Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh học loài cây chò đãi làm cơ sở đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển loài tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh học loài cây chò đãi làm cơ sở đề xuất các biện pháp bảo, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Ý nghĩa của khóa luận

1.1.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.1.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học của nghiên cứu

2.1.1. Về cơ sở sinh học

2.1.2. Về cơ sở bảo tồn

2.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam

2.2.1. Trên thế giới

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm tiến hành nghiên cứu

3.2.2. Thời gian tiến hành nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp ngoại nghiệp

3.4.1.1. Phương pháp phỏng vấn người dân
3.4.1.2. Phương pháp điều tra theo tuyến
3.4.1.3. Phương pháp lập ÔTC

3.4.2. Phương pháp nội nghiệp (phương pháp xử lý số liệu)

3.4.2.1. Xử lý số liệu điều tra
3.4.2.2. Đánh giá tác động của con người đến hệ thực vật

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm sử dụng và sự hiểu biết của người dân về loài cây

4.1.1. Sự hiểu biết của người dân về loài cây Chò Đãi

4.1.2. Đặc điểm sử dụng loài cây Chò đãi

4.2. Đặc điểm nổi bật về hình thái của loài

4.2.1. Đặc điểm về phân loại của loài Chò đãi trong hệ thống phân loại

4.2.2. Đặc điểm hình thái thân cây

4.2.2.1. Cây trưởng thành

4.2.3. Đặc điểm cấu tạo hình thái lá

4.2.4. Đặc điểm cấu tạo hoa, quả

4.2.5. Một số đặc điểm sinh thái của loài

4.2.6. Các loài cây đi kèm

4.3. Đặc điểm độ tàn che nơi phân bố của loài Chò đãi phân bố

4.4. Đặc điểm về tái sinh của loài

4.4.1. Phân bố số cây tái sinh theo cấp chiều cao

4.5. Đặc điểm cây bụi, dây leo và thảm tươi nơi có loài phân bố

4.6. Đặc điểm đất nơi loài cây nghiên cứu phân bố

4.7. Đặc điểm phân bố của loài

4.7.1. Đặc điểm phân bố trong các trạng thái rừng

4.7.2. Đặc điểm phân bố theo độ cao

4.8. Sự tác động của con người đến khu vực nghiên cứu

4.9. Đề xuất một số biện pháp phát triển và bảo tồn loài

4.9.1. Đề xuất biện pháp bảo tồn

4.9.2. Đề xuất biện pháp phát triển loài

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục

Phục lục 1. Phục lục 1

Phục lục 2. Phục lục 2

Phục lục 3. Phục lục 3

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Cây Chò Đãi

Nghiên cứu đặc điểm sinh học cây Chò Đãi (Annamocarya sinensis) và biện pháp bảo tồn là vô cùng quan trọng. Rừng là một hệ sinh thái hoàn chỉnh, ảnh hưởng lớn đến đời sống con người. Nhiều quốc gia đã quan tâm bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng bền vững. Việt Nam, một trong những trung tâm đa dạng sinh học của Đông Nam Á, đang đối mặt với suy thoái rừng nghiêm trọng. Việc mất rừng dẫn đến xói mòn, rửa trôi, bồi lấp sông hồ, thay đổi môi trường và gia tăng thiên tai. Mất rừng còn đồng nghĩa với mất đi tính đa dạng về nguồn gen động thực vật. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu để đưa ra các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Theo Maurand P., năm 1943, Việt Nam có khoảng 14,3 triệu ha rừng tự nhiên, độ che phủ 43,7%.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu cây Chò Đãi

Nghiên cứu sinh học cây Chò Đãi cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo vệ và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên. Nó giúp ngăn ngừa suy thoái các loài, đặc biệt là những loài động, thực vật quý hiếm, và ngăn ngừa ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này xây dựng mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên, từ đó đưa ra các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững.

1.2. Vai trò của bảo tồn cây Chò Đãi trong đa dạng sinh học

Bảo tồn cây Chò Đãi góp phần bảo tồn đa dạng sinh học của Việt Nam. Chính phủ đã đề ra nhiều biện pháp và chính sách để bảo vệ tài nguyên đa dạng sinh học. Tuy nhiên, cần giải quyết các vấn đề liên quan đến bảo tồn và phát triển bền vững, cũng như tác động của biến đổi khí hậu. Dựa trên tiêu chuẩn đánh giá của IUCN, Việt Nam công bố Sách đỏ để hướng dẫn công tác bảo vệ tài nguyên sinh vật.

II. Thách Thức Trong Bảo Tồn Cây Chò Đãi Hiện Nay

Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc (KBTL&SCNXL) ở Bắc Kạn là nơi có nhiều loài cây quý hiếm, trong đó có cây Chò Đãi. Mặc dù diện tích nhỏ, KBTL&SCNXL là hành lang quan trọng nối liền Vườn quốc gia Ba Bể với KBT thiên nhiên Na Hang. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên rừng tại đây đang bị tác động mạnh bởi sức ép của các làng bản xung quanh. Vì vậy, công tác bảo tồn tính đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn gen quý là rất quan trọng. KBTL & SCNXL là nơi lưu giữ những nguồn gen và các loài động thực vật có giá trị, đặc biệt loài cây Chò Đãi.

2.1. Áp lực từ hoạt động của con người lên cây Chò Đãi

Nguồn tài nguyên rừng tại KBTL&SCNXL đang chịu tác động mạnh bởi sức ép từ các làng bản xung quanh. Các hoạt động như khai thác gỗ trái phép, đốt rừng làm nương, phát quang làm nương và chăn thả gia súc gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh học cây Chò Đãi và khả năng tái sinh của loài. Cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn để giảm thiểu tác động này.

2.2. Tình trạng phân bố cây Chò Đãi và nguy cơ tuyệt chủng

Việc tìm hiểu tình hình phân bố cây Chò Đãi, hiện trạng nơi phân bố là điều cấp thiết. Cần thống kê số lượng, tình hình sinh trưởng và đặc điểm sinh thái học của loài tại địa bàn nghiên cứu. Điều này giúp đánh giá nguy cơ tuyệt chủng và đưa ra các biện pháp bảo tồn phù hợp. Các nghiên cứu về cây Chò Đãi trên thế giới không nhiều vì là loài đặc hữu nam Trung Quốc và Việt Nam.

2.3. Mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo tồn cây Chò Đãi

Các hoạt động hướng tới phát triển bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học ở các vùng đá vôi gặp nhiều khó khăn do mâu thuẫn về lợi ích. Phát triển kinh tế-xã hội thường chú trọng đến tăng trưởng kinh tế mà chưa chú ý đúng mức đến bảo vệ môi trường, bảo tồn các loài động thực vật, đặc biệt là các loài quý hiếm. Cần có sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Cây Chò Đãi

Nghiên cứu đặc điểm sinh học cây Chò Đãi cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Điều tra ngoại nghiệp bao gồm phỏng vấn người dân địa phương, điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn (ÔTC). Phương pháp nội nghiệp bao gồm xử lý số liệu điều tra và đánh giá tác động của con người đến hệ thực vật. Các phương pháp này giúp thu thập thông tin chi tiết về sinh học cây Chò Đãi, tình hình phân bố và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của loài.

3.1. Điều tra ngoại nghiệp Phỏng vấn và khảo sát thực địa

Phỏng vấn người dân địa phương giúp thu thập thông tin về kinh nghiệm sử dụng cây Chò Đãi, nhận thức về giá trị của loài và các mối đe dọa đối với sự tồn tại của loài. Điều tra theo tuyến và lập ÔTC giúp khảo sát thực địa, thu thập số liệu về đặc điểm hình thái cây Chò Đãi, tình hình tái sinh và các yếu tố môi trường liên quan.

3.2. Phương pháp nội nghiệp Xử lý và phân tích số liệu

Số liệu thu thập từ điều tra ngoại nghiệp được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê. Đánh giá tác động của con người đến hệ thực vật giúp xác định các hoạt động gây ảnh hưởng tiêu cực đến cây Chò Đãi và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động. Phân tích số liệu cũng giúp xác định các yếu tố sinh thái quan trọng đối với sự tồn tại của loài.

3.3. Xác định môi trường sống cây Chò Đãi và các loài cây đi kèm

Nghiên cứu cần xác định các loài cây đi kèm với cây Chò Đãi để hiểu rõ hơn về sinh thái học cây Chò Đãi. Điều này giúp xác định các yếu tố môi trường quan trọng đối với sự tồn tại của loài và đề xuất các biện pháp bảo tồn phù hợp. Các loài cây đi kèm có thể cung cấp bóng mát, dinh dưỡng hoặc bảo vệ cây Chò Đãi khỏi các yếu tố bất lợi.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Cây Chò Đãi

Nghiên cứu cho thấy sự hiểu biết của người dân về cây Chò Đãi còn hạn chế. Đặc điểm hình thái cây Chò Đãi nổi bật với thân cây cao lớn, lá kép lông chim và quả hạch. Cây Chò Đãi phân bố trong các trạng thái rừng khác nhau, ở độ cao khác nhau. Sự tác động của con người đến khu vực nghiên cứu là đáng kể, ảnh hưởng đến sự tái sinh và phát triển của loài. Cần có các biện pháp bảo tồn và phát triển loài hiệu quả.

4.1. Sự hiểu biết và sử dụng cây Chò Đãi của người dân

Nghiên cứu cần đánh giá sự hiểu biết của người dân về cây Chò Đãi, bao gồm tên gọi địa phương, công dụng và giá trị của loài. Tìm hiểu cách người dân sử dụng cây Chò Đãi trong đời sống hàng ngày, ví dụ như làm thuốc, làm đồ gia dụng hoặc làm củi. Điều này giúp xác định vai trò của cây Chò Đãi trong cộng đồng và đề xuất các biện pháp bảo tồn phù hợp với nhu cầu của người dân.

4.2. Đặc điểm hình thái cây Chò Đãi Thân lá hoa quả

Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái cây Chò Đãi, bao gồm chiều cao, đường kính thân, hình dạng lá, cấu tạo hoa và quả. So sánh đặc điểm hình thái cây Chò Đãi với các loài cây khác trong họ Hồ đào. Xác định các đặc điểm hình thái đặc trưng của cây Chò Đãi để phân biệt với các loài cây khác và đánh giá tình trạng sức khỏe của cây.

4.3. Phân bố cây Chò Đãi theo trạng thái rừng và độ cao

Xác định phân bố cây Chò Đãi trong các trạng thái rừng khác nhau, ví dụ như rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh và rừng trồng. Xác định phân bố cây Chò Đãi theo độ cao để hiểu rõ hơn về yêu cầu sinh thái của loài. Điều này giúp xác định các khu vực ưu tiên cho bảo tồn và phục hồi cây Chò Đãi.

V. Đề Xuất Biện Pháp Bảo Tồn Cây Chò Đãi Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất các biện pháp bảo tồn cây Chò Đãi hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo tồn tại chỗ tập trung vào bảo vệ môi trường sống cây Chò Đãi và giảm thiểu tác động của con người. Bảo tồn chuyển chỗ bao gồm nhân giống và trồng cây Chò Đãi ở các khu vực khác.

5.1. Bảo tồn cây Chò Đãi tại chỗ Bảo vệ môi trường sống

Bảo vệ môi trường sống cây Chò Đãi bằng cách ngăn chặn khai thác gỗ trái phép, đốt rừng làm nương và chăn thả gia súc. Tăng cường tuần tra và kiểm soát để phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm. Nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của cây Chò Đãi và tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Bảo tồn cây Chò Đãi chuyển chỗ Nhân giống và trồng

Nhân giống cây Chò Đãi bằng các phương pháp khác nhau, ví dụ như gieo hạt, giâm cành và chiết cành. Trồng cây Chò Đãi ở các khu vực khác để tăng diện tích phân bố của loài. Xây dựng vườn ươm cây Chò Đãi để cung cấp cây giống cho các chương trình trồng rừng.

5.3. Quản lý và giám sát tái sinh tự nhiên cây Chò Đãi

Theo dõi và đánh giá tình hình tái sinh tự nhiên cây Chò Đãi. Tạo điều kiện thuận lợi cho tái sinh tự nhiên cây Chò Đãi bằng cách loại bỏ các cây bụi và dây leo cạnh tranh. Bổ sung cây con vào các khu vực có mật độ tái sinh thấp. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tái sinh tự nhiên cây Chò Đãi để đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Bảo Tồn Cây Chò Đãi

Nghiên cứu đặc điểm sinh học cây Chò Đãi và đề xuất biện pháp bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ loài cây quý hiếm này. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học để thực hiện các biện pháp bảo tồn hiệu quả. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về sinh học cây Chò Đãi để có cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn.

6.1. Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng

Tổ chức các hoạt động giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của cây Chò Đãi và tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. Phát tờ rơi, áp phích và tổ chức các buổi nói chuyện để truyền tải thông tin về cây Chò Đãi đến người dân. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn cây Chò Đãi.

6.2. Xây dựng chính sách và quy định về bảo tồn cây Chò Đãi

Xây dựng chính sách và quy định về bảo tồn cây Chò Đãi để đảm bảo sự bảo vệ lâu dài cho loài cây này. Quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương trong việc bảo tồn cây Chò Đãi. Xây dựng cơ chế tài chính để hỗ trợ các hoạt động bảo tồn cây Chò Đãi.

6.3. Tiếp tục nghiên cứu về sinh học cây Chò Đãi

Tiếp tục nghiên cứu về sinh học cây Chò Đãi, bao gồm đặc điểm di truyền cây Chò Đãi, đặc điểm sinh lý cây Chò Đãiđặc điểm hóa sinh cây Chò Đãi. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây Chò Đãi. Điều này giúp có cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn cây Chò Đãi.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm sinh học loài cây chò đãi làm cơ sở đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển loài tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh nam xuân lạc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay bảo vệ rừng đã trở nên hết sức quan trọng. Vì rừng là một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Rừng có ảnh hưởng to lớn đến đời sống con người. Chính vì thấy được tầm quan trọng đó nhiều quốc gia trên thế giới đã quan tâm bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng một cách bền vững.

Từ lâu con người đã khai thác từ rừng những sản vật phục cho nhu cầu của mình như: hoa quả, thịt thú rừng, gỗ làm nhà và các loại lâm sản phụ khác. Sự khai thác đó ngày càng tăng đến mức thiên nhiên không thể tự bù đắp được nữa. Do nhiều nguyên nhân như dân số thế giới tăng lên nhiều lần dẫn đến nhu cầu về trồng trọt và chăn nuôi tăng dẫn đến tàn phá rừng để làm đồng cỏ và gieo trồng. Công nghiệp phát triển đòi hỏi nhiều nguyên liệu, giao thông phát triển cũng đẩy nhanh tốc độ tàn phá rừng vv.

Việt Nam được coi là một trong những trung tâm ĐDSH của vùng Đông Nam Á. Từ kết quả nghiên cứu về khoa học cơ bản trên lãnh thổ Việt Nam, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước đều nhận định rằng Việt Nam là một trong 10 quốc gia ở Châu Á có tính ĐDSH cao do có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Tuy nhiên, tài nguyên rừng Việt Nam đã và đang bị suy thoái nghiêm trọng do nhiều các nguyên nhân khác nhau như nhu cầu lâm sản ngày càng tăng, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác quá mức, không đúng kế hoạch, chiến tranh,… Theo số liệu mà Maurand P. công bố trong công trình “Lâm nghiệp Đông Dương” thì đến năm 1943 Việt Nam còn khoảng 14,3 triệu ha rừng tự nhiên với độ che phủ là 43,7% diện tích lãnh thổ.

Quá trình mất rừng xảy ra liên tục từ năm 1943 đến đầu những năm 1990, đặc biệt từ năm 1976 -1990 diện tích rừng tự nhiên giảm mạnh, chỉ trong 14 năm diện 2 tích rừng giảm đi 2,7 triệu ha, bình quân mỗi năm mất gần 190 ngàn ha (1,7%/năm) và diện tích rừng giảm xuống mức thấp nhất là 9,2 triệu ha với độ che phủ 27,8% vào năm 1990 (Trần Văn Con, 2001). Tính tới hết năm 2010 - 2011 -2012 với nhiều nỗ lực cho việc bảo vệ và phát triển rừng thông qua nhiều Chương trình và Dự án, Tỷ lệ che phủ rừng của nước ta đạt 39,5% năm 2010, 40,2% năm 2011 phấn đấu năm 2013 đạt 40.7% (Tình hình thực hiện phát triển kinh tế xã hội năm 2011, 2012 và quý 1 năm 2013) [2] xong chủ yếu là rừng trồng, rừng tự nhiên vẫn suy giảm. Việc mất rừng tự nhiên, dẫn tới đất đai bị suy thoái do xói mòn, rửa trôi, sông hồ bị bồi lấp, môi trường bị thay đổi, hạn hán lũ lụt gia tăng, ảnh hưởng lớn đến mọi mặt đời sống của nhiều vùng dân cư. Mất rừng còn đồng nghĩa với sự mất đi tính đa dạng về nguồn gen động thực vật.

KBT loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc (KBTL&SCNXL) huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn được thành lập theo Quyết định số 342/QĐ-UB ngày 17/03/2004 của UBND tỉnh Bắc Kạn với diện tích 1.788 ha, nằm trong địa giới hành chính của xã Xuân Lạc, Bản Thi và Đồng Lạc chủ yếu là rừng trên núi đá vôi có nhiều loài cây quý hiếm. Mặc dù có diện tích nhỏ, nhưng KBTL&SCNXL là hành lang quan trọng nối liền Vườn quốc gia Ba Bể với KBT (Khu bảo tồn) thiên nhiên Na Hang. Hiện trạng rừng ở KBT này còn nguyên tương đối nguyên vẹn, nhiều nơi ít bị tác động bởi con người, còn lưu giữ nhiều loài động vật quý hiến đang có nguy cơ bị tuyệt Chủng ở Việt Nam và trên thế giới như Voọc đen má trắng, Vạc Hoa và các loài thực vật quý hiếm như Chò Đãi, Huỳnh Đường, Nghiến, Đinh, Thông pà cò các loài lan hài,. Núi đá vôi là hệ sinh thái rất đặc biệt của nước ta, nó chứa đựng một nguồn tài nguyên sinh học vô cùng quí giá.

Nằm trong hệ thống rừng đặc 3 dụng của Việt Nam, KBTL&SC NXL là vùng núi đá vôi liền kề với VQG Ba Bể, KBT Nà Hang Tuyên Quang. Tuy nhiên trong thực tế nguồn tài nguyên rừng tại đây đang bị tác động mạnh bởi sức ép của các làng bản xung quanh. Vì vậy, công tác bảo tồn tính đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn gen quí cũng như các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác tại KBT đã được tỉnh Bắc Kạn rất quan tâm. Cũng như các KBT khác, KBTL & SCNXL huyện Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn là nơi lưu giữ những nguồn gen và các loài động thực vật có giá trị, đặc biệt loài cây Chò đãi.

Để tìm hiểu một số loài thực vật quý hiếm đó tôi tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học loài cây Chò đãi (Annamocarya sinensis (Dode) Leroy.) làm cơ sở đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển nguồn gen cây rừng quý hiếm tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc Tỉnh Bắc Kạn ”.2 Mục đích Dựa trên cơ sở điều tra nghiên cứu đặc điểm sinh thái và sự phân bố của Loài Chò đãi làm cơ sở để đề xuất một số biện pháp nhằm bảo vệ Loài Chò đãi và bảo tồn nguồn gen loài thực vật quý hiếm còn tồn tại trong KBT.3 Mục tiêu - Xác định được tình hình phân bố tự nhiên của loài Chò đãi tại khu bảo tồn Nam Xuân Lạc. - Xác định được một số đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của các loài Chò đãi, từ đó đề xuất một số giải pháp để bảo tồn và phát triển nguồn gen của loài, được coi là một trong những loài quý hiếm có trong KBT. - Dựa trên những kết quả đã nghiên, từ đó đề xuất được biện pháp bảo tồn cho loài Chò đãi. Ý nghĩa của khóa luận 1.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Việc nghiên cứu giúp tôi củng cố lại và có cơ hội vận dụng những kiến thức đã học được vào thực tiễn, đồng thời có điều kiện học hỏi kiến thức thực tiễn từ các cán bộ quản lý và chuyên môn địa phương nhằm bổ sung thêm kiến thức và nâng cao kỹ năng để phục vụ cho công việc sau này. - Giúp tôi làm quen và biết áp dụng khoa học vào nghiên cứu và bảo tồn các nguồn gen quý. - Kết quả thực hiện đề tài có thể làm cơ sở cho giảng viên, sinh viên tiếp tục nghiên cứu khoa học chuyên sâu về tìm hiểu một số một số đặc điểm sinh học của loài Chò đãi. Ý nghĩa thực tiễn - Thông qua kết quả nghiên cứu thấy được sự đa dạng của các loài và sự suy giảm của các loài thực vật trong những năm qua, từ đó đánh giá được tác động của con người đến tài nguyên rừng.

- Có cơ sở và biện pháp nhằm bảo tồn và phát triển loài cây Chò đãi cùng các loài thực vật quý hiếm khác tại Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc. 5 PHẦN 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học của nghiên cứu • Về cơ sở sinh học Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài hết sức cần thiết và quan trọng, đây là cơ sở khoa học cho việc bảo vệ và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên thiên nhiên, ngăn ngừa suy thoái các loài nhất là những loài động, thực vật quý hiếm, ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.là cơ sở khoa học xây dựng mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên. • Về cơ sở bảo tồn Để khắc phục tình trạng trên Chính phủ Việt Nam đã đề ra nhiều biện pháp, cùng với các chính sách kèm theo nhằm bảo vệ tốt hơn tài nguyên ĐDSH của đất nước.

Tuy nhiên, thực tế đang đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến bảo tồn ĐDSH cần phải giải quyết như quan hệ giữa bảo tồn và phát triển bền vững hoặc tác động của biến đổi khí hậu đối với bảo tồn ĐDSH. Dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá tình trạng các loài của IUCN 1978, Việt Nam cũng công bố trong Sách đỏ (Sách đỏ Việt nam, 1986) phần II, Thực vật. Sách đỏ Việt Nam năm 2007 (Sách đỏ việt Nam, 2007) [4]. phần II Thực vật để hướng dẫn, thúc đẩy công tác bảo vệ tài nguyên sinh vật thiên nhiên phân chia ra các thứ hạng sau: + Bị tuyệt chủng (EX) + Tuyệt chủng trong tự nhiên(EW) Nhóm các loài nguy cấp được chú trọng bảo vệ hàng đầu gồm các phân hạng chính sau: + Cực kì nguy cấp(CR) + Nguy cấp (EN) 6 + Sắp nguy cấp (VU) Nhóm các loài ít nguy cấp: + Ít nguy cấp: (LR) - Phụ thuộc bảo tồn: (LR/cd) - Sắp bị đe dọa: (LR/nt) - Ít quan tâm: Least Concern (LR/lc) +Thiếu dẫn liệu: Data Deficient (DD) + Không đánh giá: Not Evaluated (NE) Để bảo vệ và phát triển các loài động thực vật quý hiếm Chính phủ đã ban hành (Nghị định số 32 /2006/NĐ-CP) [7].

Nghị định quy định các loài động, thực vật quý, hiếm gồm hai nhóm chính: +IA,B Thực vật rừng, động vật rừng nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại (IA đối với thực vật rừng). +IIA,B Thực vật rừng, động vật rừng hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại (IIA đối với thực vật rừng). Căn cứ vào phân cấp bảo tồn loài và ĐDSH tại KBTL&SCNXL huyện Chợ Đồn tỉnh Bắc Kạn có rất nhiều loài động thực vật được xếp vào cấp bảo tồn CR, EN và VU cần được bảo tồn, nhằm gìn giữ nguồn gen quý giá cho thành phần đa dạng sinh học ở Việt Nam nói riêng và thế giới nói chung, một trong những loài thực vật cần được bảo tồn là loài cây bản địa đa tác dụng Chò Đãi tại KBT, đây là cơ sở khoa học đầu tiên giúp tôi tiến đến nghiên cứu và thực hiện khóa luận. Đối với bất kỳ công tác bảo tồn một loài động thực vật nào đó thì việc đi tìm hiểu kỹ tình hình phân bố, hiện trạng nơi phân bố là điều cấp thiết nhất.

Ở KBT loài và sinh cảnh Nam Xuân Lạc tỉnh Bắc Kạn, tôi đi tìm hiểu một số đặc điểm sinh học loài Chò đãi, thống kê số lượng, tình hình sinh trưởng và 7 đặc điểm sinh thái học của loài tại địa bàn nghiên cứu. Đây là cơ sở thứ hai để tôi thực hiện nghiên cứu của mình. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam 2. Trên thế giới Các hoạt động hướng tới phát triển bền vững và bảo tồn Đa dạng sinh học ở các vùng đá vôi ở Việt Nam cũng như ở nhiều nơi khác trên thế giới hiện còn gặp nhiều khó khăn do những mâu thuẫn về lợi ích đến từ nhiều phía.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Cây Chò Đãi và Biện Pháp Bảo Tồn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh học của cây chò đãi, một loài cây quý hiếm và có giá trị trong hệ sinh thái. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm sinh học của cây mà còn đề xuất các biện pháp bảo tồn hiệu quả, giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ loài cây này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức bảo tồn và phát triển bền vững, từ đó góp phần vào việc bảo vệ đa dạng sinh học.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các loài cây khác và các phương pháp nghiên cứu sinh học, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và nhân giống loài thạch tùng răng cưa huperzia serrata, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp nhân giống cây. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một sô đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng thâm canh quế cinnamomum cassia sẽ cung cấp thêm thông tin về kỹ thuật trồng cây có giá trị kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu đặc điểm lâm học và khả năng nhân giống loài bương mốc cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến nghiên cứu và bảo tồn cây trồng.