Giáo trình điều trị, chăm sóc bệnh nhân COVID-19 mức độ vừa và nhẹ - Đại học Thái Nguyên

Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân covid-19 ở mức độ vừa và nhẹ. Bao gồm các protocol y tế và cập nhật mới nhất.

Chuyên ngành

Y tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

397
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình điều trị chăm sóc bệnh nhân COVID 19

Giáo trình Điều trị, Chăm sóc bệnh nhân COVID-19 mức độ vừa và nhẹ do Đại học Y - Dược (Đại học Thái Nguyên) biên soạn năm 2021 là tài liệu chuyên môn quan trọng. Giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về vi rút SARS-CoV-2, từ phòng ngừa lây nhiễm đến chẩn đoán và điều trị. Nội dung bao gồm năm chương chính. Chương 1 giới thiệu tổng quan về vi rút SARS-CoV-2. Chương 2 trình bày nguyên tắc kiểm soát lây nhiễm trong cơ sở khám chữa bệnh. Chương 3 hướng dẫn xét nghiệm chẩn đoán. Chương 4 tập trung chẩn đoán và điều trị ca bệnh. Chương 5 đề cập chăm sóc toàn diện bệnh nhân. Giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu. PGS. Nguyễn Tiến Dũng, TS. Nguyễn Phương Sinh và TS. Vũ Thị Hồng Anh là các chủ biên. Tài liệu áp dụng cho nhân viên y tế và sinh viên y khoa. Giáo trình xây dựng trên cơ sở hướng dẫn của Bộ Y tế và khuyến cáo quốc tế.

1.1. Mục tiêu và đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình hướng đến ba mục tiêu chính. Thứ nhất, cung cấp kiến thức nền tảng về đặc điểm dịch tễ và sinh học của vi rút SARS-CoV-2. Thứ hai, hướng dẫn quy trình phòng ngừa lây nhiễm tại cơ sở khám chữa bệnh. Thứ ba, trình bày phác đồ điều trị và chăm sóc bệnh nhân mức độ nhẹ và vừa. Đối tượng sử dụng chủ yếu là bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế trực tiếp tham gia phòng chống dịch. Sinh viên y khoa cũng là đối tượng quan trọng. Giáo trình giúp chuẩn bị nguồn nhân lực y tế sẵn sàng ứng phó đại dịch.

1.2. Cấu trúc và phạm vi nội dung giáo trình

Giáo trình gồm năm chương với tổng cộng hơn 20 bài học chi tiết. Chương 1 trình bày đặc điểm cấu trúc, cơ chế xâm nhập và biến chủng của SARS-CoV-2. Chương 2 là phần lớn nhất, gồm 10 bài về kiểm soát lây nhiễm. Nội dung bao gồm phân luồng bệnh nhân, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, vệ sinh khử khuẩn và quản lý chất thải y tế. Chương 3 hướng dẫn các phương pháp xét nghiệm PCR, kháng nguyên và kháng thể. Chương 4 trình bày chẩn đoán và phác đồ điều trị. Chương 5 đề cập phục hồi chức năng và dinh dưỡng cho bệnh nhân COVID-19.

II. Phân tích vấn đề trong điều trị COVID 19 mức độ vừa và nhẹ

Điều trị bệnh nhân COVID-19 mức độ vừa và nhẹ đặt ra nhiều thách thức. Bệnh nhân mức độ nhẹ thường có triệu chứng hô hấp nhẹ như ho, sốt nhẹ, mệt mỏi. Bệnh nhân mức độ vừa biểu hiện viêm phổi, SpO2 từ 94-97%. Việc phân loại đúng mức độ bệnh rất quan trọng. Phân loại sai dẫn đến điều trị không phù hợp hoặc lãng phí nguồn lực. Một vấn đề lớn là nguy cơ tiến triển nặng. Bệnh nhân nhẹ có thể chuyển nặng nhanh trong vài ngày. Theo dõi sát diễn biến lâm sàng là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình nhấn mạnh các dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp kịp thời. Bao gồm khó thở tăng, SpO2 giảm, rối loạn ý thức. Vấn đề kiểm soát lây nhiễm trong bệnh viện cũng rất phức tạp. Nhân viên y tế đối mặt nguy cơ lây nhiễm cao. Thiết lập khu cách ly đúng quy trình là giải pháp then chốt. Thông khí áp lực âm, phân luồng bệnh nhân và sử dụng phòng hộ cá nhân đầy đủ giúp giảm thiểu rủi ro.

2.1. Thách thức trong chẩn đoán và phân loại mức độ bệnh

Chẩn đoán COVID-19 mức độ nhẹ và vừa gặp nhiều khó khăn. Triệu chứng ban đầu thường giống cảm cúm thông thường. Sốt, ho khan, mệt mỏi, mất vị giác là biểu hiện phổ biến. Xét nghiệm RT-PCR là tiêu chuẩn vàng nhưng cần thời gian chờ kết quả. Test nhanh kháng nguyên cho kết quả nhanh nhưng độ nhạy thấp hơn. Việc phân loại mức độ bệnh dựa vào đánh giá lâm sàng và SpO2. Bệnh nhân nhẹ có SpO2 trên 97%, không viêm phổi. Bệnh nhân vừa có SpO2 từ 94-97%, có dấu hiệu viêm phổi. Đánh giá sai mức độ dẫn đến điều trị không phù hợp.

2.2. Nguy cơ tiến triển nặng và biến chứng

Bệnh nhân COVID-19 mức độ nhẹ và vừa có nguy cơ tiến triển nặng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, bệnh nền đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh phổi mạn. Biến chứng thường gặp gồm viêm phổi lan toả, suy hô hấp cấp ARDS, rối loạn đông máu. Hội chứng cytokine có thể xảy ra ở bệnh nhân vừa. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của theo dõi liên tục. Đo SpO2 định kỳ, theo dõi nhịp thở, thân nhiệt và huyết áp. Phát hiện sớm dấu hiệu chuyển nặng giúp can thiệp kịp thời. Chuyển bệnh nhân lên tuyến trên khi cần thiết.

III. Phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân COVID 19

Điều trị bệnh nhân COVID-19 mức độ nhẹ và vừa chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Không có thuốc kháng vi rút đặc hiệu cho tất cả bệnh nhân. Giáo trình trình bày phác đồ điều trị theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Điều trị triệu chứng bao gồm hạ sốt bằng paracetamol, bù dịch điện giải. Thở oxy qua cannula mũi khi SpO2 dưới 94%. Thở oxy dòng cao HFNC cho bệnh nhân suy hô hấp. Giáo trình đề cập vai trò của các thuốc kháng vi rút như Favipiravir, Molnupiravir. Thuốc kháng viêm corticosteroid như Dexamethason được chỉ định cho bệnh nhân cần oxy. Kháng sinh dự phòng bội nhiễm khi có chỉ định. Chăm sóc toàn diện là phần quan trọng. Bao gồm dinh dưỡng, phục hồi chức năng hô hấp và tâm lý. Bài tập thở chu kỳ chủ động giúp cải thiện thông khí. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ tăng cường miễn dịch. Vệ sinh tay và phòng hộ cá nhân bảo vệ nhân viên y tế.

3.1. Phác đồ điều trị nội khoa theo mức độ bệnh

Phác đồ điều trị chia theo mức độ bệnh. Mức độ nhẹ: điều trị triệu chứng tại nhà hoặc cơ sở y tế. Hạ sốt, bù dịch, theo dõi SpO2. Không cần oxy bổ sung. Mức độ vừa: nhập viện điều trị. Thở oxy cannula mũi duy trì SpO2 trên 94%. Sử dụng thuốc kháng vi rút theo chỉ định. Dexamethason 6mg/ngày cho bệnh nhân cần oxy. Kháng sinh khi nghi ngờ bội nhiễm. Theo dõi sát diễn biến lâm sàng và xét nghiệm. Chuyển ICU khi có dấu hiệu suy hô hấp tiến triển, sốc hoặc suy tạng.

3.2. Chăm sóc toàn diện và phục hồi chức năng

Chăm sóc toàn diện bệnh nhân COVID-19 bao gồm nhiều lĩnh vực. Phục hồi chức năng hô hấp là then chốt. Giáo trình hướng dẫn kỹ thuật thở chu kỳ chủ động. Các bài tập thở sâu, thở mím môi giúp cải thiện thông khí. Bài tập vận động nhẹ tại giường giúp ngăn ngừa biến chứng huyết khối. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất. Bổ sung vitamin C, D, kẽm tăng cường miễn dịch. Chăm sóc tâm lý giúp bệnh nhân giảm lo âu, trầm cảm. Hướng dẫn bệnh nhân tự theo dõi SpO2 và triệu chứng tại nhà sau xuất viện.

IV. Ứng dụng và kết luận về giáo trình COVID 19

Giáo trình Điều trị, Chăm sóc bệnh nhân COVID-19 mức độ vừa và nhẹ có giá trị ứng dụng cao. Tài liệu được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học và kinh nghiệm thực tiễn. Giáo trình áp dụng hiệu quả trong đào tạo nhân viên y tế. Các quy trình kiểm soát lây nhiễm được trình bày chi tiết, dễ thực hiện. Hướng dẫn sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân giúp bảo vệ nhân viên y tế. Quy trình phân luồng, tiếp nhận bệnh nhân giúp giảm lây nhiễm chéo. Giáo trình cũng hữu ích cho công tác đào tạo liên tục. Cập nhật kiến thức mới về biến chủng và phác đồ điều trị. Giáo trình nhấn mạnh tiếp cận đa chuyên khoa. Sự phối hợp giữa bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng và phục hồi chức năng. Bài học từ đại dịch COVID-19 giúp chuẩn bị tốt hơn cho tương lai. Giáo trình là tài liệu tham khảo quý giá cho hệ thống y tế dự phòng và điều trị.

4.1. Giá trị đào tạo và thực hành lâm sàng

Giáo trình phục vụ hiệu quả công tác đào tạo y khoa. Sinh viên y, dược tiếp cận kiến thức cập nhật về COVID-19. Nhân viên y tế tuyến cơ sở được hướng dẫn quy trình cụ thể. Các bài tập thực hành giúp nâng cao kỹ năng thực tế. Giáo trình cung cấp phụ lục hướng dẫn chi tiết kỹ thuật. Phụ lục 1 trình bày quy trình thở chu kỳ chủ động. Phụ lục 2 và 3 hướng dẫn bài tập cho bệnh nhân nhẹ và sau xuất viện. Tài liệu hỗ trợ đào tạo liên tục tại bệnh viện và trung tâm y tế.

4.2. Bài học kinh nghiệm và hướng phát triển

Đại dịch COVID-19 để lại nhiều bài học quý giá. Giáo trình ghi nhận tầm quan trọng của chuẩn bị sẵn sàng ứng phó dịch. Hệ thống kiểm soát lây nhiễm cần được duy trì thường xuyên. Nguồn nhân lực y tế cần được đào tạo liên tục. Hướng phát triển bao gồm cập nhật phác đồ theo biến chủng mới. Nghiên cứu thuốc kháng vi rút hiệu quả hơn. Ứng dụng công nghệ số trong theo dõi bệnh nhân từ xa. Xây dựng hệ thống y tế dự phòng bền vững. Giáo trình là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu về COVID-19.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Giáo trình điều trị chăm sóc bệnh nhân covid19 mức độ vừa và nhẹ

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, học viên có khả năng: 1. Vận dụng được các kiến thức về vi rút SARS-CoV-2 trong phòng chống dịch bệnh COVID-19. Nhận thức được tầm quan trọng của phòng chống dịch bệnh COVID-19. Nội dung: Coronavirus mới, ký hiệu bởi WHO là SARS-CoV-2, còn được gọi là vi rút viêm phổi Vũ Hán vì đây là tác nhân gây bệnh viêm phổi ở Vũ Hán (tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc), bắt đầu xuất hiện và lây lan từ cuối năm 2019.

Lần đầu tiên WHO cảnh báo về một ổ dịch viêm phổi không rõ nguyên nhân ở Vũ Hán, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào ngày 31 tháng 12 năm 2019. Ban đầu, loại vi rút này dự kiến được đặt tên là Coronavirus mới 2019 (2019-nCoV). Sau đó, Ủy ban Quốc tế về Phân loại vi rút (ICTV) đã đặt tên cho vi rút này là SARS-CoV-2. COVID-19 là tên bệnh do SARS-CoV-2 gây ra.

Họ Coronavirrus và vi rút SARS-CoV-2 Coronavirus là một nhóm gồm các vi rút thuộc chi Betacoronavirus, phân họ Coronavirinae trong họ Coronaviridae, theo bộ Nidovirales. Coronavirus gây bệnh ở các loài động vật có vú, bao gồm cả con người và chim. Phân họ Coronavirus được phân loại thành bốn chi: Alpha, Beta, Gamma và Delta Coronavirus. Nhìn chung, Alphacoronavirus và Betacoronavirus có thể lây nhiễm cho động vật có vú trong khi đó Gammacoronavirus và Deltacoronavirus lây nhiễm cho chim, nhưng một số trong chúng cũng có thể lây nhiễm ở động vật có vú.

Cho tới nay có 7 loại Coronavirus gây bệnh ở người (HCoV) thuộc 2 trong số các chi này: + Alphacoronavirus bao gồm: HCoV-229E và HCoV-NL63. + Betacoronavirus bao gồm: HCoV-HKU1, HCoV-OC43. 11 Một số Coronavirus có thể tiến hóa và có khả năng gây bệnh cho người như các chủng SARS-CoV-1 (vi rút gây Hội chứng hô hấp cấp tính nặng - 2003), MERS-CoV (Coronavirus gây hội chứng hô hấp Trung Đông) và mới đây nhất là vi rút gây viêm phổi Vũ Hán 2019-nCoV, tên mới là SARS-CoV-2. Giới thiệu về vi rút SARS-CoV-2 SARS-CoV-2 là một chủng Coronavirus mới trước đây chưa từng được xác định trên người.

Đến nay đã xác định được 6 chủng Coronavirus có khả năng lây nhiễm ở người và SARS-CoV-2 là thành viên thứ bảy. Ba trong số các vi rút này bao gồm: SARS-CoV-1, MERS-CoV và SARS- CoV-2 có thể gây bệnh nặng; bốn chủng khác gồm HKU1, NL63, OC43 và 229E, có liên quan đến các triệu chứng hô hấp nhẹ như sốt và đau họng, xảy ra chủ yếu vào mùa đông và đầu mùa xuân. Coronavirus có thể gây viêm phổi trực tiếp do vi rút hoặc do vi khuẩn thứ phát. Ba chủng Coronavirus gây bệnh nặng, gây ra các vụ dịch lớn về qui mô và mức độ tổn thương bao gồm: Coronavirus gây hội chứng hô hấp cấp tính nặng được phát hiện vào năm 2002 được gọi là SARS-CoV-1; tiếp đến là Coronavirus gây hội chứng viêm đường hô hấp Trung Đông được phát hiện vào năm 2012 được gọi là MERS-CoV; và gần đây nhất là Coronavirus gây bệnh viêm phổi ở Vũ Hán được phát hiện vào giữa tháng 12/2019 được gọi là SARS-CoV-2.

SARS- CoV-2 giống nhất với SARS-CoV-1 về mặt di truyền; tuy nhiên, hiện nay không biết SARS-CoV-1 có lưu hành trong cộng đồng người hay không. Cấu trúc của vi rút Hình 1. Cấu trúc vi rút SARS-CoV-2 Nguồn: Maria infantino [4] Các Coronavirus là các vi rút RNA có bộ gen lớn nhất được biết đến trong các loại RNA vi rút (kích thước trung bình 125 nanomet), dạng hình cầu, có tên bắt nguồn 12 từ hình dạng giống như vương miện đặc trưng của chúng (Corona tiếng La-tinh nghĩa là vương miện). Lõi acid nucleic chứa sợi ARN đơn dương (sợi phân tử polyme có vai trò sinh học trong mã hóa, dịch mã, điều hòa, và biểu hiện của gen), giúp vi rút tiến hành nhân bản nhanh hơn.

Vỏ Protein: Lớp vỏ này đóng vai trò bảo vệ, được bao bọc bên ngoài bộ gen. Đây là vi rút có vỏ bao ngoài, bao gồm lớp kép lipit và protein, bên trên có lớp gai protein thực hiện các nhiệm vụ của kháng nguyên, giúp vi rút xâm nhập vào các tế bào dễ dàng. Bộ gen của Coronavirus bao gồm các vùng: vùng 5’UTR, khung đọc mở, vùng 3’UTR và cuối cùng là đuôi-poly (A). Có 4 protein cấu trúc được bảo tồn trên các Coronavirus đó là protein gai (S), protein màng (M), protein vỏ (E) và nucleocapsid (N) protein.

Trong đó, Protein S chịu trách nhiệm liên kết với tế bào vật chủ và là thụ thể để vi rút xâm nhập vào tế bào. Các protein M, E và N là một phần của nucleocapsid của các hạt vi rút. SARS-CoV-2 sở hữu bốn gen mã hóa các protein S, M, N và E tương ứng, trong khi HCoV-OC43 và HCoV-HKU1 chứa gen thứ năm mã hóa protein HE. - Protein spike (S) tạo thành các gai đặc trưng trong "vương miện" Coronavirus.

Protein S có trọng lượng khoảng 150 kDa đa số gồm hai tiểu phần S1 hình cầu ở đầu và S2 là phần cuống, tạo nên cấu trúc gai đặc biệt trên bề mặt của vi rút và có vai trò trung gian gắn vào thụ thể của tế bào vật chủ. Nó bị glycosyl hóa mạnh, có thể tạo thành một homotrimer, và là receptor giúp gắn và hợp nhất với màng tế bào vật chủ. Các thành phần của protein S là kháng nguyên chính kích thích kháng thể trung hòa, cũng như là mục tiêu quan trọng của tế bào lympho gây độc tế bào. - Protein M là protein cấu trúc chính của màng vi rút khiến vi rút có hình cầu.

Protein M đóng vai trò quan trọng trong sự lắp ráp thành hạt vi rút hoàn chỉnh. - Protein nucleocapsid (N) liên kết với bộ gen RNA để tạo thành nucleocapsid. Nó có thể tham gia vào quá trình điều hòa tổng hợp RNA của vi rút, và có thể tương tác với protein M trong quá trình nảy chồi của vi rút. - Protein E (8-12 kDa) nằm trên vỏ vi rút và có vai trò chính trong việc lắp ráp và giải phóng vi rút, tương tác với protein M để tạo thành màng bọc vi rút và có vai trò quan trọng đối với khả năng lây nhiễm của vi rút.

13 - Ngoài 4 protein chính trên, còn có protein phi cấu trúc hemagglutinin-esterase (HE), chỉ được tìm thấy trong các Betacoronavirus, HCoV-OC43 và HKU1. Hợp chất hemagglutinin liên kết với neuraminic acid trên bề mặt tế bào chủ, có thể cho phép sự hấp phụ ban đầu của vi rút vào màng. Các gen HE của Coronavirus có trình tự tương đồng trình tự với glycoprotein cúm C và có thể phản ánh sự tái hợp sớm giữa hai loại vi rút. Protein HE có vai trò tăng cường sự xâm nhập của vi rút qua trung gian protein S và giúp vi rút xâm nhập vào tế bào niêm mạc.

Các protein phi cấu trúc khác có vai trò trong đảm bảo các hoạt động của vi rút. Cấu trúc bộ gen và các protein không cấu trúc của SARS-CoV-2 Nguồn: Astuti I [3] Khi phân tích Coronavirus, các nhà khoa học nhận thấy Coronavirus cùng loài với vi rút gây bệnh SARS vào năm 2003 với độ tương đồng lên đến 94.6% các chuỗi axit amin. Trong bộ gen của Coronavirus có một gen thiết yếu là RdRp (RNA phụ thuộc RNA polymerase), gen này có độ bảo tồn cao, được dùng để chẩn đoán phát hiện Coronavirus. Các biến thể của vi rút SARS-CoV-2 Thuật ngữ “biến thể” thường được dành cho một loại vi rút khác biệt với các vi rút đồng loại của nó một cách đáng kể.

Sự khác biệt này có thể ở tính dễ lây (khả năng truyền bệnh) độc lực (khả năng gây bệnh) của vi rút hoặc sự nhạy cảm với thuốc điều trị (khả năng chịu đựng). Hiện có 4 biến thể vi rút SARS-CoV-2 được WHO xếp vào nhóm đáng quan ngại bao gồm Alpha, Beta, Gamma và Delta được phát hiện lần đầu tại Anh, Nam Phi, Brazil và Ấn Độ. Trong đó, biến thể Delta được đánh giá là nguy hiểm nhất, là chủng lây nhiễm thống trị trên toàn cầu bởi khả năng lây lan cao. Trước đó, cách gọi tên các 14 biến chủng cũ là thường ghép “biến thể” + “tên quốc gia” là không được dùng vì có thể tạo tâm lý kỳ thị.

RNA của SARS-CoV-2 trong quá trình sao chép hay tạo ra các biến thể mới. Một số biến thể mới hình thành rồi biến mất, một số tăng tính thích nghi và nhân lên nhanh. Biến thể Anh (Dòng B.7 - hay còn gọi là biến thể 20B/501Y.7, còn được gọi tên khác là Alpha, được phát hiện lần đầu tiên tại Vương quốc Anh, trở thành chủng vi rút rất phổ biến ở thành phố London và vùng Đông Nam nước Anh. Đây cũng là biến chủng đánh dấu cho đợt bùng phát COVID-19 mới của toàn cầu vào cuối năm 2020.

Đến nay, hơn 100 quốc gia đã có người nhiễm biến chủng B.7, trong đó có Việt Nam. Theo dữ liệu của Cơ quan Y tế công cộng (PHE), người đầu tiên nhiễm vi rút biến chủng này được phát hiện vào ngày 20/9/2020. Đến giữa tháng 11, biến chủng lây truyền cho hơn 20-30% ca bệnh ở London và một số khu vực ở phía đông thành phố. 3 tuần sau đó, khoảng 60% bệnh nhân mắc mới là nhiễm vi rút biến chủng này.

Ngày 23/12/2020, giới khoa học Anh công bố với thế giới về biến chủng SARS-CoV-2 hoàn toàn mới. Biến thể Alpha có chứa 23 đột biến gene, đặc biệt là không liên quan về mặt di truyền với chủng vi rút đang gây bệnh cho Anh trong thời điểm đó.7 của SARS-CoV-2 có khả năng lây truyền cao hơn tới 70% so với chủng cũ. Tại Anh, các mẫu thử nghiệm SARS-CoV-2 chủng mới đã tăng từ 63% trong tuần từ 14/12/2020 lên 90% trong tuần từ 18/1/2021.7 nhanh chóng trở thành chủng vi rút phổ biến trong các ca bệnh trên toàn cầu. Đây cũng là chủng được tìm thấy trong nhiều ca bệnh của đợt bùng phát tại Hải Dương vào tháng 7/2020.

Cuối tháng 4, theo thông tin từ Bộ Y tế, kết quả Viện Pasteur thành phố Hồ Chí Minh giải trình tự gene của các trường hợp nhập cảnh từ Campuchia vào Việt Nam cho thấy 85.7% mẫu nhiễm biến chủng B.7 (biến chủng được phát hiện ở Anh), 14,3% còn lại mang biến chủng B.7 có một đột biến ở vùng gắn thụ thể (RBD) của protein gai tại vị trí 501, nơi acid amin asparagine (N) đã được thay thế bằng tyrosine (Y), nên được viết tắt là N501Y. Biến thể này cũng có một số đột biến khác, bao gồm: Đứt đoạn 69/70: đứt đoạn kép này xảy ra tự nhiên nhiều lần và có thể dẫn đến sự thay đổi hình dạng của protein gai. 15 P681H: gần vị trí phân cắt S1/S2 furin, một vị trí có sự biến đổi cao ở vi rút Corona. Đột biến này cũng đã xuất hiện một cách tự phát nhiều lần.

Mã dừng ORF8 (Q27stop): đột biến tại vị trí ORF8.7 có khả năng lây nhiễm lớn, tải lượng vi rút tăng gấp 4 lần so với chủng trước đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ