MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, TẬP TÍNH VÀ DI TRUYỀN CỦA CHÓ VỆN

Nghiên cứu đặc điểm ngoại hình, tập tính, di truyền chó Vện Việt Nam. Tìm hiểu về giống chó bản địa quý hiếm, góp phần bảo tồn và phát triển nguồn gen.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của luận án

1.2.1. Mục tiêu cụ thể

1.2.2. Mục tiêu lâu dài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.4. Những đóng góp mới của luận án cho khoa học, sản xuất

1.5. Nội dung của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về một số giống chó bản địa ở Việt Nam

2.1.1. Chó H’Mông cộc đuôi

2.1.2. Chó Bắc Hà

2.1.3. Chó Phú Quốc

2.1.4. Đặc điểm ngoại hình, tập tính, sinh trưởng, sinh sản và sinh lý máu của chó

2.1.4.1. Đặc điểm về ngoại hình của chó
2.1.4.2. Chiều đo cơ thể của chó ở các thời điểm
2.1.4.3. Mối tương quan giữa các chiều đo cơ thể của chó
2.1.4.4. Đặc điểm về tập tính, sinh trưởng và sinh sản của chó
2.1.4.4.1. Sinh trưởng
2.1.4.5. Đặc điểm về sinh lý máu của chó
2.1.4.5.1. Số lượng hồng cầu và các chỉ số liên quan
2.1.4.5.2. Số lượng và công thức bạch cầu
2.1.4.5.3. Số lượng tiểu cầu và các chỉ số liên quan

2.1.5. Đa dạng di truyền ở chó

2.1.5.1. Đặc điểm phân tử của một số gen liên quan đến tập tính của chó
2.1.5.1.1. Gen Dopamine receptor (DRD4)
2.1.5.1.2. Gen Tyrosine hydroxylase (TH)
2.1.5.1.3. Gen 5-Hydroxytryptamine Receptor 1D (HTR1D)

2.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.2.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương tiện

3.1.1. Thời gian và địa điểm

3.1.2. Dụng cụ, thiết bị và hóa chất

3.2. Nội dung 1: Đánh giá đặc điểm ngoại hình, tập tính, sinh trưởng, sinh sản và đặc điểm sinh lý máu của chó Vện

3.3. Nội dung 2: Đánh giá đa dạng di truyền của chó Vện

3.3.1. Phân tích quan hệ di truyền bằng công cụ microsatellite

3.3.2. Phân tích quan hệ di truyền vùng D-Loop

3.3.3. Đa hình di truyền gen HTR1D

3.4. Phương pháp

3.4.1. Đặc điểm ngoại hình

3.4.2. Tập tính của chó Vện

3.4.3. Sinh trưởng và sinh sản của chó Vện

3.4.4. Xác định đặc điểm về sinh lý máu của chó

3.4.5. Đa hình di truyền microsatellite

3.4.6. Đa hình di truyền D-loop

3.4.7. Đa hình gen HTR1D

3.5. Xử lý số liệu

3.5.1. Đặc điểm ngoại hình

3.5.2. Đặc điểm về tập tính, sinh trưởng và sinh sản

3.5.3. Đặc điểm sinh lý máu

3.5.4. Đa hình di truyền microsatellite

3.5.5. Đa hình di truyền D-loop

3.5.6. Đa hình gen HTR1D

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm ngoại hình, tập tính, sinh trưởng, sinh sản và sinh lý máu của chó Vện

4.1.1. Các chiều đo của chó Vện

4.1.1.1. Kích thước các chiều đo
4.1.1.2. Mối tương quan giữa các chiều đo

4.1.2. Đặc điểm về tập tính

4.1.2.1. Tập tính sinh dục của chó mẹ
4.1.2.2. Tập tính của chó con

4.1.3. Đặc điểm sinh sản và sinh trưởng

4.1.4. Đặc điểm về sinh lý máu

4.1.4.1. Số lượng hồng cầu và các chỉ số liên quan
4.1.4.2. Số lượng và công thức bạch cầu
4.1.4.3. Số lượng tiểu cầu và các chỉ số liên quan
4.1.4.4. Mối tương quan giữa các chỉ số huyết học

4.2. Đa dạng di truyền ở chó Vện

4.2.1. Đa hình di truyền microsatellite

4.2.2. Đa hình di truyền D-loop

4.2.3. Đa hình gen HTR1D

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Điểm Chó Vện Việt Nam

Các giống vật nuôi đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học, là tài sản kinh tế quý giá. Tuy nhiên, các giống vật nuôi đang dần mất đi do tác động của thiên nhiên và kinh tế thị trường. Ở Việt Nam, tập quán nuôi chó thả rông dẫn đến giao phối ngẫu nhiên giữa các giống, tạo ra con lai không đặc trưng, làm mất đi đặc điểm thuần chủng. Người dân thường gọi tên chó dựa vào màu lông, trong đó chó Vện được xem là loài vật nuôi có nhiều đặc điểm quý hiếm cần được bảo tồn. Chó Vện có màu lông đặc trưng, khả năng săn mồi tốt, giữ nhà, bơi giỏi, dễ nuôi và thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Nghiên cứu về đặc điểm ngoại hình, tập tính và di truyền của chó Vện là cần thiết để bảo tồn nguồn gen quý hiếm này.

1.1. Tầm quan trọng của bảo tồn giống chó Vện bản địa Việt Nam

Việc bảo tồn các giống chó bản địa như chó Vện Việt Nam là vô cùng quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, chúng là một phần của di sản văn hóa và lịch sử của Việt Nam, gắn liền với đời sống và phong tục tập quán của người dân. Thứ hai, chúng mang những đặc điểm di truyền độc đáo, thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt, có khả năng chống chịu bệnh tật tốt. Thứ ba, chúng có giá trị kinh tế tiềm năng, có thể được sử dụng để lai tạo ra các giống chó mới có năng suất và chất lượng cao hơn. Sự đa dạng di truyền của chó Vện giúp đảm bảo khả năng thích ứng và tồn tại của chúng trong tương lai. Chó Vện đã được tỉnh Cà Mau quan tâm và đưa vào danh mục bảo tồn (Đỗ Võ Anh Khoa và Chung Hữu Nghị, 2018).

1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu đặc điểm chó Vện hiện nay

Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu đầy đủ về tất cả đặc điểm của chó Vện, một quần thể nhỏ và có nguy cơ mất nguồn gen quý. Do đó, nghiên cứu này là thực sự cần thiết. Mục tiêu cụ thể bao gồm xác định đặc điểm ngoại hình, chiều đo và khối lượng; ghi nhận tập tính, đặc điểm sinh sản, sinh trưởng và sinh lý máu; nhận diện và phân tích đa hình di truyền microsatellite và D-loop; và nhận diện đa hình di truyền gen HTR1D liên quan đến tính hung hăng. Mục tiêu lâu dài là hỗ trợ công tác bảo tồn và phát triển nguồn gen chó Vện và các giống chó bản địa khác. Các giống vật nuôi là một bộ phận quan trọng của đa dạng sinh học (Lê Viết Ly, 1999).

II. Giải Mã Phương Pháp Nghiên Cứu Ngoại Hình Chó Vện Chi Tiết

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp quan sát, đo lường trực tiếp, và ghi hình để thu thập dữ liệu về đặc điểm ngoại hình của chó Vện. Các chiều đo cơ thể được thực hiện ở các giai đoạn khác nhau của cuộc đời chó, từ sơ sinh đến 12 tháng tuổi. Mối tương quan giữa các chiều đo cũng được phân tích để đánh giá sự phát triển của chó. Việc xác định tiêu chuẩn chó Vện theo từng giai đoạn sẽ giúp cho công tác chọn lọc và bảo tồn giống chó này được hiệu quả hơn. Các số liệu này sẽ giúp so sánh với các giống chó khác để đánh giá sự khác biệt và tương đồng.

2.1. Thu thập dữ liệu về ngoại hình chó Vện bằng phương pháp đo lường

Các chiều đo cơ thể của chó Vện được thu thập một cách cẩn thận và chính xác. Các chiều đo này bao gồm chiều cao vai, chiều dài thân, vòng ngực, chiều dài đầu, chiều dài tai, chiều dài đuôi, và chiều dài chân trước và sau. Các phép đo này được thực hiện bằng các dụng cụ đo chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác cao nhất. Ngoài ra, khối lượng cơ thể của chó cũng được ghi lại ở các thời điểm khác nhau, từ sơ sinh đến trưởng thành. Việc thu thập đầy đủ các số liệu này là cơ sở quan trọng cho việc phân tích và đánh giá đặc điểm ngoại hình của chó Vện.

2.2. Phân tích tương quan giữa các chiều đo ngoại hình chó Vện

Mối tương quan giữa các chiều đo cơ thể của chó Vện được phân tích để đánh giá sự phát triển hài hòa của cơ thể. Phân tích này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chó Vện, cũng như các dấu hiệu bất thường trong quá trình phát triển. Ví dụ, nếu chiều cao vai và chiều dài thân không tương quan với nhau, điều này có thể cho thấy chó đang gặp vấn đề về dinh dưỡng hoặc bệnh tật. Việc phân tích tương quan này cung cấp thông tin quan trọng cho việc chăm sóc và nuôi dưỡng chó Vện một cách tốt nhất. Ở tất cả các thời điểm khảo sát, khối lượng và các số đo trên cơ thể của chó đực và cái đều tương quan với nhau (Triều, 2024).

III. Khám Phá Chi Tiết Tập Tính Sinh Học Của Chó Vện Việt Nam

Tập tính của chó Vện được quan sát và ghi nhận thông qua việc theo dõi hành vi của chó trong các tình huống khác nhau. Các tập tính được quan sát bao gồm tập tính sinh dục, tập tính kiếm ăn, tập tính xã hội, và tập tính bảo vệ. Các video và hình ảnh được sử dụng để hỗ trợ việc phân tích tập tính. Việc hiểu rõ tập tính chó Vện giúp cho việc huấn luyện và quản lý chó được hiệu quả hơn, đồng thời góp phần vào công tác bảo tồn giống chó này.

3.1. Nghiên cứu tập tính sinh dục đặc trưng của chó Vện cái

Tập tính sinh dục của chó Vện cái được quan sát và ghi nhận trong suốt chu kỳ sinh sản. Các yếu tố được quan sát bao gồm số lần phối giống, thời gian phối giống, và các hành vi liên quan đến quá trình sinh sản. Nghiên cứu ghi nhận chó Vện cái có số lần phối giống là 2,77 lần trong một kỳ động dục. Thời gian phối giống có xu hướng giảm đi ở lần phối tiếp theo. Việc hiểu rõ tập tính sinh dục của chó Vện giúp cho việc quản lý và cải thiện khả năng sinh sản của chó. Kết quả nghiên cứu về một số tập tính của chó Vện chỉ ra rằng chó Vện cái có số lần phối giống là 2,77 lần trong một kỳ động dục (Triều, 2024).

3.2. Phân tích các giai đoạn phát triển tập tính chó Vện con

Tập tính của chó Vện con được quan sát và ghi nhận trong quá trình phát triển từ sơ sinh đến trưởng thành. Các yếu tố được quan sát bao gồm thời gian ngủ, thời gian bú, thời điểm mở mắt, và các hành vi xã hội. Việc theo dõi sự phát triển tập tính chó Vện con giúp cho việc chăm sóc và huấn luyện chó được hiệu quả hơn. Kết quả ghi nhận chó Vện con từ 2 đến 4 tuần tuổi giảm số lần ngủ trong ngày từ 18 xuống còn 14, tương ứng với thời gian ngủ cũng giảm dần từ 875 phút còn 623 phút/ngày (Triều, 2024).

3.3. Đánh giá tập tính bảo vệ lãnh thổ và săn mồi ở chó Vện

Tập tính bảo vệ lãnh thổ và săn mồi là những đặc điểm quan trọng của chó Vện. Nghiên cứu quan sát và ghi nhận các hành vi liên quan đến việc bảo vệ lãnh thổ và săn mồi của chó. Các yếu tố được quan sát bao gồm tiếng sủa, thái độ hung dữ đối với người lạ, và khả năng săn bắt con mồi. Việc hiểu rõ các tập tính này giúp cho việc sử dụng chó Vện trong công tác bảo vệ và săn bắt được hiệu quả hơn. Do đó, gene HTR1D cần được nghiên cứu thêm để có thể giải thích rõ hơn về tính hung hăng và tự vệ ở chó, đặc biệt là chó nhà (Triều, 2024).

IV. Di Truyền Chó Vện Giải Mã Đa Dạng và Các Gen Liên Quan

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích di truyền phân tử để đánh giá đa dạng di truyền của chó Vện. Các phương pháp này bao gồm phân tích microsatellite, phân tích vùng D-loop, và phân tích gen HTR1D. Việc đánh giá đa dạng di truyền giúp cho việc bảo tồn và phát triển giống chó này được hiệu quả hơn. Các thông tin di truyền cũng có thể được sử dụng để xác định các gen liên quan đến các đặc điểm quan trọng của chó, như màu lông, kích thước, và tính cách.

4.1. Phân tích đa hình di truyền microsatellite ở chó Vện thuần chủng

Microsatellite được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra huyết thống, lập bản đồ gen, và phân tích mối quan hệ họ hàng. Kỹ thuật microsatellite cũng đã được Cho (2005) sử dụng để đánh giá sự đa dạng di truyền của 183 cá thể chó bản địa Hàn Quốc. Quần thể chó Vện khảo sát có mức đa dạng di truyền khá cao. Việc đánh giá sự đa dạng di truyền của chó Vện thông qua microsatellite giúp cho việc bảo tồn và phát triển giống chó này được hiệu quả hơn.

4.2. Xác định các haplotype và haplogroup trong vùng D loop chó Vện

Phân tích vùng D-loop giúp xác định các haplotype và haplogroup trong quần thể chó Vện. Điều này có nghĩa là, quần thể chó Vện khảo sát có mức đa dạng di truyền khá cao. Kết quả bước đầu đã xác định được 14 haplotype khác nhau thuộc 3 haplogroup phổ biến (A, B, C), trong đó có một haplotype mới chưa từng được công bố trong các nghiên cứu trước đây (Cn- chiếm tỉ lệ 4,67% trong quần thể khảo sát). Haplotype C2 chiếm tỉ lệ cao nhất (19,06%), các haplotype còn lại chiếm tỉ lệ khá thấp. Các chỉ số di truyền cơ bản như đa dạng haplotype Hd=0,943 và đa dạng nucleotide Pi=0,01524 cho thấy quần thể chó Vện khảo sát có mức đa dạng di truyền khá cao (Triều, 2024).

4.3. Nghiên cứu gen HTR1D liên quan đến tính hung hăng chó Vện

Gen 5-Hydroxytryptamine Receptor 1D (HTR1D) ở chó Vện gồm 2.835 cặp nucleotide, mã hóa cho protein gồm 377 axít amin. Gene này đã được chứng minh có liên quan đến đặc tính hung hăng. Nghiên cứu nhận diện được 2 đa hình di truyền mới trên gen HTR1D có liên quan đến tính hung hăng trên quần thể chó Vện. Tính hung hăng còn do tác động của yếu tố môi trường. Vì vậy, gene HTR1D cần được nghiên cứu thêm để có thể giải thích rõ hơn về tính hung hăng và tự vệ ở chó (Triều, 2024).

V. Ứng Dụng Bảo Tồn Nghiên Cứu Chó Vện Cho Tương Lai

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin khoa học có giá trị về đặc điểm giống, trọng tâm là đặc điểm một số ngoại hình, năng suất, tập tính và đa dạng di truyền của chó Vện. Làm cơ sở cho các nghiên cứu khác về chó Vện nói riêng và loài chó nói chung. Là nguồn tài liệu tham khảo cho người học và nghiên cứu về con chó, đặc biệt là có liên quan đến lĩnh vực di truyền phân tử và bảo tồn nguồn gen. Kết quả nghiên cứu có giá trị lớn đối với công tác đào tạo các bậc học, chọn lọc và huấn luyện chó nghiệp vụ, cũng như nhân, khai thác và bảo tồn những đặc tính quý của chó Vện.

5.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong bảo tồn nguồn gen chó Vện

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình bảo tồn hiệu quả cho chó Vện. Các thông tin về đa dạng di truyền, đặc điểm ngoại hình, và tập tính có thể được sử dụng để lựa chọn các cá thể chó phù hợp cho việc sinh sản, đảm bảo duy trì sự đa dạng và khỏe mạnh của quần thể chó Vện. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để giáo dục cộng đồng về giá trị của chó Vện và tầm quan trọng của việc bảo tồn giống chó này.

5.2. Giá trị thực tiễn của nghiên cứu trong huấn luyện chó nghiệp vụ

Thông tin về tập tínhkhả năng học hỏi của chó Vện có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp huấn luyện chó nghiệp vụ hiệu quả. Chó Vện có khả năng học hỏi nhanh và có tập tính bảo vệ mạnh mẽ, do đó có thể được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ như tìm kiếm cứu nạn, bảo vệ tài sản, và phát hiện ma túy. Việc sử dụng chó Vện trong công tác nghiệp vụ có thể giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí so với việc sử dụng các giống chó ngoại nhập.

5.3. Hướng nghiên cứu tương lai về chó Vện và các giống chó bản địa

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về chó Vện và các giống chó bản địa khác. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xác định các gen liên quan đến các đặc điểm quan trọng của chó, như khả năng chống chịu bệnh tật, khả năng thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt, và khả năng học hỏi. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp lai tạo giống mới để cải thiện năng suất và chất lượng của chó Vện và các giống chó bản địa khác.

VI. Kết Luận Tổng Quan Nghiên Cứu Tương Lai Chó Vện Việt Nam

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm ngoại hình, tập tính, và di truyền của chó Vện. Các kết quả nghiên cứu cho thấy chó Vện là một giống chó quý hiếm, có nhiều đặc điểm độc đáo và có giá trị kinh tế tiềm năng. Cần có những nỗ lực bảo tồn và phát triển giống chó này để đảm bảo sự tồn tại của nó trong tương lai. Việc tiếp tục nghiên cứu về chó Vện và các giống chó bản địa khác là cần thiết để hiểu rõ hơn về sự đa dạng di truyền và các đặc điểm quan trọng của chúng.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính về đặc điểm chó Vện

Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm ngoại hìnhtập tính đặc trưng của chó Vện, cũng như đánh giá đa dạng di truyền của quần thể chó Vện. Các kết quả cho thấy chó Vện có kích thước trung bình, màu lông vằn vện đặc trưng, tập tính bảo vệ mạnh mẽ, và mức độ đa dạng di truyền cao. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển giống chó này.

6.2. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển giống chó Vện

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển giống chó Vện bao gồm: xây dựng chương trình nhân giống chọn lọc, giáo dục cộng đồng về giá trị của chó Vện, và hỗ trợ các hộ gia đình nuôi chó Vện. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, các cơ quan chính phủ, và cộng đồng để đảm bảo sự thành công của các chương trình bảo tồn và phát triển.

6.3. Triển vọng nghiên cứu về chó Vện và các giống chó bản địa

Nghiên cứu về chó Vện và các giống chó bản địa khác có tiềm năng mang lại những lợi ích to lớn cho xã hội. Các nghiên cứu trong tương lai có thể giúp xác định các gen liên quan đến các đặc điểm quan trọng của chó, như khả năng chống chịu bệnh tật, khả năng thích nghi với môi trường sống khắc nghiệt, và khả năng học hỏi. Việc phát triển các giống chó bản địa có năng suất và chất lượng cao có thể góp phần vào sự phát triển kinh tế và xã hội của Việt Nam.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Các giống vật nuôi là một bộ phận quan trọng của đa dạng sinh học. Nó là tài sản quý giá hiện đang phát huy ý nghĩa kinh tế như là giống thuần thích nghi với điều kiện sinh thái địa phương đồng thời còn là nguyên liệu phục vụ cho công tác lai tạo giống cho hiện tại và tương lai. Không riêng các loài dã thú bị uy hiếp nghiêm trọng do môi trường sống bị thu hẹp và do sự săn bắt của con người, các giống vật nuôi dưới tác động của thiên nhiên và áp lực của kinh tế thị trường cũng đang bị mất dần (Lê Viết Ly, 1999). Nước ta có tập quán nuôi chó thả rông nên sự giao phối giữa các giống thường mang tính ngẫu nhiên.

Kết quả là tạo ra nhiều thế hệ con lai có kiểu hình không đặc trưng, làm mất đi những đặc điểm thuần của giống ban đầu. Song song đó thì những đặc tính quý cũng như các kiểu hình đặc trưng của chó bản địa cũng dần mất đi. Về tên gọi thì người dân thường dựa vào màu sắc của bộ lông để gọi tên như chó mực (nhóm chó có sắc lông màu đen), chó vàng (nhóm chó có sắc lông vàng), chó vá (nhóm chó có lông đen vá trắng hoặc lông trắng vá đen), chó Vện (nhóm chó có lông vằn vện như hổ). Trong đó, chó Vện được xem như là loài vật nuôi có nhiều đặc điểm quý hiếm cần được bảo tồn như màu lông đặc trưng rất được ưa chuộng, khả năng săn mồi tốt, giữ nhà và bảo vệ tài sản, bơi giỏi, dễ nuôi và thích nghi tốt với điều kiện địa phương (Phạm Sỹ Lăng, 2006).

Chó Vện có nhiều đặc tính rất quý nên được tỉnh Cà Mau quan tâm và đưa vào danh mục bảo tồn (Đỗ Võ Anh Khoa và Chung Hữu Nghị, 2018). Microsatellite đã được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra huyết thống ở nhiều giống (Koskinen and Bredback, 2000), lập bản đồ gen (Mellersh et al., 2000), phân tích mối quan hệ họ hàng nhằm mục đích chọn giống chó ở nhiều quốc gia (DeNise et al., 2004; Eichmann et al., 2004; Gentilini et al., 2004; Oishi et al. Halverson and Edwards (2000) đã tiến hành kiểm tra huyết thống dưới sự bảo trợ của tổ chức di Di truyền Động vật Quốc tế. Kỹ thuật microsatellite cũng đã được Cho (2005) sử dụng để đánh giá sự đa dạng di truyền của 183 cá thể chó bản địa Hàn Quốc.

Gen 5-Hydroxytryptamine Receptor 1D (HTR1D) ở chó Vện gồm 2.835 cặp nucleotide, mã hóa cho protein gồm 377 axít amin. Gene này đã được chứng minh có liên quan đến đặc tính hung hăng (bao gồm các hành vi phức tạp và mang tính liên tục) ở một số giống chó. Ở một nghiên cứu khác, Våge (2010) đã tìm thấy một SNP khác nghĩa A/G tại vị trí 79091985 bp có tác động tiềm ẩn đối với chức năng của protein HTR1D và hai SNP khác có liên quan chặt chẽ đến tính hung hăng ở chó. Ngoài ra, tính hung hăng còn do tác động của yếu tố môi trường.

Vì vậy, gene HTR1D cần được nghiên cứu thêm để có thể giải thích rõ hơn về tính hung hăng và tự vệ ở chó, đặc biệt là chó nhà (trong đó có chó Vện, một nhóm chó có những đặc tính quý như giữ nhà khôn, săn mồi giỏi, luôn gắn bó với đời sống bình dị của người dân Nam Bộ hàng thập kỷ qua). 1 Đến nay chưa có nhiều nghiên cứu và các nghiên cứu cũng chưa thể hiện đầy đủ về tất các đặc điểm của chó Vện – một quần thể tương đối nhỏ và có nguy cơ bị mất đi nguồn gen quý trong tương lai. Vì vậy, việc nghiên cứu “Một số đặc điểm ngoại hình, tập tính và di truyền của chó Vện” là thực sự cần thiết.2 Mục tiêu của luận án 1.1 Mục tiêu cụ thể (i) Xác định được một số đặc điểm ngoại hình, chiều đo và khối lượng của chó Vện; (ii) Ghi nhận được một số tập tính của chó ở thế hệ xuất phát và thế hệ 1 ở chó Vện; (iii) Ghi nhận được một số đặc điểm sinh sản, sinh trưởng và sinh lý máu ở chó Vện; (iv) Nhận diện và phân tích được đa hình di truyền microsatellite và D-loop ở chó Vện; (v) Nhận diện và phân tích được đa hình di truyền gen HTR1D liên quan đến tính hung hăng ở chó.2 Mục tiêu lâu dài Xác định được một số đặc điểm ngoại hình, tập tính và di truyền của Chó Vện, nhằm hỗ trợ công tác bảo tồn và phát triển nguồn gen chó Vện nói riêng và chó bản địa nói chung.3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Ý nghĩa khoa học Đóng góp thông tin khoa học có giá trị về đặc điểm giống, trọng tâm là đặc điểm một số ngoại hình, năng suất, tập tính và đa dạng di truyền của chó Vện; Làm cơ sở cho các nghiên cứu khác về chó Vện nói riêng và loài chó nói chung; Là nguồn tài liệu tham khảo cho người học và nghiên cứu về con chó, đặc biệt là có liên quan đến lĩnh vực di truyền phân tử và bảo tồn nguồn gen. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu có giá trị lớn đối với công tác đào tạo các bậc học, chọn lọc và huấn luyện chó nghiệp vụ, cũng như nhân, khai thác và bảo tồn những đặc tính quý của chó Vện.4 Những đóng góp mới của luận án cho khoa học, sản xuất Đây là công trình nghiên cứu đầy đủ và hệ thống đầu tiên được công bố ở nước ta ghi nhận được đặc điểm sinh học, khả năng sinh trưởng và sinh sản của chó Vện, xác lập được một số tập tính của chó Vện.

Xác định được 14 haplotype thuộc 3 haplgroup khác nhau (A, B, C), trong đó có 1 haplotype mới (Cn) lần đầu tiên được công bố. Nhận diện được 2 đa hình di truyền mới trên gen HTR1D có liên quan đến tính hung hăng trên quần thể chó Vện.5 Nội dung của luận án Nội dung 1. Đánh giá đặc điểm ngoại hình, tập tính, sinh trưởng, sinh sản và sinh lý máu của chó Vện. Đánh giá đa dạng di truyền của chó Vện.

3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về một số giống chó bản địa ở Việt Nam Chó nhà Canis lupus familiaris thuộc bộ ăn thịt Canidae, bộ ăn thịt Carnivora, lớp phụ thú nhau Placentalia, lớp thú Mamamalia. Nghiên cứu cơ bản về họ chó Canidae ở Việt Nam cho thấy có 5 loài, gồm: Sói lửa (Cuon alpines), cáo (Vulpes vulpes), lửng chó (Nyctereutes procyonoides), chó rừng (Canis aureus) và một loài chó nhà (Lê Vũ Khôi, 2003). Chó H’Mông cộc đuôi Chó H’Mông cộc đuôi xuất hiện nhiều ở vùng núi cao của các tỉnh miền núi phía bắc, nơi tập trung nhiều đồng bào H’Mông sinh sống.

Đây là giống chó được người dân chọn và sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày như lên nương, trông nhà, bảo vệ gia súc và săn bắn (Bùi Xuân Phương và ctv. Giống chó này đã được công nhận giống cấp quốc gia theo quyết định số 02/20/9/2009 của VKA Việt Nam (Hiệp hội chó giống Việt Nam), tiêu chuẩn giống số 002 (Nguyễn Tiến Tùng và ctv. Chó H’Mông thường có tầm vóc lớn, chiều cao 55-60 cm, nặng 18-20 kg (Phạm Ngọc Thạch, 2010), tuổi thành thục tính 251,4 ngày, thời gian động dục 15,31 ngày, thời gian mang thai 59,95 ngày, số con sinh ra/ổ 4,41 con, số con sơ sinh sống/ổ 4,22 con, số con cai sữa 4,01 con, khối lượng sơ sinh/con 0,31 kg, khối lượng cai sữa/con là 3,37 kg. Trong thời kỳ động dục, thân nhiệt của chó cái giống H’Mông cộc đuôi tăng từ những ngày đầu tiên của thời gian động dục và đạt cao nhất vào ngày thứ 13-14, sau đó thân nhiệt giảm dần và đạt trạng thái sinh lý vào ngày thứ 20 (Nguyễn Tiến Tùng và ctv.

Thêm vào đó, lứa đẻ có ảnh hưởng đến số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng sơ sinh/con và số con cai sữa/ổ nhưng mùa vụ không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của giống chó H’Mông cộc đuôi (Nguyễn Tiến Tùng và ctv. Tại Việt Nam, theo kết quả nghiên cứu của Trung tâm nhiệt đới Việt Nga trong giai đoạn 2006-2010 đã xác định được 13 dạng chó khác nhau (Bùi Xuân Phương và ctv. Các giống chó có vai trò khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng của con người, với kết quả huấn luyện ban đầu cho thấy giống chó H’Mông cộc đuôi là một trong những giống chó bản địa Việt Nam có thể sử dụng làm chó nghiệp vụ (Trần Hữu Côi và ctv. Chó Bắc Hà Chó Bắc Hà là một trong những giống đặc hữu của tỉnh Lào Cai có nhiều đặc tính tốt để có thể huấn luyện làm chó nghiệp vụ.

Chó Bắc Hà được biết đến như một giống chó quý cổ xưa của Việt Nam, chúng được người dân tộc ở vùng núi Tây Bắc (huyện Bắc Hà tỉnh Lào Cai) nuôi sử dụng trong việc hỗ trợ săn bắt và bảo vệ, trông nhà. Với đặc điểm hình dáng kích thước trung bình, bộ lông xù đặc trưng giúp chúng thích nghi với thời tiết giá lạnh vùng núi cao Tây Bắc. Phần lông ở cổ và đuôi tạo thành bờm to rất đẹp, với đặc điểm này nhìn chúng rất uy nghi và bệ vệ cộng với tính cách trầm tĩnh, độc 4 lập, ý thức lãnh thổ cao và trung thành nên chúng được nuôi để bảo vệ và trông nhà rất tốt (Hiệp hội chó giống Việt Nam). Chó Bắc Hà có lượng hồng cầu là 7,8166 triệu/mm3, lượng bạch cầu là 10,993 nghìn/mm3, hàm lượng hemoglobin là 16,347% (số lượng hồng cầu của chó đực là 7,967 triệu/mm3 và của chó cái là 7,660 triệu/mm3).

Chó Bắc Hà có hoạt độ enzym GOT là 62,51U/L, hoạt độ enzym GPT là 34,66 U/L (Nguyễn Văn Bộ và ctv. Chó Phú Quốc Chó Phú Quốc (hay chó lưng xoáy Phú Quốc) là một trong những nòi chó quý của Việt Nam, sở hữu nhiều đặc tính quý như thông minh, trung thành, sức khỏe tốt, giỏi nuôi con, thân thiện với con người. Dù đã được người dân trên đảo Phú Quốc nuôi từ lâu nhưng chúng vẫn còn giữ nhiều nét hoang dã của một loài chó săn mồi (Thái Kế Quân và ctv., 2016; Trần Hoàng Dũng và ctv., 2016; Nguyễn Văn Biện và ctv. Cùng với khả năng nhảy cao, giữ thăng bằng tốt và bơi lội giỏi, chó lưng xoáy Phú Quốc không chỉ được nuôi để canh giữ nhà mà còn được huấn luyện để đi săn cũng như gắn liền với mọi sinh hoạt đời thường của người dân trên đảo (Thái Kế Quân và ctv.

Ngoại hình tổng quát của chó Phú Quốc là thân thon gọn, có lông ngắn, đuôi cong và có xoáy trên lưng. Màu lông rất đa dạng với 5 màu chính: đen, vàng, nâu, vện và xám.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ