Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật U Thần Kinh Thính Giác

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của u thần kinh thính giác và đánh giá kết quả phẫu thuật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2019

162
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Giai đoạn đầu

1.1.2. Giai đoạn phẫu thuật thần kinh

1.1.3. Giai đoạn tai thần kinh

1.1.4. Nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. GIẢI PHẪU MÊ NHĨ VÀ GÓC CẦU TIỂU NÃO

1.2.1. Ống tai trong

1.3. BỆNH HỌC U THẦN KINH THÍNH GIÁC

1.3.1. Dịch tễ học

1.3.2. Mô bệnh học

1.3.3. Đặc điểm phát triển khối u

1.3.4. Các biến đổi giải phẫu do khối u

1.3.5. Cận lâm sàng

1.4. CHẨN ĐOÁN U THẦN KINH THÍNH GIÁC

1.4.1. Chẩn đoán phân biệt

1.4.2. Chẩn đoán giai đoạn

1.5. ĐIỀU TRỊ U THẦN KINH THÍNH GIÁC

1.5.1. Các phương pháp điều trị u thần kinh thính giác

1.5.2. Tai biến, biến chứng của phẫu thuật và hướng xử trí

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.1.3. Các bước tuyển chọn bệnh nhân vào nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp chọn mẫu

2.2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2.4. Các bước nghiên cứu

2.2.5. Phương tiện nghiên cứu

2.2.6. Đạo đức nghiên cứu

2.2.7. Những sai số trong nghiên cứu và cách khắc phục

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC

3.1.1. Đặc điểm chung

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng

3.1.3. Đặc điểm thính lực đơn âm

3.1.4. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính

3.1.5. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ

3.2.1. Thời gian phẫu thuật

3.2.2. Kết quả lấy u

3.2.3. Thời gian nằm viện

3.2.4. Hiệu quả của phẫu thuật với các triệu chứng lâm sàng

3.2.5. U tái phát và u tồn dư phát triển trở lại

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA U THẦN KINH THÍNH GIÁC

4.1.1. Đặc điểm chung

4.1.2. Đặc điểm lâm sàng

4.1.3. Đặc điểm thính lực

4.1.4. Kết quả chụp cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính

4.1.5. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng với cận lâm sàng

4.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT U THẦN KINH THÍNH GIÁC THEO ĐƯỜNG MỔ XUYÊN MÊ NHĨ

4.2.1. Thời gian phẫu thuật

4.2.2. Kết quả lấy u

4.2.3. Thời gian nằm viện

4.2.4. Hiệu quả phẫu thuật với các triệu chứng cơ năng thường gặp

4.2.5. U tái phát và tồn dư phát triển trở lại

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC BẢNG

2. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

3. DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu U Thần Kinh Thính Giác Lịch Sử Dịch Tễ

U thần kinh thính giác, còn gọi là acoustic neuroma hay vestibular schwannoma, là một khối u lành tính phát triển từ dây thần kinh số VIII. Phần lớn các u này xuất phát từ dây thần kinh tiền đình. U thần kinh thính giác chiếm phần lớn các khối u vùng góc cầu tiểu não (GCTN) và một tỷ lệ đáng kể trong các khối u nội sọ. Khối u có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai bên, đặc biệt trong hội chứng u xơ thần kinh loại 2 (NF2). Khi u phát triển, nó gây chèn ép lên các dây thần kinh sọ não, thân não và tiểu não, dẫn đến tăng áp lực nội sọ. Việc chẩn đoán sớm u thần kinh thính giác vẫn còn nhiều thách thức do biểu hiện lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu. Điều trị bao gồm phẫu thuật, xạ trị và theo dõi định kỳ, trong đó phẫu thuật đóng vai trò quan trọng.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu U Thần Kinh Thính Giác

Nghiên cứu về u thần kinh thính giác trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào mô tả giải phẫu và phát hiện muộn. Giai đoạn phẫu thuật thần kinh đánh dấu sự ra đời của phương pháp mổ dưới chẩm. Giai đoạn tai thần kinh, từ sau năm 1960, chứng kiến sự phát triển của phẫu thuật xuyên mê nhĩ và các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại như đo ABR và chụp CHT. Tại Việt Nam, phẫu thuật u thần kinh thính giác theo đường dưới chẩm đã được thực hiện từ những năm 1970, nhưng còn nhiều hạn chế về biến chứng.

1.2. Dịch Tễ Học và Đặc Điểm Phát Triển U Thần Kinh Thính Giác

U thần kinh thính giác thường gặp nhất ở vùng góc cầu tiểu não, chiếm khoảng 6-8% các khối u nội sọ. Khối u có thể ở một bên hoặc cả hai bên trong hội chứng u xơ thần kinh loại 2. Khi khối u to lên sẽ chèn ép các dây thần kinh sọ ở ống tai trong và góc cầu tiểu não, thân não, tiểu não, cuối cùng dẫn đến tăng áp lực nội sọ. Theo Sandifort (1777), u xuất phát từ dây thần kinh VIII, nằm cả ở ống tai trong và GCTN, đè ép lên thân não.

II. Giải Phẫu Mê Nhĩ Góc Cầu Tiểu Não Nền Tảng Phẫu Thuật

Hiểu rõ giải phẫu mê nhĩ và góc cầu tiểu não là yếu tố then chốt trong phẫu thuật u thần kinh thính giác. Mê nhĩ nằm trong xương đá, bao gồm tiền đình, ốc tai và các ống bán khuyên. Góc cầu tiểu não là một không gian quan trọng chứa nhiều dây thần kinh sọ và mạch máu. Việc nắm vững cấu trúc và liên quan giải phẫu giúp phẫu thuật viên tiếp cận và loại bỏ khối u một cách an toàn, giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Các dây thần kinh quan trọng như dây thần kinh mặt (VII) và dây thần kinh thính giác (VIII) cần được bảo tồn tối đa.

2.1. Cấu Trúc và Liên Quan Giải Phẫu Mê Nhĩ Chi Tiết

Mê nhĩ nằm trong xương đá, là một hệ thống hốc xương rỗng thông với nhau chứa ngoại dịch, gồm có: tiền đình; ốc tai; ba ống bán khuyên (OBK) ngoài (ngang), trước (trên) và sau; cống tiền đình và cống ốc tai. Nằm trong mê nhĩ xương là mê nhĩ màng chứa nội dịch. Mê nhĩ có các liên quan là: phía ngoài là hòm tai và xương chũm, phía trong là ống tai trong và GCTN, phía trước là vòi nhĩ và động mạch cảnh trong, phía sau là xoang tĩnh mạch xích ma, phía trên là thuỳ thái dương của bán cầu đại não, phía dưới là vịnh TM cảnh trong, các dây TK IX-X-XI.

2.2. Giải Phẫu Góc Cầu Tiểu Não và Các Thành Phần Quan Trọng

Góc cầu tiểu não (GCTN) là khoảng không gian ở hố sọ sau hình cái chêm với góc nhọn ở phía ngoài, đáy mở vào phía trong. GCTN có rất nhiều dây TK và mạch máu, được mô tả thành các bó mạch TK trên, giữa và dưới. Các thành phần quan trọng bao gồm dây thần kinh số V, VI, VII, VIII, ĐM tiểu não trên và dưới. Màng nhện bao bọc các cấu trúc của GCTN tạo thành khoang dưới nhện chứa DNT.

2.3. Ống Tai Trong Cấu Trúc và Các Thành Phần Thần Kinh

Ống tai trong có hình trụ, chiều dài khoảng 11-13 mm, đi từ thành trong mê nhĩ đến GCTN theo hướng nằm ngang, hơi nghiêng ra ngoài, xuống dưới và ra trước, tạo với mặt phẳng Francfort một góc 15º. Ống có hai đầu là: Đầu trong (lỗ ống tai trong) mở vào GCTN, Đầu ngoài (đáy ống tai trong) là một mảnh xương mỏng ngăn cách với mê nhĩ, có nhiều lỗ thủng nhỏ cho các sợi TK chạy qua gọi là mảnh sàng. Thành phần gồm màng não cứng, thần kinh (dây VII và VIII) và mạch máu.

III. Chẩn Đoán U Thần Kinh Thính Giác Phương Pháp Tiêu Chuẩn

Chẩn đoán u thần kinh thính giác đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, đánh giá thính lực và chẩn đoán hình ảnh. Các triệu chứng thường gặp bao gồm nghe kém, ù tai, chóng mặt và mất thăng bằng. Đo thính lực đồ và nghiệm pháp tiền đình giúp đánh giá chức năng nghe và вестибулярного аппарата. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính xác nhất để xác định kích thước, vị trí và đặc điểm của khối u. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác cũng rất quan trọng.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Của U Thần Kinh Thính Giác

Các triệu chứng lâm sàng của u thần kinh thính giác rất đa dạng và không đặc hiệu, bao gồm: nghe kém một bên, ù tai, chóng mặt, mất thăng bằng, liệt mặt, đau đầu, buồn nôn và nôn. Mất thính lực thường là triệu chứng đầu tiên và phổ biến nhất. Các triệu chứng khác có thể xuất hiện khi khối u lớn hơn và chèn ép lên các cấu trúc lân cận.

3.2. Vai Trò Của Thính Lực Đồ và Nghiệm Pháp Tiền Đình

Thính lực đồ và nghiệm pháp tiền đình đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng nghe và вестибулярного аппарата. Thính lực đồ giúp xác định mức độ và loại nghe kém. Nghiệm pháp tiền đình giúp đánh giá chức năng của hệ thống вестибулярного аппарата và phát hiện các bất thường liên quan đến u thần kinh thính giác.

3.3. Chẩn Đoán Hình Ảnh MRI và CT Scan Trong Phát Hiện U

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính xác nhất để xác định u thần kinh thính giác. MRI giúp xác định kích thước, vị trí, hình dạng và đặc điểm của khối u. CT scan cũng có thể được sử dụng, đặc biệt khi MRI không khả dụng hoặc chống chỉ định. Tuy nhiên, MRI thường cung cấp thông tin chi tiết hơn về khối u và các cấu trúc lân cận.

IV. Phẫu Thuật U Thần Kinh Thính Giác Các Phương Pháp Tiếp Cận

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho u thần kinh thính giác. Có nhiều phương pháp tiếp cận phẫu thuật khác nhau, bao gồm đường mổ dưới chẩm, đường mổ xuyên mê nhĩ và đường mổ qua hố sọ giữa. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước, vị trí của khối u, tình trạng thính lực của bệnh nhân và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u, bảo tồn chức năng thần kinh mặt và thính lực (nếu có thể).

4.1. Đường Mổ Dưới Chẩm Ưu Điểm và Hạn Chế

Đường mổ dưới chẩm là phương pháp phẫu thuật truyền thống để loại bỏ u thần kinh thính giác. Ưu điểm của phương pháp này là cho phép tiếp cận khối u từ phía sau, giảm nguy cơ tổn thương các cấu trúc quan trọng ở phía trước. Tuy nhiên, đường mổ dưới chẩm có thể gây dập não, khó lấy phần u ở ống tai trong và tăng nguy cơ biến chứng liệt mặt.

4.2. Đường Mổ Xuyên Mê Nhĩ Kỹ Thuật và Lợi Ích

Đường mổ xuyên mê nhĩ là phương pháp tiếp cận khối u thông qua mê nhĩ. Phương pháp này cho phép lấy u triệt để hơn, đặc biệt là phần u nằm trong ống tai trong. Tuy nhiên, đường mổ xuyên mê nhĩ thường dẫn đến mất thính lực hoàn toàn ở bên phẫu thuật.

4.3. Đường Mổ Qua Hố Sọ Giữa Khi Nào Nên Sử Dụng

Đường mổ qua hố sọ giữa là một phương pháp tiếp cận khác để loại bỏ u thần kinh thính giác. Phương pháp này thường được sử dụng cho các khối u nhỏ hoặc trung bình, đặc biệt khi mục tiêu là bảo tồn thính lực. Tuy nhiên, đường mổ qua hố sọ giữa đòi hỏi kỹ thuật cao và có thể gây tổn thương dây thần kinh mặt.

V. Kết Quả Phẫu Thuật U Thần Kinh Thính Giác Đánh Giá Tiên Lượng

Đánh giá kết quả phẫu thuật u thần kinh thính giác bao gồm đánh giá mức độ loại bỏ khối u, bảo tồn chức năng thần kinh mặt và thính lực, và các biến chứng sau phẫu thuật. Chụp MRI sau phẫu thuật giúp xác định xem khối u đã được loại bỏ hoàn toàn hay chưa. Theo dõi lâu dài là cần thiết để phát hiện tái phát u. Tiên lượng sau phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước u, phương pháp phẫu thuật và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Thành Công Phẫu Thuật U Thần Kinh Thính Giác

Các tiêu chí đánh giá thành công phẫu thuật u thần kinh thính giác bao gồm: loại bỏ hoàn toàn khối u (được xác định bằng MRI sau phẫu thuật), bảo tồn chức năng thần kinh mặt (không liệt mặt hoặc liệt mặt nhẹ), bảo tồn thính lực (nếu có thể), và không có biến chứng nghiêm trọng.

5.2. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật và Cách Xử Trí

Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật u thần kinh thính giác bao gồm: liệt mặt, rò dịch não tủy, viêm màng não, tụ máu, và các vấn đề về thăng bằng. Việc xử trí các biến chứng này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia khác nhau, bao gồm bác sĩ phẫu thuật thần kinh, bác sĩ tai mũi họng và bác sĩ phục hồi chức năng.

5.3. Theo Dõi và Quản Lý Tái Phát U Thần Kinh Thính Giác

Theo dõi lâu dài là cần thiết để phát hiện tái phát u thần kinh thính giác. Bệnh nhân cần được chụp MRI định kỳ để kiểm tra sự phát triển của khối u. Nếu tái phát u xảy ra, các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật lại hoặc xạ trị có thể được xem xét.

VI. Nghiên Cứu Tại Việt Nam Đặc Điểm và Kết Quả Phẫu Thuật

Tại Việt Nam, u thần kinh thính giác thường được phát hiện muộn, khi khối u đã lớn và gây ra nhiều biến chứng. Các nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật u thần kinh thính giác theo đường mổ dưới chẩm đã được thực hiện, nhưng tỷ lệ biến chứng, đặc biệt là liệt mặt, còn cao. Việc ứng dụng các phương pháp phẫu thuật hiện đại như đường mổ xuyên mê nhĩ và các kỹ thuật hỗ trợ phẫu thuật có thể giúp cải thiện kết quả điều trị.

6.1. Thực Trạng Chẩn Đoán và Điều Trị U Thần Kinh Thính Giác

Tại Việt Nam, u thần kinh thính giác thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi khối u đã lớn và gây ra nhiều biến chứng. Điều này có thể là do thiếu nhận thức về bệnh, khó khăn trong tiếp cận các dịch vụ chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.

6.2. Kinh Nghiệm Phẫu Thuật U Thần Kinh Thính Giác Theo Đường Mổ Dưới Chẩm

Phẫu thuật u thần kinh thính giác theo đường mổ dưới chẩm đã được thực hiện tại Việt Nam trong nhiều năm. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ biến chứng, đặc biệt là liệt mặt, còn cao. Điều này cho thấy cần có sự cải thiện về kỹ thuật phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật.

6.3. Triển Vọng Ứng Dụng Các Phương Pháp Phẫu Thuật Hiện Đại

Việc ứng dụng các phương pháp phẫu thuật hiện đại như đường mổ xuyên mê nhĩ và các kỹ thuật hỗ trợ phẫu thuật (ví dụ: theo dõi thần kinh mặt trong mổ) có thể giúp cải thiện kết quả điều trị u thần kinh thính giác tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự đào tạo chuyên sâu cho các phẫu thuật viên và đầu tư vào trang thiết bị hiện đại.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1. Giai đoạn đầu: từ năm 1777 đến cuối thế kỉ XIX − Sandifort (1777): mô tả một khối u xuất phát từ dây thần kinh (TK) VIII, nằm cả ở ống tai trong và GCTN, đè ép lên thân não [10]. Thời kì này bệnh được phát hiện ở giai đoạn rất muộn, thiếu thuốc và trang thiết bị nên bệnh nhân (BN) thường tử vong do tụt kẹt hạnh nhân tiểu não hoặc biến chứng của phẫu thuật.

Giai đoạn phẫu thuật thần kinh: khoảng 60 năm đầu của thế kỉ XX − Krause (1903): mô tả phương pháp mổ u dây VIII đường dưới chẩm [14]. − Cushing (1917): khuyến cáo kết hợp đo thính lực và nghiệm pháp nhiệt trong chẩn đoán u TKTG. Ông cho rằng chỉ nên lấy u trong bao để giảm tai biến [10]. − Những năm 1950: chụp não thất bơm lipiodol [10].

Trong giai đoạn này, chẩn đoán u TKTG còn muộn khi khối u to đã gây tăng áp lực nội sọ (TALNS). Phẫu thuật do các nhà Phẫu thuật thần kinh (PTTK) thực hiện theo đường mổ dưới chẩm, nhằm mục tiêu cứu sống BN. Giai đoạn tai thần kinh: từ sau năm 1960 đến nay − House (1964): bắt đầu phương pháp phẫu thuật u TKTG theo đường xuyên mê nhĩ và đường trên xương đá [14]. − Jewett và Williston (1971): đo đáp ứng thính giác thân não (ABR) [16].

− Năm 1987: chụp cộng hưởng từ (CHT) sọ não có tiêm gadolinium [17]. Từ giai đoạn này, bệnh thường được phát hiện sớm hơn khi có các triệu chứng nghe kém, chóng mặt hay ù tai. Phẫu thuật có sự phối hợp chặt chẽ của chuyên khoa Tai Mũi Họng (TMH) và PTTK, cho phép lấy u hiệu quả cùng với bảo tồn chức năng dây VII và sức nghe. Nghiên cứu ở Việt Nam − Nguyễn Thường Xuân (cuối những năm 1970): bắt đầu mổ u TKTG theo đường dưới chẩm.

− Lương Sỹ Cần, Lê Thưởng và Nguyễn Tấn Phong (1979): chụp ống tai trong cản quang để chẩn đoán sớm u TKTG [18]. − Dương Đình Chỉnh (2001): nghiên cứu u TKTG trên phim XQ sọ thường và CLVT sọ não [19]. − Một số nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật u TKTG theo đường mổ dưới chẩm đều do các nhà PTTK thực hiện như Võ Văn Nho (2001) [21], Đồng Văn Hệ (2001) [8], Hà Kim Trung (2007) [22], Nguyễn Kim Chung (2014) [9]. Tuy nhiên các biến chứng, đặc biệt là liệt mặt ngoại biên còn cao.

GIẢI PHẪU MÊ NHĨ VÀ GÓC CẦU TIỂU NÃO 1. Mê nhĩ Mê nhĩ nằm trong xương đá, là một hệ thống hốc xương rỗng thông với nhau chứa ngoại dịch, gồm có: tiền đình; ốc tai; ba ống bán khuyên (OBK) ngoài (ngang), trước (trên) và sau; cống tiền đình và cống ốc tai. Nằm trong mê nhĩ xương là mê nhĩ màng chứa nội dịch. Mê nhĩ có các liên quan là [23]: − Phía ngoài: hòm tai và xương chũm.

− Phía trong: ống tai trong và GCTN. − Phía trước: vòi nhĩ và động mạch (ĐM) cảnh trong. − Phía sau: xoang tĩnh mạch (TM) xích ma. − Phía trên: thuỳ thái dương của bán cầu đại não.

− Phía dưới: vịnh TM cảnh trong, các dây TK IX-X-XI. Giải phẫu mê nhĩ (bên trái) [24]. Cống tiền đình. Cống ốc tai.

Lỗ TM cảnh. Ống tai trong. Ba OBK: OBK ngoài (ngang) nằm nghiêng tạo với mặt phẳng Francfort một góc 30o mở về phía trước, OBK trên (trước) thẳng đứng vuông góc với trục xương đá, OBK sau thẳng đứng song song với trục xương đá. Mỗi OBK đều mở vào tiền đình bởi một đầu phình (đầu bóng) và một đầu không phình (trụ đơn); riêng trụ đơn của OBK trên và sau hợp lại thành trụ 6 chung trước khi thông với tiền đình.

Các OBK có liên quan chủ yếu với dây VII: thành trong đầu bóng OBK trên với đoạn 1, thành dưới OBK ngoài với đoạn 2 và khuỷu, thành ngoài đầu bóng OBK sau với đoạn 3 [25],[26]. Tiền đình: hình trứng dài 6-7 mm, rộng 3 mm, sâu 5-6 mm với trục chạy theo chiều ra trước, xuống dưới và ra ngoài, tạo với mặt phẳng đứng dọc một góc 45o. Tiền đình có 6 thành [23],[27] với liên quan là: − Thành ngoài: có cửa sổ bầu dục được đế xương bàn đạp lắp vào và cửa sổ tròn được màng nhĩ phụ Scarpa đậy lên, phía trong đoạn 2 và 3 dây VII. − Thành trong tạo nên 1/3 sau đáy ống tai trong.

− Thành trước: nằm phía sau ngoài đoạn 1 dây VII. − Thành trên và sau: có lỗ đổ vào của các OBK. − Thành dưới: là nguyên uỷ mảnh xoắn ốc của ốc tai. Liên quan mê nhĩ với tai giữa phải (đã lấy thành sau và trên ống tai ngoài) [28].

Xoang TM xích ma. Thuỳ thái dương. Cống tiền đình. Xương bàn đạp.

Cửa sổ tròn. Cống tiền đình: từ thành trong tiền đình chạy về phía mặt sau xương đá ở khoảng giữa lỗ ống tai trong và xoang TM xích ma. Cống dài khoảng 8mm, đường kính 2-6 mm, chứa ống nội dịch dẫn về túi nội dịch nằm giữa hai lớp của màng não cứng phía trước xoang TM xích ma [27]. 7 Cống ốc tai: xuất phát từ vòng đáy ốc tai ở vịn nhĩ, phía trước cửa sổ tròn khoảng 1 mm đến mở vào mặt dưới xương đá ngay phía trước gai của lỗ TM cảnh, phía sau ngoài dây IX-X-XI.

Cống dài khoảng 10-13 mm, nối thông ngoại dịch của mê nhĩ với dịch não tuỷ (DNT) ở khoang dưới nhện [25]. Ống tai trong 1. Cấu tạo Ống tai trong có hình trụ, chiều dài khoảng 11-13 mm, đi từ thành trong mê nhĩ đến GCTN theo hướng nằm ngang, hơi nghiêng ra ngoài, xuống dưới và ra trước, tạo với mặt phẳng Francfort một góc 15º [29],[30]. Ống có hai đầu là: − Đầu trong (lỗ ống tai trong): mở vào GCTN ở chỗ nối 1/3 trong với 2/3 ngoài mặt sau xương đá, gần bờ trên hơn bờ dưới.

Lỗ có hình bầu dục, kích thước trung bình chiều ngang là 4,5 mm (2,5-6 mm), cao 5 mm (3,5-6,5 mm) [27]. Liên quan giải phẫu đáy ống tai trong (bên phải) [31]. − Đầu ngoài (đáy ống tai trong): là một mảnh xương mỏng ngăn cách với mê nhĩ, có nhiều lỗ thủng nhỏ cho các sợi TK chạy qua gọi là mảnh sàng. Một mào xương nằm ngang (mào liềm) nhô lên chia mảnh sàng thành hai tầng: tầng trên có dây VII nằm ở phía trước và ngăn cách với dây TK tiền đình trên ở phía sau bởi một mào xương nằm thẳng đứng (thanh Bill); tầng dưới có dây TK ốc tai nằm ở phía trước và dây TK tiền đình dưới nằm ở phía sau [32],[33],[34].

Thành phần − Màng não cứng: dính chặt với mặt trong ống tai trong như màng xương và liên tiếp với màng não cứng của hố sọ sau. Ở đáy ống tai trong, màng não cứng mỏng dần, bao phủ mảnh sàng và có nhiều lỗ nhỏ cho các sợi TK tiền đình và ốc tai chui qua [34],[35]. − Thần kinh: + Gồm dây VII và VIII (do các dây TK ốc tai, tiền đình trên và dưới tạo thành). Bó dây VII-VIII không chạy thẳng mà xoắn giống chiều xoắn của ốc tai cùng bên, vì vậy khi đến lỗ ống tai trong dây VII thường nằm ở vị trí trước dưới (63%) hơn là trước trên (37%) [29],[32],[36].

Hướng đi của bó TK VII - VIII (bên phải) [37]. + Ở đáy ống tai trong, các neuron của dây TK tiền đình trên tập hợp thành hạch tiền đình trên (hạch Scarpa), của dây TK tiền đình dưới tập hợp thành hạch tiền đình dưới (hạch Boetcher) [33]. − Mạch máu: + ĐM mê nhĩ: tách từ ĐM tiểu não trước dưới, cấp máu cho màng não, bó dây VII-VIII và tai trong [33],[38]. + TM mê nhĩ, dẫn lưu từ tai trong về xoang TM đá trên [35].

+ ĐM tiểu não trước dưới: ở 14-40% trường hợp ĐM này từ GCTN chui vào ống tai trong tạo thành một quai, sau đó quặt ra cấp máu cho tiểu não và thân não [39]. Hình dạng và liên quan GCTN là khoảng không gian ở hố sọ sau hình cái chêm với góc nhọn ở phía ngoài, đáy mở vào phía trong [30],[32] có giới hạn: − Phía trước ngoài: mặt sau xương đá, bắt đầu từ vùng dốc nền. − Phía sau: mặt trước ngoài của bán cầu tiểu não và cuống tiểu não. − Phía trên: lều tiểu não.

− Phía dưới: hạnh nhân tiểu não. − Phía trong: ở trên là bờ dưới cầu não và cuống tiểu não, dưới là trám hành. Màng nhện bao bọc các cấu trúc của GCTN tạo thành khoang dưới nhện chứa DNT được tiết ra từ đám rối mạch mạc của não thất bên và não thất tư. Từ đây có các vách ngăn tạo thành bể cầu tiểu não trên nằm ở mặt trước ngoài và 2/3 dưới cầu não (chứa dây V, VII, VIII và ĐM tiểu não trước dưới); bể cầu tiểu não dưới nằm ở mặt trước ngoài của hành não (chứa dây IX-X-XI-XII, ĐM thân nền, ĐM tiểu não sau dưới, TM đá dưới) [40].

Các bể dịch não tuỷ của góc cầu tiểu não [40]. Các thành phần của góc cầu tiểu não GCTN có rất nhiều dây TK và mạch máu, được mô tả thành các bó mạch TK trên, giữa và dưới [30],[31],[41]. 10  Bó mạch thần kinh trên: − Dây V: hợp thành từ một rễ vận động và một rễ cảm giác thoát ra ở mặt bên cầu não, sau đó đi ra trước đến đỉnh xương đá rồi chui vào hố Meckel để vào hố sọ giữa. − ĐM tiểu não trên: tách ra từ ĐM thân nền, chạy phía trên dây V, đến cấp máu cho mặt trên tiểu não và mặt ngoài cầu não.

− TM đá trên (TM Dandy): được tạo nên từ rất nhiều TM dẫn lưu máu từ tiểu não đổ vào xoang TM đá trên.  Bó mạch thần kinh giữa: − Dây VI: xuất phát từ rãnh hành cầu, phía trong và trước dưới so với dây VII và VIII, sau đó chạy thẳng lên trên ở mặt trước cầu não về phía dốc nền rồi chui vào ống Dorello ở mặt sau đỉnh xương đá. − Dây VII: thoát ra từ bờ dưới cầu não, gần đầu ngoài rãnh hành cầu, chạy phía trước hoặc trước trên dây VIII để đến ống tai trong. − Dây VIII: từ ống tai trong chạy về rãnh hành cầu ở phía sau ngoài và dưới dây VII, phía trên dây IX, ngoài đám rối mạch mạc não thất IV và trong thùy nhung.

− ĐM tiểu não trước dưới: tách từ ĐM đốt sống hoặc thân nền, thường tạo thành một quai mạch chạy ở phía trên, dưới hoặc xen vào giữa dây VII-VIII và có thể chui vào ống tai trong (14-40%). ĐM tiểu não trước dưới cho hai nhánh bên là ĐM dưới lồi cung và ĐM mê nhĩ, sau đó phân nhánh tận cấp máu cho thân não và tiểu não. − TM cuống tiểu não giữa: dẫn lưu máu về TM đá trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ