NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG DI TRUYỀN MỘT SỐ LOÀI THUỘC CHI ELSHOLTZIA WILLD. Ở VIỆT NAM

Nghiên cứu đa dạng di truyền chi Elsholtzia Willd. ở Việt Nam. Phân tích ITS và EBAP, khám phá nguồn gen quý giá cho dược liệu và bảo tồn.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Chi Elsholtzia Willd.

1.2. Vị trí phân loại của chi Elsholtzia Willd.

1.3. Đặc điểm thực vật của chi Elsholtzia Willd.

1.4. Khoá phân loại chi Elsholtzia Willd.

1.5. Công dụng và tác dụng dược lý của chi Elsholtzia Willd.

1.6. Nghiên cứu đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị ITS (Internal Transcribed Spacer)

1.6.1. Vùng phiên mã nội thuộc DNA ribosom nhân (ITS-rDNA)

1.6.2. Cấu trúc và chức năng vùng ITS-DNA ribosom

1.6.3. Ưu điểm của vùng ITS

1.6.4. Phản ứng chuỗi trùng hợp PCR

1.6.5. Các phương pháp giải trình tự gen

1.6.6. Ứng dụng chỉ thị ITS trong nghiên cứu

1.7. Nghiên cứu đa dạng chi Elsholtzia trên thế giới

1.8. Nghiên cứu đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị EBAP (Exon Based Amplified Polymorphism)

1.8.1. Chỉ thị EBAP

1.8.2. Nguyên tắc thiết kế mồi

1.8.3. Ứng dụng của chỉ thị EBAP trong nghiên cứu đa dạng di truyền

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và thiết bị

2.2. Mẫu nghiên cứu

2.3. Trang thiết bị nghiên cứu

2.4. Dung môi, hoá chất

2.5. Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.6.1. Nội dung 1: Khảo sát và xây dựng phương pháp tách chiết DNA tối ưu

2.6.2. Nội dung 2: Xây dựng cây phân loại dựa trên chỉ thị ITS

2.6.3. Nội dung 3: Xây dựng cây phân loại dựa trên chỉ thị EBAP

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Phương pháp tách chiết DNA tổng số từ mẫu nghiên cứu

2.7.2. Dung môi tách chiết DNA

2.7.3. Khảo sát một số yếu tố của phương pháp tách chiết DNA tổng số

2.7.4. Khảo sát một số yếu tố của quy trình tách chiết DNA tổng số

2.7.5. Đánh giá đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị ITS

2.7.6. Thành phần của một phản ứng PCR

2.7.7. Chương trình chạy PCR. Quy trình điện di trên gel agarose

2.7.8. Phương pháp thôi gen theo kit Qiagen

2.7.9. Giải trình tự. Đánh giá đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị EBAP

2.7.10. Thành phần phản ứng PCR

2.7.11. Chương trình PCR

2.7.12. Điện di và phân tích dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. Khảo sát phương pháp và điều kiện tách chiết DNA

3.2. Khảo sát các phương pháp tách chiết DNA

3.3. Khảo sát điều kiện tách chiết

3.4. Khảo sát khối lượng bột lá

3.5. Khảo sát lượng enzym RNase

3.6. Đánh giá đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị ITS

3.6.1. Kết quả khuếch đại DNA

3.6.2. So sánh trình tự DNA ribosom vùng ITS

3.6.3. Xây dựng cây quan hệ phát sinh giữa các mẫu Elsholtzia nghiên cứu dựa trên trình tự vùng ITS1-5,8S-ITS2

3.7. Đánh giá đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị EBAP

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về phương pháp và khảo sát điều kiện tách chiết

4.2. Về đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị ITS

4.3. Về đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị EBAP

4.4. So sánh kết quả cây phân loại dựa trên chỉ thị ITS và chỉ thị EBAP

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu Đa dạng Di truyền Chi Elsholtzia VN

Chi Elsholtzia (Kinh giới) thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae) là một nhóm thực vật có giá trị sinh thái và kinh tế quan trọng. Chi này bao gồm hơn 40 loài, phân bố chủ yếu ở Đông Á, và một số ít ở Bắc Mỹ. Tại Việt Nam, hiện ghi nhận 8 loài thuộc chi này. Kinh giới được sử dụng rộng rãi trong đời sống và y học dân gian, với các công dụng như gia vị, trị cảm lạnh, sốt, tiêu chảy. Y học hiện đại cũng quan tâm đến tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, và kháng virus của các thành phần tinh dầu và hóa học trong chi. Vấn đề bảo tồn nguồn gen cây thuốc đang được chú trọng, do việc tập trung phát triển các loài có tính thương mại cao dẫn đến khai thác quá mức các loài hoang dã, làm suy giảm đa dạng di truyền. Một số loài Kinh giới ở Việt Nam được xếp vào danh sách nguy cấp. Thông tin về đa dạng di truyền là cần thiết cho việc phát triển các chiến lược bảo tồn phù hợp.

1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm hình thái chi Elsholtzia

Theo hệ thống phân loại của Takhtajan (2009), chi Elsholtzia thuộc họ Lamiaceae, bộ Hoa môi. Cây thuộc chi này có thể là cây cỏ, cây bụi hoặc cây bụi nhỏ. Thân thường vuông, có thể nhẵn hoặc có lông. Lá có thể nguyên hoặc xẻ răng cưa, nhẵn hoặc có lông. Cụm hoa thường có dạng chùm hoặc bông ở đỉnh cành, với các xim co tạo thành vòng giả. Hoa có thể tạt về một phía hoặc thành vòng. Đài hoa có hình chuông hoặc ống, thường có 5 thùy gần đều nhau. Tràng hoa có màu trắng, hơi vàng hoặc tía, với ống thẳng hoặc cong. Nhị hoa có 4, hướng về 2 phía hoặc hướng thẳng. Bầu noãn có thể nhẵn hoặc có lông. Quả có hình bầu dục hoặc hình thuôn.

1.2. Công dụng dược lý truyền thống của chi Elsholtzia

Chi Elsholtzia đã được sử dụng từ lâu trong y học dân gian để điều trị nhiều bệnh. Công dụng phổ biến nhất là điều trị cảm lạnh, sốt, tiêu chảy, kiết lị, rối loạn tiêu hóa, say nắng và thải độc. E.ciliata thường được dùng để trị cảm lạnh, hạ sốt, đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy, phù nề, cũng như làm gia vị và nguồn nuôi ong mật. E.rugulosa còn được dùng để trị chứng khó tiêu, đau bụng, đầy bụng, viêm dạ dày - ruột, kiết lỵ, chảy máu cam, ho ra máu, đau bụng sau sinh, vết loét và trị rắn cắn. E.blanda có tác dụng chữa viêm gan, kiết lỵ, viêm amidan, đau răng, viêm dạ dày ruột cấp tính, viêm bể thận cấp và mãn tính. Nhiều loài Elsholtzia được cho là chứa các thành phần có hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus, chống viêm, giảm đau, chống oxy hoá, ngừa thiếu máu cơ tim và tăng cường miễn dịch.

II. Vì sao cần Phân tích Đa dạng Di truyền Chi Elsholtzia

Việc nghiên cứu đa dạng di truyền chi ElsholtziaViệt Nam là rất quan trọng. Các loài Kinh giới đang đối mặt với nguy cơ do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Thông tin về nguồn genđa dạng di truyền là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Phân tích di truyền bằng các marker di truyền như ITSEBAP cung cấp dữ liệu chính xác về mối quan hệ giữa các loài và quần thể, giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn và phục hồi. Ngoài ra, nghiên cứu này còn có ý nghĩa quan trọng trong việc khai thác và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thực vật, đặc biệt là các loài có giá trị dược liệu.

2.1. Tầm quan trọng của bảo tồn nguồn gen Elsholtzia

Bảo tồn nguồn gen là yếu tố then chốt trong việc duy trì sự phong phú của đa dạng sinh học. Chi Elsholtzia đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và cung cấp nhiều lợi ích cho con người. Việc mất đi đa dạng di truyền có thể làm giảm khả năng thích ứng của các loài với biến đổi khí hậu, tăng nguy cơ tuyệt chủng và giảm tiềm năng sử dụng trong y học và các lĩnh vực khác. Do đó, việc nghiên cứu và bảo tồn nguồn gen Elsholtzia là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của các loài này.

2.2. Ứng dụng của kết quả phân tích đa dạng di truyền

Kết quả phân tích di truyền có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Trong bảo tồn, nó giúp xác định các quần thể có đa dạng di truyền cao cần được ưu tiên bảo vệ. Trong nông nghiệp, nó có thể được sử dụng để chọn lọc và cải tạo giống cây trồng có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt. Trong y học, nó giúp tìm kiếm các loài có chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh. Bên cạnh đó, phân tích di truyền cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định taxonomyphylogeny của các loài, giúp hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của chúng.

III. Cách Phân tích Đa dạng Di truyền Chi Elsholtzia bằng ITS EBAP

Nghiên cứu đa dạng di truyền chi Elsholtzia sử dụng các marker di truyền phân tử, trong đó ITS (Internal Transcribed Spacer)EBAP (Expressed Barcode Assay PCR) là hai phương pháp phổ biến. Phân tích ITS dựa trên vùng phiên mã bên trong của DNA ribosom nhân, có tính bảo tồn cao trong loài nhưng khác biệt giữa các loài, phù hợp để xác định quan hệ gần gũi. Phân tích EBAP dựa trên các exon, cung cấp thông tin về sự đa dạng của các gen biểu hiện. Việc so sánh kết quả từ cả hai phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện về đa dạng di truyền và mối quan hệ phát sinh loài của chi Elsholtzia.

3.1. Tìm hiểu chi tiết về phương pháp phân tích ITS

Vùng ITS là một đoạn DNA nằm giữa các gen mã hóa rRNA. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu phân tích di truyền vì nó có tốc độ tiến hóa nhanh hơn so với các gen mã hóa, cho phép phân biệt giữa các loài có quan hệ gần gũi. Phương pháp phân tích ITS bao gồm việc khuếch đại vùng ITS bằng kỹ thuật PCR, sau đó giải trình tự DNA và so sánh trình tự giữa các mẫu khác nhau. Vùng ITS mang đặc tính di truyền của cả bố và mẹ nên có ưu thế hơn so với các chỉ thị lục lạp và ty thể. Ngoài ra, phương pháp này có chi phí tương đối thấp và dễ thực hiện.

3.2. Chi tiết về phương pháp phân tích EBAP

EBAP (Exon Based Amplified Polymorphism) là một kỹ thuật phân tích di truyền dựa trên sự đa hình của các exon. Kỹ thuật này sử dụng các mồi được thiết kế dựa trên trình tự exon đã biết để khuếch đại các đoạn DNA, sau đó phân tích sự đa hình về kích thước và trình tự của các đoạn này. EBAP có ưu điểm là cung cấp thông tin về sự đa dạng của các gen biểu hiện, giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của các loài với môi trường. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phải có thông tin về trình tự exon đã biết, và có thể phức tạp hơn so với ITS trong việc thiết kế mồi và phân tích kết quả.

IV. Kết quả Nghiên cứu Đa dạng Di truyền Chi Elsholtzia ở VN

Nghiên cứu đa dạng di truyền chi ElsholtziaViệt Nam đã sử dụng cả hai phương pháp ITSEBAP để xây dựng cây phát sinh loài và đánh giá mối quan hệ giữa các loài và quần thể. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về đa dạng di truyền giữa các loài Elsholtzia khác nhau. Một số loài có đa dạng di truyền cao hơn so với các loài khác, có thể do sự khác biệt về môi trường sống, phương thức sinh sản hoặc lịch sử tiến hóa. Việc so sánh cây phát sinh loài được xây dựng từ ITSEBAP cho thấy có sự tương đồng, nhưng cũng có một số khác biệt, cho thấy mỗi phương pháp cung cấp thông tin bổ sung cho nhau.

4.1. So sánh kết quả phân tích ITS và EBAP

Việc so sánh kết quả từ phân tích ITSEBAP cho phép có cái nhìn toàn diện hơn về đa dạng di truyền. Thông thường, cây phát sinh loài xây dựng từ ITS phản ánh mối quan hệ di truyền tổng thể, trong khi cây phát sinh loài xây dựng từ EBAP phản ánh sự khác biệt về biểu hiện gen. Sự khác biệt giữa hai cây có thể cho thấy có sự tiến hóa thích nghi với môi trường, hoặc có thể do sự lai tạp giữa các loài. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

4.2. Xác định các loài Elsholtzia có nguy cơ tuyệt chủng

Dựa trên kết quả phân tích di truyền và thông tin về phân bố và số lượng cá thể, có thể xác định các loài Elsholtzia có nguy cơ tuyệt chủng cao. Các loài có đa dạng di truyền thấp, phân bố hẹp và số lượng cá thể ít thường dễ bị tổn thương hơn trước các tác động của môi trường và con người. Việc xác định các loài này là bước đầu tiên quan trọng trong việc xây dựng các chương trình bảo tồn ưu tiên, bao gồm việc thu thập và bảo tồn nguồn gen, phục hồi môi trường sống và quản lý khai thác bền vững.

V. Ứng dụng Nghiên cứu Đa dạng Di truyền Elsholtzia Việt Nam

Nghiên cứu đa dạng di truyền chi ElsholtziaViệt Nam mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn nguồn gen, lựa chọn và cải tạo giống cây trồng có giá trị dược liệu. Thông tin về mối quan hệ phát sinh loài giúp hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa và phân bố của các loài, từ đó có thể dự đoán tác động của biến đổi khí hậu và đề xuất các biện pháp thích ứng. Ngoài ra, nghiên cứu này còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài cây thuốc quý.

5.1. Bảo tồn và Phát triển nguồn gen Elsholtzia

Kết quả từ việc phân tích đa dạng di truyền giúp xác định những quần thể Elsholtzia nào có giá trị bảo tồn cao nhất, dựa trên mức độ đa dạng và tính độc đáo về gen. Những quần thể này có thể được ưu tiên cho các hoạt động bảo tồn tại chỗ (in-situ), bằng cách bảo vệ môi trường sống của chúng, hoặc bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), bằng cách thu thập và lưu giữ hạt giống hoặc mô trong các ngân hàng gen. Đồng thời, thông tin về đa dạng di truyền cũng có thể được sử dụng để phát triển các giống Elsholtzia mới có năng suất và chất lượng tốt hơn.

5.2. Nghiên cứu dược lý và phát triển thuốc từ Elsholtzia

Việc hiểu rõ đa dạng di truyền của chi Elsholtzia có thể giúp các nhà khoa học xác định các loài hoặc quần thể có chứa các hợp chất hóa học có hoạt tính dược lý cao. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc từ Elsholtzia. Nghiên cứu về đa dạng di truyền có thể giúp xác định những loài có khả năng chống lại các bệnh tật hoặc sâu bệnh, giúp giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu và thuốc kháng sinh trong nông nghiệp.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Đa dạng Di truyền Elsholtzia

Nghiên cứu đa dạng di truyền chi ElsholtziaViệt Nam bằng phân tích ITSEBAP đã cung cấp những thông tin quan trọng về nguồn gen và mối quan hệ giữa các loài. Kết quả này góp phần vào việc xây dựng các chiến lược bảo tồn và khai thác bền vững các loài cây thuốc quý. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về đa dạng di truyền trên phạm vi rộng hơn, kết hợp với các phương pháp phân tích khác như giải trình tự gen thế hệ mới để có cái nhìn toàn diện hơn về nguồn gen ElsholtziaViệt Nam.

6.1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đa dạng di truyền Elsholtzia

Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng phạm vi địa lý và số lượng mẫu phân tích để đánh giá đa dạng di truyền của Elsholtzia trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Cần tập trung vào các khu vực có tính đa dạng sinh học cao, nơi có nhiều loài Elsholtzia khác nhau sinh sống. Các nghiên cứu cũng cần xem xét ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và con người đến đa dạng di truyền của Elsholtzia.

6.2. Sử dụng các phương pháp phân tích di truyền tiên tiến

Sử dụng các phương pháp nghiên cứu phân tử tiên tiến như giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về đa dạng di truyền của chi Elsholtzia. Giải trình tự toàn bộ bộ gen hoặc giải trình tự các gen mục tiêu có thể giúp xác định các biến thể di truyền nhỏ nhất và hiểu rõ hơn về chức năng của các gen này. Kết hợp các phương pháp phân tích di truyền khác nhau, như ITS, EBAP và NGS, có thể mang lại cái nhìn toàn diện về đa dạng di truyền của chi Elsholtzia.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Chi Elsholtzia Willd. Vị trí phân loại của chi Elsholtzia Willd. Theo hệ thống phân loại của Takhtajan (2009), chi Elsholtzia Willd.

được phân loại như sau [45]: Giới thực vật – Plantae Ngành Ngọc lan – Magnoliophyta Lớp Ngọc lan – Magnoliopsida Phân lớp Hoa môi – Lamiidae Bộ Hoa môi – Lamiales Họ Bạc hà – Lamiaceae Chi Kinh giới – Elsholtzia Willd. Đặc điểm thực vật của chi Elsholtzia Willd. Cây cỏ, cây bụi hay cây bụi nhỏ. Thân thường vuông, nhẵn hay có lông.

Lá nguyên hay xẻ răng cưa, nhẵn hay có lông. Cụm hoa dạng chùm hay dạng bông ở đỉnh cành, gồm các xim co tạo thành vòng giả, giãn cách hay không giãn cách, hoa tạt về một phía hay thành vòng. Lá bắc tồn tại hình nét hoặc hình trứng. Đài hình chuông hay hình ống, 5 thùy gần đều nhau hoặc 2 thuỳ trước dài hơn.

Tràng màu trắng, hơi vàng hoặc tía, có ống thẳng hoặc cong hơi thò khỏi đài, 2 môi: môi trên 2 thùy, môi dưới 3 thùy. Nhị 4, hướng về 2 phía hay hướng thẳng; chỉ nhị thò dài hay ngắn khỏi tràng; 2 nhị dưới dài hơn hai nhị trên. Bao phấn 2 ô, lúc đầu giãn ra sau chụm lại. Bầu nhẵn hay có lông; vòi nhụy xẻ 2 thùy ở đỉnh.

Đĩa phát triển mạnh ở phần phía sau của bầu. Quả hình bầu dục hay hình thuôn, nhẵn hay có lông, có nốt sần [5], [25]. Khoá phân loại chi Elsholtzia Willd. Theo Thực vật chí Việt Nam, xác định được 7 loài thuộc chi Elsholtzia, bao gồm Elsholtzia ciliata, E.pilosa [5], trong đó phổ biến nhất là loài Elsholtzia ciliata (Thunb.

Cụm hoa gồm các hoa tạt về một phía 2A. Lá bắc lớn, hình trứng rộng hay gần tròn (cỡ 4-5x3-4mm). Lá bắc nhỏ, hình mác hẹp hay hình đường 3A. Hoa màu trắng.

Lá bắc hình mác hẹp (cỡ 1,5-2 mm), ngắn hơn hoa. Hoa màu đỏ nhạt hay tím nhạt. Lá bắc hình đường (dài 5-6mm), dài hơn hoa. Cụm hoa có dạng hình trụ, hoa không tạt về một phía 4A.

Cụm hoa dạng chùm giãn cách 2 5A. Hoa rủ xuống phía dưới sau khi hoa nở. Lá gần như nhẵn. Hoa hướng lên sau khi nở.

Lá có lông, mặt trên phiến lá có nhiều nếp nhăn (sần). Cụm hoa dạng bông xít nhau 6A. Lá bắc hình đường (dài 3-5mm) thường ngắn hơn hoa. Các bông trong cụm hoa thường không mọc đối.

Lá bắc hình mác ngược, hẹp (dài 2,5-3mm), thường dài hơn hoa. Các bông trong cụm hoa mọc đối nhau.winitiana Năm 2020, Hoàng Thanh Sơn và cộng sự đã ghi nhận thêm loài Elsholtzia kachinensis Prain có mặt ở Việt Nam. Như vậy, tổng số loài thuộc chi Elsholtzia Willd. ở Việt Nam là 8 loài.

Trong nghiên cứu này cũng đưa ra khoá phân loại mới gồm 7 loài (trừ loài E. Lá bắc rộng, hình trứng 2a. Cụm hoa hình trụ, bao phấn màu vàng. Cụm hoa tạt về một phía, bao phấn màu tím đen.

Lá bắc nhỏ, hình mác hẹp, hình dùi hay hình đường. Mặt dưới của lá trơn nhẵn hoặc có lông trên các gân lá. Tràng hoa màu trắng, nhị chìa ra phía trước. Tràng hoa màu màu hơi đỏ, nhị phía trước ngắn hơn.

Mặt dưới của lá có lông nhung dày hoặc thưa. Mặt dưới của lá màu hơi trắng, đôi khi hơi vàng khi khô, khác màu với mặt trên của lá. Mặt dưới của lá có lông nhung màu xám hoặc trắng, cùng màu với mặt trên của lá. Tràng hoa màu trắng.

Tràng hoa màu hồng tím. Công dụng và tác dụng dược lý của chi Elsholtzia Willd. Chi Elsholtzia Willd. thuộc họ Lamiaceae có khoảng 40 loài phân bố trên khắp thế giới, trong số đó có tới 33 loài phân bố ở Đông Á, chủ yếu ở Trung Quốc [25], ở Việt Nam hiện ghi nhận được 8 loài thuộc chi này [5], [21].

Trong số các loài này, có một số loài được dùng làm thuốc, một số được dùng làm thực phẩm hoặc nguồn hoa để sản xuất mật ong [5], [25]. Các loài trong chi Elsholtzia từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian, công dụng phổ biến nhất của chi này là điều trị cảm lạnh, sốt, tiêu chảy, kiết lị, rối loạn tiêu hoá, say nắng, thải độc,… [41], chủ yếu được dùng dưới dạng thuốc sắc. Một số loài được sử dụng làm thuốc chữa cảm lạnh như E.ciliata cũng thường được dùng để trị cảm lạnh, hạ sốt, đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy, phù nề [49], làm gia vị và làm nguồn nuôi ong mật [5]. Một số loài Elsholtzia được dùng làm thuốc chống viêm và giảm đau, chẳng hạn như E.

Ngoài trị cảm sốt, E.rugulosa còn được dùng để trị chứng khó tiêu, đau bụng, đầy bụng, viêm dạ dày – ruột, kiết lỵ, chảy máu cam, ho ra máu, đau bụng sau sinh, vết loét, trị rắn cắn.blanda có tác dụng chữa viêm gan, kiết lỵ, viêm amidan, đau răng, viêm dạ dày ruột cấp tính, viêm bể thận cấp và mãn tính [28].penduliflora thường được dùng làm thuốc chữa bệnh than, vết thương nhiễm trùng, cúm, viêm họng, viêm amidan, viêm phổi, viêm phế quản, sốt rét, viêm tuyến sữa và dùng làm thực phẩm [5], [36].communis được dùng làm thuốc trị đau đầu, khó tiêu.kachinensis còn được dùng làm thực phẩm [11]. Trong y học hiện đại, một số loài Elsholtzia được cho rằng có chứa nhiều thành phần có hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus, chống viêm, giảm đau, chống oxy hoá, ngừa thiếu máu cơ tim và tăng cường miễn dịch [13], [19], [28]. Tinh dầu trong một số loài Elsholtzia có hoạt tính ức chế một số vi khuẩn gram dương (Staphylococcus aureus), vi khuẩn gram âm (Esherichia coli) và nấm men (Candida albicans) [22]. Ngoài ra, tinh dầu hoặc nước sắc của một số loài Elsholtzia cũng có tác dụng kháng khuẩn đối với các vi khuẩn khác như Escherichia coli, Shigella flexneri, Bacterium paratyphosum B, Bacillus typhi murium, Bacillus dysenteriae, Bacillus diphtheriae, Bacillus meningitidis purulentae, Bacillus proteus, anthrax Bacillus, Neisseria intracellularis [28].blanda có tác dụng ức chế hoạt tính creatine kinase-MB (CK- MB) và malondialdehyd trong huyết thanh, làm giảm huyết áp và áp lực lên mạch vành [26].rugulosa có tác dụng ức chế hoạt động của virus cúm [29].

Hợp chất phenolic có trong E.ciliata có khả năng chống viêm và chống oxy hoá hiệu quả [37]. Nghiên cứu đa dạng di truyền dựa trên chỉ thị ITS (Internal Transcribed Spacer) 1. Vùng phiên mã nội thuộc DNA ribosom nhân (ITS-rDNA) 1. Cấu trúc và chức năng vùng ITS-DNA ribosom DNA ribosom nhân hay rDNA là nhóm gen mã hoá rRNA của ribosom, đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu quan hệ phát sinh loài.

rDNA được nghiên cứu vì nó là gen có nhiều bản sao và đặc biệt không mã hoá cho bất kì protein nào. Các gen bản sao của ribosom hầu như tồn tại trong mọi sinh vật và có cùng nguồn gốc. Phần lớn phân tử rDNA tương đối bảo tồn nên được xem là cơ sở để tìm ra tương đồng và các 4 khác biệt khi so sánh các sinh vật khác nhau. Các đoạn mồi thiết kế dựa trên những oligonucleotid có tính bảo tồn cao được sử dụng cho tất cả các vi sinh vật nhằm khuếch đại các vùng tương đương dùng trong so sánh.

Ngoài ra, nhiều đoạn mồi cũng được thiết kế dựa trên các vùng không bảo tồn dùng trong phát hiện và định danh vi sinh vật. Các gen DNA ribosome (rDNA) là các phần của các đơn vị lặp lại được sắp xếp theo thứ tự. DNA ribosome nhân có hai vùng sao mã: ITS-1 nằm giữa tiểu phần nhỏ (16S-18S) và 5,8S của gen và ITS-2 nằm giữa 5,8S và tiểu phần lớn (23S-28S) của gen. Hai vùng này và tiểu phần 5,8S được gọi chung là vùng sao mã bên trong (ITS).

Các rDNA 5,8S; 18S; 28S phiên mã thành các tiền rRNA riêng rẽ, nằm xen kẽ với các vùng ITS và các vùng ETS. Giữa các nhóm gen gồm nhiều bản sao lặp lại là vùng không phiên mã. Có một rDNA 5S thường không có vị trí cố định và có chiều sao mã ngược với các gen còn lại, rDNA 5S thường chỉ có ở nhân, không có ở ty thể của một số loài nấm [18]. rDNA 18S thường được quan tâm nghiên cứu, rDNA 5,8S có kích thước rất nhỏ và ít có sự biến đổi song rRNA 5S là thành phần không thể thiếu của nu- LSU-rRNA, có vai trò ổn định cấu trúc ribosom và thúc đẩy quá trình tổng hợp protein [43].Cấu trúc vùng ITS-DNA ribosom của sinh vật nhân chuẩn Hình 1.1 cho thấy cấu trúc vùng ITS-rDNA của rDNA chứa các vùng 18S, 5,8S và 28S, tạo thành một cụm lặp đi lặp lại song song, rDNA 5S được mã hoá riêng biệt, vùng đệm không được mã hoá (NTS), vùng đệm được phiên mã ngoài (ETS), vùng đệm được phiên mã trong (ITS).

Các vùng ITS có kích thước từ 500 đến 750bp là các vùng tiến hóa nhanh nên có thể thay đổi về trình tự cũng như độ dài [10]. Các vùng bên cạnh ITS lại rất bảo thủ nên được sử dụng để thiết kế các mồi chung cho nhân bản vùng ITS. Số bản sao các đoạn lặp lại của rDNA lên tới 30000 trong một tế bào. ITS trở thành đối tượng quan trọng trong các nghiên cứu phân loại các taxon có mối liên hệ gần, do ITS có tính bảo thủ cao trong loài nhưng lại thay đổi ở các loài khác nhau.

Nghiên cứu về ITS cho phép hiểu biết sâu về tiến hoá và sự lai tạo ở các loài thực vật khác nhau. Vùng ITS là vùng có rất nhiều biến đổi, mặc dù vùng ITS thường được sử dụng trong nghiên cứu tiến hoá của sinh vật tuy nhiên phần lớn các so sánh trên vùng này chỉ thường sử dụng ở mức độ xác định các biệt hoá trong cùng loài. 5 Nghiên cứu đa dạng di truyền sử dụng vùng ITS có thể tiến hành bằng cách khuếch đại các đoạn gen đặc hiệu sử dụng ITS marker, sau đó sản phẩm khuếch đại được giải trình tự bằng máy tự động, từ đó xây dựng cây phân loại dựa vào số liệu so sánh các trình tự. Có thể xác định sự thay đổi của các chuỗi bằng cách sử dụng enzym cắt hạn chế với vùng ITS, sau đó phân tách các phân đoạn bằng gel agarose hoặc polyacrylamide để xác định các gen khác biệt.

Ưu điểm của vùng ITS Vùng ITS là đối tượng được khai thác phổ biến trong các nghiên cứu về di truyền, do nó có nhiều ưu điểm như [10], [27], [32], [40]: - Mang đặc tính di truyền của cả “bố” và “mẹ”, khác với các chỉ thị lục lạp và ty thể chỉ mang đặc tính di truyền của “mẹ”. - Dễ dàng thực hiện phản ứng khuếch đại, với một số mồi phổ biến có sẵn và không cần phải thiết kế mồi riêng cho từng nghiên cứu, sử dụng được cho nhiều loại sinh vật khác nhau. - Có cấu trúc đa bản. - Khoảng cách di truyền có thể được xác định rõ ràng giữa các loài có cùng nguồn gốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ