Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Virus Cúm Gia Cầm A/H9N2 Ở Gia Cầm Tại Hà Nội Và Bắc Ninh

Chuyên khảo phân tích Luận văn giám sát sự lưu hành và xác định một số đặc tính sinh học phân tử của virus cúm gia cầm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

91
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

1.8. Mục tiêu của đề tài

1.9. Ý nghĩa của đề tài

1.10. Tổng quan tài liệu

1.11. Khái niệm bệnh cúm gia cầm

1.12. Tình hình bệnh cúm gia cầm trên thế giới

1.12.1. Tình hình chung

1.12.2. Tình hình dịch cúm H9N2 trên thế giới

1.13. Tình hình bệnh cúm gia cầm ở Việt Nam

1.14. Đặc điểm sinh học phân tử của virus cúm gia cầm

1.14.1. Cấu trúc, chức năng của Protein Hemagglutinin và Neuraminidase

1.14.2. Tính thích ứng đa vật chủ của virus cúm

1.14.3. Cơ chế xâm nhiễm gây bệnh của virus cúm A trong tế bào vật chủ

1.14.4. Độc lực và khả năng gây bệnh của virus cúm gia cầm

1.15. Sơ lược hoạt động giám sát cúm gia cầm tại Việt Nam

1.16. Kết quả giám sát

1.16.1. Kết quả phân tích virus cúm gia cầm tại Việt Nam

1.16.2. Công tác phòng, chống bệnh cúm ở gia cầm

1.17. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

1.17.1. Đối tượng nghiên cứu

1.17.2. Nội dung nghiên cứu

1.17.3. Mẫu thí nghiệm

1.17.4. Dụng cụ, trang thiết bị và hóa chất lấy mẫu

1.17.5. Phương pháp nghiên cứu

1.17.5.1. Phương pháp dịch tễ học mô tả, dịch tễ học phân tích
1.17.5.2. Phương pháp lấy mẫu
1.17.5.3. Phương pháp xét nghiệm virus cúm A/H9N2
1.17.5.4. Phương pháp giải trình tự và phân tích gen HA
1.17.5.5. Phương pháp xử lý số liệu

1.18. Kết quả và thảo luận

1.18.1. Tình hình chăn nuôi, tiêm phòng và dịch bệnh cúm gia cầm tại Hà Nội và Bắc Ninh giai đoạn 2015-2018

1.18.1.1. Tình hình chăn nuôi gia cầm tại Hà Nội và Bắc Ninh giai đoạn 2015-2018
1.18.1.2. Tình hình tiêm phòng vaccine cúm gia cầm tại Hà Nội và Bắc Ninh giai đoạn 2015-2018
1.18.1.3. Tình hình dịch cúm gia cầm tại Hà Nội và Bắc Ninh giai đoạn 2015-2018

1.18.2. Kết quả giám sát virus cúm A/H9N2 tại 5 chợ của các tỉnh, thành nghiên cứu

1.18.2.1. Kết quả lấy mẫu tại các tỉnh
1.18.2.2. Tỷ lệ nhiễm virus cúm type A trong các mẫu bệnh phẩm
1.18.2.3. Tỷ lệ nhiễm virus cúm gia cầm type A trong các mẫu môi trường

1.18.3. Một số đặc điểm phân tử gen HA của virus cúm gia cầm A/H9N2 tại Hà Nội và Bắc Ninh giai đoạn 2017-2018

1.18.3.1. Các trình tự gen tham chiếu được dùng trong nghiên cứu
1.18.3.2. Mối liên hệ di truyền dựa vào trình tự gen HA của virus cúm A/H9N2
1.18.3.3. Mối liên hệ di truyền dựa vào trình tự gen NA của virus cúm A/H9N2

1.18.4. Đánh giá một số yếu tố nguy cơ đối với sự lưu hành của virus cúm gia cầm

1.18.4.1. Đối tượng tiêu thụ
1.18.4.2. Nguồn gốc chăn nuôi (nguồn cung cấp)
1.18.4.3. Nơi lưu giữ số gia cầm còn lại không tiêu thụ hết
1.18.4.4. Tần suất nhập mới
1.18.4.5. Tình trạng tiêm phòng

1.19. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Virus Cúm Gia Cầm A H9N2 Tại Hà Nội

Nghiên cứu tập trung vào virus cúm gia cầm A/H9N2, một tác nhân gây bệnh quan trọng trong ngành chăn nuôi gia cầm. Bệnh cúm gia cầm, đặc biệt là các chủng độc lực cao, gây ra thiệt hại kinh tế lớn do tỷ lệ chết cao và ảnh hưởng đến năng suất. Tại Việt Nam, dịch cúm gia cầm đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng, với hàng triệu con gia cầm bị tiêu hủy và nhiều trường hợp lây nhiễm sang người. Virus cúm A/H9N2 lần đầu tiên được phân lập vào năm 1966 và đã trở nên phổ biến ở châu Á từ những năm 1990. Nghiên cứu này nhằm mục đích giám sát sự lưu hành và xác định các đặc tính sinh học phân tử của virus cúm gia cầm A/H9N2 tại Hà Nội và Bắc Ninh, hai khu vực có mật độ chăn nuôi gia cầm cao. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu virus cúm gia cầm

Nghiên cứu virus cúm gia cầm có vai trò then chốt trong việc bảo vệ ngành chăn nuôi và sức khỏe cộng đồng. Việc hiểu rõ đặc tính sinh học, khả năng lây nhiễm và biến đổi gene của virus giúp các nhà khoa học và cơ quan quản lý đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh kịp thời. Theo FAO, việc giám sát dài hạn tại các chợ gia cầm sống là rất quan trọng để phát hiện sự lưu hành của virus cúm H9N2.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu tại Hà Nội và Bắc Ninh

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định sự lưu hành của virus cúm gia cầm A/H9N2 tại các chợ gia cầm sống ở Hà Nội và Bắc Ninh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập mẫu bệnh phẩm từ gia cầm và môi trường, phân tích đặc tính di truyền của virus, và đánh giá các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự lây lan của bệnh. Mục tiêu chính là cung cấp thông tin khoa học để cải thiện công tác phòng chống dịch bệnh cúm gia cầm tại khu vực này.

II. Thách Thức Nguy Cơ Lây Nhiễm Virus Cúm A H9N2 Từ Gia Cầm

Nguy cơ lây nhiễm virus cúm A/H9N2 từ gia cầm là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng và ngành chăn nuôi. Chợ buôn bán gia cầm sống là nơi tập trung nhiều nguồn gia cầm khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan của virus. Thói quen mua gia cầm sống và giết mổ tại chợ của người dân cũng làm tăng nguy cơ tiếp xúc với virus. Theo Cục Thú y, virus cúm gia cầm có thể lây sang người, gây ra các bệnh hô hấp nghiêm trọng. Việc giám sát chặt chẽ tình hình dịch bệnh và thực hiện các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

2.1. Vai trò của chợ gia cầm sống trong việc lây lan virus H9N2

Chợ gia cầm sống đóng vai trò quan trọng trong việc lây lan virus H9N2. Gia cầm từ nhiều nguồn khác nhau tập trung tại chợ, tạo điều kiện cho virus lây lan giữa các loài. Điều kiện vệ sinh kém và việc giết mổ gia cầm tại chỗ làm tăng nguy cơ phát tán virus ra môi trường. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ tại chợ gia cầm để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

2.2. Nguy cơ lây nhiễm virus H9N2 từ gia cầm sang người

Virus H9N2 có khả năng lây nhiễm từ gia cầm sang người, gây ra các bệnh hô hấp. Mặc dù thường gây bệnh nhẹ ở người, nhưng virus H9N2 có thể tái tổ hợp với các chủng virus cúm khác, tạo ra các chủng virus mới nguy hiểm hơn. Việc tiếp xúc trực tiếp với gia cầm nhiễm bệnh là yếu tố nguy cơ chính. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ lây nhiễm và các biện pháp phòng ngừa.

2.3. Ảnh hưởng của virus H9N2 đến ngành chăn nuôi gia cầm

Nhiễm cúm gia cầm H9N2 gây thiệt hại nghiêm trọng về sản xuất và kinh tế cho người chăn nuôi gia cầm. Theo FAO, virus cúm gia cầm độc lực thấp H9N2 gây giảm sản lượng trứng tới 70% tại các trang trại bị ảnh hưởng. Nông dân chăn nuôi gia cầm ở Myanmar từ lâu đã yêu cầu chính phủ cho phép tiêm phòng cúm gia cầm (H9N2) để bảo vệ đàn gia cầm của họ.

III. Phương Pháp Giám Sát Và Phân Tích Virus Cúm A H9N2 Hiệu Quả

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp giám sát và phân tích hiện đại để xác định sự lưu hành và đặc tính sinh học phân tử của virus cúm A/H9N2. Các phương pháp bao gồm điều tra dịch tễ học, lấy mẫu bệnh phẩm, xét nghiệm Realtime PCR, giải trình tự gene và phân tích phả hệ. Điều tra dịch tễ học giúp thu thập thông tin về tình hình chăn nuôi, dịch bệnh và công tác tiêm phòng. Xét nghiệm Realtime PCR được sử dụng để xác định sự có mặt của virus cúm A/H9N2 trong mẫu bệnh phẩm. Giải trình tự gene và phân tích phả hệ giúp xác định biến đổi di truyền và nguồn gốc của virus.

3.1. Quy trình lấy mẫu và xét nghiệm virus cúm A H9N2

Quy trình lấy mẫu bao gồm việc thu thập mẫu dịch hầu họng từ gà và mẫu môi trường tại các chợ gia cầm sống. Mẫu được bảo quản và vận chuyển đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm. Xét nghiệm Realtime PCR được sử dụng để xác định sự có mặt của virus cúm A/H9N2 trong mẫu. Quy trình xét nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

3.2. Giải trình tự gene và phân tích phả hệ virus H9N2

Giải trình tự gene được thực hiện để xác định trình tự nucleotide của gene HA và NA của virus H9N2. Trình tự gene được sử dụng để phân tích phả hệ, giúp xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng virus khác nhau. Phân tích phả hệ cũng giúp xác định nguồn gốc và sự tiến hóa của virus. Phần mềm MEGA6 được sử dụng để phân tích trình tự gene và xây dựng cây phả hệ.

3.3. Điều tra dịch tễ học và phân tích yếu tố nguy cơ lây nhiễm H9N2

Điều tra dịch tễ học được thực hiện để thu thập thông tin về tình hình chăn nuôi, dịch bệnh và công tác tiêm phòng. Bảng câu hỏi dịch tễ học được sử dụng để phỏng vấn chủ gia cầm và thu thập thông tin về các yếu tố nguy cơ liên quan đến sự lây lan của virus cúm A. Các yếu tố nguy cơ được phân tích để xác định các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

IV. Kết Quả Tỷ Lệ Nhiễm Virus Cúm A H9N2 Tại Chợ Hà Nội Bắc Ninh

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm virus cúm A/H9N2 tại các chợ gia cầm sống ở Hà Nội và Bắc Ninh là tương đối cao. Tỷ lệ lưu hành của virus cúm A trong mẫu từ gà là 34.87%, và trong mẫu môi trường là 44.76%. Tỷ lệ này cao hơn tại các chợ bán lẻ so với các chợ bán buôn. Phân tích phả hệ cho thấy virus cúm A/H9N2 tại Hà Nội và Bắc Ninh có sự tương đồng di truyền cao với các chủng virus đã được phân lập tại Việt Nam trước đây. Các yếu tố nguy cơ như nguồn gốc con giống và hoạt động buôn bán trung gian có ảnh hưởng đến sự lưu hành của virus cúm A.

4.1. So sánh tỷ lệ nhiễm virus H9N2 giữa các loại chợ

Tỷ lệ nhiễm virus H9N2 khác nhau giữa các loại chợ. Các chợ bán lẻ có tỷ lệ nhiễm cao hơn so với các chợ bán buôn. Điều này có thể do các chợ bán lẻ có điều kiện vệ sinh kém hơn và gia cầm từ nhiều nguồn khác nhau tập trung tại đây. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ tại các chợ bán lẻ để giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh.

4.2. Phân tích di truyền và nguồn gốc virus H9N2 tại Hà Nội Bắc Ninh

Phân tích di truyền cho thấy virus H9N2 tại Hà Nội và Bắc Ninh có sự tương đồng di truyền cao với các chủng virus đã được phân lập tại Việt Nam trước đây. Điều này cho thấy virus H9N2 đã lưu hành rộng rãi tại Việt Nam trong một thời gian dài. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định nguồn gốc và sự tiến hóa của virus.

4.3. Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến sự lưu hành virus H9N2

Các yếu tố nguy cơ như nguồn gốc con giống và hoạt động buôn bán trung gian có ảnh hưởng đến sự lưu hành của virus H9N2. Việc mua gà từ người buôn trung gian và mua gà từ các chợ gia cầm khác làm tăng nguy cơ nhiễm virus. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc con giống và hoạt động buôn bán gia cầm để giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh.

V. Giải Pháp Phòng Chống Virus Cúm Gia Cầm A H9N2 Hiệu Quả

Để phòng chống virus cúm gia cầm A/H9N2 hiệu quả, cần có các biện pháp đồng bộ và toàn diện. Các biện pháp bao gồm tăng cường giám sát dịch bệnh, kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc con giống, cải thiện điều kiện vệ sinh tại các chợ gia cầm, tiêm phòng vaccine cho gia cầm, và nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ lây nhiễm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học và người chăn nuôi để thực hiện các biện pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả.

5.1. Tăng cường giám sát dịch bệnh và kiểm soát nguồn gốc gia cầm

Tăng cường giám sát dịch bệnh là rất quan trọng để phát hiện sớm các ổ dịch và ngăn chặn sự lây lan của virus. Cần có hệ thống giám sát dịch bệnh hiệu quả, bao gồm việc thu thập và phân tích mẫu bệnh phẩm thường xuyên. Kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc con giống cũng là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus. Cần có các quy định về kiểm dịch và kiểm tra sức khỏe gia cầm trước khi đưa vào thị trường.

5.2. Cải thiện vệ sinh và tiêm phòng vaccine phòng virus H9N2

Cải thiện điều kiện vệ sinh tại các chợ gia cầm là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ lây lan virus. Cần có các quy định về vệ sinh và tiêu độc khử trùng thường xuyên tại các chợ gia cầm. Tiêm phòng vaccine cho gia cầm là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ đàn gia cầm khỏi virus H9N2. Cần có chương trình tiêm phòng vaccine rộng rãi và hiệu quả.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống virus cúm

Nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ lây nhiễm virus cúm và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Cần có các chương trình giáo dục và truyền thông để cung cấp thông tin cho người dân về cách phòng ngừa lây nhiễm virus cúm. Người dân cần được khuyến khích rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với gia cầm ốm, và nấu chín kỹ thịt gia cầm.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Virus Cúm A H9N2 Trong Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về sự lưu hành và đặc tính sinh học phân tử của virus cúm A/H9N2 tại Hà Nội và Bắc Ninh. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các biện pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về sự tiến hóa và khả năng lây nhiễm của virus H9N2, cũng như các nghiên cứu về hiệu quả của các loại vaccine mới. Cần có sự hợp tác quốc tế để chia sẻ thông tin và kinh nghiệm trong việc phòng chống dịch bệnh cúm gia cầm.

6.1. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về virus H9N2

Cần có các nghiên cứu sâu hơn về sự tiến hóa và khả năng lây nhiễm của virus H9N2. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến sự lây lan của virus. Cần có các nghiên cứu về hiệu quả của các loại vaccine mới và các biện pháp điều trị bệnh cúm gia cầm.

6.2. Tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong phòng chống cúm gia cầm

Hợp tác quốc tế là rất quan trọng trong việc phòng chống dịch bệnh cúm gia cầm. Cần có sự chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các quốc gia để đối phó với các thách thức chung. Các tổ chức quốc tế như WHO và FAO đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các hoạt động phòng chống dịch bệnh cúm gia cầm trên toàn cầu.

05/06/2025
Luận văn giám sát sự lưu hành và xác định một số đặc tính sinh học phân tử của virus cúm gia cầm type a h9n2 ở gia cầm sống bán tại một số chợ của thành phố hà nội và tỉnh bắc ninh năm 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cúm gia cầm (AI - Avian Influenza) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có tốc độ lây lan nhanh với tỷ lệ chết cao trong đàn gia cầm nhiễm bệnh, gây thiệt hại kinh tế lớn cho nhiều nước trên thế giới (OIE, 2015). Tại Việt Nam, dịch cúm gia cầm bắt đầu xuất hiện từ những tháng cuối năm 2003 đầu năm 2004 và đã nhanh chóng lan rộng hầu hết các địa phương trong cả nước.272 ổ dịch cúm gia cầm với khoảng trên 50 triệu con gia cầm các loại mắc bệnh phải tiêu hủy bắt buộc, gây thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi. Nghiêm trọng hơn, virus cúm gia cầm đã lây sang người làm 127 người mắc bệnh, trong đó có 64 người tử vong (Cục Thú y, 2019). Virus cúm gia cầm có hai loại kháng nguyên bề mặt chính là Hemagglutinin (H) và Neuraminidase (N).

Có nhiều phân nhóm H và N, trong lịch sử virus có khả năng gây bệnh cao là H5 hoặc H7 và ở mức độ thấp hơn là H9. Virus cúm gia cầm hiện đang gây ra dịch lớn ở châu Á là A/H5N1, A/H5N6. Virus gây bệnh ở Pakistan trong những năm gần đây là H7N3 và H9N2. Virus cúm gia cầm cũng được phân loại theo kiểu gen với 2 thể độc lực: thể độc lực cao (Highly Pathogenic Avian Influenza - HPAI) và thể độc lực thấp (Low Pathogenic Avian Influenza - LPAI) (FAO, 2006).

Virus cúm gia cầm A/H9N2 lần đầu tiên được phân lập từ gà tây vào năm 1966, khi virus này liên quan đến bệnh hô hấp nhẹ. Ở châu Á, giám sát dài hạn tại các chợ gia cầm sống ở Hồng Kông từ năm 1975 đến 1985 đã phát hiện sự lưu hành của virus cúm H9N2 ở vịt khỏe mạnh. Kể từ đầu những năm 1990, virus cúm H9N2 đã trở nên phổ biến ở gà nhà tại châu Á. Đầu năm 2017, Indonesia đã phát hiện chủng virus cúm gia cầm độc lực thấp H9N2 gây giảm sản lượng trứng tới 70% tại các trang trại bị ảnh hưởng (FAO, 2018).

Nhiễm cúm gia cầm H9N2 gây thiệt hại nghiêm trọng về sản xuất và kinh tế cho người chăn nuôi gia cầm. Nông dân chăn nuôi gia cầm ở Myanmar từ lâu đã yêu cầu chính phủ cho phép tiêm phòng cúm gia cầm (H9N2) để bảo vệ đàn gia cầm của họ (FAO, 2019). Virus H9N2 phân lập từ gà ở Trung Quốc cho thấy sự trôi dạt kháng nguyên tiến hóa thành các nhóm kháng nguyên riêng biệt. Sự trôi dạt kháng nguyên này có thể đã dẫn đến thất bại của các chương trình tiêm chủng và có thể 1 giải thích sự phổ biến hiện tại của virus cúm H9N2 tại Trung Quốc.

Việc xác định các acid amin trong các vị trí kháng nguyên H9 cho thấy sự phân bố các vùng kháng nguyên khác nhau giữa các phân nhóm khác. Nhiều vị trí acid amin trong protein HA liên quan đến tính kháng nguyên của virus H9N2 đã được xác định. Virus H9N2 có vai trò quan trọng do phạm vi vật chủ rộng, thích nghi với cả gia cầm và động vật có vú, đồng thời có khả năng tái tổ hợp gen rộng rãi. Virus cúm H9N2 đã được công nhận để tái tổ hợp với nhiều subtype khác, bao gồm H6N1, H6N2 và H5N1.

Hơn nữa, virus cúm H7N9 tiếp tục tái tổ hợp với virus H9N2 lưu hành, dẫn đến nhiều kiểu gen của virus H7N9. Sự đóng góp của các gen H9N2, đặc biệt là các gen ribonucleoprotein (RNP) gây nhiễm trùng ở người cần được xác định. Chợ buôn bán gia cầm sống rất phổ biến tại nước ta, người dân có thói quen mua gia cầm sống và giết mổ tại chợ. Gia cầm đến từ nhiều nguồn khác nhau và có nhiều loài gia cầm khác nhau được bán tại chợ.

Nơi bán và giết mổ cùng một chỗ, không được vệ sinh tiêu độc khử trùng thường xuyên, người buôn bán, người mua tiếp xúc trực tiếp với gia cầm do đó nguy cơ phát tán virus cúm gia cầm nói chung và virus cúm A/H9N2 nói riêng rất cao. Điều này càng làm tăng cao khả năng lây truyền virus từ gia cầm cho người. Khu vực thủ đô Hà Nội và các tỉnh lân cận, nhất là tỉnh Bắc Ninh có mật độ chăn nuôi, buôn bán gia cầm rất cao, trong khi đây là trung tâm của cả nước, mật độ dân số cao nên nguy cơ dịch bệnh xảy ra lớn và mức độ ảnh hưởng tới tình hình kinh tế - xã hội chung của cả nước sẽ rất lớn. Trước thực tế trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Giám sát sự lưu hành và xác định một số đặc tính sinh học phân tử của virus cúm gia cầm type A/H9N2 ở gia cầm sống bán tại một số chợ của thành phố Hà Nội và tỉnh Bắc Ninh năm 2017”, từ đó có thể giám sát sự lưu hành và xác định những biến đổi về mặt kháng nguyên của virus cúm A/H9N2 tại khu vực thành phố Hà Nội và tỉnh Bắc Ninh, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp thích hợp phòng, chống cúm gia cầm, nhất là H9N2.

MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI - Nắm bắt tình hình chăn nuôi, dịch bệnh trên đàn gia cầm và công tác phòng, chống cúm gia cầm tại thành phố Hà Nội và tỉnh Bắc Ninh. - Xác định được sự lưu hành của chủng virus cúm gia cầm A/H9N2 trên địa bàn các địa phương nghiên cứu và một số yếu tố nguy cơ ảnh hưởng tới sự lưu 2 hành của virus cúm gia cầm nhằm cảnh báo sớm dịch cúm gia cầm và điều chỉnh các biện pháp phòng, chống dịch cho phù hợp - Xác định một số đặc tính sinh học phân tử chủng virus cúm gia cầm A/H9N2 phân lập được trên địa bàn thành phố Hà Nội và tỉnh Bắc Ninh. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI Nắm bắt được tổng quan về tình hình chăn nuôi, công tác phòng, chống dịch bệnh trên đàn gia cầm tại Hà Nội và Bắc Ninh. Giám sát nhằm phát hiện sớm và xác định tỷ lệ lưu hành, một số yếu tố nguy cơ ảnh hưởng tới sự lưu hành của virus cúm gia cầm và nắm được đặc điểm sinh học phân tử của virus cúm gia cầm A/H9N2 trên địa bàn thành phố Hà Nội và tỉnh Bắc Ninh sẽ giúp chính quyền, các cơ quan, ban, ngành chức năng của địa phương có cái nhìn tổng thể về sự xuất hiện, lưu hành chủng virus gây bệnh trên địa bàn, từ đó có các giải pháp cụ thể phòng, chống lây bệnh cúm ở gia cầm và biện phòng tránh lây nhiễm bệnh cúm từ động vật sang người.

Việc phân tích sự đồng nhất trình tự nucleotide và tương đồng amino acid của các chủng virus cúm gia cầm A/H9N2 là cơ sở dữ liệu quan trọng để tìm hiểu về dịch tễ học và mối quan hệ nguồn gốc tiến hóa của loại virus cúm gia cầm lưu hành tại các tỉnh nghiên cứu. Nâng cao năng lực cho thú y cơ sở các kỹ thuật trong lấy mẫu, bảo quản và vận chuyển mẫu bệnh phẩm. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. KHÁI NIỆM BỆNH CÚM GIA CẦM Cúm gia cầm (Avian Influenza - AI) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm, do nhóm virus cúm type A, thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra.

Đây là nhóm virus có biên độ vật chủ rộng, được phân chia thành nhiều subtype khác nhau dựa trên hai kháng nguyên bề mặt capsid của hạt virus là HA và NA (De Wit, 2008). Nhóm virus cúm A có 16 subtype HA (từ H1 đến H16) và 9 subtype NA (từ N1 đến N9). Sự tổ hợp giữa các subtype HA và NA sẽ tạo ra nhiều subtyp khác nhau. Mặt khác, virus cúm A có đặc tính quan trọng là dễ dàng đột biến trong gen/hệ gen (đặc biệt ở gen NA và HA) hoặc trao đổi các gen với nhau, trong quá trình xâm nhiễm và tồn tại lây truyền giữa các loài vật chủ, dẫn đến việc tạo nên nhiều subtyp có độc tính và khả năng gây bệnh khác nhau (Nguyễn Bá Hiên và cs.

Trước đây, bệnh được gọi là bệnh dịch tả gà (Fowl plague), nhưng từ Hội nghị quốc tế lần thứ nhất về bệnh cúm gia cầm tại Beltsville (Mỹ) năm 1981 đã thay thế tên này bằng tên Highly Pathogenic Avian Influenza - HPAI. Tên này dùng để chỉ các virus cúm type A có độc lực mạnh, lây lan nhanh và có tỷ lệ tử vong cao. Tổ chức Thú y thế giới đã xếp HPAI thuộc danh mục A, là 1 trong 15 bệnh nguy hiểm ở động vật. Tại nước ta, bệnh cúm gia cầm nằm trong danh mục các bệnh động vật trên cạn phải công bố dịch; Danh mục các bệnh truyền lây giữa động vật và người; Danh mục bệnh động vật cấm giết mổ, chữa bệnh; Danh mục các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm phải áp dụng biện pháp phòng bệnh bắt buộc bằng vaccine cho động vật nuôi và Danh mục các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm phải áp dụng biện pháp giám sát định kỳ (Bộ NNPTNT, 2016).

TÌNH HÌNH BỆNH CÚM GIA CẦM TRÊN THẾ GIỚI 2. Tình hình chung Cúm gia cầm lần đầu được phát hiện ở Italia vào năm 1878 với tên gọi là dịch tả gà (Fowl plague) nhưng tới năm 1901 mới xác định được yếu tố gây bệnh là căn nguyên siêu nhỏ có khả năng qua màng lọc và tới năm 1955 xác định được nguyên nhân chính xác gây bệnh cúm gia cầm là virus cúm type A thông qua kháng thể bề mặt A/H7N1 và A/H7N7 gây chết nhiều ở gà, gà tây và các loại động vật khác (Beard, 1998). 4 Bên cạnh đó virus cúm gia cầm còn lây lan và tạo ra các đại dịch gây tử vong rất lớn trên người. Lịch sử các đại dịch cúm ở người xảy ra trên thế giới được mô tả theo sơ đồ sau: Hình 2.

Sơ đồ lịch sử đại dịch cúm ở người Nguồn: Phạm Thành Long (2016) Năm 1918 - 1919, một đại dịch cúm (cúm Tây Ban Nha) đã nổ ra với mức độ trầm trọng đã gây tử vong khoảng 20 -100 triệu người trên toàn thế giới. Các nghiên cứu sau này đã chứng minh được virus gây ra đại dịch này là H1N1 (Taubenberger, 1997). Đại dịch cúm H1N1 giai đoạn 2009 - 2010 đã gây nhiễm cho khoảng hơn 100 nghìn tới gần 400 nghìn người trên thế giới. Chủng virus cúm A/H5N1 được phát hiện lần đầu tiên gây bệnh dịch trên gà tại Scotland vào năm 1959 và có thể là biến thể H5N1 đầu tiên trên thế giới.

Năm 1997 ở Hong Kong, lần đầu tiên virus cúm gia cầm H5N1 đã gây ra ổ dịch trên gia cầm và lây sang người làm 18 người nhiễm bệnh, 6 người chết và hàng triệu gia cầm đã bị tiêu hủy nhằm ngăn chặn dịch lây lan. Đây là lần đầu tiên virus cúm A/H5N1 gây bệnh trên người (Wu et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Virus Cúm Gia Cầm A/H9N2 Tại Hà Nội Và Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính sinh học của virus cúm gia cầm A/H9N2, một mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố sinh học của virus mà còn đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả, từ đó bảo vệ sức khỏe động vật và an toàn thực phẩm cho con người.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các loại virus khác có ảnh hưởng đến gia cầm và động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học sinh học phân tử của virus viêm gan vịt", nơi cung cấp thông tin về virus viêm gan vịt và ứng dụng trong kiểm nghiệm vaccin. Ngoài ra, tài liệu "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của virus cúm ah5 biến chủng mới ở đàn gia cầm làm cơ sở cho phòng chống dịch bệnh tại việt nam" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến thể của virus cúm gia cầm và cách phòng chống dịch bệnh. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức trong lĩnh vực y tế động vật và nông nghiệp.