Nghiên cứu thực trạng và giải pháp phòng chống cong vẹo cột sống ở học sinh tại Hà Tĩnh

Tài liệu nghiên cứu 13 nguyễn thị diện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Y Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2016

139
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình nghiên cứu cong vẹo cột sống trên thế giới và trong nước

1.2. Kết quả điều trị CVCS

1.3. Tình hình nghiên cứu cong vẹo cột sống trong nước

1.4. Đặc điểm của tỉnh Hà Tĩnh

1.5. Sơ lược về giải phẫu và chức năng cột sống

1.5.1. Cột sống

1.5.2. Đốt sống

1.5.3. Đĩa đệm

1.5.4. Hệ thống dây chằng

1.5.5. Cử động của cột sống

1.5.6. Khớp sườn

1.5.7. Sinh cơ học cột sống

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cong Vẹo Cột Sống ở Học Sinh Hà Tĩnh

Nghiên cứu về cong vẹo cột sống (CVCS) ở học sinh là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, đặc biệt tại Hà Tĩnh. Tình trạng này, đặc trưng bởi sự cong bất thường của cột sống, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của trẻ em, gây ra các vấn đề về hô hấp, tuần hoàn và vận động. Việc chăm sóc sức khỏe học sinh và giáo dục về tư thế ngồi học đúng là vô cùng quan trọng để đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cho tương lai. Hiện nay, Việt Nam có hơn 15 triệu học sinh từ tiểu học đến trung học phổ thông, chiếm gần 1/6 dân số cả nước. Do đó, việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp phòng ngừa và điều trị CVCS là hết sức cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phòng chống cong vẹo cột sốnghọc sinh THCS trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu về Sức Khỏe Cột Sống Học Đường

Nghiên cứu về sức khỏe cột sống học đường có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và nâng cao sức khỏe của học sinh. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời cong vẹo cột sống có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ em. Y tế học đường cần được tăng cường để đảm bảo việc tầm soát cong vẹo cột sống được thực hiện định kỳ và hiệu quả. Giáo dục về tư thế đúng và vận động hợp lý cũng là yếu tố then chốt trong việc phòng ngừa CVCS.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Thực Trạng tại Hà Tĩnh

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tỷ lệ mắc cong vẹo cột sốnghọc sinh THCS trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp như tập luyện phục hồi chức năng và đeo áo nẹp chỉnh hình. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng chống cong vẹo cột sống phù hợp với điều kiện thực tế tại Hà Tĩnh. Việc phát hiện sớmcan thiệp sớm là chìa khóa để điều trị hiệu quả CVCS.

II. Thực Trạng Đáng Báo Động Tỷ Lệ Cong Vẹo Cột Sống ở Hà Tĩnh

Tình hình cong vẹo cột sốnghọc sinh tại Hà Tĩnh đang đặt ra những thách thức không nhỏ cho ngành y tế học đường. Mặc dù chưa có nghiên cứu đầy đủ và toàn diện, nhưng những dấu hiệu ban đầu cho thấy tỷ lệ mắc CVCS có thể cao hơn so với mức trung bình của cả nước. Điều này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ phía nhà trường, phụ huynh và các cơ quan chức năng. Việc thiếu thông tin và nhận thức về phòng ngừa cong vẹo cột sống cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Cần có những chương trình giáo dục sức khỏe cong vẹo cột sống hiệu quả để nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của học sinh và cộng đồng.

2.1. Thiếu Nghiên Cứu Toàn Diện về Cong Vẹo Cột Sống tại Hà Tĩnh

Hiện tại, chưa có nghiên cứu đầy đủ nào về tỷ lệ bệnh CVCS ở lứa tuổi học sinh tại tỉnh Hà Tĩnh. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá chính xác thực trạng và đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp. Việc thiếu dữ liệu cũng ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực và xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe hiệu quả. Cần có những nghiên cứu quy mô lớn và bài bản để có cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Tư Thế Ngồi Học Sai và Thiếu Vận Động

Nhiều yếu tố có thể góp phần vào sự gia tăng tỷ lệ cong vẹo cột sốnghọc sinh. Trong đó, tư thế ngồi học sai, bàn ghế không phù hợp và thiếu vận động là những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Học sinh thường xuyên ngồi học trong thời gian dài với tư thế không đúng, gây áp lực lên cột sống và dẫn đến cong vẹo. Việc thiếu các hoạt động thể chất và kỹ năng sống về vận động cũng làm suy yếu cơ bắp hỗ trợ cột sống.

III. Giải Pháp Can Thiệp Sớm Phát Hiện và Điều Trị Cong Vẹo Cột Sống

Việc can thiệp sớm là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả cong vẹo cột sốnghọc sinh. Các biện pháp phát hiện sớm, như tầm soát cong vẹo cột sống định kỳ tại trường học, cần được triển khai rộng rãi. Khi phát hiện CVCS, cần có các biện pháp điều trị phù hợp, bao gồm tập luyện phục hồi chức năng, đeo áo nẹp chỉnh hình và phẫu thuật (trong trường hợp nặng). Sự phối hợp chặt chẽ giữa y tế học đường, phụ huynh và các chuyên gia y tế là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị.

3.1. Tầm Soát Định Kỳ Phát Hiện Sớm Cong Vẹo Cột Sống ở Trường Học

Tầm soát cong vẹo cột sống định kỳ tại trường học là một biện pháp hiệu quả để phát hiện sớm tình trạng này ở học sinh. Các buổi tầm soát nên được thực hiện bởi nhân viên y tế học đường hoặc các chuyên gia được đào tạo. Việc sử dụng các phương pháp đơn giản như kiểm tra tư thế và nghiệm pháp Adams có thể giúp xác định những trường hợp nghi ngờ và chuyển đến các cơ sở y tế để chẩn đoán và điều trị.

3.2. Phục Hồi Chức Năng Bài Tập và Vật Lý Trị Liệu cho Cột Sống

Tập luyện phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị cong vẹo cột sống. Các bài tập cong vẹo cột sống được thiết kế riêng biệt có thể giúp tăng cường cơ bắp hỗ trợ cột sống, cải thiện tư thế và giảm độ cong. Vật lý trị liệu cũng có thể được sử dụng để giảm đau và cải thiện chức năng vận động. Cần có sự hướng dẫn của các chuyên gia phục hồi chức năng để đảm bảo các bài tập được thực hiện đúng cách và hiệu quả.

3.3. Áo Nẹp Chỉnh Hình Hỗ Trợ Điều Trị Cong Vẹo Cột Sống

Áo nẹp chỉnh hình là một phương pháp điều trị hiệu quả cho cong vẹo cột sống ở mức độ vừa phải. Áo nẹp giúp giữ cột sống ở vị trí thẳng và ngăn ngừa sự tiến triển của CVCS. Việc sử dụng áo nẹp cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ và kết hợp với các bài tập phục hồi chức năng để đạt hiệu quả tốt nhất. Cần lựa chọn loại áo nẹp phù hợp và đảm bảo sự thoải mái cho học sinh trong quá trình sử dụng.

IV. Phòng Ngừa Chủ Động Giáo Dục và Thay Đổi Thói Quen cho Học Sinh

Phòng ngừa cong vẹo cột sống là một quá trình liên tục và cần sự tham gia của cả nhà trường, phụ huynhhọc sinh. Giáo dục sức khỏe cong vẹo cột sống cần được tích hợp vào chương trình học để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tư thế đúng và vận động hợp lý. Cần tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động thể chất và khuyến khích họ duy trì tư thế ngồi học đúng để bảo vệ cột sống.

4.1. Giáo Dục Sức Khỏe Nâng Cao Nhận Thức về Cong Vẹo Cột Sống

Giáo dục sức khỏe cong vẹo cột sống là một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa CVCS. Các chương trình giáo dục nên cung cấp thông tin về nguyên nhân cong vẹo cột sống ở trẻ em, cách nhận biết các dấu hiệu ban đầu và các biện pháp phòng ngừa. Cần sử dụng các phương pháp truyền thông đa dạng để tiếp cận học sinhphụ huynh, như tờ rơi, poster, video và các buổi nói chuyện chuyên đề.

4.2. Tư Thế Đúng Hướng Dẫn Ngồi Học và Mang Vác Ba Lô

Hướng dẫn tư thế ngồi học đúng là một phần quan trọng của chương trình phòng ngừa cong vẹo cột sống. Học sinh cần được hướng dẫn cách ngồi thẳng lưng, giữ vai và hông thẳng hàng, và đặt chân thoải mái trên sàn nhà. Bàn ghế cần có chiều cao phù hợp để đảm bảo tư thế ngồi đúng. Ngoài ra, cần hướng dẫn cách mang vác ba lô đúng cách để tránh gây áp lực lên cột sống.

4.3. Vận Động Thường Xuyên Khuyến Khích Hoạt Động Thể Chất

Khuyến khích vận động thường xuyên là một biện pháp hiệu quả để phòng ngừa cong vẹo cột sống. Học sinh nên tham gia các hoạt động thể chất như thể dục, thể thao và các trò chơi vận động ngoài trời. Vận động giúp tăng cường cơ bắp hỗ trợ cột sống, cải thiện tư thế và tăng cường sức khỏe tổng thể. Cần tạo điều kiện cho học sinh có đủ thời gian và không gian để vận động.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp tại Hà Tĩnh

Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp cong vẹo cột sống tại Hà Tĩnh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để xây dựng các chương trình phòng ngừa và điều trị CVCS hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc chia sẻ kết quả nghiên cứu với cộng đồng sẽ giúp nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia của phụ huynhnhà trường vào công tác phòng chống cong vẹo cột sống.

5.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu

Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu định lượng và định tính để đánh giá thực trạng và hiệu quả can thiệp cong vẹo cột sống. Dữ liệu định lượng sẽ được thu thập thông qua các cuộc khảo sát và kiểm tra tư thế của học sinh. Dữ liệu định tính sẽ được thu thập thông qua các cuộc phỏng vấn với học sinh, phụ huynh và nhân viên y tế học đường. Dữ liệu sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để đưa ra các kết luận khoa học.

5.2. Kết Quả Dự Kiến Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp

Nghiên cứu dự kiến sẽ cung cấp các kết quả về tỷ lệ mắc cong vẹo cột sốnghọc sinh THCS tại Hà Tĩnh, hiệu quả của các biện pháp can thiệp như tập luyện phục hồi chức năng và đeo áo nẹp chỉnh hình, và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu sẽ được sử dụng để xây dựng các khuyến nghị về phòng ngừa và điều trị CVCS phù hợp với điều kiện thực tế tại Hà Tĩnh.

VI. Tương Lai Tươi Sáng Hướng Đến Cộng Đồng Học Sinh Khỏe Mạnh

Với sự quan tâm và nỗ lực của cả cộng đồng, chúng ta có thể xây dựng một tương lai tươi sáng cho học sinh Hà Tĩnh, nơi các em được phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần. Việc phòng ngừa và điều trị cong vẹo cột sống là một phần quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe và hạnh phúc của trẻ em. Cần tiếp tục đầu tư vào y tế học đường, giáo dục sức khỏe và các chương trình chăm sóc sức khỏe để tạo ra một môi trường học tập và sinh hoạt lành mạnh cho học sinh.

6.1. Đầu Tư vào Y Tế Học Đường Nâng Cao Chất Lượng Chăm Sóc

Đầu tư vào y tế học đường là một yếu tố then chốt để cải thiện sức khỏe của học sinh. Cần tăng cường số lượng và chất lượng nhân viên y tế học đường, cung cấp trang thiết bị y tế đầy đủ và hiện đại, và xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện. Y tế học đường cần đóng vai trò chủ động trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh tật thường gặp ở học sinh, bao gồm cả cong vẹo cột sống.

6.2. Hợp Tác Gia Đình Nhà Trường Tạo Môi Trường Hỗ Trợ

Sự hợp tác chặt chẽ giữa gia đìnhnhà trường là rất quan trọng để tạo ra một môi trường hỗ trợ cho học sinh. Phụ huynh cần được cung cấp thông tin về cong vẹo cột sống và cách phòng ngừa, và được khuyến khích tham gia vào các hoạt động giáo dục sức khỏe tại trường học. Nhà trường cần tạo điều kiện cho phụ huynh tham gia vào quá trình chăm sóc sức khỏe của con em mình.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cong vẹo cột sống (CVCS) là tình trạng cột sống bị cong sang một hoặc hai bên, thân đốt sống bị vẹo (xoay). Cong vẹo cột sống ở học sinh đã và đang là vấn đề sức khoẻ ở nhiều nƣớc trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam[36, 60]. Tuy trƣớc mắt không nguy hiểm và không gây tác hại nghiêm trọng cho học sinh nhƣng lâu dài là nguyên nhân dẫn đến tình trạng bệnh lý của bộ máy hô hấp, tuần hoàn và vận động. Chăm sóc sức khỏe học sinh là hết sức quan trọng, ngay từ lứa tuổi học sinh cần đƣợc chăm sóc tốt về sức khoẻ và đƣợc giáo dục khoa học sẽ cung cấp một nguồn nhân lực chất lƣợng trong tƣơng lại cho đất nƣớc.

Hiện nay Việt Nam có khoảng hơn 15 triệu học sinh từ tiểu học (TH) đến trung học phổ thông (THPT), chiếm gần 1/6 dân số cả nƣớc[10]. Việc chăm sóc sức khỏe cần đƣợc quan tâm dƣới nhiều hình thức khác nhau nhƣ: giáo dục, rèn luyện thể chất, phòng ngừa bệnh tật, điều kiện học tập nhƣ bàn ghế, ánh sáng theo đúng tiêu chuẩn vệ sinh trƣờng học. CVCS khá phổ biến ở trẻ em lứa tuổi học sinh (HS) đặc biệt là lứa tuổi đang phát triển mạnh 12-15 tuổi. Nếu phát hiện và can thiệp sớm bằng phục hồi chức năng (PHCN) thì khả năng điều trị CVCS sẽ có hiệu quả cao.

Tuy nhiên để muộn với đƣờng cong CVCS lớn đã ảnh hƣởng đến nhiều chức năng đòi hỏi phải điều trị bằng phẫu thuật, sẽ có nhiều tai biến và chi phí rất tốn kém, nhiều bệnh nhân (BN) không thể tiếp cận đƣợc dịch vụ này. Hậu quả là các cháu bị tàn phế suốt đời. Trong những năm gần đây có nhiều địa phƣơng đã tiến hành điều tra trẻ bị CVCS và tiến hành điều trị PHCN, hoặc chỉ định phẫu thuật tuỳ theo mực độ, đã mang lại những kết quả to lớn. Tuy nhiên chƣa có nghiên cứu nào đƣợc tiến hành tại tỉnh Hà Tĩnh.

Việc nghiên cứu tìm hiểu thực trạng tỷ lệ mắc và một số đặc điểm bệnh cong vẹo cột sống trên địa bàn Hà Tĩnh là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của ngành Y tế từ đó đƣa ra một số biện pháp can thiệp và phòng tránh thích hợp. 2 Từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu thực trạng và giải pháp phòng chống cong vẹo cột sống ở học sinh THCS trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh”với các mục tiêu sau: 1. Xác định tỉ lệ mắc cong vẹo cột sống ở học sinh Trung học cơ sở trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh năm 2016. Đánh giá hiệu quả can thiệp bằng tập luyện phục hồi chức năng cho học sinh THCS cong vẹo cột sống độ I trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.

Đánh giá hiệu quả can thiệp bằng đeo áo nẹp chỉnh hình và tập luyện phục hồi chức năng cho học sinh THCS cong vẹo cột sống độ II trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Đề xuất một số biện pháp phòng chống cong vẹo cột sống ở học sinh THCS trên địa bàn Hà Tĩnh. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Tình hình nghiên cứu cong vẹo cột sống trên thế giới và trong nƣớc 1.

Tỉ 1ệ và hình thái cong vẹo cột sống Cong vẹo cột sống đã đƣợc phát hiện và điều trị từ rất sớm trong lịch sử phát triển y học. Hypocrates, một trong những tác giả đầu tiên nghiên cứu về CVCS và đặt tên cho CVCS là Scoliosis[11, 24]. Hypocrates cũng mô tả việc sử dụng các thiết bị làm giảm tiến triển CVCS. Sau những nỗ lực của Hypocrates các tác giả khác cũng tiếp tục nghiên cứu về CVCS và tìm ra các giải pháp làm giảm các biến dạng của cột sống bằng các dụng cụ ngoài cơ thể.

Kết quả khám sàng lọc của Jonn. E Lonstein (1977) thông báo kết quả khám sàng lọc bằng sử dụng Forward bending Test hoặc Adams Position Test cho các trƣờng ở Minnessota trong 4 năm từ 1973 đến 1978 với số lƣợng 571.722 học sinh, tác giả thấy tỷ lệ CVCS : Năm 1973-1974: 3,4 %, năm 1974- 1975: 4,0%, năm 1975-1976: 4,4 %[46]. Rogala và cộng sự (1978) khi khám sàng lọc cho 26.947 HS đã phát hiện 4,5% CVCS tự phát góc vẹo > 6 0, 2% góc vẹo > 110, 0,06% góc vẹo > 200[38]. Năm 1982 tại Singapore, Daruwalla và cộng sự khám sàng lọc cho 110.744 học sinh ở các nhóm tuổi.

Kết quả tỷ lệ cong vẹo cột sống ở nhóm tuổi 6-7 tuổi: 0,12%, 11-12 tuổi: 1,7 %, 16-17 tuổi: 3,1%[53]. Năm 2009, Yong F, Wong HK, Chow KY tiến hành nghiên cứu Tỷ lệ vẹo cột sống tự phát ở thanh thiếu niên ở trẻ em Singapore.626 sinh viên nữ, tuổi từ 9 đến 13 đã đƣợc kiểm tra. Tỷ lệ hiện mắc của chứng vẹo cột sống thiếu nữ tự phát đối với học sinh nữ từ 9 đến 13 tuổi tƣơng ứng là 0,27%, 0,64%, 1,58%, 2,22% và 2,49%, cho thấy xu hƣớng ngày càng tăng về tỷ lệ hiện mắc với tuổi ngày càng tăng. Nghiên cứu cho thấy sự gia tăng đáng kể tỷ lệ hiện tƣợng chứng vẹo cột sống ở nữ sinh 10 đến 11 tuổi và tăng đáng kể tỷ lệ hiện nhiễm ở học sinh nữ 12 đến 13 tuổi.

Nghiên cứu cũng đề xuất nên sàng lọc cho trẻ em nữ mỗi năm bắt đầu từ 10 tuổi đến 13 tuổi[40]. 4 Năm 2017, tại Malaysia, Deepak AS, Ong JY, Choon D. và các cộng sự đã tiến hành khám sàng lọc cho 8966 học sinh từ 13 đến 15 tuổi đã cho kết quả 2,55% học sinh mắc cong vẹo cột sống, tỉ lệ này cao hơn ở học sinh nữ[34]. Kết quả điều trị CVCS Chữa CVCS bằng bài tập, kéo giãn, áo nẹp chỉnh hình đã đƣợc áp dụng và đạt kết quả rất tốt, đặc biệt là dùng áo nẹp chỉnh hình để nắn chỉnh cột sống.

S và cộng sự cũng đã áp dụng áo nẹp Prenyl cho 66 bệnh nhân CVCS tự phát trong đó có 4 nam và 62 nữ với thời gian theo dõi là 36 tháng và thời gian mang áo nẹp là 23 giờ/ngày. Tác giả nhận thấy có 53 BN (80%) có sự cải thiện đáng kể khi mang áo nẹp. Áo nẹp có hiệu quả nhất đối với những BN có đƣờng cong vùng thắt lƣng - ngực nhỏ hơn 400[43].H và cộng sự đã công bố kết qủa ban đầu đối với 169 bệnh nhân (BN) đƣợc điều trị bằng nẹp Milwaukee. Tác giả nhận thấy sự cải thiện trung bình là 23% đối với đƣờng cong ngực, 18% đối với đƣờng cong thắt lƣng và 10% đối với đƣờng cong ngực cao bên trái[49].D và cộng sự đã thông báo kết qủa điều trị cho 48 BN CVCS tự phát bằng áo nẹp nhựa cho những BN có đƣờng cong < 400.

Tuổi trung bình khi bắt đầu mang áo nẹp là 11 tuổi 11 tháng, kết qủa cho thấy trong số 63 đƣờng CVCS (trên 48 BN) thì có 35 đƣờng cong không thay đổi, 22 đƣờng cong cải thiện và chỉ có 6 đƣờng cong tiến triển tăng 5 0 so với đƣờng cong ban đầu[35, 67, 68].T, Josefsson E đã sử dụng áo nẹp ngực Boston để điều trị cho 44 bệnh nhân CVCS tự phát. Tác giả cho rằng sự cải thiện ban đầu khi mang áo nẹp là có ý nghĩa với những đƣờng cong có đỉnh là T8, T9 là 15,90[39]. Edmonson và cộng sự dùng áo nẹp chỉnh hình Milwaukee cho 52 trẻ CVCS ở các vị trí cổ, ngực, ngực lƣng và lƣng. Sau 22 tháng mang nẹp kết quả vẹo ngực giảm 6,90, vẹo lƣng giảm 5,10[33].Lonstein và cộng sự đã kết hợp với bài tập trong quá trình mang áo nẹp chỉnh hình ở nhóm CVCS từ 30-390.

Kết quả có 81% ngăn ngừa đƣợc 5 tiến triển của CVCS hoặc làm giảm vẹo, 19% còn lại phải áp dụng phẫu thuật. Ở nhóm CVCS từ 20-290 có 90% đạt kết qủa tốt[46, 47].E và CS khi so sánh 31 bệnh nhân CVCS tự phát với 71 thiếu niên khỏe mạnh thấy rằng: mặc dù áo nẹp bƣớc đầu ảnh hƣởng đến tâm lý của trẻ nhƣng không có sự khác biệt rõ ràng giữa những trẻ CVCS mang áo nẹp và trẻ khỏe mạnh. Mặt khác, tác giả cũng chỉ ra rằng áo nẹp không ảnh hƣởng đến hình dáng của cơ thể, ảnh hƣởng của áo nẹp lên chất lƣợng của cột sống có thể do sự khác nhau giữa các loại áo nẹp cũng nhƣ sự khác nhau về văn hóa và thái độ của từng bệnh nhân[66].A đã đánh giá mức độ thích nghi với áo nẹp Chêneau trên 25 bệnh nhân bằng các câu hỏi liên quan đến những ƣu điểm và nhƣợc điểm khi sử dụng áo nẹp trong các sinh hoạt hằng ngày. Kết quả cho thấy rằng nẹp Chêneau có ƣu điểm là nhẹ, đƣợc che phủ kín khi mặc áo, ít ảnh hƣởng đến các hoạt động hằng ngày.

Nhƣợc điểm của áo nẹp là khó khăn khi lên, xuống xe ô tô, khi tham gia giao thông và khi phải ngồi lâu[50].M và CS nghiên cứu ảnh hƣởng của các loại áo nẹp chỉnh hình lên chất lƣợng cuộc sống của trẻ vị thành niên bị biến dạng cột sống bằng việc sử dụng bộ công cụ đánh giá "Chất lƣợng cuộc sống của các biến dạng cột sống" (The quality of life Profile for Spinal Deformaties) cho thấy việc điều trị bằng nẹp Milwaukee có ảnh hƣởng nhiều hơn đến chất lƣợng cuộc sống so với áo nẹp Boston và Charleston, đặc biệt là lĩnh vực tâm lý xã hội và độ mềm dẻo của lƣng [52].U và CS đã đánh giá ảnh hƣởng của việc mặc áo nẹp lên chất lƣợng cuộc sống của trẻ CVCS tự phát tuổi vị thành niên bằng cách so sánh bệnh nhân mặc áo nẹp với nhóm không điều trị bằng áo nẹp. Kết quả cho thấy có một vài khác biệt về chất lƣợng cuộc sống giữa nhóm mặc áo nẹp và nhóm chứng tuy nhiên áo nẹp không làm giảm chất lƣợng cuộc sống của trẻ CVCS so với nhóm không mặc áo nẹp[41]. Tình hình nghiên cứu cong vẹo cột sống trong nƣớc Ở Việt Nam mạng lƣới y tế học đƣờng, chăm sóc sức khỏe học sinh, phòng chống các tật CVCS, cận thị đã đƣợc nhà nƣớc quan tâm và coi đó là một nhiệm vụ của y tế học đƣờng. Tuy nhiên cho đến nay chúng ta chƣa có một chiến lƣợc kiểm soát CVCS trong cộng đồng một cách có hiệu quả, đặc biệt cho lứa tuổi học đƣờng.

Việc điều trị cho trẻ CVCS mới chỉ tập trung ở một số nơi phát triển về phục hồi chức năng và có xƣởng chỉnh hình.  Về tỷ lệ CVCS: Theo Trần Đình Long và cộng sự (1995), tỷ lệ CVCS ở học sinh (HS) Hà Nội năm 1962 là 12%, đến năm 1968 tỷ lệ mắc lứa tuổi 7-17 tăng lên từ 2-3 lần so với năm 1962. Cụ thể cấp I: 27,4%, cấp II: 31,3%, cấp III: 34,0%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu cong vẹo cột sống ở học sinh tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng cong vẹo cột sống trong cộng đồng học sinh tại Hà Tĩnh. Nghiên cứu không chỉ chỉ ra thực trạng của vấn đề này mà còn đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm cải thiện sức khỏe cột sống cho học sinh. Những thông tin và giải pháp được trình bày trong tài liệu sẽ giúp các bậc phụ huynh, giáo viên và các nhà quản lý giáo dục nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe cột sống cho trẻ em, từ đó có những hành động thiết thực để bảo vệ sức khỏe cho thế hệ tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề sức khỏe liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Góp phần xác định hiệu quả phòng bệnh của vắc xin viêm não nhật bản bằng giám sát huyết thanh học bệnh viêm não nhật bản ở một số tỉnh thành miền bắc, nơi cung cấp thông tin về hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa bệnh tật. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phân tích đặc điểm lâm sàng vi sinh và phác đồ điều trị nhiễm khuẩn do klebsiella pneumoniae cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh nhiễm khuẩn và cách điều trị. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu thực trạng một số yếu tố nguy cơ nhiễm ấu trùng giun đũa chó trên người và hiệu quả điều trị bằng albendazole tại 2 xã thuộc huyện an nhơn bình định 2011 2012 sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố nguy cơ sức khỏe và phương pháp điều trị hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe cộng đồng và các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.