Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Mạy Chả Tại Điện Biên

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và kỹ thuật nhân giống loài cây mạy chả pseudosasa amabilis tại, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Cao học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Những nghiên cứu trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về sinh thái tre trúc

1.3. Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống

1.4. Nghiên cứu về cây Mạy chả trên thế giới

1.5. Những nghiên cứu ở trong nước

1.5.1. Nghiên cứu về sinh thái của tre trúc

1.5.2. Nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng

1.5.3. Nghiên cứu về cây Mạy chả Điện Biên

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu. Giới hạn nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Nghiên cứu đặc điểm hình thái

2.2.2. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái

2.2.3. Bước đầu nghiên cứu thử nghiệm kỹ thuật nhân giống loài cây Mạy chả

2.2.4. Nghiên cứu kiến thức bản địa của người dân địa phương trong quản lý rừng Mạy chả

2.3. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp kế thừa

2.3.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội

3.2. Điều kiện tự nhiên

3.3. Điều kiện dân sinh - kinh tế - xã hội

3.4. Nhận xét và đánh giá chung điều kiện khu vực nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm hình thái cây Mạy chả

4.2. Hình thái thân khí sinh

4.3. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái

4.4. Trạng thái quần xã thực vật nơi có loài Mạy chả phân bố

4.5. Đặc điểm quần xã thực vật rừng khu vực có loài Mạy chả phân bố

4.6. Đặc điểm sinh trưởng của loài cây Mạy chả

4.7. Điều kiện đất nơi có Mạy chả phân bố

4.8. Bước đầu nghiên cứu thử nghiệm kỹ thuật nhân giống loài cây Mạy chả

4.9. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống bằng các loại vật liệu giống (VLG) khác nhau: gốc, thân ngầm, thân khí sinh

4.10. Nghiên cứu sử dụng phân bón kích thích ra rễ Toba NET giâm hom với hai loại hom thân ngầm và hom thân khí sinh

4.11. Nghiên cứu kiến thức bản địa của người dân địa phương trong quản lý rừng Mạy chả

4.12. Điều tra, hiện trạng khai thác sử dụng của cây Mạy chả

4.13. Tìm hiểu kỹ thuật gây trồng và đề xuất một số gợi ý cho phát triển rừng Mạy chả

KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Cây Mạy Chả Điện Biên

Tre trúc đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và kinh tế, đặc biệt ở khu vực châu Á. Việt Nam, nằm ở trung tâm phân bố của tre trúc, sở hữu sự đa dạng sinh học đáng kể với khoảng 216 loài. Cây Mạy Chả Điện Biên (Pseudosasa amabilis), một loài trúc thuộc chi Sặt, có giá trị kinh tế nhờ thân cây thẳng, dẻo dai, từng được xuất khẩu làm cần câu và gậy trượt tuyết. Hiện nay, cây Mạy Chả được Công ty USUI thu mua để xuất khẩu sang Nhật Bản, phục vụ sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác Mạy Chả Điện Biên hiện nay chủ yếu dựa vào nguồn tự nhiên, chưa có quy trình canh tác và nhân giống hiệu quả. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật nhân giống loài cây này để phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu về cây Mạy Chả Điện Biên

Nghiên cứu về cây Mạy Chả Điện Biên có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên bản địa. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học của cây giúp tối ưu hóa quy trình canh tác, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đồng thời, nghiên cứu kỹ thuật nhân giống hiệu quả sẽ giải quyết bài toán về nguồn cung giống, tạo điều kiện mở rộng diện tích trồng, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương và bảo vệ môi trường.

1.2. Thực trạng khai thác và sử dụng cây Mạy Chả tại Điện Biên

Hiện nay, việc khai thác cây Mạy Chả tại Điện Biên chủ yếu dựa vào nguồn rừng tự nhiên, chưa có quy trình quản lý và khai thác bền vững. Người dân địa phương khai thác theo kinh nghiệm truyền thống, chưa áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến. Điều này dẫn đến nguy cơ suy giảm nguồn tài nguyên và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Việc nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp canh tác và khai thác bền vững là vô cùng cần thiết.

II. Thách Thức và Giải Pháp Nhân Giống Cây Mạy Chả Điện Biên

Việc phát triển cây Mạy Chả gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong khâu nhân giống. Phương pháp nhân giống truyền thống bằng gốc gặp hạn chế về số lượng, không đáp ứng đủ nhu cầu mở rộng diện tích. Các phương pháp nhân giống khác như chiết cành hoặc giâm hom chưa được nghiên cứu và áp dụng. Do đó, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật nhân giống cây Mạy Chả để tìm ra phương pháp hiệu quả, đảm bảo nguồn cung giống ổn định và chất lượng.

2.1. Hạn chế của phương pháp nhân giống truyền thống bằng gốc

Phương pháp nhân giống bằng gốc tuy đơn giản nhưng gặp nhiều hạn chế. Số lượng cây giống thu được từ phương pháp này rất ít, không đủ để đáp ứng nhu cầu trồng mới. Ngoài ra, việc khai thác gốc từ rừng tự nhiên có thể gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái và làm suy giảm nguồn tài nguyên. Cần có những phương pháp nhân giống khác hiệu quả hơn để thay thế.

2.2. Nghiên cứu các phương pháp nhân giống mới cho cây Mạy Chả

Để giải quyết bài toán về nguồn cung giống, cần tập trung nghiên cứu các phương pháp nhân giống mới như giâm hom, chiết cành, hoặc nuôi cấy mô. Các phương pháp này có ưu điểm là có thể tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn, giảm áp lực khai thác từ rừng tự nhiên. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu cụ thể để xác định điều kiện và kỹ thuật nhân giống phù hợp cho cây Mạy Chả.

2.3. Tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu giống phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu giống (VLG) phù hợp đóng vai trò quan trọng trong thành công của quá trình nhân giống. Các loại VLG khác nhau như gốc, thân ngầm, thân khí sinh có thể cho tỷ lệ sống và khả năng sinh trưởng khác nhau. Cần có những nghiên cứu so sánh để xác định loại VLG nào cho kết quả tốt nhất, từ đó tối ưu hóa quy trình nhân giống.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Cây Mạy Chả Điện Biên

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học cây Mạy Chả cần tiếp cận một cách toàn diện, kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Các phương pháp tiếp cận bao gồm: nghiên cứu hình thái, sinh thái, thử nghiệm kỹ thuật nhân giống và tìm hiểu kiến thức bản địa của người dân. Việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách khoa học sẽ cung cấp những thông tin chính xác và tin cậy về loài cây này.

3.1. Nghiên cứu đặc điểm hình thái và sinh thái của cây Mạy Chả

Nghiên cứu đặc điểm hình thái bao gồm việc mô tả chi tiết các bộ phận của cây như thân, lá, măng, hoa. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái tập trung vào việc xác định môi trường sống, điều kiện đất đai, khí hậu phù hợp cho sự phát triển của cây. Các thông tin này là cơ sở để xây dựng quy trình canh tác và bảo tồn hiệu quả.

3.2. Thử nghiệm kỹ thuật nhân giống bằng các loại vật liệu giống khác nhau

Thử nghiệm nhân giống bằng các loại VLG khác nhau như gốc, thân ngầm, thân khí sinh là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các thử nghiệm cần được thực hiện trong điều kiện kiểm soát, theo dõi tỷ lệ sống, khả năng ra rễ, sinh trưởng của cây con. Kết quả thử nghiệm sẽ giúp xác định phương pháp nhân giống hiệu quả nhất.

3.3. Tìm hiểu kiến thức bản địa về quản lý rừng Mạy Chả

Kiến thức bản địa của người dân địa phương về cây Mạy Chả là một nguồn thông tin quý giá. Việc phỏng vấn, thu thập thông tin từ người dân sẽ giúp hiểu rõ hơn về tập quán canh tác, khai thác, sử dụng và bảo tồn loài cây này. Kiến thức bản địa cần được kết hợp với kiến thức khoa học để xây dựng các giải pháp quản lý rừng bền vững.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Thái Cây Mạy Chả Điện Biên

Nghiên cứu cho thấy cây Mạy Chả phân bố chủ yếu ở khu vực có độ cao trung bình, khí hậu ẩm và đất đai màu mỡ. Cây thường mọc thành quần thể trong rừng tự nhiên, có khả năng tái sinh tốt. Kết quả phân tích đất cho thấy đất ở khu vực phân bố của Mạy Chả Điện Biên có hàm lượng mùn cao, thoát nước tốt, phù hợp cho sự phát triển của cây.

4.1. Trạng thái quần xã thực vật nơi có cây Mạy Chả phân bố

Cây Mạy Chả thường phân bố trong các quần xã rừng hỗn giao, nơi có sự đa dạng về loài cây. Các loài cây gỗ lớn tạo bóng mát và cung cấp dinh dưỡng cho đất, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của Mạy Chả. Sự tương tác giữa Mạy Chả và các loài cây khác trong quần xã đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ sinh thái.

4.2. Điều kiện đất đai và khí hậu ảnh hưởng đến sinh trưởng của Mạy Chả

Đất đai và khí hậu là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng của Mạy Chả. Cây thích hợp với đất tơi xốp, thoát nước tốt, giàu mùn và có độ pH trung tính. Khí hậu ẩm, mát mẻ với lượng mưa vừa phải cũng là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của cây. Việc cải tạo đất và điều chỉnh chế độ tưới tiêu có thể giúp nâng cao năng suất của Mạy Chả.

V. Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Mạy Chả Điện Biên Giải Pháp Hiệu Quả

Kết quả thử nghiệm cho thấy phương pháp giâm hom thân ngầm kết hợp với sử dụng phân bón kích thích ra rễ Toba NET cho tỷ lệ sống và khả năng ra rễ cao nhất. Nồng độ phân bón phù hợp là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất. Phương pháp này có tiềm năng lớn trong việc cung cấp nguồn giống cây Mạy Chả chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu mở rộng diện tích trồng.

5.1. Ưu điểm của phương pháp giâm hom thân ngầm

Phương pháp giâm hom thân ngầm có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Thân ngầm có khả năng tái sinh mạnh mẽ, dễ dàng ra rễ và phát triển thành cây con. Phương pháp này cũng đơn giản, dễ thực hiện, phù hợp với điều kiện sản xuất của người dân địa phương.

5.2. Sử dụng phân bón kích thích ra rễ Toba NET để tăng tỷ lệ sống

Phân bón kích thích ra rễ Toba NET có tác dụng thúc đẩy quá trình ra rễ của hom, tăng tỷ lệ sống và khả năng sinh trưởng của cây con. Tuy nhiên, cần sử dụng phân bón đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây hại cho cây.

5.3. Quy trình nhân giống cây Mạy Chả bằng phương pháp giâm hom

Quy trình nhân giống bằng phương pháp giâm hom bao gồm các bước: chọn hom, xử lý hom, giâm hom, chăm sóc và theo dõi. Cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo tỷ lệ thành công cao nhất. Việc lựa chọn hom khỏe mạnh, xử lý bằng thuốc trừ nấm và cung cấp đủ độ ẩm là những yếu tố quan trọng.

VI. Ứng Dụng và Phát Triển Cây Mạy Chả Điện Biên Bền Vững

Nghiên cứu này cung cấp những thông tin khoa học quan trọng về đặc điểm sinh họckỹ thuật nhân giống cây Mạy Chả Điện Biên. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để xây dựng quy trình canh tác bền vững, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương và bảo vệ môi trường. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, chính quyền địa phương và người dân để triển khai các giải pháp hiệu quả.

6.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất

Kết quả nghiên cứu cần được chuyển giao cho người dân địa phương thông qua các lớp tập huấn, hội thảo, tài liệu hướng dẫn. Cần xây dựng các mô hình trình diễn để người dân có thể trực tiếp quan sát và học hỏi kinh nghiệm. Việc ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

6.2. Phát triển cây Mạy Chả theo hướng bền vững

Phát triển cây Mạy Chả cần theo hướng bền vững, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Cần xây dựng quy hoạch vùng trồng hợp lý, áp dụng các biện pháp canh tác thân thiện với môi trường, quản lý và khai thác tài nguyên một cách bền vững. Việc bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt để phát triển bền vững.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và kỹ thuật nhân giống loài cây mạy chả pseudosasa amabilis tại huyện điện biên tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tre trúc là tập hợp các loài thực vật thuộc họ Hoà thảo (Poaceae hoặc còn gọi là Graminaeae). Thế giới có 36,77 triệu ha rừng tre, trong đó diện tích tre của châu Á là 23,6 triệu ha (FAO, 2005) [44]. Châu Á riêng tại Ấn Độ có tổng diện tích rừng tre trúc khoảng 9,6 triệu ha, với 136 loài khác nhau. Các nƣớc Đông Nam Á có diện tích rừng tre trúc tƣơng đối lớn nhƣ: Myanma,Thái Lan, Philippine và Việt Nam.

Việt Nam đƣợc xác định là nằm ở trung tâm phân bố của tre trúc, nên rất phong phú và đa dạng về loài. Theo Nguyễn Hoàng Nghĩa (2005) [14] Việt Nam có 216 loài tre nứa thuộc 25 chi và có thể đến 250 loài. Nguyễn Ngọc Bình và Phạm Đức Tuấn (2007) [1] đã xác định tổng diện tích tre các loại, kể cả rừng tự nhiên và rừng trồng, kể cả rừng thuần loài và hỗn loài, cả nƣớc có gần 1,5 triệu hecta. Trong đó, hơn 1,4 triệu hecta là rừng tự nhiên, bao gồm 800 ngàn ha là rừng thuần loài và hơn 600 ngàn hecta là rừng hỗn loài.

Rừng trồng có gần 74 ngàn hecta, chủ yếu là trồng các loài nhƣ: Luồng (D.barbatus), Mai xanh (D.latiflorus), tre Bát độ và một số loài tre lấy măng khác (dẫn theo Nguyễn Huy Sơn và cs, 2013) [19]. Tre trúc dễ trồng, sinh trƣởng nhanh, sớm cho khai thác, dễ chế biến nên đƣợc sử dụng cho rất nhiều mục đích khác nhau. Tre trúc có giá trị rất lớn đối với nền kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân, đặc biệt là ở nông thôn và miền núi. Kỹ thuật nhân giống, gây trồng, chế biến và tiêu thụ sản phẩm tre, trúc đã và đang đƣợc quan tâm nghiên cứu và phát triển.

Nhiều loài tre, trúc đƣợc nhân dân gây trồng để phát triển kinh tế, đồng thời nâng cao độ che phủ, giảm xói mòn, chống sụt lở vùng đầu nguồn, ven sông suối, cung cấp nguyên liệu cho chế biến, thúc đẩy phát triển thị trƣờng tiêu thụ trong nƣớc và xuất khẩu. c 2 Cây Mạy chả (Pseudosasa amabilis) phân bố tự nhiên trong rừng tại xã Pá Khoang và một số xã khác, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên. Mạy chả theo tên gọi của bà con dân tộc địa phƣơng còn có tên khác là cây Trúc thuộc chi Sặt, họ phụ Tre nứa, họ Hòa thảo, lớp Một lá mầm. Trƣớc kia cây Mạy chả đƣợc thu mua để xuất khẩu sang các nƣớc châu Âu để dùng làm cần câu và gậy trƣợt tuyết do đặc tính là thân cây thẳng, dẻo và bền.

Khi không còn đƣợc xuất khẩu sang châu Âu nữa thì ngƣời dân địa phƣơng không mấy quan tâm đến loài cây này cho đến thời gian gần đây khi Công ty USUI thu mua và xuất khẩu thân cây sang Nhật Bản với mục đích phục vụ sản xuất nông nghiệp nhƣ: làm giàn cho đỗ, dƣa leo hay làm hàng rào. Khi đƣợc thu mua ngƣời dân địa phƣơng khai thác thân Mạy chả từ rừng tự nhiên mà không theo đúng quy định về quy cách sản phẩm. Hiện nay ở Điện Biên kinh doanh cây Mạy chả vẫn theo hƣớng quảng canh, chƣa có biện pháp kỹ thuật canh tác hợp lý chỉ dựa vào kinh nghiệm của ngƣời dân địa phƣơng và điều kiện tự nhiên sẵn có là chính nên năng suất không cao. Đặc biệt việc phát triển mở rộng diện tích trồng loài cây này gặp khó khăn do nhân giống bằng gốc rất hạn chế về số lƣợng, đến nay chƣa có một thử nghiệm nào về nhân giống bằng phƣơng pháp khác nhƣ chiết hoặc giâm hom, nên số lƣợng giống cung cấp ra thị trƣờng chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu mở rộng diện tích.

Nhƣ vậy, việc kinh doanh cây Mạy chả còn thiếu tìm hiểu về đặc tính của loài cây cũng nhƣ các biện pháp kỹ thuật về nhân giống và trồng. Xuất phát từ những lý do nêu trên, tôi chọn hƣớng nghiên cứu “Nghiên cứu một số đăc điểm sinh học và kỹ thuật nhân giống loài cây Mạy chả (Pseudosasa amabilis) tại huyện Điện Biên - tỉnh Điện Biên” đƣợc đặt ra là rất cần thiết. c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu trên thế giới 1.

Nghiên cứu về sinh thái tre trúc Công trình đầu tiên nghiên cứu tre trúc trên thế giới là của tác giả Munro xuất bản vào năm 1868 với tựa đề "Nghiên cứu về Bambusaceae", tác giả đã khái quát một cách tổng quát về họ phụ tre, trúc (Dẫn theo Nguyễn Ngọc Bình và cs, 2007) [1]. Sau đó là ấn phẩm của tác giả Gamble (1896) [42] viết về "Các loài tre trúc ở Ấn Độ", đã mô tả khá chi tiết về đặc điểm phân bố, một số đặc điểm hình thái và sinh thái của 151 loài tre trúc có ở Ấn Độ, Pakistan, Myanma, Malaysia và Indonesia. Theo Koichiro Ueda (1976) [33] trên thế giới, ngƣời ta gặp đƣợc 1250 loài tre trúc thuộc 47 giống. Các loài này đều thấy phân bố rộng và có khối lƣợng cây rất nhiều, song phần lớn đều mọc tự nhiên ở các nƣớc trong vùng Đông Nam châu Á, bao gồm Trung Quốc (miền Nam Trung Quốc, đảo Đài Loan), Philippin,Thái Lan, Miến Điện, Ấn độ, Pakixtan, Indonexia và các nƣớc thuộc châu Mỹ vv.

Không gặp đƣợc loài nào vốn có nguồn gốc tại châu Âu và có rất ít là loài cây bản địa ở châu Úc. Theo Rao and Rao (1995) [43], nếu xét về diện tích thì châu Á là nơi có diện tích rừng tre trúc lớn nhất, sau đó đến miền Đông châu Phi, riêng châu Âu hầu nhƣ không có rừng tre trúc. Ở châu Phi, tuy có diện tích rừng tre trúc phân bố rộng, nhƣng số lƣợng loài lại ít (40 loài). Châu Úc có diện tích rừng tre trúc nhỏ và số loài tre trúc phân bố cũng rất ít (4 loài) Khi nghiên cứu những đặc trƣng sinh thái của loài Trúc núi đá (Depanostachyum luodianense), Liu Jiming (2010) [40] cho rằng: loài cây này phân bố ở 5 kiểu tiểu sinh cảnh khác nhau nhƣ: mặt đất - mặt đá - rãnh c 4 đá - kẽ đá - hốc đá, ở mỗi kiểu này đều có những đặc trƣng sinh thái khác nhau.

Qua đó thể hiện sự thích ứng của loài với các nhân tố môi trƣờng xung quanh trong phạm vi hẹp (tiểu sinh cảnh) hay phạm vi rộng hơn ở mức độ quần thể, quần xã. Trong môi trƣờng "cô lập” kết cấu cành, lá, lóng, đốt của loài có sự thay đổi khi ở các vị trí khác nhau tƣơng ứng với các tiểu sinh cảnh khác nhau; ngoài ra kết cấu này còn thay đổi theo tuổi, thực tế là góc phân cành và số cành thứ cấp. Đồng thời nghiên cứu của tác giả đƣa đến nhận định: quần xã Trúc núi đá có chức năng giữ nƣớc tốt hơn quần xã cây bụi và cỏ; có tác dụng cải thiện rõ rệt tới lý hóa tính của đất. Sự chặt phá tùy tiện của con ngƣời là nguyên nhân gây nguy cơ thoái hóa rừng Trúc núi đá (Dẫn theo Trần Ngọc Hải, 2012) [7].

Dựa vào một số nhân tố nhƣ nhiệt độ, lƣợng mƣa, độ ẩm. Zhou Fangchun (2000) [34] đã xác định đƣợc vùng phân bố sinh thái của loài Trúc (Phyllosstachys pubescan) ở Trung Quốc, cũng nhƣ qua điều tra thực địa, đã xác định đƣợc loại đất và đặc tính của đất nơi có loài phân bố. Căn cứ vào độ sâu phân bố của thân ngầm ở các lớp đất khác nhau, đã lập đƣợc bảng phân bố của thân ngầm loài cây này ở 3 vị trí chân, sƣờn, đỉnh. Kết quả cho thấy ở chân đồi độ sâu phân bố của thân ngầm sâu hơn (80cm), còn ở đỉnh đồi chỉ phát hiện thấy thân ngâm ở độ sâu 40cm trở lên.

Tác giả Dransfield and Widjaja (1995) [35] khi giới thiệu về tài liệu tre trúc của Đông Nam Á đã đề cập tới các thông tin về khoa học, tên địa phƣơng, phân bố địa lí của loài, giá trị sử dụng, đặc điểm nhận biết qua hình thái và thông tin vắn tắt về sinh thái một số loài, nhƣ đối với loài Bƣơng (D. giganteus) có mọc tự nhiên ở cao nguyên nhiệt đới ẩm trên 1. Tuy nhiên, có thể mọc ở rừng thấp nhiệt đới ẩm, có tầng đất dày nhiều mùn.Tại Thái Lan đã phát hiện thấy loài này mọc ở rừng Tếch. Các thông tin này rất vắn tắt và chƣa cụ thể.

c 5 "Nghiên cứu sinh lý tre trúc" của Koichiro Ueda (1976) [33] đã trải qua 10 năm tập trung nghiên cứu đã tiến hành thống kê: Hàng năm có 60 - 80% số măng bị thui ở rừng Phyllostachys edulis và 30 - 50% số măng bị thui ở rừng Phyllostachys reticulata. Bên cạnh đó tác giả còn đề cập đến vấn đề khai thác và tận dụng măng cũng nhƣ các biện pháp bón phân để tăng số lƣợng, kích thƣớc của măng, thân khí sinh. Tác giả Xiao Jianghua (1996) [41] “Cultivation & Utilization on Bamboos” đã tìm ra đƣợc các yếu tố nhƣ: độ ẩm, nhiệt độ, dinh dƣỡng, cấu trúc rừng, biện pháp lâm sinh, sâu bệnh là những nhân tố ảnh hƣởng đến quá trình phát sinh măng, sinh trƣởng và phát triển của thân khí sinh. Do đó thấy đƣợc đây là những nhân tố mũi nhọn cần đƣợc quan tâm trong quá trình thâm canh tăng năng suất măng và thân khí sinh.

Như vậy, các công trình nghiên cứu được đề cập ở trên đã phần nào xác định được đặc điểm sinh thái đối với một số loài tre trúc. Đó là cơ sở để xác định vùng phân bố đối với loài tre trúc. Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống Giống là một trong những khâu quan trọng có ảnh hƣởng rất lớn đến năng suất và chất lƣợng của rừng trồng, đặc biệt là khi trồng rừng trên các đối tƣợng đất đã bị thoái hóa và nhân giống tre trúc đƣợc nhiều tác giả quan tâm và đề cập đến nhƣ: Đối với các loài tre trúc thì phƣơng pháp nhân giống chủ yếu bằng phƣơng pháp sinh dƣỡng có thể sử dụng chồi, gốc, đốt và cành để tạo cây con. Một kết quả nghiên cứu của Bernard (2007) [37] đã cho thấy có thể nhân giống tre trúc bằng thân và gốc: Dùng đoạn ngắn trên thân của tre trúc, đoạn trên thân cây có độ tuổi từ 2 - 3 năm để tạo ra cây con.

Với yêu cầu kỹ thuật là cắt một đoạn có 2 đến 3 mắt, đục lỗ cách các mắt từ 5 - 7 cm và vùi sâu 6 - 10 cm theo hƣớng nằm ngang vào đất trộn cát. Kích thích c 6 ra rễ có thể dùng axít 1-Naphthalene acetic (NAA) đổ vào lỗ đã đục. Dùng gốc để làm vật liệu nhân giống với yêu cầu chọn cây có độ tuổi 1 - 2 năm, sau đó đào sâu 30 - 60 cm và cắt toàn bộ gốc mang đi trồng ngay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Mạy Chả Tại Điện Biên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của cây mạy chả, cũng như các phương pháp kỹ thuật nhân giống hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về loài cây này mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển bền vững trong nông nghiệp tại khu vực Điện Biên. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức tối ưu hóa quy trình nhân giống, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan, hãy khám phá thêm về đặc điểm sinh học và kỹ thuật giâm hom cây sói rừng, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp nhân giống khác. Bên cạnh đó, tài liệu nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây sa nhân tím cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các biện pháp kỹ thuật trong lĩnh vực này. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến trà hoa vàng để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhân giống cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nhân giống cây trồng.