Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu đánh giá các phương án tận dụng nguồn carbon dioxide từ các mỏ khí có hàm lượng co2 cao tại việt nam

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu đánh giá các phương án tận dụng nguồn carbon dioxide từ các mỏ khí có, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa dầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

129
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tận Dụng CO2 Mỏ Khí Việt Nam 55 ký tự

Trong bối cảnh công nghiệp toàn cầu phát triển, lượng carbon dioxide (CO2) phát thải do con người ngày càng tăng. Lượng CO2 này vượt quá khả năng xử lý của tự nhiên, dẫn đến tích tụ trong khí quyển, gây ra hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu. Tận dụng CO2 như một chất lỏng công nghệ hoặc nguyên liệu đầu vào cho các quy trình biến đổi hóa học là một giải pháp tiềm năng để giảm phát thải CO2. Việt Nam chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi biến đổi khí hậu và là quốc gia có tổng lượng phát thải khí nhà kính (CO2) đứng thứ 31 trên thế giới. Luận văn này trình bày các phương án tái sử dụng CO2 từ các mỏ khí có hàm lượng CO2 cao tại Việt Nam, đánh giá tính khả thi và mô phỏng trực quan trên phần mềm HYSYS. "Việc tận dụng nguồn CO2 có thể trở thành một công cụ hiệu quả nếu có thể kết hợp với các công nghệ tiên tiến bền vững" (Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa, 2017).

1.1. Hiện Trạng Phát Thải CO2 Toàn Cầu và Ảnh Hưởng Môi Trường

Carbon dioxide (CO2) được biết đến là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu do hiệu ứng nhà kính. Nồng độ CO2 trong khí quyển đã tăng đáng kể từ 280ppm lên 377ppm trong giai đoạn 1000-2004. Theo dự đoán, nồng độ CO2 có thể đạt 570ppm vào năm 2100, làm tăng nhiệt độ toàn cầu. Mức phát thải CO2 hằng năm trên toàn thế giới khoảng 35,3Gt (năm 2014). Nguyên nhân chính là do sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Sự tích tụ CO2 trong khí quyển gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng, đòi hỏi các biện pháp giảm phát thải hiệu quả.

1.2. Tiềm Năng Nguồn CO2 Từ Mỏ Khí Việt Nam và Phân Bố Địa Lý

Việt Nam có nguồn tài nguyên dầu khí trung bình so với thế giới, đứng thứ 3 ở Đông Nam Á. Tiềm năng khí thiên nhiên ước tính 3 nghìn tỷ m3, trữ lượng sẵn sàng khai thác khoảng 400 tỷ m3. Nguồn khí tập trung ở các bể sông Hồng, Cửu Long, Nam Côn Sơn và Malay-Thổ Chu. Một số mỏ khí ở bể sông Hồng và Malay-Thổ Chu có hàm lượng CO2 cao (trên 20%). Hiện tại, CO2 từ mỏ khí phần lớn được thải ra môi trường, làm tăng phát thải CO2 hàng năm. "Đặc biệt một số mỏ khí trong khu vực các bể sông Hồng và bể Malay-Thổ Chu có hàm lượng CO2 tương đối cao (trên 20%)" (Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa, 2017).

II. Thách Thức và Giải Pháp Tận Dụng CO2 từ Mỏ Khí 59 ký tự

Việc tận dụng CO2 từ các mỏ khí tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí công nghệ, hạ tầng vận chuyển và thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, việc phát triển các giải pháp tận dụng CO2 là cần thiết để giảm phát thải khí nhà kính và phát triển bền vững. Các giải pháp tiềm năng bao gồm lưu trữ CO2, sản xuất nhiên liệu và hóa chất từ CO2, và sử dụng CO2 trong nông nghiệp. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu. "Việc tận dụng nguồn CO2 có thể trở thành một công cụ hiệu quả nếu có thể kết hợp với các công nghệ tiên tiến bền vững, đây là những công nghệ ít yêu cầu năng lượng và nguyên liệu so với các công nghệ đang có hiện nay" (Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa, 2017).

2.1. Ảnh Hưởng Môi Trường và Kinh Tế Từ Phát Thải CO2 tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu. Phát thải CO2 ngày càng tăng gây ra những thách thức lớn cho người nghèo, đặc biệt là ở Đồng bằng Sông Cửu Long và các vùng ven biển. Phát thải CO2 tăng từ 21 triệu tấn năm 1990 lên 150 triệu tấn năm 2000, dự kiến đạt 300 triệu tấn vào năm 2020. Lĩnh vực năng lượng đóng góp lớn nhất vào phát thải khí nhà kính. Cần có các giải pháp để giảm phát thải và ứng phó với biến đổi khí hậu.

2.2. Các Rào Cản Công Nghệ và Kinh Tế trong Tận Dụng CO2

Công nghệ tận dụng CO2 vẫn còn nhiều thách thức về chi phí và hiệu quả. Chi phí đầu tư và vận hành các nhà máy thu hồi và chuyển đổi CO2 còn cao. Hạ tầng vận chuyển CO2 còn hạn chế. Thị trường tiêu thụ các sản phẩm từ CO2 còn nhỏ. Cần có các chính sách hỗ trợ và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để vượt qua các rào cản này. "Dù cho thực tế là ngày nay vẫn chưa có công nghệ nào đủ sức thay thế các công nghệ tận dụng CO2 hiện có trong cùng điều kiện về mức tiêu thụ năng lượng và tính kinh tế" (Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa, 2017).

2.3. Chính Sách Hỗ Trợ và Khuyến Khích Tận Dụng CO2 Mỏ Khí

Chính phủ cần ban hành các chính sách khuyến khích tận dụng CO2, bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và xây dựng hạ tầng. Cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho các dự án tận dụng CO2. Cần thúc đẩy hợp tác quốc tế để tiếp cận các công nghệ tiên tiến và nguồn tài chính. Chính sách cần đảm bảo tính bền vững và hiệu quả kinh tế của các dự án. Tạo dựng hành lang pháp lý hiệu quả để các doanh nghiệp có thể tự tin đầu tư vào các dự án lớn.

III. Phương Pháp Thu Hồi CO2 Hiệu Quả Từ Mỏ Khí 53 ký tự

Việc thu hồi CO2 từ các mỏ khí là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình tận dụng. Các phương pháp thu hồi CO2 phổ biến bao gồm hấp thụ hóa học, hấp thụ vật lý, màng lọc và hấp phụ. Việc lựa chọn phương pháp thu hồi CO2 phù hợp phụ thuộc vào thành phần khí, áp suất và nhiệt độ của mỏ khí. Cần đánh giá kỹ lưỡng các phương án công nghệ để lựa chọn phương pháp thu hồi CO2 hiệu quả và kinh tế nhất. "Luận văn này sẽ trình bày chi tiết các công nghệ tái sử dụng nguồn CO2 từ các mỏ khí hiện đang được sử dụng rộng rãi hiện nay" (Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa, 2017).

3.1. Tổng Quan Công Nghệ Tách CO2 từ Khí Thiên Nhiên Hiện Đại

Công nghệ tách CO2 từ khí thiên nhiên bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, như hấp thụ hóa học sử dụng dung môi amine, hấp thụ vật lý sử dụng dung môi hữu cơ, màng lọc sử dụng màng polymer hoặc màng oxit kim loại, và hấp phụ sử dụng vật liệu rắn như zeolit hoặc than hoạt tính. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng về hiệu quả tách, chi phí đầu tư và vận hành, và khả năng xử lý các tạp chất. Lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên đặc tính khí đầu vào và yêu cầu chất lượng khí đầu ra.

3.2. Đánh Giá và Lựa Chọn Công Nghệ Thu Hồi CO2 Phù Hợp

Việc đánh giá và lựa chọn công nghệ thu hồi CO2 cần xem xét các yếu tố như thành phần khí đầu vào, áp suất, nhiệt độ, yêu cầu chất lượng khí đầu ra, chi phí đầu tư, chi phí vận hành, và tác động môi trường. Cần so sánh các công nghệ khác nhau về hiệu quả tách, năng lượng tiêu thụ, và độ bền. Cần thực hiện các nghiên cứu thí điểm và mô phỏng để xác định công nghệ phù hợp nhất cho từng mỏ khí cụ thể.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Tận Dụng CO2 Mỏ Khí Việt Nam 56 ký tự

CO2 thu hồi từ các mỏ khí có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm sản xuất methanol, ure, khí tổng hợp, tăng cường thu hồi dầu khí (EOR), và sản xuất vật liệu xây dựng. Việc lựa chọn ứng dụng phù hợp phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, thị trường và chính sách. Cần nghiên cứu thị trường và đánh giá tiềm năng của từng ứng dụng để lựa chọn phương án tận dụng CO2 hiệu quả và bền vững. "Việc sử dụng CO2 như chất lỏng công nghệ hoặc nguyên liệu đầu vào cho các quy trình biến đổi hóa học hay các ứng dụng công nghệ sinh học, ví dụ dùng CO2 làm chất cố định sinh học, có thể coi như một giải pháp tiềm năng để cắt giảm lượng CO2 phát thải" (Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa, 2017).

4.1. Tận Dụng CO2 trong Sản Xuất Methanol và Ure Hiệu Quả

CO2 có thể được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất methanol và ure, hai hóa chất quan trọng trong công nghiệp. Sản xuất methanol từ CO2 giúp giảm phát thải khí nhà kính và tạo ra một sản phẩm có giá trị. Sản xuất ure từ CO2 giúp tăng năng suất nông nghiệp và giảm sự phụ thuộc vào phân bón nhập khẩu. Các quy trình sản xuất methanol và ure từ CO2 đã được chứng minh là khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế.

4.2. Sản Xuất Khí Tổng Hợp Syngas từ CO2 Tiềm Năng Ứng Dụng

CO2 có thể được chuyển đổi thành khí tổng hợp (syngas), một hỗn hợp khí gồm hydro (H2) và carbon monoxide (CO), thông qua các quá trình reforming. Syngas là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhiều hóa chất và nhiên liệu, bao gồm methanol, ammonia, và nhiên liệu tổng hợp. Việc sản xuất syngas từ CO2 giúp giảm phát thải khí nhà kính và tạo ra một nguồn nguyên liệu tái tạo.

4.3. Nghiên Cứu Ứng Dụng Lưu Trữ CO2 Thực Tiễn Triển Khai

Lưu trữ CO2 (CCS) là quá trình thu giữ CO2 từ các nguồn phát thải công nghiệp và bơm nó xuống lòng đất để lưu trữ vĩnh viễn. CCS được coi là một giải pháp quan trọng để giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, CCS vẫn còn nhiều thách thức về chi phí, an toàn và chấp nhận của cộng đồng. Cần thực hiện các nghiên cứu và dự án thí điểm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của CCS tại Việt Nam. CCS có thể kết hợp với các quy trình khác như EOR để tăng hiệu quả kinh tế.

V. Mô Phỏng và Đánh Giá Tính Khả Thi Kinh Tế 51 ký tự

Để đánh giá tính khả thi của các phương án tận dụng CO2, cần thực hiện các mô phỏng quá trình và đánh giá kinh tế. Mô phỏng quá trình giúp xác định hiệu quả và năng lượng tiêu thụ của từng phương án. Đánh giá kinh tế giúp xác định chi phí đầu tư, chi phí vận hành và lợi nhuận của từng phương án. Cần xem xét các yếu tố như giá CO2, giá sản phẩm, và chính sách hỗ trợ để đánh giá tính khả thi kinh tế một cách chính xác. "Thông qua các kết quả tính toán và mô phỏng, luận văn sẽ để đề xuất phương án tận dụng nguồn CO2 phù hợp với điều kiện thực tiễn tại nước ta hiện nay" (Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa, 2017).

5.1. Mô Phỏng Quá Trình Sản Xuất Methanol từ CO2 Bằng HYSYS

Sử dụng phần mềm HYSYS để mô phỏng quá trình sản xuất methanol từ CO2. Thiết lập các thông số cơ bản, cấu tử, phương trình nhiệt động và phản ứng. Tiến hành mô phỏng trong môi trường Enviroment Case (Main). Xác định thông số các dòng công nghệ và thiết bị. Đánh giá hiệu suất và năng lượng tiêu thụ của quá trình.

5.2. Đánh Giá Kinh Tế Các Phương Án Tận Dụng CO2 Mỏ Khí

Đánh giá chi phí đầu tư, chi phí vận hành và lợi nhuận của các phương án tận dụng CO2. Xem xét các yếu tố như giá CO2, giá sản phẩm, chính sách hỗ trợ, và rủi ro thị trường. So sánh tính kinh tế của các phương án khác nhau. Xác định phương án có tính khả thi kinh tế cao nhất.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu CO2 49 ký tự

Việc tận dụng CO2 từ các mỏ khí tại Việt Nam là một giải pháp tiềm năng để giảm phát thải khí nhà kính và phát triển bền vững. Cần có sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu để triển khai các giải pháp tận dụng CO2 hiệu quả và kinh tế. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới để giảm chi phí và tăng hiệu quả của quá trình tận dụng CO2. "Hy vọng những đóng góp của luận văn có thể được sử dụng trong tương lai gần để giảm thiểu những ảnh hưởng của hiệu ứng nhà kính đối với môi trường và con người" (Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa, 2017).

6.1. Triển Vọng Phát Triển và Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về CO2

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới để giảm chi phí và tăng hiệu quả của quá trình tận dụng CO2. Nghiên cứu các ứng dụng mới của CO2, như sản xuất vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và nhiên liệu sinh học. Nghiên cứu các phương pháp lưu trữ CO2 an toàn và hiệu quả. Cần thúc đẩy hợp tác quốc tế để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.

6.2. Chính Sách và Đầu Tư Phát Triển Tận Dụng CO2 Bền Vững

Chính phủ cần tiếp tục ban hành các chính sách khuyến khích tận dụng CO2, bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và xây dựng hạ tầng. Cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho các dự án tận dụng CO2. Cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới. Cần thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng vào các dự án tận dụng CO2.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu đánh giá các phương án tận dụng nguồn carbon dioxide từ các mỏ khí có hàm lượng co2 cao tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU 1. Hiện trạng phát thải CO2 trên thế giới và tại Việt Nam hiện nay 1. Hiện trạng phát thải CO2 trên thế giới Carbon dioxide (CO2) được biết đến như là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu do tác động hiệu ứng nhà kính bởi sự tích tụ ngày càng tăng của nó trong khí quyển. Theo báo cáo của tổ chức chống biến đổi khí hậu thế giới, nồng độ CO2 trong khí quyển đã tăng từ 280ppm lên 295ppm trong giai đoạn từ năm 1000 đến năm 1990, 315ppm trong năm 1958 và tăng vọt lên mức 377ppm vào năm 2004.

Theo dự đoán của tổ chức này thì với tình hình phát thải CO2 hiện nay, nồng độ CO2 trong khí quyển sẽ đạt mức 570ppm vào năm 2100 khiến cho nhiệt độ toàn cầu tăng lên ~2oC [3].1: Nồng độ CO2 trong khí quyển giai đoạn 1000-2004 và 1958-2004 [3]. Trang 1 Luận văn thạc sĩ HVCH: Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa Mức phát thải CO2 hằng năm trên toàn thế giới ~ 35,3Gt (2014) [1]. Nguyên nhân chủ yếu của việc gia tăng phát thải cũng như tích tụ CO2 trong khí quyển chủ yếu đến từ quá trình sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong các hoạt động của con người. Lượng phát thải CO2 do quá trình sử dụng nhiên liệu hóa thạch chiếm đến 91% trong tổng số CO2 phát thải hằng năm trên toàn thế giới.

Thêm vào đó, nhiên liệu hóa thạch chiếm từ 80-85% nguồn năng lượng hiện nay trên thế giới và điều này sẽ còn diễn ra trong tương lai gần, do đó một lượng lớn CO2 sẽ tiếp tục được phát thải vào bầu khí quyển trái đất. Hiện nay, các nền kinh tế mới nổi có tốc độ phát triển mạnh mẽ như Trung Quốc, Ấn Độ đang sử dụng một lượng năng lượng hóa thạch khổng lồ và không ngừng gia tăng qua từng năm. Ước tính mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch của hai nền kinh tế này sẽ gia tăng từ 50-100% so với hiện nay vào năm 2030. Nhóm các nước phát triển có mức độ gia tăng tiêu thụ năng lượng trung bình hằng năm hiện nay vào khoảng 0,7%/năm trong khi con số này ở các nước đang phát triển là 2,5%/năm.

Điển hình là Trung Quốc và Ấn Độ với mức tiêu thụ năng lượng tăng từ 8% vào năm 1980 lên đến 18% vào năm 2005 trong cơ cấu tiêu thụ năng lượng trên toàn thế giới [1]. Hiện nay Trung Quốc đã vượt qua Mỹ để trở thành nước tiêu thụ năng lượng nhiều nhất thế giới và đi đôi với nó cũng là mức phát thải CO2 hằng năm cao nhất thế giới (chiếm 58% lượng gia tăng phát thải CO2 hằng năm trên toàn thế giới). Hiện trạng phát thải CO2 tại Việt Nam Mặc dù chưa có nghĩa vụ phải cắt giảm phát thải khí nhà kính nhưng lượng khí nhà kính của Việt Nam cũng đang liên tục tăng, từ mức trên 21 triệu tấn CO2 trong năm 1990 lên 150 triệu tấn năm 2000. Dự tính lượng CO2 này sẽ tăng lên 300 triệu tấn vào năm 2020.

Trong đó lĩnh vực năng lượng phát thải khí nhà kính nhiều nhất với 141,17 triệu tấn chiếm 53,1% tổng phát thải, tiếp theo là lĩnh vực nông nghiệp với 88,35 triệu tấn chiếm 33,2% tổng phát thải. Phát thải CO2 từ hoạt động giao thông cũng tăng từ 14% lên 25%. Theo kịch bản trung bình, Bộ Tài Nguyên & Môi trường Việt Nam ước tính phát thải Trang 2 Luận văn thạc sĩ HVCH: Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa khí nhà kính từ ngành năng lượng đến năm 2020 là 224 triệu tấn CO2. Các ngành công nghiệp chủ yếu khác đóng góp khoảng 10 triệu tấn phát thải CO2/năm [2].

Ba nhân tố phát triển kinh tế, tăng trưởng dân số và cường độ sử dụng năng lượng trong giao thông là những yếu tố chính làm gia tăng lượng CO2 phát thải tại Việt Nam.1: Phát thải CO2 trong lĩnh vực năng lượng tại Việt Nam năm 2010 (đơn vị: nghìn tấn CO2) Nguồn phát thải Tổng Tỷ lệ (%) Đốt nhiên liệu 124.257,0 88,03 Công nghiệp năng lượng 41.057,9 29,08 Công nghiệp sản xuất và Xây dựng 38.077,6 26,97 Giao thông vận tải 31.817,9 22,54 Thương mại/Dịch vụ 3.097,6 5,03 Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản 1.630,8 1,16 Các ngành khác không sử dụng năng lượng 1.895,8 11,97 Khai thác than 2.243,1 1,59 Dầu và khí đốt tự nhiên 14.170,8 100 (Nguồn: Bộ Tài nguyên và Môi trường) Tại Hội nghị Thượng đỉnh thế giới về biến đổi khí hậu tháng 9/2014, Việt Nam thông báo đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính trong các hoạt động năng lượng từ 10% - 20% so với kịch bản thông thường. Để hạn chế lượng khí phát thải, Bộ Công Thương đang đẩy mạnh triển khai chiến lược tăng trưởng xanh trong đó nổi bật nhất là chương trình mục tiêu quốc gia về “Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả”; đề án “Phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn 2055”; dự án “Nâng cao năng lực cho các ngành công nghiệp và thương mại Trang 3 Luận văn thạc sĩ HVCH: Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa Việt Nam nhằm kiểm soát phát thải khí nhà kính và tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu”,. Trong Diễn đàn Nông nghiệp giảm phát thải khí nhà kính, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã đặt mục tiêu đến 2020, ngành trồng trọt sẽ giảm 5,7 triệu tấn CO2, tương đương khoảng 10% lượng khí nhà kính trong lĩnh vực trồng trọt. Theo Ủy ban Quốc gia về biến đổi khí hậu, trong giai đoạn từ nay đến năm 2020, Việt Nam sẽ đẩy mạnh việc giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy xây dựng thị trường carbon trong nước, đẩy mạnh sản xuất xanh, tiêu dùng bền vững để thực hiện hiệu quả nội dung, nhiệm vụ ứng phó với biến đổi khí hậu, thúc đẩy tăng trưởng xanh đã đề ra trong Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu và thực hiện nhiệm vụ của một quốc gia với tư cách là thành viên của Công ước Khung của Liên hiệp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC), tham gia triển khai các cơ chế mới theo Thỏa thuận chung toàn cầu về biến đổi khí hậu.

Ngoài ra, Việt Nam sẽ đưa mức cam kết giảm phát thải khí nhà kính vào khung chính sách phát triển kinh tế xã hội, ứng phó biến đổi khí hậu. Trước đó, tháng 6/2014, Việt Nam và Đức đã ký thoả thuận thực hiện dự án “Hỗ trợ các hành động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện quốc gia (NAMA) trị giá 4 triệu Euro, thực hiện từ 2014-2018. Dự án sẽ giúp Bộ Tài nguyên và Môi trường nâng cao năng lực trong công tác điều phối và hướng dẫn các Bộ, Ngành khác trong việc xây dựng và thực hiện các hành động giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Đồng thời góp phần giúp Chính phủ Việt Nam thực hiện các mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, đã được nêu rõ trong Chiến lược Tăng trưởng Xanh.

Sự tích tụ CO2 trong khí quyển và hậu quả Sự tăng nhanh về phát thải khí nhà kính đã góp phần không nhỏ đến việc làm trầm trọng hơn thời tiết cực đoan của Việt Nam. Thống kê cho thấy, trong vòng 10 năm trở lại đây, các loại thiên tai như: bão, lũ lụt, lũ quét, sạt lở đất, ngập úng, hạn hán, xâm nhập mặn Trang 4 Luận văn thạc sĩ HVCH: Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa và các thiên tai khác đã làm chết và mất tích hơn 9.000 người, giá trị thiệt hại về tài sản ước chiếm khoảng 1,5% GDP/năm. Ðiều đáng lo ngại, những biến động bất thường của thời tiết, khí hậu đã đe dọa nghiêm trọng đến an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp do bị thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, cũng như tác động lớn đến sinh trưởng, năng suất cây trồng, thời vụ gieo trồng,. Ðồng thời, biến đổi khí hậu khiến tài nguyên nước suy giảm, hạn hán ngày một tăng ở một số vùng, miền, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, ảnh hưởng đến việc cấp nước ở các vùng nông thôn, thành thị, cũng như các nhà máy thủy điện.

Trong vòng 50 năm qua, nhiệt độ trung bình của trái đất đã tăng 0,5oC và mực nước biển dâng cao thêm 20cm. Theo ước tính, tại Việt Nam mỗi năm thiên tai đã “cướp” đi khoảng 500 người, thiệt hại vào khoảng 1,5% GDP. Với diễn biến gia tăng lượng phát thải và các diễn biến bất thường của khí hậu, theo dự báo đến năm 2100, nhiệt độ trung bình của trái đất sẽ tiếp tục tăng 2 – 4oC, mực nước biển dâng thêm 100cm. Nguy cơ này có thể sẽ gây ngập 40% diện tích Đồng bằng Sông Cửu Long và ảnh hưởng trực tiếp đến 20 triệu dân của Việt Nam.

Tiềm năng nguồn CO2 trong các mỏ khí có hàm lượng CO2 cao tại Việt Nam 1. Tổng quan phân bố khí thiên nhiên tại Việt Nam Nguồn khí Việt Nam tập trung chủ yếu tại các mỏ khí của 6 bể chính gồm: bể sông Hồng, bể Cửu Long, bể Nam Côn Sơn, bể Malay – Thổ Chu, bể Phú Khánh và bể Tư Chính – Vũng Mây. Riêng đối với các bể Hoàng Sa và Trường Sa thì ngay cả Cơ quan Năng lượng quốc tế (EIA) cũng thừa nhận rằng việc đưa ra một ước tính chính xác về tiềm năng dầu khí khu vực này là rất khó. Ở đây hiện chưa được thực hiện thăm dò đầy đủ, có rất ít thông tin Trang 5 Luận văn thạc sĩ HVCH: Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa và tình trạng tranh chấp lãnh thổ kéo dài nên đối với hai bể này, các con số đều chỉ mang tính phác họa.

Phân bố các bể khí chính của Việt Nam được minh họa như Hình 1.2: Các bể khí chính của Việt Nam Trang 6 Luận văn thạc sĩ HVCH: Nguyễn Phú Hiếu Nghĩa Trữ lượng khí xác minh và tình hình khai thác khí của Việt Nam theo thống kê của BP qua các năm như sau: Bảng 1.2: Trữ lượng khí xác minh của Việt Nam Năm 1993 2003 2012 2013 3 0,1 0,2 0,6 0,6 Nghìn tỷ m (Nguồn: Viện Dầu khí Việt Nam) Tình hình khai thác khí của Việt Nam theo thống kê của BP qua các năm như sau: Bảng 1.3: Tình hình khai thác khí của Việt Nam Năm 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 3 6,4 7,0 7,1 7,5 8,0 9,4 8,5 9,4 9,8 Tỷ m (Nguồn: Viện Dầu khí Việt Nam) Tổng sản lượng khai thác khí thiên nhiên tại Việt Nam đã đạt mốc 10 tỷ m3 vào năm 2014 và dự kiến tăng lên khoảng 19 tỷ m3 vào năm 2020. Như vậy, với tổng sản lượng khai thác như hiện nay, lượng khí thiên nhiên Việt Nam có thể sử dụng được khoảng 60 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu và đánh giá phương án tận dụng CO2 từ mỏ khí tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và công nghệ hiện có để tận dụng khí CO2, một vấn đề ngày càng quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của các phương án mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế và môi trường mà việc tận dụng CO2 mang lại. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức giảm thiểu khí thải và tối ưu hóa nguồn tài nguyên, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp khí tại Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến phát triển bền vững và quản lý tài nguyên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phát triển kinh tế trang trại theo hướng bền vững trên địa bàn huyện Tân Yên tỉnh Bắc Giang, nơi trình bày các chiến lược phát triển kinh tế bền vững trong nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế hộ gia đình trên địa bàn huyện Đoan Hùng tỉnh Phú Thọ cũng sẽ cung cấp cái nhìn về phát triển kinh tế hộ gia đình, một phần quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ môi trường. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh tại tổng công ty đầu tư nước và môi trường Việt Nam CTCP VIWASEEN, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững và quản lý tài nguyên.