Nghiên Cứu Đánh Giá Mức Độ Căng Thẳng Nguồn Nước Cho Thành Phố Đà Nẵng

Luận án tiến sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật nghiên cứu đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước cho thành phố đà nẵng, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

221
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC VÀ GIỚI THIỆU VỀ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

1.1. Các nghiên cứu về căng thẳng nguồn nước trên thế giới

1.1.1. Một số khái niệm và định nghĩa

1.1.2. Tổng quan nghiên cứu về căng thẳng nguồn nước trên thế giới

1.1.3. Tổng quan nghiên cứu xác định mức độ căng thẳng nguồn nước

1.2. Các nghiên cứu trong nước và tại thành phố Đà Nẵng

1.2.1. Các nghiên cứu về căng thẳng nguồn nước ở Việt nam

1.2.2. Một số nghiên cứu gần đây về tài nguyên nước có liên quan trên LVS Vu Gia Thu Bồn và thành phố Đà Nẵng

1.3. Giới thiệu khu vực nghiên cứu thành phố Đà Nẵng

1.3.1. Đặc điểm tự nhiên và KTXH khu vực nghiên cứu

1.3.2. Đặc điểm về tài nguyên nước

1.3.3. Hiện trạng khai thác sử dụng nước

1.3.4. Những tồn tại, hạn chế về CTN thành phố và định hướng nghiên cứu

1.3.4.1. Những tồn tại và hạn chế về nghiên cứu đánh giá mức độ CTN các thành phố ở Việt Nam
1.3.4.2. Định hướng nghiên cứu của luận án

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC

2.1. Lựa chọn hướng tiếp cận khung đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước

2.2. Phương pháp luận xác định bộ chỉ số căng thẳng nguồn nước

2.2.1. Cấu trúc bộ chỉ số đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước

2.2.2. Phương pháp xác định bộ chỉ số căng thẳng nguồn nước

2.2.3. Xác định trọng số cho các chỉ số

2.3. Phương pháp tính toán bộ chỉ số căng thẳng nguồn nước WSI

2.3.1. Nhóm thứ nhất: Nguồn nước và khai thác sử dụng nước (WSI_1)

2.3.2. Nhóm thứ hai: Hệ sinh thái và môi trường (WSI_2)

2.3.3. Nhóm thứ ba: Cung cấp nước sinh hoạt từ CTCNTT (WSI_3)

2.3.4. Nhóm thứ tư: Năng lực ứng phó với tình trạng CTN (WSI_4)

2.3.5. Tổng hợp các chỉ số đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước

2.4. Phương pháp mô hình toán

2.4.1. Mô phỏng diễn biến tài nguyên nước

2.4.2. Cơ sở dữ liệu tính toán

2.4.3. Mô hình MIKE NAM tính toán thủy văn

2.4.4. Mô hình MIKE HYDRO BASIN tính toán cân bằng nước

2.4.5. Mô hình thủy động lực học MIKE 11 (HD, AD)

2.5. Phân ngưỡng mức độ căng thẳng nguồn nước

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU

3.1. Hiện trạng căng thẳng nguồn nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

3.1.1. Khả năng đáp ứng nguồn nước trên LVS Cu Đê và Túy Loan

3.1.2. Hạ lưu sông Vu Gia Thu Bồn tại An Trạch, Bàu Nít và Tứ Câu

3.1.3. Thực trạng căng thẳng nguồn nước, thiếu nước thành phố Đà Nẵng

3.2. Dự báo nhu cầu sử dụng nước và xác định dòng chảy về Đà Nẵng

3.2.1. Tính toán và dự báo nhu cầu sử dụng nước

3.2.2. Tính toán xác định dòng chảy về thành phố Đà Nẵng

3.3. Tính toán chỉ số đánh giá mức độ CTN thành phố Đà Nẵng

3.3.1. Tính toán các chỉ số

3.3.2. Mức độ căng thẳng nguồn nước qua bộ chỉ số

3.3.3. Đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng

3.4. Đề xuất giải pháp giảm thiểu mức độ CTN thành phố Đà Nẵng

3.4.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn đề xuất giải pháp

3.4.2. Định hướng giải pháp chung nhằm giảm thiểu tình trạng căng thẳng nguồn nước

3.4.3. Phân tích và lựa chọn các giải pháp ưu tiên, phù hợp cho thành phố Đà Nẵng

3.4.4. Đánh giá hiệu quả các giải pháp trong giảm thiểu mức độ CTN cho thành phố Đà Nẵng

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Những kết quả đạt được của luận án

2. Những đóng góp mới của luận án

3. Tồn tại và các hướng nghiên cứu tiếp

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Căng Thẳng Nguồn Nước Đà Nẵng 2024

Nước là tài nguyên thiết yếu cho sự sống và phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, căng thẳng nguồn nước đang trở thành một thách thức toàn cầu, đặc biệt tại các đô thị lớn. Đà Nẵng, một thành phố đang phát triển nhanh chóng, cũng không tránh khỏi áp lực này. Nghiên cứu đánh giá căng thẳng nguồn nước Đà Nẵng 2024 là một công trình khoa học quan trọng, nhằm xác định mức độ và nguyên nhân gây ra tình trạng này, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đại Trung (2024) đã đi sâu vào phân tích và đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước cho thành phố Đà Nẵng, cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về vấn đề này. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm nguồn cung cấp nước ổn định và bền vững cho thành phố, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Nguồn Nước Đà Nẵng

Nghiên cứu này đóng vai trò then chốt trong việc định hướng chính sách và chiến lược quản lý nguồn nước tại Đà Nẵng. Việc hiểu rõ thực trạng căng thẳng nguồn nước giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt, bảo đảm an ninh nguồn nước cho tương lai. Nó cũng cung cấp thông tin quan trọng cho các doanh nghiệp và người dân, giúp họ sử dụng nước hiệu quả hơn. Nghiên cứu giúp Đà Nẵng xây dựng một hệ thống quản lý nguồn nước bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và đảm bảo nước sạch cho người dân.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Đánh Giá Nguồn Nước

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá một cách toàn diện mức độ căng thẳng nguồn nước ở Đà Nẵng, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp giảm thiểu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các lưu vực sông chính cung cấp nước cho thành phố, như sông Cu Đê và sông Vu Gia - Thu Bồn, xem xét các yếu tố tự nhiên (lượng mưa, dòng chảy) và yếu tố con người (khai thác, sử dụng nước). Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn hiện tại và dự báo đến năm 2030, xem xét tác động của biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế xã hội lên tình hình nguồn nước.

II. Thực Trạng và Thách Thức Căng Thẳng Nguồn Nước Tại Đà Nẵng

Đà Nẵng đang đối mặt với nhiều thách thức về nguồn cung cấp nước, bao gồm sự gia tăng dân số, phát triển công nghiệp, du lịch và tác động của biến đổi khí hậu. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước cũng là một vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt. Các yếu tố này đang gây ra căng thẳng nguồn nước ngày càng gia tăng, đe dọa đến sự phát triển bền vững của thành phố. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đại Trung, tình trạng căng thẳng nguồn nước ở Đà Nẵng có xu hướng gia tăng trong tương lai, đặc biệt là vào mùa khô.

2.1. Ảnh Hưởng của Biến Đổi Khí Hậu Đến Nguồn Nước Đà Nẵng

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều tác động tiêu cực đến nguồn nước ở Đà Nẵng, bao gồm thay đổi lượng mưa, gia tăng nhiệt độ và mực nước biển dâng. Lượng mưa không đều, với các đợt hạn hán kéo dài xen kẽ với các đợt mưa lớn gây lũ lụt, làm giảm khả năng cung cấp nước ổn định. Mực nước biển dâng gây ra xâm nhập mặn, ảnh hưởng đến chất lượng nước tại các cửa sông và nguồn nước ngầm. Cần có các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu để bảo vệ nguồn nước cho Đà Nẵng.

2.2. Tăng Trưởng Kinh Tế và Tiêu Thụ Nước Ở Đà Nẵng

Sự tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số ở Đà Nẵng dẫn đến nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng. Các ngành công nghiệp, du lịch và nông nghiệp đều tiêu thụ một lượng lớn nước. Việc sử dụng nước không hiệu quả và lãng phí cũng là một vấn đề cần giải quyết. Cần có các biện pháp quản lý nhu cầu sử dụng nước, khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả để giảm căng thẳng nguồn nước. Theo nghiên cứu, tiêu thụ nước Đà Nẵng sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới.

III. Phương Pháp Đánh Giá Căng Thẳng Nguồn Nước Thành Phố Đà Nẵng

Để đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước ở Đà Nẵng, nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp các chỉ số khác nhau để đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước. Phương pháp này bao gồm đánh giá nguồn cung cấp nước, nhu cầu sử dụng nước, chất lượng nước, khả năng ứng phó với tình trạng thiếu nước và tác động của các yếu tố bên ngoài như biến đổi khí hậu. Các mô hình toán học cũng được sử dụng để mô phỏng diễn biến tài nguyên nước và dự báo tình hình trong tương lai. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của đánh giá.

3.1. Xây Dựng Bộ Chỉ Số Đánh Giá Nguồn Nước

Nghiên cứu xây dựng một bộ chỉ số đánh giá căng thẳng nguồn nước phù hợp với điều kiện cụ thể của Đà Nẵng. Bộ chỉ số này bao gồm các chỉ số về nguồn nước, khai thác sử dụng nước, hệ sinh thái và môi trường, cung cấp nước sinh hoạt và năng lực ứng phó với tình trạng căng thẳng nguồn nước. Các chỉ số được lựa chọn dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và được điều chỉnh phù hợp với dữ liệu và thông tin có sẵn ở Đà Nẵng. Bộ chỉ số này giúp đánh giá một cách có hệ thống và định lượng mức độ căng thẳng nguồn nước.

3.2. Ứng Dụng Mô Hình Toán Học Đánh Giá Nguồn Nước Đà Nẵng

Các mô hình toán học như MIKE NAM, MIKE HYDRO BASIN và MIKE 11 được sử dụng để mô phỏng diễn biến tài nguyên nước, tính toán cân bằng nước và mô phỏng xâm nhập mặn. Các mô hình này cho phép dự báo tác động của biến đổi khí hậu, khai thác sử dụng nước và các yếu tố khác lên nguồn nước. Kết quả mô phỏng được sử dụng để đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước trong các kịch bản khác nhau. Mô hình toán học là công cụ quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý nguồn nước dựa trên khoa học.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Căng Thẳng Nguồn Nước Đà Nẵng 2024

Kết quả nghiên cứu cho thấy Đà Nẵng đang đối mặt với mức độ căng thẳng nguồn nước trung bình đến cao, đặc biệt là vào mùa khô. Các khu vực hạ lưu sông Vu Gia - Thu Bồn và sông Cu Đê là những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Biến đổi khí hậu và sự gia tăng nhu cầu sử dụng nước được xác định là những yếu tố chính gây ra tình trạng này. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, tình trạng căng thẳng nguồn nước sẽ tiếp tục gia tăng trong tương lai, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội và chất lượng cuộc sống của người dân.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Mức Độ Căng Thẳng Nguồn Nước

Nghiên cứu phân tích chi tiết mức độ căng thẳng nguồn nước theo không gian và thời gian. Các lưu vực sông khác nhau có mức độ căng thẳng nguồn nước khác nhau, tùy thuộc vào nguồn cung cấp nước, nhu cầu sử dụng nước và các yếu tố khác. Mức độ căng thẳng nguồn nước cũng thay đổi theo mùa, với tình trạng nghiêm trọng nhất vào mùa khô. Phân tích này giúp xác định các khu vực và thời điểm cần ưu tiên các biện pháp can thiệp.

4.2. Tác Động Của Căng Thẳng Nguồn Nước Đến Kinh Tế Xã Hội

Căng thẳng nguồn nước có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến kinh tế - xã hội, bao gồm giảm sản lượng nông nghiệp, ảnh hưởng đến hoạt động công nghiệp và du lịch, tăng chi phí cung cấp nước và gây ra các vấn đề sức khỏe cho người dân. Tình trạng thiếu nước có thể dẫn đến xung đột về nguồn nước và ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội. Đánh giá tác động của căng thẳng nguồn nước là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Căng Thẳng Nguồn Nước Thành Phố Đà Nẵng

Nghiên cứu đề xuất một loạt các giải pháp nhằm giảm thiểu căng thẳng nguồn nước ở Đà Nẵng, bao gồm tăng cường nguồn cung cấp nước, quản lý nhu cầu sử dụng nước, cải thiện chất lượng nước và nâng cao năng lực ứng phó với tình trạng thiếu nước. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và phối hợp giữa các ngành, các cấp để đạt hiệu quả cao nhất. Việc xây dựng các công trình trữ nước, khai thác nguồn nước ngầm, sử dụng nước tái chế và tiết kiệm nước là những giải pháp quan trọng.

5.1. Tăng Cường Nguồn Cung Cấp Nước Đà Nẵng

Tăng cường nguồn cung cấp nước là một giải pháp quan trọng để giảm căng thẳng nguồn nước. Các biện pháp bao gồm xây dựng các hồ chứa nước mới, nâng cấp các hồ chứa hiện có, khai thác nguồn nước ngầm và chuyển nước từ các khu vực lân cận. Việc xây dựng hồ chứa nước Sông Bắc trên lưu vực sông Cu Đê được xem là một giải pháp hiệu quả để tăng cường nguồn cung cấp nước cho Đà Nẵng.

5.2. Quản Lý Nhu Cầu Tiêu Thụ Nước

Quản lý nhu cầu sử dụng nước là một giải pháp quan trọng để giảm căng thẳng nguồn nước. Các biện pháp bao gồm khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả trong các hộ gia đình, các ngành công nghiệp và nông nghiệp, áp dụng các chính sách giá nước hợp lý, giảm thất thoát nước trong hệ thống cấp nước và tái sử dụng nước thải. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước cũng là rất quan trọng.

VI. Chính Sách và Tương Lai Quản Lý Nguồn Nước Đà Nẵng 2024

Để đảm bảo an ninh nguồn nước cho Đà Nẵng trong tương lai, cần có một hệ thống chính sách và quản lý nguồn nước hiệu quả. Chính sách cần khuyến khích sử dụng nước bền vững, bảo vệ chất lượng nước và ứng phó với biến đổi khí hậu. Quản lý nguồn nước cần dựa trên cơ sở khoa học, có sự tham gia của cộng đồng và phối hợp giữa các bên liên quan. Nghiên cứu này cung cấp các cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chính sách và chiến lược quản lý nguồn nước phù hợp cho Đà Nẵng.

6.1. Đề Xuất Chính Sách Tài Nguyên Nước Đà Nẵng

Nghiên cứu đề xuất các chính sách về tài nguyên nước nhằm khuyến khích sử dụng nước bền vững, bảo vệ chất lượng nước và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các chính sách bao gồm quy định về khai thác sử dụng nước, phí tài nguyên nước, chính sách ưu đãi cho các công nghệ tiết kiệm nước và tái sử dụng nước thải. Các chính sách này cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và có sự tham gia của cộng đồng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nguồn Nước Đà Nẵng

Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ căng thẳng nguồn nước ở Đà Nẵng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm, như tác động của ô nhiễm nguồn nước đến sức khỏe cộng đồng, hiệu quả của các giải pháp quản lý nhu cầu sử dụng nước và khả năng thích ứng của hệ thống cấp nước với biến đổi khí hậu. Cần có các nghiên cứu liên ngành để giải quyết các thách thức về nguồn nước một cách toàn diện.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước cho thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC VÀ GIỚI THIỆU VỀ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG 1.1 Các nghiên cứu về căng thẳng nguồn nước trên thế giới 1.1 Một số khái niệm và định nghĩa Tài nguyên nước bao gồm nước mặt, nước dưới đất, nước mưa và nước biển. Nguồn nước là các dạng tích tụ nước tự nhiên và nhân tạo. Các dạng tích tụ nước tự nhiên bao gồm sông, suối, kênh, mương, rạch, hồ, ao, đầm, phá, các tầng chứa nước dưới đất và các dạng tích tụ nước khác được hình thành tự nhiên. Các dạng tích tụ nước nhân tạo bao gồm hồ chứa thủy điện, thủy lợi, sông, kênh, mương, rạch, hồ, ao, đầm và các dạng tích tụ nước khác do con người tạo ra.

Nước mặt là nước tồn tại trên mặt đất liền, hải đảo. Nước dưới đất là nước tồn tại trong các tầng chứa nước dưới đất ở đất liền, hải đảo, dưới đáy biển (Luật Tài nguyên nước 2023 [6]). Nghiên cứu này sẽ chỉ giới hạn tài nguyên nước mặt. Cạn kiệt nguồn nước là sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng nước, làm cho nguồn nước không còn khả năng khai thác, sử dụng [6].

An ninh nguồn nước (water security): Hiện nay, cùng sử dụng thuật ngữ “an ninh nguồn nước” nhưng các tổ chức quốc tế, các quốc gia có những cách tiếp cận, định nghĩa khác nhau như Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO), Ủy ban nước của Liên hợp quốc (UN-Water), Đối tác Nước toàn cầu (Global Water Partnership), Ngân hàng Thế giới (World Bank), … Tuy nhiên, định nghĩa về an ninh nguồn nước (ANNN) trong luận án được hiểu theo Luật Tài nguyên nước năm 2023 [6] như sau: An ninh nguồn nước là việc bảo đảm số lượng, chất lượng nước phục vụ dân sinh trong mọi tình huống, đáp ứng nhu cầu sử dụng nước cho các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, môi trường và giảm thiểu rủi ro, tác hại từ các thảm họa do con người và thiên nhiên gây ra liên quan đến nước [6]. Có thể thấy ANNN là một khái niệm rất rộng gồm hầu hết các khía cạnh của lĩnh vực TNN. Tuy nhiên trong thực tế ANNN cho các vùng, quốc gia hay lưu vực sông chỉ liên quan đến một hoặc vài thành phần bức thiết và cần được giải quyết gọn gàng để đảm bảo đáp ứng nhu cầu dùng nước. Cụ thể hiện nay đối với thành phố Đà Nẵng vấn đề bức thiết nhất là việc chưa đảm bảo cung cấp đủ nước sạch sinh hoạt cho đời sống người dân và phát triển KTXH, gây nên tình trạng căng thẳng trong vấn đề đáp ứng nhu cầu sử dụng nước.

7 án tiến sĩ 2024 Hạn hán: Hạn hán là một loại thiên tai phổ biến trên thế giới, gây ra nhiều thiệt hại về kinh tế, ảnh hưởng đến đời sống con người và môi trường sinh thái, nhất là ở những quốc gia có nền kinh tế phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp như Việt Nam. Tùy theo từng lĩnh vực cụ thể mà hạn hán được hiểu theo những cách khác nhau. Theo [7] thì hạn hán là hiện tượng thiếu nước trong một thời gian dài do không có mưa và cạn kiệt nguồn nước. Hoặc theo [8] hạn hán là tình trạng thiếu mưa kéo dài hoặc thiếu hụt lượng mưa rõ rệt, có thể được mô tả là một giai đoạn thời tiết khô bất thường với lượng mưa thiếu kéo dài đủ để gây ra sự mất cân bằng thủy văn nghiêm trọng hay nói cách khác, hạn hán là một hiện tượng khí hậu có thể xảy ra ở hầu hết mọi nơi trên thế giới khi lượng nước sẵn có (khí quyển, bề mặt, đất hoặc nước ngầm) giảm đáng kể trong một khoảng thời gian nhất định.

Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) hạn hán được chia làm 4 loại: hạn khí tượng, hạn thủy văn, hạn nông nghiệp và hạn kinh tế - xã hội. Trên thực tế hạn hán xảy ra không chỉ theo một loại đơn độc như hạn khí tượng, hạn thủy văn hay hạn kinh tế - xã hội mà là sự kết hợp giữa các loại hạn với nhau. Vì vậy, trong luận án khái niệm hạn hán được xác định theo [7]. Với cách tiếp cận này mức độ cạn kiệt nguồn nước được biểu thị thông qua sự suy giảm mực nước hoặc lưu lượng tại các trạm quan trắc và hạn hán được hiểu là sự tổ hợp của hạn thủy văn và hạn kinh tế xã hội.

Khan hiếm nước (water scarcity): Khan hiếm nước (KHN) là một vấn đề ngày càng xuất hiện nhiều hơn trên thế giới và hiện có khá nhiều định nghĩa và khái niệm về KHN. Theo UN-Water [9], KHN là điểm mà tại đó tác động tổng hợp của tất cả người dùng ảnh hưởng đến việc cung cấp hoặc chất lượng nước theo các thỏa thuận thể chế hiện hành trong chừng mực mà nhu cầu của tất cả các lĩnh vực, bao gồm cả môi trường không thể được đáp ứng đầy đủ. FAO (2012) [10] có chung cách tiếp cận khi thừa nhận rằng KHN có thể xảy ra ở bất kỳ mức độ cung và cầu nào rằng nó có nhiều nguyên nhân khác nhau và nó có khả năng được khắc phục hoặc giảm bớt cho một số mức độ. Theo đó, KHN được định nghĩa là sự mất cân bằng giữa cung và nhu cầu sử dụng nước ngọt trong một khu vực cụ thể (quốc gia, khu vực, lưu vực sông) do tỷ lệ nhu cầu cao hơn so với nguồn cung sẵn có, theo các quy định thể chế hiện hành (bao gồm cả giá cả) và điều kiện cơ sở hạ tầng.

KHN báo hiệu bởi nhu cầu không được thỏa mãn, căng thẳng giữa những người sử dụng, cạnh tranh về nước, khai thác nước ngầm quá mức và không đảm bảo được dòng chảy môi trường. 8 án tiến sĩ 2024 Theo UN Glolal Compact - The CEO Water Mandate [11] định nghĩa ngắn gọn KHN là sự dồi dào hoặc thiếu hụt nguồn tài nguyên nước ngọt, nó là hàm số của lượng nước tiêu thụ của con người so với lượng tài nguyên nước ở một khu vực nhất định. Như vậy, một khu vực khô cằn có rất ít nước nhưng con người không tiêu thụ nước sẽ không bị coi là “khan hiếm” mà là “khô cằn”. Sự KHN là một thực tế vật lý, khách quan có thể được đo lường một cách nhất quán giữa các khu vực và theo thời gian.

KHN đề cập đến tình trạng thiếu nước tạm thời, đột ngột do sự gián đoạn cụ thể trong hệ thống cấp nước, nó thường gay gắt và tức thời hơn sự CTN. Vì vậy, trong luận án khái niệm HKN được hiểu theo [11]. Căng thẳng nguồn nước (water stress): Căng thẳng nguồn nước (CTN) đề cập đến khả năng hoặc sự thiếu hụt khả năng đáp ứng nhu cầu nước ngọt của con người và sinh thái. So với tình trạng khan hiếm, CTN là một khái niệm bao hàm và rộng hơn.

Nó xem xét một số khía cạnh vật lý liên quan đến TNN bao gồm sự sẵn có của nguồn nước; chất lượng nước; khả năng tiếp cận nguồn nước nghĩa là liệu người dân có thể sử dụng nguồn cung cấp nước sẵn có hay không và dòng chảy môi trường [11]. Sự CTN phát triển dần dần theo thời gian khi nhu cầu vượt quá nguồn cung trong một khu vực, nó xuất phát từ các yếu tố mang tính hệ thống và đòi hỏi các giải pháp lâu dài về công tác quản lý nước và cơ sở hạ tầng tốt hơn. Theo [12] CTN là một định nghĩa toàn diện và sâu rộng hơn mà sự khan hiếm nước được coi là một phần của nó, cùng với lượng nước sẵn có về chất lượng và số lượng. Căng thẳng về nước được coi là khả năng đáp ứng nhu cầu về nước của con người, trong khi khan hiếm nước đề cập đến tỷ lệ nước được sử dụng so với lượng nước sẵn có để sử dụng trong khu vực và theo thời gian, tình trạng khan hiếm nước được đo bằng số lượng vật lý (khối lượng).

Ví dụ: Nếu một khu vực nào đó có trữ lượng nước bị ô nhiễm cao, điều đó có nghĩa là khu vực đó không gặp phải tình trạng KHN nhưng phải chịu áp lực rất lớn về nước vì Hình 1.1 KHN là một phần của lượng nước phần lớn không thể sử dụng được. khái niệm CTN [12] Cùng cách tiếp cận phân biệt giữa KHN và CTN, chuyên gia về nước người Thụy Điển Falkenmark đã phát triển một trong những chỉ số được sử dụng rộng rãi nhất để đo lường căng thẳng về nước [13], chỉ số này dựa trên thước đo lượng nước sẵn có trên đầu người 9 án tiến sĩ 2024 mỗi năm trong quốc gia hoặc khu vực. Để xác định mức độ CTN, các cấp độ cung ứng nước được trình bày trong Bảng 1.1 đã được phát triển. Qua đó cho thấy với mức 1.700 m3/người/năm được sử dụng làm ngưỡng để xác định sự căng thẳng về nước và ngưỡng 1.000 m3/người/năm được xem là KHN.1 Các ngưỡng của chỉ số Falkenmark [13] Chỉ số (m3/người/năm) Tình trạng >1.700 Không căng thẳng 1.700 Căng thẳng nguồn nước 500 ÷ 1.000 Khan hiếm nước <500 Khan hiếm nước tuyệt đối CTN chịu sự tác động tổng hợp từ khía cạnh vật lý và cả điều kiện về KTXH khác nhau.

Bốn khía cạnh chính của tình trạng CTN thường được tính đến bao gồm: (i) Nhu cầu nước vượt quá lượng nước sẵn có; (ii) Chất lượng nước kém hạn chế việc sử dụng nước; (iii) Khó thỏa mãn dòng chảy môi trường và iv) Khả năng tiếp cận các dịch vụ nước của người sử dụng chưa đảm bảo. Cách tiếp cận về CTN như trên được chọn làm cách tiếp cận của luận án, nó phù hợp với việc đánh giá mức độ CTN trên địa bàn thành phố Đà Nẵng nơi mà mặc dù có lượng nước đến rất dồi dào nhưng việc đáp ứng nguồn nước cho hoạt động dân sinh và phát triển KTXH đôi lúc đôi nơi vẫn chưa đảm bảo. Chỉ số căng thẳng nguồn nước_WSI (Water Stress Index): Hiện nay có nhiều tài liệu định nghĩa về chỉ số trong đó nghiên cứu về bộ tiêu chí và cơ sở dữ liệu giám sát phát triển bền vững ở Việt Nam (2006) của Bộ Kế hoạch và Đầu tư và đã đưa ra định nghĩa: Chỉ số là một độ đo tổng hợp ở mức cao, được tính từ các chỉ tiêu và bộ chỉ tiêu. Như vậy, chỉ số WSI là một thước đo mức độ CTN tổng hợp trong một vùng, một LVS nó thể hiện mối quan hệ giữa nhu cầu về nước và khả năng sẵn có của nguồn nước, khả năng tiếp cận nguồn nước trong điều kiện môi trường sinh thái được đảm bảo.2 Tổng quan nghiên cứu về căng thẳng nguồn nước trên thế giới 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đánh Giá Căng Thẳng Nguồn Nước Thành Phố Đà Nẵng 2024" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng căng thẳng nguồn nước tại Đà Nẵng, một trong những thành phố lớn và phát triển nhanh chóng của Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố gây ra tình trạng căng thẳng nguồn nước mà còn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện quản lý và sử dụng nước hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà các yếu tố môi trường và phát triển đô thị ảnh hưởng đến nguồn nước, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng ứng phó với các thách thức liên quan.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý nguồn nước, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá mức độ tổn thương do xâm nhập mặn trong các tầng chứa nước ven biển tỉnh Ninh Thuận - Bình Thuận, nơi phân tích tác động của xâm nhập mặn đến nguồn nước ven biển. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp công trình đập dâng điều tiết phân lưu dòng chảy sông Hồng - Sông Đuống nhằm ứng phó tình trạng hạ thấp mực nước trên sông Hồng về mùa kiệt cũng sẽ cung cấp những giải pháp thiết thực cho việc quản lý nguồn nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiện trạng chất lượng môi trường nước mặt sông Hà Cối huyện Hải Hà tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2011 - 2021 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng nước và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin bổ ích cho những ai quan tâm đến vấn đề quản lý và bảo vệ nguồn nước.