Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhu cầu tiêu thụ hoa cắt cành trên thế giới và tại Việt Nam liên tục tăng trưởng cùng với sự phát triển kinh tế và nhu cầu thẩm mỹ của xã hội. Hoa đồng tiền (Gerbera sp.) là một trong mười loài hoa cắt cành quan trọng trên thị trường hoa quốc tế nhờ màu sắc phong phú, khả năng ra hoa quanh năm, chu kỳ thu hoạch kéo dài từ 4 đến 5 năm và kỹ thuật chăm sóc tương đối thuận lợi. Tại Việt Nam, cơ cấu diện tích sản xuất hoa đồng tiền chiếm khoảng 8% đến 9% tổng diện tích trồng hoa của cả nước và có xu hướng mở rộng từ các vùng truyền thống như Đà Lạt, Sa Pa, Tây Tựu, Mê Linh sang các vùng Trung du và miền núi phía Bắc.

Tuy nhiên, phần lớn các giống hoa đồng tiền kép hiện nay được nhập nội từ nhiều nguồn khác nhau (Hà Lan, Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc) mà chưa trải qua quá trình khảo nghiệm, đánh giá có hệ thống về khả năng thích ứng nông học tại từng tiểu vùng sinh thái cụ thể. Điều này dẫn đến tình trạng sinh trưởng không đồng đều, năng suất và phẩm chất hoa ở một số địa phương chưa đạt yêu cầu thương phẩm. Đề tài "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng và phát triển của một số giống hoa đồng tiền tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên" do sinh viên Lê Tuấn Anh thực hiện nhằm giải quyết vấn đề chọn lọc giống hoa đồng tiền phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của tỉnh Thái Nguyên.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định được giống hoa đồng tiền có năng suất cao, phẩm chất tốt, màu sắc đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng và thích nghi với điều kiện sinh thái tại Thái Nguyên. Để đạt được mục tiêu này, đề tài xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá đặc điểm sinh trưởng, phát triển và khả năng thích nghi với điều kiện sinh thái của một số giống hoa đồng tiền tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Đánh giá năng suất và chất lượng hoa của một số giống hoa đồng tiền thí nghiệm.
  3. Đánh giá tình hình phát sinh và mức độ gây hại của các loại sâu bệnh chính trên các giống hoa đồng tiền thí nghiệm.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm 4 giống hoa đồng tiền kép với 4 màu sắc khác nhau: hoa đồng tiền cam, hoa đồng tiền trắng, hoa đồng tiền đỏ và hoa đồng tiền vàng. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại khu thí nghiệm cây trồng cạn thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Phạm vi thời gian nghiên cứu diễn ra từ tháng 10 năm 2016 đến tháng 01 năm 2017 (vụ Thu Đông - Đông Xuân).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại học thực vật và đặc tính nông học của cây hoa đồng tiền. Cây hoa đồng tiền (Gerbera sp., loài lai thương mại phổ biến là Gerbera hybrida) thuộc lớp hai lá mầm (Dicotyledonae), phân lớp cúc (Asteridae), bộ cúc (Asterales), họ cúc (Asteraceae), chi Gerbera, có bộ nhiễm sắc thể nhị bội $2n = 50$. Cụm hoa thuộc dạng hoa đầu (hoa tự đơn hình đầu), cấu tạo gồm hoa hình lưỡi xếp vòng bên ngoài và hoa hình ống xếp bên trong; quả thuộc loại quả bế có lông. Cây ưa nhiệt độ mát mẻ (ban ngày 21–23°C, ban đêm 15–17°C, nhiệt độ phát triển rễ khoảng 20°C), độ ẩm đất tối ưu 60–70%, độ ẩm không khí 55–65%, đất tơi xốp giàu mùn với độ pH từ 6,0–6,5.

Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng được áp dụng theo phương pháp nghiên cứu nông học chuẩn (theo giáo trình của Phạm Chí Thành, 1976):

  • Bố trí thí nghiệm: Khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức giống (CT1: Đồng tiền cam, CT2: Đồng tiền trắng, CT3: Đồng tiền đỏ, CT4: Đồng tiền vàng), thực hiện qua 3 lần nhắc lại (NL1, NL2, NL3).
  • Quy mô ô thí nghiệm: Diện tích mỗi ô là 5 m², trồng 20 cây/ô với mật độ 4 cây/m² (khoảng cách 30 cm x 30 cm trên luống đôi cao 35–40 cm, rộng 90 cm). Tổng dung lượng mẫu của toàn bộ thí nghiệm là 240 cây.
  • Biện pháp kỹ thuật: Áp dụng đồng nhất theo quy trình kỹ thuật của Viện Nghiên cứu Rau quả. Bón lót tính cho 1 ha gồm 30 tấn phân chuồng hoai mục kết hợp 300 kg NPK. Bón thúc định kỳ 15–20 ngày/lần với liều lượng 20 kg N + 40 kg P₂O₅ + 40 kg K₂O/ha, kết hợp phun phân bón lá định kỳ 10 ngày/lần.
  • Chỉ tiêu theo dõi và đánh giá: Đánh dấu cố định 10 cây ngẫu nhiên trên mỗi ô thí nghiệm để thu thập dữ liệu định kỳ 10 ngày/lần. Các chỉ tiêu hình thái lá, hoa được đánh giá dựa trên Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1012:2006. Tỷ lệ hoa thương phẩm phân loại theo tài liệu của Đặng Văn Đông (2004). Mức độ sâu bệnh được phân cấp định lượng theo tỷ lệ hại (+ đến ++++ cho sâu hại; * đến **** cho bệnh hại).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được tính toán và xử lý thống kê bằng phần mềm Excel 2010 và IRRISTAT 5.0 để so sánh sai khác giá trị trung bình qua kiểm định LSD ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ và $P < 0,01$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng kinh tế - xã hội của nghề trồng hoa cắt cành, vị trí của hoa đồng tiền trong ngành hoa thương phẩm và thực trạng sản xuất hoa đồng tiền tại các tỉnh phía Bắc. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc tuyển chọn giống hoa đồng tiền thích hợp với điều kiện sinh thái Thái Nguyên nhằm thay thế các giống thoái hóa, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích đất canh tác. Mục đích, yêu cầu và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài được xác định làm cơ sở định hướng cho toàn bộ nội dung nghiên cứu thực nghiệm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tư liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về cây hoa đồng tiền theo 4 nhóm vấn đề chính:

  • Nguồn gốc, phân loại và đặc tính thực vật học: Quá trình phát hiện loài Gerbera jamesonii tại Nam Phi năm 1880, lịch sử nhân giống lai tạo Gerbera hybrida, cấu trúc giải phẫu rễ chùm, thân thảo, cấu tạo hoa tự đơn hình đầu và đặc tính quả bế.
  • Yêu cầu điều kiện ngoại cảnh: Tổng hợp các ngưỡng sinh thái về nhiệt độ, ánh sáng, ẩm độ, đặc tính đất đai và nhu cầu dinh dưỡng khoáng đa lượng, vi lượng trong từng giai đoạn phát triển.
  • Giá trị kinh tế và sử dụng: Phân tích hiệu quả kinh tế từ trồng hoa đồng tiền so với các loại hoa khác; theo tính toán của Đặng Văn Đông và Đinh Thế Lộc (2004), một sào Bắc Bộ có thể đạt doanh thu 54 triệu đồng/năm và lợi nhuận thuần xấp xỉ 24 triệu đồng/sào ngay trong năm đầu.
  • Tình hình nghiên cứu và sản xuất: Khái quát thành tựu nuôi cấy mô tế bào in vitro (nghiên cứu của Murashige, Pierik, Hempel, Mai Kim Tân, Đỗ Năng Vịnh, Lê Kim Hoàn), kỹ thuật canh tác thâm canh (nghiên cứu của Đặng Văn Đông về mật độ 5–6 vạn cây/ha, tưới nhỏ giọt, tỉa 30% lá) và bức tranh sản xuất tại Hà Lan, Ba Lan, Trung Quốc cùng các vùng chuyên canh tại Việt Nam (Đà Lạt, Hà Nội, Lào Cai, Hà Giang, Sơn La, Vĩnh Phúc).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vật liệu gồm 4 giống hoa đồng tiền (cam, trắng, đỏ, vàng), địa điểm tại khu cây trồng cạn Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và thời gian triển khai từ tháng 10/2016 đến tháng 01/2017. Mô tả tường minh sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) 3 lần nhắc lại, quy cách ô thí nghiệm, hệ thống công thức tính tỷ lệ sống, thời gian qua các pha sinh trưởng, phương pháp đo đếm động thái ra lá, đẻ nhánh, ra hoa, các chỉ tiêu cấu thành năng suất, kích thước hình thái hoa, độ bền tự nhiên và độ bền hoa cắt, bảng thang điểm đánh giá sâu bệnh hại và công cụ xử lý số liệu thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là chương trọng tâm chứa toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua các giai đoạn theo dõi:

1. Khả năng sinh trưởng và các giai đoạn phát triển

Tỷ lệ sống của 4 giống đều đạt mức cao (> 97%), thời gian hồi xanh ngắn từ 8,6 đến 9,6 ngày, cho thấy cả 4 giống đều thích nghi với điều kiện khí hậu mùa vụ tại Thái Nguyên. Giống đồng tiền cam thể hiện tốc độ phát triển nhanh nhất ở tất cả các giai đoạn chuyển tiếp sinh trưởng.

Chỉ tiêu theo dõi Đồng tiền cam (CT1) Đồng tiền trắng (CT2) Đồng tiền đỏ (CT3) Đồng tiền vàng (CT4) Mức ý nghĩa ($P$) / LSD₀₅
Tỷ lệ sống sau trồng (%) 100,0 98,5 97,2 98,5 -
Thời gian hồi xanh (ngày) 8,6 9,0 9,6 9,5 -
Thời gian đến đẻ nhánh 10% (ngày) 19,2 21,5 23,1 22,2 -
Thời gian đến đẻ nhánh 50% (ngày) 63,8 75,2 78,1 74,5 -
Thời gian đến ra hoa 10% (ngày) 24,8 31,5 27,2 26,2 -
Thời gian đến ra hoa 50% (ngày) 72,5 90,6 88,3 85,7 -

2. Động thái ra lá và đẻ nhánh

  • Động thái ra lá: Trong 20 ngày đầu sau trồng, số lá giữa các giống chưa có sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$). Sự phân hóa bắt đầu rõ rệt từ ngày thứ 30 và thể hiện mạnh nhất ở giai đoạn 80–100 ngày sau trồng. Tại thời điểm 100 ngày sau trồng, giống đồng tiền cam đạt số lá cao nhất với 22,20 lá/cây, vượt trội so với giống đồng tiền trắng (16,80 lá/cây), đồng tiền đỏ (18,37 lá/cây) và đồng tiền vàng (19,00 lá/cây) ở mức sai khác $P < 0,05$ (LSD₀₅ = 2,73). Tốc độ ra lá của giống đồng tiền cam đạt đỉnh ở giai đoạn 80–90 ngày sau trồng (5,13 lá/10 ngày).
  • Động thái đẻ nhánh: Số nhánh/cây tăng dần qua các kỳ theo dõi. Đến 100 ngày sau trồng, số nhánh dao động từ 2,0 đến 2,7 nhánh/cây. Giống đồng tiền cam đẻ nhánh nhiều nhất đạt 2,7 nhánh/cây, có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$; LSD₀₅ = 0,35) so với giống đồng tiền trắng (2,0 nhánh/cây), đồng tiền đỏ (2,1 nhánh/cây) và đồng tiền vàng (2,3 nhánh/cây).

3. Động thái ra hoa và đặc điểm thực vật học

  • Động thái ra hoa: Ở giai đoạn 20–60 ngày sau trồng, số hoa/khóm giữa các giống chưa có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, ở giai đoạn 80 và 100 ngày sau trồng, giống đồng tiền cam đạt số hoa nở cao nhất (tương ứng 4,20 hoa/khóm và 4,60 hoa/khóm), sai khác có ý nghĩa ($P < 0,05$) so với các giống còn lại (đồng tiền trắng đạt 4,06 hoa/khóm; đồng tiền đỏ đạt 4,00 hoa/khóm; đồng tiền vàng đạt 4,06 hoa/khóm tại 100 ngày sau trồng).
  • Đặc điểm hình thái: Giống cam có lá màu xanh, phân thùy nông, phiến lá dày và nhỏ, hoa kép trung bình, cánh xếp dày, cánh mỏng. Giống trắng có lá xanh nhạt, phân thùy sâu, phiến lá mỏng và nhỏ, hoa kép trung bình, cánh dày. Giống đỏ và vàng có lá xanh nhạt, phân thùy trung bình, phiến lá dày và to, dạng hoa kép to, cánh xếp dày nhưng mỏng.

4. Năng suất và chất lượng hoa

Chỉ tiêu cấu thành năng suất & chất lượng Đồng tiền cam (CT1) Đồng tiền trắng (CT2) Đồng tiền đỏ (CT3) Đồng tiền vàng (CT4) Sai khác ($P$) / LSD₀₅
Số cây trồng/m² (cây) 4,0 4,0 4,0 4,0 -
Số hoa/khóm (bông) 4,6 4,1 4,0 4,1 $P < 0,05$ (0,42)
Tỷ lệ hoa hữu hiệu (%) 87,5 88,9 91,2 92,4 -
Năng suất thực thu (bông/m²) 18,40 16,27 16,00 16,27 $P < 0,05$ (1,68)
Đường kính hoa (cm) 4,86 4,30 4,80 4,61 $P > 0,05$ (ns)
Chiều dài cuống hoa (cm) 32,30 32,73 33,53 32,73 $P > 0,05$ (ns)
Số cánh hoa/bông (cánh) 53,27 48,27 43,00 45,60 $P < 0,01$ (4,70)
Độ bền hoa tự nhiên trên cây (ngày) 15,80 10,83 14,00 13,83 $P < 0,05$ (3,18)
Độ bền cắm hoa cắt cành (ngày) 5,20 4,93 5,07 5,00 $P > 0,05$ (ns)

Giống đồng tiền cam cho năng suất cao nhất (18,40 bông/m²), số cánh nhiều nhất (53,27 cánh/bông) và độ bền hoa tự nhiên trên cây dài nhất (15,80 ngày). Các chỉ tiêu đường kính hoa (4,30–4,86 cm), chiều dài cuống hoa (32,30–33,53 cm) và độ bền hoa cắm lọ (4,93–5,20 ngày) không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa 4 giống.

5. Tình hình sâu bệnh hại

  • Sâu hại: Nhện đỏ (Tetranychus sp.) xuất hiện ở mức ít phổ biến (11–25% cây bị hại) trên giống đỏ và vàng; ở mức không phổ biến (< 10%) trên giống cam và trắng. Rệp hại xuất hiện không phổ biến (< 10%) trên cả 4 giống.
  • Bệnh hại: Bệnh thối gốc gây hại ở mức trung bình (10–25%) trên giống đỏ và vàng; mức nhẹ (< 10%) trên giống cam và trắng. Bệnh phấn trắng ở mức trung bình trên giống trắng và vàng; mức nhẹ trên giống cam và đỏ. Bệnh đốm lá xuất hiện ở mức độ nhẹ (< 10%) trên tất cả các giống thí nghiệm.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về khả năng thích ứng của 4 giống tại Thái Nguyên, khẳng định giống hoa đồng tiền cam là giống có triển vọng nhất về khả năng sinh trưởng, năng suất và độ bền hoa. Đề xuất tiếp tục mở rộng khảo nghiệm và hoàn thiện quy trình canh tác cho giống hoa này trong sản xuất đại trà.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về đặc tính nông sinh học của 4 giống hoa đồng tiền kép nhập nội trồng tại Thái Nguyên:

  • Xác định giống ưu thế: Giống hoa đồng tiền cam thể hiện ưu thế vượt trội về khả năng sinh trưởng (tỷ lệ sống 100%, thời gian hồi xanh 8,6 ngày, thời gian đẻ nhánh 50% sau 63,8 ngày, thời gian ra hoa 50% sau 72,5 ngày), số lá đạt 22,20 lá/cây, số nhánh đạt 2,7 nhánh/cây, năng suất hoa thực thu đạt 18,40 bông/m² (tương đương 4,6 bông/khóm), số lượng cánh hoa đạt 53,27 cánh/bông, độ bền hoa tự nhiên đạt 15,80 ngày và khả năng chống chịu bệnh thối gốc, nhện đỏ tốt hơn các giống còn lại.
  • Đánh giá các giống khác: Giống hoa đồng tiền vàng và đỏ có tỷ lệ hoa hữu hiệu cao (> 91%), kích thước hoa kép to (đường kính 4,61–4,80 cm), tuy nhiên tốc độ ra hoa chậm hơn (85,7–88,3 ngày mới đạt 50% cây ra hoa) và mức độ nhiễm bệnh thối gốc, nhện đỏ cao hơn. Giống hoa đồng tiền trắng có thời gian ra hoa muộn nhất (90,6 ngày đạt 50% cây ra hoa) và độ bền tự nhiên ngắn nhất (10,83 ngày).
  • Đóng góp thực tiễn: Kết quả là căn cứ khoa học trực tiếp phục vụ cho việc lựa chọn cơ cấu giống hoa đồng tiền tại Thái Nguyên, giúp người sản xuất chủ động tính toán thời vụ trồng để thu hoạch tập trung vào các dịp lễ tết, đồng thời bổ sung dẫn liệu thực tế cho công tác giảng dạy chuyên ngành Trồng trọt và Nông học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn dựa trên phạm vi thực tế đã triển khai:

  • Thời gian theo dõi: Thí nghiệm mới được tiến hành trong thời gian 4 tháng (từ tháng 10/2016 đến tháng 01/2017), chỉ bao quát một chu kỳ sinh trưởng ban đầu trong vụ Thu Đông - Đông Xuân, chưa theo dõi được chu kỳ sinh trưởng và năng suất hoa của các năm tiếp theo (trong khi chu kỳ khai thác kinh tế của hoa đồng tiền kéo dài 4–5 năm).
  • Điều kiện canh tác: Nghiên cứu mới khảo sát trên một công thức giá thể/đất canh tác tại thực địa khu cây trồng cạn, chưa mở rộng so sánh giữa các loại giá thể trồng chậu hoặc các mức phân bón, chế độ che phủ ánh sáng khác nhau nhằm tối ưu hóa quy trình kỹ thuật cho từng giống.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Trồng trọt, Nông học, Hoa - Cây cảnh và Công nghệ Sinh học Nông nghiệp. Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:

  • Phương pháp luận nghiên cứu đồng ruộng: Quy trình thiết kế thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) 4 công thức, 3 lần nhắc lại; phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học theo Tiêu chuẩn ngành 10TCN 1012:2006; kỹ thuật phân tích phương sai ($P$-value, LSD₀₅, CV%) bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
  • Quy trình kỹ thuật canh tác: Liều lượng bón phân lót, phân thúc, phân bón lá và quy cách lên luống đôi, mật độ trồng tiêu chuẩn do Viện Nghiên cứu Rau quả ban hành được thể hiện chi tiết và có thể ứng dụng trực tiếp vào sản xuất thực tế tại vùng Trung du và miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 4 giống thí nghiệm, giống hoa đồng tiền nào có tỷ lệ sống và tốc độ hồi xanh tốt nhất? Giống hoa đồng tiền cam đạt tỷ lệ sống cao nhất là 100% sau trồng 15 ngày và có thời gian hồi xanh nhanh nhất (8,6 ngày). Ba giống còn lại có tỷ lệ sống từ 97,2% đến 98,5% và thời gian hồi xanh từ 9,0 đến 9,6 ngày.

2. Năng suất thực thu giữa các giống hoa đồng tiền có sự sai khác như thế nào? Năng suất thực thu có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$). Giống đồng tiền cam cho năng suất cao nhất đạt 18,40 bông/m² (tương ứng 4,6 bông/khóm). Các giống đồng tiền trắng, vàng và đỏ có năng suất tương đương nhau, lần lượt đạt 16,27 bông/m² (4,1 bông/khóm), 16,27 bông/m² (4,1 bông/khóm) và 16,00 bông/m² (4,0 bông/khóm).

3. Giống hoa nào có số cánh hoa nhiều nhất và độ bền hoa tự nhiên lâu nhất trên cây? Giống hoa đồng tiền cam có số cánh hoa trung bình cao nhất đạt 53,27 cánh/bông (sai khác có ý nghĩa ở mức $P < 0,01$ so với giống đỏ 43,00 cánh, vàng 45,60 cánh và trắng 48,27 cánh). Độ bền hoa tự nhiên của giống cam cũng dài nhất, đạt 15,80 ngày ($P < 0,05$).

4. Mức độ nhiễm bệnh thối gốc và phấn trắng giữa các giống khác nhau ra sao? Bệnh thối gốc gây hại ở mức trung bình (10–25% cây bị bệnh) trên giống đồng tiền đỏ và đồng tiền vàng, trong khi ở giống cam và trắng chỉ bị hại ở mức nhẹ (< 10%). Đối với bệnh phấn trắng, giống hoa đồng tiền trắng và vàng bị nhiễm ở mức trung bình (10–25%), còn giống cam và đỏ bị nhiễm ở mức nhẹ (< 10%).

5. Kỹ thuật bón phân được tác giả áp dụng trong thí nghiệm gồm những loại nào và liều lượng bao nhiêu? Quy trình bón phân cho 1 ha gồm: Bón lót 30 tấn phân chuồng hoai mục trộn cùng 300 kg NPK bón vào hốc trước khi trồng 10 ngày; bón thúc định kỳ 15–20 ngày/lần với liều lượng 20 kg N + 40 kg P₂O₅ + 40 kg K₂O hòa tan tưới gốc; kết hợp phun phân bón lá hòa tan nước định kỳ 10 ngày/lần kể từ khi cây bén rễ hồi xanh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Tuấn Anh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc đánh giá sinh trưởng, năng suất, chất lượng và tình hình sâu bệnh của 4 giống hoa đồng tiền tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định cả 4 giống đều có khả năng thích nghi tốt với điều kiện sinh thái vụ Thu Đông tại địa phương, trong đó giống hoa đồng tiền cam thể hiện ưu thế vượt trội toàn diện về tốc độ đẻ nhánh, thời gian ra hoa sớm, số lượng cánh hoa, năng suất bông và độ bền tự nhiên. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, hỗ trợ đắc lực cho việc bố trí cơ cấu giống hoa thương phẩm và phát triển sản xuất hoa đồng tiền tại tỉnh Thái Nguyên.