Tổng quan nghiên cứu

Sự gia tăng phát thải khí nhà kính từ các hoạt động nhân sinh đang tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái toàn cầu. Trên thế giới, vòng tuần hoàn carbon tự nhiên có khả năng tái tạo khoảng 203 tỷ tấn carbon dioxide (CO2) mỗi năm, trong khi hoạt động nhân sinh phát thải khoảng 35,3 tỷ tấn CO2 (chiếm khoảng 17,4% tổng lượng tuần hoàn). Dù tỷ lệ này nhỏ hơn lượng tuần hoàn tự nhiên, lượng phát thải công nghiệp vượt quá khả năng tự cân bằng của khí quyển, đẩy nồng độ CO2 từ mức 280 ppm thời kỳ tiền công nghiệp lên 377 ppm và dự báo chạm ngưỡng 570 ppm vào năm 2100. Việt Nam là quốc gia chịu tổn thương nặng nề bởi biến đổi khí hậu, xếp thứ 31 trên thế giới về tổng lượng phát thải khí nhà kính. Lượng phát thải tại Việt Nam tăng nhanh từ 21 triệu tấn năm 1990 lên 150 triệu tấn năm 2000, với ngành năng lượng chiếm tỷ trọng lớn nhất đạt 53,1% (khoảng 141,17 triệu tấn CO2).

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực trạng ngành khai thác dầu khí Việt Nam: phần lớn CO2 trong các mỏ khí tự nhiên bị phân tách và xả thẳng ra môi trường. Trữ lượng khí tự nhiên sẵn sàng khai thác của nước ta đạt khoảng 400 tỷ mét khối, tập trung tại các bể trầm tích Sông Hồng, Nam Côn Sơn, Cửu Long và Malay - Thổ Chu. Tuy nhiên, nhiều mỏ khí lớn tại bể Sông Hồng và Malay - Thổ Chu lại chứa hàm lượng CO2 rất cao, dao động từ 20% đến trên 90%, gây trở ngại lớn cho chế biến và gia tăng áp lực khí thải. Mục tiêu của luận văn là nghiên cứu, đánh giá toàn diện các phương án công nghệ thu hồi và chuyển hóa CO2, xác định giải pháp khả thi để tái sử dụng nguồn CO2 dồi dào này thành các sản phẩm hóa chất và nhiên liệu có giá trị kinh tế.

Phạm vi nghiên cứu bao quát các tích tụ khí ngoài khơi thềm lục địa Việt Nam trong giai đoạn 2016-2017, tập trung vào các cấu trúc mỏ có hàm lượng khí axit cao như mỏ Cá Voi Xanh, lô 115A, lô 113 và khu vực PM3. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, việc làm chủ giải pháp tận dụng CO2 không chỉ giúp khai thông tiềm năng của các mỏ khí cận biên với tổng trữ lượng tiềm năng hơn 1.500 tỷ mét khối khí lẫn CO2, mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm 10% đến 20% phát thải khí nhà kính của ngành năng lượng quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng nhiệt động học hóa học, động học phản ứng xúc tác và kỹ thuật xử lý khí thiên nhiên chuyên sâu. Hai mô hình cốt lõi được áp dụng gồm mô hình cân bằng pha nhiệt động học chất lỏng áp suất cao và mô hình chuyển hóa xúc tác dị thể trong công nghệ khí tổng hợp (Syngas). Về mặt nhiệt động học, các phản ứng chuyển hóa CO2 chủ đạo được khảo sát chi tiết gồm: phản ứng chuyển hóa khí than nghịch (Reverse Water-Gas Shift: $\text{CO}_2 + \text{H}_2 \rightleftharpoons \text{CO} + \text{H}2\text{O}$ với hiệu ứng nhiệt $\Delta H^\circ{298\text{K}} = +41\text{ kJ/mol}$), phản ứng Sabatier methan hóa ($\text{CO}_2 + 4\text{H}_2 \rightleftharpoons \text{CH}_4 + 2\text{H}2\text{O}$ với $\Delta H^\circ{298\text{K}} = -165\text{ kJ/mol}$), phản ứng Reforming khô ($\text{CH}_4 + \text{CO}_2 \rightleftharpoons 2\text{CO} + 2\text{H}2$ với $\Delta H^\circ{298\text{K}} = +247\text{ kJ/mol}$) và cân bằng Boudouard ($\text{CO}2 + \text{C} \rightleftharpoons 2\text{CO}$ với $\Delta H^\circ{298\text{K}} = +162\text{ kJ/mol}$).

Bên cạnh đó, luận văn làm sáng tỏ 5 khái niệm chuyên ngành nền tảng:

  1. Làm ngọt khí (Gas Sweetening): Quá trình tách loại hợp chất khí axit (CO2, H2S) nhằm nâng cao nhiệt trị khí thương phẩm đạt quy chuẩn vận chuyển đường ống.
  2. Thu hồi và tận dụng Carbon (Carbon Capture and Utilization - CCU): Chuỗi giải pháp kỹ thuật giữ lại CO2 phát thải để làm nguyên liệu tổng hợp hóa chất thay vì chôn lấp vĩnh viễn.
  3. Reforming kết hợp (Combined Reforming): Quá trình tích hợp đồng thời hơi nước và CO2 để chuyển hóa methane thành khí tổng hợp với tỷ lệ H2/CO tối ưu.
  4. Tăng cường thu hồi dầu (Enhanced Oil Recovery - EOR): Giải pháp bơm ép CO2 trạng thái siêu tới hạn vào vỉa chứa nhằm giảm độ nhớt dầu thô và tăng hệ số quét.
  5. Trạng thái siêu tới hạn của CO2: Trạng thái vật chất đặc biệt tại nhiệt độ trên 31,1°C và áp suất trên 73,9 bar, mang đặc tính khuếch tán của chất khí và hòa tan của chất lỏng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ báo cáo khảo sát địa chất, quy hoạch phát triển khí của Viện Dầu khí Việt Nam (VPI), Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP), Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và thống kê năng lượng BP. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm bộ dữ liệu thành phần hóa học, áp suất và trữ lượng của 12 cụm mỏ khí tiêu biểu đại diện cho 4 bể trầm tích trọng điểm ngoài khơi Việt Nam (bể Cửu Long, Nam Côn Sơn, Sông Hồng và Malay - Thổ Chu). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu định đoạn có chủ đích (Stratified Purposive Sampling), phân tầng các mỏ khí theo dải hàm lượng CO2: nhóm mỏ khí sạch (<1% CO2 tại bể Cửu Long), nhóm mỏ CO2 thấp đến trung bình (1,9% - 5,6% CO2 tại Nam Côn Sơn), nhóm mỏ CO2 cao (15% - 25% CO2 tại Malay - Thổ Chu) và nhóm mỏ CO2 cực cao (27% - 93% CO2 tại bể Sông Hồng).

Phương pháp phân tích trọng tâm là mô phỏng quá trình công nghệ trực quan trên phần mềm chuyên dụng Aspen HYSYS. Lý do lựa chọn Aspen HYSYS vì đây là tiêu chuẩn mô phỏng công nghiệp trong ngành dầu khí, tích hợp các phương trình trạng thái nhiệt động nghiêm ngặt (như Peng-Robinson, Amine Package) cho phép dự báo chính xác cân bằng lỏng - hơi, enthalpy phản ứng, hiệu suất chuyển hóa và cân bằng vật chất - năng lượng của các hệ khí phức tạp ở áp suất từ 14 đến 69 bar. Toàn bộ quá trình nghiên cứu, tính toán thông số công nghệ và chạy mô phỏng nghiệm chứng được thực hiện liên tục trong khoảng thời gian từ tháng 01/2016 đến tháng 12/2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực tế và mô phỏng số trên Aspen HYSYS đã đem lại bốn phát hiện khoa học và kỹ thuật nổi bật:

Thứ nhất, tiềm năng tài nguyên khí CO2 cao tại thềm lục địa Việt Nam có quy mô đặc biệt lớn nhưng phân bố không đồng đều. Khu vực phía Nam bể Sông Hồng sở hữu tổng trữ lượng khí tại chỗ có hàm lượng CO2 cao vượt mức 1.523,8 tỷ mét khối. Các cấu tạo địa chất tiêu biểu có hàm lượng CO2 rất cao gồm cấu tạo 115A với trữ lượng 820,7 tỷ mét khối (hàm lượng CO2 từ 78% đến 93%), mỏ Cá Voi Xanh thuộc Lô 118 với trữ lượng 489,6 tỷ mét khối (hàm lượng CO2 từ 75% đến 80%) và mỏ Bạch Trĩ/Hải Yến với trữ lượng 95,1 tỷ mét khối (hàm lượng CO2 từ 27% đến 40%). Tại bể Malay - Thổ Chu, tổng trữ lượng khí có hàm lượng CO2 trung bình (khoảng 20% đến 24%) đạt khoảng 138,8 tỷ mét khối, điển hình như Lô B (25 tỷ mét khối, 21,18% CO2) và mỏ Kim Long (19 tỷ mét khối, 20,39% CO2).

Thứ hai, phương án kỹ thuật vận chuyển hỗn hợp khí thô về bờ rồi mới thực hiện tách CO2 vượt trội hoàn toàn so với phương án phân tách ngoài khơi. Việc xây dựng tổ hợp tách trên bờ giúp cắt giảm ước tính 30% đến 45% tổng vốn đầu tư thiết bị (CAPEX) so với việc chế tạo giàn xử lý ngoài khơi ở độ sâu đáy biển từ 60 m đến 260 m, đồng thời hạn chế tối đa rủi ro thời tiết biển khắc nghiệt. Trong các công nghệ phân tách, hệ thống lai màng - amin (Hybrid Membrane-Amine) thể hiện tính thích ứng cao nhất, cho phép xử lý dòng khí đầu vào có hàm lượng CO2 lên tới 90% để đạt tiêu chuẩn khí thương phẩm (<2% CO2) với tổn thất hydrocarbon nặng dưới 1%.

Thứ ba, mô phỏng công nghệ Reforming kết hợp (Combined Reforming - CR) chứng minh tính khả thi vượt bậc trong việc sử dụng trực tiếp CO2 để sản xuất khí tổng hợp phục vụ tổng hợp Methanol. Quá trình CR kết hợp phản ứng Reforming hơi nước và Reforming khô cho phép kiểm soát chỉ số cân bằng module stoichiometric ($M = (\text{H}_2 - \text{CO}_2)/(\text{CO} + \text{CO}_2)$) đạt mức xấp xỉ 2,05 – giá trị lý tưởng cho phản ứng tổng hợp Methanol xúc tác $\text{Cu/ZnO/Al}_2\text{O}_3$ ở nhiệt độ khoảng 225°C đến 250°C và áp suất 50 bar. Phương án này giúp giảm tiêu hao năng lượng khoảng 18% so với công nghệ Reforming hơi nước truyền thống nhờ khả năng tận dụng nhiệt nội tại và tái nạp dòng CO2 tuần hoàn.

Thứ tư, phương án tích hợp sản xuất phân đạm Urê mang lại hiệu quả cố định CO2 cao với thị trường tiêu thụ ổn định. Phản ứng giữa CO2 và Amoniac ở nhiệt độ 180°C - 200°C và áp suất 150 - 200 bar có khả năng chuyển hóa 100% lượng CO2 tinh khiết phát thải từ dây chuyền tổng hợp Amoniac, tương đương với mức tiêu thụ thực tế khoảng 0,73 tấn CO2 trên mỗi tấn Urê thương phẩm sản xuất ra.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân tạo nên ưu thế vượt trội của Reforming kết hợp bắt nguồn từ bản chất nhiệt động học của hệ phản ứng. Phản ứng Reforming khô có hiệu ứng thu nhiệt rất cao (+247 kJ/mol), khi kết hợp với Reforming hơi nước (+206 kJ/mol) trong cùng thiết bị phản ứng có kiểm soát tỷ lệ $\text{H}_2\text{O}/\text{CH}_4$ và $\text{CO}_2/\text{CH}_4$, hệ thống hạn chế được sự tạo muội than trên bề mặt xúc tác kim loại niken, đồng thời triệt tiêu lượng dư hydro không cần thiết. Khi đối chiếu với bức tranh thị trường toàn cầu – nơi tổng nhu cầu sử dụng CO2 đạt 80 triệu tấn/năm (với 50 triệu tấn dành cho EOR và khoảng 30 triệu tấn cho sản xuất Urê, hóa chất) – việc định hướng chuyển đổi CO2 thành Methanol và Urê tại Việt Nam hoàn toàn phù hợp với xu thế phát triển công nghiệp hóa chất thế giới.

Trong thực tế trình bày báo cáo kỹ thuật, các dữ liệu động học này có thể được trực quan hóa qua đồ thị phân bố tỷ lệ $\text{H}_2/\text{CO}$ theo tỷ lệ nạp liệu $\text{H}_2\text{O}/\text{CH}_4$, kết hợp cùng biểu đồ so sánh chi phí vận hành (OPEX) và chi phí đầu tư (CAPEX) giữa các hệ thống phân tách hấp thụ hóa học đơn thuần, màng tách màng polyme và hệ thống lai ghép. Đồ thị sẽ phản ánh rõ nét bước nhảy hiệu suất khi nồng độ CO2 vượt ngưỡng 30% thể tích dòng khí đầu vào.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đánh giá kỹ thuật và mô phỏng quá trình, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm khai thác hiệu quả các mỏ khí CO2 cao tại Việt Nam:

  1. Quy hoạch và xây dựng hệ thống đường ống thu gom khí thô nhiều pha và trung tâm xử lý khí trên bờ tại khu vực miền Trung (trọng tâm là khu kinh tế Dung Quất - Chu Lai), thiết kế công suất xử lý đạt từ 5 đến 7 tỷ mét khối khí/năm trong giai đoạn 2021-2025. Đơn vị chủ trì thực hiện là Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) cùng các nhà điều hành dự án Lô 118.
  2. Áp dụng công nghệ phân tách khí màng lai amin (Hybrid Membrane-Amine) tại các trạm xử lý khí tiếp bờ, mục tiêu đảm bảo hiệu suất thu hồi methane đạt trên 98% và độ tinh khiết dòng CO2 tách ra đạt trên 99% phục vụ cho các quy trình tổng hợp hóa chất tiếp theo. Thời gian triển khai thiết kế cơ sở và mua sắm công nghệ từ năm 2022 đến 2026, giao cho PVEP và Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS) trực tiếp quản lý.
  3. Đầu tư xây dựng tổ hợp công nghiệp hóa dầu sản xuất Methanol và dẫn xuất hữu cơ (như Dimethyl Carbonate, Axit Formic) sử dụng công nghệ Reforming kết hợp, hướng đến mục tiêu chuyển đổi trực tiếp ít nhất 1,5 đến 2,0 triệu tấn CO2/năm thành các sản phẩm thương phẩm có giá trị gia tăng cao trước năm 2030. Đơn vị chịu trách nhiệm là các doanh nghiệp chế biến hóa dầu trực thuộc PVN phối hợp cùng các đối tác quốc tế.
  4. Triển khai dự án thử nghiệm bơm ép CO2 nâng cao hệ số thu hồi dầu (EOR) tại các mỏ dầu đang trong giai đoạn suy kiệt thuộc bể Cửu Long (như mỏ Bạch Hổ và Rạng Đông), đặt mục tiêu gia tăng hệ số thu hồi dầu thêm 5% đến 10% và lưu giữ địa chất an toàn từ 2 đến 3 triệu tấn CO2/năm trong giai đoạn 2025-2030, do Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) chủ trì nghiên cứu và giám sát kỹ thuật.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và giải pháp công nghệ giá trị cho bốn nhóm đối tượng chính:

  1. Kỹ sư công nghệ hóa dầu và chuyên gia thiết kế quá trình: Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu về việc thiết lập thông số mô phỏng nhiệt động trên Aspen HYSYS, cấu hình cân bằng vật chất - năng lượng cho hệ thống Reforming kết hợp và dây chuyền sản xuất hóa chất từ CO2.
  2. Ban lãnh đạo, nhà quản lý dự án tại PVN, PV GAS và PVEP: Luận văn mang lại bức tranh toàn cảnh về tiềm năng trữ lượng khí CO2 cao tại bể Sông Hồng và Malay - Thổ Chu, làm căn cứ kỹ thuật quan trọng để ra quyết định đầu tư cơ sở hạ tầng tiếp bờ và lựa chọn công nghệ làm ngọt khí tối ưu chi phí.
  3. Cán bộ hoạch định chính sách môi trường và năng lượng: Cung cấp số liệu phát thải, phân tích định lượng về tiềm năng cắt giảm khí nhà kính thông qua công nghệ CCU, hỗ trợ quá trình xây dựng chính sách giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (NAMA), phát triển thị trường tín chỉ carbon và hiện thực hóa cam kết giảm 10% - 20% phát thải quốc gia.
  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Năng lượng và Môi trường: Tài liệu cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn mực về nhiệt động học phản ứng khí tổng hợp, các phương trình cân bằng hóa học và phương pháp đánh giá tính khả thi kinh tế - kỹ thuật của các dự án năng lượng mới.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao việc tận dụng nguồn khí CO2 cao tại thềm lục địa Việt Nam lại có tính cấp thiết chiến lược? Nguồn cung khí sạch truyền thống từ bể Cửu Long và Nam Côn Sơn đang trên đà suy giảm tự nhiên xuống dưới 0,5 tỷ mét khối/năm sau năm 2020. Trong khi đó, các mỏ khí quy mô lớn chưa khai thác tại miền Trung như Cá Voi Xanh (489,6 tỷ mét khối) hay cấu tạo 115A (820,7 tỷ mét khối) đều chứa từ 75% đến 93% CO2. Việc làm chủ công nghệ xử lý và tái sử dụng CO2 là điều kiện tiên quyết để mở vỉa khai thác các nguồn tài nguyên này, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

Công nghệ phân tách CO2 nào phù hợp nhất cho các mỏ khí ngoài khơi Việt Nam? Hệ thống lai màng - amin (Hybrid Membrane-Amine) được đánh giá là tối ưu nhất. Màng tách polyme xử lý nhanh dòng khí ở áp suất cao từ 27 đến 100 bar, tách sơ bộ 50% đến 70% lượng CO2 mà không tiêu tốn nhiệt năng tái sinh. Dòng khí sau đó qua tháp hấp thụ amin để làm sạch sâu, giúp giảm hơn 40% diện tích chiếm chỗ và tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành so với tháp amin truyền thống.

Phương án đưa khí thô về bờ rồi phân tách có những ưu thế nổi trội nào? Vận chuyển dòng khí thô nhiều pha về bờ giúp cắt giảm 30% đến 45% chi phí đầu tư giàn ngoài khơi (CAPEX), loại bỏ rủi ro bảo trì thiết bị phức tạp tại vùng biển sâu từ 60 m đến 260 m. Khi đặt nhà máy trên bờ, nguồn CO2 tách ra có thể kết nối trực tiếp với các nhà máy sản xuất phân bón, hóa chất lân cận hoặc các mạng lưới công nghiệp tiêu thụ mà không phát sinh thêm chi phí nén và vận chuyển biển.

Reforming kết hợp (Combined Reforming) đem lại lợi thế gì so với Reforming hơi nước truyền thống? Reforming kết hợp tận dụng đồng thời hơi nước và CO2 phản ứng với methane để tạo ra khí tổng hợp có tỷ lệ stoichiometric H2/CO đạt xấp xỉ 2,05 – mức lý tưởng tuyệt đối để sản xuất Methanol mà không cần công đoạn tách bớt hydro. Quá trình này giúp tái sử dụng hàng trăm nghìn tấn CO2 nguyên liệu mỗi năm, giảm nguy cơ tạo muội than và tiết kiệm khoảng 18% năng lượng tiêu thụ toàn hệ thống.

Triển vọng thương mại hóa dòng khí CO2 thu hồi tại thị trường Việt Nam ra sao? Thị trường CO2 thế giới hiện giao dịch với mức giá từ 5 đến 40 USD/tấn tùy thuộc vào độ sạch của khí. Tại Việt Nam, nguồn CO2 thu hồi có tiềm năng thương mại hóa rất lớn khi phục vụ làm nguyên liệu sản xuất phân đạm Urê (nhu cầu tiêu thụ 0,73 tấn CO2/tấn urê), sản xuất hóa chất công nghiệp, đồ uống có ga, và đặc biệt là cung cấp cho các dự án bơm ép vỉa EOR nhằm gia tăng 5% đến 10% sản lượng khai thác dầu thô.

Kết luận

  • Luận văn đã định vị và đánh giá toàn diện tiềm năng hơn 1.500 tỷ mét khối khí tự nhiên có hàm lượng CO2 cao (từ 20% đến 93%) phân bố tại các bể trầm tích Sông Hồng và Malay - Thổ Chu.
  • Xác lập cơ sở khoa học khẳng định phương án đưa khí thô về bờ kết hợp công nghệ màng lai amin là giải pháp tối ưu giúp tiết kiệm 30% - 45% chi phí đầu tư và vận hành an toàn.
  • Chứng minh tính khả thi công nghệ và hiệu quả nhiệt động của quá trình Reforming kết hợp trên Aspen HYSYS, tạo ra dòng khí tổng hợp tối ưu cho tổng hợp Methanol với mức tiết kiệm năng lượng 18%.
  • Khẳng định vai trò đóng góp cốt lõi của công nghệ tận dụng CO2 (CCU) trong việc hiện thực hóa cam kết giảm 10% đến 20% phát thải khí nhà kính của ngành năng lượng Việt Nam.
  • Đề xuất lộ trình công nghệ tích hợp hóa dầu - phân đạm - EOR khả thi, tạo tiền đề chuyển đổi các nguồn khí cận biên thành động lực phát triển kinh tế bền vững giai đoạn 2021-2030.

Công trình là tài liệu tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược, kỹ sư vận hành và nhà nghiên cứu trong ngành dầu khí, năng lượng và bảo vệ môi trường. Quý độc giả và các đơn vị nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục khai thác các mô hình mô phỏng chuyên sâu để triển khai thử nghiệm thực tế tại các dự án phát triển mỏ khí của Việt Nam.