et al.2 Đặc điểm hình thái và đặc tính nuôi cấy Vi khuẩn E. coli là một loại trực khuẩn hình gậy ngắn, kích thước 2-3 μm x 0,6 μm.

coli có hình cầu đứng riêng lẻ đôi khi xếp thành chuỗi ngắn. Trong các môi trường nuôi cấy khác nhau, vi khuẩn dài 4-8 μm, những loại này thường gặp trong canh khuẩn già. coli di động do có lông ở xung quanh thân nhưng cũng có một số không di động. Vi khuẩn không sinh nha bào, bắt màu Gram âm, có thể bắt màu đều hoặc sẫm ở hai đầu khoảng giữa nhạt hơn, có thể hình thành giáp mô khi gặp môi trường dinh dưỡng tốt (Hirsh, 2004).

coli phát triển trong điều kiện hiếu khí hoặc yếm khí trên môi trường dinh dưỡng ở nhiệt độ 18-44oC, pH từ 7,2-7,4. coli lên men carbohydrate và thường sinh khí. Thời gian tăng sinh và số lượng E. coli trong thời gian phát triển có liên quan đến nhiệt độ nuôi cấy.

coli phát triển tốt trên các môi trường MacConkey (MC), Eosin Methylene Blue (EMB) hình thành nên các khuẩn lạc điển hình có thể phân biệt được với các vi khuẩn khác. Trên môi trường MC vi khuẩn E. coli lên men đường lactose sẽ hình thành khuẩn lạc màu đỏ hồng, to, tròn đều, mặt khuẩn lạc hơi lồi, không nhầy, viền gọn được bao quanh vòng đục, kích thước từ 2-3 mm; những vi khuẩn E. coli không lên men đường lactose sẽ hình thành khuẩn lạc có màu nhạt.

Trên môi trường EMB khuẩn lạc E. coli to, tròn, hơi lồi bóng, màu tím sẫm, có ánh kim (Barnes et al. Ngoài ra, vi khuẩn E. coli có thể được nuôi cấy trên môi trường Tryptone Bile X-Glucuronide (TBX) có chứa chất BCIG (5-bromo-4-chloro-3- 3 indolyl-D-glucuronic axít) hay còn gọi với tên khác là X-glucuronide, sự xuất hiện của enzyme β-D-Glucuronidase do E.

coli tạo ra sẽ cắt đứt liên kết giữa 5-bromo-4-chloro-3- indolyle (chrompohore) và D-glucuronide. Dưới tác nhân oxy hóa, các phân tử chrompohore phản ứng với nhau tạo thành dichloro-dibromo indigo, chính những phân tử dichloro-dibromo indigo này tạo nên màu xanh lá đặc trưng của khuẩn lạc E.3 Đặc tính sinh hóa Một số thử nghiệm sinh hóa phổ biến dùng để định danh E. coli được thực hiện như: thử nghiệm Indole (I) dương tính; Methyl Red (MR) dương tính; Voges – Proskauer âm tính (Mion et al., 2016); không sử dụng citrate (Ci); không sinh H2S, di động, lên men đường lactose, glucose, sinh khí trên môi trường Kligler Iron Agar (Mac Faddin, 2000). Thử nghiệm Indol: những vi khuẩn có enzyme tryptophanase có khả năng phân giải tryptophan trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn tạo nên các sản phẩm chứa gốc indol.

Indol khi kết hợp với paradimethylamino-benzaldehyd có trong thuốc thử Kovac’s sẽ tạo thành hợp chất muối dimethulammonium có màu đỏ, kết quả phản ứng Indole dương tính. Thử nghiệm MR: các vi khuẩn đường ruột thường có khả năng lên men đường glucose tạo thành axít pyruvic. Axít pyruvic lại tiếp tục chuyển hóa thành nhiều loại axít hữu cơ khác như: axít acetic, axít lactic, axít succinic, làm cho pH của môi trường nuôi cấy vi khuẩn hạ thấp xuống dưới 4,5. Chất chỉ thị MR giúp nhận biết độ pH của môi trường nuôi cấy sau khi vi khuẩn lên men glucose.

Khi nhỏ chất chỉ thị MR vào môi trường nuôi cấy vi khuẩn, chất chỉ thị MR vẫn giữ màu đỏ là phản ứng dương tính, chất chỉ thị MR chuyển sang màu vàng là phản ứng âm tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ