Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam sở hữu hệ thực vật phong phú và đa dạng nhờ điều kiện tự nhiên và khí hậu thuận lợi. Nguồn dược liệu tự nhiên đã được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian để phòng ngừa, chữa bệnh; tuy nhiên, phần lớn các loài cây thuốc trong nước vẫn chưa được khảo sát một cách toàn diện về mặt thực vật học, thành phần hóa thực vật cũng như hoạt tính sinh học.
Cây Rau má có tên khoa học là Centella asiatica (L.) Urb., thuộc chi Centella, họ Hoa tán (Apiaceae). Loài thực vật này mọc hoang hoặc được trồng phổ biến tại các vùng ẩm mát ở Việt Nam và nhiều nước nhiệt đới, cận nhiệt đới. Các tác dụng sinh học chủ yếu của Rau má được y văn ghi nhận gắn liền với các saponin triterpenoid (như asiaticosid, madecassosid, acid asiatic, acid madecassic), cùng các dẫn chất phenolic và flavonoid có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh, kích thích tổng hợp collagen làm liền sẹo và vết thương, bảo vệ tim mạch, hạ lipid máu và chống viêm. Nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác nhận biết, tiêu chuẩn hóa và sử dụng dược liệu, đề tài khóa luận "Nghiên cứu đặc điểm thực vật và thành phần hóa học của cây Rau má (Centella asiatica (L.) Urb)" được thực hiện với 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu các đặc điểm thực vật và xác định tên khoa học của mẫu cây Rau má.
- Định tính các nhóm chất hữu cơ có trong lá cây Rau má.
- Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất từ lá cây Rau má.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu cây Rau má (Centella asiatica (L.) Urb.), thuộc họ Hoa tán (Apiaceae).
- Phạm vi không gian: Mẫu dược liệu được thu hái tại xã Cẩm Chế, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương. Tiêu bản thực vật được bảo quản và lưu giữ tại Bộ môn Dược liệu – Dược học cổ truyền, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới số hiệu tiêu bản UMP-102021.
- Phạm vi thời gian: Mẫu nghiên cứu được thu hái vào tháng 12 năm 2020; các thực nghiệm giải phẫu, hóa học và phân tích cấu trúc được triển khai hoàn thành trong năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và vị trí phân loại
Vị trí phân loại thực vật của loài nghiên cứu được xác định theo hệ thống phân loại thực vật học và bảng phân loại APG III (2009):
- Giới: Thực vật (Plantae)
- Ngành: Ngọc Lan (Magnoliophyta)
- Lớp: Ngọc Lan (Magnoliopsida)
- Phân lớp: Thù du (Cornidae)
- Bộ: Ngũ gia bì (Araliales)
- Họ: Hoa tán (Apiaceae)
- Phân họ: Mackinlayoideae
- Chi: Rau má (Centella)
- Loài: Centella asiatica (L.) Urb. (tên đồng nghĩa: Trisanthus cochinchinensis Lour.)
Khung hóa thực vật học dựa trên các tài liệu kinh điển về Dược liệu học và Hóa hợp chất tự nhiên, phân loại các nhóm hoạt chất thứ cấp chính của Rau má gồm triterpenoid saponin (khung ursan, oleanan, lupan), alcaloid (hydrocotylin), flavonoid (quercetin, kaempferol và các dẫn xuất glycosid), polyacetylen, steroid, coumarin, tinh dầu và acid hữu cơ.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thực nghiệm trong thực vật dược và hóa học các hợp chất thiên nhiên:
- Phương pháp nghiên cứu đặc điểm thực vật:
- Mô tả hình thái: Phân tích hình thái cơ quan sinh dưỡng (thân, lá, rễ) và cơ quan sinh sản (hoa, quả, hạt) theo phương pháp mô tả hình thái phân loại thực vật; làm tiêu bản cây khô đối chiếu.
- Giải phẫu vi học (vi phẫu): Cắt các lát vi phẫu tươi mỏng ngang thân, đoạn giữa cuống lá và gân giữa lá trưởng thành. Xử lý tẩy bằng nước Javen, rửa acid acetic và nhuộm kép bằng dung dịch xanh metylen và đỏ son phèn, làm tiêu bản vi phẫu cố định.
- Soi bột dược liệu: Dược liệu sấy khô, nghiền bột mịn, làm tiêu bản bột bằng phương pháp giọt ép; quan sát, đo đạc và ghi nhận hình ảnh bằng kính hiển vi quang học Meiji Infinity 1 (Nhật Bản) và kính hiển vi soi nổi Optika (Ý) có gắn camera kỹ thuật số.
- Phương pháp định tính hóa thực vật:
- Thực hiện các phản ứng hóa học đặc trưng với các thuốc thử định tính cho 8 nhóm chất: Alcaloid (thuốc thử Mayer, Dragendorff trong môi trường acid sau khi chiết bằng chloroform/kiềm), Saponin (thử nghiệm tạo bọt bền, phản ứng Liebermann-Burchard với H₂SO₄ đặc, phân biệt saponin triterpenic/sterolic bằng dung dịch NaOH 0,1N và HCl 0,1N), Flavonoid (phản ứng tăng màu với hơi NH₃, phản ứng tạo phức màu với dung dịch FeCl₃ 5%), Coumarin (phản ứng đóng mở vòng lacton trong môi trường kiềm/acid), Anthranoid (phản ứng Borntraeger với dung dịch kiềm), Acid hữu cơ (phản ứng tạo bọt khí CO₂ với Na₂CO₃), Tanin (phản ứng kết tủa với gelatin 1%), Đường khử (phản ứng khử với thuốc thử Fehling A và Fehling B).
- Phương pháp chiết xuất và phân lập:
- Chiết xuất: Chiết siêu âm mẫu bột lá khô (1,5 kg) bằng dung môi ethanol 70% (3 lần, mỗi lần 8 L) ở 40°C trong 30 phút; gộp dịch chiết và cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm thu cao tổng ethanol (120 g). Phân tán 100 g cao tổng trong 600 mL nước cất, tiến hành chiết phân bố lỏng - lỏng lần lượt với n-hexan (3 lần × 600 mL) và ethyl acetat (3 lần × 600 mL) để thu các phân đoạn cắn n-hexan (33,8 g) và ethyl acetat (58,9 g).
- Phân lập: Thực hiện sắc ký lớp mỏng (TLC) khảo sát trên bản mỏng tráng sẵn silicagel 60 F₂₅₄ và RP-18 F₂₅₄s (Merck), phát hiện vết bằng đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm, 365 nm hoặc phun dung dịch H₂SO₄ 10%/ethanol rồi sấy nóng. Phân lập các chất từ phân đoạn ethyl acetat (45,0 g) bằng phương pháp sắc ký cột cổ điển (CC) sử dụng chất hấp phụ silicagel pha thường (cỡ hạt 0,063–0,200 mm và 0,040–0,063 mm) và silicagel pha đảo RP-18 (cỡ hạt 0,03–0,05 mm) với các hệ dung môi giải ly có độ phân cực tăng dần: n-hexan:EtOAc (5:1 → 1:1, v/v) và CHCl₃:MeOH (10:1 → 1:1, v/v).
- Phương pháp xác định cấu trúc hóa học:
- Đo điểm nóng chảy; phân tích phổ khối lượng ion hóa phun điện tử (ESI-MS/MS) trên hệ thống Agilent 1100 LC/MSD; đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên thiết bị Perkin Elmer; đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D (¹H-NMR ở tần số 500 MHz, ¹³C-NMR ở 125 MHz, DEPT, HMBC, HSQC) trên thiết bị Bruker AM500 FT-NMR sử dụng chất nội chuẩn TMS (tetramethylsilan).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến phân loại học, thực vật học, hóa học và tác dụng sinh học của cây Rau má:
- Phân loại và phân bố: Chi Centella thuộc phân họ Mackinlayoideae, họ Apiaceae, bao gồm khoảng 20–40 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (đặc biệt là Bắc Phi, Australia). Tại Việt Nam, chi này có 1 loài phổ biến là Centella asiatica (L.) Urb.
- Thành phần hóa học: Tổng hợp các nhóm hợp chất chính đã được công bố trong y văn, bao gồm:
- Triterpenoid và saponin: Chiếm tỷ lệ lớn với khung ursan, oleanan; các chất điển hình gồm asiaticosid, madecassosid, acid asiatic, acid madecassic, irahmosid, brahmiosid, thankunisid, acid brahmic, acid isobrahmic. Quy chuẩn dược liệu yêu cầu không được chứa dưới 2% triterpen ester glucosid.
- Alcaloid: Điển hình là hydrocotylin (C₂₂H₃₈O₈N, nhiệt độ nóng chảy 210–212°C).
- Tinh dầu: Chứa sesquiterpen (gremacren-D, α-copaen, β-caryophylen, trans-β-farnesen, α-humulen).
- Polyacetylen: Đã ghi nhận 14 hợp chất, trong đó nhận dạng 5 chất dạng mạch hở chứa liên kết ba.
- Flavonoid: Kaempferol, quercetin, 3-glucosyl quercetin, 3-glucosyl kaempferol.
- Steroid, dầu béo, acid amin (acid glutamic, serin, alanin), carotenoid và vitamin (B1, B2, B3, C, K).
- Tác dụng sinh học và ứng dụng y học:
- Da liễu: Dịch chiết thúc đẩy phân chia tế bào, tăng tổng hợp collagen mô liên kết, cải thiện sẹo phì đại, sẹo bỏng và ức chế sẹo lồi.
- Tác dụng kháng khuẩn và điều trị bệnh truyền nhiễm: Asiaticosid làm tan màng sáp bao quanh trực khuẩn phong, hỗ trợ miễn dịch trong điều trị phong và lao.
- Tim mạch và chuyển hóa: Chiết xuất chứa Bracoside A kích thích bài tiết oxit nitric (NO) làm giãn vi động mạch; cải thiện triệu chứng suy giãn tĩnh mạch mạn tính; kiểm soát đường huyết và mỡ máu trên mô hình động vật đái tháo đường.
- Thần kinh: Hợp chất Bracoside B tác động lên hệ thần kinh trung ương, tăng dẫn truyền chuyển hóa, cải thiện trí nhớ và giảm lo âu.
- Y học cổ truyền: Tính vị hơi đắng, tính hàn; quy kinh Can, Tỳ, Thận; công năng thanh nhiệt, giải độc, trừ thấp, lợi tiểu, tiêu sưng. Được dùng trong các bài thuốc chủ trị vàng da, tiêu chảy cấp, mụn nhọt, sởi, ho và tiểu buốt.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu thực vật, hóa chất, thiết bị và các quy trình kỹ thuật đã triển khai:
- Địa điểm và mẫu thu thập: Mẫu toàn cây Rau má thu tại xã Cẩm Chế, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương (tháng 12/2020), được phân loại thành mẫu tươi làm vi phẫu ngay và mẫu phơi sấy khô dưới 50°C để nghiền bột phục vụ định tính, chiết xuất và phân lập.
- Trang thiết bị nghiên cứu: Kính hiển vi Meiji Infinity 1 và Optika tại Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN; hệ thống sắc ký và đèn UV tại Viện Dược liệu; các máy đo quang phổ (FT-IR, ESI-MS Agilent 1100, FT-NMR Bruker AM500) tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
- Quy trình chiết xuất và phân lập: Thiết lập quy trình chiết siêu âm với cồn 70%, phân bố lỏng - lỏng cắn cao tổng và chạy sắc ký cột trên silicagel pha thường/pha đảo đối với phân đoạn ethyl acetat.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và bàn luận khoa học về 3 mảng nội dung chính:
1. Đặc điểm thực vật và vi học
- Hình thái thực vật: Cây thảo mọc bò lan, thân mảnh phân nhánh, bén rễ ở các mấu. Thân nhỏ đường kính 1–1,5 mm, chia đốt dài 8–12 cm, màu xanh đậm hoặc xanh tím, thân non có lông mềm hoặc gần nhẵn. Lá mọc so le hoặc tụ tập 3–7 lá ở mỗi mấu; phiến lá hình tròn hoặc hình thận, mép khía tai bèo, rộng 2–4 cm, gân lá hình chân vịt. Cuống lá tròn dạng ống rỗng ruột, đường kính 1–1,5 mm, đáy cuống phình thành bẹ ôm thân. Cụm hoa tán đơn ở mấu gồm 3–5 hoa nhỏ lưỡng tính, dài 3–5 mm; đài hoa tiêu giảm; tràng gồm 5 cánh hình tròn/hình trứng rộng 1–2 mm màu trắng hoặc phớt đỏ; 5 nhị xen kẽ cánh hoa; bầu 1 ô gồm 2 lá noãn đính trong, 2 vòi nhụy dạng sợi chỉ. Quả dẹt tròn, đường kính 2–3 mm, có 7–9 rãnh dọc, hạt đính chặt vào vỏ quả. Tên khoa học của mẫu được xác định chính xác là Centella asiatica (L.) Urb.
- Đặc điểm vi phẫu:
- Vi phẫu thân: Tiết diện gần tròn có cạnh lồi. Biểu bì 1 lớp tế bào hình chữ nhật. Mô dày sát dưới biểu bì gồm 1–4 lớp tế bào thành dày. Mô mềm vỏ gồm 5–8 lớp tế bào tròn hoặc đa giác. Có túi tiết kiểu ly bào trong vùng vỏ và khoảng gian bó. Libe gồm 5–6 lớp tế bào nhỏ xếp lộn xộn. Trụ bì gồm 2–5 lớp tế bào hóa mô cứng thành cụm phía ngoài libe. Bó mạch gỗ to hình tròn/đa giác. Mô mềm ruột ở giữa gồm tế bào thành mỏng kích thước lớn.
- Vi phẫu lá: Phần gân giữa mặt trên hơi lõm, mặt dưới lồi. Biểu bì trên và dưới dạng tế bào chữ nhật. Mô dày sát biểu bì gồm 3–4 lớp tế bào đa giác. Mô mềm khuyết gồm 2–5 lớp tế bào. Bó libe-gỗ hình cung ôm lấy phần gỗ. Phần phiến lá có mô dậu ăn sâu vào gân giữa, mô khuyết gồm nhiều lớp tế bào thuôn dài vách uốn lượn.
- Vi phẫu cuống lá: Tiết diện gần tròn, hơi khuyết ở mặt trên. Biểu bì có rải rác lỗ khí. Mô dày góc sát biểu bì gồm 1–3 lớp tế bào đa giác. Mô mềm tế bào to màng mỏng, phần tâm ruột bị rỗng.
- Đặc điểm bột dược liệu: Bột có màu xám, mang các cấu tử đặc trưng: mảnh mô mềm thân và lá tế bào đa giác màng mỏng, mảnh biểu bì mang lỗ khí kiểu dị bào, sợi khoang rộng, tế bào mô cứng hình đa giác thuôn dài hoặc một đầu nhọn, tinh thể calci oxalat kích thước lớn, mảnh mạch xoắn và mạch vạch.
2. Định tính thành phần hóa học
Kết quả thực hiện phản ứng định tính 8 nhóm chất hữu cơ trong lá cây Rau má bằng phương pháp hóa học được ghi nhận tại bảng dưới đây:
| STT | Tên nhóm chất | Phản ứng / Thuốc thử sử dụng | Kết quả | Kết luận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Alcaloid | Phản ứng với thuốc thử Mayer Phản ứng với thuốc thử Dragendorff |
+ + |
Có |
| 2 | Saponin | Thử nghiệm hiện tượng tạo bọt Phản ứng với H₂SO₄ đậm đặc Phân biệt môi trường kiềm/acid (NaOH 0,1N & HCl 0,1N) |
+++ + Cột bọt 2 ống bằng nhau |
Có (Saponin triterpenic) |
| 3 | Flavonoid | Phản ứng tăng màu với hơi NH₃ Phản ứng với dung dịch FeCl₃ 5% |
++ ++ |
Có |
| 4 | Coumarin | Phản ứng mở và đóng vòng lacton | + | Có |
| 5 | Anthranoid | Phản ứng Borntraeger | - | Không |
| 6 | Acid hữu cơ | Phản ứng giải phóng bọt khí CO₂ với Na₂CO₃ | + | Có |
| 7 | Tanin | Phản ứng tủa bông với gelatin 1% | - | Không |
| 8 | Đường khử | Phản ứng tạo tủa đỏ gạch với Fehling A + B | - | Không |
Ghi chú: (-) Âm tính; (+) Dương tính; (++) Dương tính rõ; (+++) Dương tính rất rõ.
3. Chiết xuất, phân lập và nhận danh cấu trúc các hợp chất
Từ 45,0 g cắn chiết ethyl acetat, qua sắc ký cột silicagel thu được 5 phân đoạn chính (M1–M5). Tiếp tục phân tách phân đoạn M1 (8,3 g) trên cột silicagel pha thường với hệ dung môi CHCl₃:MeOH (10:1 → 3:1, v/v) đã tinh chế được 3 hợp chất tinh khiết:
- Hợp chất RM1 (3,4-Dimethoxyphenyl 1-O-β-D-glucopyranosid):
- Trạng thái: Dạng bột màu trắng. Công thức phân tử: C₁₄H₂₀O₈ (M = 316).
- Phân tích phổ: Phổ ¹H-NMR cho 3 tín hiệu proton thơm hệ ABX tại δ_H 6,88 (1H, d, J = 8,5 Hz), 6,85 (1H, d, J = 2,0 Hz), 6,69 (1H, dd, J = 2,0; 8,5 Hz); 1 proton anome tại δ_H 4,81 (1H, d, J = 7,5 Hz, đặc trưng cho liên kết β-glycosid); 2 nhóm methoxy tại δ_H 3,81 (3H, s) và 3,84 (3H, s). Phổ ¹³C-NMR và DEPT xuất hiện 14 carbon (6 carbon đường D-glucopyranosyl từ δ_C 62,6 đến 103,5; 6 carbon thơm từ δ_C 104,1 đến 154,0; 2 carbon oxymethyl tại δ_C 57,2 và 56,6).
- Hợp chất RM2 (3,3’-di-O-methylellagic acid 4-O-α-L-rhamnopyranosid):
- Trạng thái: Chất rắn màu trắng, điểm nóng chảy 186–187°C.
- Phân tích phổ: Phổ ¹D và 2D-NMR cho thấy khung acid ellagic với 2 nhóm carbonyl carboxylic tại δ_C 158,1 (C-7') và 158,3 (C-7); 2 proton thơm đối xứng tại δ_H 7,79 (H-5) và 7,53 (H-5'); 2 nhóm methoxy tại δ_H 4,06 và 4,07 tương tác qua phổ HMBC với C-3' (δ_C 140,1) và C-3 (δ_C 141,7). Proton anome của đường xuất hiện dạng mũi đơn rộng tại δ_H 5,59 (br s, H-1''), nhóm methyl của đường rhamnose tại δ_H 1,15 (3H, d, J = 6,0 Hz); tương tác HMBC giữa H-1'' với C-4 (δ_C 150,1) xác nhận liên kết đường rhamnosid tại vị trí C-4 của khung aglycon.
- Hợp chất RM3 (Catechin):
- Trạng thái: Dạng keo màu đỏ tía. Công thức phân tử: C₁₅H₁₄O₆.
- Phân tích phổ: Phổ ¹³C-NMR và DEPT xác nhận 15 carbon đặc trưng của khung flavan-3-ol (1 nhóm CH₂, 7 nhóm CH, 7 carbon bậc bốn). Phổ ¹H-NMR có 2 proton thơm meta ở vòng A tại δ_H 5,94 và 5,86 (J = 2,2 Hz), chứng minh vị trí C-5 và C-7 có gắn nhóm hydroxyl. Vòng B có 3 proton thơm hệ ABX tại δ_H 6,85, 6,77 và 6,73 (thế vị trí C-3', C-4'). Hai proton H-2 (δ_H 4,58, d, J = 8,0 Hz) và H-3 (δ_H 4,00, m) có hằng số ghép spin lớn chứng minh cấu hình tương đối là trans (catechin).
Theo bàn luận của tác giả, cả 3 hợp chất trên (RM1, RM2, RM3) là những chất lần đầu tiên được phân lập từ loài Rau má (Centella asiatica). Trong đó, catechin là hợp chất polyphenol có hoạt tính thu dọn gốc tự do và bảo vệ chuỗi DNA chống lại tổn thương do stress oxy hóa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Mô tả toàn diện và chi tiết đặc điểm thực vật học, cấu trúc giải phẫu vi phẫu thân, cuống lá, phiến lá và bột dược liệu của mẫu Rau má thu hái tại Hải Dương với các ảnh chụp tiêu bản hiển vi có độ phân giải cao.
- Xác định sự hiện diện của 5 nhóm chất hữu cơ trong lá cây Rau má gồm: Saponin (dạng triterpenic), Flavonoid, Alcaloid, Coumarin và Acid hữu cơ. Ba nhóm chất Tanin, Anthranoid và Đường khử cho kết quả âm tính trong mẫu thử.
- Chiết xuất phân đoạn từ 1,5 kg bột lá khô, phân lập thành công 3 hợp chất tinh khiết từ phân đoạn ethyl acetat bằng sắc ký cột.
- Nhận dạng chính xác cấu trúc hóa học của 3 hợp chất dựa trên các dữ liệu phổ nghiệm (¹H-NMR, ¹³C-NMR, DEPT, HMBC, HSQC, ESI-MS, FT-IR):
- 3,4-Dimethoxyphenyl 1-O-β-D-glucopyranosid (RM1)
- 3,3’-di-O-methylellagic acid 4-O-α-L-rhamnopyranosid (RM2)
- Catechin (RM3)
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Phát hiện hóa thực vật mới: Bổ sung vào kho tàng hợp chất tự nhiên của loài Centella asiatica 3 hợp chất phenolic glycosid và flavan-3-ol lần đầu tiên được tìm thấy trong loài này.
- Tiêu chuẩn hóa dược liệu: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm vi học và hóa học chuẩn xác, hỗ trợ xây dựng và hoàn thiện tiêu chuẩn chuyên luận cây Rau má trong Dược điển Việt Nam, phục vụ công tác kiểm nghiệm và phân biệt dược liệu thật - giả trên thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ được thu thập tại một vùng địa lý duy nhất (xã Cẩm Chế, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương) vào một thời điểm trong năm (tháng 12/2020), chưa so sánh hàm lượng và thành phần giữa các mùa thu hái hoặc các vùng sinh thái khác nhau.
- Quá trình phân lập mới chỉ tập trung vào một phần của phân đoạn chiết ethyl acetat (phân đoạn M1), các phân đoạn khác (n-hexan, phân đoạn nước, các phân đoạn cột M2–M5) chưa được phân tách triệt để.
- Nghiên cứu dừng lại ở mức độ phân lập và xác định cấu trúc hóa học, chưa tiến hành thử nghiệm sinh học trực tiếp trên các hợp chất phân lập được.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục mở rộng phân lập các phân đoạn còn lại để tìm kiếm và xác định thêm các hợp chất tự nhiên khác từ cây Rau má.
- Triển khai thử nghiệm đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và các hoạt tính sinh học khác trên các nhóm chất chiết xuất, các phân đoạn dịch chiết và 3 hợp chất tinh khiết đã phân lập.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên và nghiên cứu viên ngành Dược học, Hóa học các hợp chất thiên nhiên và Thực vật học: Cung cấp quy trình chiết xuất siêu âm tối ưu hóa dung môi, kỹ thuật sắc ký cột phân lập các hợp chất phenolic/flavonoid và phương pháp luận giải phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D NMR kết hợp ESI-MS để xác định cấu trúc phân tử.
- Cán bộ kiểm nghiệm và quản lý chất lượng dược liệu: Bộ ảnh vi phẫu giải phẫu học (thân, lá, cuống lá) và đặc điểm soi bột mang tính quy chuẩn cao, có thể sử dụng làm tài liệu đối chiếu trực tiếp trong công tác kiểm nghiệm, giám định dược liệu Rau má thương phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu cây Rau má trong nghiên cứu được thu hái tại đâu và lưu giữ ở cơ sở nào?
Mẫu nghiên cứu được thu hái tại xã Cẩm Chế, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương vào tháng 12 năm 2020. Tiêu bản thực vật được lưu trữ tại Bộ môn Dược liệu – Dược học cổ truyền, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội với số hiệu tiêu bản UMP-102021.
2. Các phản ứng hóa học đã chứng minh lá cây Rau má chứa và không chứa những nhóm chất nào?
- Nhóm chất có mặt (dương tính): Saponin (đặc biệt là saponin triterpenic), Flavonoid, Alcaloid, Coumarin và Acid hữu cơ.
- Nhóm chất không phát hiện thấy (âm tính): Anthranoid, Tanin và Đường khử.
3. Ba hợp chất tinh khiết được phân lập và xác định cấu trúc trong khóa luận là gì?
Ba hợp chất được phân lập từ phân đoạn ethyl acetat của lá Rau má gồm:
- RM1: 3,4-Dimethoxyphenyl 1-O-β-D-glucopyranosid (dạng bột trắng, công thức C₁₄H₂₀O₈).
- RM2: 3,3’-di-O-methylellagic acid 4-O-α-L-rhamnopyranosid (chất rắn trắng, điểm nóng chảy 186–187°C).
- RM3: Catechin (dạng keo màu đỏ tía, công thức C₁₅H₁₄O₆).
4. Ý nghĩa mới của 3 hợp chất được phân lập đối với dữ liệu khoa học về cây Rau má là gì?
Cả 3 hợp chất (RM1, RM2, RM3) đều là các hợp chất lần đầu tiên được phân lập từ loài Rau má (Centella asiatica (L.) Urb.). Trong đó, sự hiện diện của catechin bổ sung cơ sở khoa học giải thích khả năng chống oxy hóa và bảo vệ DNA khỏi tổn thương của loài thực vật này.
5. Đặc điểm giải phẫu vi phẫu thân cây Rau má có gì đặc trưng?
Vi phẫu thân có tiết diện gần tròn nhiều cạnh lồi. Các đặc điểm giải phẫu chính gồm: 1 hàng tế bào biểu bì hình chữ nhật; 1–4 lớp mô dày sát biểu bì; 5–8 lớp tế bào mô mềm vỏ; túi tiết kiểu ly bào xuất hiện trong vùng vỏ và khoảng gian bó; trụ bì hóa mô cứng thành từng cụm (2–5 lớp tế bào) nằm phía trên libe; bó libe gồm 5–6 lớp tế bào nhỏ; mạch gỗ to hình tròn/đa giác và mô mềm ruột ở tâm gồm các tế bào thành mỏng kích thước lớn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đề ra về thực vật học và hóa thực vật trên cây Rau má (Centella asiatica (L.) Urb.) thu hái tại Hải Dương. Đề tài đã xây dựng được bộ dữ liệu hình thái, giải phẫu vi học và vi học bột chi tiết, xác định sự hiện diện của 5 nhóm hợp chất tự nhiên chính, đồng thời chiết xuất và phân lập thành công 3 hợp chất phenolic tinh khiết lần đầu tiên được ghi nhận trong loài này gồm 3,4-dimethoxyphenyl 1-O-β-D-glucopyranosid, 3,3’-di-O-methylellagic acid 4-O-α-L-rhamnopyranosid và catechin. Kết quả của công trình là tư liệu khoa học thiết thực phục vụ công tác tiêu chuẩn hóa dược liệu, kiểm nghiệm thuốc và định hướng cho các nghiên cứu hoạt tính sinh học tiếp theo trên cây Rau má tại Việt Nam.